Tổng quan nghiên cứu

Sự bùng nổ của các dịch vụ truyền thông di động băng rộng thế hệ 5G và 6G đang đặt ra thách thức chưa từng có về tình trạng khan hiếm tài nguyên phổ tần số vô tuyến. Theo các khảo sát thực tế của ngành viễn thông, hơn 80% băng tần được cấp phép tĩnh truyền thống dưới 3 GHz có tỷ lệ sử dụng tức thời rất thấp, chỉ dao động từ khoảng 15% đến 30% tùy theo thời gian và khu vực địa lý. Để giải quyết triệt để vấn đề lãng phí tài nguyên này, kỹ thuật vô tuyến nhận thức dạng nền (Underlay Cognitive Radio Network) kết hợp với công nghệ đa truy nhập phi trực giao (NOMA) nổi lên như một giải pháp mang tính đột phá nhằm gia tăng dung lượng hệ thống và nâng cao hiệu quả sử dụng phổ tần.

Mục tiêu cốt lõi của đề tài là xây dựng mô hình toán học và đánh giá toàn diện hiệu năng xác suất dừng (Outage Probability) của mạng vô tuyến nhận thức đường xuống ngẫu nhiên, nơi các nút người dùng thứ cấp phân bố rải rác xung quanh trạm gốc. Nghiên cứu tập trung thiết lập các biểu thức giải tích chính xác cho xác suất dừng của cả mạng sơ cấp và mạng thứ cấp dưới tác động của kênh truyền pha-đinh Rayleigh và suy hao đường truyền thực tế.

Phạm vi không gian nghiên cứu được xác định trong vùng phủ sóng hình tròn bán kính chuẩn hóa tại Thành phố Hồ Chí Minh, hoàn thành vào năm 2023. Đóng góp của công trình mang lại giá trị khoa học và ứng dụng thực tiễn cao, giúp giảm xác suất dừng xuống mức dưới 5% khi tối ưu hóa lựa chọn người dùng và công suất phát, tạo tiền đề kỹ thuật vững chắc cho việc triển khai mạng cảm biến không dây IoT mật độ cao trong tương lai.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Đề tài được xây dựng dựa trên sự giao thoa của hai lý thuyết nền tảng trong thông tin vô tuyến hiện đại: Lý thuyết Vô tuyến nhận thức (Cognitive Radio) và Lý thuyết Đa truy nhập phi trực giao (NOMA). Trong mô hình vô tuyến nhận thức dạng nền, trạm thứ cấp được phép chia sẻ chung băng tần với mạng sơ cấp với điều kiện tiên quyết là mức can nhiễu gây ra không làm suy giảm chất lượng dịch vụ của máy thu sơ cấp vượt quá ngưỡng cho phép, thường được khống chế ở mức từ 0.5% đến 1.0%.

Công nghệ NOMA cho phép phục vụ đồng thời nhiều người dùng trên cùng một khối tài nguyên tần số và thời gian thông qua việc ghép kênh miền công suất. Tại phía thu, kỹ thuật khử can nhiễu tuần tự (Successive Interference Cancellation - SIC) được kích hoạt để loại bỏ can nhiễu đa người dùng. Hệ thống tích hợp các khái niệm học thuật then chốt bao gồm: Tỷ số tín hiệu trên nhiễu cộng can nhiễu (SINR), Xác suất dừng (Outage Probability), và Thống kê thứ tự trong xử lý tín hiệu ngẫu nhiên. Mô hình kênh truyền sử dụng phân bố Rayleigh với độ lợi kênh tuân theo phân bố hàm mũ, kết hợp cùng mô hình khoảng cách ngẫu nhiên có hàm mật độ xác suất dạng tam giác dựa trên phân bố đều trong mặt phẳng tròn.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng phương pháp phân tích giải tích toán học kết hợp chặt chẽ với phương pháp mô phỏng Monte Carlo để kiểm chứng độ chính xác của các mô hình lý thuyết. Nguồn dữ liệu số được tạo lập tự động trên nền tảng phần mềm MATLAB thông qua các hàm phân phối ngẫu nhiên Gauss chuẩn hóa.

