Nghiên cứu chế tạo điện cực trong suốt dây nano ag và hạt nano cu in ga s2 ứng dụng trong pin mặt trời cu in ga se2

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Nghiên cứu chế tạo điện cực trong suốt dây nano ag và hạt nano cu in ga s2 ứng dụng trong pin mặt, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Trường đại học

Đại học Bách Khoa Hà Nội

Chuyên ngành

Khoa học vật liệu

Tác giả

Trần Quốc Hoàn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

118
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

MỞ ĐẦU

1. TỔNG QUAN VỀ PIN MẶT TRỜI

1.1. Giới thiệu chung về pin mặt trời

1.2. Phân loại pin mặt trời

1.2.1. Pin mặt trời thế hệ đầu tiên

1.2.2. Pin mặt trời thế hệ thứ hai

1.2.3. Pin mặt trời thế hệ thứ ba

1.3. Pin mặt trời đồng indi gali selen (CIGS)

1.3.1. Tổng quan về pin mặt trời CIGS

1.3.2. Cấu trúc chung pin mặt trời CIGS

1.3.2.1. Lớp đế pin mặt trời CIGS
1.3.2.2. Lớp điện cực dưới pin mặt trời CIGS
1.3.2.3. Lớp hấp thụ pin mặt trời CIGS
1.3.2.4. Lớp đệm pin mặt trời CIGS
1.3.2.5. Lớp điện cực cửa sổ pin mặt trời CIGS

1.3.3. Giản đồ năng lượng của pin Cu(In,Ga)Se 2

1.4. Tính chất của hợp chất đồng indi gali selen

1.4.1. Đặc tính cấu trúc vật liệu CIGS

1.4.2. Tính chất quang học

1.5. Lớp điện cực cửa sổ trong suốt dẫn điện trên cơ sở dây nano kim loại

1.5.1. Tổng quan về lớp điện cực trong suốt dẫn điện

1.5.2. Sử dụng các dây nano bạc làm điện cực trong suốt dẫn điện

1.5.3. Ưu nhược điểm sử dụng AgNW làm điện cực dẫn điện trong suốt

1.5.4. Tổng hợp dây nano bạc làm điện cực trong suốt dẫn điện

1.5.5. Cơ chế hình thành dây nano bạc bằng phương pháp Polyol

1.5.6. Kết luận chương 1

2. Chương 2: THỰC NGHIỆM

2.2. Tổng hợp hợp dây nano bạc bằng phương pháp polyol

2.3. Lọc dây nano bạc

2.4. Chế tạo điện cực trong suốt bằng phương pháp gia cố băng keo

2.5. Chế tạo điện cực trong suốt bằng phương pháp điện hóa

2.6. Phún xạ ITO lên điện cực TCE

2.7. Tổng hợp hạt nano Cu(In,Ga)S 2 bằng phương pháp phun nóng

2.8. Chế tạo màng Cu(In,Ga)Se 2 bằng phương pháp selen hóa

2.9. Quy trình chế tạo tế bào pin mặt trời Cu(In, Ga)Se 2

2.10. Đặc trưng J-V

2.2. Các phương pháp phân tích

2.2.1. Phương pháp nhiễu xạ tia X

2.2.2. Kính hiển vi điện tử quét SEM và phân tích EDX

2.2.3. Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM và HR-TEM)

