Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khu bảo tồn loài và sinh cảnh Nam Xuân Lạc (huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn) được thành lập theo Quyết định số 342/QĐ-UB ngày 17/03/2004 của Ủy ban nhân dân tỉnh Bắc Kạn với tổng diện tích 1.788 ha, nằm trên địa giới hành chính của ba xã Xuân Lạc, Bản Thi và Đồng Lạc. Khu bảo tồn đóng vai trò là hành lang sinh thái quan trọng kết nối Vườn quốc gia Ba Bể với Khu bảo tồn thiên nhiên Na Hang (Tuyên Quang), sở hữu hệ sinh thái rừng trên núi đá vôi đặc trưng cùng tính đa dạng sinh học cao (515 loài thực vật bậc cao có mạch với 30 loài trong Sách đỏ Việt Nam, 373 loài động vật với 20 loài quý hiếm). Tuy nhiên, trước sức ép kinh tế - dân sinh của các cộng đồng dân cư sinh sống trong vùng lõi và vùng đệm (986 hộ với 4.750 nhân khẩu, chủ yếu là đồng bào Tày và Dao, tỷ lệ nghèo đói trung bình 45,13%), tài nguyên rừng tại đây đang chịu nhiều tác động tiêu cực từ việc chặt phá rừng làm nương rẫy, chăn thả gia súc và khai thác lâm sản ngoài gỗ quá mức.
Trong số các loài thực vật nguy cấp, Vương tùng (Murraya glabra Guillaum.) — loài cây bụi/gỗ nhỏ thuộc họ Cam (Rutaceae), có giá trị dược liệu cao và chiết xuất tinh dầu — đang đối mặt với nguy cơ cạn kiệt nghiêm trọng do bị khai thác rễ và lá tự phát. Để cung cấp dẫn liệu thực tế phục vụ quản lý và bảo vệ loài, đề tài khóa luận tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:
- Mục đích: Điều tra đặc điểm sinh thái và sự phân bố của loài Vương tùng nhằm làm cơ sở khoa học đề xuất các biện pháp bảo vệ cá thể và bảo tồn nguồn gen thực vật quý hiếm tại khu bảo tồn.
- Mục tiêu nghiên cứu (được đánh số theo văn bản):
- Tìm hiểu sự hiểu biết và tình hình sử dụng của người dân địa phương đối với loài Vương tùng trong khu vực nghiên cứu.
- Xác định tình hình phân bố tự nhiên của loài Vương tùng trong khu vực nghiên cứu theo trạng thái rừng và đai cao.
- Xác định một số đặc điểm sinh học và sinh thái của loài Vương tùng, từ đó đề xuất một số biện pháp để bảo tồn và phát triển nguồn gen cây Vương tùng trong khu bảo tồn.
- Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng: Loài cây Vương tùng (Murraya glabra Guillaum.) phân bố tự nhiên trong rừng.
- Phạm vi không gian: Diện tích rừng tự nhiên thuộc 3 khu vực Nặm Thúng, Lũng Lỳ và Nặm Phiêng thuộc Khu bảo tồn loài và sinh cảnh Nam Xuân Lạc.
- Phạm vi thời gian: Thu thập số liệu thực địa, xử lý mẫu và hoàn thiện khóa luận từ tháng 01/2014 đến tháng 05/2014.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu được thiết lập dựa trên hệ thống cơ sở pháp lý và cơ sở phân loại học thực vật:
- Khung văn bản quản lý và bảo tồn: Luật Bảo vệ và Phát triển rừng (1994), Luật Đất đai (1993); Chỉ thị số 194-CT (1986); Quyết định số 192/2003/QĐ-TTg phê duyệt chiến lược quản lý hệ thống khu bảo tồn thiên nhiên; Nghị định số 18-HĐBT (1992), Nghị định số 48/2002/NĐ-CP và Nghị định số 32/2006/NĐ-CP (quy định danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm thuộc nhóm IA và IIA); Sách đỏ Việt Nam năm 1996 (xếp hạng T - Bị đe dọa) và Sách đỏ Việt Nam năm 2007 (phân hạng Sắp nguy cấp - VU A1a,c,d); tiêu chuẩn đánh giá của IUCN (1978, 2000).
