Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu đang dịch chuyển mạnh mẽ sang việc ứng dụng các nguồn năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời và năng lượng gió, nhu cầu sử dụng các hệ thống lưu trữ điện năng ngày càng trở nên cấp thiết. Pin Lithium-ion (LIB) hiện là giải pháp lưu trữ cốt lõi được ứng dụng rộng rãi từ thiết bị điện tử cầm tay đến phương tiện giao thông thuần điện (EV). Trong các ứng dụng thực tế, nhiều cell pin đơn lẻ bắt buộc phải ghép nối tiếp hoặc song song thành chuỗi (pack pin) nhằm đạt được mức điện áp và công suất yêu cầu.

Tuy nhiên, trong quá trình vận hành lâu dài, sự bất đồng nhất về nội trở, nhiệt độ môi trường, tần suất nạp - xả và tốc độ lão hóa dẫn đến hiện tượng mất cân bằng điện áp cũng như trạng thái sạc (SoC - State of Charge) giữa các cell pin. Khi đó, hiệu suất tổng thể của pack pin sẽ bị giới hạn bởi cell yếu nhất:

  • Trong quá trình xả, cell yếu nhất sẽ cạn kiệt năng lượng trước, buộc hệ thống phải ngắt sớm dù các cell khác vẫn còn dung lượng.
  • Trong quá trình sạc, cell có điện áp cao hơn sẽ chạm ngưỡng an toàn trước, tiềm ẩn nguy cơ quá sạc dẫn đến cháy nổ nếu tiếp tục nạp, hoặc khiến các cell còn lại không thể nạp đầy dung lượng.

Đề tài "Nghiên cứu mạch cân bằng điện áp của pin Lithium dựa vào mạch DC – DC Bidirectional Converter" được thực hiện bởi nhóm tác giả Phạm Gia Huy, Bùi Cao Hiên, Trần Bùi Hoàng Tùng dưới sự hướng dẫn của PGS. Trương Việt Anh tại Khoa Điện – Điện tử, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM (khóa 2021–2025). Đề tài giải quyết vấn đề điều phối điện áp cell pin bằng cấu trúc mạch chuyển đổi hai chiều hiệu suất cao.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm 03 nội dung:

  1. Phân tích, tổng hợp phương pháp và giải pháp cân bằng pin hiện tại.
  2. Nghiên cứu mạch cân bằng pin sử dụng bộ chuyển đổi SEPIC và Zeta, đánh giá hiệu quả và ưu điểm - nhược điểm của các phương pháp này.
  3. Đưa ra kết luận về khả năng vận dụng mạch cân bằng pin sử dụng bộ chuyển đổi SEPIC/Zeta cho các ứng dụng thực tế.

Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể:

  1. Tìm hiểu về pin Lithium-ion.
  2. Tìm hiểu về thực trạng của quá trình mất cân bằng pin hiện nay.
  3. Tìm hiểu, nghiên cứu phương pháp cân bằng pin.
  4. Thiết kế, mô phỏng mạch cân bằng trên phần mềm Altair PSIM.

Đối tượng nghiên cứu:

  • Pin Lithium-ion và các đặc tính hóa điện trong quá trình nạp - xả.
  • Các phương pháp cân bằng pin: cân bằng thụ động (tiêu tán qua điện trở Shunt) và cân bằng chủ động.
  • Cấu trúc mạch cân bằng pin sử dụng các bộ chuyển đổi DC-DC hai chiều, trọng tâm là bộ chuyển đổi SEPIC và Zeta.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Thiết kế và kiểm tra hệ thống mạch cân bằng cho chuỗi gồm 04 cell pin Lithium-ion mắc nối tiếp (cấu hình 4S).
  • Giám sát, phân tích và điều chỉnh mức điện áp của từng cell riêng lẻ, đảm bảo quá trình sạc đạt ngưỡng cân bằng an toàn mà không xảy ra quá tải hay quá sạc.
  • Không gian và phương tiện thực hiện: Mô hình hóa toán học và kiểm chứng mô phỏng trên phần mềm chuyên dụng Altair PSIM.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đồ án dựa trên các nguyên lý hóa điện của pin Lithium-ion, lý thuyết điều khiển nguồn xung điện tử công suất và các cấu trúc biến đổi DC-DC hai chiều. Về pin Lithium-ion, nghiên cứu tổng hợp lịch sử phát triển từ các thí nghiệm dùng titan (IV) sulfide của M. Stanley Whittingham thập niên 1970, cải tiến của John Goodenough năm 1980 với lithium cobalt oxide, sáng chế mẫu pin hoàn chỉnh của Akira Yoshino năm 1983, đến khi Sony Energytec thương mại hóa năm 1991.

