Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng tới sự hài lòng của người trung và cao tuổi khi dùng dịch vụ thẻ ngân hàng tại bidv chi nhánh thành đô

Nghiên cứu sự hài lòng của người trung và cao tuổi về dịch vụ thẻ ngân hàng BIDV chi nhánh Thành Đô. Phân tích các yếu tố tác động và đề xuất giải pháp.

Trường đại học

Học Viện Ngân Hàng

Chuyên ngành

Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2023

65
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI SỰ HÀI LÒNG CỦA NGƯỜI TRUNG VÀ CAO TUỔI KHI DÙNG DỊCH VỤ THẺ NGÂN HÀNG TẠI BIDV CHI NHÁNH THÀNH ĐÔ

1.1. Tổng quan thẻ ngân hàng

1.2. Sự ra đời của thẻ ngân hàng

1.3. Vai trò của thẻ ngân hàng đối với nền kinh tế hiện đại

1.4. Khái niệm và các hình thức thẻ ngân hàng

1.5. Phân loại thẻ

1.6. Dịch vụ cho khách hàng sử dụng thẻ ngân hàng

1.7. Khái niệm người cao tuổi và trung tuổi

1.8. Khái niệm người cao tuổi

1.9. Khái niệm người trung tuổi

1.10. Các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng trung và cao tuổi khi sử dụng dịch vụ thẻ

1.11. Lý luận chung về sự hài lòng của khách hàng

1.12. Các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với thẻ ngân hàng theo các nghiên cứu khác nhau

1.13. Một số mô hình nghiên cứu đánh giá sự hài lòng của khách hàng

1.14. TÓM TẮT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG SỬ DỤNG THẺ NGÂN HÀNG

2.1. Thực trạng sử dụng thẻ ngân hàng

2.2. Tổng số thẻ lưu hành

2.3. Số lượng và giá trị giao dịch qua thẻ ngân hàng

2.4. Số lượng giao dịch và giá trị giao dịch qua e-banking

2.5. Thực trạng người cao và trung tuổi sử dụng thẻ trong BIDV chi nhánh Thành Đô

2.6. Tổng số thẻ lưu hành trong chi nhánh

2.7. Số lượng giao dịch qua thẻ trong chi nhánh

2.8. Đánh giá sử dụng thẻ ngân hàng ở người trung và cao tuổi tại BIDV chi nhánh Thành Đô

2.9. Hạn chế và nguyên nhân của hạn chế

2.10. TÓM TẮT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Phương pháp thu thập dữ liệu

3.2. Phương pháp nghiên cứu

3.3. Đánh giá mối quan hệ giữa các biến độc lập và sự hài lòng của khách hàng khi sử dụng dịch vụ thẻ

3.4. Đánh giá độ tin cậy của thang đo với hệ số Cronbach’s Alpha

3.5. Phân tích nhân tố khám phá EFA

3.6. Phân tích tương quan Pearson

3.7. Phân tích hồi quy

3.8. Thảo luận kết quả nghiên cứu

3.9. TÓM TẮT CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

4.1. Kết luận về kết quả nghiên cứu

4.2. Kiến nghị chính phủ, bộ, ban ngành

4.3. Kiến nghị NHNN

4.4. Kiến nghị đối với BIDV

4.5. TÓM TẮT CHƯƠNG 4

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Sự Hài Lòng Dịch Vụ Thẻ BIDV Cách Tiếp Cận 55 ký tự

Nghiên cứu về sự hài lòng của người trung và cao tuổi đối với dịch vụ thẻ ngân hàng BIDV trở nên vô cùng quan trọng trong bối cảnh số hóa ngày càng sâu rộng. Đại dịch Covid-19 đã thúc đẩy nhóm người lớn tuổi tiếp cận các phương thức thanh toán điện tử, trong đó có thẻ ngân hàng. Tuy nhiên, không phải ai cũng dễ dàng làm quen và sử dụng thành thạo các dịch vụ này. Do đó, việc khảo sát sự hài lòng BIDV của nhóm đối tượng này là cần thiết để ngân hàng có thể điều chỉnh và cải thiện dịch vụ, đáp ứng tốt hơn nhu cầu và mong đợi của khách hàng. Nghiên cứu này không chỉ đánh giá mức độ hài lòng hiện tại mà còn tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng, từ đó đề xuất giải pháp nâng cao trải nghiệm người dùng. Điều này góp phần vào việc xây dựng hệ thống ngân hàng số thân thiện và hiệu quả hơn cho mọi lứa tuổi. Phân tích các yếu tố tác động đến trải nghiệm khách hàng BIDV là chìa khóa để cải thiện dịch vụ.

