Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ sinh thái thủy vực, các loài động vật thân mềm hai mảnh vỏ (Bivalvia) được ứng dụng phổ biến làm sinh vật chỉ thị quan trắc ô nhiễm kim loại nặng. Do có đời sống cố định hoặc ít di chuyển, phương thức bắt mồi thụ động bằng cách lọc nước và khả năng tích lũy các nguyên tố kim loại trong mô cơ thể cao hơn nhiều lần so với môi trường xung quanh mà không biểu hiện tổn thương tức thời, nhóm sinh vật này phản ánh chân thực chất lượng môi trường nước và rủi ro sinh thái tại khu vực sinh sống.

Tại khu vực vịnh Dung Quất (huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi), quá trình công nghiệp hóa diễn ra nhanh chóng với sự tập trung của nhiều tổ hợp công nghiệp nặng và hạ tầng cảng biển, bao gồm Nhà máy đóng tàu Vinashin, Nhà máy thép Hòa Phát (giai đoạn đang xây dựng), các cơ sở chế tạo thiết bị - cần trục, Nhà máy Lọc dầu Dung Quất và hệ thống Cảng Dung Quất tiếp nhận mật độ tàu thuyền tải trọng lớn. Hoạt động công nghiệp và hàng hải gia tăng áp lực đáng kể lên môi trường nước và trầm tích ven bờ. Trong khi đó, các nghiên cứu trước đây tại miền Trung chỉ mới tập trung ở khu vực sông Cu Đê (Đà Nẵng) hay cửa sông Trà Bồng (Quảng Ngãi), chưa có công trình nào đánh giá cụ thể mức độ tích lũy chì (Pb) và cadimi (Cd) ở loài hàu sông (Ostrea rivularis Gould) tại vịnh Dung Quất.

Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu sau:

  1. Mục tiêu tổng quát: Đánh giá hàm lượng kim loại nặng chì (Pb) và cadimi (Cd) tích lũy trong hàu sông (Ostrea rivularis Gould) và trong trầm tích mặt tại vịnh Dung Quất.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Xác định hàm lượng kim loại nặng (Pb, Cd) tích lũy trong mô hàu sông (Ostrea rivularis Gould).
    • Xác định hàm lượng kim loại nặng (Pb, Cd) tích lũy trong trầm tích mặt đáy.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Mô mềm của loài hàu sông (Ostrea rivularis Gould) và lớp trầm tích mặt đáy tại các điểm khảo sát.
  • Phạm vi không gian: Vịnh Dung Quất, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi, phân bố tại 6 vị trí thu mẫu đại diện (ký hiệu từ KV1 đến KV6).
  • Phạm vi thời gian: Khảo sát thực địa và thu mẫu thực hiện theo 2 đợt đại diện cho hai mùa đặc trưng: Đợt 1 vào tháng 10/2017 (mùa mưa) và Đợt 2 vào tháng 2–3/2018 (mùa khô).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng độc học môi trường, sinh thái học động vật không xương sống và các tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng an toàn thực phẩm, môi trường trầm tích:

  • Cơ sở phân loại và sinh học: Hệ thống phân loại động vật thân mềm của Thái Trần Bái, Đặng Ngọc Thanh, Phạm Văn Miên. Loài hàu sông (Ostrea rivularis Gould) thuộc ngành Mollusca, bộ Anisomyarya, họ Ostreidae, giống Ostrea.
  • Độc học sinh thái của Pb và Cd: Cơ chế phát tán, tồn lưu trong môi trường đất/nước/trầm tích, đường truyền qua chuỗi thức ăn và khả năng gây độc mãn tính đối với cơ thể người (Pb gây tổn thương hệ thần kinh trung ương, máu, xương, thận; Cd gây suy giảm chức năng thận mãn tính, bệnh Itai-Itai).
  • Khung quy chuẩn so sánh:
    • QCVN 8-2:2011/BYT: Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia đối với giới hạn ô nhiễm kim loại nặng trong thực phẩm (giới hạn ô nhiễm tối đa cho phép đối với động vật hai mảnh vỏ: Pb là 1,5 mg/kg khối lượng tươi; Cd là 2,0 mg/kg khối lượng tươi).
    • QCVN 43:2012/BTNMT kết hợp Hướng dẫn đánh giá chất lượng môi trường trầm tích của Canada (Canadian Sediment Quality Guidelines for the Protection of Aquatic Life): Ngưỡng tác động hiếm khi xảy ra (TEL - Threshold Effect Levels = 30,2 mg/kg khô) và ngưỡng có khả năng gây tác động sinh thái (PEL - Probable Effect Levels = 112 mg/kg khô) đối với Chì.

