Nghiên cứu thực nghiệm khả năng chịu lực nén lệch tâm của cột bê tông cốt thép sử dụng tro bay nhà máy nhiệt điện hongsa chdcnd lào

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu thực nghiệm khả năng chịu lực nén lệch tâm của cột bê tông cốt thép sử dụng tro bay nhà, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Kỹ thuật Xây dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2023

259
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. MỞ ĐẦU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục đích nghiên cứu

1.3. Đối tượng nghiên cứu

1.4. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Cơ sở khoa học của luận án

1.6. Phương pháp nghiên cứu

1.7. Những đóng góp mới của luận án

1.8. Nội dung và cấu trúc của luận án

2. TỔNG QUAN VỀ TRO BAY, BÊ TÔNG SỬ DỤNG TRO BAY VÀ ỨNG DỤNG CHO CỘT BÊ TÔNG CỐT THÉP

2.1. Một số vật liệu được sử dụng làm chất kết dính trong bê tông. Xi măng poóc lăng

2.2. Sử dụng tro bay trong sản xuất bê tông

2.3. Kết cấu bê tông cốt thép sử dụng bê tông tro bay

2.4. Cấu kiện BTCT chịu nén lệch tâm

2.5. Ứng dụng mạng nơ-ron nhân tạo để dự báo tính chất cơ lý của bê tông

2.6. Kết luận Chương 1

3. XÁC ĐỊNH MỘT SỐ ĐẶC TRƯNG CƠ LÝ CỦA BÊ TÔNG SỬ DỤNG TRO BAY L-FA

3.1. Vật liệu chế tạo hỗn hợp bê tông

3.2. Xi măng poóc lăng

3.3. Cốt liệu nhỏ. Cốt liệu lớn

3.4. Chế tạo bê tông sử dụng L-FA

3.5. Nguyên tắc xác định các cấp phối bê tông

3.6. Trình tự chế tạo và đúc mẫu bê tông

3.7. Chuẩn bị mẫu thí nghiệm

3.8. Thí nghiệm các chỉ tiêu cơ lý của bê tông sử dụng L-FA

3.8.1. Khối lượng thể tích

3.8.2. Cường độ chịu nén

3.8.3. Cường độ chịu kéo khi ép chẻ

3.8.4. Quan hệ ứng suất - biến dạng

3.9. Khảo sát ảnh hưởng của thành phần cấp phối tới tính chất cơ lý của bê tông tro bay dựa trên mô hình mạng nơ-ron nhân tạo (ANN)

3.9.1. Các mô hình mạng nơ-ron nhân tạo được sử dụng

3.9.2. Dự báo cường độ chịu nén của bê tông tro bay bằng mô hình mạng nơ-ron nhân tạo DNN và BNN

3.9.3. Dự báo đường cong ứng suất - biến dạng của bê tông tro bay bằng mô hình mạng nơ-ron nhân tạo DNN và BNN

3.10. Kết luận Chương 2

4. XÁC ĐỊNH KHẢ NĂNG CHỊU LỰC CỦA CỘT BÊ TÔNG CỐT THÉP SỬ DỤNG TRO BAY L-FA

4.1. Phương pháp tính toán sử dụng mô hình biến dạng phi tuyến

4.1.1. Nguyên tắc phân tích khả năng chịu lực của cột BTCT

4.1.2. Mô hình biến dạng phi tuyến của bê tông OPC theo TCVN 5574:2018

4.1.3. Đề xuất mô hình biến dạng phi tuyến của bê tông sử dụng 20% L-FA/OPC

4.1.4. Mô hình biến dạng phi tuyến của cốt thép

4.1.5. Phương pháp phân tích tiết diện thẳng góc của cột BTCT

4.1.6. Phương pháp xây dựng mặt tương tác của cột BTCT tiết diện chữ nhật

4.1.7. Phương pháp kiểm tra hệ số dự báo kp

4.1.8. Kiểm chứng phương pháp đề xuất với cột BTCT sử dụng bê tông OPC

4.2. Nghiên cứu thực nghiệm trên cột BTCT sử dụng L-FA

4.2.1. Vật liệu chế tạo mẫu thí nghiệm

4.2.2. Thiết kế mẫu thí nghiệm

4.2.3. Chế tạo mẫu thí nghiệm

4.2.4. Xác định cường độ của viên mẫu bê tông sử dụng L-FA

4.2.5. Xác định khả năng chịu nén lệch tâm của cột BTCT sử dụng L-FA

4.2.6. Kết quả thí nghiệm. Kiểm chứng phương pháp đề xuất với cột BTCT sử dụng L-FA

4.2.7. Khảo sát ảnh hưởng của độ lệch tâm e1 tới khả năng chịu lực của cột BTCT sử dụng bê tông L-FA dựa trên phương pháp học máy

