Luận án tiến sĩ về chuyển hóa vật chất hữu cơ trong ao nuôi tôm thẻ chân trắng Litopenaeus vannamei

Luận án tiến sĩ nghiên cứu nghiên cứu sự chuyển hóa vật chất hữu cơ trong ao nuôi tôm thẻ chân trắng litopenaeus vannamei, phát triển phương pháp mới, đánh giá hiệu quả ứng dụng

Trường đại học

Trường Đại Học Nông Lâm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2020

153
4
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

0.1. Mục tiêu nghiên cứu

0.2. Nội dung nghiên cứu

0.3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án

0.4. Những điểm mới của luận án

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Sơ lược đặc điểm sinh học tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei) (Boone, 1931)

1.2. Chu trình chuyển hóa C, N, P trong nước

1.2.1. Chu trình Cacbon

1.2.2. Chu trình Nitơ trong thủy vực

1.2.3. Chu trình Phospho

1.3. Một số nghiên cứu sự tích lũy, chuyển hóa chất hữu cơ trong ao nuôi tôm

1.4. Một số kết quả ứng dụng đồng vị bền cacbon và nitơ trong ao tôm

1.5. Tổng quan tình hình nuôi tôm thẻ chân trắng ở ĐBSCL so với cả nước

1.5.1. Tình hình nuôi tôm thẻ chân trắng ĐBSCL so với cả nước

1.5.2. Năng suất và sản lượng tôm thẻ chân trắng ở Bạc Liêu từ 2015-2018

1.5.3. Tình hình nuôi tôm thẻ chân trắng trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Sơ đồ tổng quát nội dung nghiên cứu

2.2. Thời gian, địa điểm và đối tượng nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Phương pháp điều tra khảo sát

2.3.2. Phương pháp bố trí thực nghiệm nuôi tôm thẻ chân trắng

2.3.2.1. Nuôi tôm trong ao đất không lót bạt, không thay nước
2.3.2.2. Nuôi trong bể composite (500 lít)

2.3.3. Phương pháp thu và phân tích chất lượng nước, hàm lượng C, N, P và tăng trưởng của tôm

2.3.4. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Kết quả điều tra hiện trạng nuôi tôm thẻ chân trắng trong ao đất

3.2. Kết quả nghiên cứu sự chuyển hóa C, N, P trong ao nuôi tôm thẻ chân trắng thâm canh không thay nước ở mật độ 50 và 100 con/m2

3.3. Sự chuyển hóa C, N, P trong nuôi tôm trên bể composite không bùn đáy ở 2 mật độ nuôi 50 con/m2 (NT1) và 100 con/m2 (NT2)

3.4. So sánh sự tích lũy, chuyển hóa C, N, P trong ao và bể nuôi tôm thẻ chân trắng

3.5. Thảo luận chung

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

0.1. Kiến nghị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về chuyển hóa vật chất hữu cơ trong ao nuôi tôm thẻ chân trắng

Nghiên cứu về chuyển hóa vật chất hữu cơ trong ao nuôi tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei) là một lĩnh vực quan trọng trong quản lý môi trường nuôi trồng thủy sản. Vật chất hữu cơ trong ao nuôi tôm chủ yếu đến từ thức ăn thừa và chất thải của tôm. Theo các nghiên cứu trước đây, tôm chỉ hấp thu một phần nhỏ các chất dinh dưỡng có trong thức ăn, trong khi phần lớn NitơPhospho sẽ tích tụ ở đáy ao. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng nước mà còn có thể dẫn đến sự phát triển của các loài tảo độc hại, gây hại cho tôm nuôi. Việc kiểm soát tỷ lệ các chất dinh dưỡng (C, N, P) trong nước và bùn đáy ao là rất cần thiết để đảm bảo điều kiện tối ưu cho tôm phát triển. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc nuôi tôm không thay nước có thể dẫn đến sự tích lũy của các chất thải hữu cơ, từ đó làm giảm chất lượng nước và sức khỏe của tôm. Do đó, việc nghiên cứu sự chuyển hóa các chất này trong ao nuôi tôm thẻ chân trắng là cần thiết để tìm ra các biện pháp quản lý hiệu quả.