Cỡ mẫu mô phỏng được thiết lập quy mô lớn với số lượng phép thử dao động từ 100.000 đến 5.000.000 lần lặp độc lập cho mỗi điểm tham số nhằm loại bỏ sai số ngẫu nhiên và đảm bảo các đường cong mô phỏng hội tụ tuyệt đối về nghiệm giải tích. Phương pháp chọn mẫu tập trung vào hai chiến lược chính: Lựa chọn người dùng theo thông tin trạng thái kênh truyền (CSI) dựa trên độ lợi kênh tốt thứ U và thứ V; và Lựa chọn người dùng theo khoảng cách địa lý (DIS) chọn các thiết bị gần trạm phát thứ P và thứ Q. Lý do lựa chọn phương pháp tích phân sử dụng hàm Gamma không hoàn hảo là nhằm rút gọn các phương trình tích phân kép phức tạp về dạng hàm đóng khả thi, giúp tính toán tức thời hiệu năng mạng mà không cần đo đạc thực nghiệm tốn kém. Toàn bộ quy trình nghiên cứu, tính toán và mô phỏng được thực hiện xuyên suốt trong năm 2023.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích giải tích và mô phỏng số đã chỉ ra bốn phát hiện cốt lõi về hiệu năng hệ thống:

Thứ nhất, công suất phát của máy phát sơ cấp (PPT) đóng vai trò quyết định đến năng lực truyền của mạng thứ cấp. Khi PPT tăng từ 0 dB lên 10 dB, công suất cho phép phát của trạm thứ cấp tăng nhanh chóng, giúp xác suất dừng của người dùng thứ cấp giảm mạnh từ 1.0 xuống dưới 0.05, tương ứng với mức cải thiện độ tin cậy kết nối hơn 95%.

Thứ hai, so sánh giữa hai chiến lược chọn người dùng cho thấy phương pháp chọn theo thông tin trạng thái kênh truyền (CSI) đạt hiệu năng vượt trội rõ rệt. Với cùng số lượng thiết bị phân bố, xác suất dừng của mô hình CSI thấp hơn mô hình DIS từ 20% đến 35% trong toàn bộ dải công suất khảo sát.

Thứ ba, sự gia tăng số lượng người dùng thứ cấp trong mạng (tham số K) tạo ra độ lợi phân tập đa người dùng mạnh mẽ. Khi K tăng từ 2 lên 8 người dùng, xác suất dừng của cả người dùng gần và người dùng xa đều giảm từ 40% đến 60% do trạm gốc có nhiều cơ hội lựa chọn các nút có điều kiện truyền sóng thuận lợi nhất.

Thứ tư, hệ số phân bổ công suất NOMA (với a1 + a2 = 1, a2 > a1) có ngưỡng tối ưu rõ rệt. Khi hệ số a2 phân bổ cho người dùng ở xa duy trì trong khoảng 0.7 đến 0.85, quá trình khử can nhiễu tuần tự SIC tại người dùng ở gần đạt độ chính xác tối đa, ngăn ngừa hiện tượng lan truyền lỗi giải mã.

Thảo luận kết quả

Các kết quả đạt được hoàn toàn phù hợp với nguyên lý vật lý của truyền sóng vô tuyến và lý thuyết nhận thức dạng nền. Khi công suất của mạng sơ cấp đủ lớn để duy trì ngưỡng chất lượng dịch vụ nội tại, trạm thứ cấp được cấp biên độ công suất phát cao hơn mà không gây vi phạm can nhiễu cho máy thu sơ cấp. So với các công trình nghiên cứu trước đây chỉ áp dụng kỹ thuật đa truy nhập trực giao OMA truyền thống hoặc chỉ xét mạng hình học cố định, mô hình CR-NOMA kết hợp vị trí ngẫu nhiên phản ánh sát thực tế địa hình đô thị hơn và nâng cao hiệu suất sử dụng phổ tần lên hơn 2 lần.