4.2.7.1. Mô hình Quá trình hồi quy Gauss (GPR)
4.2.7.2. Dữ liệu thực nghiệm sử dụng để huấn luyện mô hình hồi quy GPR
4.2.7.3. Phân tích và đánh giá

4.3. Kết luận Chương 3

DANH MỤC BÀI BÁO VÀ CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 2

PHỤ LỤC 3

PHỤ LỤC 4

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Khả Năng Chịu Lực Cột Bê Tông Tro Bay

Nghiên cứu khả năng chịu lực cột bê tông cốt thép sử dụng tro bay nhiệt điện Hongsa là một hướng đi đầy tiềm năng trong lĩnh vực nghiên cứu vật liệu xây dựng. Việc sử dụng tro bay như một vật liệu thay thế xi măng không chỉ giúp giảm chi phí sản xuất mà còn góp phần giải quyết bài toán môi trường, đặc biệt là giảm phát thải CO2 trong xây dựng. CHDCND Lào, một quốc gia đang phát triển, đang chú trọng đầu tư vào cơ sở hạ tầng, và việc ứng dụng bê tông cốt thép tro bay có thể mang lại hiệu quả kinh tế và môi trường đáng kể. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá cường độ bê tôngđộ bền bê tông khi sử dụng tro bay từ nhà máy nhiệt điện Hongsa, từ đó đưa ra các khuyến nghị về tiêu chuẩn thiết kế cột bê tông phù hợp.

1.1. Giới thiệu về nhà máy nhiệt điện Hongsa và tro bay

Nhà máy nhiệt điện Hongsa, đặt tại CHDCND Lào, là một nguồn cung cấp tro bay dồi dào. Tro bay là sản phẩm phụ từ quá trình đốt than, có thành phần và tính chất khác nhau tùy thuộc vào nguồn gốc than và công nghệ đốt. Việc tận dụng tro bay từ nhà máy nhiệt điện Hongsa không chỉ giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường mà còn tạo ra vật liệu xây dựng có giá trị kinh tế cao. Nghiên cứu này sẽ đi sâu vào phân tích thành phần và tính chất cơ lý của tro bay từ nhà máy nhiệt điện Hongsa để đánh giá khả năng sử dụng trong bê tông.

1.2. Tầm quan trọng của nghiên cứu bê tông tro bay trong xây dựng

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và yêu cầu phát triển bền vững, việc tìm kiếm các vật liệu xây dựng thân thiện với môi trường là vô cùng quan trọng. Bê tông tro bay là một giải pháp tiềm năng, giúp giảm phát thải CO2 và tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên. Nghiên cứu này không chỉ có ý nghĩa về mặt khoa học mà còn có giá trị thực tiễn cao, góp phần thúc đẩy ứng dụng bê tông xanh trong ngành xây dựng tại Lào và các nước trong khu vực.

II. Thách Thức Giải Pháp Khả Năng Chịu Lực Cột Bê Tông

Mặc dù bê tông tro bay mang lại nhiều lợi ích, việc đảm bảo khả năng chịu lực cột bê tông cốt thép là một thách thức lớn. Ảnh hưởng của tro bay đến bê tông cần được nghiên cứu kỹ lưỡng để đảm bảo cường độ bê tôngđộ bền bê tông đáp ứng yêu cầu thiết kế. Các yếu tố như tỷ lệ thay thế xi măng bằng tro bay, thành phần cấp phối, và điều kiện bảo dưỡng đều có thể ảnh hưởng đến ứng xử chịu lực cột. Nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc xác định các thông số tối ưu để sản xuất bê tông cốt thép tro baykhả năng chịu lực tương đương hoặc tốt hơn bê tông truyền thống.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng chịu lực của cột bê tông tro bay