1.1. Lịch sử phát triển và vai trò của thẻ ngân hàng 54 ký tự

Thẻ ngân hàng đã trải qua một quá trình phát triển dài hơi, từ những hình thức sơ khai như 'Charg-It' đến các loại thẻ chip hiện đại. Vai trò của thẻ ngân hàng trong nền kinh tế hiện đại là không thể phủ nhận. Thẻ ngân hàng không chỉ giúp người dân thanh toán dễ dàng, nhanh chóng mà còn thúc đẩy hoạt động thương mại, giảm thiểu rủi ro liên quan đến tiền mặt. Tại Việt Nam, dịch bệnh Covid-19 đã đẩy mạnh xu hướng thanh toán không tiền mặt, giúp người dân làm quen với các phương thức thanh toán số, trong đó có thẻ ngân hàng. Các hình thức BIDV Online ngày càng được ưa chuộng. Sự phát triển của thẻ ngân hàng gắn liền với sự tiến bộ của công nghệ và sự thay đổi trong thói quen tiêu dùng của người dân.

1.2. Khái niệm và phân loại các loại thẻ ngân hàng hiện hành 57 ký tự

Thẻ ngân hàng là một công cụ thanh toán không dùng tiền mặt, cho phép người dùng thực hiện các giao dịch mua sắm, thanh toán hóa đơn, chuyển tiền,... Thẻ ngân hàng được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau, như: thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ, thẻ trả trước, thẻ ATM,... Mỗi loại thẻ có những tính năng và ưu điểm riêng, phù hợp với nhu cầu sử dụng khác nhau của từng đối tượng khách hàng. Thẻ tín dụng cho phép người dùng chi tiêu trước, trả tiền sau, trong khi thẻ ghi nợ sử dụng số tiền có sẵn trong tài khoản. Thẻ trả trước nạp tiền trước khi sử dụng. Hiểu rõ khái niệm và phân loại thẻ giúp người dùng lựa chọn được loại thẻ phù hợp nhất với bản thân. Thông tin về điều khoản sử dụng thẻ BIDV cần được cung cấp rõ ràng.

II. Thách Thức Cơ Hội Với Dịch Vụ Thẻ BIDV 59 ký tự

Mặc dù thẻ ngân hàng mang lại nhiều tiện ích, nhưng vẫn còn những thách thức đối với người trung và cao tuổi khi sử dụng dịch vụ này. Khó khăn trong việc làm quen với công nghệ, lo ngại về bảo mật thẻ BIDV, và các thủ tục phức tạp có thể khiến họ e ngại sử dụng thẻ. Tuy nhiên, đây cũng là cơ hội để BIDV cải thiện dịch vụ, tạo ra những sản phẩm thân thiện hơn với người lớn tuổi. Việc đơn giản hóa quy trình, tăng cường đào tạo hướng dẫn, và nâng cao tính bảo mật sẽ giúp BIDV thu hút và giữ chân khách hàng trung và cao tuổi. Phản hồi dịch vụ ngân hàng BIDV từ nhóm khách hàng này là vô cùng quan trọng. Sự am hiểu về nhu cầu và mong muốn của khách hàng là yếu tố then chốt để thành công.

2.1. Rào cản công nghệ đối với người trung và cao tuổi 56 ký tự

Một trong những rào cản lớn nhất đối với người trung và cao tuổi khi sử dụng thẻ ngân hàng là sự phức tạp của công nghệ. Giao diện ứng dụng khó sử dụng, thao tác rườm rà, và thuật ngữ chuyên môn có thể khiến họ cảm thấy bối rối. Nhiều người lớn tuổi chưa quen với việc sử dụng smartphone hoặc máy tính, do đó gặp khó khăn trong việc quản lý tài khoản và thực hiện các giao dịch trực tuyến. Do đó, BIDV cần đơn giản hóa giao diện ứng dụng, sử dụng ngôn ngữ dễ hiểu, và cung cấp hướng dẫn chi tiết bằng hình ảnh hoặc video. Ứng dụng BIDV SmartBanking cần được thiết kế thân thiện với người lớn tuổi.