Cấu trúc vật lý của cell pin Lithium-ion gồm bốn bộ phận chính: cực dương (Cathode - LiCoO2, LiMnO4...), cực âm (Anode - carbon than chì), màng phân tách (PE hoặc PP ngăn đoản mạch cơ học nhưng cho ion Li+ đi qua) và chất điện phân (dung môi hữu cơ hòa tan muối LiPF6). Quá trình điện hóa thuận nghịch được mô tả qua hệ phương trình phản ứng:

  • Bán phản ứng tại cực dương (chiều thuận là sạc, chiều nghịch là xả): $$LiCoO_2 \rightleftharpoons CoO_2 + Li^+ + e^-$$
  • Bán phản ứng tại cực âm: $$C_6 + Li^+ + e^- \rightleftharpoons LiC_6$$
  • Phản ứng tổng thể của pin: $$C_6 + LiCoO_2 \rightleftharpoons LiC_6 + CoO_2$$

Đồ án phân tích các giới hạn vận hành nghiêm ngặt:

  • Quá sạc: Điện áp vượt quá 4,2 V đến 4,3 V làm kết tủa mạ lithium kim loại ở cực âm, đồng thời giải phóng khí CO2 làm tăng áp suất nội tại. Khi áp suất vượt 500 psi, nhiệt độ cell tăng vọt lên 130°C – 150°C, phá hủy màng bảo vệ gây nguy cơ phát hỏa. Nếu điện áp nạp vượt 5,2 V, cấu trúc tinh thể bị oxy hóa vĩnh viễn tạo ra CoO2.
  • Quá xả: Khi điện áp giảm dưới 3,0 V, pin cần ngắt tải; nếu sụt dưới 2,7 V, mạch bảo vệ đưa pin về trạng thái "sleep" và tạo thành hợp chất oxit một chiều $Li_2O + CoO$. Để kích hoạt lại, phải áp dụng chu trình sạc 4 giai đoạn: Pre-charge (dòng sạc 5% – 15%C đến khi điện áp đạt 2,8 V), Activation (tiếp tục sạc 5% – 15%C đến trên 3,0 V), sau đó mới chuyển sang sạc ổn dòng (CC) và sạc ổn áp (CV).
  • Nhiệt độ: Dải nhiệt độ tối ưu khi sạc là từ 5°C đến 45°C (khi xả từ 0°C đến 60°C). Nếu dưới 0°C phải ngừng sạc lập tức để tránh đoản mạch mạ kim loại; nếu trên 45°C nội trở tăng cao gây suy giảm tuổi thọ nhanh chóng.

Về cấu kiện điện tử công suất, đề tài nghiên cứu đặc tính chuyển mạch tần số cao của MOSFET (kênh N và kênh P, ảnh hưởng của điện dung ký sinh và điện áp điều khiển $U_{GS}$), cuộn cảm lưu trữ năng lượng từ trường và tụ điện lưu trữ năng lượng điện trường theo công thức $C = Q / U$.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp lý thuyết: Phân loại các kỹ thuật cân bằng cell pin (cân bằng thụ động qua điện trở Shunt cố định hoặc Shunt có công tắc điều khiển; cân bằng chủ động sử dụng tụ chuyển mạch, cuộn cảm đơn, bộ biến đổi Buck, Boost, Buck-Boost, Push-Pull, SEPIC và Zeta).
  • Phương pháp tính toán giải tích: Xây dựng các biểu thức xác định thông số điện cảm ($L$) và điện dung ($C$) đáp ứng chế độ dẫn dòng liên tục (CCM) hoặc gián đoạn (DCM).
  • Phương pháp mô phỏng thực nghiệm số: Sử dụng phần mềm Altair PSIM để thiết lập sơ đồ nguyên lý mạch động lực và mạch điều khiển PWM, tiến hành chạy mô phỏng đo đạc dạng sóng và kiểm chứng quá trình hội tụ điện áp.
  • Nguồn dữ liệu: Số liệu thông số kỹ thuật chuẩn của cell pin Lithium-ion, các công bố khoa học quốc tế liên quan đến cân bằng pin, dữ liệu điện áp, dòng điện và đặc tuyến SoC trích xuất trực tiếp từ môi trường mô phỏng Altair PSIM.