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến khả năng chịu lực cột bê tông cốt thép sử dụng tro bay. Tỷ lệ thay thế xi măng bằng tro bay là một yếu tố quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến cường độ bê tông. Ngoài ra, thành phần hóa học và tính chất cơ lý của tro bay, loại cốt liệu sử dụng, và quy trình trộn và bảo dưỡng bê tông cũng đóng vai trò quan trọng. Nghiên cứu này sẽ tiến hành các thí nghiệm để đánh giá ảnh hưởng của tro bay đến bê tông và xác định các thông số tối ưu.

2.2. Đảm bảo độ bền và tuổi thọ công trình bê tông tro bay

Ngoài khả năng chịu lực, độ bền bê tôngtuổi thọ công trình bê tông cũng là những yếu tố cần được quan tâm khi sử dụng bê tông tro bay. Tro bay có thể cải thiện khả năng chống ăn mòn bê tông và giảm thiểu các phản ứng kiềm-silica, từ đó kéo dài tuổi thọ công trình. Tuy nhiên, cần có các nghiên cứu dài hạn để đánh giá đầy đủ độ bền bê tông trong các điều kiện môi trường khác nhau. Nghiên cứu này sẽ xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến độ bền bê tông và đề xuất các biện pháp bảo vệ công trình.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Thực Nghiệm Cột Bê Tông Cốt Thép Tro Bay

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp thực nghiệm để đánh giá khả năng chịu lực cột bê tông cốt thép sử dụng tro bay nhiệt điện Hongsa. Các mẫu cột bê tông cốt thép tro bay sẽ được chế tạo với các tỷ lệ thay thế xi măng khác nhau. Sau đó, các mẫu cột sẽ được thí nghiệm nén dọc trục và nén lệch tâm để xác định ứng xử chịu lực cộttải trọng phá hoại. Kết quả thí nghiệm sẽ được so sánh với các mô hình tính toán để kiểm chứng và hiệu chỉnh.

3.1. Quy trình chế tạo mẫu cột bê tông cốt thép tro bay

Quy trình chế tạo mẫu cột bê tông cốt thép tro bay bao gồm các bước: lựa chọn vật liệu (xi măng, tro bay, cốt liệu, thép), thiết kế cấp phối bê tông, trộn bê tông, đúc mẫu, và bảo dưỡng mẫu. Các mẫu cột sẽ được chế tạo theo các tiêu chuẩn hiện hành. Quá trình trộn bê tông cần đảm bảo độ đồng nhất và độ sụt phù hợp. Quá trình bảo dưỡng mẫu cần đảm bảo độ ẩm và nhiệt độ ổn định để bê tông đạt được cường độ yêu cầu.

3.2. Thí nghiệm nén dọc trục và nén lệch tâm cột bê tông tro bay

Các mẫu cột bê tông cốt thép tro bay sẽ được thí nghiệm nén dọc trục và nén lệch tâm để xác định khả năng chịu lực. Thí nghiệm nén dọc trục sẽ xác định cường độ chịu nén của cột. Thí nghiệm nén lệch tâm sẽ mô phỏng điều kiện làm việc thực tế của cột trong công trình. Các thông số như tải trọng, biến dạng, và ứng suất sẽ được đo đạc trong quá trình thí nghiệm. Kết quả thí nghiệm sẽ được phân tích để đánh giá ứng xử chịu lực cột và xác định tải trọng phá hoại.

3.3. Phân tích kết quả thí nghiệm và so sánh với mô hình tính toán

Kết quả thí nghiệm sẽ được phân tích thống kê để xác định các thông số đặc trưng như cường độ chịu nén, độ bền, và ứng xử chịu lực cột. Kết quả thí nghiệm cũng sẽ được so sánh với các mô hình tính toán hiện có để kiểm chứng và hiệu chỉnh. Nếu có sự khác biệt đáng kể giữa kết quả thí nghiệm và mô hình tính toán, cần phải điều chỉnh mô hình để phản ánh chính xác hơn ứng xử chịu lực cột bê tông cốt thép tro bay.

