CẢM BIẾN ÁNH SÁNG KHẢ KIẾN DỰA TRÊN NỀN VẬT LIỆU LAI HÓA GIỮA THANH NANO ZnO PHA TẠP Cu VÀ PEDOT:PSS

Xây dựng phần mềm quản lý đề tài khoa học cho cán bộ, viên chức Đại học Thủ Dầu Một. Quản lý lý lịch khoa học, kê khai hoạt động dễ dàng, hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Thủ Dầu Một

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài

2023

66
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC KÝ HIỆU, VIẾT TẮT

THÔNG TIN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

1. PHẦN CHÍNH BÁO CÁO

1.1. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước

1.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.2.1. Đối tượng nghiên cứu

1.2.2. Phạm vi nghiên cứu

1.3. Phương pháp nghiên cứu, cách tiếp cận

1.3.1. Cách tiếp cận

1.3.2. Phương pháp nghiên cứu

1.4. Nội dung nghiên cứu

1.4.1. Nguyên liệu, hóa chất và thiết bị

1.4.1.1. Nguyên liệu và hóa chất
1.4.1.2. Thiết bị, dụng cụ

1.4.2. Khảo sát các tính chất đặc trưng của thanh nano ZnO thuần và ZnO pha tạp Cu được phát triển trên nền PEDOT:PSS

1.4.2.1. Phương pháp tử ngoại – khả kiến (UV-Vis)
1.4.2.2. Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD)
1.4.2.3. Phương pháp kính hiển vi điện tử quét (SEM)
1.4.2.4. Phương pháp đo đặc trưng dòng thế (I-V) và dòng theo thời gian (I-t)

1.4.3. Quy trình thực hiện

1.4.3.1. Tối ưu hóa vật liệu PEDOT:PSS
1.4.3.2. Tổng hợp vật liệu ZnO NRs thuần và ZnO NRs pha tạp Cu
1.4.3.2.1. Quy trình tổng hợp ZnO NRs thuần
1.4.3.2.2. Quy trình tổng hợp ZnO NRs pha tạp Cu
1.4.3.3. Lai hóa thanh nano ZnO và ZnO pha tạp Cu trên đế PEDOT:PSS
1.4.3.4. Chế tạo cảm biến quang dựa trên nền vật liệu lai hóa ZnO NRs/PEDOT:PSS và ZnO NRs:Cu/PEDOT:PSS

1.4.4. Kết quả và thảo luận

1.4.4.1. Kết quả biến tính PEDOT:PSS bằng dimethyl sulfoxide (DMSO)
1.4.4.2. Kết quả về tính chất điện của màng PEDOT:PSS/DMSO
1.4.4.3. Kết quả về tính chất quang và hình thái bề mặt
1.4.4.4. Kết quả của việc tổng hợp ZnO NRs thuần và ZnO NRs pha tạp Cu
1.4.4.5. Kết quả về tính chất quang. Kết quả về cấu trúc
1.4.4.6. Kết quả lai hóa thanh nano ZnO thuần và pha tạp Cu trên đế PEDOT:PSS
1.4.4.7. Kết quả hình thái bề mặt
1.4.4.8. Kết quả khảo sát hiệu suất và cơ chế của thiết bị cảm biến quang dựa trên ZnO NRs:Cu/PEDOT:PSS
1.4.4.8.1. Hiệu suất của thiết bị cảm biến quang dưới ánh sáng khả kiến
1.4.4.8.2. Cơ chế của thiết bị cảm biến quang dựa trên ZnO NRs:Cu/PEDOT:PSS

1.4.5. Kết luận và kiến nghị

1.5. Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Cảm Biến Ánh Sáng Khả Kiến Tổng Quan Tiềm Năng 55 Ký Tự

Cảm biến ánh sáng khả kiến đóng vai trò then chốt trong nhiều ứng dụng, từ thiết bị di động đến hệ thống tự động hóa công nghiệp. Cảm biến ánh sáng chuyển đổi ánh sáng thành tín hiệu điện, cho phép các thiết bị phản ứng với sự thay đổi của ánh sáng. Nghiên cứu về vật liệu mới và cấu trúc cảm biến cải tiến liên tục được tiến hành để nâng cao hiệu suất, độ nhạy và độ ổn định của cảm biến ánh sáng khả kiến. Trong số đó, việc sử dụng vật liệu lai hóa như ZnO:Cu/PEDOT:PSS đang thu hút sự quan tâm lớn nhờ khả năng vượt trội so với vật liệu truyền thống. Theo tài liệu nghiên cứu, cảm biến quang là một phần rất quang trọng trong lĩnh vực quang điện tử. Nó chuyển đổi những bức xạ của ánh sáng hay sóng điện từ thành những tín hiệu điện.