Thiết kế và triển khai hệ thống cân bằng

Hệ thống cân bằng điện áp được xây dựng trên cơ sở tích hợp bộ chuyển đổi hai chiều SEPIC (Single-Ended Primary Inductor Converter) và bộ chuyển đổi hai chiều Zeta (Bidirectional Zeta Converter) cho chuỗi 4 cell pin Lithium-ion nối tiếp. Cấu trúc mạch gồm hai tầng biến đổi chính phối hợp:

  • Tầng 1 (SEPIC Converter): Đảm nhiệm việc thu nhận và chuyển đổi năng lượng từ các cell pin có mức điện áp cao.
  • Tầng 2 (Zeta Converter): Điều phối và bơm năng lượng tích lũy sang các cell pin có mức điện áp thấp hơn trong chuỗi.

Cả hai bộ chuyển đổi đều có ưu điểm là duy trì cùng cực tính điện áp giữa đầu vào và đầu ra, không bị đảo cực như bộ biến đổi Buck-Boost truyền thống.

Quá trình điều khiển chuyển mạch MOSFET trong mạch hai chiều được chia làm 4 giai đoạn hoạt động liên hoàn theo chu kỳ đóng/ngắt:

  1. Giai đoạn 1: MOSFET chính được kích mở ($U_{GS} > 0$), dòng điện từ cell có điện áp cao nạp vào cuộn cảm sơ cấp, năng lượng được lưu trữ dưới dạng từ trường trong cuộn cảm $L_1$.
  2. Giai đoạn 2: MOSFET chuyển sang trạng thái ngắt ($U_{GS} = 0$), năng lượng tích lũy trong cuộn cảm giải phóng sang tụ điện trung gian $C_1$, làm tăng điện áp trên bản cực tụ.
  3. Giai đoạn 3: MOSFET phía thứ cấp được kích hoạt mở, tụ điện trung gian $C_1$ phóng điện nạp năng lượng vào cuộn cảm thứ cấp $L_2$ và chuẩn bị chuyển giao năng lượng cho cell nhận.
  4. Giai đoạn 4: Khóa chuyển mạch ngắt hoàn toàn, dòng điện duy trì qua cuộn cảm thứ cấp $L_2$ và diode tự do (hoặc kênh dẫn ngược của MOSFET) để nạp dòng ổn định vào cell pin có mức điện áp thấp nhất.

Quy trình triển khai mô phỏng trên phần mềm Altair PSIM:

  • Thiết lập thông số mô hình cell pin với dung lượng và nội trở chuẩn, gán các mức điện áp và SoC ban đầu lệch nhau để mô phỏng trạng thái mất cân bằng thực tế của bộ pin 4S.
  • Xây dựng mạch lực gồm hệ thống khóa bán dẫn MOSFET, cuộn cảm $L_1, L_2$, tụ điện $C_1, C_2$ theo đúng các giá trị linh kiện đã tính toán.
  • Thiết lập mạch điều chế độ rộng xung (PWM) để tạo các xung kích cổng MOSFET lệch pha phù hợp với 4 giai đoạn hoạt động.
  • Tiến hành đo đạc và thu thập các dạng sóng chuyển mạch: tín hiệu điều khiển cực cổng MOSFET, dòng điện qua các cuộn cảm ($i_{L1}, i_{L2}$), dòng điện qua các tụ điện ($i_{C1}, i_{C2}$).
  • Kiểm tra tính bền vững và an toàn thông qua kịch bản kiểm thử: Giả lập sự cố ngắt hoặc hỏng 1 cell pin trong chuỗi để theo dõi phản ứng và tính ổn định của mạch điều khiển.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài

Chương 1 trình bày tính cấp thiết của việc lưu trữ năng lượng trong các hệ thống điện mặt trời, điện gió và xe điện; phân tích các nguy cơ mất an toàn khi pack pin bị lệch điện áp. Tác giả xác định rõ mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu (bộ pin 4S) và phương pháp mô phỏng trên Altair PSIM. Chương này cũng phân tích các nghiên cứu tương tự:

  • Phương pháp cân bằng thụ động dùng điện trở Shunt [1]: Đơn giản, chi phí thấp nhưng tổn hao nhiệt lớn, chỉ dùng cho hệ thống pin nhỏ và dòng cân bằng bị giới hạn ở mức thấp (~100 mA).
  • Bộ biến đổi Buck: Chỉ chuyển năng lượng một chiều từ cell cao xuống cell thấp, không hồi tiếp được năng lượng.
  • Bộ biến đổi Boost: Chỉ hỗ trợ truyền năng lượng một chiều từ cell lên pack (cell-to-pack).
  • Bộ biến đổi Buck-Boost [2]: Cho phép cân bằng hai chiều nhưng phát sinh hiện tượng nhiễu điện từ (EMI) cao và đòi hỏi thuật toán điều khiển rất phức tạp.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 cung cấp hệ thống lý thuyết nền tảng gồm ba phần lớn:

  1. Pin Lithium-ion: Lịch sử phát triển; 4 dạng hình học (trụ nhỏ, trụ lớn, dạng túi, hình lăng trụ); các hợp chất cực âm ($LiCoO_2, LiNiMnCoO_2, LiFePO_4, LiMn_2O_4$); cấu tạo chi tiết và các phản ứng hóa điện; hai giai đoạn sạc tiêu chuẩn CC (dòng C/2–C, phục hồi ~70% dung lượng trong < 1 giờ) và CV (giữ 4,2 V/cell đến khi dòng sụt dưới 3% thì đạt 99% dung lượng); các thông số tới hạn về áp suất (200 psi, 500 psi), nhiệt độ (vùng an toàn 5°C – 45°C), điện áp quá sạc (>4,3 V, >5,2 V) và quá xả (<3,0 V, <2,7 V); chu trình sạc phục hồi 4 giai đoạn (Pre-charge, Activation, CC, CV).
  2. Lý thuyết cân bằng pin: Tầm quan trọng của cân bằng đối với việc tối ưu dung lượng, nâng cao hiệu suất, đảm bảo an toàn và kéo dài tuổi thọ cell. Phân tích chi tiết hai phương pháp: Cân bằng thụ động (xả nhiệt qua điện trở Shunt cố định hoặc Shunt chuyển mạch) và Cân bằng chủ động (chuyển điện tích giữa các cell). Đồ án tổng hợp sự khác biệt qua bảng đối sánh tiêu chuẩn:
Đặc trưng so sánh Cân bằng thụ động Cân bằng chủ động
Nguyên tắc làm việc Tiêu thụ năng lượng dư thừa thông qua các điện trở Cân bằng năng lượng pin thông qua truyền năng lượng
Tổn thất năng lượng Năng lượng lãng phí lớn dưới dạng nhiệt Chuyển đổi năng lượng hiệu quả cao
Độ phức tạp mạch Đơn giản, công nghệ thấp Yêu cầu thiết kế mạch cao, phức tạp
Hiệu quả chuyển giao Thấp, mất nhiệt Cao, hầu như không mất năng lượng
Tính ổn định nhiệt Có thể gặp sự cố do quá nhiệt nếu không kiểm soát tốt Đảm bảo tính ổn định và hiệu quả lâu dài
Phạm vi áp dụng Bộ pin nhỏ hoặc ứng dụng chi phí thấp Bộ pin lớn hoặc ứng dụng hiệu suất cao
  1. Linh kiện điện tử công suất: Khái niệm, phân loại và nguyên lý phóng nạp của tụ điện (tụ hóa 0,47 $\mu$F – 4700 $\mu$F và tụ không phân cực); cấu tạo và cảm kháng tần số của cuộn cảm ($L$); cấu trúc và cơ chế dẫn dòng của MOSFET kênh N ($U_{GS} > 0$) và MOSFET kênh P ($U_{GS} < 0$).