1.1. Đặc điểm sinh học của tôm thẻ chân trắng

Tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei) là một trong những loài tôm nuôi phổ biến nhất trên thế giới. Loài tôm này có khả năng thích nghi tốt với môi trường nuôi trồng và có tốc độ tăng trưởng nhanh. Tôm thẻ chân trắng thường được nuôi trong các ao đất hoặc bể composite, với mật độ nuôi khác nhau tùy thuộc vào điều kiện cụ thể của từng vùng. Việc hiểu rõ về sinh học của tôm thẻ chân trắng sẽ giúp các nhà nghiên cứu và người nuôi có thể áp dụng các biện pháp quản lý phù hợp nhằm tối ưu hóa năng suất nuôi tôm. Các yếu tố như nhiệt độ, độ mặn, và chất lượng nước đều ảnh hưởng đến sự phát triển và sinh trưởng của tôm. Nghiên cứu cho thấy rằng tôm thẻ chân trắng có thể sống và phát triển tốt trong điều kiện nước có độ mặn từ 5-30 ppt, và nhiệt độ tối ưu cho sự phát triển của chúng là từ 28-32 độ C.

1.2. Chu trình chuyển hóa C N P trong ao nuôi tôm

Chu trình chuyển hóa Cacbon, Nitơ, và Phospho trong ao nuôi tôm là một quá trình phức tạp, liên quan đến nhiều yếu tố sinh học và hóa học. Cacbon chủ yếu đến từ thức ăn và các chất hữu cơ khác, trong khi Nitơ và Phospho thường xuất phát từ chất thải của tôm và thức ăn thừa. Nghiên cứu cho thấy rằng tỷ lệ chuyển hóa các chất này thành sinh khối của tôm thường khá thấp, đặc biệt trong các ao nuôi không thay nước. Việc tích lũy các chất này trong môi trường có thể dẫn đến sự phát triển của vi khuẩn và tảo, ảnh hưởng đến chất lượng nước và sức khỏe của tôm. Do đó, việc theo dõi và quản lý các chu trình này là rất quan trọng để đảm bảo môi trường nuôi tôm luôn trong tình trạng tốt nhất. Các biện pháp như thay nước định kỳ, sử dụng chế phẩm sinh học, và quản lý thức ăn hợp lý có thể giúp cải thiện tình trạng này.

II. Phương pháp nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu được áp dụng trong luận án này bao gồm việc thu thập dữ liệu sơ cấp và phân tích hóa học để đánh giá hiện trạng nuôi tôm thẻ chân trắng tại tỉnh Bạc Liêu. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua bảng câu hỏi khảo sát 68 hộ nuôi tôm, nhằm xác định các thông tin về quy mô nuôi, mật độ nuôi, và các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất. Bên cạnh đó, các mẫu nước và bùn đáy cũng được thu thập để phân tích hàm lượng C, N, P. Phương pháp phân tích hóa học được sử dụng để xác định các chỉ tiêu chất lượng nước và hàm lượng các chất dinh dưỡng trong môi trường nuôi. Kết quả từ các phân tích này sẽ cung cấp thông tin quan trọng về sự tích lũy và chuyển hóa các chất hữu cơ trong ao nuôi tôm, từ đó đưa ra các khuyến nghị về quản lý môi trường nuôi tôm hiệu quả.

2.1. Thiết kế thí nghiệm

Thiết kế thí nghiệm được thực hiện với hai mô hình nuôi tôm khác nhau: nuôi trong ao đất và nuôi trong bể composite. Mỗi mô hình sẽ được bố trí với hai mật độ nuôi khác nhau (50 con/m2 và 100 con/m2) để so sánh hiệu quả chuyển hóa C, N, P. Các yếu tố như nhiệt độ, độ pH, và hàm lượng oxy hòa tan sẽ được theo dõi thường xuyên trong suốt quá trình nuôi. Việc thiết kế thí nghiệm này nhằm mục đích đánh giá sự khác biệt trong quá trình chuyển hóa các chất dinh dưỡng giữa hai mô hình nuôi, từ đó tìm ra phương pháp nuôi tôm hiệu quả nhất. Kết quả từ thí nghiệm sẽ cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho việc phát triển các kỹ thuật nuôi tôm bền vững trong tương lai.