Phương pháp nghiên cứu thực hiện:

  • Phương pháp kế thừa: Tổng hợp, xử lý tài liệu khoa học và số liệu quan trắc trong và ngoài nước về độc học kim loại nặng trong thủy vực ven bờ.
  • Phương pháp nghiên cứu thực địa: Phỏng vấn ngư dân địa phương về sản lượng, mùa vụ khai thác; thuê thợ lặn chuyên nghiệp sử dụng thúng máy thu mẫu hàu bám tại các rạn đá nước sâu và cọc tiêu hàng hải ở 6 khu vực; thu mẫu bùn trầm tích mặt đáy đồng thời theo tiêu chuẩn TCVN 6663-15:2004; bảo quản lạnh mẫu ở 4°C trong thùng xốp cách nhiệt đưa về phòng thí nghiệm.
  • Phương pháp phân tích phòng thí nghiệm:
    • Đo đạc kích thước hình thái (chiều dài vỏ) bằng thước đo và khối lượng tươi bằng cân phân tích.
    • Tách mô mềm hàu, vô cơ hóa mẫu sinh vật theo TCVN 6649:2000.
    • Sấy khô mẫu trầm tích ngoài không khí, nghiền mịn, rây qua sàng và vô cơ hóa bằng hỗn hợp $HNO_3$ đặc và $H_2SO_4$ trong bình Kjeldahl theo TCVN 6649:2000.
    • Phân tích định lượng hàm lượng Pb và Cd bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa (F-AAS) trên nền khí acetylen theo TCVN 6496:2009.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Phân tích phương sai một nhân tố (ANOVA) và kiểm định sâu Tukey’s HSD để đánh giá ý nghĩa sai khác giữa các giá trị trung bình ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ ($p < 0,01$); số liệu phân tích tương quan được chuyển đổi dạng $x' = \log_{10}(x + 10)$; biểu đồ được xây dựng trên phần mềm Origin 8.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng kết các nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm về đối tượng sinh thái học và độc chất học:

  • Đặc điểm sinh thái học của loài hàu sông (Ostrea rivularis Gould): Phân tích hình thái vỏ (dày, biến đổi hình trứng hoặc tam giác, có vẩy xếp lớp), phân bố rộng tại các vùng cửa sông nước lợ (độ mặn thích ứng từ 1–30‰, tối ưu từ 10–23‰), phân bố thẳng đứng từ tuyến triều cao đến độ sâu 10m. Tập tính sống bám cố định thành cụm (ngư dân địa phương gọi theo hình thái là "hàu rừng", "hàu lỗ", "hàu lưỡi mai", "hàu rơi", "hàu bạ"). Thức ăn gồm mùn bã hữu cơ, vi khuẩn và vi tảo silic (Melosira, Coscinodiscus, Cyclotella, Skeletonema...). Chu kỳ sinh sản chịu chi phối bởi nhiệt độ và độ mặn; tỷ lệ giới tính thay đổi theo kích thước (kích thước lớn chiếm ưu thế cá thể cái).
  • Độc học sinh thái và đường truyền của chì (Pb): Chì tồn tại ở trạng thái oxi hóa $Pb(II)$, $Pb(IV)$ với 4 đồng vị bền ($^{204}Pb, ^{206}Pb, ^{207}Pb, ^{208}Pb$). Các nguồn phát thải gồm xăng pha chì, luyện kim, pin - ắc quy, sơn công nghiệp. Chì tích tụ lâu dài trong xương và răng (chiếm 94% ở người lớn, 73% ở trẻ em), ức chế tổng hợp hemoglobin gây thiếu máu ở nồng độ máu > 0,8 ppm, tổn hại thần kinh trung ương và sinh sản (gây vô sinh, sẩy thai ở nồng độ 40 mcg/dL).
  • Độc học sinh thái của cadimi (Cd): Kim loại độc hại cao thuộc nhóm IIB, tích tụ mãn tính tại thận (gây suy thận khi nồng độ mô thận đạt 200 mg/kg tươi). Giới hạn khuyến cáo của FAO/WHO là 400–500 µg/tuần (~70 µg/ngày). Điển hình ngộ độc Cd là bệnh Itai-Itai tại lưu vực sông Jintsu (Nhật Bản).
  • Hiện trạng ô nhiễm Pb và Cd: Điểm lại các nghiên cứu quốc tế về tỷ lệ đồng vị chì trong đất ven đường, bùn cống rãnh thành phố (Anh, Mỹ, Đức...) và các nghiên cứu tại Việt Nam (ô nhiễm đất/trầm tích quanh mỏ chì kẽm Thái Nguyên, làng nghề tái chế chì Hưng Yên, dải ven biển Nghệ An – Quảng Trị với nồng độ Pb cực đại 44,9 mg/kg, đầm phá miền Trung từ TT-Huế đến Bình Định đạt 60,57 – 125,00 mg/kg, hồ Trị An đạt 28,00 – 43,99 mg/kg).

