Nghiên Cứu Công Nghệ Sản Xuất Dầu Bôi Trơn Cho Quá Trình Đúc Nhôm Kim Loại

Nghiên cứu công nghệ sản xuất dầu bôi trơn cho quá trình đúc nhôm kim loại, nâng cao hiệu suất và chất lượng sản phẩm trong ngành công nghiệp.

Trường đại học

Viện Hóa Học Công Nghiệp Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Nghiên Cứu KHCN Cấp Bộ

2013

55
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. DANH MỤC BẢNG BIỂU

2. DANH MỤC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ

3. QUÁ TRÌNH ĐÚC NHÔM KIM LOẠI

3.1. Nhôm và vai trò của nhôm trong công nghiệp

3.2. Quá trình đúc nhôm kim loại

4. DẦU BÔI TRƠN CHO QUÁ TRÌNH ĐÚC NHÔM KIM LOẠI

4.1. Giới thiệu về chất bôi trơn cho quá trình đúc

4.2. Yêu cầu đối với dầu bôi trơn cho quá trình đúc nhôm

4.3. Thành phần của dầu bôi trơn cho quá trình đúc nhôm kim loại

4.3.1. Dầu gốc

4.3.1.1. Dầu gốc khoáng
4.3.1.2. Dầu gốc tổng hợp

4.3.2. Dầu thực vật

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Dầu Bôi Trơn Đúc Nhôm Kim Loại

Nhôm và hợp kim nhôm ngày càng quan trọng trong công nghiệp và đời sống. Ứng dụng của "kim loại có cánh" thúc đẩy phát triển công nghệ đúc nhôm. Các phương pháp đúc đa dạng đòi hỏi hợp chất bôi trơn chuyên biệt. Tại Việt Nam, dầu bôi trơn đúc nhôm chủ yếu nhập khẩu với giá cao. Nghiên cứu sản xuất trong nước có tiềm năng lớn, giúp hạ giá thành, tăng năng suất, chủ động nguồn hàng, nâng cao tuổi thọ khuôn và thiết bị. Mục tiêu đề tài: tạo dầu bôi trơn đạt yêu cầu kỹ thuật đúc, đáp ứng nhu cầu trong nước, giảm ô nhiễm, nâng cao hiệu quả kinh tế. Đề tài "Nghiên cứu công nghệ sản xuất dầu bôi trơn cho quá trình đúc nhôm kim loại" tập trung vào việc phát triển một sản phẩm dầu bôi trơn chất lượng cao, phù hợp với điều kiện sản xuất và yêu cầu kỹ thuật tại Việt Nam, như đã được nêu trong báo cáo tổng kết của Viện Hóa học Công nghiệp Việt Nam.

1.1. Vai Trò Của Nhôm Và Ứng Dụng Trong Sản Xuất Hiện Đại

Nhôm là kim loại nhẹ, có vai trò quan trọng trong cuộc sống. Được sử dụng rộng rãi trong chế tạo máy bay, ô tô, kỹ thuật điện, xây dựng, sản xuất gạch chịu lửa, sơn, dụng cụ gia đình. Nhôm còn quan trọng trong công nghiệp quốc phòng, được coi là kim loại chiến lược. Nhu cầu sử dụng nhôm hàng năm ở nước ta là hàng chục nghìn tấn, chỉ đứng sau thép. Do nhiệt độ chảy thấp, nhôm dễ tạo hình bằng phương pháp đúc.

1.2. Tổng Quan Các Phương Pháp Đúc Nhôm Phổ Biến Hiện Nay

Đúc là công nghệ chế tạo sản phẩm bằng phương pháp rót vật liệu ở dạng chảy lỏng vào khuôn. Đa phần công nghệ đúc thực hiện với các vật liệu kim loại. Hợp kim nhôm có thể đúc bằng nhiều phương pháp như đúc áp lực, đúc khuôn kim loại, đúc khuôn cát, khuôn thạch cao, đúc mẫu chảy, đúc liên tục. Một số phương pháp đúc tiên tiến mới cũng có thể áp dụng. Các yếu tố quan trọng nhất để lựa chọn phương pháp đúc là: Giá thành và tính khả thi, chất lượng của vật đúc, cơ tính sản phẩm.