- Vị trí phân loại học: Loài Vương tùng được xếp vào ngành Hạt kín (Magnoliophyta), lớp Ngọc Lan (Magnoliopsida), phân lớp Hoa hồng (Rosidae), bộ Bồ hòn (Sapindales), họ Cam (Rutaceae - Cửu lý hương), chi Murraya, loài Murraya glabra Guillaum. (tên đồng nghĩa: Micromelum glabrum Guillaum. 1910; Murraya tetramera Huang 1959; tên bản địa khác: Cơm nguội, Củ khỉ, Nguyệt quế nhẵn, Nhâm hôi).
- Phương pháp thu thập dữ liệu xã hội học (PRA): Sử dụng công cụ đánh giá nhanh có sự tham gia của người dân (PRA) thông qua phiếu điều tra phỏng vấn bán cấu trúc tại 30 hộ gia đình (20 hộ tại thôn Nà Dạ, 10 hộ tại thôn Bản Eng thuộc xã Xuân Lạc) cùng cán bộ kiểm lâm địa bàn và già làng am hiểu lâm sản ngoài gỗ.
- Phương pháp điều tra thực địa theo tuyến và ô tiêu chuẩn (OTC): Thiết lập 3 tuyến điều tra qua các sườn dốc từ chân lên đỉnh tại 3 khu vực: Lũng Lỳ (địa hình thoải, ít đá lộ đầu, lập 9 OTC), Nặm Thúng (địa hình dốc, nhiều đá lộ đầu, lập 4 OTC), Nặm Phiêng (địa hình dốc, nhiều đá lộ đầu, lập 3 OTC). Tổng số lập 16 OTC điển hình, diện tích mỗi ô tiêu chuẩn là 1.000 m² (20 m x 50 m) hoặc các ô nhỏ 100–200 m² ở nơi quá dốc, bước nhảy đai cao là 100 m/ô.
- Phương pháp đo đếm hình thái: Đo kích thước chiều dài, chiều rộng của 100 lá chét ở các vị trí khác nhau (dưới tán, giữa tán, đỉnh tán) theo 4 hướng phơi (Đông, Tây, Nam, Bắc) trên 5 cây trưởng thành ($D_{1,3} \ge 6\text{ cm}$) và 10 cây tái sinh.
- Phương pháp sinh thái học quần xã:
- Tổ thành tầng cây cao: Xác định chỉ số giá trị quan trọng sinh thái ($IVI$) của từng loài thông qua công thức:
$$IVI_i (%) = \frac{A_i + D_i + RF_i}{3}$$
Trong đó $A_i$ là độ phong phú tương đối, $D_i$ là độ ưu thế tương đối tính theo tiết diện ngang thân $G_i$, và $RF_i$ là tần suất xuất hiện tương đối. Loài có $IVI \ge 5%$ được coi là có ý nghĩa sinh thái trong lâm phần.
* Điều tra tái sinh và thảm tươi: Trong mỗi OTC, bố trí 5 ô dạng bản (ODB) diện tích 25 m² (5 m x 5 m) gồm 4 ô ở bốn góc và 1 ô ở trung tâm (tổng diện tích điều tra tái sinh là 125 m²/OTC). Tính toán hệ số tổ thành tái sinh ($K_i = (N_i / N) \times 10$), mật độ tái sinh ($N/\text{ha}$), đánh giá chất lượng (tốt, trung bình, xấu) và đếm số cây có triển vọng ($H > 2\text{ m}$).
* Đo độ tàn che: Tiến hành đo tại 5 vị trí ODB bằng thước ngắm quang học, lấy trung bình cộng.
