Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu ngành nuôi trồng thủy sản, nghề nuôi tôm nước lợ đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nguồn hàng xuất khẩu và giải quyết sinh kế cho người dân ven biển. Tuy nhiên, việc phát triển nuôi tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei) thời gian qua chủ yếu tập trung với mật độ cao tại các thủy vực ven biển có độ mặn cao, dẫn đến nguy cơ ô nhiễm môi trường nước và bùng phát dịch bệnh cục bộ. Ngược lại, các thủy vực nước nhạt (độ mặn dao động từ 5‰ đến 10‰) và các vùng đất ngập nước ngọt bị nhiễm mặn chưa được khai thác hiệu quả.
Việc di giống và thuần hóa tôm thẻ chân trắng sang môi trường có độ mặn thấp gặp trở ngại lớn từ hiện tượng sốc thẩm thấu, đặc biệt là khi độ mặn suy giảm đột ngột do các yếu tố thời tiết như mưa lớn kéo dài. Nhằm thiết lập cơ sở khoa học cho việc thuần dưỡng tôm giống và tận dụng tiềm năng mặt nước ở các vùng có độ mặn thấp, đề tài "Thử nghiệm khả năng thích ứng của tôm thẻ chân trắng với điều kiện môi trường nước nhạt tại Trung tâm giống hải sản Nam Định" được tác giả Đỗ Hoàng Hiệp thực hiện năm 2015 dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Thúy Mỵ tại Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu: Thử nghiệm khả năng thích ứng của tôm thẻ chân trắng trong điều kiện nuôi nước nhạt nhằm đưa ra các đánh giá thực nghiệm phục vụ khả năng ứng dụng nuôi tôm ở độ mặn thấp trên địa bàn tỉnh Nam Định và các vùng phụ cận, góp phần nâng cao năng suất và mở rộng diện tích nuôi.
- Yêu cầu/nhiệm vụ:
- Đánh giá khả năng chịu đựng của tôm giống khi gây sốc độ mặn ở các mức chênh lệch khác nhau.
- Xác định tốc độ hạ độ mặn phù hợp nhằm duy trì tỷ lệ sống tối ưu cho tôm giống từ 20‰ xuống 0‰.
- Thử nghiệm thuần dưỡng và nuôi tôm trong môi trường nước nhạt (0‰ và 6‰), theo dõi các chỉ tiêu sinh trưởng về chiều dài, khối lượng và tỷ lệ sống so sánh với lô đối chứng nuôi ở độ mặn 20‰.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng: Tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei) ở hai giai đoạn phát triển là ấu trùng Post-larvae 12 ngày tuổi (P12) và Post-larvae 15 ngày tuổi (P15).
- Phạm vi không gian: Khu trại sản xuất của Trung tâm Giống hải sản Nam Định, xã Bạch Long, huyện Giao Thủy, tỉnh Nam Định.
- Phạm vi thời gian: Thực nghiệm được tiến hành từ ngày 05/01/2015 đến ngày 24/05/2015.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu dựa trên cơ sở sinh lý học về hiện tượng sốc môi trường theo định nghĩa của Aquacop (1991), trong đó sốc là phản ứng sinh lý kéo dài khi các yếu tố ngoại cảnh vượt quá giới hạn bình thường làm rối loạn chức năng và giảm tỷ lệ sống. Đặc tính sinh học của tôm thẻ chân trắng được đối chiếu theo tài liệu của Trần Văn Quỳnh (2004), ghi nhận đây là loài rộng muối có khả năng sống trong phạm vi độ mặn từ 0‰ đến 40‰, song khoảng độ mặn tối ưu cho sinh trưởng là 15‰ đến 20‰. Tiêu chuẩn tôm giống khỏe mạnh được đánh giá theo Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 5288-90 (1996). Khóa luận kế thừa các nghiên cứu thực tiễn về nuôi tôm ở độ mặn thấp của Đinh Văn Thuân (2012) tại Nam Định và Trần Vĩnh Hạ (2009) tại Đại học Cần Thơ.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được chia thành ba thí nghiệm độc lập và kế tiếp nhau:
- Thí nghiệm 1: Đánh giá khả năng chịu đựng sốc độ mặn đột ngột của tôm P12. Nguồn tôm đang lưu ở bể 3 m³ có độ mặn 20‰ được chuyển trực tiếp vào các bể 20 lít chứa nước có độ mặn lần lượt là 20‰ (đối chứng, sốc 0‰), 15‰ (sốc 5‰), 10‰ (sốc 10‰), 5‰ (sốc 15‰) và 0‰ (sốc 20‰). Mật độ thả 15 con/lít, sục khí liên tục 24/24 giờ, nhiệt độ duy trì 27 - 30°C, pH 7,5 - 8,5. Thí nghiệm lặp lại 3 lần, theo dõi tỷ lệ sống và tập tính hoạt động định kỳ 4 giờ/lần.
