Nghiên Cứu Sự Kích Thích Sóng Siêu Âm Hướng Dẫn Trong Các Tấm Xương Bằng Hệ Thống Phased Array

Luận án tiến sĩ nghiên cứu excitation of ultrasonic guided waves in bone plates using a phased array system, phát triển phương pháp mới, đánh giá hiệu quả ứng dụng trong lĩnh vực

Trường đại học

University of Alberta

Chuyên ngành

Medical Sciences - Radiology and Diagnostic Imaging

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

thesis

2013

99
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Acknowledgements

Abstract

1. CHƯƠNG 1: INTRODUCTION

1.1. Background of Osteoporosis

1.2. Current Techniques to Evaluate Osteoporosis

1.2.1. Ionizing Radiation Based Methods

1.2.2. Non-radiation Based Methods

1.2.3. Quantitative Ultrasound Techniques

1.2.3.1. Pulse-Echo Technique
1.2.3.2. Transverse Transmission Technique
1.2.3.3. Axial Transmission Technique

1.2.4. Recent Application of Linear Array Transducer System to Study Bone Tissues

1.2.5. Guided Waves and Their Application in the Study of Bone Tissues

1.5. Objectives of the Thesis

1.6. Organization of the Thesis

2. CHƯƠNG 2: EXCITATION OF ULTRASONIC WAVES USING A PHASED ARRAY SYSTEM WITH A SINGLE ARRAY PROBE

2.1. Phased Array System

2.1.1. TomoScan FOCUS LT TM Ultrasound Scanner

2.1.2. Near Field Length

2.1.3. The Linear τ − p Transform

2.1.4. Adaptive Crosstalk Cancellator

2.1.4.1. Adaptive Crosstalk Cancellator
2.1.4.2. Validation of Adaptive Crosstalk Cancellator
2.1.4.2.1. 24-mm Thick Plexiglas plate
2.1.4.2.2. 9-mm Thick Plexiglas plate
2.1.4.2.3. 6-mm Thick Bovine Bone Plate

3. CHƯƠNG 3: EXCITATION OF GUIDED WAVES BY BEAM STEERING USING TWO ARRAY PROBES

3.1. Materials and Methods

3.1.1. Preparation of Samples

3.1.2. Source Influence Theory: Excitation Function

3.2. Results and Discussion

3.2.1. Bovine Bone Plate

4. CHƯƠNG 4: CONCLUSIONS AND FUTURE DIRECTIONS

Bibliography

Appendix A: Effective Aperture Angle

List of Tables

List of Figures

List of Abbreviations

Tóm tắt

I. Tổng Quan Kích Thích Sóng Siêu Âm Trong Xương Bằng Phased Array

Nghiên cứu này tập trung vào việc sử dụng sóng siêu âm hướng dẫn để đánh giá và nghiên cứu xương, đặc biệt là trong các tấm xương. Kỹ thuật truyền dẫn trục được khai thác rộng rãi trong việc nghiên cứu xương dài. Tuy nhiên, việc áp dụng công nghệ phased array (PA) trong nghiên cứu xương còn hạn chế. Kỹ thuật thông thường thường sử dụng một cặp đầu dò chùm tia góc, đòi hỏi nhiều công sức. Luận án này khám phá việc sử dụng hệ thống PA siêu âm thương mại (không dùng trong y tế) để nghiên cứu sóng Lamb trong Plexiglastấm xương bò bằng cách sử dụng một hoặc hai đầu dò mảng. Dữ liệu thu được từ một đầu dò duy nhất bị ảnh hưởng bởi nhiễu xuyên âm. Một thuật toán khử nhiễu xuyên âm thích ứng dựa trên Radon đã được phát triển để loại bỏ nhiễu này và khôi phục tín hiệu. Kết quả ban đầu cho thấy tiềm năng của hệ thống Phased Array trong các ứng dụng đánh giá xương.