Chương 3: Lý thuyết về mạch SEPIC - Zeta

Chương 3 đi sâu vào nguyên lý điện tử công suất của hai cấu hình biến đổi:

  • Bộ chuyển đổi SEPIC: Phân tích cấu trúc mạch gồm MOSFET, 2 cuộn cảm ($L_1, L_2$), tụ ghép xoay chiều ($C_1$), diode và tụ lọc đầu ra ($C_2$). Trình bày trạng thái mạch khi MOSFET đóng (ON) và ngắt (OFF). Ưu điểm của SEPIC là điện áp đầu ra cùng cực tính với đầu vào, có khả năng tăng hoặc giảm áp linh hoạt, cách ly dòng DC bằng tụ điện trung gian, giảm sóng hài dòng điện đầu vào.
  • Bộ chuyển đổi Zeta: Phân tích sơ đồ mạch gồm MOSFET chuyển mạch phía đầu vào, 2 cuộn cảm ($L_1, L_2$), tụ chuyển dịch năng lượng ($C_1$), diode và tụ lọc ($C_2$). Thuyết minh hoạt động qua 4 chế độ chuyển mạch của MOSFET, dạng sóng điện áp và dòng điện. Ưu điểm nổi bật của Zeta là dòng điện đầu ra có độ nhấp nhô rất thấp do cuộn cảm $L_2$ mắc nối tiếp trực tiếp với tải, giúp dòng sạc đi vào cell pin luôn phẳng và ổn định.

Chương 4: Phân tích, tính toán, thiết kế và mô phỏng hệ thống mạch cân bằng pin

Chương 4 là phần đóng góp kỹ thuật trọng tâm của đồ án:

  • Trình bày sơ đồ Bidirectional Zeta Converter và cấu trúc hệ thống cân bằng tích hợp SEPIC - Zeta cho chuỗi 4 cell pin nối tiếp.
  • Mô tả chi tiết 4 giai đoạn hoạt động của mạch cân bằng theo nguyên lý Zeta và 4 giai đoạn hoạt động theo nguyên lý SEPIC khi luân chuyển năng lượng.
  • Tiến hành phân tích so sánh kỹ thuật với 4 giải pháp cân bằng tương tự đã có: Mạch tiêu tán nhiệt Cell-to-heat; Mạch cân bằng hai chiều dùng một cuộn cảm (Single Inductor Bidirectional); Mạch cân bằng dùng tụ chuyển mạch nâng cao (Advanced Switched-Capacitor Equaliser); Mạch cân bằng dựa trên bộ biến đổi Push-Pull (Push-Pull Converter-Based).
  • Thiết lập hệ thống công thức tính toán giải tích để xác định giá trị các linh kiện $L_1, L_2, C_1, C_2$ và tần số đóng cắt của MOSFET.
  • Xây dựng sơ đồ mô phỏng hoàn chỉnh trên Altair PSIM. Kết quả mô phỏng ghi nhận:
    • Dạng sóng dòng điện của các linh kiện tại Tầng 1 (SEPIC Converter).
    • Dạng sóng dòng điện của các linh kiện tại Tầng 2 (Zeta Converter).
    • Dạng sóng tín hiệu dòng điện $i_{C2}$, dòng cuộn cảm $i_{L1}, i_{L2}$.
    • Kết quả cân bằng: Điện áp của cả 4 cell pin từ các giá trị chênh lệch ban đầu đã hội tụ đồng đều tại mức chính xác 4,0 V.
    • Đặc tuyến SoC của 4 cell pin cùng tiến về một giá trị cân bằng ổn định.
    • Thử nghiệm đặc biệt: Khi giả lập ngắt/hỏng 1 cell pin trong chuỗi, hệ thống mạch cân bằng vẫn tiếp tục vận hành ổn định và cân bằng thành công cho các cell còn lại.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết toàn bộ quá trình nghiên cứu, khẳng định việc ứng dụng kết hợp bộ biến đổi hai chiều SEPIC và Zeta đã giải quyết được bài toán cân bằng điện áp cho pack pin Lithium-ion 4S. Đề xuất các định hướng nghiên cứu tiếp theo để nâng cao tính ứng dụng thực tiễn của đề tài.