2.2.4. Phương pháp ảnh hiển vi lực nguyên tử AFM

2.2.5. Phương pháp phổ UV-Vis và phổ phản xạ khuếch tán DRS

2.2.6. Phương pháp đo phổ hồng ngoại (FT-IR)

2.2.7. Phương pháp phân tích nhiệt quét vi sai (DSC) và nhiệt vi sai (TGA)

2.2.8. Phương pháp đo điện trở bốn mũi dò

3. Chương 3: NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO ĐIỆN CỰC TRONG SUỐT DÂY NANO BẠC

3.1. Giới thiệu

3.1. Tổng hợp AgNW bằng phương pháp polyol

3.1.1. Các điều kiện ảnh hưởng đến hình thái AgNW

3.1.2. Quá trình lọc AgNW

3.1.3. Ảnh hiển vi điện tử quét của AgNW

3.1.4. Ảnh hiển vi điện tử truyền qua của AgNW

3.1.5. Giản đồ nhiễu xạ tia X của AgNW

3.1.6. Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier của dây AgNW

3.2. Nghiên cứu cải thiện đặc tính điện của các TCE bằng phương pháp gia cố băng keo

3.2.1. Sự thay đổi của điện trở bề mặt theo số lần dán-bóc

3.2.2. Sự ảnh hưởng của số lần băng keo lên đặc tính quang của các TCE

3.2.3. Giá trị FOM và Hacke’s FOM

3.2.4. Cơ chế giảm điện trở

3.2.5. Kết luận về phương pháp sử dụng băng keo để cải thiện đặc tính điện

3.3. Nghiên cứu sự ảnh hưởng của quá trình điện hóa lên các đặc tính cấu trúc, điện, và quang của các TCE

3.3.1. Hình thái của AgNW sau khi điện hóa

3.3.2. Sự ảnh hưởng của lớp bạc điện hóa lên đặc tính điện của các TCE

3.3.3. Ảnh hưởng của quá trình điện hóa đến đặc tính quang của các TCE

3.3.4. Giá trị FOM và Hacke’s FOM

3.3.5. Nghiên cứu độ bền nhiệt

3.4. Nghiên cứu cải thiện đặc tính điện của TCE bằng cách phủ vật liệu ITO lên bề mặt điện cực AgNW

3.4.1. Hình thái của AgNW sau khi phún xạ ITO

3.4.2. Ảnh hưởng của quá trình phún xạ đến đặc tính quang của các TCE

3.4.3. Sự ảnh hưởng của lớp ITO lên đặc tính điện của các TCE

3.4.4. Giá trị FOM và Hacke’s FOM

3.4.5. Kết luận về phương pháp phủ vật liệu ITO lên bề mặt điện cực AgNW của TCE

3.5. Kết luận chương 3

4. Chương 4: NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO LỚP HẤP THỤ ÁNH SÁNG Cu(In,Ga)Se 2 VÀ HOÀN THIỆN PIN Cu(In,Ga)Se 2

4.1. Giới thiệu

4.1. Tổng hợp hạt nano Cu(In,Ga)S 2 bằng phương pháp phun nóng

4.1.1. Ảnh SEM và EDX của hạt nano Cu(In,Ga)S 2

4.1.2. Giản đồ nhiễu xạ tia X của Cu(In,Ga)S 2

4.3. Phổ hấp thụ đo bằng phản xạ khuếch tán DRS của hạt nano Cu(In,Ga)S 2

4.4. Ảnh TEM và HR-TEM của hạt nano Cu(In,Ga)S 2

4.5. Nhiệt vi sai và nhiệt khối lượng của hạt nano Cu(In,Ga)S 2

4.2. Chế tạo màng Cu(In,Ga)Se 2 từ hạt nano Cu(In,Ga)S 2

4.2.1. Giản đồ nhiễu xạ tia X của màng Cu(In,Ga)Se 2

4.2.2. Ảnh SEM và EDX của màng Cu(In,Ga)Se 2

4.3. Chế tạo tế bào pin mặt trời Cu(In,Ga)Se2 và và nghiên cứu đặc tính quang điện

4.4. Kết luận chương 4

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA

LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về điện cực trong suốt và pin mặt trời CIGS

Năng lượng mặt trời đang ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh tìm kiếm các nguồn năng lượng tái tạo thay thế nhiên liệu hóa thạch. Pin mặt trời đóng vai trò then chốt trong việc khai thác nguồn năng lượng vô tận này. Trong số các loại pin mặt trời khác nhau, pin mặt trời màng mỏng Cu(In,Ga)Se2 (CIGS) nổi bật với tiềm năng hiệu suất cao và chi phí sản xuất tương đối thấp. Để đạt được hiệu suất tối ưu, việc nghiên cứu và cải tiến các thành phần của pin CIGS là vô cùng cần thiết. Trong đó, điện cực trong suốt và lớp hấp thụ ánh sáng đóng vai trò then chốt. Nghiên cứu này tập trung vào việc chế tạo và tối ưu hóa hai thành phần này để nâng cao hiệu suất tổng thể của pin mặt trời CIGS. Theo một báo cáo của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), năng lượng tái tạo, bao gồm năng lượng mặt trời, sẽ chiếm phần lớn trong tăng trưởng nguồn cung năng lượng toàn cầu trong những năm tới.

1.1. Vai trò của điện cực trong suốt dẫn điện TCO

Lớp điện cực trong suốt dẫn điện (TCO) là một thành phần không thể thiếu trong pin mặt trời. Chức năng chính của nó là cho phép ánh sáng mặt trời đi qua và đồng thời thu thập các electron được tạo ra trong lớp hấp thụ ánh sáng. Vật liệu TCO lý tưởng phải có độ trong suốt cao trong vùng quang phổ nhìn thấy được và độ dẫn điện tốt để giảm thiểu tổn thất điện năng. Các vật liệu TCO truyền thống như ITO (Indium Tin Oxide) đang đối mặt với những thách thức về nguồn cung indium hạn chế và chi phí cao. Do đó, việc tìm kiếm các vật liệu thay thế ITO là một hướng nghiên cứu quan trọng. Nghiên cứu này khám phá việc sử dụng dây nano Ag và các vật liệu nano khác như một giải pháp thay thế tiềm năng cho ITO.

