Nhân tố tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ fintech trong thanh toán của thế hệ z tại thành phố hồ chí minh

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng fintech của Gen Z tại TP.HCM. Phân tích sâu về nhận thức, thái độ và ảnh hưởng xã hội đến lựa chọn thanh toán.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp Đại Học

2024

99
8
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

I. DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

II. DANH MỤC BẢNG BIỂU, HÌNH ẢNH

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Câu hỏi nghiên cứu của đề tài

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Đóng góp của nghiên cứu

1.7. Kết cấu của đề tài

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. Dịch vụ Fintech

2.2. Dịch vụ Fintech trong thanh toán

2.3. Lợi ích của dịch vụ Fintech trong thanh toán

2.4. Hành vi người tiêu dùng

2.5. Mô hình lý thuyết

2.5.1. Thuyết Hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action)

2.5.2. Thuyết hành vi kế hoạch (Theory of Planned Behavior)

2.5.3. Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model – TAM)

2.5.4. Mô hình kết hợp TAM và TPB

2.5.5. Thuyết hợp nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (Unified Theory of Acceptance and Use of Technology - UTAUT)

2.6. Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan đến đề tài

2.6.1. Nghiên cứu nước ngoài

2.6.2. Nghiên cứu trong nước

2.7. Thảo luận và khoảng trống nghiên cứu

2.8. Mô hình nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu

2.8.1. Giả thuyết nghiên cứu

2.8.2. Mô hình nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Quy trình nghiên cứu

3.2. Xây dựng thang đo

3.3. Thang đo chính thức

3.4. Xác định kích thước mẫu

3.5. Phương pháp phân tích dữ liệu

3.6. Phân tích độ tin cậy Cronbach’s Alpha

3.7. Phân tích nhân tố khám phá EFA

3.8. Phân tích hồi quy tuyến tính

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Mô tả mẫu

4.2. Kết quả kiểm định mô hình

4.3. Kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha

4.4. Kiểm định kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA)

4.5. Phân tích hồi quy và các kiểm định

4.5.1. Phân tích tương quan Pearson

4.5.2. Phân tích hồi quy

4.5.3. Kiểm định ANOVA

4.5.4. Kiểm định One – way ANOVA

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

5.1. Hạn chế của nghiên cứu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Quyết Định Dùng Fintech Gen Z HCM

Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 thúc đẩy sự phát triển của Fintech tại Việt Nam. Số lượng công ty Fintech tăng trưởng nhanh chóng, và Việt Nam được xếp hạng cao trong các quốc gia có hệ sinh thái Fintech phát triển. Thanh toán điện tử là mảng hoạt động lớn nhất. Việc sử dụng điện thoại di động phổ biến, đặc biệt là trong thanh toán không dùng tiền mặt, tạo cơ hội lớn cho DV Fintech. Gen Z là thế hệ tiếp xúc sớm với công nghệ, ưa thích thanh toán trực tuyến. Các nghiên cứu về Fintech chưa tập trung vào Gen Z, đối tượng khách hàng chính trong tương lai. TP HCM là trung tâm kinh tế, văn hóa, có nhu cầu thanh toán trực tuyến cao, tạo điều kiện thuận lợi cho nghiên cứu về DVTT Fintech. Nghiên cứu này khảo sát các quyết định sử dụng DVTT Fintech của thế hệ Z tại TP HCM. Mục tiêu là xác định và đo lường các nhân tố ảnh hưởng.

1.1. Tầm Quan Trọng của Fintech với Thế Hệ Z tại TP.HCM

Thế hệ Z tại TP.HCM là đối tượng tiềm năng cho sự phát triển của Fintech. Họ quen thuộc với công nghệ và ưa chuộng sự tiện lợi của thanh toán điện tử. Các nhà cung cấp dịch vụ Fintech cần hiểu rõ nhu cầu và thói quen của Gen Z để thu hút họ sử dụng dịch vụ. Điều này bao gồm việc cung cấp trải nghiệm người dùng tốt, bảo mật thông tin và các chương trình khuyến mãi hấp dẫn. Theo báo cáo của Decision Lab năm 2023, 95,1% người dân TP HCM sử dụng điện thoại thông minh, cao hơn so với mức trung bình của cả nước là 75,8%.