* Điều tra phẫu diện đất: Đào phẫu diện đất kích thước rộng 0,8–0,9 m, dài 1,2–1,5 m theo hướng đón ánh sáng mặt trời; xác định chiều dày các tầng đất ($A_0, A, B$), màu sắc, độ ẩm, độ xốp, thành phần cơ giới và tỷ lệ đá lẫn, đá lộ đầu.
* Đánh giá tác động nhân vi: Lập bảng quan trắc tại cự ly 500 m tính từ ranh giới bản làng, chấm điểm theo thang từ 0 đến 3 (1: tác động ít, không liên tục; 2: tác động nhiều, chưa gây hại lớn; 3: tác động nghiêm trọng, kéo dài) trên 5 tiêu chí: khai thác lâm sản ngoài gỗ (LSNG), chặt cây lấy gỗ, chăn thả gia súc, đốt phá nương rẫy và các tác động khác.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả nêu rõ tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ sự suy giảm liên tục diện tích rừng tự nhiên Việt Nam từ năm 1943 (14,3 triệu ha, độ che phủ 43,7%) xuống mức thấp nhất vào năm 1990 (9,2 triệu ha, độ che phủ 27,8%). Mặc dù độ che phủ năm 2013 đạt 40,7% nhưng chủ yếu tăng ở diện tích rừng trồng, còn rừng tự nhiên trên núi đá vôi vẫn bị đe dọa. Khóa luận xác định rõ việc chọn loài Vương tùng tại Nam Xuân Lạc là nhiệm vụ cấp bách nhằm bảo vệ nguồn gen đặc hữu trước áp lực khai thác của cư dân địa phương.
Phần 2: Tổng quan các vấn đề nghiên cứu
Phần này hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về hệ sinh thái núi đá vôi, mạng lưới khu bảo tồn, lịch sử phân loại chi Murraya và họ Rutaceae. Đồng thời, tác giả tổng hợp toàn diện điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của hai xã Xuân Lạc và Bản Thi. Các số liệu khí tượng thủy văn ghi nhận: nhiệt độ trung bình năm $20,1^\circ\text{C}$ (cao nhất $26,7^\circ\text{C}$ vào tháng 7, thấp nhất $13,5^\circ\text{C}$ vào tháng 1), lượng mưa trung bình 153 mm/tháng (tháng cao điểm 6 và 7 đạt 340 mm). Dân cư gồm 986 hộ (xã Xuân Lạc: 628 hộ, tỷ lệ nghèo 54,14%; xã Bản Thi: 358 hộ, tỷ lệ nghèo 29,3%). Đất nông nghiệp rất hạn hẹp (bình quân ruộng lúa màu chỉ đạt 383 m²/khẩu), dẫn đến tình trạng người dân phụ thuộc sâu vào việc thu hái củi, săn bắt và khai thác lâm sản ngoài gỗ tự phát.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết đối tượng, vị trí nghiên cứu tại 3 tiểu khu (Lũng Lỳ, Nặm Thúng, Nặm Phiêng) và quy trình điều tra thực địa 16 OTC. Tác giả nêu cụ thể phương pháp phỏng vấn PRA, các công thức toán học lâm sinh sử dụng để tính toán chỉ số quan trọng $IVI$, công thức tổ thành tầng cây cao, mật độ và hệ số tổ thành tầng cây tái sinh, phương pháp mô tả phẫu diện đất đá vôi và thang chấm điểm áp lực nhân vi.
Phần 4: Kết quả và phân tích kết quả nghiên cứu
Đây là chương nội dung cốt lõi của khóa luận, phản ánh toàn bộ dữ liệu đo đếm ngoại nghiệp:
- Tình hình sử dụng và kiến thức bản địa: Kết quả phỏng vấn 30 hộ ghi nhận 90% (27 phiếu) người dân khai thác rễ và lá để bán cho thương lái cất tinh dầu; 10% (3 phiếu) vừa bán vừa dùng làm thuốc chữa cảm mạo, sốt rét, đau khớp, tiêu thũng; 0% hộ gia đình gây trồng loài này.