IV. Ứng Dụng Mô Hình Tính Toán Cột Bê Tông Cốt Thép Tro Bay

Nghiên cứu này sẽ phát triển một mô hình tính toán cột bê tông sử dụng tro bay nhiệt điện Hongsa dựa trên phương pháp phần tử hữu hạn. Mô hình này sẽ mô phỏng ứng xử chịu lực cột dưới tác dụng của tải trọng nén dọc trục và nén lệch tâm. Mô hình sẽ được hiệu chỉnh bằng kết quả thí nghiệm để đảm bảo độ chính xác. Mô hình tính toán này có thể được sử dụng để thiết kế cột bê tông cốt thép tro bay trong thực tế.

4.1. Xây dựng mô hình phần tử hữu hạn cho cột bê tông tro bay

Việc xây dựng mô hình phần tử hữu hạn cho cột bê tông cốt thép tro bay đòi hỏi việc lựa chọn các phần tử phù hợp để mô phỏng bê tông, cốt thép, và sự tương tác giữa chúng. Các thông số vật liệu của bê tông tro bay (như mô đun đàn hồi, cường độ chịu nén, và độ bền) cần được xác định chính xác. Mô hình cần phải có khả năng mô phỏng các hiện tượng phi tuyến như nứt bê tông và chảy dẻo của thép.

4.2. Hiệu chỉnh mô hình bằng kết quả thí nghiệm thực nghiệm

Mô hình phần tử hữu hạn cần được hiệu chỉnh bằng kết quả thí nghiệm thực nghiệm để đảm bảo độ chính xác. Quá trình hiệu chỉnh bao gồm việc điều chỉnh các thông số vật liệu và các tham số mô hình để mô hình có thể dự đoán chính xác ứng xử chịu lực cộttải trọng phá hoại. Các sai số giữa kết quả mô hình và kết quả thí nghiệm cần được giảm thiểu.

4.3. Ứng dụng mô hình trong thiết kế cột bê tông cốt thép tro bay

Mô hình tính toán đã được hiệu chỉnh có thể được sử dụng để thiết kế cột bê tông cốt thép tro bay trong thực tế. Mô hình có thể giúp kỹ sư dự đoán khả năng chịu lực của cột dưới các điều kiện tải trọng khác nhau. Mô hình cũng có thể được sử dụng để tối ưu hóa thiết kế cột, giảm thiểu lượng vật liệu sử dụng và chi phí xây dựng.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Ứng Dụng Thực Tế Bê Tông Tro Bay

Nghiên cứu này sẽ cung cấp các kết quả thực nghiệm và mô hình tính toán về khả năng chịu lực cột bê tông cốt thép sử dụng tro bay nhiệt điện Hongsa. Các kết quả này có thể được sử dụng để xây dựng các tiêu chuẩn thiết kế cột bê tông phù hợp với điều kiện Việt Nam và Lào. Việc ứng dụng bê tông tro bay trong xây dựng có thể mang lại hiệu quả kinh tế và môi trường đáng kể.

5.1. Đánh giá hiệu quả kinh tế của việc sử dụng tro bay

Việc sử dụng tro bay thay thế một phần xi măng trong bê tông có thể giúp giảm chi phí sản xuất bê tông. Bài toán kinh tế tro bay cần được đánh giá một cách toàn diện, bao gồm chi phí thu gom, vận chuyển, và xử lý tro bay, cũng như lợi ích từ việc giảm chi phí xi măng và giảm phát thải CO2.

5.2. Đề xuất tiêu chuẩn thiết kế cột bê tông cốt thép tro bay

Dựa trên kết quả nghiên cứu, cần đề xuất các tiêu chuẩn thiết kế cột bê tông phù hợp với việc sử dụng tro bay. Các tiêu chuẩn này cần quy định rõ các yêu cầu về vật liệu, cấp phối bê tông, quy trình thi công, và kiểm tra chất lượng. Các tiêu chuẩn này cần đảm bảo khả năng chịu lựcđộ bền của cột bê tông cốt thép tro bay.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Bê Tông Tro Bay

Nghiên cứu khả năng chịu lực cột bê tông cốt thép sử dụng tro bay nhiệt điện Hongsa là một bước tiến quan trọng trong việc ứng dụng vật liệu xây dựng thân thiện với môi trường. Các kết quả nghiên cứu sẽ góp phần thúc đẩy việc sử dụng bê tông tro bay trong xây dựng tại Lào và các nước trong khu vực. Hướng phát triển tiếp theo của nghiên cứu là tập trung vào việc đánh giá độ bền lâu dài của bê tông tro bay và phát triển các mô hình dự đoán tuổi thọ công trình.