1.2. Thực Trạng Sử Dụng Dịch Vụ Fintech trong Thanh Toán

Hiện nay, dịch vụ Fintech trong thanh toán đang ngày càng phổ biến tại TP.HCM. Người dùng Gen Z sử dụng các ứng dụng thanh toán điện tử như ví điện tử, ngân hàng số để thực hiện các giao dịch tài chính hàng ngày. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều rào cản khiến một số người dùng chưa tiếp cận hoặc sử dụng dịch vụ này. Các rào cản bao gồm lo ngại về bảo mật, thiếu thông tin về dịch vụ và thói quen sử dụng tiền mặt. Cần có các giải pháp để giải quyết những rào cản này và thúc đẩy sự phát triển của Fintech trong thanh toán.

II. Các Yếu Tố Tác Động Quyết Định Sử Dụng Fintech Gen Z

Khóa luận này nhằm xác định các nhân tố tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ fintech trong thanh toán của thế hệ Z tại TP HCM. Mục tiêu là xác định những nhân tố và đo lường mức độ tác động của từng nhân tố. Từ đó, khuyến nghị các giải pháp để thu hút khách hàng sử dụng Fintech. Các câu hỏi nghiên cứu bao gồm: Những nhân tố nào tác động? Mức độ tác động của chúng ra sao? Những khuyến nghị nào được đưa ra để nâng cao quyết định sử dụng dịch vụ fintech?

2.1. Nhận Thức Hữu Ích và Dễ Sử Dụng trong Fintech

Hai yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định sử dụng Fintech là nhận thức về tính hữu ích và tính dễ sử dụng. Nếu người dùng cảm thấy Fintech mang lại lợi ích thực tế và dễ dàng sử dụng, họ sẽ có xu hướng sử dụng dịch vụ này. Các nhà cung cấp dịch vụ Fintech cần tập trung vào việc cải thiện trải nghiệm người dùng, làm cho ứng dụng dễ dàng điều hướng và cung cấp các tính năng hữu ích. Điều này có thể giúp tăng cường nhận thức về tính hữu ích và tính dễ sử dụng của Fintech, từ đó thúc đẩy sự chấp nhận của người dùng. Theo kết quả nghiên cứu, “Nhận thức hữu ích có mức độ ảnh hưởng cao nhất, kế tiếp là Nhận thức uy tín, Thái độ, Sự thuận tiện, Nhận thức dễ sử dụng và cuối cùng là Ảnh hưởng xã hội.

2.2. Ảnh Hưởng Xã Hội và Uy Tín của Dịch Vụ Fintech

Ảnh hưởng xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành quyết định sử dụng Fintech. Nếu bạn bè, gia đình và những người xung quanh sử dụng Fintech, người dùng sẽ có xu hướng sử dụng theo. Bên cạnh đó, uy tín của dịch vụ Fintech cũng là một yếu tố quan trọng. Người dùng sẽ tin tưởng và sử dụng các dịch vụ Fintech được đánh giá cao về độ tin cậy và bảo mật. Các nhà cung cấp dịch vụ Fintech cần xây dựng uy tín thông qua việc cung cấp dịch vụ chất lượng, bảo mật thông tin và có chính sách hỗ trợ khách hàng tốt. Theo nghiên cứu, uy tín là một trong những yếu tố có tác động lớn đến quyết định sử dụng dịch vụ Fintech.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Quyết Định Sử Dụng Fintech TP

Nghiên cứu sử dụng kết hợp phương pháp định tính và định lượng để làm rõ các vấn đề. Phương pháp định tính tổng hợp cơ sở lý luận, lược khảo tài liệu, khám phá các nhân tố tác động. Từ đó, hiệu chỉnh thang đo và xây dựng bảng câu hỏi. Phương pháp định lượng sử dụng ứng dụng thống kê SPSS 20 để phân tích dữ liệu. Thông tin cá nhân được thống kê mô tả. Biến đo lường được đánh giá độ tin cậy bằng Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA. Phân tích hồi quy bội kiểm tra tác động của biến độc lập lên biến phụ thuộc.

3.1. Đánh Giá Độ Tin Cậy Cronbach s Alpha và EFA trong Fintech

Độ tin cậy Cronbach’s Alpha được sử dụng để đánh giá tính nhất quán nội bộ của các thang đo. Phân tích nhân tố khám phá EFA được sử dụng để xác định các nhân tố ẩn đằng sau các biến quan sát. Cả hai phương pháp này đều quan trọng để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Các nhà nghiên cứu cần đảm bảo rằng các thang đo có độ tin cậy cao và các nhân tố được xác định có ý nghĩa thực tế. Kết quả nghiên cứu cũng cho thấy có sự khác biệt về kinh nghiệm sử dụng thanh toán online với các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ fintech.