1.1. Vai Trò Của Cảm Biến Ánh Sáng Trong Cuộc Sống Hiện Đại

Cảm biến ánh sáng ngày càng trở nên quan trọng trong cuộc sống hiện đại, len lỏi vào nhiều lĩnh vực khác nhau. Từ điều chỉnh độ sáng màn hình điện thoại đến hệ thống chiếu sáng thông minh trong nhà, chúng giúp tiết kiệm năng lượng và mang lại trải nghiệm người dùng tốt hơn. Trong công nghiệp, cảm biến ánh sáng được sử dụng để kiểm soát chất lượng sản phẩm, tự động hóa quy trình sản xuất, và đảm bảo an toàn lao động. Ứng dụng IoT cũng đang thúc đẩy nhu cầu về cảm biến ánh sáng nhỏ gọn, tiết kiệm năng lượng, và có khả năng kết nối không dây.

1.2. Ưu Điểm Của Vật Liệu Lai Hóa Trong Cảm Biến Quang

Vật liệu lai hóa mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với vật liệu đơn thành phần trong ứng dụng cảm biến quang. Sự kết hợp giữa các vật liệu khác nhau cho phép tận dụng các đặc tính bổ sung, từ đó cải thiện hiệu suất cảm biến. Ví dụ, sự kết hợp giữa ZnO:CuPEDOT:PSS có thể tạo ra cảm biến có độ nhạy cao, thời gian đáp ứng nhanh, và khả năng hoạt động ổn định trong điều kiện môi trường khắc nghiệt. Thiết kế mới về cảm biến quang dựa trên nền vật liệu lai hóa giữa thanh nano ZnO đã được biến tính và lớp truyền dần hạt tải, chúng tôi hy vọng rằng sẽ tạo ra được một linh kiện vừa có hiệu suất cao, vừa có độ bền tốt đồng thời mở ra một hướng nghiên cứu mới.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Cảm Biến Ánh Sáng Khả Kiến Hiện Nay 58 Ký Tự

Mặc dù tiềm năng lớn, việc phát triển cảm biến ánh sáng khả kiến hiệu quả vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Độ nhạy, thời gian đáp ứng, và độ ổn định là những yếu tố cần được cải thiện đáng kể. Ngoài ra, chi phí sản xuất và khả năng tích hợp vào các thiết bị hiện có cũng là những rào cản cần vượt qua. Nghiên cứu cần tập trung vào việc tìm kiếm vật liệu lai hóa mới, tối ưu hóa quy trình chế tạo, và phát triển các phương pháp kiểm tra chất lượng hiệu quả. Tài liệu chỉ ra, trong một cảm biến quang học thì vật liệu là phần quan trọng nhất, nó quyết định đến vùng hoạt động, hiệu suất cũng như độ bền của thiết bị.

2.1. Yêu Cầu Về Độ Nhạy Thời Gian Đáp Ứng Của Cảm Biến

Độ nhạy và thời gian đáp ứng là hai yếu tố quan trọng quyết định hiệu suất của cảm biến ánh sáng. Độ nhạy cao cho phép cảm biến phát hiện ánh sáng yếu, trong khi thời gian đáp ứng nhanh giúp cảm biến phản ứng kịp thời với sự thay đổi của ánh sáng. Trong nhiều ứng dụng, chẳng hạn như hệ thống tự động hóa, yêu cầu về thời gian đáp ứng là cực kỳ khắt khe. Việc phát triển vật liệu và cấu trúc cảm biến có khả năng đáp ứng đồng thời cả hai yêu cầu này là một thách thức lớn.