II. Thách Thức Yêu Cầu Khắt Khe Của Dầu Bôi Trơn Đúc Nhôm

Chất bôi trơn cần đảm bảo các vai trò trong quá trình đúc nhôm. Yêu cầu bao gồm khả năng tách khuôn tốt, tính năng bôi trơn tốt, khả năng phân tán đều trên bề mặt khuôn. Nhôm dễ hòa tan khí trong quá trình đúc, chất bôi trơn bám dính trên bề mặt vật đúc tạo thành lớp bảo vệ ngăn khí tiếp xúc. Ở nhiệt độ đúc cao, chất bôi trơn khuôn bị phân hủy, bay hơi các thành phần nhẹ. Các khí này phải trơ, không tác dụng với nhôm, không gây ăn mòn và rỗ trên bề mặt vật đúc. Nhiệt độ thành khuôn cao (250-350°C, có thể đến 400°C) đòi hỏi chất bôi trơn bền nhiệt, khả năng bôi trơn tốt ở nhiệt độ cao. Chất bôi trơn cũng cần dễ dàng làm sạch, an toàn và thân thiện với môi trường. Cải thiện chất lượng sản phẩm như tăng độ bóng, độ cứng, độ bền cũng là tính năng mong muốn.

2.1. Tính Chất Dầu Bôi Trơn Đúc Nhôm Yếu Tố Quan Trọng Để Thành Công

Nhiệm vụ của chất bôi trơn trong quá trình đúc kim loại là bôi trơn bề mặt tiếp xúc giữa khuôn và nhôm dạng lỏng, chống hiện tượng hàn dính giữa 2 bề mặt kim loại, giảm lực ma sát, làm mát, giải tỏa nhiệt của vật đúc, kéo dài tuổi thọ của khuôn và thiết bị. Chất lượng sản phẩm đúc được thể hiện ở độ chính xác của hình dạng kích thước của sản phẩm, màu sắc, độ bóng, độ bền của sản phẩm.

2.2. Tiêu Chuẩn Quan Trọng Khi Lựa Chọn Dầu Bôi Trơn Khuôn Đúc Nhôm

Khi lựa chọn chất bôi trơn cần xem xét đến khả năng tương tác của chúng với kim loại; khả năng đóng vai trò của một tác nhân nhiệt luyện mà từ đó ảnh hưởng lên cấu trúc kim loại của sản phẩm hình thành. Trong quá trình đúc liên tục, nhôm ở dạng lỏng có thể được đúc liên tục giữa hai dây đai truyền động, đúc liền khối hoặc đúc thỏi, nên yêu cầu sự bôi trơn liên tục cho thiết bị đúc và vật đúc.

2.3. Tầm Quan Trọng Của Dầu Bôi Trơn Trong Quy Trình Đúc Liên Tục

Sự bôi trơn liên tục mang lại nhiều ưu điểm như giảm đáng kể lượng khói hình thành, giảm xu hướng kéo và nứt ở giai đoạn cuối quá trình đúc, cho phép sản xuất vật đúc có chất lượng tốt và bề mặt đồng đều hơn. Trong quá trình đúc liên tục, chất bôi trơn phân bố bôi trơn đều trên bề mặt tiếp xúc giữa khuôn và vật đúc. Dưới tác dụng của nhiệt độ cao, nước trong dung dịch nhũ bôi trơn bay hơi còn lại lớp dầu bám trên bề mặt vật đúc bôi trơn tách vật đúc ra khỏi khuôn dễ dàng. Dầu tách khuôn thường có độ nhớt ở 40oC từ 30-60cSt.

III. Cách Pha Chế Dầu Bôi Trơn Đúc Nhôm Dầu Gốc Và Phụ Gia

Chất bôi trơn cho quá trình đúc kim loại gồm dầu gốc và các phụ gia. Dầu gốc có thể là dầu khoáng tinh chế, dầu tổng hợp, dầu động thực vật hoặc các chất béo đã biến tính. Trong thành phần có thể chứa sáp, chất nhũ hóa, lecithin, hỗn hợp bột graphit, đá tan, mica, bentonit. Dầu gốc khoáng được sử dụng pha chế là các dầu đã qua tinh chế, hàm lượng dầu gốc chiếm khoảng 30-85%. Dầu gốc khoáng có thể là dầu parafinic hoặc naphtenic với khoảng nhiệt độ sôi từ 350-500oC. Các hợp chất hydrocacbon thơm bị hạn chế sử dụng do có thể tạo ra các hydrocacbon thơm đa vòng gây bệnh ung thư.