Kết quả và đóng góp

Đồ án đã đạt được các kết quả kỹ thuật và đóng góp cụ thể:

Kết quả kỹ thuật có trong văn bản

  • Thiết kế thành công mô hình hệ thống mạch cân bằng điện áp hai chiều kết hợp nguyên lý SEPIC và Zeta trên phần mềm mô phỏng chuyên dụng Altair PSIM.
  • Kết quả mô phỏng kiểm chứng cho thấy mạch đã kéo điện áp của cả 04 cell pin mắc nối tiếp từ trạng thái lệch ban đầu về trạng thái cân bằng tuyệt đối tại mức điện áp $4,0\text{ V}$.
  • Đặc tuyến trạng thái sạc (SoC) của cả 4 cell pin phân kỳ ban đầu đã hội tụ đồng đều về cùng một đường đặc tính chung khi kết thúc chu kỳ cân bằng.
  • Trích xuất thành công các biểu đồ dạng sóng đáp ứng động học: Dòng điện qua các linh kiện ở tầng 1 (SEPIC), dòng điện qua linh kiện tầng 2 (Zeta), dòng điện qua tụ $i_{C2}$ và các cuộn cảm $i_{L1}, i_{L2}$, chứng minh mạch hoạt động đúng các chu kỳ đóng ngắt lý thuyết mà không bị vọt lố hay mất ổn định.
  • Xác nhận độ tin cậy vận hành: Mạch vẫn duy trì hoạt động cân bằng bình thường đối với các cell còn lại ngay cả khi có 1 cell pin trong chuỗi gặp sự cố hư hỏng.

Giải pháp kỹ thuật tác giả đề xuất

  • Đề xuất giải pháp mạch cân bằng chủ động hai chiều phân tầng: Tầng 1 dùng cấu trúc SEPIC để trích xuất năng lượng từ cell cao áp, tầng 2 dùng cấu trúc Zeta để tái nạp dòng phẳng vào cell thấp áp.
  • Sử dụng phương pháp điều khiển chuyển mạch MOSFET qua 4 giai đoạn hoạt động luân phiên nhằm kiểm soát chính xác dòng chuyển giao năng lượng.
  • Ứng dụng các biểu thức toán học xác định giá trị linh kiện điện kháng ($L, C$) giúp tối ưu hóa kích thước mạch và đảm bảo chế độ dòng dẫn ổn định.

Đóng góp so với các nghiên cứu trước

Đồ án đã phân tích và khắc phục các nhược điểm của những cấu hình cân bằng hiện hành:

Cấu hình nghiên cứu trước Nhược điểm được đồ án chỉ ra Giải pháp khắc phục của đồ án
Cân bằng thụ động (Điện trở Shunt [1]) Tiêu tán năng lượng thừa thành nhiệt, nguy cơ quá nhiệt cao; dòng cân bằng rất thấp (~100 mA), thời gian cân bằng kéo dài. Dùng cân bằng chủ động SEPIC - Zeta tái phân phối năng lượng trực tiếp, hiệu suất cao, không sinh nhiệt lãng phí.
Mạch Buck hoặc Boost đơn lẻ Chỉ truyền năng lượng theo một chiều cố định (Buck: hạ áp từ cell cao xuống thấp; Boost: tăng áp cell-to-pack), không có khả năng hồi tiếp linh hoạt. Cấu trúc biến đổi hai chiều (Bidirectional) cho phép luân chuyển năng lượng hai chiều linh hoạt giữa các cell.
Mạch Buck-Boost hai chiều [2] Đảo cực tính điện áp; thuật toán điều khiển phức tạp; dễ gây ra hiện tượng nhiễu điện từ (EMI) làm suy giảm hiệu suất cân bằng. Cấu hình SEPIC - Zeta duy trì cùng cực tính điện áp đầu vào/đầu ra, giảm thiểu hiện tượng EMI và cho dòng ra cuộn cảm phẳng.
Cân bằng tụ chuyển mạch (Switched-Capacitor) Tốc độ cân bằng phụ thuộc độ chênh lệch điện áp nhỏ giữa các cell liền kề, thời gian cân bằng chậm khi áp cell gần bằng nhau. Năng lượng được tích trữ trung gian qua từ trường cuộn cảm và điện trường tụ điện với khả năng đẩy dòng chủ động qua điều chế xung PWM.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài (dựa trên nội dung và phạm vi nghiên cứu trong văn bản):