1.1. Giới Thiệu Phương Pháp Truyền Dẫn Trục Trong Nghiên Cứu Xương

Kỹ thuật truyền dẫn trục sử dụng sóng siêu âm hướng dẫn đã chứng minh tính hữu ích trong việc nghiên cứu cấu trúc và tính chất của xương dài. Phương pháp này dựa trên việc truyền sóng siêu âm dọc theo trục của xương và phân tích các tín hiệu thu được để đánh giá các thông số như mật độ xương, độ đàn hồi và sự toàn vẹn cấu trúc. Nhiều nghiên cứu trước đây đã chứng minh hiệu quả của kỹ thuật này trong việc phát hiện và đánh giá các bệnh lý về xương, đặc biệt là loãng xương. Tuy nhiên, việc triển khai kỹ thuật này trong môi trường lâm sàng có thể gặp khó khăn do yêu cầu về thiết bị và quy trình đo lường phức tạp.

1.2. Tại Sao Phased Array PA Là Giải Pháp Tiềm Năng

Việc sử dụng hệ thống phased array (PA) hứa hẹn sẽ khắc phục những hạn chế của các phương pháp truyền thống. PA cho phép điều khiển chùm tia siêu âm điện tử, cho phép quét nhanh chóng và chính xác các vùng quan tâm trên xương. Hơn nữa, PA có thể được sử dụng để tạo ra các loại sóng siêu âm khác nhau, tối ưu hóa cho việc đánh giá các tính chất cụ thể của xương. Một trong những ưu điểm lớn nhất của PA là khả năng cải thiện độ chính xác, tốc độ và sự thoải mái cho bệnh nhân so với các hệ thống đơn lẻ. Việc giảm thiểu sự xâm lấn và thời gian đo lường có thể làm cho PA trở thành một công cụ chẩn đoán hấp dẫn hơn trong bối cảnh lâm sàng.

II. Vấn Đề Khử Nhiễu Xuyên Âm Trong Hệ Thống Phased Array

Một thách thức lớn khi sử dụng hệ thống phased array là sự hiện diện của nhiễu xuyên âm. Nhiễu xuyên âm xảy ra khi tín hiệu từ một phần tử mảng truyền sang các phần tử khác, làm suy yếu tín hiệu thực và làm giảm độ chính xác của phép đo. Trong nghiên cứu này, nhiễu xuyên âm là một vấn đề đáng kể khi sử dụng một đầu dò duy nhất. Để giải quyết vấn đề này, một thuật toán khử nhiễu xuyên âm thích ứng dựa trên Radon đã được phát triển. Thuật toán này tận dụng các đặc tính của tín hiệu và nhiễu trong miền Radon để ước tính và loại bỏ nhiễu xuyên âm một cách hiệu quả.

2.1. Nguồn Gốc và Ảnh Hưởng Của Nhiễu Xuyên Âm Crosstalk

Nhiễu xuyên âm (crosstalk) trong các hệ thống phased array thường phát sinh từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm sự ghép nối điện từ giữa các phần tử mảng, phản xạ sóng bên trong đầu dò và sự tán xạ sóng từ các cấu trúc xung quanh. Sự hiện diện của nhiễu xuyên âm có thể làm giảm đáng kể chất lượng tín hiệu, dẫn đến sai số trong việc ước tính các thông số xương. Cần có các kỹ thuật khử nhiễu mạnh mẽ để đảm bảo độ chính xác của các phép đo sóng siêu âm hướng dẫn.

2.2. Giải Pháp Thuật Toán Khử Nhiễu Thích Ứng Dựa Trên Radon

Để giải quyết vấn đề nhiễu xuyên âm, nghiên cứu này đề xuất một thuật toán khử nhiễu thích ứng dựa trên biến đổi Radon. Biến đổi Radon là một công cụ mạnh mẽ để phân tách các tín hiệu dựa trên các quỹ đạo thời gian tuyến tính của chúng. Bằng cách chuyển đổi dữ liệu sang miền Radon, thuật toán có thể phân biệt giữa tín hiệu mong muốn và nhiễu xuyên âm, cho phép loại bỏ hiệu quả nhiễu mà không làm ảnh hưởng đến tín hiệu thực. Thuật toán thích ứng cho phép theo dõi và khử nhiễu xuyên âm trong các điều kiện khác nhau.