3.1. Lựa Chọn Dầu Gốc Phù Hợp Cho Dầu Bôi Trơn Đúc Nhôm

Dầu gốc dùng pha chế dầu bôi trơn cho quá trình đúc kim loại bao gồm dầu khoáng tinh chế, dầu tổng hợp hoặc dầu động thực vật đã biến tính. Dầu gốc khoáng được sử dụng pha chế là các dầu đã qua tinh chế, hàm lượng dầu gốc chiếm khoảng 30-85%. Dầu gốc khoáng có thể là dầu parafinic hoặc naphtenic với khoảng nhiệt độ sôi từ 350-500oC.

3.2. Ưu Điểm Của Dầu Tổng Hợp Trong Ứng Dụng Bôi Trơn Đúc Nhôm

Dầu bôi trơn thương mại gốc tổng hợp cho quá trình đúc không chứa dầu khoáng và thường được sử dụng dạng tan hoặc phân tán trong nước với tỷ lệ dầu/nước từ 1/10 đến 1/40. Dạng đơn giản nhất của dầu gốc tổng hợp là các muối hữu cơ hoặc vô cơ tan trong nước. Loại dầu này có khả năng làm mát và chống ăn mòn cao nhưng khả năng bôi trơn kém. Một số loại dầu tổng hợp khác được sử dụng như các hydrocacbon tổng hợp, este hữu cơ, polyglycol, este phosphat.

3.3. Tìm Hiểu Về Dầu Thực Vật Trong Sản Xuất Dầu Bôi Trơn

Dầu thực vật gần đây đã được nghiên cứu sử dụng làm dầu bôi trơn. Một số sản phẩm thương mại đã có sẵn trên thị trường như Sunyl của Lubrizol, Biostar của Caltex. Dầu thực vật có nhiều ưu điểm: Khả năng bôi trơn tốt hơn hẳn dầu khoáng, tính chất nhiệt, khả năng phân hủy sinh học, thân thiện với môi trường.

IV. Bí Quyết Lựa Chọn Phụ Gia Dầu Bôi Trơn Đúc Nhôm Hiệu Quả

Các phụ gia quan trọng trong dầu bôi trơn đúc nhôm bao gồm tác nhân trợ trượt, phụ gia ức chế oxi hóa, phụ gia ức chế ăn mòn kim loại, phụ gia tạo nhũ. Tác nhân trợ trượt giúp giảm ma sát, tăng độ trơn của bề mặt khuôn. Phụ gia ức chế oxi hóa giúp kéo dài tuổi thọ của dầu, chống lại quá trình oxi hóa do nhiệt độ cao. Phụ gia ức chế ăn mòn kim loại bảo vệ khuôn và vật đúc khỏi ăn mòn. Phụ gia tạo nhũ giúp dầu phân tán đều trong nước, tạo thành nhũ tương ổn định.

4.1. Vai Trò Của Tác Nhân Trợ Trượt Trong Dầu Bôi Trơn

Tác nhân trợ trượt giúp giảm ma sát giữa khuôn và vật đúc, tăng độ trơn, giúp vật đúc dễ dàng tách khỏi khuôn. Các tác nhân trợ trượt phổ biến bao gồm graphit, MoS2, boron nitride.

4.2. Phụ Gia Ức Chế Oxi Hóa Bảo Vệ Dầu Bôi Trơn Khỏi Sự Phân Hủy

Quá trình oxi hóa do nhiệt độ cao có thể làm giảm hiệu quả của dầu bôi trơn. Phụ gia ức chế oxi hóa giúp kéo dài tuổi thọ của dầu, duy trì tính chất bôi trơn trong thời gian dài.

4.3. Phụ Gia Ức Chế Ăn Mòn Bảo Vệ Khuôn Và Vật Đúc Nhôm

Ăn mòn có thể gây hư hỏng khuôn và làm giảm chất lượng vật đúc. Phụ gia ức chế ăn mòn giúp bảo vệ bề mặt kim loại khỏi tác động của môi trường, kéo dài tuổi thọ của khuôn và tăng độ bền của vật đúc.