2.2. Phân tích số liệu

Phân tích số liệu được thực hiện bằng các phương pháp thống kê phù hợp để đánh giá sự khác biệt giữa các nhóm thí nghiệm. Các chỉ tiêu như tỷ lệ sống, tốc độ tăng trưởng, và hàm lượng C, N, P trong tôm và môi trường sẽ được phân tích để xác định mối quan hệ giữa các yếu tố này. Sử dụng phần mềm thống kê sẽ giúp xử lý và phân tích dữ liệu một cách chính xác, từ đó đưa ra các kết luận khoa học có giá trị. Kết quả phân tích sẽ được trình bày dưới dạng bảng và biểu đồ để dễ dàng so sánh và đánh giá. Việc phân tích số liệu không chỉ giúp hiểu rõ hơn về quá trình chuyển hóa vật chất trong ao nuôi tôm mà còn cung cấp thông tin hữu ích cho việc quản lý và cải thiện hiệu quả nuôi tôm.

III. Kết quả và thảo luận

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng tỷ lệ sống của tôm nuôi trong ao đất đạt mức cao hơn so với tôm nuôi trong bể composite. Cụ thể, tỷ lệ sống trung bình của tôm nuôi ở mật độ 50 con/m2 là 75%, trong khi ở mật độ 100 con/m2 là 65%. Năng suất tôm thu hoạch cũng cao hơn ở ao đất, với giá trị đạt 2,7 tấn/ha/vụ so với 1,5 tấn/ha/vụ ở bể composite. Điều này cho thấy rằng môi trường ao đất có lợi hơn cho sự phát triển của tôm thẻ chân trắng. Bên cạnh đó, hàm lượng C, N, P tích lũy trong tôm nuôi ở ao đất cũng cao hơn so với bể composite, cho thấy rằng quá trình chuyển hóa các chất dinh dưỡng trong ao đất hiệu quả hơn. Kết quả này phù hợp với các nghiên cứu trước đây về sự tích lũy chất hữu cơ trong môi trường nuôi tôm. Việc quản lý tốt các yếu tố môi trường như chất lượng nước, thức ăn, và mật độ nuôi sẽ góp phần nâng cao năng suất và chất lượng tôm nuôi.

3.1. So sánh sự chuyển hóa C N P

Kết quả phân tích cho thấy rằng tỷ lệ chuyển hóa C, N, P thành sinh khối của tôm nuôi trong ao đất cao hơn so với bể composite. Cụ thể, tỷ lệ chuyển hóa C đạt 13,9-16,91%, N đạt 18,62-22,6%, và P đạt 4,43-4,04% trong ao đất. Trong khi đó, tỷ lệ chuyển hóa trong bể composite thấp hơn với các giá trị tương ứng là 11,9-11,3% cho C, 19,3-20,4% cho N, và 3,59-4,26% cho P. Điều này cho thấy rằng môi trường ao đất có khả năng cung cấp các chất dinh dưỡng tốt hơn cho tôm, từ đó nâng cao hiệu quả chuyển hóa. Việc hiểu rõ về sự chuyển hóa này sẽ giúp các nhà nuôi tôm có thể áp dụng các biện pháp quản lý phù hợp nhằm tối ưu hóa năng suất nuôi tôm.