2.2. Vấn Đề Độ Ổn Định Của Vật Liệu Cảm Biến Dưới Tác Động Môi Trường

Độ ổn định của vật liệu cảm biến dưới tác động của môi trường là một vấn đề quan trọng khác cần được giải quyết. Nhiệt độ, độ ẩm, và ánh sáng mặt trời có thể ảnh hưởng đến tính chất của vật liệu, làm giảm hiệu suất và tuổi thọ của cảm biến. Nghiên cứu cần tập trung vào việc phát triển vật liệu có khả năng chống chịu tốt với các điều kiện môi trường khác nhau, đồng thời duy trì hiệu suất ổn định trong thời gian dài.

III. Phương Pháp Điều Chế Vật Liệu Lai Hóa ZnO Cu PEDOT PSS 57 Ký Tự

Việc điều chế vật liệu lai hóa ZnO:Cu/PEDOT:PSS đòi hỏi quy trình kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng và hiệu suất cảm biến. Các phương pháp phổ biến bao gồm kỹ thuật phủ màng mỏng, phương pháp thủy nhiệt, và phương pháp sol-gel. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng. Tài liệu cho biết, đề tài này, chúng tôi sẽ chế tạo cảm biến ánh sáng khả kiến dựa trên nền thanh nano ZnO pha tạp Cu lai hóa PEDOT:PSS. Trong thiết kế này, vật liệu nano ZnO pha tạp đồng đóng vai trò như những “ăng ten” hấp thụ ánh sáng khả kiến để tạo ra những cặp điện tử lổ trống còn lớp PEDOT:PSS sẽ hoạt động như lớp truyền dẫn hạt tải, góp phần cải thiện thời gian đáp ứng và thời gian hồi phục của thiết bị.

3.1. Kỹ Thuật Phủ Màng Mỏng Để Tạo Lớp Vật Liệu Cảm Biến

Kỹ thuật phủ màng mỏng là một phương pháp phổ biến để tạo lớp vật liệu cảm biến mỏng, đồng đều trên đế. Các kỹ thuật phổ biến bao gồm phún xạ, bay hơi nhiệt, và lắng đọng hóa học pha hơi (CVD). Việc kiểm soát các thông số quá trình, chẳng hạn như nhiệt độ, áp suất, và tốc độ dòng khí, là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng màng mỏng. Để tăng độ dẫn của PEDOT:PSS, màng PEDOT:PSS biến tính với DMSO trên đế thủy tinh.

3.2. Phương Pháp Thủy Nhiệt Tổng Hợp Thanh Nano ZnO Cu

Phương pháp thủy nhiệt là một phương pháp hiệu quả để tổng hợp thanh nano ZnO:Cu với kích thước và hình dạng được kiểm soát. Phương pháp này sử dụng dung dịch chứa các tiền chất của ZnO và Cu, sau đó đun nóng dung dịch trong điều kiện áp suất cao. Nồng độ Cu, nhiệt độ, và thời gian phản ứng là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tính chất của thanh nano. Thanh nano ZnO và ZnO pha tạp Cu đã được tối ưu nồng độ ở nội dung 1 được trồng trên đế PEDOT:PSS/thủy tinh bằng phương pháp thủy nhiệt.

3.3. Lai Hóa Thanh Nano ZnO Cu Lên Đế PEDOT PSS

Sau khi tổng hợp, thanh nano ZnO:Cu được lai hóa lên đế PEDOT:PSS để tạo thành cấu trúc cảm biến. Quá trình lai hóa có thể được thực hiện bằng nhiều phương pháp, chẳng hạn như nhúng, phun, hoặc spin-coating. Độ bám dính giữa thanh nano và đế là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu suất cảm biến. Thanh nano ZnO và ZnO pha tạp Cu đã được tối ưu nồng độ ở nội dung 1 được trồng trên đế PEDOT:PSS/thủy tinh bằng phương pháp thủy nhiệt.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Hiệu Suất Cảm Biến ZnO Cu PEDOT PSS 59 Ký Tự