V. Ứng Dụng Thực Tế Thử Nghiệm Dầu Bôi Trơn Đúc Nhôm Tại Cơ Sở

Việc thử nghiệm các loại dầu pha chế tại cơ sở sản xuất là bước quan trọng để đánh giá hiệu quả và tính khả thi của sản phẩm. Thử nghiệm giúp xác định các thông số kỹ thuật quan trọng như khả năng tách khuôn, độ bền nhiệt, khả năng chống ăn mòn, ảnh hưởng đến chất lượng bề mặt vật đúc. Kết quả thử nghiệm là cơ sở để điều chỉnh công thức pha chế, tối ưu hóa quy trình sản xuất.

5.1. Quy Trình Thử Nghiệm Dầu Bôi Trơn Tại Cơ Sở Sản Xuất

Quy trình thử nghiệm cần được thiết kế khoa học, bao gồm các bước: chuẩn bị mẫu, thiết lập thông số đúc, theo dõi và ghi lại các chỉ số quan trọng, đánh giá chất lượng vật đúc sau thử nghiệm.

5.2. Đánh Giá Hiệu Quả Của Dầu Bôi Trơn Thông Qua Thử Nghiệm

Hiệu quả của dầu bôi trơn được đánh giá dựa trên các tiêu chí: khả năng tách khuôn, độ bền nhiệt, khả năng chống ăn mòn, chất lượng bề mặt vật đúc, tuổi thọ của khuôn.

VI. Tương Lai Hướng Nghiên Cứu Phát Triển Dầu Bôi Trơn Đúc Nhôm

Hướng nghiên cứu phát triển dầu bôi trơn đúc nhôm tập trung vào các yếu tố: tăng cường tính thân thiện môi trường, sử dụng nguyên liệu tái tạo, nâng cao hiệu quả bôi trơn, kéo dài tuổi thọ khuôn, giảm thiểu tác động tiêu cực đến sức khỏe người lao động. Nghiên cứu cũng hướng đến phát triển các loại dầu bôi trơn chuyên dụng cho từng phương pháp đúc nhôm cụ thể.

6.1. Phát Triển Dầu Bôi Trơn Thân Thiện Môi Trường Và An Toàn

Xu hướng sử dụng dầu bôi trơn có nguồn gốc tự nhiên, dễ phân hủy sinh học và không gây hại cho môi trường ngày càng được ưu tiên.

6.2. Nghiên Cứu Phát Triển Dầu Bôi Trơn Chuyên Dụng Cho Từng Phương Pháp

Mỗi phương pháp đúc nhôm có yêu cầu kỹ thuật khác nhau. Nghiên cứu phát triển các loại dầu bôi trơn chuyên dụng giúp tối ưu hóa hiệu quả bôi trơn và nâng cao chất lượng sản phẩm.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Hiện nay, nhôm và các hợp kim của nhôm đang ngày càng đóng vai trò quan trọng trong công nghiệp, quốc phòng và trong đời sống. Sự gia tăng ứng dụng của “kim loại có cánh” khiến công nghệ đúc nhôm ngày càng phát triển. Cùng với sự đa dạng của các phương pháp đúc nhôm kèm theo sự phát triển của các hợp chất bôi trơn cho quá trình này nhằm đáp ứng các yêu cầu bôi trơn riêng của từng quá trình đúc. Trên thị trường Việt Nam, các chất bôi trơn cho quá trình đúc nhôm chủ yếu là các sản phẩm nhập ngoại với giá thành cao.

Việc nghiên cứu sản xuất chất bôi trơn cho quá trình đúc nhôm liên tục còn rất nhiều tiềm năng, nhất là trong điều kiện công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở nước ta, góp phần đáng kể vào việc hạ giá thành sản phẩm, tăng năng suất, hiệu quả của nguyên công đúc, chủ động được nguồn hàng, nâng cao tuổi thọ sử dụng của khuôn và thiết bị. Đề tài “Nghiên cứu công nghệ sản xuất dầu bôi trơn cho quá trình đúc nhôm kim loại” với mục đích tạo ra được sản phẩm dầu bôi trơn đảm bảo được yêu cầu kỹ thuật của quá trình đúc các chi tiết, thiết bị, máy móc làm bằng nhôm kim loại, đáp ứng được nhu cầu tiêu thụ trong nước, góp phần giảm thiểu ô nhiễm môi trường, nâng cao hiệu quả kinh tế. Quá trình đúc nhôm kim loại 1. Nhôm và vai trò của nhôm trong công nghiệp Nhôm là kim loại nhẹ có vai trò quan trọng nhất trong cuộc sống con người.