- Thí nghiệm 2: Nghiên cứu ảnh hưởng của tốc độ hạ độ mặn từ 20‰ xuống 0‰ đối với tôm P12 trong bể 4 m³. Bố trí 4 nghiệm thức hạ độ mặn theo các tốc độ: 2‰/6 giờ, 4‰/6 giờ, 6‰/6 giờ, 8‰/6 giờ và 1 lô đối chứng giữ nguyên 20‰. Tôm được cho ăn ấu trùng Artemia kết hợp thức ăn tổng hợp 2 - 3 lần/ngày (khẩu phần 5% khối lượng thân). Nước ngọt đã sục khí được cấp vào bể qua van điều chỉnh nhỏ giọt. Theo dõi tỷ lệ sống mỗi 6 giờ trong tổng thời gian 60 giờ.
- Thí nghiệm 3: Thuần hóa và nuôi thử nghiệm tôm P15 trong điều kiện nước nhạt. Dựa vào kết quả thí nghiệm 2, tôm từ độ mặn 20‰ được hạ xuống 6‰ theo tốc độ 6‰/6 giờ, sau đó tiếp tục hạ từ 6‰ xuống 0‰ với tốc độ chậm 1‰/24 giờ. Đàn tôm sau khi thuần được chia nuôi ở 3 lô: Lô nước ngọt (0‰), Lô nước nhạt (6‰) và Lô đối chứng (20‰) trong thời gian 30 ngày. Thức ăn sử dụng là thức ăn công nghiệp Grobest No., cho ăn 4 lần/ngày. Nước được thay 2 ngày/lần (thay 30 - 50% thể tích bể) kết hợp siphon đáy.
Nguồn nước và dụng cụ đo đạc: Nước mặn lấy từ biển qua hệ thống xử lý lắng lọc; nước ngọt lấy từ giếng khoan đã qua xử lý. Nước thí nghiệm được pha theo công thức cân bằng khối lượng muối: $V_1 + V_2 = V$ và $V_1N_1 + V_2N_2 = VN$ (trong đó $V, V_1, V_2$ là thể tích tổng, thể tích nước mặn, thể tích nước ngọt; $N, N_1, N_2$ là độ mặn tương ứng). Nhiệt độ và pH được đo bằng máy đo chuyên dụng (sai số 0,1); độ mặn xác định bằng khúc xạ kế (độ chia 0,1‰). Chiều dài thân tôm đo bằng thước kẹp cơ học (tính từ mũi chùy đến mút gai đuôi khi duỗi thẳng thân). Khối lượng xác định bằng cân điện tử chính xác đến 0,001 g. Số liệu được phân tích thống kê mô tả và so sánh cặp mẫu (T-test paired two sample for means) bằng phần mềm Microsoft Excel 2013 và IBM SPSS 12.