1.2. Giới thiệu về pin mặt trời màng mỏng Cu In Ga Se2 CIGS

Pin mặt trời CIGS là một loại pin mặt trời màng mỏng thế hệ thứ hai, nổi bật với khả năng hấp thụ ánh sáng cao và hiệu suất chuyển đổi năng lượng ấn tượng. Lớp hấp thụ ánh sáng Cu(In,Ga)Se2 có khả năng hấp thụ ánh sáng mặt trời hiệu quả hơn so với silicon tinh thể, cho phép sử dụng lớp màng mỏng hơn. Cấu trúc của pin CIGS bao gồm nhiều lớp, bao gồm lớp đế, lớp điện cực dưới, lớp hấp thụ ánh sáng, lớp đệm và lớp điện cực cửa sổ. Hiệu suất của pin CIGS phụ thuộc vào chất lượng và tính chất của từng lớp, cũng như sự tương tác giữa các lớp này. Việc tối ưu hóa lớp hấp thụ ánh sáng và điện cực trong suốt là rất quan trọng để đạt được hiệu suất cao.

II. Thách thức trong chế tạo điện cực trong suốt hiệu suất cao

Việc chế tạo điện cực trong suốt hiệu suất cao cho pin mặt trời đặt ra nhiều thách thức. Các vật liệu TCO truyền thống như ITO có những hạn chế về chi phí và tính linh hoạt. Việc tìm kiếm các vật liệu thay thế vừa có độ dẫn điện tốt, độ trong suốt cao, vừa có giá thành hợp lý và dễ sản xuất là một bài toán khó. Ngoài ra, việc đảm bảo độ bền và ổn định của điện cực trong suốt trong điều kiện hoạt động thực tế cũng là một thách thức lớn. Các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm và ánh sáng có thể ảnh hưởng đến tính chất của vật liệu và làm giảm hiệu suất của pin mặt trời. Theo một nghiên cứu của NREL, độ bền của điện cực trong suốt là một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến tuổi thọ của pin mặt trời.

2.1. Hạn chế của vật liệu ITO truyền thống và nhu cầu tìm kiếm vật liệu thay thế

ITO (Indium Tin Oxide) là vật liệu TCO được sử dụng rộng rãi nhất hiện nay. Tuy nhiên, ITO có một số hạn chế, bao gồm chi phí cao do nguồn cung indium hạn chế, tính giòn và khả năng chịu uốn kém. Những hạn chế này thúc đẩy việc tìm kiếm các vật liệu thay thế ITO, như các oxit kim loại khác (AZO, FTO), dây nano Ag, graphene và các vật liệu nano khác. Các vật liệu thay thế này cần đáp ứng các yêu cầu về độ dẫn điện, độ trong suốt, chi phí và độ bền.

2.2. Yêu cầu về độ dẫn điện và độ trong suốt của điện cực trong suốt

Điện cực trong suốt lý tưởng phải có độ dẫn điện cao để giảm thiểu tổn thất điện năng và độ trong suốt cao để cho phép ánh sáng mặt trời đi qua lớp hấp thụ ánh sáng. Sự cân bằng giữa độ dẫn điện và độ trong suốt là rất quan trọng. Một số vật liệu có độ dẫn điện tốt nhưng độ trong suốt kém, và ngược lại. Việc tối ưu hóa các tính chất của vật liệu và quy trình chế tạo là cần thiết để đạt được hiệu suất tối ưu. Các thông số quan trọng để đánh giá hiệu suất của điện cực trong suốt bao gồm điện trở bề mặt, độ truyền qua và giá trị FOM (Figure of Merit).

2.3. Vấn đề độ bền và ổn định của điện cực trong suốt trong môi trường

Độ bền và ổn định của điện cực trong suốt là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tuổi thọ của pin mặt trời. Trong điều kiện hoạt động thực tế, điện cực trong suốt phải chịu đựng các tác động của nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng và các yếu tố môi trường khác. Các yếu tố này có thể làm giảm độ dẫn điện, độ trong suốt và gây ra sự ăn mòn của vật liệu. Việc cải thiện độ bền và ổn định của điện cực trong suốt là một hướng nghiên cứu quan trọng để đảm bảo hiệu suất lâu dài của pin mặt trời.

III. Phương pháp chế tạo điện cực trong suốt từ dây nano Ag

Nghiên cứu này tập trung vào việc chế tạo điện cực trong suốt từ dây nano Ag (Ag nanowires) như một giải pháp thay thế tiềm năng cho ITO. Dây nano Ag có độ dẫn điện cao, độ trong suốt tốt và chi phí sản xuất tương đối thấp. Phương pháp chế tạo bao gồm tổng hợp dây nano Ag bằng phương pháp polyol, lọc và phân tán dây nano Ag lên đế, và xử lý bề mặt để cải thiện độ dẫn điện và độ bền. Các phương pháp xử lý bề mặt bao gồm gia cố bằng băng keo, điện hóa và phủ lớp ITO mỏng. Theo một báo cáo của IDTechEx, thị trường điện cực trong suốt dựa trên dây nano Ag đang tăng trưởng nhanh chóng và dự kiến sẽ đạt hàng tỷ đô la trong những năm tới.