3.2. Sử Dụng Mô Hình UTAUT trong Nghiên Cứu Fintech Gen Z

Mô hình UTAUT (Unified Theory of Acceptance and Use of Technology) được sử dụng để đo lường các biến như tính hữu ích, tính dễ sử dụng, nhận thức uy tín, sự tự chủ, và sự thuận tiện. Các yếu tố này được sử dụng để đo lường cho biến quyết định hành vi sử dụng Fintech. Bảng câu hỏi khảo sát được xây dựng dựa trên thang đo gốc trong mô hình nghiên cứu UTAUT. Mô hình UTAUT là một công cụ hữu ích để hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng Fintech của Gen Z.

IV. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Fintech tại TP

Nghiên cứu này góp phần đóng góp kết quả kiểm định thang đo về quyết định sử dụng dịch vụ thanh toán Fintech của Gen Z tại TP HCM. Nghiên cứu chứng minh mức độ tin cậy và tương quan của mô hình, kế thừa và cải thiện so với các nghiên cứu trước. Khóa luận có giá trị như một tài liệu tham khảo cho các nhà nghiên cứu muốn thực hiện nghiên cứu tương tự. Nghiên cứu có thể giúp Chính phủ tìm ra chính sách tốt nhất để phát triển kinh tế và hướng tới xã hội không dùng tiền mặt. Các chủ thể cung cấp DVTT Fintech và ngân hàng sẽ có định hướng phát triển hiệu quả hơn, phù hợp với nhu cầu của người tiêu dùng.

4.1. Phát Triển Chính Sách Hỗ Trợ Fintech và Thanh Toán Số

Kết quả nghiên cứu có thể giúp chính phủ xây dựng các chính sách hỗ trợ sự phát triển của Fintech và thanh toán số. Các chính sách này có thể bao gồm việc tạo ra môi trường pháp lý thuận lợi, cung cấp các khoản vay ưu đãi cho các công ty Fintech và khuyến khích người dân sử dụng các dịch vụ thanh toán số. Điều này không chỉ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế mà còn hỗ trợ tài chính toàn diện cho mọi người.

4.2. Định Hướng Phát Triển Sản Phẩm và Dịch Vụ Fintech

Các nhà cung cấp dịch vụ Fintech có thể sử dụng kết quả nghiên cứu để định hướng phát triển sản phẩm và dịch vụ phù hợp với nhu cầu của người dùng Gen Z. Điều này có thể bao gồm việc cải thiện trải nghiệm người dùng, tăng cường tính bảo mật và cung cấp các chương trình khuyến mãi hấp dẫn. Chẳng hạn, giá trị trung bình của thang đo “Nhận thức hữu ích” đạt được cao hơn các thang đo khác, chứng tỏ Gen Z TP.HCM đánh giá cao tính hữu ích khi sử dụng Fintech.

V. Hạn Chế Tương Lai Nghiên Cứu Quyết Định Dùng Fintech HCM

Nghiên cứu này vẫn còn một số hạn chế. Mẫu nghiên cứu có thể chưa đại diện cho toàn bộ Gen Z tại TP HCM. Các yếu tố khác ngoài mô hình có thể ảnh hưởng đến quyết định sử dụng Fintech. Nghiên cứu tương lai có thể mở rộng phạm vi khảo sát, xem xét các yếu tố tâm lý, văn hóa, và sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp. Cần nghiên cứu sâu hơn về tác động của Fintech đến tài chính cá nhân của Gen Z.

5.1. Mở Rộng Phạm Vi Nghiên Cứu và Đa Dạng Mẫu Khảo Sát

Để có kết quả nghiên cứu chính xác và đáng tin cậy hơn, cần mở rộng phạm vi khảo sát và thu thập mẫu khảo sát từ nhiều nguồn khác nhau. Mẫu khảo sát nên bao gồm cả người dùng đã sử dụng Fintech và người chưa sử dụng Fintech. Điều này sẽ giúp so sánh và phân tích sự khác biệt giữa hai nhóm người dùng, từ đó đưa ra các giải pháp phù hợp hơn.