3.2. Ý nghĩa của nghiên cứu

Nghiên cứu này không chỉ cung cấp thông tin quan trọng về sự chuyển hóa vật chất hữu cơ trong ao nuôi tôm thẻ chân trắng mà còn có ý nghĩa thực tiễn trong việc quản lý môi trường nuôi tôm. Kết quả nghiên cứu có thể được áp dụng để phát triển các kỹ thuật nuôi tôm bền vững, giảm thiểu ô nhiễm môi trường và nâng cao năng suất. Việc kiểm soát tốt các yếu tố như chất lượng nước, thức ăn, và mật độ nuôi sẽ giúp cải thiện sức khỏe và năng suất của tôm nuôi. Hơn nữa, nghiên cứu cũng mở ra hướng đi mới cho các nghiên cứu tiếp theo về quản lý chất thải hữu cơ trong nuôi trồng thủy sản, góp phần bảo vệ môi trường và phát triển bền vững ngành nuôi tôm.

25/01/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự chuyển hóa vật chất hữu cơ trong ao nuôi tôm thẻ chân trắng litopenaeus vannamei boone 1931 thâm canh thực sự cần thiết

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. Sơ lược đặc điểm sinh học tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei) (boone, 1931) 1. Sơ lược hình thái phân loại và phân bố Hình 1. Hình dạng ngoài của tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei) Theo L.

Holthuis, 1980 tôm thẻ chân trắng có hệ thống phân loại như sau: Ngành: Arthropoda Lớp: Malacostraca Bộ: Decapoda Họ: Penaeidae Giống: Litopenaeus Loài: Lipopenaeus vannamei (Boone, 1931). Tên tiếng Anh: Whiteleg shrimp Tên Việt Nam: Tôm thẻ Chân Trắng Tôm thẻ chân trắng có nguồn gốc từ vùng biển xích đạo đông Thái Bình Dương, châu Mỹ, từ ven biển Mexico đến miền trung Pêru, nhiều nhất ở vùng biển luan an 7 gần Ecuador. Trong điều kiện nhiên tôm thẻ chân trắng có thể đạt chiêu dài cơ thể tối đa 23 cm, con cái thường lớn nhanh hơn và có kích thước lớn hơn con đực (Baghaei và ctv 2013; Manecas và ctv, 2013). Cơ thể của tôm penaeid được chia thành hai phần, đầu ngực và bụng.

Hầu hết các cơ quan: tim, gan tụy và dạ dày đều nằm trong phần đầu ngực. Các phần phụ của đầu ngực được biến đổi thành các dạng khác nhau, bao gồm: năm cặp chân bò, cấu trúc giống như hàm, ăng ten và râu, và năm đôi chân bơi nằm ở bụng. Tôm thẻ chân trắng có chủy dài vừa phải, với 7-10 răng chủy cạnh trên và 2-4 răng chủy cạnh dưới. Ở những con đực trưởng thành, petasma là đối xứng và bán mở.

Túi tinh gồm một khối được bao bọc bởi một vỏ bọc. Trong khi đó tôm cái trưởng thành có thelycum mở. Màu sắc thường là màu trắng đục, chúng có thể thay đổi tùy thuộc vào chất nền, thức ăn và độ đục của nước. Tôm thẻ chân trắng là loài rộng muối có thể sống từ 0,5-50‰, mặc dù tăng trưởng tốt nhất đạt được trong độ mặn từ 10 đến 25‰ (Nguyễn Thanh Phương và Trần Ngọc Hải, 2004; Sowers và ctv, 2006).

Nhiệt độ phù hợp cho sự sinh trưởng của tôm 25 - 32°C (Nguyễn Thanh Phương và Trần Ngọc Hải, 2004; Kim Văn Vạn và Đoàn Thị Nhinh, 2019). Một số yếu tố ảnh hưởng tới sinh trưởng và khả năng thích ứng của tôm thẻ chân trắng 1. Ảnh hưởng của thức ăn tới sinh trưởng của tôm Quá trình sinh trưởng của tôm thẻ chân trắng cũng chịu tác động của nhiều yếu tố bên ngoài, trong đó thức ăn có ảnh hưởng rõ nhất tới sinh trưởng của tôm. Tôm thẻ chân trắng là loài động vật ăn tạp nhưng thiên về thức ăn có nguồn gốc động vật.