3.1. Tổng hợp dây nano Ag bằng phương pháp polyol

Phương pháp polyol là một phương pháp phổ biến để tổng hợp dây nano Ag. Phương pháp này sử dụng polyol (ví dụ: ethylene glycol) làm dung môi và chất khử. Các tiền chất bạc (ví dụ: AgNO3) được hòa tan trong polyol và được khử thành các nguyên tử bạc. Các nguyên tử bạc sau đó kết hợp lại thành các hạt nano và phát triển thành dây nano Ag. Kích thước và hình dạng của dây nano Ag có thể được kiểm soát bằng cách điều chỉnh các thông số phản ứng, như nồng độ tiền chất, nhiệt độ và thời gian phản ứng. Việc sử dụng các chất phụ gia như PVP (polyvinylpyrrolidone) cũng có thể ảnh hưởng đến hình thái của dây nano Ag.

3.2. Cải thiện đặc tính điện của điện cực trong suốt bằng gia cố băng keo

Gia cố bằng băng keo là một phương pháp đơn giản và hiệu quả để cải thiện đặc tính điện của điện cực trong suốt dây nano Ag. Phương pháp này bao gồm dán và bóc băng keo lên bề mặt của điện cực trong suốt. Quá trình này giúp loại bỏ các dây nano Ag không kết nối tốt và tạo ra một mạng lưới dây nano Ag kết nối tốt hơn. Kết quả là, điện trở bề mặt của điện cực trong suốt giảm và độ dẫn điện tăng lên. Tuy nhiên, việc dán và bóc băng keo quá nhiều lần có thể làm giảm độ trong suốt của điện cực trong suốt.

3.3. Ảnh hưởng của quá trình điện hóa lên đặc tính của điện cực trong suốt

Điện hóa là một phương pháp khác để cải thiện đặc tính điện của điện cực trong suốt dây nano Ag. Phương pháp này bao gồm nhúng điện cực trong suốt vào dung dịch điện phân chứa ion bạc và áp dụng một điện áp. Các ion bạc sẽ di chuyển đến bề mặt của dây nano Ag và kết tinh thành lớp bạc mỏng. Lớp bạc này giúp cải thiện độ dẫn điện của điện cực trong suốt bằng cách tạo ra các cầu nối giữa các dây nano Ag. Tuy nhiên, quá trình điện hóa cần được kiểm soát cẩn thận để tránh làm giảm độ trong suốt của điện cực trong suốt.

IV. Nghiên cứu lớp hấp thụ ánh sáng Cu In Ga S2 cho pin mặt trời

Lớp hấp thụ ánh sáng Cu(In,Ga)S2 là thành phần quan trọng quyết định hiệu suất của pin mặt trời CIGS. Nghiên cứu này tập trung vào việc tổng hợp hạt nano Cu(In,Ga)S2 bằng phương pháp phun nóng và chế tạo màng Cu(In,Ga)Se2 bằng phương pháp selen hóa. Các tính chất cấu trúc, quang học và điện của vật liệu được nghiên cứu để tối ưu hóa hiệu suất của pin mặt trời. Theo một nghiên cứu của Đại học Stanford, việc kiểm soát thành phần và cấu trúc của lớp hấp thụ ánh sáng là rất quan trọng để đạt được hiệu suất cao.

4.1. Tổng hợp hạt nano Cu In Ga S2 bằng phương pháp phun nóng

Phương pháp phun nóng là một phương pháp hiệu quả để tổng hợp hạt nano Cu(In,Ga)S2. Phương pháp này bao gồm phun dung dịch chứa các tiền chất kim loại vào một lò phản ứng nóng. Các tiền chất sẽ phân hủy và tạo thành các hạt nano Cu(In,Ga)S2. Kích thước và thành phần của hạt nano có thể được kiểm soát bằng cách điều chỉnh các thông số phản ứng, như nhiệt độ, tốc độ phun và nồng độ tiền chất. Việc sử dụng các chất hoạt động bề mặt cũng có thể ảnh hưởng đến hình thái của hạt nano.

4.2. Chế tạo màng Cu In Ga Se2 bằng phương pháp selen hóa

Selen hóa là một phương pháp để chuyển đổi màng Cu(In,Ga)S2 thành màng Cu(In,Ga)Se2. Phương pháp này bao gồm nung màng Cu(In,Ga)S2 trong môi trường chứa hơi selen. Selen sẽ thay thế lưu huỳnh trong màng và tạo thành màng Cu(In,Ga)Se2. Nhiệt độ và thời gian selen hóa là các thông số quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng của màng Cu(In,Ga)Se2. Việc kiểm soát các thông số này là cần thiết để đạt được hiệu suất cao.