Nội dung chính theo từng phần và chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả nêu bật vai trò kinh tế của tôm thẻ chân trắng trong kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Việt Nam và chỉ ra sự mất cân đối khi diện tích nuôi thâm canh tập trung quá mức tại vùng nước lợ, nước mặn ven biển. Phần này xác định tính cấp thiết của việc nghiên cứu tính thích ứng của tôm trong môi trường nước nhạt nhằm hạn chế rủi ro ô nhiễm, ứng phó hiện tượng ngọt hóa do mưa bão và mở rộng vùng nuôi sang các thủy vực nước ngọt bị nhiễm mặn tại khu vực phía Bắc. Đồng thời, tác giả xác định rõ các mục tiêu, nhiệm vụ và ý nghĩa khoa học, thực tiễn của đề tài.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng hợp các cơ sở lý luận sinh học và kỹ thuật:
- Phân tích hiện tượng sốc độ mặn và các ngưỡng môi trường tối ưu cho tôm thẻ chân trắng: nhiệt độ thích hợp từ 28 - 30°C, pH thích hợp từ 7,5 - 8,5, oxy hòa tan (DO) yêu cầu trên 3,7 mg/l (tốt nhất từ 5 - 10 mg/l), độ mặn sinh lý tối ưu từ 15 - 20‰.
- Cập nhật tình hình nuôi tôm trên thế giới và tại Việt Nam: Tỷ trọng tôm thẻ chân trắng chiếm hơn 70% sản lượng tôm nuôi toàn cầu từ năm 2004; kim ngạch xuất khẩu tôm thẻ chân trắng của Việt Nam 9 tháng đầu năm 2013 đạt 952,4 triệu USD (chiếm 47,1% tổng giá trị xuất khẩu tôm). Tác giả cũng phân tích diễn biến dịch bệnh đốm trắng (WSSV), hội chứng Taura (TSV), bệnh hoại tử cơ (IMNV) và đặc biệt là hội chứng hoại tử gan tụy cấp tính (AHPNS/EMS) do vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus bị thực khuẩn thể xâm nhiễm gây ra.
- Hệ thống hóa đặc điểm phân loại, hình thái, phân bố, dinh dưỡng và sinh trưởng của loài Litopenaeus vannamei.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết địa điểm, thời gian và đối tượng tôm giống P12, P15 tại Trung tâm Giống hải sản Nam Định. Mô tả quy trình kỹ thuật chuẩn bị hệ thống bể nuôi, kỹ thuật pha nước muối theo nồng độ định mức, chế độ chăm sóc cho ăn (Artemia và thức ăn Grobest), phương pháp sục khí, siphon đáy và chế độ kiểm soát các chỉ tiêu lý hóa hàng ngày vào 7 giờ và 14 giờ. Thiết lập phương pháp lấy mẫu đo đạc định kỳ 10 ngày/lần về kích thước, khối lượng và phương pháp xử lý số liệu bằng IBM SPSS 12.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Nội dung này trình bày các phát hiện thực nghiệm thông qua số liệu theo dõi:
- Khi gây sốc đột ngột từ 20‰, tôm P12 chỉ chịu đựng tốt ở mức chênh lệch độ mặn 5‰ (chuyển sang bể 15‰). Ở mức chênh lệch 15‰ và 20‰ (chuyển sang bể 5‰ và 0‰), tôm bị sốc nặng, bơi mất định hướng, cong mình, rơi đáy và chết 100% trong vòng 4 giờ.
- Khi hạ độ mặn dần từ 20‰ về 0‰, tốc độ hạ 2‰/6 giờ cho tỷ lệ sống cao nhất (65,6% sau 60 giờ), tiếp theo là 4‰/6 giờ (47,8%), 6‰/6 giờ (44,4%) và thấp nhất là 8‰/6 giờ (20,0%). Tuy nhiên, tốc độ 6‰/6 giờ được lựa chọn là giải pháp kỹ thuật tối ưu để hạ từ 20‰ về 6‰ nhờ cân bằng giữa thời gian thuần dưỡng và tỷ lệ sống.
- Quá trình thuần tiếp từ 6‰ xuống 0‰ với tốc độ chậm 1‰/24 giờ (kéo dài 144 giờ) đạt tỷ lệ sống trung bình 51,3% (so với lô đối chứng đạt 93,0%).