- Đặc điểm sinh học và hình thái: Cây trưởng thành cao 2–4 m, mọc thành bụi trên vách đá. Lá kép lông chim lẻ mọc so le, dài 10–25 cm, mang 3–9 lá chét. Kích thước lá chét cây trưởng thành dài 3,5–7,5 cm, rộng 1,5–3,5 cm, hình mũi mác, đầu nhọn, phiến lá bóng soi thấy rõ nhiều túi tiết tinh dầu. Cây tái sinh có phiến lá hình trứng, dài 4–6,5 cm, rộng 1,8–3,8 cm, mép có răng cưa giả do túi tiết tinh dầu gợn lên. Cụm hoa chùm sim đầu cành mang hoa trắng nhỏ có 8 nhị (4 nhị ngoài dài 5 mm, 4 nhị trong dài 4 mm). Quả hình cầu hoặc bầu dục, đường kính 7–9 mm, khi chín màu đỏ, chứa 1–2 hạt.
- Cấu trúc lâm phần và loài cây đi kèm: Trong 16 OTC điều tra, Vương tùng chỉ xuất hiện ở 2 OTC (OTC 07 và OTC 15). Cấu trúc tổ thành tầng cây gỗ phản ánh qua công thức sinh thái:
- OTC 07: $31,71\text{Ng} + 16,25\text{Nh} + 12,75\text{Gvn} + 10,72\text{Tr} + 7,49\text{Tbb} + 5,47\text{Nr} - 2,28\text{Vt} + 12,8\text{Lk}$
- OTC 15: $15,49\text{Ng} + 11,06\text{Tbb} + 9,56\text{Nh} + 8,38\text{Nr} + 7,31\text{Mt} + 6,39\text{Gvn} + 6,18\text{Sn} + 5,24\text{T} + 5,21\text{Tr} - 1,5\text{Vt} + 23,66\text{Lk}$
(Trong đó: Ng: Nghiến, Nh: Nhọc, Gvn: Găng Việt Nam, Tr: Trai, Tbb: Thích Bắc Bộ, Nr: Nhãn rừng, Mt: Muồng trắng, Sn: Sung muối, Vt: Vương tùng).
Chỉ số $IVI$ của Vương tùng tại 2 ô này rất thấp ($2,28%$ và $1,50%$), cho thấy loài chỉ giữ vai trò phụ trong cấu trúc sinh thái tầng cây gỗ.
- Đặc điểm tái sinh: Khả năng tái sinh của loài cực kỳ hạn chế. Trong tổng số 16 OTC (80 ODB), chỉ có duy nhất OTC 07 ghi nhận được 3 cá thể Vương tùng tái sinh từ hạt (chiếm hệ số tổ thành 1,3 trong tổ thành tái sinh của ô), phân bố ngay dưới gốc cây mẹ. OTC 15 hoàn toàn không có cây tái sinh.
- Đặc tính lập địa và đất đai: Phân bố ở đai cao 700–750 m, sườn núi dốc trung bình $43^\circ$, thuộc trạng thái rừng phục hồi sau khai thác IIIA2. Độ tàn che trung bình của lâm phần là 0,7. Độ che phủ của cây bụi thảm tươi là 10,95%. Đất phát triển trên đá vôi có tầng mùn $A_0$ mỏng (1 cm), tầng đất mặt $A$ dày 10–20 cm màu nâu đỏ hoặc xám đen, tầng $B$ dày 30–40 cm màu nâu vàng, thành phần cơ giới từ thịt nhẹ đến thịt pha đá. Tỷ lệ đá lộ đầu rất cao (60% tại OTC 15 và 90% tại OTC 07), tỷ lệ đá lẫn từ 15% đến 60%.
- Áp lực con người: Tuyến 1 (Lũng Lỳ) chịu tác động mạnh nhất với điểm khai thác LSNG đạt 2,14/3, chăn thả gia súc đạt 1,43/3 và đốt phát rừng làm rẫy đạt 1,29/3.