2.2. Mối lo ngại về an ninh và bảo mật thông tin thẻ 59 ký tự

An ninh và bảo mật thông tin luôn là mối quan tâm hàng đầu của người dùng khi sử dụng các dịch vụ ngân hàng trực tuyến. Người trung và cao tuổi thường dễ trở thành mục tiêu của các đối tượng lừa đảo, do đó họ đặc biệt lo lắng về việc mất tiền hoặc bị đánh cắp thông tin cá nhân. BIDV cần tăng cường các biện pháp bảo mật, như xác thực hai yếu tố, mã hóa dữ liệu, và thường xuyên cập nhật hệ thống. Đồng thời, ngân hàng cần nâng cao nhận thức của khách hàng về các nguy cơ lừa đảo và cách phòng tránh. Cần chú trọng đến việc chăm sóc khách hàng BIDV để giải quyết các vấn đề liên quan đến an ninh thẻ.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Sự Hài Lòng Thẻ BIDV 58 ký tự

Nghiên cứu về sự hài lòng của người trung và cao tuổi đối với dịch vụ thẻ BIDV cần sử dụng kết hợp các phương pháp định tính và định lượng. Phương pháp định tính giúp thu thập thông tin chi tiết về trải nghiệm và cảm nhận của khách hàng, trong khi phương pháp định lượng giúp đo lường mức độ hài lòng và xác định các yếu tố ảnh hưởng. Phân tích dữ liệu một cách khoa học và khách quan sẽ giúp đưa ra những kết luận chính xác và đáng tin cậy. Cần đảm bảo tính đại diện của mẫu khảo sát để kết quả nghiên cứu có thể áp dụng rộng rãi. Việc sử dụng các công cụ phân tích thống kê phù hợp là rất quan trọng. Đánh giá dịch vụ thẻ BIDV cần dựa trên các tiêu chí rõ ràng và khách quan.

3.1. Thiết kế bảng hỏi và thu thập dữ liệu khảo sát 59 ký tự

Bảng hỏi cần được thiết kế một cách cẩn thận, đảm bảo các câu hỏi dễ hiểu, rõ ràng và phù hợp với trình độ nhận thức của người trung và cao tuổi. Cần thử nghiệm bảng hỏi trước khi tiến hành khảo sát chính thức để đảm bảo tính chính xác và tin cậy của dữ liệu. Việc lựa chọn phương pháp thu thập dữ liệu phù hợp (ví dụ: phỏng vấn trực tiếp, khảo sát trực tuyến) cũng rất quan trọng. Đảm bảo tính bảo mật thông tin cá nhân của người tham gia khảo sát. Phải đảm bảo được tính khách quan của dữ liệu thu thập được.

3.2. Phân tích dữ liệu và xác định các yếu tố ảnh hưởng 58 ký tự

Sau khi thu thập dữ liệu, cần sử dụng các phương pháp phân tích thống kê phù hợp để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng. Các phương pháp phân tích hồi quy, phân tích nhân tố, và kiểm định giả thuyết có thể được sử dụng để khám phá mối quan hệ giữa các biến. Kết quả phân tích cần được diễn giải một cách rõ ràng và dễ hiểu. Cần so sánh kết quả nghiên cứu với các nghiên cứu trước đây để đưa ra những kết luận sâu sắc và có giá trị.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Đề Xuất Cải Thiện BIDV 59 ký tự

Dựa trên kết quả nghiên cứu, BIDV có thể đưa ra những đề xuất cụ thể để cải thiện dịch vụ thẻ cho người trung và cao tuổi. Các đề xuất có thể bao gồm: đơn giản hóa giao diện ứng dụng, tăng cường đào tạo hướng dẫn, nâng cao tính bảo mật, và cung cấp các chương trình ưu đãi đặc biệt. Việc lắng nghe phản hồi của khách hàng và liên tục cải tiến dịch vụ là chìa khóa để thành công. Cần đo lường hiệu quả của các giải pháp đã triển khai và điều chỉnh khi cần thiết. Trải nghiệm khách hàng BIDV cần được đặt lên hàng đầu. Cần có một lộ trình rõ ràng để thực hiện các cải tiến.