  • Đề tài mới dừng lại ở mức độ phân tích lý thuyết, thiết lập công thức tính toán và kiểm chứng thông qua mô phỏng trên phần mềm Altair PSIM; chưa tiến hành chế tạo mô hình phần cứng thực nghiệm vật lý để đo đạc và đánh giá các thông số thực tế (nhiệt độ phát sinh trên linh kiện, tổn hao chuyển mạch thực tế của MOSFET, sai số linh kiện).
  • Quy mô đối tượng nghiên cứu giới hạn ở chuỗi 04 cell pin mắc nối tiếp (4S), chưa khảo sát thực nghiệm trên các hệ thống pack pin quy mô công nghiệp có số lượng cell lớn (hàng chục đến hàng trăm cell).
  • Số lượng linh kiện bán dẫn và linh kiện thụ động ($L, C$) trong cấu trúc hai chiều kết hợp SEPIC - Zeta tương đối nhiều, làm tăng độ phức tạp trong chế tạo mạch in (PCB) so với các mạch cân bằng cơ bản.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả định hướng trong Chương 5:

  • Nghiên cứu chế tạo phần cứng thực tế mạch cân bằng pin hai chiều SEPIC - Zeta để kiểm chứng và so sánh với kết quả mô phỏng trên phần mềm Altair PSIM.
  • Nghiên cứu mở rộng thuật toán điều khiển và tối ưu hóa cấu trúc mạch để áp dụng cho các bộ pin có dung lượng lớn và số lượng cell pin nhiều hơn, hướng tới ứng dụng trên xe máy điện, ô tô điện và các trạm lưu trữ năng lượng tái tạo.
  • Tối ưu hóa tần số chuyển mạch PWM nhằm thu nhỏ kích thước hình học của các cuộn cảm và tụ điện trên bo mạch thực tế.

Giá trị tham khảo

Tài liệu đồ án là nguồn tham khảo có giá trị học thuật và kỹ thuật thực hành cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên cao học: Ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện – Điện tử, Kỹ thuật Năng lượng tái tạo, Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, và Kỹ thuật Ô tô (chuyên sâu về xe điện - EV).
  • Kỹ sư thiết kế hệ thống quản lý pin (BMS): Kỹ sư nghiên cứu phát triển các khối mạch cân bằng chủ động hiệu suất cao trong các bộ lưu trữ năng lượng (BESS) và xe điện.

Các phần nội dung có giá trị tham khảo chuyên sâu nhất trong đồ án gồm:

  • Chương 2: Bản tổng hợp chi tiết và hệ thống hóa về các ngưỡng an toàn hóa điện của pin Lithium-ion, cơ chế suy thoái vật liệu, nguyên nhân phát sinh khí CO2 gây nổ ở áp suất 500 psi và quy trình phục hồi sạc 4 giai đoạn (Pre-charge, Activation, CC, CV) cho pin bị xả sâu dưới 2,7 V.
  • Chương 3 & Chương 4: Các sơ đồ phân tích trạng thái chuyển mạch 4 giai đoạn của hai bộ biến đổi SEPIC và Zeta; hệ thống phương trình tính toán linh kiện điện cảm và điện dung; mô hình mô phỏng chi tiết trên phần mềm Altair PSIM cho thấy khả năng duy trì cân bằng ngay cả khi hỏng 1 cell pin.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao phương pháp cân bằng thụ động dùng điện trở Shunt không phù hợp cho các bộ pack pin dung lượng lớn? Theo Chương 1 và Chương 2 của đồ án, phương pháp cân bằng thụ động hoạt động bằng cách tiêu tán toàn bộ năng lượng dư thừa của cell có điện áp cao dưới dạng nhiệt qua điện trở. Điều này gây lãng phí năng lượng lớn, làm tăng nhiệt độ bên trong pack pin, dẫn đến nguy cơ quá nhiệt. Đồng thời, dòng cân bằng qua trở Shunt bị giới hạn ở mức rất thấp (khoảng 100 mA), khiến thời gian để cân bằng các bộ pin có dung lượng lớn trở nên kéo dài và kém hiệu quả.