III. Phương Pháp Điều Khiển Chùm Tia Bằng Hệ Thống Phased Array

Nghiên cứu này sử dụng một hệ thống phased array để điều khiển chùm tia siêu âm và kích thích các mode sóng dẫn khác nhau trong tấm xương. Bằng cách điều chỉnh pha và biên độ của tín hiệu được phát ra từ các phần tử mảng, chùm tia siêu âm có thể được hướng tới các góc khác nhau, cho phép lựa chọn các mode sóng dẫn cụ thể. Điều này cho phép đánh giá chi tiết hơn về các tính chất cơ học của xương. Nghiên cứu cũng sử dụng hai đầu dò mảng để kích thích và thu nhận sóng.

3.1. Kích Thích Chọn Lọc Mode Sóng Dẫn Nguyên Tắc và Ứng Dụng

Kỹ thuật điều khiển chùm tia cho phép kích thích chọn lọc các mode sóng dẫn khác nhau, mỗi mode có độ nhạy khác nhau đối với các đặc tính cụ thể của xương. Ví dụ, các mode sóng đối xứng có thể nhạy cảm hơn với độ dày của vỏ xương, trong khi các mode sóng bất đối xứng có thể nhạy cảm hơn với các thay đổi trong cấu trúc trabecular. Bằng cách phân tích các đặc tính của các mode sóng khác nhau, có thể thu được thông tin chi tiết về cấu trúc và tính chất cơ học của xương.

3.2. Ứng Dụng Lý Thuyết Ảnh Hưởng Nguồn Source Influence Theory

Lý thuyết ảnh hưởng nguồn (Source Influence Theory) đóng một vai trò quan trọng trong việc hiểu và tối ưu hóa quá trình kích thích sóng dẫn. Lý thuyết này mô tả mối quan hệ giữa nguồn kích thích và các mode sóng dẫn được tạo ra trong vật liệu. Bằng cách sử dụng lý thuyết này, có thể thiết kế các nguồn kích thích tối ưu để tạo ra các mode sóng mong muốn và tối đa hóa hiệu quả kích thích. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng đánh giá xương, nơi cần kích thích các mode sóng cụ thể để thu được thông tin chẩn đoán có giá trị.

IV. Kết Quả Ưu Điểm Của Phased Array So Với Hệ Thống Đơn Lẻ

Kết quả nghiên cứu cho thấy những ưu điểm đáng kể của hệ thống phased array so với hệ thống đơn lẻ. PA mang lại độ chính xác cao hơn, tốc độ nhanh hơn và sự thoải mái cho bệnh nhân tốt hơn. Khả năng điều khiển chùm tia điện tử cho phép quét nhanh chóng và chính xác các vùng quan tâm, giảm thời gian đo lường và cải thiện trải nghiệm của bệnh nhân. Hơn nữa, việc sử dụng các thuật toán khử nhiễu tiên tiến giúp cải thiện chất lượng tín hiệu và tăng độ chính xác của phép đo. Hệ thống phased array có tiềm năng lớn để trở thành một công cụ chẩn đoán quan trọng trong lĩnh vực đánh giá xương.

4.1. Phân Tích và So Sánh Kết Quả Trên Tấm Xương Bò

Nghiên cứu đã tiến hành các thí nghiệm trên tấm xương bò để đánh giá hiệu quả của hệ thống phased array. Kết quả cho thấy rằng PA có thể kích thích và thu nhận các sóng siêu âm hướng dẫn một cách hiệu quả, cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc và tính chất cơ học của xương. So với các phương pháp truyền thống, PA cho phép quét nhanh hơn và chính xác hơn các vùng quan tâm trên xương, giảm thời gian đo lường và cải thiện độ chính xác của kết quả.

4.2. Độ Chính Xác Tốc Độ và Sự Thoải Mái Cho Bệnh Nhân

Một trong những ưu điểm chính của hệ thống phased array là khả năng cải thiện độ chính xác, tốc độ và sự thoải mái cho bệnh nhân so với các hệ thống đơn lẻ. PA cho phép điều khiển chùm tia siêu âm điện tử, cho phép quét nhanh chóng và chính xác các vùng quan tâm trên xương. Việc giảm thiểu sự xâm lấn và thời gian đo lường có thể làm cho PA trở thành một công cụ chẩn đoán hấp dẫn hơn trong bối cảnh lâm sàng. Kết quả nghiên cứu ủng hộ quan điểm rằng PA có tiềm năng lớn để cải thiện chất lượng chăm sóc bệnh nhân trong lĩnh vực đánh giá xương.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Đánh Giá Loãng Xương Bằng Sóng Siêu Âm PA