V. Ứng dụng điện cực trong suốt và Cu In Ga Se2 trong pin mặt trời

Nghiên cứu này hướng đến việc ứng dụng các kết quả nghiên cứu về điện cực trong suốt và lớp hấp thụ ánh sáng Cu(In,Ga)Se2 vào việc chế tạo pin mặt trời CIGS hoàn chỉnh. Các pin mặt trời được chế tạo sẽ được kiểm tra và đánh giá hiệu suất. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin quan trọng cho việc tối ưu hóa quy trình chế tạo và nâng cao hiệu suất của pin mặt trời CIGS. Theo một báo cáo của IRENA, việc phát triển các công nghệ pin mặt trời hiệu quả cao và chi phí thấp là rất quan trọng để đạt được các mục tiêu năng lượng tái tạo toàn cầu.

5.1. Quy trình chế tạo tế bào pin mặt trời Cu In Ga Se2

Quy trình chế tạo tế bào pin mặt trời Cu(In,Ga)Se2 bao gồm nhiều bước, bao gồm chuẩn bị đế, lắng đọng lớp điện cực dưới, lắng đọng lớp hấp thụ ánh sáng, lắng đọng lớp đệm, lắng đọng lớp điện cực cửa sổ và hoàn thiện. Mỗi bước đều có ảnh hưởng đến hiệu suất của pin mặt trời. Việc kiểm soát các thông số của từng bước là cần thiết để đạt được hiệu suất cao. Các phương pháp lắng đọng phổ biến bao gồm phún xạ, bay hơi nhiệt và lắng đọng hóa học pha hơi.

5.2. Nghiên cứu đặc tính quang điện của pin mặt trời Cu In Ga Se2

Đặc tính quang điện của pin mặt trời Cu(In,Ga)Se2 được nghiên cứu bằng cách đo đường cong J-V (dòng điện-điện áp) dưới ánh sáng mặt trời. Các thông số quan trọng được xác định từ đường cong J-V bao gồm điện áp hở mạch (Voc), dòng điện ngắn mạch (Jsc), hệ số điền đầy (FF) và hiệu suất chuyển đổi năng lượng (η). Các thông số này cho phép đánh giá hiệu suất của pin mặt trời và xác định các yếu tố hạn chế hiệu suất.

VI. Kết luận và hướng phát triển cho điện cực trong suốt và pin mặt trời

Nghiên cứu này đã trình bày các kết quả về việc chế tạo điện cực trong suốt từ dây nano Ag và lớp hấp thụ ánh sáng Cu(In,Ga)Se2 cho pin mặt trời CIGS. Các kết quả nghiên cứu cho thấy tiềm năng của các vật liệu và phương pháp chế tạo này trong việc nâng cao hiệu suất của pin mặt trời. Hướng phát triển trong tương lai bao gồm tối ưu hóa quy trình chế tạo, nghiên cứu các vật liệu mới và cải thiện độ bền của pin mặt trời. Theo một báo cáo của Navigant Research, thị trường pin mặt trời CIGS dự kiến sẽ tăng trưởng đáng kể trong những năm tới.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và đánh giá tiềm năng ứng dụng

Nghiên cứu đã thành công trong việc chế tạo điện cực trong suốt từ dây nano Ag với độ dẫn điện và độ trong suốt tốt. Phương pháp gia cố bằng băng keo và điện hóa đã được chứng minh là hiệu quả trong việc cải thiện đặc tính điện của điện cực trong suốt. Hạt nano Cu(In,Ga)S2 đã được tổng hợp thành công bằng phương pháp phun nóng và màng Cu(In,Ga)Se2 đã được chế tạo bằng phương pháp selen hóa. Các kết quả nghiên cứu cho thấy tiềm năng ứng dụng của các vật liệu và phương pháp chế tạo này trong pin mặt trời CIGS.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo để nâng cao hiệu suất pin mặt trời

Hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm tối ưu hóa quy trình chế tạo điện cực trong suốt và lớp hấp thụ ánh sáng, nghiên cứu các vật liệu mới với đặc tính tốt hơn, cải thiện độ bền và ổn định của pin mặt trời trong điều kiện hoạt động thực tế, và phát triển các phương pháp chế tạo quy mô lớn để giảm chi phí sản xuất. Việc kết hợp các kỹ thuật mô phỏng và phân tích tiên tiến cũng có thể giúp hiểu rõ hơn về các quá trình vật lý và hóa học diễn ra trong pin mặt trời và tối ưu hóa thiết kế của pin mặt trời.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

06/06/2025
Nghiên cứu chế tạo điện cực trong suốt dây nano ag và hạt nano cu in ga s2 ứng dụng trong pin mặt trời cu in ga se2

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN VỀ PIN MẶT TRỜI 1.1 Giới thiệu chung về pin mặt trời Năng lượng của Mặt trời truyền đến Trái đất dưới dạng sóng điện từ. Mặt trời đang phát ra một nguồn năng lượng khổng lồ vào khoảng 6,4×107W/m2. Khi chiếu xuống Trái đất 30% năng lượng bức xạ Mặt trời bị phản xạ trở lại không gian.