2. Chu trình sạc phục hồi 4 giai đoạn được áp dụng trong trường hợp nào và diễn ra ra sao? Chu trình này được áp dụng khi cell pin bị quá xả xuống dưới mức điện áp nguy hiểm 2,7 V, khiến mạch bảo vệ kích hoạt chế độ "sleep" làm pin không thể sạc theo cách thông thường. Quy trình 4 giai đoạn gồm:

  • Pre-charge: Sạc bằng dòng nhỏ 5% – 15%C cho đến khi điện áp tăng vượt mức 2,8 V.
  • Activation: Tiếp tục duy trì sạc dòng nhỏ 5% – 15%C đến khi điện áp đạt trên 3,0 V.
  • Giai đoạn ổn dòng (CC): Sạc dòng không đổi ở mức C/2 đến C cho đến khi đạt ngưỡng điện áp tối đa, khôi phục khoảng 70% dung lượng.
  • Giai đoạn ổn áp (CV): Duy trì điện áp 4,2 V/cell đến khi dòng sạc giảm xuống dưới 3% thì hoàn tất chu trình (dung lượng đạt ~99%).

3. Hiện tượng nguy hiểm gì xảy ra bên trong cell pin Lithium-ion khi bị sạc quá mức (over-charging)? Theo Chương 2, khi sạc vượt quá giới hạn an toàn 4,2 V đến 4,3 V/cell, quá trình oxy hóa mạnh làm kết tủa một lớp kim loại lithium ở cực âm, đồng thời giải phóng khí CO2 làm gia tăng áp suất bên trong vỏ cell. Nếu áp suất vượt quá 500 psi, nhiệt độ bên trong pin sẽ tăng rất nhanh, có thể đạt ngưỡng 130°C – 150°C. Ở nhiệt độ này, lớp bảo vệ an toàn của cell bị phá hủy, dẫn đến nguy cơ cháy nổ nghiêm trọng. Nếu sạc vượt quá 5,2 V, cấu trúc tinh thể bị phá hủy vĩnh viễn tạo thành cobalt IV oxide ($CoO_2$).

4. Vì sao nhóm tác giả lựa chọn cấu hình kết hợp SEPIC - Zeta thay vì bộ chuyển đổi Buck-Boost hai chiều thông thường? Văn bản chỉ rõ ở Chương 1 và Chương 3 rằng: Mặc dù bộ chuyển đổi Buck-Boost cho phép truyền năng lượng hai chiều, nhưng cấu hình này làm đảo cực tính điện áp, đòi hỏi giải thuật điều khiển phức tạp và đặc biệt dễ phát sinh hiện tượng nhiễu điện từ (EMI) gây suy giảm hiệu suất cân bằng. Ngược lại, bộ chuyển đổi SEPIC và Zeta giữ nguyên cực tính điện áp giữa đầu vào và đầu ra; cấu trúc Zeta có cuộn cảm ở đầu ra giúp dòng điện nạp vào cell pin có độ nhấp nhô rất thấp và ổn định.

5. Mạch cân bằng thiết kế trong đồ án phản ứng như thế nào khi có một cell pin trong chuỗi 4S bị hỏng? Kết quả mô phỏng trên phần mềm Altair PSIM tại Chương 4 đã chứng minh rằng khi xảy ra tình huống giả lập hỏng hoặc ngắt 01 cell pin trong chuỗi 4 cell nối tiếp, hệ thống mạch cân bằng hai chiều SEPIC - Zeta vẫn tiếp tục vận hành ổn định, tự động duy trì quá trình cân bằng điện áp bình thường cho các cell pin còn lại mà không gây sụp đổ hệ thống điều khiển.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Nghiên cứu mạch cân bằng điện áp của pin Lithium dựa vào mạch DC – DC Bidirectional Converter" đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu và thiết kế hệ thống cân bằng điện áp chủ động cho chuỗi 4 cell pin Lithium-ion nối tiếp. Bằng việc kết hợp hai cấu hình chuyển đổi hai chiều SEPIC và Zeta, đề tài đã khắc phục triệt để nhược điểm tiêu tán nhiệt của phương pháp thụ động và giảm thiểu hiện tượng nhiễu điện từ so với mạch Buck-Boost kinh điển. Kết quả kiểm chứng mô phỏng trên phần mềm Altair PSIM xác nhận khả năng đưa điện áp các cell pin về mức cân bằng chính xác 4,0 V, đồng nhất đặc tuyến SoC và bảo đảm tính bền vững vận hành ngay cả trong kịch bản hư hỏng một cell pin. Đây là tài liệu kỹ thuật có giá trị học thuật cao, cung cấp cơ sở tính toán và mô hình hóa rõ ràng cho các nghiên cứu phát triển hệ thống quản lý pin (BMS) trong thực tế.