Phần 5: Kết luận và kiến nghị
Tổng kết các phát hiện then chốt về thực trạng suy giảm quần thể loài Vương tùng tại khu bảo tồn, đồng thời kiến nghị các giải pháp cấp thiết nhằm ngăn chặn nạn khai thác trộm và xây dựng vườn ươm nhân giống.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã định lượng hóa các chỉ tiêu lâm sinh, lập địa và nhân vi tác động trực tiếp lên quần thể loài cây Vương tùng thông qua các bảng tổng hợp số liệu thực tế:
| Chỉ tiêu nghiên cứu |
Ô tiêu chuẩn 07 (Khu Nặm Thúng / Lũng Lỳ) |
Ô tiêu chuẩn 15 (Khu Nặm Phiêng) |
| Số cá thể Vương tùng trưởng thành ($D_{1,3} \ge 6\text{ cm}$) |
01 cá thể |
01 cá thể |
| Chỉ số giá trị quan trọng sinh thái ($IVI$) |
2,28% (dấu hiệu: -2,28Vt) |
1,50% (dấu hiệu: -1,5Vt) |
| Độ tàn che trung bình |
0,70 (dao động 0,60 – 0,85) |
0,70 (dao động 0,55 – 0,85) |
| Số lượng cây tái sinh từ hạt ghi nhận (trong 5 ODB) |
03 cây (Hệ số tổ thành: 1,30) |
0 cây (Hệ số tổ thành: 0) |
| Độ che phủ thảm tươi, dây leo trung bình |
9,00% |
12,90% |
| Độ dày tầng đất ($A_0$ / Tầng A / Tầng B) |
1 cm / 10 cm / 30 cm |
1 cm / 20 cm / 40 cm |
| Tỷ lệ đá lộ đầu / Đá lẫn tầng B |
90% / 60% |
60% / 15% |
| Độ dốc địa hình và đai cao phân bố |
Dốc trung bình $43^\circ$; đai cao 700–750 m |
Dốc trung bình $43^\circ$; đai cao 700–750 m |
Số liệu đánh giá áp lực con người và vật nuôi tại 3 tuyến điều tra (cự ly 500 m tính từ khu dân cư):
- Tuyến 1: Khai thác LSNG: 2,14 điểm; Chặt cưa cây: 1,00 điểm; Đốt phát rừng: 1,29 điểm; Dấu vật nuôi: 1,43 điểm; Khác: 0,57 điểm.
- Tuyến 2: Khai thác LSNG: 1,00 điểm; Chặt cưa cây: 0,78 điểm; Đốt phát rừng: 0,00 điểm; Dấu vật nuôi: 0,44 điểm; Khác: 0,56 điểm.
- Tuyến 3: Khai thác LSNG: 1,70 điểm; Chặt cưa cây: 1,00 điểm; Đốt phát rừng: 0,70 điểm; Dấu vật nuôi: 1,00 điểm; Khác: 0,40 điểm.
- Giá trị trung bình toàn khu vực: Khai thác LSNG đạt 1,61 điểm; Chặt cây: 0,93 điểm; Đốt phát rừng: 0,66 điểm; Vật nuôi: 0,96 điểm; Khác: 0,51 điểm.
Trên cơ sở kết quả điều tra, tác giả đề xuất hai nhóm giải pháp:
- Biện pháp bảo tồn tại chỗ (in-situ): Bảo vệ nghiêm ngặt các cá thể mẹ còn sót lại tại các khu rừng vách đá thuộc OTC 07 và OTC 15; tăng cường tuần tra của lực lượng kiểm lâm tại tuyến Lũng Lỳ; di dời các nương rẫy canh tác tại vùng lõi (khu Lũng Trang và Khuổi Lịa); quy hoạch bãi chăn thả gia súc riêng biệt để tránh dẫm đạp cây non.