- Theo dõi nuôi dưỡng 30 ngày ở 3 mức độ mặn (0‰, 6‰, 20‰) cho thấy sự biến động sinh trưởng rõ rệt: Ở 10 ngày đầu, tôm ở lô đối chứng 20‰ tăng trưởng chiều dài nhanh nhất (18,2 ± 1,69 mm so với 15,4 ± 3,03 mm ở lô 0‰ và 14,9 ± 2,88 mm ở lô 6‰). Tuy nhiên, đến ngày thứ 30, tôm nuôi ở môi trường nước nhạt bứt phá mạnh nhờ chu kỳ lột xác diễn ra nhanh hơn: lô 0‰ đạt chiều dài 31,8 ± 3,71 mm, khối lượng 0,144 ± 0,073 g; lô 6‰ đạt 31,0 ± 3,62 mm, khối lượng 0,139 ± 0,056 g, cao hơn rõ rệt so với lô đối chứng 20‰ chỉ đạt 27,4 ± 2,88 mm và 0,083 ± 0,033 g.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra các kết luận khẳng định khả năng sống và sinh trưởng của tôm thẻ chân trắng trong môi trường nước nhạt khi được thuần hóa đúng quy trình kỹ thuật. Đề xuất quy trình hạ độ mặn 2 pha (pha 1 hạ 6‰/6 giờ đến 6‰; pha 2 hạ 1‰/24 giờ đến 0‰) cho các cơ sở sản xuất giống và hộ nuôi thương phẩm.
Kết quả và đóng góp thực tiễn
Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ về phản ứng thẩm thấu và khả năng sinh trưởng của tôm thẻ chân trắng ở các thang độ mặn thấp. Dưới đây là các kết quả số liệu quan trọng được ghi nhận trong nghiên cứu:
Bảng 1: Tỷ lệ sống (%) của tôm P12 theo thời gian với các tốc độ hạ độ mặn khác nhau (Thí nghiệm 2)
| Thời điểm (giờ) |
Lô đối chứng (20‰) |
Lô hạ 2‰/6 giờ |
Lô hạ 4‰/6 giờ |
Lô hạ 6‰/6 giờ |
Lô hạ 8‰/6 giờ |
| Ban đầu |
100,0 |
100,0 |
100,0 |
100,0 |
100,0 |
| 12 |
96,7 |
98,9 |
83,3 |
75,6 |
76,7 |
| 24 |
96,7 |
90,8 |
72,2 |
64,4 |
58,9 |
| 36 |
95,6 |
76,7 |
61,1 |
48,9 |
42,2 |
| 48 |
92,2 |
66,7 |
57,8 |
45,6 |
25,6 |
| 60 |
88,9 |
65,6 |
47,8 |
44,4 |
20,0 |
Bảng 2: Tỷ lệ sống (%) của tôm khi thuần từ 6‰ xuống 0‰ với tốc độ 1‰/24 giờ (Thí nghiệm 3)
| Thời điểm (giờ) |
Độ mặn (‰) |
Bể 1 |
Bể 2 |
Bể 3 |
Trung bình |
Lô đối chứng (20‰) |
| Ban đầu |
6 |
100 |
100 |
100 |
100 |
100 |
| 48 |
4 |
100 |
100 |
100 |
100 |
100 |
| 72 |
3 |
100 |
100 |
94 |
98,0 |
100 |
| 96 |
2 |
88 |
84 |
79 |
83,7 |
98 |
| 120 |
1 |
59 |
48 |
64 |
57,0 |
96 |
| 144 |
0 |
56 |
45 |
53 |
51,3 |
93 |
Bảng 3: So sánh sinh trưởng chiều dài và khối lượng của tôm nuôi sau 30 ngày
| Chỉ tiêu theo dõi |
Ngày nuôi |
Lô đối chứng (20‰) |
Lô thực nghiệm (6‰) |
Lô thực nghiệm (0‰) |
| Chiều dài trung bình (mm) |
Ngày 10 |
18,2 ± 1,69 |
14,9 ± 2,88 |
15,4 ± 3,03 |
|
Ngày 20 |
22,9 ± 2,77 |
25,0 ± 4,32 |
22,5 ± 2,12 |
|
Ngày 30 |
27,4 ± 2,88 |
31,0 ± 3,62 |
31,8 ± 3,71 |
| Khối lượng trung bình (g) |
Ngày 10 |
0,018 ± 0,011 |
0,018 ± 0,029 |
0,014 ± 0,009 |
|
Ngày 20 |
0,049 ± 0,016 |
0,053 ± 0,042 |
0,044 ± 0,021 |
|
Ngày 30 |
0,083 ± 0,033 |
0,139 ± 0,056 |
0,144 ± 0,073 |
Các giải pháp và đóng góp thực tiễn tác giả đưa ra bao gồm:
- Thiết lập quy trình thuần dưỡng hai giai đoạn: Giai đoạn 1 hạ nhanh từ 20‰ xuống 6‰ với tốc độ 6‰/6 giờ nhằm tiết kiệm thời gian; Giai đoạn 2 hạ chậm từ 6‰ xuống 0‰ với tốc độ 1‰/24 giờ để tránh vượt ngưỡng sốc sinh lý, giúp tôm kịp thích ứng cơ chế điều hòa áp suất thẩm thấu.