6.1. Tổng kết các kết quả chính của nghiên cứu

Nghiên cứu đã xác định được ảnh hưởng của tro bay đến bê tôngkhả năng chịu lực cột bê tông cốt thép. Mô hình tính toán đã được xây dựng và hiệu chỉnh bằng kết quả thí nghiệm. Các kết quả này có thể được sử dụng để thiết kế cột bê tông cốt thép tro bay trong thực tế.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về bê tông tro bay và vật liệu xanh

Hướng nghiên cứu tiếp theo là tập trung vào việc đánh giá độ bền lâu dài của bê tông tro bay và phát triển các mô hình dự đoán tuổi thọ công trình. Ngoài ra, cần nghiên cứu các vật liệu thay thế xi măng khác như xỉ lò cao, tro trấu, và các vật liệu tái chế để tạo ra các vật liệu xây dựng thân thiện với môi trường hơn.

07/06/2025
Nghiên cứu thực nghiệm khả năng chịu lực nén lệch tâm của cột bê tông cốt thép sử dụng tro bay nhà máy nhiệt điện hongsa chdcnd lào

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 .39 v XÁC ĐỊNH MỘT SỐ ĐẶC TRƯNG CƠ LÝ CỦA BÊ TÔNG SỬ DỤNG TRO BAY L-FA…. Vật liệu chế tạo hỗn hợp bê tông. Xi măng poóc lăng. Cốt liệu nhỏ.

Cốt liệu lớn. Chế tạo bê tông sử dụng L-FA. Nguyên tắc xác định các cấp phối bê tông. Trình tự chế tạo và đúc mẫu bê tông.

Chuẩn bị mẫu thí nghiệm. Thí nghiệm các chỉ tiêu cơ lý của bê tông sử dụng L-FA. Khối lượng thể tích. Cường độ chịu nén.

Cường độ chịu kéo khi ép chẻ. Quan hệ ứng suất - biến dạng. Khảo sát ảnh hưởng của thành phần cấp phối tới tính chất cơ lý của bê tông tro bay dựa trên mô hình mạng nơ-ron nhân tạo (ANN). Các mô hình mạng nơ-ron nhân tạo được sử dụng.

Dự báo cường độ chịu nén của bê tông tro bay bằng mô hình mạng nơ-ron nhân tạo DNN và BNN. Dự báo đường cong ứng suất - biến dạng của bê tông tro bay bằng mô hình mạng nơ-ron nhân tạo DNN và BNN. Kết luận Chương 2 .81 vi XÁC ĐỊNH KHẢ NĂNG CHỊU LỰC CỦA CỘT BÊ TÔNG CỐT THÉP SỬ DỤNG TRO BAY L-FA. Phương pháp tính toán sử dụng mô hình biến dạng phi tuyến.

Nguyên tắc phân tích khả năng chịu lực của cột BTCT. Mô hình biến dạng phi tuyến của bê tông OPC theo TCVN 5574:2018. Đề xuất mô hình biến dạng phi tuyến của bê tông sử dụng 20% L- FA/OPC…. Mô hình biến dạng phi tuyến của cốt thép.

Phương pháp phân tích tiết diện thẳng góc của cột BTCT. Phương pháp xây dựng mặt tương tác của cột BTCT tiết diện chữ nhật 88 3. Phương pháp kiểm tra hệ số dự báo kp. Kiểm chứng phương pháp đề xuất với cột BTCT sử dụng bê tông OPC.

Nghiên cứu thực nghiệm trên cột BTCT sử dụng L-FA. Vật liệu chế tạo mẫu thí nghiệm. Thiết kế mẫu thí nghiệm. Chế tạo mẫu thí nghiệm.