Chương 2: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết quy trình thực nghiệm từ hiện trường đến phân tích phòng thí nghiệm:

  • Thiết kế vị trí thu mẫu: Xác định 6 trạm thu mẫu tại vịnh Dung Quất bao quát các khu vực chịu tác động trực tiếp từ nhà máy đóng tàu, cảng xuất nhập hàng hóa và các luồng lạch công nghiệp.
  • Tiến trình thu mẫu: Thực hiện vào tháng 10/2017 ($n = 6 \div 11$ cá thể/khu vực) và tháng 3/2018 ($n = 9 \div 15$ cá thể/khu vực). Mẫu trầm tích lấy đồng thời tại cùng tọa độ.
  • Quy trình phân tích AAS: Quy chuẩn hóa toàn bộ khâu chuẩn bị hóa chất tinh khiết, thiết bị đo AAS, kiểm tra độ thu hồi và sai số chuẩn theo tiêu chuẩn ngành TCVN 6496:2009.

Chương 3: Kết quả và biện luận

Trình bày và phân tích các số liệu thực nghiệm đo đạc được:

1. Kích thước và khối lượng của hàu sông tại vịnh Dung Quất

Khảo sát thực địa ghi nhận 15–20 người lặn bắt hàu/ngày, sản lượng khai thác khoảng 100 kg/ngày (tháng 10) và 200 kg/ngày (tháng 3). Hàu vào mùa khô (tháng 3/2018) có kích thước và khối lượng lớn hơn mùa mưa (tháng 10/2017) do không bị sốc nước ngọt và tích lũy dinh dưỡng tốt hơn.

Đợt thu mẫu Khu vực Kích thước vỏ (cm, $m \pm sd$) Khối lượng cá thể (g, $m \pm sd$)
Đợt 1 (10/2017) KV1 ($n=6$) $6,3 \pm 1,21^a$ $31,20 \pm 6,30$
KV2 ($n=6$) $5,8 \pm 0,93^b$ $30,26 \pm 3,50$
KV3 ($n=11$) $5,0 \pm 1,07^c$ $20,67 \pm 8,84$
KV4 ($n=9$) $5,2 \pm 1,39^{ab}$ $33,36 \pm 9,48$
KV5 ($n=7$) $5,6 \pm 0,75^{ac}$ $22,00 \pm 3,68$
KV6 ($n=7$) $6,7 \pm 1,44^{bc}$ $65,18 \pm 12,90$
Đợt 2 (03/2018) KV1 ($n=9$) $7,0 \pm 1,50$ $31,80 \pm 11,48^a$
KV2 ($n=15$) $7,3 \pm 0,98$ $28,64 \pm 8,42^b$
KV3 ($n=9$) $6,5 \pm 1,37$ $22,96 \pm 9,79^c$
KV4 ($n=9$) $6,9 \pm 1,72$ $33,48 \pm 9,68^{ac}$
KV5 ($n=12$) $6,7 \pm 0,63$ $30,00 \pm 13,24^{bc}$
KV6 ($n=9$) $7,5 \pm 1,64$ $67,27 \pm 12,90^{ab}$

Ghi chú: Các giá trị trung bình trong cùng một cột có cùng ký tự mũ không có sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê ($\alpha = 0,05$).