- Chứng minh thực nghiệm rằng tôm thẻ chân trắng sau khi thích ứng hoàn toàn với môi trường nước nhạt (0‰ và 6‰) có tốc độ tăng trưởng kích thước và khối lượng vượt trội so với tôm nuôi ở độ mặn cao (20‰) nhờ rút ngắn chu kỳ lột xác.
- Đóng góp luận cứ kỹ thuật cho việc chuyển đổi cơ cấu vật nuôi tại các vùng đất trũng nhiễm mặn nội đồng ở tỉnh Nam Định và khu vực đồng bằng Bắc Bộ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận được thực hiện trong khuôn khổ thực tập tốt nghiệp nên tồn tại một số hạn chế theo phạm vi nghiên cứu thực tế:
- Thí nghiệm nuôi dưỡng mới chỉ dừng lại ở quy mô bể xi măng/bể composite trong nhà trạm thực nghiệm với thời gian theo dõi 30 ngày (từ giai đoạn P15 lên tôm giống lớn), chưa tiến hành nuôi thương phẩm ngoài ao đất đến kích cỡ thu hoạch thương phẩm.
- Chưa tiến hành phân tích sâu các chỉ số sinh hóa máu, enzym điều hòa ion ($Na^+/K^+$-ATPase) và áp suất thẩm thấu nội bào của tôm trong quá trình thích ứng.
- Đề tài chưa khảo sát sự tương tác của chế độ khoáng vi lượng bổ sung trong thức ăn khi nuôi ở môi trường nước ngọt hoàn toàn.
Hướng mở nghiên cứu tiếp theo được tác giả gợi mở:
- Mở rộng thử nghiệm nuôi tôm thẻ chân trắng ở độ mặn dưới 5‰ trong hệ thống ao đầm ngoài trời để đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố thời tiết tự nhiên.
- Nghiên cứu công thức thức ăn bổ sung khoáng chất và điều chỉnh dinh dưỡng nhằm nâng cao hơn nữa tỷ lệ sống của tôm trong giai đoạn hạ độ mặn từ 6‰ xuống 0‰.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Nuôi trồng thủy sản, Bệnh học thủy sản và Quản lý nguồn lợi thủy sản: Cung cấp phương pháp luận bố trí thí nghiệm độc học sinh thái, kỹ thuật pha nước mặn - ngọt thực nghiệm và kỹ thuật theo dõi tăng trưởng giáp xác.
- Kỹ thuật viên tại các trại sản xuất giống thủy sản: Tham khảo quy trình hạ độ mặn từng bước trước khi xuất bán tôm giống cho các vùng nuôi nước lợ thấp hoặc vùng ngọt hóa.
- Cán bộ khuyến nông và người nuôi tôm tại các địa phương ven biển: Cung cấp căn cứ thực tế để xử lý hiện tượng phân tầng và giảm độ mặn đột ngột trong ao nuôi khi gặp mưa lớn, hạn chế hao hụt đầu con.