4.1. Tóm tắt các yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất đến sự hài lòng 57 ký tự

Nghiên cứu có thể chỉ ra rằng các yếu tố như tính dễ sử dụng, tính bảo mật, và chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng có ảnh hưởng mạnh nhất đến sự hài lòng của người trung và cao tuổi. Việc tập trung vào cải thiện các yếu tố này sẽ mang lại hiệu quả cao nhất. Cần so sánh tầm quan trọng của từng yếu tố để ưu tiên các hoạt động cải tiến. Cần định kỳ đánh giá lại mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố để có những điều chỉnh kịp thời.

4.2. Đề xuất các giải pháp cụ thể để nâng cao trải nghiệm 58 ký tự

Các giải pháp có thể bao gồm: thiết kế giao diện ứng dụng thân thiện hơn với người lớn tuổi, cung cấp các video hướng dẫn chi tiết, tổ chức các buổi đào tạo miễn phí, tăng cường các biện pháp bảo mật, và cung cấp các chương trình ưu đãi đặc biệt dành riêng cho người trung và cao tuổi. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận trong ngân hàng để triển khai các giải pháp một cách hiệu quả. Cần đảm bảo rằng các giải pháp được triển khai phù hợp với nguồn lực của ngân hàng.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Tương Lai Dịch Vụ Thẻ BIDV 58 ký tự

Nghiên cứu này có ý nghĩa ứng dụng thực tiễn cao, giúp BIDV hiểu rõ hơn về nhu cầu của khách hàng trung và cao tuổi, từ đó đưa ra các quyết định kinh doanh phù hợp. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để thiết kế các sản phẩm và dịch vụ mới, cải thiện chất lượng dịch vụ hiện có, và tăng cường khả năng cạnh tranh của BIDV trên thị trường. Trong tương lai, dịch vụ thẻ ngân hàng sẽ tiếp tục phát triển và đổi mới, đáp ứng ngày càng tốt hơn nhu cầu của người dùng. Cần có sự đầu tư vào nghiên cứu và phát triển để bắt kịp xu hướng và tạo ra những sản phẩm và dịch vụ tiên tiến. Ưu đãi thẻ BIDV người trung niên cần được nghiên cứu để đưa ra gói phù hợp nhất.

5.1. Triển khai các chương trình thử nghiệm và đánh giá hiệu quả 59 ký tự

Trước khi triển khai rộng rãi, các giải pháp cải tiến cần được thử nghiệm trên một nhóm nhỏ khách hàng để đánh giá hiệu quả. Phản hồi từ khách hàng trong quá trình thử nghiệm sẽ giúp điều chỉnh và hoàn thiện các giải pháp. Việc đánh giá hiệu quả cần dựa trên các tiêu chí rõ ràng và có thể đo lường được. Cần theo dõi sát sao quá trình triển khai và có những điều chỉnh kịp thời khi cần thiết. Khảo sát sự hài lòng BIDV sau khi triển khai giúp đánh giá khách quan nhất.

5.2. Tầm nhìn và chiến lược phát triển dịch vụ thẻ bền vững 58 ký tự

BIDV cần có một tầm nhìn rõ ràng về tương lai của dịch vụ thẻ ngân hàng và xây dựng một chiến lược phát triển bền vững, tập trung vào việc đáp ứng nhu cầu của khách hàng, bảo vệ môi trường, và đóng góp vào sự phát triển kinh tế xã hội. Chiến lược cần được điều chỉnh linh hoạt để thích ứng với những thay đổi của thị trường và công nghệ. Cần có sự cam kết và nỗ lực của toàn bộ nhân viên để thực hiện thành công chiến lược. BIDV Premier và các dịch vụ cao cấp khác cần được phát triển song song.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/04/2025
Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng tới sự hài lòng của người trung và cao tuổi khi dùng dịch vụ thẻ ngân hàng tại bidv chi nhánh thành đô

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI SỰ HÀI LÒNG CỦA NGƯỜI TRUNG VÀ CAO TUỔI KHI DÙNG DỊCH VỤ THẺ NGÂN HÀNG TẠI BIDV CHI NHÁNH THÀNH ĐÔ 1. Tổng quan thẻ ngân hàng 1. Sự ra đời của thẻ ngân hàng Trong suốt thế kỷ vừa qua, ngân hàng đã phát triển hoạt động và dịch vụ một cách đa dạng và phức tạp hơn. Thanh toán không dùng tiền mặt, hay thanh toán bằng thẻ chính là dịch vụ hiện đại đang đóng vai trò quan trọng trong hoạt động ngân hàng bên cạnh các nghiệp vụ truyền thống khác.