Kết quả phân tích dạ dày tôm cho thấy thành phần thức ăn rất phong phú như: tảo khuê, tảo sợi, động vật nguyên sinh, động vật phù du, mảnh vụn hữu cơ, giun nhiều tơ (Lê Quốc Việt và ctv, 2019; Jian Tan và ctv, 2019). Ngoài tự nhiên tôm thường bắt mồi khi cường độ chiếu sáng thấp đặc biệt vào hai thời điểm trước bình minh và hoàng hôn (Manecas và ctv, 2013). Ngoài ra, tôm cũng tăng cường bắt mồi khi trong ao nuôi có nguồn nước mới khi thủy triều lên, luan an 8 oxy hòa tan trong nước cao hơn 5mg/L (Madenjian, 1990; Muthuwani và Kwei Lin, 1995). Nhiều nghiên cứu đã chứng minh tính ăn của tôm thay đổi theo giai đoạn phát triển và khả năng bắt mồi của tôm tăng dần theo giai đoạn phát triển của cơ thể.

Các nguồn thức ăn tự nhiên trong ao nuôi như tảo, động vật phù du và sinh vật đáy là nguồn dinh dưỡng có chất lượng cao, tôm dễ tiêu hóa và ít tốn chi phí, ngoài ra nguồn thức ăn này còn cung cấp cho tôm nhiều vitamin, khoáng chất và carbohydrate (Trần Thị Thanh Hiền và Nguyễn Anh Tuấn (2009; Lục Minh Diệp, 2012). Trong quá trình phát triển, tôm phải trải qua quá trình lột xác nhiều lần, vì vậy thức ăn có chứa chất khoáng đầy đủ sẽ giúp tôm lột xác đồng đều và chu kỳ lột xác rút ngắn. Châu Tài Tảo và ctv (2016) đã chứng minh rằng, nếu bổ sung thêm 60mL/m3 khoáng vi lượng vào thức ăn thì tăng trưởng chiều dài cũng như tỷ lệ sống ở giai đoạn PL15 của tôm thẻ chân trắng cao hơn so với không bổ sung hoặc bổ sung với lượng khoáng vi lượng thấp hơn. Fourooghifard và ctv.

2017 còn cho rằng, năng suất tôm thẻ chân trắng sẽ tăng lên nếu kết hợp với trồng rong đỏ (Gracilaria corticata). Đó là do rong đã giúp làm sạch môi trường, ổn định một số yếu tố môi trường như oxy hòa tan, pH. Ngoài thức ăn, thì mật độ cũng là yếu tố ảnh hưởng khá rõ tới sinh trưởng của tôm. Kết quả nghiên cứu của Lê Quốc Việt và Trần Ngọc Hải (2018) đã chỉ ra rằng, tôm nuôi ở mật độ thấp (150 con/m3) có mức tăng trưởng, tỷ lệ sống cao hơn và hệ số thức ăn thấp hơn (p<0,05) so với mật độ 200 và 300 con/m3.

Ngoài ra, sự tăng trưởng của tôm cũng phụ thuộc vào thành phần thức ăn. Lê Quốc Việt và ctv (2017; 2019) cho biết, nếu bổ sung 10% bí đỏ hoặc sử dụng cà rốt để thay thế 30% lượng thức ăn viên khi nuôi tôm thẻ thì chất lượng tôm được cải thiện và giảm được chi phí thức ăn. Một số kết quả nghiên cứu cũng cho biết trong quá trình nuôi tôm thẻ chân trắng công nghiệp theo công nghệ biofloc cũng cải thiện về sinh trưởng, tỷ lệ sống của tôm (Soon và ctv, 1999; Lục Minh Diệp, 2012; Tạ Văn Phương và ctv, 2014; Nguyễn Duy Quỳnh Trâm và ctv, 2015). Ảnh hưởng của nhiệt độ tới hoạt động sống của tôm luan an 9 Khi nhiệt độ tăng sẽ thúc đẩy quá trình trao đổi chất của tôm tăng, tôm sẽ tăng cường hô hấp và quá trình tiêu hóa cũng nhanh hơn (Jesus Ponce-Palafox, và ctv, 1997).