Hiện nay, nhôm và các hợp chất của nhôm được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực sản xuất và đời sống như chế tạo máy bay, ôtô, kỹ thuật điện, xây dựng, sản xuất gạch chịu lửa, sản xuất sơn, dụng cụ gia đình .Nhôm còn được sử dụng nhiều trong công nghiệp quốc phòng, được coi là một trong những kim loại chiến lược. Nhu cầu sử dụng nhôm hàng năm ở nước ta là hàng chục nghìn tấn, chỉ đứng sau thép. Số liệu về tiêu thụ nhôm ở nước ta trong những năm qua và dự kiến những năm tới được thể hiện ở bảng 1. Nhu cầu sử dụng nhôm ở Việt Nam (tấn) Năm 1997 2000 2005 2006 2010 2015 Chủng loại Nhôm thỏi 25.000 Do có nhiệt độ chảy thấp và nhiệt độ bốc hơi cao, nên nhôm dễ tạo hình bằng phương pháp đúc.

Nhiệt nóng chảy của nhôm khá lớn tới 391,2 KJ/kg.độ, vì vậy để nấu chảy nhôm cần một lượng nhiệt lớn. Ngược lại nhiệt dung cao cũng làm cho nhôm nguội chậm dần từ trạng thái lỏng, thuận lợi cho quá trình biến tính và tinh luyện. Nhôm có tính chảy loãng cao nên có thể đúc được các sản phẩm có thành mỏng tới 2,5 mm và phức tạp. Nhờ các đặc điểm của nhôm kim loại, đúc nhôm chiếm đến trên 90% tổng khối lượng đúc kim loại màu [1].

Quá trình đúc nhôm kim loại Đúc là công nghệ chế tạo sản phẩm bằng phương pháp rót vật liệu ở dạng chảy lỏng vào khuôn để tạo ra sản phẩm có hình dạng theo khuôn mẫu. Đa phần công nghệ đúc thực hiện với các vật liệu kim loại [2]. Theo tài liệu “Nghiên cứu đề xuất mô hình phát triển ngành đúc Việt Nam đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa – hiện đại hóa đất nước” do Hội Đúc -Luyện kim Việt Nam thực hiện năm 2009 cho thấy: lượng hợp kim nhôm đúc và các loại hợp kim mầu khác chiếm 10-12% trong tổng sản lượng vật đúc. Sản lượng các hợp kim đúc ở Việt Nam giai đoạn 2020 – 2025 Gang Gang Gang Thép HK HK màu Năm Tổng xám cầu dẻo đúc nhôm khác 2020 950 570 19 114 190 19 1900 2025 1250 625 50 200 250 50 2500 Hợp kim nhôm là một trong số rất ít các kim loại có thể đúc được bằng nhiều phương pháp như đúc áp lực, đúc khuôn kim loại, đúc khuôn cát, khuôn thạch cao, đúc mẫu chảy, đúc liên tục.

Một số phương pháp đúc tiên tiến mới, như đúc mẫu cháy cũng có thể áp dụng. Rất nhiều yếu tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn phương pháp đúc để chế tạo các chi tiết máy bằng hợp kim nhôm. Yếu tố quan trọng nhất là: - Giá thành và tính khả thi - Chất lượng Chất lượng là một yếu tố quan trọng quyết định đến việc lựa chọn phương pháp đúc. Chất lượng ở đây có nghĩa là “mức độ hoàn hảo” của vật đúc (rỗ khí, nứt, độ nhẵn bóng bề mặt…) và “cơ tính” của sản phẩm (độ bền và độ dẻo).