So sánh đặc điểm sinh học với quần thể hàu tại sông Cu Đê (Đà Nẵng): Kích thước trung bình của hàu vịnh Dung Quất lớn hơn ở sông Cu Đê ($6,43 \pm 0,80\text{ cm}$ so với $4,51 \pm 0,44\text{ cm}$), nhưng khối lượng trung bình lại nhỏ hơn ($32,50 \pm 5,80\text{ g}$ so với $41,10 \pm 0,72\text{ g}$), cho thấy sự khác biệt về độ dày vỏ hoặc hàm lượng tích lũy mô cơ giữa hai thủy vực.

2. Hàm lượng chì (Pb) và Cadimi (Cd) tích lũy trong mô mềm hàu

Số liệu phân tích kim loại nặng trong mô hàu tươi qua 2 đợt được tổng hợp và đối chiếu với ngưỡng an toàn vệ sinh thực phẩm:

Khu vực Hàm lượng Pb (mg/kg tươi, $m \pm sd$) - Đợt 1 Hàm lượng Pb (mg/kg tươi, $m \pm sd$) - Đợt 2 Hàm lượng Cd (mg/kg tươi, $m \pm sd$) - Đợt 1 Hàm lượng Cd (mg/kg tươi, $m \pm sd$) - Đợt 2
KV1 $0,09 \pm 0,02^a$ $0,16 \pm 0,06^x$ $0,29 \pm 0,03^a$ $0,26 \pm 0,10^x$
KV2 $1,17 \pm 0,20^b$ $1,82 \pm 0,24^y$ (vượt) $0,53 \pm 0,08^b$ $0,56 \pm 0,05^y$
KV3 $0,25 \pm 0,02^b$ $0,33 \pm 0,06^y$ $0,28 \pm 0,07^a$ $0,22 \pm 0,05^x$
KV4 $0,32 \pm 0,03^a$ $0,42 \pm 0,35^z$ $0,69 \pm 0,07^{ab}$ $0,93 \pm 0,14^{xy}$
KV5 $0,31 \pm 0,03^{bc}$ $0,42 \pm 0,05^{zx}$ $0,76 \pm 0,14^{ab}$ $1,02 \pm 0,09^x$
KV6 $0,43 \pm 0,08^{ac}$ $0,43 \pm 0,03^{xy}$ $0,67 \pm 0,18^a$ $1,11 \pm 0,04^{xy}$
QCVN 8-2:2011/BYT 1,5 1,5 2,0 2,0
  • Biện luận hàm lượng Chì (Pb): Hầu hết các khu vực đều nằm trong ngưỡng an toàn, duy nhất tại KV2 ở Đợt 2 ghi nhận hàm lượng $1,82 \pm 0,24\text{ mg/kg}$, vượt 1,2 lần quy chuẩn cho phép ($1,5\text{ mg/kg}$). Vị trí KV2 nằm cách Nhà máy đóng tàu Vinashin khoảng 100m về phía biển, là nơi tập trung neo đậu tàu thuyền và bốc dỡ vật liệu hàng hải.
  • Biện luận hàm lượng Cadimi (Cd): 100% mẫu phân tích ở cả 6 khu vực đều nằm trong ngưỡng cho phép ($< 2,0\text{ mg/kg}$). Hàm lượng dao động từ $0,22 \pm 0,05\text{ mg/kg}$ (KV3, Đợt 2) đến $1,11 \pm 0,04\text{ mg/kg}$ (KV6, Đợt 2). Tại các trạm KV4, KV5, KV6 (gần Cảng Dung Quất và KCN nặng Doosan), hàm lượng Cd có xu hướng tăng rõ rệt từ Đợt 1 sang Đợt 2.