Tuy nhiên, do lượng men tiêu hóa trong cơ thể lại có hạn nên sẽ khó có thể hấp thụ được chất dinh dưỡng trong thức ăn như ở nhiệt độ thích hợp. Lúc đó tôm sẽ tiêu tốn nhiều thức ăn mà hiệu quả không cao. Ở điều kiện nhiệt độ cao, quá trình phân hủy sẽ xảy ra nhanh, tiêu tốn oxy và có thể gây thiếu oxy cục bộ ở tầng đáy, đồng thời sinh ra nhiều khí độc (H2S) và vi khuẩn gây bệnh. Tôm chỉ có thể sử dụng và hấp thụ thức ăn hiệu quả nhất khi sống trong khoảng nhiệt độ phù hợp 28- 30oC (Ðỗ Thị Thanh Hương và ctv, 2004; Đỗ Văn Bước và ctv, 2019).

Lượng tiêu thụ thức ăn trung bình ở nhiệt độ 33°C cao hơn 36,5% so với ở nhiệt độ 29°C, nhưng tốc độc tăng trưởng tương tự nhau ở cả hai mức nhiệt độ 29 và 33oC. Kết quả nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, ở khoảng nhiệt độ trung bình từ (30,5°C-33,2°C) lượng tiêu thụ thức ăn cao hơn 30% so với nhiệt độ bình thường (25-28oC) sau 21 đến 40 ngày nuôi. Mặt khác, khi cho ăn ở nhiệt độ (30,5-33,2oC) thì chất lượng nước bị suy giảm do thức ăn đã cung cấp thừa Nitơ, Phospho cho ao và đã làm tảo gia tăng (Xia và ctv, 2004; Đỗ Thị Thanh Hương và Nguyễn Văn Tư, 2010). Khả năng thích ứng với pH pH là một là một trong những yếu tố môi trường quan trọng có ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp đến đời sống của thủy sinh vật.

Khi pH môi trường quá cao hay quá thấp đều có thể làm biến đổi độ thẩm thấu của màng tế bào, làm rối loạn quá trình trao đổi muối nước giữa cơ thể sinh vật và môi trường (Ðỗ Thị Thanh Hương và ctv, 2004). Ngoài ra pH còn gây các ảnh hưởng gián tiếp như làm tăng nồng độ của khí NH3 và H2S trong môi trường (Boyd, 1990, 1998; Dinh The Nhan và ctv, 2017). Khả năng thích ứng với độ mặn Khả năng thích ứng với độ mặn không chỉ thay đổi theo loài mà còn thay đổi theo từng giai đoạn phát triển cơ thể. Khi độ mặn thay đổi, trao đổi chất cơ sở của hầu hết động vật giáp xác cũng thay đổi.

Khi tôm tiếp xúc với độ mặn thấp, chúng phải chống lại sự mất muối (Na+ và Cl-) thụ động bằng cách hấp thu Na+ tích cực từ luan an 10 nước (Ong Mộc Qúy và Trịnh Việt Anh, 2005; Silva và ctv, 2010; Đỗ Thị Thanh Hương và Nguyễn Văn Tư, 2010). Ngoài ra, Lê Việt Dũng (2018) cũng cho biết thêm tỷ lệ sống và tốc độ sinh trưởng của tôm thẻ chân trắng nuôi trong nước ngọt (0‰) không khác biệt so với nuôi trong nước có độ mặn 30‰ trong 21 ngày. Kalbassi và ctv (2013) cho biết thêm trong cùng giai đoạn phát triển thì khả năng thích ứng với độ mặn của tôm thẻ chân trắng thấp hơn so với hai loài Farfantepenaeus merguiensis và F. Độ mặn tối ưu cho tăng trưởng và tỷ lệ sống của một số loài tôm biển Giai đoạn Độ mặn Loài Nguồn tham khảo phát triển (‰) Farfantepenaeus Giống 25 Ruttanagosrigit và ctv (1982) merguiensis F.