Câu hỏi thường gặp
1. Giới hạn chịu sốc độ mặn đột ngột an toàn của tôm thẻ chân trắng P12 là bao nhiêu?
Theo kết quả thí nghiệm 1, tôm thẻ chân trắng P12 đang sống ở độ mặn 20‰ chỉ có thể chịu đựng được sự sụt giảm độ mặn đột ngột ở mức chênh lệch không quá 5‰ (tức chuyển trực tiếp sang môi trường 15‰). Nếu mức chênh lệch độ mặn từ 10‰ trở lên, tôm có biểu hiện sốc nặng và tỷ lệ chết tăng cao; ở mức chênh lệch 15‰ và 20‰ (chuyển sang nước 5‰ và 0‰), 100% tôm thí nghiệm bị chết sau khoảng 4 giờ.
2. Tốc độ hạ độ mặn nào được đề tài đề xuất để thuần tôm từ 20‰ xuống 6‰?
Tác giả đề xuất tốc độ hạ độ mặn 6‰/6 giờ. Mặc dù tốc độ 2‰/6 giờ cho tỷ lệ sống cao nhất (65,6%), nhưng tốc độ 6‰/6 giờ vẫn đạt tỷ lệ sống khá (44,4%, không có sự sai khác thống kê đáng kể so với mức 4‰/6 giờ đạt 47,8%) và rút ngắn được đáng kể thời gian thuần dưỡng trong sản xuất.
3. Tại sao khi hạ độ mặn từ 6‰ xuống 0‰ lại cần tốc độ hạ chậm 1‰/24 giờ?
Khoảng độ mặn dưới 6‰ nằm ngoài ngưỡng thích ứng sinh lý bình thường của tôm thẻ chân trắng giống. Khi độ mặn giảm sâu dưới mức này, cơ chế điều hòa áp suất thẩm thấu của tôm bị xáo trộn nghiêm trọng. Tốc độ hạ chậm 1‰/24 giờ giúp cơ thể tôm có đủ thời gian thích nghi sinh lý, duy trì tỷ lệ sống đạt 51,3% khi đến 0‰.
4. Tại sao sau 30 ngày nuôi thử nghiệm, tôm ở môi trường nước nhạt (0‰ và 6‰) lại có kích thước và khối lượng lớn hơn tôm ở lô đối chứng (20‰)?
Hiện tượng này được tác giả giải thích là do đặc tính sinh trưởng gián đoạn qua lột xác của giáp xác. Sau khi đã thích nghi hoàn toàn với môi trường nước nhạt, chu kỳ lột xác của tôm thẻ chân trắng diễn ra nhanh hơn so với nuôi ở độ mặn cao. Kích thước tôm tăng vượt bậc ngay sau mỗi lần lột vỏ, sau đó tiếp tục hấp thu dinh dưỡng và tích lũy năng lượng, dẫn đến kích thước và khối lượng ở ngày thứ 30 vượt lô đối chứng.
5. Loại thức ăn và chế độ cho ăn nào được sử dụng trong suốt quá trình thí nghiệm?
Trong thí nghiệm hạ độ mặn (thí nghiệm 2), tôm được cho ăn ấu trùng Artemia kết hợp thức ăn tổng hợp 2 - 3 lần/ngày với khẩu phần 5% tổng khối lượng đàn tôm. Trong thí nghiệm nuôi thử nghiệm 30 ngày (thí nghiệm 3), tôm được cho ăn 4 lần/ngày bằng thức ăn công nghiệp Grobest No. kết hợp kiểm tra sàng ăn để tránh dư thừa gây bẩn nước.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Đỗ Hoàng Hiệp đã chứng minh bằng thực nghiệm khả năng thích ứng và tăng trưởng của tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei) trong môi trường nước nhạt (6‰) và nước ngọt hoàn toàn (0‰). Nghiên cứu khẳng định tôm giống chỉ chịu được sốc đột ngột dưới 5‰, đồng thời xác lập quy trình thuần hóa hai bước hiệu quả: hạ 6‰/6 giờ từ 20‰ xuống 6‰ và hạ tiếp 1‰/24 giờ từ 6‰ xuống 0‰. Đây là nguồn tài liệu khoa học và thực tiễn có giá trị, mở ra triển vọng khai thác các diện tích mặt nước nhiễm mặn nội đồng phục vụ phát triển nghề nuôi tôm bền vững tại các tỉnh phía Bắc.