5.2. Nghiên Cứu Tác Động Dài Hạn của Fintech lên Gen Z TP.HCM

Cần có các nghiên cứu dài hạn để đánh giá tác động của Fintech lên tài chính cá nhân, thói quen tiêu dùng và lối sống của Gen Z tại TP.HCM. Các nghiên cứu này có thể giúp các nhà hoạch định chính sách và các nhà cung cấp dịch vụ Fintech hiểu rõ hơn về những lợi ích và rủi ro của Fintech, từ đó đưa ra các quyết định sáng suốt hơn.

17/05/2025
Nhân tố tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ fintech trong thanh toán của thế hệ z tại thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 Chương đầu tiên của nghiên cứu giới thiệu về đề tài, bao gồm tính cấp thiết của đề tài, mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu, cũng như phạm vi nghiên cứu và đối tượng nghiên cứu là nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng DV Fintech trong thanh toán của gen Z tại TP HCM. Đồng thời tác giả cũng đề cập đến những đóng góp của khóa luận về mặt khoa học và thực tiễn. Bố cục khóa luận gồm 5 chương và những nội dung chính sẽ được tác giả trình bày ở những chương tiếp theo. 9 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2.

Dịch vụ Fintech 2. Khái niệm Dịch vụ Fintech là công nghệ tài chính được cung cấp dưới dạng dịch vụ và nó tập trung vào việc cung cấp các sản phẩm hoặc dịch vụ tài chính thông qua phần mềm (Miquido, 2023). Cũng theo Miquido năm 2023, dịch vụ Fintech được đánh giá cao trong việc thích ứng với nhu cầu của người dùng. Bên cạnh đó, dịch vụ Fintech cung cấp cách tiếp cận mới cho phép sử dụng thiết bị điện tử ngay khi được kết nối với máy tính, điều này tạo điều kiện thuận lợi hơn cho quá trình đổi mới và nâng cao dịch vụ khách hàng.

Dịch vụ Fintech được chia làm 2 nhóm chính, đó là Fintech hướng tới người tiêu dùng và văn phòng hỗ trợ Fintech (Phạm Hoài Nam, 2022). Đầu tiên Fintech hướng tới người tiêu dùng là những công ty trực tiếp phục vụ người tiêu dùng bằng cách cung cấp các công cụ và nền tảng kỹ thuật số để quản lý tài chính cá nhân, thanh toán, tiếp cận các khoản vay và đầu tư. Ví dụ bao gồm các ứng dụng ngân hàng di động, ví kỹ thuật số, cố vấn robot và nền tảng thanh toán ngang hàng (Đặng Công Thức, 2017). Văn phòng hỗ trợ Fintech là những giải pháp công nghệ được các tổ chức tài chính và các doanh nghiệp khác sử dụng để tăng cường hoạt động và nâng cao hiệu quả.

Văn phòng hỗ trợ fintech bao gồm phần mềm và nền tảng để xử lý thanh toán, quản lý rủi ro, tuân thủ, phân tích dữ liệu và hơn thế nữa (Lê Thanh Huyền, 2022). Dịch vụ Fintech trong thanh toán Trong số các dịch vụ FinTech khác nhau tận dụng công nghệ tiên tiến, dịch vụ thanh toán FinTech có các dịch vụ và ứng dụng liên quan đến giao dịch thanh toán trong nước và quốc tế. Dịch vụ này có thể được chia thành hai loại chính là các phương thức thanh toán thay thế và blockchain cùng với tiền điện tử. Khi nói đến các 10 phương thức thanh toán thay thế, phần lớn các tài liệu nghiên cứu đều đề cập đến thuật ngữ “thanh toán di động”.

Thanh toán di động có thể được định nghĩa là bất kỳ dịch vụ thanh toán nào mà người dùng thực hiện bằng thiết bị di động. Phân khúc này bao gồm một số loại dịch vụ thanh toán từ xa cũng như thanh toán thực tế (Luna và cộng sự, 2021). Đầu tiên, thanh toán có thể được thực hiện thông qua các dịch vụ điểm bán hàng cho phép khách hàng thực hiện giao dịch thông qua một cổng bảo mật (Liébana-Cabanillas và cộng sự, 2017). Thứ hai, thanh toán di động cũng bao gồm các công nghệ tiên tiến như ví điện tử (e - wallet) và mã phản hồi nhanh (QR) (Liébana-Cabanillas và cộng sự, 2017).