Mật độ công suất của năng lượng Mặt trời trên bề mặt Trái đất vào khoảng 980 W/m2 [28]. Khoảng 47% năng lượng này được sử dụng để giữ ấm Trái đất cho các sinh vật sinh sống, 23% năng lượng còn lại được lưu trữ trong nước biển. Năng lượng gió, sóng và năng lượng đối lưu chiếm khoảng 0,2% năng lượng Mặt trời chiếu xuống Trái đất tương đương khoảng 0,37×1012 kW [29]. Năng lượng Mặt trời là một nguồn năng lượng tái tạo thiết yếu.

Vào năm 2011, Cơ quan Năng lượng Quốc tế cho biết "sự phát triển của các công nghệ năng lượng Mặt trời sạch, vô hạn và giá cả phải chăng sẽ mang lại những lợi ích to lớn lâu dài hơn. Tăng cường tính bền vững, giảm thiểu ô nhiễm, giảm chi phí giảm thiểu sự nóng lên toàn cầu" [30]. Hiện nay, các phương pháp khai thác năng lượng mặt trời chủ yếu sử dụng các hệ thống pin mặt trời (hệ thống quang điện). Năng lượng mặt trời đã rẻ hơn so với nhiên liệu hóa thạch kể từ năm 2021 [31].

Pin mặt trời hay còn gọi là tế bào quang điện là một linh kiện điện tử biến đổi trực tiếp năng lượng ánh sáng thành điện năng dựa trên hiệu ứng quang điện. Sự phát triển của pin mặt trời bắt nguồn từ công trình nghiên cứu của nhà vật lý người Pháp Alexandre Edmond Becquerel vào năm 1839. Ông đã phát hiện ra hiệu ứng quang dẫn khi thử nghiệm với một điện cực rắn trong dung dịch điện phân. Ông quan sát thấy rằng khi ánh sáng chiếu vào điện cực, sẽ xuất hiện một điện áp.

Việc khám phá ra hiện tượng quang dẫn trong Selen đã dẫn đến việc chế tạo pin mặt trời Selen đầu tiên bởi W. Năm 1883, pin mặt trời thực sự đầu tiên chỉ có hiệu suất khoảng 1% được chế tạo bởi Charles Fritts, ông đã phủ Selen bán dẫn bằng lớp vàng rất mỏng và trong suốt để tạo thành lớp tiếp giáp điện cực. Một loại pin mặt trời tiếp giáp kim loại bán dẫn khác, được làm bằng đồng và đồng ôxít bán dẫn đã được báo cáo vào năm 1927. Đến năm 1930, cả tế bào Selen và tế bào đồng ôxít đều được sử dụng trong các thiết bị nhạy sáng, chẳng hạn như quang kế để chụp ảnh.

Những tế bào năng lượng mặt trời ban đầu này có hiệu suất chuyển đổi năng lượng dưới 1%. Hiệu suất của pin mặt trời được nâng cao đáng kể với sự phát triển của pin mặt trời Silic do Russell Ohl phát minh vào năm 1941. Năm 1954, ba nhà nghiên cứu người Mỹ, đó là G. Pearson, Daryl Chapin và Calvin Fuller, đã chứng minh pin mặt trời silic với hiệu suất chuyển đổi là 6% khi sử dụng dưới ánh sáng mặt trời trực tiếp.

Hiệu suất của pin tăng lên 14% vào năm 1958 8 và 28% vào năm 2016 [32]. Đối với pin mặt trời có cấu trúc kiểu màng mỏng, Reynolds đã báo cáo về pin mặt trời dị liên kết Cu 2 S/CdS màng mỏng đầu tiên với hiệu suất 6%. Năm 1956, Jenny báo cáo một pin mặt trời GaAs có hiệu suất chuyển đổi 4% [33]. Bonnet và Rabenhorst đã báo cáo một pin mặt trời màng mỏng CdTe/CdS vào năm 1972 với hiệu suất 6%.

Wagner và cộng sự đã báo cáo một pin mặt trời màng mỏng dị liên kết CuInSe 2 /CdS với hiệu suất chuyển đổi 12% [34]. Từ đó đến nay hiệu suất của pin mặt trời không ngừng được cải thiện.2 Phân loại pin mặt trời Hình 1. Phân loại pin mặt trời [35] Pin mặt trời có thể được phân loại theo nhiều cách, phân loại theo phương pháp chế tạo hoặc phân loại dựa trên vật liệu làm lớp hấp thụ ánh sáng chính trong cấu trúc của pin. Phân loại theo vật liệu làm lớp hấp thụ ánh sáng thì công nghệ pin mặt trời có thể được phân loại thành ba thế hệ.