Kỹ thuật kích thích sóng siêu âm hướng dẫn bằng phased array có tiềm năng lớn trong việc đánh giá loãng xương. Bằng cách phân tích các đặc tính của sóng siêu âm truyền qua xương, có thể ước tính các thông số như mật độ xương, độ đàn hồi và sự toàn vẹn cấu trúc, từ đó cung cấp thông tin quan trọng để chẩn đoán và theo dõi loãng xương. Nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc phát triển các giao thức đo lường tiêu chuẩn hóa và các thuật toán phân tích dữ liệu để tối ưu hóa hiệu quả của kỹ thuật này trong bối cảnh lâm sàng.

5.1. Các Phương Pháp Đánh Giá Loãng Xương Hiện Tại và Hạn Chế

Các phương pháp đánh giá loãng xương hiện tại, chẳng hạn như DXA, có những hạn chế nhất định về độ chính xác, tính di động và khả năng tiếp cận. DXA cũng sử dụng tia X, đặt bệnh nhân vào nguy cơ phơi nhiễm bức xạ. Do đó, có nhu cầu phát triển các phương pháp thay thế an toàn hơn, ít xâm lấn hơn và có độ chính xác cao hơn để đánh giá loãng xương. Sóng siêu âm hướng dẫn bằng phased array hứa hẹn sẽ đáp ứng những nhu cầu này.

5.2. Tiềm Năng của Sóng Siêu Âm PA trong Chẩn Đoán Sớm Loãng Xương

Kỹ thuật kích thích sóng siêu âm hướng dẫn bằng phased array có tiềm năng phát hiện các thay đổi tinh vi trong cấu trúc và tính chất cơ học của xương, có thể chỉ ra sự khởi đầu của loãng xương. Bằng cách phát hiện sớm các thay đổi này, có thể thực hiện các biện pháp can thiệp sớm để ngăn ngừa sự tiến triển của bệnh và giảm nguy cơ gãy xương. Nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc chứng minh hiệu quả của kỹ thuật này trong việc chẩn đoán sớm loãng xương và đánh giá phản ứng của xương đối với các biện pháp điều trị.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Của Kỹ Thuật Siêu Âm PA Cho Xương

Nghiên cứu này đã chứng minh tính khả thi và tiềm năng của việc sử dụng hệ thống phased array để kích thích sóng siêu âm hướng dẫn trong tấm xương. Kết quả cho thấy rằng PA có thể cung cấp độ chính xác cao hơn, tốc độ nhanh hơn và sự thoải mái cho bệnh nhân tốt hơn so với các hệ thống đơn lẻ. Nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc tối ưu hóa các tham số đo lường, phát triển các thuật toán phân tích dữ liệu tiên tiến và tiến hành các thử nghiệm lâm sàng để đánh giá hiệu quả của kỹ thuật này trong việc chẩn đoán và theo dõi các bệnh lý về xương.

6.1. Tối Ưu Hóa Các Tham Số Đo Lường và Thuật Toán Phân Tích

Để tối đa hóa hiệu quả của kỹ thuật kích thích sóng siêu âm hướng dẫn bằng phased array, cần tối ưu hóa các tham số đo lường, chẳng hạn như tần số, biên độ và góc chùm tia. Ngoài ra, cần phát triển các thuật toán phân tích dữ liệu tiên tiến để trích xuất thông tin có giá trị từ các tín hiệu sóng siêu âm, chẳng hạn như mật độ xương, độ đàn hồi và sự toàn vẹn cấu trúc.

6.2. Các Bước Tiếp Theo Thử Nghiệm Lâm Sàng và Tiêu Chuẩn Hóa

Các bước tiếp theo trong nghiên cứu này bao gồm tiến hành các thử nghiệm lâm sàng để đánh giá hiệu quả của kỹ thuật kích thích sóng siêu âm hướng dẫn bằng phased array trong việc chẩn đoán và theo dõi các bệnh lý về xương. Ngoài ra, cần phát triển các giao thức đo lường tiêu chuẩn hóa và các tiêu chuẩn hiệu suất để đảm bảo tính nhất quán và độ tin cậy của kết quả. Cuối cùng, cần có sự hợp tác giữa các nhà nghiên cứu, bác sĩ lâm sàng và nhà sản xuất thiết bị để đưa kỹ thuật này vào thực tế lâm sàng.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ excitation of ultrasonic guided waves in bone plates using a phased array system