Bên cạnh các dịch vụ này, còn có một số dịch vụ thanh toán từ xa khác như thanh toán qua internet và ngân hàng di động, SMS, v. Đối với blockchain, thuật ngữ này được giới thiệu lần đầu tiên vào năm 2008 dưới dạng hệ thống thanh toán ngang hàng cho các giao dịch điện tử cho phép các tổ chức tài chính khác nhau thanh toán với nhau mà không cần trung gian (Gomber và cộng sự, 2018). Tiền điện tử là ví dụ phổ biến nhất về bản chất gắn liền với công nghệ blockchain. Hình thức tiền tệ này đã mang đến một phương thức thanh toán mới để thay thế các hình thức tiền định danh truyền thống.

Thế hệ Z Theo Trung tâm Nghiên cứu Pew, gen Z là những người được sinh ra vào năm 1997 đến năm 2012, những thành viên lớn tuổi nhất của gen Z hiện đang và đã tốt nghiệp đại học, lập gia đình, trong khi người trẻ tuổi nhất có thể chỉ mới 12 tuổi. Những năm vừa qua, gen Z đã chiếm lĩnh nền văn hóa đại chúng và báo chí, và theo các nguồn từ Oxford hay Merriam - Webster “thế hệ Z” vượt xa những cái tên khác trong tìm kiếm thông tin của mọi người (Dimock, 2019). Đây được coi là thế hệ “những người bản địa kỹ thuật số đầu tiên” – thế hệ đầu tiên lớn lên với Internet như một phần của cuộc sống hàng ngày (McKinsey, 2023). Hiện nay gen Z đang phải đối 11 mặt với một tương lai bất định hơn nhiều thế hệ trước gặp phải do sự ảnh hưởng của đại dịch Covid – 19 (Warren, 2024).

Theo báo cáo “Kết nối với thế hệ Z tại Việt Nam” của Nielsen năm 2018, ước tính đến năm 2023, thế hệ Z sẽ chiếm khoảng 25% lực lượng lao động quốc gia (tương đương với khoảng 15 triệu người). Điều này cho thấy đây sẽ sớm là nguồn nhân lực chủ chốt trong tương lai và cần được quan tâm từ sớm. Lợi ích của dịch vụ Fintech trong thanh toán Đối với người tiêu dùng Dịch vụ Fintech trong thanh toán giúp người tiêu dùng thực hiện các giao dịch một cách nhanh chóng, tiện lợi và an toàn bằng điện thoại thông minh của mình dù cho đó là quét mã QR hay thanh toán không tiếp xúc (SmartDev, 2023). Với tính năng và những chức năng chính, DVTT Fintech cung cấp một hình thức thanh toán minh bạch, thuận tiện trong thời đại con người ngày càng bận rộn với nhiều hoạt động (Thị trường tài chính tiền tệ, 2024).

Đồng thời, dịch vụ thanh toán này còn giúp người tiêu dùng có thể dễ dàng kiểm tra lại các lịch sử giao dịch mình đã thực hiện nhằm mục đích quản lý tài chính. Đặc biệt đối với gen Z – thế hệ đang sống trong môi trường “tràn ngập” công nghệ và có thói quen sử dụng công nghệ trong mọi sinh hoạt đời sống của mình (Haddouche and Salomone, 2018), thì dịch vụ thanh toán Fintech là một dịch vụ hoàn hảo có khả năng đáp ứng mọi nhu cầu của gen Z như tiết kiệm thời gian, chi phí; tăng cường khả năng quản lý tài chính. Đối với các bên cung ứng Hiện nay các công ty cung ứng Fintech trong hoạt động thanh toán đang ngày càng nhận được nhiều sự đầu tư và vào năm 2019, các công ty này đã nhận được 98% sự tài trợ cho thị trường Fintech tại Việt Nam (Tomorrow Marketers, 2020). Bên cạnh đó, dịch vụ thanh toán Fintech sẽ đem lại nguồn thu nhập cũng như lợi nhuận dồi dào 12 cho các công ty cung ứng khi theo dự báo của NHNN, giá trị thanh toán thông qua thiết bị di động tại Việt Nam dự kiến sẽ đạt 70.9 tỷ USD vào năm 2025 (ISEV, 2020).