3. Hàm lượng chì (Pb) và Cadimi (Cd) tích lũy trong trầm tích

Hàm lượng kim loại trong lớp trầm tích mặt đáy tại 6 trạm khảo sát được so sánh với các chỉ số chất lượng môi trường thủy vực:

Trạm khảo sát Pb trầm tích Đợt 1 (mg/kg khô, $m \pm sd$) Pb trầm tích Đợt 2 (mg/kg khô, $m \pm sd$) Ngưỡng TEL (mg/kg khô) Ngưỡng PEL (mg/kg khô)
KV1 $1,69 \pm 0,25^a$ $2,13 \pm 0,09^x$ 30,2 112,0
KV2 $2,03 \pm 0,07^b$ $2,59 \pm 0,85^y$ 30,2 112,0
KV3 $5,36 \pm 3,26^{ab}$ $8,13 \pm 2,12^{xy}$ 30,2 112,0
KV4 $2,56 \pm 0,47^{ab}$ $3,76 \pm 0,64^{xy}$ 30,2 112,0
KV5 $6,96 \pm 1,10^a$ $8,29 \pm 1,98^x$ 30,2 112,0
KV6 $0,44 \pm 0,13^b$ $0,59 \pm 0,08^y$ 30,2 112,0
  • Chì trong trầm tích: Hàm lượng Pb dao động từ $0,44 \pm 0,13\text{ mg/kg}$ (KV6, Đợt 1) đến $8,29 \pm 1,98\text{ mg/kg}$ (KV5, Đợt 2). Nồng độ chì ở tất cả 6 điểm thu mẫu đều thấp hơn nhiều so với ngưỡng TEL ($30,2\text{ mg/kg}$) và PEL ($112,0\text{ mg/kg}$), cho thấy trầm tích đáy vịnh Dung Quất chưa có dấu hiệu ô nhiễm Pb và chưa gây tác động tiêu cực đến đời sống thủy sinh vật. Tuy nhiên, đợt 2 đều ghi nhận mức tích lũy chì tăng lên so với đợt 1 tại cả 6 trạm ($p < 0,05$).
  • Cadimi trong trầm tích: Chưa phát hiện hàm lượng Cd tích lũy rõ rệt trong trầm tích mặt ở toàn bộ 6 vị trí khảo sát (chỉ phát hiện lượng vết không đáng kể ở KV2, KV5, KV6). Tác giả chỉ ra hiện tượng mâu thuẫn sinh thái học: dù Cd trong trầm tích rất thấp hoặc không phát hiện, nhưng trong mô mềm của hàu vẫn tích lũy từ $0,22$ đến $1,11\text{ mg/kg}$, chứng tỏ hàu hấp thu Cd chủ yếu từ nguồn thức ăn phù du hoặc dạng ion hòa tan trong cột nước lơ lửng.

Kết quả và đóng góp

Các kết quả chính

  • Mức độ tích lũy Pb trong sinh vật: Nồng độ Pb trong mô mềm hàu sông tại vịnh Dung Quất dao động từ $0,09 \pm 0,02$ đến $1,82 \pm 0,24\text{ mg/kg}$ tươi. Đã phát hiện điểm ô nhiễm cục bộ tại khu vực KV2 trong đợt thu mẫu mùa khô (tháng 3/2018) vượt 1,2 lần quy chuẩn an toàn thực phẩm QCVN 8-2:2011/BYT.
  • Mức độ tích lũy Cd trong sinh vật: Nồng độ Cd dao động từ $0,22 \pm 0,05$ đến $1,11 \pm 0,04\text{ mg/kg}$ tươi, 100% mẫu khảo sát đều đạt chuẩn an toàn thực phẩm ($< 2,0\text{ mg/kg}$), trong đó điểm KV6 có mức tích lũy cao nhất ($1,11\text{ mg/kg}$).
  • Hiện trạng trầm tích: Nồng độ Pb trong trầm tích đáy nằm trong khoảng $0,44 \pm 0,13$ đến $8,29 \pm 1,98\text{ mg/kg}$ khô, hoàn toàn dưới ngưỡng tác động TEL ($30,2\text{ mg/kg}$) và PEL ($112\text{ mg/kg}$). Nồng độ Cd trong trầm tích chưa phát hiện hoặc chỉ ở mức vết.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Cảnh báo người tiêu dùng và cơ quan y tế địa phương về nguy cơ tích lũy kim loại nặng khi khai thác và tiêu thụ hàu tại khu vực lân cận Nhà máy đóng tàu Vinashin (KV2).
  • Khuyến nghị người dân không nên sử dụng động vật hai mảnh vỏ khai thác từ các vùng nước công nghiệp làm thực phẩm thường xuyên với số lượng lớn trong thời gian dài để phòng ngừa phơi nhiễm kim loại nặng mãn tính.
  • Kiến nghị các cấp quản lý cần thực hiện chương trình giám sát, quan trắc định kỳ nguồn nước thải công nghiệp từ các nhà máy đóng tàu, luyện thép, cơ khí nặng tại Khu kinh tế Dung Quất trước khi thải ra vịnh.