Đây là cách phân loại pin mặt trời thông dụng nhất, được mô tả ở hình 1.1 Pin mặt trời thế hệ đầu tiên Các tế bào năng lượng mặt trời thế hệ đầu tiên chính là pin mặt trời silic, dựa trên lớp tiếp giáp p-n của chất bán dẫn silic. Tế bào silic có hiệu suất cao, trung bình khoảng 20%, nhưng cần silic rất tinh khiết và giá thành cao so với lượng điện tạo ra. Các pin mặt trời này được sản xuất từ silic nguyên chất và hiệu suất lý thuyết của chúng có thể đạt tối đa 33%. Hiện nay, pin mặt trời thế hệ đầu tiên bao gồm cả silic đơn tinh thể và đa tinh thể chiếm hơn 90% thị phần thương mại.

Các quy trình sản xuất pin mặt trời thế hệ đầu tiên vẫn còn đắt đỏ. Thời gian để hoàn vốn đầu tư ban 9 đầu của pin mặt trời silic có thể mất 5-6 năm [36].2 Pin mặt trời thế hệ thứ hai Pin mặt trời thế hệ thứ hai hay còn gọi là pin mặt trời màng mỏng. Loại pin này được kỳ vọng là sẽ giảm giá thành sản xuất so với thế hệ đầu tiên bằng cách sử dụng công nghệ màng mỏng. Do đó, pin mặt trời màng mỏng được coi là loại pin mặt trời tiềm năng có chi phí thấp, hiệu suất cao, có thể thay thế pin mặt trời Si trên thị trường pin mặt trời.

Ưu điểm của pin mặt trời màng mỏng so với pin mặt trời Si là kỹ thuật xử lý ở nhiệt độ thấp, sử dụng ít vật liệu và khả năng tương thích của nó với đế giá rẻ. Kết hợp tất cả những ưu điểm này, pin mặt trời màng mỏng chi phí thấp có thể đạt được và phù hợp với các tiêu chí cho các ứng dụng quy mô lớn. Các loại pin mặt trời màng mỏng dựa trên các vật liệu bán dẫn bao gồm: cadmium telluride (CdTe), đồng-indi-gali selen (CIGS), đồng-kẽm-thiếc- lưu huỳnh (CZTS) và pin mặt trời silic (a-Si) vô định hình. Trong đó, CdTe, CIGS và pin mặt trời màng mỏng silic vô định hình đã được thương mại hóa hơn 20 năm trước [37].3 Pin mặt trời thế hệ thứ ba Pin mặt trời thế hệ thứ ba đã và đang được phát triển để nâng cao hiệu suất chuyển đổi quang điện.

Thế hệ thứ ba được kỳ vọng hiệu quả hơn thế hệ thứ hai trong khi vẫn duy trì chi phí sản xuất thấp. Các mục tiêu là thúc đẩy các tế bào năng lượng mặt trời màng mỏng sử dụng các phương pháp tiếp cận mới, để đạt được hiệu suất trong khoảng 30 đến 60%. Các pin năng lượng mặt trời nhạy màu, đang phát triển mạnh mẽ với các phương pháp tiếp cận mới có chi phí thấp. Trong những năm gần đây, Siegler và các đồng nghiệp của ông đã chế tạo được pin perovskite chì halogen hữu cơ thay thế cho pin năng lượng mặt trời nhuộm nhạy ( Dye-sensitized solar cell) [38].

Cấu trúc của pin là một màng mỏng dị liên kết đơn giản. Hợp chất perovskite chì kim loại hữu cơ (CH 3 NH 3 PbI 3 ) hiện là vật liệu màng mỏng hàng đầu vì nhiều đặc tính có lợi để tạo ra pin mặt trời với chi phí thấp và hiệu quả cao. CH 3 NH 3 PbI 3 (động rộng vùng cấm: 1,5 eV) có hệ số hấp thụ cao trên 105cm- 1 , có nghĩa là tất cả các photon tiềm năng của ánh sáng mặt trời có năng lượng lớn hơn độ rộng vùng cấm có thể được hấp thụ trong lớp hấp thụ CH 3 NH 3 PbI 3 dày 400 nm. Mặt khác, có một số cách tiếp cận khác có thể cải thiện hiệu suất của pin mặt trời thế hệ thứ ba như tách quang phổ (pin mặt trời đa lớp tiếp xúc), sử dụng bộ tập trung ánh sáng (bằng thấu kính, gương cầu), tạo nhiều cặp electron-lỗ trống bởi một photon và một số phương pháp khác.