Với quy định của NHNN, người tiêu dùng nếu muốn đăng ký tài khoản dịch vụ Fintech thì cần phải có tài khoản ngân hàng (Thu Trang, 2024). Do đó, việc liên kết giữa các tài khoản ngân hàng với dịch vụ Fintech có thể giúp mang lại những lợi ích như hỗ trợ cải thiện tính năng tài khoản ngân hàng và tăng giá trị dịch vụ khách hàng, đặc biệt là khi thanh toán trực tuyến; bên cạnh đó khi số lượng tài khoản thanh toán tăng lên, và các giao dịch thanh toán tăng lên do các khoản phí được xử lý trên dịch vụ fintech. Hành vi người tiêu dùng Theo Roger và cộng sự năm 2006, hành vi khách hàng được định nghĩa là “hành động trực tiếp liên quan đến việc nhận, tiêu dùng và chi tiêu các sản phẩm và dịch vụ, bao gồm cả quá trình ra quyết định trước đó”. Thái độ hoặc hành vi mà người tiêu dùng thể hiện hoặc phát sinh khi họ tìm kiếm, mua, sử dụng, đánh giá và xác định hoặc lựa chọn các sản phẩm, dịch vụ và ý tưởng mà họ hy vọng sẽ đáp ứng được nhu cầu của mình được gọi là hành vi của người tiêu dùng.

Nhiều yếu tố tương tác ảnh hưởng đến cách người tiêu dùng mua hàng hóa và dịch vụ (Mulyana và cộng sự, 2020). Mô hình lý thuyết 2. Thuyết Hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action) Ajzen và Fishbein đã phát triển thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action, còn được gọi là TRA) vào năm 1975 và và đây là lý thuyết chứng minh tính hiệu quả trong việc dự đoán hành vi của con người thay đổi trong nhiều bối cảnh và hành vi (Hagger, 2019). Trong TRA, nhóm tác giả đã chỉ ra rằng tiền đề của thuyết này là “yếu tố quan trọng nhất quyết định hành vi là ý định hành vi” và mức độ tương ứng cao giữa các biện pháp về thái độ, chuẩn mực, kiểm soát nhận thức, ý định và 13 hành vi về hành động, mục tiêu, bối cảnh và thời gian là cực kỳ quan trọng (Glanz và cộng sự, 2015).

Trong học thuyết này, các tác giả cho rằng thái độ và chuẩn mực chủ quan là những thành phần quan trọng của ý định hành vi (Nisson và cộng sự, 2020). Cụ thể nhân tố thái độ cá nhân được đo lường bằng niềm tin của khách hàng và sự đánh giá của họ với đặc tính sản phẩm, trong khi “chuẩn chủ quan” được định nghĩa là một chức năng của niềm tin mà các cá nhân chấp thuận hoặc không chấp thuận hành vi (Glanz và cộng sự, 2015). Niềm tin đối với thuộc tính sản phẩm ` Thái độ Đo lường niềm tin đối với những thuộc tính của sản phẩm Xu hướng hành vi Hành vi thực sự Niềm tin về những người ảnh hưởng sẽ nghĩ rằng tôi nên hay không nên mua sản phẩm Chuẩn chủ quan Đo lường niềm tin đối với những thuộc tính sản phẩm Hình 2.1: Mô hình thuyết hành động hợp lý (TRA) Nguồn: Fishbein & Ajzen, 1975 14 2. Thuyết hành vi kế hoạch (Theory of Planned Behavior) Ajzen đã nghiên cứu Thuyết hành vi kế hoạch (TPB) vào năm 1991 nhằm giới thiệu rằng kiểm soát hành vi nhận thức cũng là một yếu tố dự báo về ý định hành vi khách hàng (Hagger, 2019).

Ajzen đã bổ sung yếu tố “Kiểm soát hành vi nhận thức” – được cho là nhận thức của mọi người về khả năng thực hiện một hành vi nhất định nào đó và “Nhận thức” cho “Quyết định sử dụng” và “Hành vi” (Ajzen, 2020). Thái độ Chuẩn chủ quan Ý định hành vi Hành vi thực sự Cảm nhận kiếm soát hành vi Hình 2.2: Mô hình thuyết hành vi kế hoạch (TPB) Nguồn: Ajzen, 1991 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