Tiền mặt có lịch sử tương đối lâu đời, được sử dụng để mua bán hàng hoá, tiền mặt là một trong những cách thức thanh toán phổ biến trên thế giới. Hiện nay tại Việt Nam, thanh toán bằng tiền mặt vẫn chiếm phần lớn trong mua bán hàng hoá thường ngày của người tiêu dùng, tuy nhiên theo thống kê năm 2021 giao dịch bằng tiền mặt trong thương mại chỉ chiếm 30%, còn lại là các hình thức toán điện tử. Dịch bệnh Covid đã góp phần đẩy mạnh số người dùng các phương thức thanh toán số. Một mặt do giãn cách xã hội, mặt khác mọi người cũng e ngại sử dụng tiền mặt vì nguy cơ lây nhiễm dịch bệnh nên họ tìm đến các giải pháp thanh toán số.

Sự bùng nổ của thanh toán không dùng tiền mặt mới chỉ bùng nổ ở Việt Nam trong những năm dịch bệnh Covid gần đây, nhưng lịch sử của thanh toán không dùng tiền mặt, cụ thể là thẻ ngân hàng thì lại rất lâu đời, theo sự phát triển của khoa học và công nghệ thẻ ngân hàng được ra đời như một sự cải tiến với các phương thức thanh toán không dùng tiền mặt cũ như là một điều tất yếu. Cuối những năm 1800, các nhà buôn và người tiêu dùng Mỹ đã dùng khái niệm uy tín, tín nhiệm khi trao đổi hàng hóa, như sử dụng một số loại xu hay tấm thẻ thay cho tiền mặt. Đến năm 1946, thẻ ngân hàng đầu tiên xuất hiện và mang tên "Charg-It", do John Biggins ở Brooklyn (New York) nghĩ ra. Khi khách hàng mua sắm, hóa đơn sẽ được chuyển đến ngân hàng của Biggins.

Ngân hàng trả tiền cho nhà kinh doanh và sau đó khách hàng trả tiền cho ngân hàng. Điểm trừ là loại thẻ này chỉ sử dụng 5 trong phạm vi địa phương và dành riêng cho khách của ngân hàng. Năm 1949, tiền thân của thẻ tín dụng ra đời. Một ngày, người đàn ông tên Frank McNamara đi ăn nhà hàng ở New York.

Khi thanh toán, Frank nhận ra mình không mang tiền theo và phải gọi vợ đến trả. Sau bữa tối đó, ông nghĩ ra một cách thanh toàn không dùng tiền mặt. Cùng với đối tác, ông lập ra Công ty Diners Club, phát hành loại thẻ chuyên dùng để thanh toán tại các nhà hàng. Chỉ trong năm đầu tiên, có hàng chục nhà hàng ở New York chấp nhận loại thẻ này, và người dùng thẻ lên đến hàng chục nghìn.

Dần dần, thẻ được sử dụng thêm ở cả các điểm du lịch, giải trí ngoài lĩnh vực ăn uống. 9 năm sau đó, ngân hàng Bank of America thành lập Công ty dịch vụ BankAmericard, nhằm kinh doanh nhượng quyền thương hiệu và phát hành thẻ với các ngân hàng thẻ trên thế giới. Công ty này nhanh chóng phát triển và trở thành nhà phát hành thẻ tín dụng độc lập VISA vào những năm 1970 và phát hành thẻ ghi nợ (debit) vào năm 1975. Năm 1966, tiền thân của MasterCard ra đời.

Khi đó, Hiệp hội thẻ Liên ngân hàng Mỹ (ICA) được thành lập bởi một nhóm ngân hàng phát hành thẻ. Họ cùng thiết kế hệ thống thẻ tín dụng quốc gia. Tổ chức này có nhiệm vụ phát triển một hệ thống mạng lưới thanh toán được chấp nhận rộng rãi. Ngày nay, VISA và MasterCard là hai tổ chức thẻ lớn nhất thế giới.