Xác định cường độ của viên mẫu bê tông sử dụng L-FA. Xác định khả năng chịu nén lệch tâm của cột BTCT sử dụng L-FA. Kết quả thí nghiệm. Kiểm chứng phương pháp đề xuất với cột BTCT sử dụng L-FA.

Khảo sát ảnh hưởng của độ lệch tâm e1 tới khả năng chịu lực của cột BTCT sử dụng bê tông L-FA dựa trên phương pháp học máy. Mô hình Quá trình hồi quy Gauss (GPR). Dữ liệu thực nghiệm sử dụng để huấn luyện mô hình hồi quy GPR. Phân tích và đánh giá.

Kết luận Chương 3 .130 DANH MỤC BÀI BÁO VÀ CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CÔNG BỐ .133 vii TÀI LIỆU THAM KHẢO .PL1-1 PHỤ LỤC 2 .PL2-1 PHỤ LỤC 3 .PL3-1 PHỤ LỤC 4 .PL4-1 viii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Chữ cái Latinh viết hoa Kí hiệu Diễn giải Tiêu chuẩn tham chiếu A Diện tích tiết diện ngang của mẫu thử ACI Viện Bê tông Hoa kỳ ACI 318-19 hoặc Tiêu chuẩn thiết kế kết cấu bê tông của ACI 318 Viện Bê tông Hoa kỳ AI Trí tuệ nhân tạo (Artificial intelligence) ANN Mạng nơ-ron nhân tạo (Artificial neural network) ASEAN Đông Nam Á As Điện tích tiết diện tính toán của cốt thép chịu kéo A’s Điện tích tiết diện tính toán của cốt thép chịu nén Ast Điện tích tiết diện ngang của mẫu thử ASTM C618-12a Đặc điểm kỹ thuật tiêu chuẩn cho tro bay hoặc ASTM C618 than và Pozzolan tự nhiên thô hoặc nung để sử dụng trong bê tông của Hoa Kỳ BNN Mạng nơ-ron Bayesian (Bayesian neural network) BT Bê tông BTCT Bê tông cốt thép CHDCND Lào Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào C-FA Tro bay loại C ASTM C618 CI Khoảng tin cậy (confidence interval) CKD Chất kết dính COV Hệ số biến động TCVN 5574: 2018 CSA Theo tiêu chuẩn Canada ix D Độ cứng của cấu kiện ở trạng thái giới TCVN 5574: 2018 hạn về độ bền D Đường kính đáy mẫu trụ TCVN 8862:2011 DNN Mạng nơ-ron Dropout E Mô đun đàn hồi bê tông ASTM C 469 E0 Mô đun đàn hồi bê tông TCVN 5726:1993 Eb Mô đun đàn hồi bê tông TCVN 5574:2018 E’b Mô đun biến dạng của bê tông sử dụng L- FA EC2 Tiêu chuẩn thiết kế kết bê tông cốt thép của Chau Âu Ec Mô đun đàn hồi trung bình của BT ACI 318 Ecm Mô đun đàn hồi trung bình của BT EC2 Es Mô đun đàn hồi của cốt thép FA Tro bay FAC Bê tông tro bay (Fly ash in concrete) F-FA Tro bay loại F ASTM C618 GPR Qúa trình hồi quy Gauss (Gaussian Process Regression) H chiều cao của mẫu trụ TCVN 8862:2011 HVFAC Tro bay khối lượng lớn trong bê tông KL Sai số Kullback-Leiber L0 Chiều dài tính toán của cấu kiện L Lớp của mạng L-FA Tro bay nhà máy nhiệt điện Hongsa ở CHDCND Lào LS 442-2019 Tiêu chuẩn tro bay than dùng cho bê của CHDCND Lào LVDT Dụng cụ đo chuyển vị M Mô men uốn Mđl Mô đun độ lớn của vật liệu MHT Mẫu thử bê tông hình trụ ML học máy (Machine Learning) x MLT Mẫu thử bê tông hình lập phương MH2ĐT Mô hình vật liệu phi tuyến hai đoạn thẳng TCVN 5574:2018 MH3ĐT Mô hình vật liệu phi tuyến ba đoạn thẳng TCVN 5574:2018 Mx Mô men uốn theo trục x My Mô men uốn theo trục y N Lực tác dụng dọc TCVN 5574:2018 N Khối lượng nước TCVN 5574:2018 N Số lượng dữ liệu huấn luyện của mạng nơ-ron Nph Tải trọng phá hoại N-FA Tro bay