Các công nghệ liên quan đến pin mặt trời thế hệ thứ ba bao gồm tế bào quang điện đa chức năng, tế bào song song và tế bào có cấu trúc nano 10 để thu nhận ánh sáng tới tốt hơn và chuyển đổi năng lượng nhiệt dư thừa để cải thiện hiệu suất của pin [39].3 Pin mặt trời đồng indi gali selen (CIGS) 1.1 Tổng quan về pin mặt trời CIGS Silic đơn và đa tinh thể đang chiếm thị phần lớn của pin mặt trời do công nghệ pin mặt trời silic là công nghệ hoàn thiện nhất trong ngành công nghiệp pin mặt trời. Hiện nay, pin mặt trời silic có hiệu suất trung bình khoảng 20%. Tuy nhiên, các quy trình sử dụng để sản xuất pin mặt trời silic đơn tinh thể rất tốn kém. Cần có silic rất tinh khiết và giá cả tương đối cao so với lượng điện thu được.

Pin mặt trời silic đơn tinh thể được sản xuất từ silic tinh khiết cho thấy hiệu suất lên tới 25% so với hiệu suất tối đa lý thuyết là 33%. Mặc dù thị phần của loại pin mặt trời silic đang giảm dần, nhưng pin mặt trời silic vẫn chiếm hơn 90% sản lượng pin thương mại. Silic là một trong những chất bán dẫn có vùng cấm gián tiếp, độ hấp thụ ánh sáng thấp hơn so với các chất bán dẫn có vùng cấm trực tiếp như GaAs, CdTe, CIGS. Do đó, độ dày màng của pin mặt trời silic dày hơn nhiều so với pin màng mỏng.

Cần ít nhất 10 lần Si tinh thể để hấp thụ cùng một lượng ánh sáng mặt trời so với các chất bán dẫn khác như GaAs, CdTe, v. Do đó, một số chất bán dẫn vô cơ có độ hấp thụ ánh sáng cao đã được nghiên cứu để giảm giá thành của pin mặt trời silic. Độ dày của các loại pin mặt trời màng mỏng vô cơ so với pin silic Các nghiên cứu gần đây cho thấy hiệu suất của các tế bào pin mặt trời CIGS, CdTe đã vượt 20%. Tất cả các pin mặt trời màng mỏng đều nhẹ hơn, mỏng hơn so 11 với pin mặt trời silic.

Pin mặt trời màng mỏng có thể mỏng hơn 100 lần so với pin mặt trời silic đơn và đa tinh thể được minh họa ở hình 1. Sản lượng pin mặt trời trên toàn cầu qua các năm [40] Pin mặt trời CIGS nguyên thủy bắt nguồn từ pin mặt trời sử dụng hợp chất đồng sunfua (Cu 2 S). Loại pin Cu 2 S đầu tiên, được tạo ra vào năm 1954 bởi Reynolds, cấu tạo gồm lớp loại bán dẫn loại p được làm từ Cu 2 S phù hợp với lớp bán dẫn loại n cadmium sulfua (CdS). Pin có hiệu suất chuyển đổi quang điện là 6% [41].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu chế tạo điện cực trong suốt từ dây nano Ag và hạt nano Cu(In,Ga)S2 cho pin mặt trời" trình bày một nghiên cứu quan trọng về việc phát triển các điện cực trong suốt, sử dụng dây nano bạc và hạt nano Cu(In,Ga)S2, nhằm nâng cao hiệu suất của pin mặt trời. Nghiên cứu này không chỉ giúp cải thiện khả năng hấp thụ ánh sáng mà còn tối ưu hóa quá trình chuyển đổi năng lượng, từ đó mở ra hướng đi mới cho công nghệ năng lượng tái tạo.

Để hiểu rõ hơn về các ứng dụng và nghiên cứu liên quan đến vật liệu nano trong lĩnh vực năng lượng, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ vật liệu và linh kiện nano nghiên cứu chế tạo và khảo sát tính chất của vật liệu chuyển tiếp dị chất khối cấu trúc nano trên cơ sở ống carbon nano cnts và polymer dẫn ứng dụng chế tạo pin mặt trời hữu cơ. Tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về các vật liệu nano khác có thể ứng dụng trong pin mặt trời.

Ngoài ra, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Nghiên cứu chế tạo vật liệu dẫn điện trong suốt và vật liệu hấp thụ ánh sáng nhằm sử dụng trong pin mặt trời cztse, tài liệu này sẽ giúp bạn nắm bắt được các công nghệ mới trong việc phát triển vật liệu cho pin mặt trời.

Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu chế tạo và khảo sát tính chất đặc trưng của màng tổ hợp vật liệu cấu trúc nano ứng dụng chế tạo pin mặt trời hữu cơ cũng là một nguồn tài liệu quý giá, giúp bạn mở rộng kiến thức về các màng nano trong công nghệ pin mặt trời.

Những tài liệu này không chỉ cung cấp thông tin bổ ích mà còn mở ra nhiều cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về lĩnh vực năng lượng tái tạo và vật liệu nano.