Ngoài ra, còn nhiều nhà tổ chức thẻ khác là American Express, Diners Club. cũng tham gia thị trường nhưng ở quy mô nhỏ hơn. Cũng trong năm này, chiếc thẻ ghi nợ (debit) đầu tiên xuất hiện trên thị trường ngân hàng Mỹ, do Ngân hàng Delaware phát hành. Đến những năm 1970, có nhiều ngân hàng cũng đưa ra ý tưởng tương tự.

Robert Manning, tác giả cuốn sách "Quốc gia thẻ tín dụng" cho biết lượng sử dụng thẻ ghi nợ tăng nhanh chóng trong thập kỷ 1980 và 1990. Hàng loạt trạm rút tiền tự động (ATM) được lắp đặt khắp đất nước. Ngày nay, người Mỹ đang dùng nhiều thẻ ghi nợ hơn là thẻ tín dụng. Một khảo sát mới đây cho thấy khi mua sắm hàng ngày, 55% người tiêu dùng Mỹ sử dụng thẻ ghi nợ để thanh toán.

Nhiều người dùng thẻ ghi nợ vì thẻ tín dụng bị cắt hoặc họ tự nguyện ngưng dùng thẻ tín dụng để tránh việc lạm chi. Vai trò của thẻ ngân hàng đối với nền kinh tế hiện đại Hình thức thanh toán thẻ góp phần hiện đại hóa hệ thống thanh toán, đáp ứng 6 yêu cầu của sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước do việc xây dựng và phát triển hình thức thanh toán thẻ là một trong những biện pháp hiện đại hóa công nghệ thanh toán, công nghệ ngân hàng và hội nhập quốc tế. Thẻ góp phần mở rộng thanh toán không dùng tiền mặt, tăng cường sử dụng tài khoản tại ngân hàng. Cùng với các phương tiện thanh toán truyền thống khác như séc, ủy nhiệm chi.thẻ thanh toán góp phần làm giảm lượng tiền mặt trong lưu thông, giảm được đáng kể các chi phí sản xuất, vận chuyển và bảo quản tiền mặt.

Bên cạnh đó, phát triển các hình thức thanh toán thẻ quốc tế đã góp phần nâng cao dân trí, giúp chúng ta có cơ hội hội nhập với cộng đồng quốc tế, đồng thời tác động tốt đến việc thu hút ngoại tệ từ các chủ thẻ nước ngoài khi sử dụng thẻ tại nước ta. Dịch vụ thẻ góp một phần tạo nguồn thu ổn định cho ngân hàng thông qua việc thu phí, thu lãi từ hoạt động này, cụ thể như sau: Đối với thẻ tín dụng: Ngân hàng sẽ có nguồn thu từ phí và lãi: Thu phí phát hành, Thu phí thường niên, Thu phí chiết khấu từ ĐVCNT, Thu phí chuyển đổi ngoại tệ từ tổ chức thẻ quốc tế (chia sẻ phí chuyển đổi –Interchange Fee), Thu phí tăng hạn mức tạm thời, phí sử dụng quá hạn mức, Thu phí rút tiền mặt từ thẻ tín dụng, Thu lãi vay thông thường, Thu lãi phạt chậm trả. Tùy thuộc vào chính sách của từng Ngân hàng, từng thời kỳ mà các loại phí, lãi trên được áp dụng toàn bộ hay miễn, giảm. Đối với thẻ ghi nợ, thẻ ATM, Ngân hàng sẽ: Tăng cường thu hút tiền gửi Ngân hàng, thu hút khách hàng mở tài khoản tại ngân hàng tạo nguồn vốn tạm thời nhàn rỗi từ dân cư hoặc thu phí giao dịch.