Trích đoạn nội dung tài liệu

University of Alberta Excitation of Ultrasonic Guided Waves In Bone Plates Using A Phased Array System by Kim-Cuong Thi Nguyen A thesis submitted to the Faculty of Graduate Studies and Research in partial fulfillment of the requirements for the degree of Master of Science Medical Sciences - Radiology and Diagnostic Imaging c Kim-Cuong Thi Nguyen Fall 2013 Edmonton, Alberta Permission is hereby granted to the University of Alberta Libraries to reproduce single copies of this thesis and to lend or sell such copies for private, scholarly or scientific research purposes only. Where the thesis is converted to, or otherwise made available in digital form, the University of Alberta will advise potential users of the thesis of these terms. The author reserves all other publication and other rights in association with the copyright in the thesis and, except as herein before provided, neither the thesis nor any substantial portion thereof may be printed or otherwise reproduced in any material form whatsoever without the author’s prior written permission. Abstract Ultrasonic guided waves have been exploited to study long bones using the axial transmission technique.

The application of phased array (PA) technol- ogy to bone study is uncommon and the conventional technique involves the employment of a pair of angled beam transducers, which is laborious. In this thesis, we investigated the use of a commercial non-medical ultrasonic PA system to study Lamb waves in Plexiglas and bovine bone plates using a single array probe and two array probes. Data acquired by the single probe was deteriorated by the presence of crosstalk. We developed a Radon-based adaptive crosstalk cancellation algorithm to remove the crosstalk and recover the signals.

Using the two array probes, we studied beam steering to preferen- tially excite guided modes for bone assessment. The results have demonstrated the advantages of the PA system over the conventional single-emitter-single- receiver system in terms of accuracy, speed, and patient comfort, if used in clinical settings. Acknowledgements First and foremost, I would like to thank my parents, brother, and beloved people for their support and encouragement throughout my studies. I missed them very much for the past two years when I was away from home.

I would like to express my deepest gratitude to my supervisors for giving me the freedom to develop my own ideas. I gratefully appreciate Dr. Lawrence Le for his enthusiasm in research, his creative ideas, and his critical and useful comments on my thesis project, presentations, and writings. I also thank my co-supervisor, Dr.

Edmond Lou for giving me an opportunity to participate in the clinical scoliosis ultrasound project and guiding me throughout my studies. I would like to thank Drs. Mauricio Sacchi and Jeffrey Gu, from whom I learnt enthusiastically about signal processing and wave propagation. Also, I sincerely thank Dr.

Larry Filipow for his critical comments on my thesis. I thank all my colleagues: Dr. Rui Zheng, Wei Chen, Tho Tran, Quang Vo, and Duc Nguyen. They all together created an enjoyable and stimulating working environment.

I really appreciate Ms. Joanne Houtstra and Ms. Lynda Loiseau for their kind assistance in administration matters. Last but not the least, I want to thank the Vietnam Ministry of Education and Training, Faculty of Medicine and Dentistry, Department of Radiology and Diagnostic Imaging, and Women’s and Children’s Health Research Institute for financially supporting my graduate research.

Table of Contents 1 Introduction 1 1.1 Background of Osteoporosis .2 Current Techniques to Evaluate Osteoporosis .1 Ionizing Radiation Based Methods .2 Non-radiation Based Methods .3 Quantitative Ultrasound Techniques .1 Pulse-Echo Technique .2 Transverse Transmission Technique .3 Axial Transmission Technique .4 Recent Application of Linear Array Transducer System to Study Bone Tissues .4 Guided Waves and Their Application in the Study of Bone Tissues 17 1.5 Objectives of the Thesis .6 Organization of the Thesis. 21 2 Excitation of Ultrasonic Waves Using A Phased Array System with A Single Array Probe 23 2.1 Phased Array System .1 TomoScan FOCUS LT TM Ultrasound Scanner .1 Near Field Length .2 The Linear τ − p Transform .3 Adaptive Crosstalk Cancellator .1 Adaptive Crosstalk Cancellator .2 Validation of Adaptive Crosstalk Cancellator .1 24-mm Thick Plexiglas plate .2 9-mm Thick Plexiglas plate .3 6-mm Thick Bovine Bone Plate. 47 3 Excitation of Guided Waves by Beam Steering Using Two Ar- ray Probes∗ 50 3.1 Materials and Methods .1 Preparation of Samples .2 Source Influence Theory: Excitation Function .3 Results and Discussion .2 Bovine Bone Plate. 68 4 Conclusions and future directions 70 Bibliography 74 Appendix A Effective Aperture Angle 83 List of Tables 3.1 Parameters used to simulate dispersion curves for the brass plate and bone plate.