- Biện pháp phát triển chuyển chỗ (ex-situ): Thu hái quả chín vào tháng 8–9 để nhân giống hữu tính từ hạt; nghiên cứu thử nghiệm kỹ thuật giâm hom chồi non nhằm tăng hệ số nhân giống vô tính; xây dựng mô hình trồng cây dưới tán rừng tự nhiên kết hợp hỗ trợ sinh kế cho các hộ nghèo tại thôn Nà Dạ và Bản Eng để hạn chế tình trạng vào rừng khai thác trộm.
Về mặt đóng góp khoa học, đề tài là công trình đầu tiên tại địa phương ghi nhận và mô tả chi tiết các số liệu định lượng về đặc điểm phân bố, tổ thành sinh thái, hình thái lá và khả năng tái sinh tự nhiên của loài Murraya glabra trên lập địa núi đá vôi Nam Xuân Lạc, bổ sung dữ liệu thực địa cho Sách đỏ Việt Nam và danh lục thực vật khu bảo tồn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận bộc lộ một số hạn chế do các điều kiện khách quan và chủ quan được tác giả nêu rõ:
- Số lượng mẫu điều tra còn ít: Toàn bộ 16 OTC chỉ phát hiện được 2 cá thể cây mẹ trưởng thành và 3 cây tái sinh. Điều này phản ánh tính hiếm gặp và nguy cơ tuyệt chủng cao của loài nhưng cũng làm hạn chế dung lượng mẫu phân tích thống kê sinh học.
- Thời gian nghiên cứu ngắn: Thời gian thực địa kéo dài 5 tháng (tháng 1 đến tháng 5/2014) nên tác giả chỉ quan sát được giai đoạn ra hoa mùa xuân và chồi non, chưa trực tiếp theo dõi được chu kỳ quả chín già (tháng 8–9) cũng như chưa tiến hành thử nghiệm gieo ươm hạt trong điều kiện vườn ươm.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Cần mở rộng phạm vi điều tra ra toàn bộ diện tích 1.788 ha của khu bảo tồn; tiến hành nghiên cứu thực nghiệm tỷ lệ nảy mầm của hạt và các chất kích thích sinh trưởng phục vụ giâm hom cành; đồng thời phân tích định lượng thành phần hoạt chất tinh dầu (hàm lượng menthone) từ các bộ phận lá và rễ thu thập tại Nam Xuân Lạc.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên cao học các ngành Lâm học, Quản lý tài nguyên rừng, Sinh thái học thực vật và Quản lý môi trường tham khảo về quy trình lập tuyến điều tra thực địa trên địa hình núi đá vôi hiểm trở, cách tính toán chỉ số $IVI$ và phương pháp tích hợp công cụ PRA đánh giá áp lực nhân vi.
- Ban Quản lý Khu bảo tồn loài và sinh cảnh Nam Xuân Lạc và lực lượng Kiểm lâm huyện Chợ Đồn sử dụng trực tiếp các số liệu tọa độ, trạng thái rừng và mức độ tác động của từng thôn bản để xây dựng phương án tuần tra bảo vệ nghiêm ngặt các tiểu khu Nặm Thúng, Nặm Phiêng.
- Các nhà nghiên cứu dược liệu và bảo tồn nguồn gen thực vật tham khảo các mô tả chi tiết về sự sai khác hình thái giữa lá non và lá già, cấu tạo giải phẫu túi tiết tinh dầu của loài Murraya glabra.
Câu hỏi thường gặp
1. Tình hình khai thác và sử dụng cây Vương tùng của người dân địa phương diễn ra như thế nào?
Kết quả phỏng vấn 30 hộ dân cho thấy 90% số hộ khai thác rễ và lá để bán cho thương lái lấy tiền, 10% vừa bán vừa dùng làm vị thuốc sắc (liều dùng 8–16 g/ngày) chữa cảm mạo, sốt rét, đau khớp, tê thấp và chưng cất tinh dầu xoa bóp phối hợp với bạc hà, khuynh diệp. 100% người dân địa phương chưa từng gây trồng loài cây này.