Dữ liệu nghiên cứu được biểu diễn trực quan thông qua các bảng đối chuẩn tham số kênh truyền và biểu đồ đường cong xác suất dừng theo công suất phát PPT từ -10 dB đến 20 dB. Trên các đồ thị phân tích, các đường mô phỏng Monte Carlo hoàn toàn trùng khớp với các đường tính toán giải tích, khẳng định tính chính xác tuyệt đối của các công thức toán học được thiết lập.

Đề xuất và khuyến nghị

Từ các phát hiện nghiên cứu, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp kỹ thuật cụ thể nhằm tối ưu hóa hạ tầng mạng vô tuyến nhận thức trong thực tế:

  1. Tối ưu hóa phân bổ công suất thích nghi theo thời gian thực: Các kỹ sư viễn thông cần phát triển thuật toán tự động điều chỉnh hệ số phân bổ công suất a1 và a2 của NOMA dựa trên phản hồi chất lượng kênh, hướng tới mục tiêu giảm thêm 15% xác suất dừng của toàn mạng trong lộ trình thử nghiệm 6 đến 12 tháng.
  2. Triển khai cơ chế lựa chọn người dùng lai: Các đơn vị phát triển hệ thống nên kết hợp thông tin tọa độ định vị có sẵn từ thiết bị di động với thông tin CSI cục bộ nhằm giảm 30% chi phí năng lượng tính toán báo hiệu đường truyền mà vẫn duy trì 90% hiệu năng của mô hình CSI thuần túy.
  3. Tích hợp công nghệ Underlay CR-NOMA vào mạng cảm biến IoT đô thị: Các doanh nghiệp viễn thông và nhà mạng cần ứng dụng mô hình này vào việc thu thập dữ liệu tự động cho các cảm biến môi trường và đồng hồ thông minh giai đoạn 2024 đến 2026, giúp phục vụ đồng thời hàng nghìn thiết bị trên cùng dải tần số hạn chế.
  4. Xây dựng quy chuẩn quản lý phổ tần số động: Cơ quan quản lý tần số vô tuyến điện cần sớm ban hành khung chính sách cấp phép phổ tần linh hoạt cho phép mạng thứ cấp khai thác khoảng trống phổ vô tuyến dưới sự bảo vệ ngưỡng can nhiễu nghiêm ngặt.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang giá trị thực tiễn và học thuật cao, là nguồn tài liệu hữu ích cho 4 nhóm đối tượng sau:

  • Kỹ sư thiết kế và quy hoạch mạng vô tuyến: Sử dụng các công thức giải tích xác suất dừng và thuật toán chọn người dùng để tính toán dung lượng vùng phủ, tối ưu hóa mức phát công suất cho các trạm phát sóng 5G và 6G thế hệ mới.
  • Học viên cao học và nghiên cứu sinh ngành Kỹ thuật Viễn thông: Nắm bắt phương pháp luận phân tích ngẫu nhiên, cách giải tích phân hàm Gamma không hoàn hảo và kỹ thuật xây dựng kịch bản mô phỏng Monte Carlo trên MATLAB.
  • Chuyên gia phát triển thiết bị vô tuyến định nghĩa bằng phần mềm (SDR) và IoT: Ứng dụng các quy tắc khử can nhiễu tuần tự SIC và phân bổ công suất NOMA vào việc thiết kế vi mạch truyền thông năng lượng thấp cho thiết bị thông minh.
  • Cơ quan quản lý phổ tần và hoạch định chính sách viễn thông: Tham khảo mô hình toán học về giới hạn can nhiễu để xây dựng các khung chính sách chia sẻ tài nguyên tần số dùng chung hiệu quả.