loại N ASTM C618 Nnt Giá trị lực dọc phá hoại thu được từ thí nghiệm Nph Tải trọng phá hoại OPC Xi măng poóc lăng Pph Tải trọng khi phá hoại mẫu trụ Rb Cường độ chịu nén tính toán của bê tông R’b Cường độ chịu nén tính toán của bê tông sử dụng L-FA Rbk Cường độ kéo khi ép chẻ của bê tông TCVN 8862:2011 RbkTB Cường độ kéo trung bình khi ép chẻ của TCVN 8862:2011 bê tông ReH Cường độ giới hạn chảy của cốt thép theo thực nghiệm ReHTB Cường độ giới hạn chảy của cốt thép trung bình theo thực nghiệm Rm Cường độ giới hạn bền kéo của cốt thép theo thực nghiệm Rn Cường độ chịu nén của bê tông TCVN 3118:1993 RnTB Cường độ chịu nén trung bình của bê TCVN 3118:1993 tông Rs Cường độ chịu kéo tính toán của cốt thép As xi R’s Cường độ chịu nén tính toán của cốt thép A’s Rlt Cường độ chịu nén của mẫu trụ S1 Ứng suất ban đầu theo ε = 0,000050 ASTM C 469 S2 Ứng suất tại 40%fc’ ASTM C 469 V Thể tích của viên mẫu Chữ cái Latinh viết thường Kí hiệu Diễn giải Tiêu chuẩn tham chiếu a Khoảng cách từ mép bê tông chịu kéo ACI 318 đến trọng tâm tiết diện cốt thép chịu kéo a' Khoảng cách từ mép bê tông chịu nén đến trọng tâm tiết diện cốt thép chịu nén b Bề rộng thiết diện ngang của cột TCVN 5574:2018, ACI 318, EC2 e Khoảng cách từ điểm đặt lực dọc N e0 Độ lệch tâm ban đầu của lực dọc N e1 Độ lệch tâm tĩnh học ea Độ lệch tâm ngẫu nhiên ex Độ lệch tâm ban đầu của lực dọc N theo trục x ey Độ lệch tâm ban đầu của lực dọc N theo trục y fc' Cường độ chịu nén đặc trưng của bê tông ACI 318 fcm Cường độ chịu nén trung bình của bê EC2 tông fctm Cường độ chịu nén của bê tông mẫu trụ trung bình fy Giới hạn chảy của cốt thép ACI 318, EC2 fy Cường độ đặc trưng của cốt thép TCVN 5574:2018 h Chiều cao tiết diện ngang của của cột ACI 318, EC2, TCVN 5574:2018 h0 Chiều cao làm việc của bê tông 𝑗 Nút của mạng xii kE Hệ số giảm cường độ chịu nén của bê tông tro bay trong MH3ĐT do ảnh hưởng của mô đun đàn hồi kp Hệ số dự báo kη Hệ số so sánh giữa tính toán lý thuyết và thực nghiệm m khối lượng của viên mẫu ở trạng thái cần thử 𝑙 Số lớp của mạng nơ-ron nhân tạo 𝑟𝑗𝑙 Biến nhị phân của mạng nơ-ron nhân tạo x Chiều cao của vùng nén bê tông TCVN 5574:2018 xi Dữ liệu đầu vào của mạng nơ-ron nhân tạo xij Số lượng đơn vị cơ bản (perceptron) khác nhau của mạng nơ-ron nhân tạo y Kết quả đầu ra của mạng nơ-ron nhân tạo Chữ cái Hy lạp Kí hiệu Diễn giải Tiêu chuẩn tham chiếu Δ Chuyển vị ngang ở giữa cột εb Biến dạng của bê tông η Hệ số uốn dọc TCVN 5574:2018 ηtn Hệ số uốn dọc thực nghiệm γ Khối lượng thể tích của vật liệu γL-FA Hệ số giảm cường độ chịu nén của bê tông sử dụng L-FA ρ Khối lượng riêng của vật liệu σb Ứng suất trong bê tông σs Ứng suất trong cốt thép ξ Tỷ lệ giữa chiều cao vùng nén/chiều cao TCVN 5574:2018 làm (x/h0) ξR Hệ số giới hạn chiều cao vùng nén TCVN 5574:2018 xiii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Thành phần hóa học của xi măng poóc lăng. Một số thành phần khoáng và tính chất cơ lý của xi măng poóc lăng [151]. Tính chất hóa học của tro bay theo yêu cầu ASTM C618 [74,150].