2. Loài Vương tùng xuất hiện tại những ô tiêu chuẩn nào và giữ vị trí gì trong cấu trúc tầng cây gỗ?
Trong tổng số 16 OTC điều tra (mỗi ô 1.000 m²), Vương tùng chỉ xuất hiện tại 2 ô tiêu chuẩn là OTC 07 (khu vực Nặm Thúng/Lũng Lỳ) và OTC 15 (khu vực Nặm Phiêng), mỗi ô chỉ có duy nhất 1 cá thể trưởng thành. Chỉ số giá trị quan trọng ($IVI$) của loài rất thấp, đạt 2,28% ở OTC 07 và 1,50% ở OTC 15 (đều nằm dưới ngưỡng ưu thế sinh thái 5%), đóng vai trò là loài phụ trong quần xã rừng gỗ Nghiến, Trai, Nhọc và Nhãn rừng.
3. Đặc điểm hình thái lá của cây Vương tùng tái sinh khác biệt như thế nào so với cây trưởng thành?
Lá chét của cây tái sinh có phiến hình trứng, kích thước dài 4–6,5 cm, rộng 1,8–3,8 cm, cuống lá chét đôi khi có đốt, mép lá có răng cưa giả do túi tiết tinh dầu gợn lên. Trong khi đó, lá chét của cây trưởng thành có hình mũi mác thuôn nhọn ở đầu, kích thước dài 3,5–7,5 cm, rộng 1,5–3,5 cm, mép nguyên và phiến lá bóng hơn.
4. Khả năng tái sinh tự nhiên của loài Vương tùng tại khu bảo tồn ra sao?
Khả năng tái sinh tự nhiên của loài rất kém. Trên toàn bộ 80 ô dạng bản (diện tích 2.000 m² điều tra tái sinh), chỉ có 3 cá thể tái sinh từ hạt được tìm thấy tại OTC 07 (mọc tập trung sát gốc cây mẹ), còn OTC 15 hoàn toàn không có cây tái sinh. Cây non sinh trưởng yếu ớt do thiếu ánh sáng dưới tán rừng khép kín (độ tàn che 0,7) và lớp đất mặt quá mỏng trên nền vách đá vôi lộ đầu.
5. Hoạt động nào của con người gây tác động tiêu cực lớn nhất đến sinh cảnh của loài?
Hoạt động khai thác lâm sản ngoài gỗ (thu hái dược liệu, giang, mã hồ) có điểm tác động trung bình cao nhất (1,61/3 điểm), tiếp theo là hoạt động chăn thả gia súc (0,96 điểm) và chặt cưa cây lấy gỗ làm nhà/làm củi (0,93 điểm). Điểm tác động cao nhất tập trung tại Tuyến 1 (khu Lũng Lỳ) do cự ly gần khu dân cư thôn Nà Dạ và thôn Bản Eng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lèng Ngọc Mẫn đã phản ánh chính xác thực trạng nguy cấp của loài cây Vương tùng (Murraya glabra Guillaum.) tại Khu bảo tồn loài và sinh cảnh Nam Xuân Lạc với số lượng cá thể sót lại cực kỳ ít ỏi (2 cá thể trưởng thành trên 16 ô tiêu chuẩn) và khả năng tái sinh tự nhiên rất thấp. Kết quả nghiên cứu đã xác lập các dẫn liệu thực nghiệm về đặc tính sinh thái ưa đá vôi dốc, độ tàn che 0,7 và cấu trúc lâm phần trạng thái IIIA2 đi kèm với các loài cây gỗ Nghiến, Nhọc, Trai. Đây là nguồn tài liệu khoa học thực địa có giá trị cao, làm căn cứ thiết thực cho công tác khoanh nuôi bảo vệ nghiêm ngặt và xây dựng chương trình nhân giống bảo tồn nguồn gen thực vật quý hiếm tại tỉnh Bắc Kạn.