Đóng góp mới của đề tài

  • Cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm đầu tiên về hiện trạng tích lũy hai kim loại nặng độc hại (Pb, Cd) trên đối tượng sinh vật chỉ thị hàu sông (Ostrea rivularis Gould) và trầm tích mặt tại vịnh Dung Quất, tỉnh Quảng Ngãi.
  • Làm rõ mối liên hệ giữa nồng độ kim loại trong cơ thể sinh vật chỉ thị và khoảng cách tới các nguồn thải công nghiệp/hàng hải ven bờ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:

    • Nghiên cứu mới chỉ tập trung khảo sát 2 nguyên tố kim loại nặng điển hình (Pb và Cd), chưa mở rộng phân tích các kim loại độc hại khác có khả năng phát thải từ hoạt động công nghiệp nặng (như As, Hg, Cr).
    • Đối tượng phân tích sinh vật mới giới hạn ở loài hàu sông (Ostrea rivularis Gould), chưa khảo sát đồng bộ các loài hai mảnh vỏ và nhuyễn thể thương phẩm khác đang sinh sống và được khai thác tại vịnh (như nghêu, sò, vẹm xanh, hến).
    • Chuỗi quan trắc gồm 2 đợt khảo sát, phản ánh sự biến thiên theo mùa mưa và mùa khô nhưng chưa bao quát được biến động nhiều năm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:

    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu ra toàn bộ khu vực vịnh Dung Quất và vùng cửa sông Trà Bồng lân cận.
    • Phân tích thêm phổ kim loại nặng đa dạng (Hg, As, Cr, Cu, Zn) trên nhiều nhóm sinh vật đáy khác nhau để xây dựng bức tranh tổng thể về rủi ro độc học sinh thái tại Khu kinh tế Dung Quất.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích đối với:

  • Sinh viên và học viên cao học ngành Quản lý Tài nguyên và Môi trường, Khoa học Môi trường, Sinh thái học: Tham khảo phương pháp luận thiết kế mạng lưới lấy mẫu thủy vực ven bờ, quy trình lấy mẫu bùn đáy theo tiêu chuẩn TCVN 6663-15:2004, quy trình xử lý và vô cơ hóa mẫu sinh vật/trầm tích bằng axit đặc theo TCVN 6649:2000, cũng như kỹ thuật phân tích quang phổ hấp thụ nguyên tử AAS.
  • Nhà nghiên cứu độc học sinh thái và sinh vật chỉ thị: Tham khảo số liệu đối sánh về chỉ số kích thước, khối lượng và hệ số tích lũy kim loại ở hàu sông giữa vịnh Dung Quất và các thủy vực khác tại miền Trung (sông Cu Đê, vịnh Vũng Thùng, đầm phá Thừa Thiên Huế – Bình Định).
  • Cơ quan quản lý môi trường và an toàn vệ sinh thực phẩm tỉnh Quảng Ngãi: Cung cấp cơ sở dữ liệu nền phục vụ việc phân vùng rủi ro sinh thái và cảnh báo an toàn đối với các bãi khai thác hải sản tự nhiên ven vịnh Dung Quất.