Yêu cầu hàm lượng CaO theo tiêu chuẩn Canada (CSA A3000-03) [86]14 Bảng 1. Các yêu cầu khác giữa ASTM C618 và AASHTO M295 [100]. Tính chất hóa học của tro bay theo yêu cầu LS 442-2019 [120]. Tính chất hóa học của tro bay theo yêu cầu TCVN 10302:2014 [46].

Thành phần hóa học của tro bay L-FA. Thành phần hóa học của tro bay Lào và các nước trong khu vực. Khối lượng riêng tro bay của Lào và các nước trong khu vực. Giá trị khối lượng riêng cao nhất trong năm của tro bay.

Tỷ lệ sản xuất và sử dụng tro bay toàn cầu năm 2008 [84]. Lượng nước có thể giảm cho bê tông sử dụng tro bay [150]. Thành phần khoáng và tính chất cơ lý của L-FA. Tính chất cơ lý của cát.

Đặc tính của cát thiên nhiên Lào so sánh với Việt Nam. Tính chất cơ lý của đá dăm. Đặc tính của đá dăm Lào so sánh với Việt Nam. Thành phần cấp phối bê tông.

Kết quả thí nghiệm khối lượng thể tích của bê tông và bê tông L-FA. Kết quả tính toán khối lượng thể tích của bê tông và bê tông L-FA. Khối lượng thể tích và lượng nước hao hụt của bê tông và bê tông L-FA do chất kết dính và nước đã phản ứng thủy hóa. Kết quả cường độ chịu nén của bê tông và bê tông L-FA - mẫu trụ.

Cường độ chịu nén của bê tông và bê tông L-FA - mẫu lập phương. Tỷ lệ cường độ chịu nén (RMHT/RMLP). Chỉ số hoạt tính pozzolan của các cấp phối bê tông L-FA. Kết quả cường độ chịu kéo .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Khả Năng Chịu Lực Của Cột Bê Tông Cốt Thép Sử Dụng Tro Bay Từ Nhà Máy Nhiệt Điện Hongsa" cung cấp cái nhìn sâu sắc về khả năng chịu lực của cột bê tông cốt thép khi sử dụng tro bay, một loại vật liệu phụ gia có nguồn gốc từ nhà máy nhiệt điện. Nghiên cứu này không chỉ giúp cải thiện tính chất cơ học của bê tông mà còn góp phần vào việc bảo vệ môi trường thông qua việc tái sử dụng chất thải công nghiệp.

Độc giả sẽ tìm thấy nhiều lợi ích từ tài liệu này, bao gồm việc hiểu rõ hơn về cách thức tro bay có thể nâng cao độ bền và khả năng chịu lực của bê tông, từ đó áp dụng vào các công trình xây dựng thực tế. Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Nghiên cứu ảnh hưởng của tro bay đến khả năng kháng nứt do co ngót của bê tông tự lèn, nơi bạn sẽ tìm hiểu thêm về tác động của tro bay đối với tính chất kháng nứt của bê tông. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu tính chất cơ học và đặc điểm phá hủy của bê tông cường độ cao sử dụng nano silica trong công trình cầu cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các công nghệ tiên tiến trong xây dựng bê tông. Cuối cùng, bạn có thể tham khảo Nghiên cứu ứng dụng bột nghiền mịn điều chế từ tro trấu vào bê tông nhựa chặt 12 5mm để tìm hiểu về việc sử dụng các loại phụ gia khác trong bê tông. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các xu hướng và ứng dụng trong ngành xây dựng hiện nay.