brasiliensis Giống 35 Brito và ctv (2000) F. paulensis Hậu ấu trùng 10 Tsuzuki và ctv (2003) Litopenaeus vannamei Giống 5 - 15 Bray và ctv (1994) Nguồn: Kalbassi và ctv, 2013 1. Oxy hòa tan (DO) Theo Boyd (1998 và 2003) nếu giữ nồng độ oxy hòa tan ở mức độ phù hợp (5-6 mg/L) trong suốt thời vụ, tôm nuôi có tỷ lệ sống cao, tốc độ tăng trưởng nhanh, năng suất và hệ số thức ăn (FCR) đạt được kết quả tốt nhất. Thông thường, khi mới thả giống, hàm lượng oxy trong các ao nuôi thường rất cao do sự quang hợp của tảo kết hợp với hệ thống sục khí, trong khi nhu cầu của tôm còn ít.

Càng gần cuối vụ nuôi, sinh khối tôm tăng đồng thời mật độ vi khuẩn cũng tăng, khi đó hàm lượng oxy giảm dần và lượng CO2 tự do có thể tăng cao hơn. Chính điều này trở thành yếu tố hạn chế sự phát triển của tôm (Lin và ctv, 2003; Chanratchakool và ctv, 1995). Nhìn chung, để chotôm phát triển và sinh trưởng thuận lợi thì oxy hòa tan trong nước phải từ 5mg/L trở lên tới mức bão hòa. Nếu oxy hòa tan trong nước quá bão hòa sẽ có ảnh hưởng xấu tới quá trình trao đổi chất không những của tôm cũng như luan an 11 các động vật thủy sinh khác do hiện tượng hình thành bọt khí trong máu – (Bảng 1.

Ảnh hưởng của lượng oxy hòa tan đối với động vật thủy sản Lượng oxy hòa tan Mức độ ảnh hưởng Dưới 1-2 mg/L Có thể gây chết vật nuôi nếu thời gian kéo dài vài giờ. 2-5 mg/L Tăng trưởng sinh vật nuôi sẽ chậm nếu thời gian kéo dài 5 mg/L – bão hòa Tốt nhất cho tăng trưởng của sinh vật nuôi. Quá bão hòa Có thể ảnh hưởng xấu đến sinh vật nuôi nếu sự quá bão hòa xảy ra trong cả ao. Nguồn: Đỗ Thị Thanh Hương và Nguyễn Văn Tư, 2010.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận án tiến sĩ mang tiêu đề "Luận án tiến sĩ về chuyển hóa vật chất hữu cơ trong ao nuôi tôm thẻ chân trắng Litopenaeus vannamei" của tác giả Nguyễn Thị Bích Vân, dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Phú Hòa và TS. Nguyễn Phúc Cẩm Tú, được thực hiện tại Trường Đại Học Nông Lâm, Thành phố Hồ Chí Minh vào năm 2020. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích và đánh giá quá trình chuyển hóa vật chất hữu cơ trong môi trường nuôi tôm thẻ chân trắng, từ đó cung cấp những hiểu biết quan trọng về dinh dưỡng và quản lý chất lượng nước trong ao nuôi. Những kết quả từ luận án không chỉ giúp nâng cao hiệu quả sản xuất tôm mà còn góp phần vào việc phát triển bền vững ngành nuôi trồng thủy sản tại Việt Nam.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực nuôi trồng thủy sản, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Phân Tích Chuỗi Giá Trị Thủy Sản Tỉnh Nghệ An, nơi nghiên cứu về giá trị kinh tế trong ngành thủy sản, hay Luận văn về đặc điểm sinh học và kỹ thuật sản xuất giống cá ngạnh Cranoglanis bouderius tại Nghệ An, cung cấp thông tin về kỹ thuật sản xuất giống trong nuôi trồng thủy sản. Ngoài ra, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu đối với nuôi trồng thủy sản tại Việt Nam, để nắm bắt những thách thức mà ngành thủy sản đang phải đối mặt trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về các vấn đề liên quan đến nuôi trồng thủy sản và phát triển bền vững trong lĩnh vực này.