Câu hỏi thường gặp

1. Vị trí nào tại vịnh Dung Quất bị ghi nhận ô nhiễm chì vượt quy chuẩn và nguyên nhân do đâu?
Vị trí KV2 trong đợt khảo sát tháng 3/2018 (mùa khô) ghi nhận hàm lượng chì trong mô hàu đạt $1,82 \pm 0,24\text{ mg/kg}$ tươi, vượt 1,2 lần quy chuẩn an toàn thực phẩm QCVN 8-2:2011/BYT (giới hạn tối đa là 1,5 mg/kg). Nguyên nhân được xác định do trạm KV2 nằm gần Nhà máy đóng tàu Vinashin (cách khoảng 100m ra biển), là khu vực tập trung luồng tàu chở vật liệu ra vào và neo đậu thường xuyên, phát tán chì từ sơn đáy tàu và hoạt động cơ khí hàng hải.

2. Hàm lượng Cadimi trong hàu tại vịnh Dung Quất có đạt ngưỡng an toàn thực phẩm không?
Có. Tất cả 6 khu vực khảo sát ở cả 2 đợt đều có hàm lượng Cadimi trong mô hàu dao động từ $0,22 \pm 0,05$ đến $1,11 \pm 0,04\text{ mg/kg}$ tươi, nằm hoàn toàn dưới ngưỡng giới hạn cho phép của Bộ Y tế theo QCVN 8-2:2011/BYT ($2,0\text{ mg/kg}$). Vị trí có hàm lượng Cd cao nhất là trạm KV6 gần cảng Dung Quất và Khu công nghiệp Doosan ($1,11\text{ mg/kg}$).

3. Mức độ ô nhiễm kim loại nặng trong trầm tích đáy vịnh Dung Quất được đánh giá như thế nào?
Hàm lượng chì tích lũy trong trầm tích dao động từ $0,44 \pm 0,13$ đến $8,29 \pm 1,98\text{ mg/kg}$ khô, thấp hơn rất nhiều so với ngưỡng hiếm khi gây tác động sinh thái TEL ($30,2\text{ mg/kg}$) và ngưỡng có thể gây tác động PEL ($112,0\text{ mg/kg}$) theo tiêu chuẩn của Canada. Đối với Cadimi, lượng tích lũy trong trầm tích rất nhỏ, hầu hết các trạm chưa phát hiện được nồng độ đáng kể. Do đó, trầm tích vịnh Dung Quất được đánh giá là chưa bị ô nhiễm Pb và Cd.

4. Vì sao có sự mâu thuẫn giữa hàm lượng Cadimi trong trầm tích và trong mô hàu?
Trong trầm tích đáy, cadimi không được phát hiện hoặc chỉ tồn tại ở mức vết không đáng kể, tuy nhiên trong mô mềm của hàu sông vẫn phát hiện hàm lượng Cd từ $0,22$ đến $1,11\text{ mg/kg}$. Điều này phản ánh đặc tính sinh học của động vật lọc: hàu hấp thu và tích lũy sinh học Cadimi chủ yếu qua việc bắt lọc các hạt thức ăn phù du hữu cơ và hấp thu trực tiếp dạng ion kim loại hòa tan trong cột nước biển, chứ không hoàn toàn phụ thuộc vào nồng độ lắng đọng tĩnh tại bề mặt trầm tích đáy.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Trọng Hoài đã cung cấp bức tranh thực nghiệm chi tiết về hiện trạng tích lũy hai kim loại nặng chì (Pb) và cadimi (Cd) trong mô loài hàu sông (Ostrea rivularis Gould) và trầm tích mặt tại vịnh Dung Quất, tỉnh Quảng Ngãi. Kết quả nghiên cứu xác định môi trường trầm tích đáy nhìn chung chưa bị ô nhiễm và hàm lượng Cd trong sinh vật vẫn nằm trong giới hạn an toàn thực phẩm; tuy nhiên, hiện tượng tích lũy chì vượt quy chuẩn QCVN 8-2:2011/BYT đã xuất hiện cục bộ tại khu vực lân cận Nhà máy đóng tàu Vinashin. Công trình là tài liệu khoa học hữu ích cho việc quan trắc sinh thái môi trường biển và đưa ra khuyến cáo kịp thời đối với sức khỏe cộng đồng khi tiêu thụ hải sản tại địa phương.