The compressional wave velocity (vp ) and shear wave velocity (vs ) of the brass plate were taken from Table A-2 of Olympus NDT (2010) while the density (ρ) was measured. The vp , vs , and ρ of the bone plate were taken from Dodd et al. (2006) while the attenuation coefficients, αp and αp were from Le et al. We also measured the vp of the brass and bone plates and the measurements were 4.09 km/s respectively, which are very close to the the reported values in the literature (Olympus NDT, 2010; Dodd et al.2 Parameters for the -9 dB phase velocity bandwidth for five steer- ing angles.

The c− − p1 and cp2 refer to the phase velocities (< co ) of the peaks of the first and second sidelobes. 68 List of Figures 1.1 Bone classifications based on shape (TCHS Sports Medicine ROP, 2013).2 Bone structure with two main forms: cortical bone and trabec- ular bone (The Altanta Equine Clinic, 2013) .3 Normal bone versus osteoporotic bone (INNOVATE R&D, 2013) 3 1.4 A schematic diagram of a pulse-echo measurement showing an echo backscattered by the internal cancellous bone structure.5 A schematic diagram of the transverse transmission measure- ment technique.6 Process flow sheet .7 The deformation of particle planes and the retrograde elliptical motion at the plate surface of the A0 and S0 modes (Wenzel, 1992).1 Possible crosstalk in an array probe.2 The ultrasound phased array system: (a) The TomoScan FO- CUS LTTM phased array acquisition system (1), the Windows XP-based computer with the TomoViewTM software to control the acquisition process (2), and the probe unit (3). (b) the 64-element phased array probe.3 (a) The dimensional parameters of an array transducer: p−the pitch, e−the elevation, and A−the aperture.4 The phantom experiment with the 64-element array probe on a 9-mm thick Plexiglas plate.5 The in vitro experiment with the 64-element array probe on a 6-mm thick bovine bone plate.6 A schematic diagram of axial resolution of the beam (modified from Olympus NDT (2007)).7 A schematic diagram of lateral resolution of the beam (modified from Olympus NDT (2007)).8 The schematic diagram for forward and inverse linear τ -p trans- form. The records are summed along straight lines with dif- ferent slopes, p and time intercepts, τ.

Stacking along p1 goes through strong peaks of the records and thus yields a strong am- plitude focus in the τ -p panel (dark gray ellipse) while stacking along p2 encounters amplitudes of opposite polarities and thus leads to less Radon energy. Stacking along p3 leads to triv- ial Radon energy due to very small amplitudes of the signals (modified from Gu and Sacchi (2009)).9 Principle of adaptive crosstalk cancellator(Widrow et al.10 A noiseless example shows the simulated and ACC-filtered crosstalk and signals with their corresponding τ − p panels. (a) The sim- ulated reference crosstalk; (b) The simulated data consisting of signals (A and B) and crosstalk (C and D) where the amplitudes of the latter are only half of those of the reference crosstalk; (c) The predicted crosstalk; (d) The ACC-filtered signals.11 Comparison between the ACC-filtered (red) and simulated (black) data at 17.12 The MSE between the signal and filtered signal for different values of step-size β and filter length L.13 A noisy example shows the simulated and ACC-filtered crosstalk and signals with their corresponding τ − p panels. The SNR is 10 dB.