Tuy nhiên, có một điều không thể quên đối với các kỹ sư đúc nói chung là quá trình đúc, khi tốc độ nguội lớn thì không khí, đặc biệt là khí Hyđro sẽ được giữ lại trong vật đúc, có thể tập trung thành rỗ khí ở phần giữa của vật 5 đúc, làm giảm cơ tính. Một số nghiên cứu mới đây đã cố gắng tìm cách giảm thiểu rỗ khí tuy nhiên đây là công việc rất khó khăn, gần như là không thể loại bỏ hết được rỗ khí. Phương pháp đúc áp lực thấp sẽ cho sản phẩm hoàn hảo hơn. Các phương pháp đúc nhôm chính gồm [2]: 1.

Đúc áp lực Trong đúc áp lực, hợp kim nhôm được sử dụng nhiều nhất so với tất cả các loại hợp kim khác. Chỉ tính riêng ở Mỹ, hàng năm nhôm đúc áp lực trị giá lên tới 2. Riêng nhôm đúc áp lực chiếm tỷ phần gấp đôi so với tất cả các phương pháp khác gộp lại. Đúc áp lực rất phù hợp với đúc hàng loạt số lượng lớn, khối lượng chi tiết nhỏ.

Nguyên lý: kim loại lỏng được đưa vào khuôn bằng áp lực tương đối lớn thông qua 1 xylanh-pistong. Áp lực lớn, tốc độ nguội nhanh, sẽ cho sản phẩm có tổ chức sít chặt, hạt nhỏ mịn làm tăng cơ tính và khả năng chịu mài mòn. Sản phẩm của đúc áp lực rất khó hàn và xử lí nhiệt do vẫn còn khí bị giữ lại trong vật đúc. Nếu muốn loại bỏ thì cần những công nghệ đặc biệt.

Một điều lưu ý trong đúc áp lực là lựa chọn vật liệu có khoảng đông đặc hẹp. Đúc khuôn kim loại Đúc khuôn kim loại hay đúc khuôn vĩnh cửu (permanent casting) là phương pháp đúc mà như tên gọi – khuôn làm bằng kim loại giống như đúc áp lực. Đúc khuôn kim loại phù hợp với các vật đúc lớn hơn so với đúc áp lực, khoảng 10kg hoặc cao hơn. Cơ tính của các chi tiết đúc bằng phương pháp đúc áp lực được cải thiện đáng kể khi kết hợp các phương pháp nhiệt luyện.

Khuôn cát Đúc khuôn cát, tức đề cập đến công đoạn làm khuôn bằng cát và các chất phụ gia để kết dính có thể là đất sét hoặc một số loại khác. Đúc khuôn cát hiện nay vẫn được sử dụng nhưng không chính xác. Chính vì vậy, đôi khi một số chi tiết lớn vài chục kg yêu cầu chính xác thì không thể dùng khuôn cát mà phải dùng khuôn kim loại. Đúc li tâm 6 Đúc li tâm là một dạng khác để đưa kim loại lỏng vào khuôn.

Khuôn được làm bằng kim loại, đặt trên máy đúc li tâm. Khi khuôn đang quay tròn, hệ thống rót được thiết kế sẵn, rót kim loại vào khuôn. Với lực quay li tâm sẽ giới hạn chiều dày vật đúc đúng như thiết kế, với sự hỗ trợ của lực li tâm, kim loại sẽ sít chặt. Tuy nhiên, đúc li tâm sẽ chỉ áp dụng cho các chi tiết có dạng tròn như dạng tang trống.

Nhưng đổi lại, có tính của vật đúc sẽ được cải thiện đáng kể vì có lực li tâm và khuôn kim loại nên tổ chức nhỏ mịn. Đúc liên tục Đúc liên tục là quá trình gia công và tạo hình đơn giản cho kim loại đang dần trở nên quan trọng, không thể thiếu trong công nghiệp chế tạo máy móc, thiết bị. Năm 1966, đúc liên tục lần đâu tiên được đưa vào ứng dụng ở quy mô công nghiệp ở nước ta để đúc ống nước bằng gang. Đến nay thì quá trình gia công này đã được áp dụng cho các vật liệu kim loại phổ biến trong lĩnh vực cơ khí chế tạo như đồng, thép, nhôm, kẽm… * Nguyên lý quá trình đúc liên tục Đúc liên tục là quá trình rót kim loại lỏng đều và liên tục vào một khuôn bằng kim loại, xung quanh hoặc bên trong khuôn có nước lưu thông làm nguội (còn gọi là bình kết tinh).