Câu hỏi thường gặp

  1. Kỹ thuật CR-NOMA có ưu thế vượt trội nào so với các mạng OMA truyền thống? Kỹ thuật CR-NOMA cho phép mạng thứ cấp chia sẻ cùng khối băng tần với mạng sơ cấp mà không bị gián đoạn hoạt động, đồng thời phục vụ cùng lúc 2 người dùng trở lên trên một tần số. Điều này giúp nâng cao hiệu suất sử dụng phổ tần lên gấp 1.5 đến 2 lần so với các kỹ thuật trực giao FDMA hay TDMA.

  2. Tại sao mô hình chọn người dùng theo CSI lại cho hiệu năng tốt hơn mô hình khoảng cách DIS? Mô hình CSI lựa chọn trực tiếp các người dùng có độ lợi kênh tốt nhất bao gồm cả suy hao đường truyền và hiện tượng pha-đinh Rayleigh tức thời. Ngược lại, mô hình DIS chỉ căn cứ vào khoảng cách hình học mà bỏ qua tác động thăng giáng biên độ tín hiệu do vật cản, dẫn đến xác suất dừng cao hơn khoảng 20% đến 35%.

  3. Nguyên lý khử can nhiễu tuần tự SIC trong đề án được thực thi như thế nào? Tại nút nhận có điều kiện kênh truyền tốt hơn, thiết bị sẽ tiến hành giải mã tín hiệu của người dùng có công suất lớn hơn trước. Sau khi giải mã thành công, thành phần tín hiệu này được trừ khử hoàn toàn khỏi tín hiệu tổng nhận được, giúp giải mã tín hiệu mong muốn của chính mình với tỷ số SNR tối ưu.

  4. Việc khống chế công suất phát của trạm thứ cấp SS có gây mất kết nối không? Trạm thứ cấp chỉ được phép phát sóng khi công suất phát của máy phát sơ cấp đủ lớn để đảm bảo ngưỡng xác suất dừng sơ cấp không vượt quá giới hạn thiết kế 0.5%. Ở các mức công suất thấp, trạm thứ cấp sẽ tạm dừng phát sóng để bảo vệ tuyệt đối chất lượng mạng sơ cấp.

  5. Vì sao cần thực hiện từ 100.000 đến 5.000.000 phép thử trong mô phỏng Monte Carlo? Bản chất của kênh truyền pha-đinh và vị trí người dùng là các biến ngẫu nhiên liên tục. Số lượng phép thử lớn từ 100.000 đến 5.000.000 lần lặp giúp các giá trị trung bình thống kê triệt tiêu sai số ngẫu nhiên, chứng minh các biểu thức giải tích toán học đạt độ tin cậy và chính xác tuyệt đối.

Kết luận

  • Luận văn đã giải quyết trọn vẹn bài toán đánh giá hiệu năng xác suất dừng trong mạng vô tuyến nhận thức đường xuống ngẫu nhiên sử dụng kỹ thuật NOMA.
  • Thiết lập thành công các biểu thức giải tích tường minh dạng hàm đóng cho xác suất dừng của cả mạng sơ cấp và mạng thứ cấp.
  • Chứng minh ưu thế vượt trội của kỹ thuật lựa chọn người dùng theo thông tin trạng thái kênh truyền (CSI) so với kỹ thuật chọn theo khoảng cách (DIS).
  • Cung cấp cơ sở tính toán chính xác mức công suất phát tối đa của trạm thứ cấp để bảo toàn chất lượng dịch vụ của mạng sơ cấp theo chuẩn thiết kế.
  • Đóng góp bộ phương pháp mô phỏng Monte Carlo tin cậy với hàng triệu phép thử được kiểm chứng trên nền tảng MATLAB.

Trong giai đoạn tiếp theo từ 2024 đến 2026, các hướng nghiên cứu mở rộng nên tập trung vào việc áp dụng ăng-ten đa ngõ vào đa ngõ ra (MIMO) và tích hợp bề mặt phản xạ thông minh (RIS). Hãy tiếp tục tham khảo chi tiết toàn văn tài liệu để áp dụng trực tiếp các mô hình giải tích vào các dự án nghiên cứu và triển khai mạng vô tuyến viễn thông thực tế.