(a) The simulated reference crosstalk; (b) The simulated data consisting of signals (A and B) and crosstalk (C and D) where the amplitudes of the latter are only half of those of the reference crosstalk; (c) The predicted crosstalk; (d) The ACC- filtered signals.14 Comparison between the ACC-filtered (red) and noisy (black) data at 17.15 The reference crosstalk plotted in three different domains: (a) (t − x), (b) (τ − p), and (c) (f − c). The letters A, B, and C de- note the three different arrivals existing in the transducer array, which correspond to the direct wave, guided waves propagating in the matching layer, and reflection arrivals (refer to Fig.16 for further details).16 Crosstalk inside an array transducer.17 The crosstalk-corrupted data for the 24-mm thick Plexiglas plot- ted in three different domains: (a) (t − x) ; (b) (τ − p) and (c) (f − c).18 The crosstalk-filtered signals for the 24-mm thick Plexiglas us- ing three approaches: (a) the conventional ACC in (t − x), (b) normal subtraction in (τ − p), and (c) ACC in (τ − p). The results are represented in three different panels ((t − x), (τ − p), and (f − c)) for verification.19 Crosstalk removal in a 9-mm thick Plexiglas: (a) the original data, (b) the data after multiple reflections are muted in the τ − p domain, and (c) the ACC-filtered signal.20 Crosstalk removal for the 6-mm bovine bone plate: (a) the orig- inal data, (b) the data after multiple reflections are muted in the τ − p domain, and (c) the ACC-filtered signal.5-mm thick bovine bone plate.2 The ultrasound phased array system: (a) The TomoScan FO- CUS LTTM phased array acquisition system (1), the Windows XP-based computer with the TomoViewTM software to control the acquisition process (2), and the probe unit (3). (b) The housing with the 16-element and 64-element probes.

The P16 was the transmitter array while the P64 was the receiver array.3 A cross-section of the experiment setup. The housing hosted two ultrasound probes in place: a 16-element (P16) probe as the transmitter and a 64-element probe as the receiver. The probes rested on the ultrasound gel pads, which acted as coupling me- dia. The pads then overlaid the plate.

Only one group (five elements) in P16 was used as source generator and 60 groups in P64 as receivers. The receivers were steered at the same inclination as the transmitting beam to enhance the receiving sensitivities to propagating guided waves with phase velocity, co related to the inclination, θi by Snell’s law, sin θi = vw /co where vw was the velocity of the coupling medium.4 The normalized excitation spectra for six different steering an- gles. The velocity value shown above each figure is the phase velocity determined by Snell’s law (Eq.1) in the text). The phase velocity determined by Snell’s law is denoted by co ; The phase velocities, c− + o and co , are defined at the values of |F | equal to -9 dB of the maximum; The c− − p1 and cp2 refer to the phase velocities (< co ) of the peaks of the first and second sidelobes.5 The time-offset data for the brass plate at six different incident angles: (a) 0◦ , (b) 20◦ , (c) 30◦ , (d) 40◦ , (e) 50◦ , and (f) 60◦ .6 The dispersion panels of the brass plate data for the six different steering angles: (a) 0◦ , (b) 20◦ , (c) 30◦ , (d) 40◦ , (e) 50◦ , and (f) 60◦.

Superimposed are the theoretical dispersion curves. The − − co , c− + o , co , cp1 , and cp2 are referred to Fig.4 for their definitions.7 The time-offset data for the bone plate at six different incident angles: (a) 0◦ , (b) 20◦ , (c) 30◦ , (d) 40◦ , (e) 50◦ , and (f) 60◦ .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nghiên Cứu Sự Kích Thích Sóng Siêu Âm Hướng Dẫn Trong Các Tấm Xương Bằng Hệ Thống Phased Array cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc sử dụng công nghệ siêu âm để kích thích và hướng dẫn trong các tấm xương. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ cơ chế hoạt động của sóng siêu âm mà còn chỉ ra những lợi ích tiềm năng trong việc cải thiện quy trình điều trị và chẩn đoán trong y học. Đặc biệt, nó nhấn mạnh tầm quan trọng của hệ thống phased array trong việc tối ưu hóa độ chính xác và hiệu quả của các can thiệp y tế.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án nghiên cứu giá trị của siêu âm hai chiều siêu âm doppler chỉ số hiệu suất cơ tim và chỉ số manning trong chẩn đoán xử trí thai kém phát triển. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ứng dụng của siêu âm trong chẩn đoán và điều trị, từ đó mở rộng góc nhìn về các công nghệ tiên tiến trong y học.