Nhờ quá trình truyền nhiệt nhanh giữa kim loại lỏng và khuôn nên khi kim loại rót vào khuôn được kết tinh ngay. Vật đúc được kéo liên tục ra khỏi khuôn bằng những cơ cấu đặc biệt như con lăn hoặc gàu kéo… Đúc liên tục được thực hiện bằng máy đúc theo quy trình: kim loại lỏng → rót → làm nguội → cắt hoặc cán trực tiếp thành phôi đúc. Đúc liên tục là khâu trung gian nối khâu nấu luyện và khâu cán. Máy đúc liên tục gồm các bộ phận: thiết bị chuyển tải thùng rót, thùng rót trung gian, xe để thùng rót, bình kết tinh, cơ cấu làm nguội, cơ cấu kéo phôi đúc ra ngoài (hình 1.

* Ưu điểm của phương pháp đúc liên tục So với các phương pháp khác, đúc liên tục có những ưu điểm sau: - Năng suất thu hồi sản phẩm cao tạo hiệu quả kinh tế lớn. Đối với đúc 7 thỏi phải qua cán phá, cắt bỏ đầu đuôi khoảng 10 ~ 20%, trong khi đó đúc liên tục chỉ phải cắt bỏ đầu đuôi khoảng 1 ~ 2%. - Tiết kiệm năng lượng của đúc liên tục chủ yếu là bỏ khâu cán phá và trong việc thu hồi sản phẩm. - Tính đồng đều và chất lượng phôi đúc tốt hơn.

- Đúc liên tục dễ cơ khí hóa, tự động hóa hơn đúc khuôn. Sơ đồ nguyên lý đúc liên tục Hiện nay quá trình đúc liên tục nhôm kim loại có thể được tiến hành theo nhiều phương pháp như đúc bằng khuôn nằm ngang, đúc bằng khuôn nằm nghiêng, đúc theo phương đứng, đúc cán phôi mỏng, đúc liên tục song đai… Quá trình đúc liên tục yêu cầu các chất bôi trơn phải ngăn chặn sự dính các thanh kim loại đã được hóa rắn vào khuôn nếu không các vỏ rắn sẽ dễ vỡ ở phía ngoài tiếp giáp khuôn và làm kim loại lỏng (đã bị nấu chảy) chảy ra ngoài. Trong quá trình đúc liên tục nhôm kim loại, nhôm nóng chảy được rót vào khuôn theo phương pháp đúc áp lực. Do nhiệt độ đúc cao đòi hỏi bề mặt tiếp xúc với khuôn được bôi trơn để tránh hiện tượng bị hàn dính kim loại.

8 Việc này đòi hỏi chất bôi trơn tạo lớp bôi trơn đều trên bề mặt khuôn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Công Nghệ Sản Xuất Dầu Bôi Trơn Đúc Nhôm Kim Loại" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình sản xuất dầu bôi trơn cho ngành đúc nhôm, nhấn mạnh tầm quan trọng của công nghệ trong việc nâng cao hiệu suất và chất lượng sản phẩm. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về các phương pháp sản xuất hiện đại mà còn chỉ ra những lợi ích về mặt kinh tế và môi trường khi áp dụng công nghệ tiên tiến trong ngành công nghiệp này.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các công nghệ vật liệu liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ công nghệ vật liệu composite trên cơ sở sợi sisal và nhựa polyesther không no, nơi nghiên cứu về vật liệu composite có thể ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật vật liệu nghiên cứu thấm nitơplasma và mạ dlc liên tục trên vật liệu scm415 bằng thiết bị ubms sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các công nghệ xử lý bề mặt, một yếu tố quan trọng trong sản xuất dầu bôi trơn. Cuối cùng, tài liệu Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ công nghệ phun phủ plasma đến tính chất của lớp phủ gốm hệ al2o3 tio2 trên nền thép sẽ cung cấp thêm thông tin về công nghệ phun phủ, có thể liên quan đến việc cải thiện tính chất bề mặt của các sản phẩm đúc nhôm.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức của bạn mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về công nghệ vật liệu, giúp bạn nắm bắt được xu hướng và ứng dụng trong ngành công nghiệp hiện đại.