Khái niệm và các hình thức thẻ ngân hàng Khái niệm thẻ: Có rất nhiều các khái niệm khác nhau về thẻ: Thẻ -tiền điện tử là phương tiện thanh toán hiện đại và tiên tiến nhất hiện nay, nó ra đời và phát triển gắn liền với sự ra đời vàphát triển của ngành ngân hàng và việc ứng dụng công nghệ tin học trong ngân hàng. Thẻ là một tấm thẻ nhựa chứa băng từ hoặc chíp điện tử để lưu giữ thanh toán, mọi số liệu cần thiết đã được mã hoá. 7 Thẻ là một phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt do ngân hàng hoặc tổ chức tài chính phát hành cấp cho khách hàng, sử dụng để rút tiền mặt tại các ngân hàng đại lí, các máy rút tiền tự động hoặc thanh toán tiền hàng hoá dịch vụ tại những cơ sở chấp nhận thẻ trong phạm vi số dư tài khoản tiền gửi hoặc hạn mức tín dụng đã được kí kết giữa ngân hàng phát hành và chủ thẻ. Thẻ ngân hàng là công cụ thanh toán do ngân hàng phát hành thẻ cấp cho khách hàng số dư theo hợp đồng kí kết giữa ngân hàng phát hành thẻ và chủ thẻ.

Hình thức của thẻ: Kể từ khi ra đời cho đến nay, thẻ ngân hàng đã có sự thay đổi khá lớn về nội dung và hình thức nhằm tăng độ an toàn và tính tiện dụng cho khách hàng. Nguyên tắc của việc chế tạo và sử dụng thẻ dựa trên một loạt nhữngthành tựu của ngành công nghệ thông tin, đặc biệt là kĩ thuật mã hoá từ tính, hiện đại nhất là công nghệ sử dụng các vi mạch điện tử.Thẻ được làm từ nhựa cứng, hình chữ nhật với kích thước chuẩn hoá quốc tế là 54mm*84mm, dày 1mm, có 4 góc tròn. Thẻ có 3 lớp, lõi thẻ là nhựa cứng màu trắng, ở giữa có 2 lớp nhựa cán mỏng. Màu sắc của thẻ có thể khác nhau tuỳ theo từng quy định của từng ngân hàng phát hành.

Hai mặt của thẻ chứa đựng những thông tin và kí hiệu khác nhau, cụ thể: Mặt trước thẻ: Nếu là thẻ quốc tế thì có thương hiệu của tổ chức thẻ quốc tế, đồng thời thể hiện loại thẻ: Visa, Master Card, American Express, JCB, Diners Club. tên của tổ chức phát hành thẻ, biểu tượng thẻ, số thẻ, họ tên, ảnh của chủ thẻ (với thẻ tín dụng). Mặt sau thẻ: Bao gồm những dải từ tính màu đen chạy dọc theo thẻ, vạch từ tính này chứa đựng những thông tin về thẻ: ngày hiệu lực, số PIN, chữ kí của chủ thẻ và lời ghi chú. Phân loại thẻ - Phân loại theo đặc tính kĩ thuật: + Thẻ khắc chữ nổi (Imbosed Card): là loại thẻ được làm dựa trên kĩ thuật khắc chữ nổi.

Đó chính là tấm thẻ đầu tiên được sản xuất theo công nghệ này. Trên bề mặt thẻ được khắc nổi các thông tin cần thiết. Hiện nay người ta không còn dùng nó nữa vì kĩ thuật sản xuất quá thô sơ, dễ bị giả mạo. + Thẻ băng từ (Magnetic Strip): thẻ được sản xuất dựa trên kĩ thuật thư tín với 8 hai băng từ chứa thông tin ở mặt sau của thẻ.

Thẻ này được sử dụng phổ biến trong vòng 20 năm nay nhưng dễ bị lợi dụng vì thông tin trong thẻ không tự mã hoá được vàchỉ mang thông tin cố định, khu vực chứa thông tin hẹp. + Thẻ chíp (Smart Card): đây là thế hệ mới nhất của thẻ thanh toán được dựa trên kĩ thuật vi xử lí tin học nhờ gắn vào thẻ một “chip” điện tử có cấu trúc giống như một máy tính hoàn hảo. Thẻ có nhiều nhóm với dung lượng nhớ của “chip” điện tử khác nhau. - Phân loại theo chủ thể phát hành thẻ: + Thẻ do ngân hàng phát hành: là loại thẻ do ngân hàng phát hành giúp cho khách hàng sử dụng linh động tài khoản của mình tại ngân hàng hoặc sử dụng một số tiền do ngân hàng cấp tín dụng.

Đây là loại thẻ được sử dụng rộng rãi nhất hiện nay.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