Nghiên cứu đã chứng minh rằng vật liệu lai hóa ZnO:Cu/PEDOT:PSS có tiềm năng lớn trong ứng dụng cảm biến ánh sáng khả kiến. Kết quả cho thấy cảm biến có độ nhạy cao, thời gian đáp ứng nhanh, và khả năng hoạt động ổn định trong điều kiện ánh sáng yếu. Tuy nhiên, cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa cấu trúc cảm biến và cải thiện các thông số hoạt động. Theo thông tin nghiên cứu, Hai điện cực Ag được phún xạ ở hai đầu kênh dẫn ZnO NRs:Cu/PEDOT:PSS. Bề rộng kênh dẫn là 200 µm được tạo ra nhờ một mặt nạ kim loại. Đo đường đặc trưng I-V và I-t của thiết bị đảm bảo thiết bị hoạt động tốt. - Phân tích phổ I-V, I-t của thiết bị dưới các điều kiện chiếu sáng khác nhau.

4.1. Độ Nhạy Của Cảm Biến Với Ánh Sáng Khả Kiến

Độ nhạy của cảm biến được đánh giá bằng khả năng phát hiện ánh sáng yếu. Kết quả nghiên cứu cho thấy cảm biến ZnO:Cu/PEDOT:PSS có độ nhạy cao đối với ánh sáng khả kiến, vượt trội so với nhiều cảm biến sử dụng vật liệu truyền thống. Điều này cho thấy tiềm năng lớn của vật liệu lai hóa trong các ứng dụng yêu cầu độ nhạy cao.

4.2. Thời Gian Đáp Ứng Của Cảm Biến Trong Điều Kiện Chiếu Sáng Thay Đổi

Thời gian đáp ứng là một yếu tố quan trọng khác cần được đánh giá. Kết quả cho thấy cảm biến ZnO:Cu/PEDOT:PSS có thời gian đáp ứng nhanh, cho phép cảm biến phản ứng kịp thời với sự thay đổi của ánh sáng. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng yêu cầu phản hồi nhanh, chẳng hạn như hệ thống điều khiển tự động.

4.3. Độ Ổn Định Của Cảm Biến Trong Môi Trường Thực Tế

Độ ổn định của cảm biến trong môi trường thực tế là một yếu tố quan trọng để đảm bảo tuổi thọ và hiệu suất hoạt động lâu dài. Kết quả nghiên cứu cho thấy cảm biến ZnO:Cu/PEDOT:PSS có độ ổn định tốt trong điều kiện nhiệt độ và độ ẩm khác nhau, cho thấy tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực.

V. Ứng Dụng Của Cảm Biến Ánh Sáng ZnO Cu PEDOT PSS Trong IoT 59 Ký Tự

Cảm biến ánh sáng dựa trên vật liệu lai hóa ZnO:Cu/PEDOT:PSS có tiềm năng lớn trong các ứng dụng IoT. Kích thước nhỏ gọn, tiêu thụ năng lượng thấp, và khả năng hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt là những ưu điểm vượt trội của cảm biến này. Tài liệu nghiên cứu chỉ ra, Ngày nay, quang điện tử đang là một lĩnh vực được nghiên cứu rất nhiều trên thế giới nhằm tạo ra những thiết bị để nhận biết cũng như điều khiển nguồn sáng. Linh kiện quang điện tử là một thiết bị chuyển đổi giữa tính hiệu quang và tính hiệu điện đã được chia làm hai loại: thiết bị nhạy sáng và thiết bị phát sáng.

5.1. Cảm Biến Ánh Sáng Trong Nông Nghiệp Thông Minh

Trong nông nghiệp thông minh, cảm biến ánh sáng được sử dụng để theo dõi cường độ ánh sáng, từ đó điều chỉnh hệ thống chiếu sáng và tưới tiêu một cách tối ưu. Cảm biến ZnO:Cu/PEDOT:PSS có thể được sử dụng để đo ánh sáng mặt trời và ánh sáng nhân tạo, giúp người nông dân đưa ra quyết định chính xác về việc chăm sóc cây trồng.

5.2. Ứng Dụng Trong Hệ Thống Chiếu Sáng Thông Minh

Trong hệ thống chiếu sáng thông minh, cảm biến ánh sáng được sử dụng để tự động điều chỉnh độ sáng đèn theo điều kiện ánh sáng môi trường. Cảm biến ZnO:Cu/PEDOT:PSS có thể được sử dụng để đo ánh sáng tự nhiên và ánh sáng nhân tạo, giúp tiết kiệm năng lượng và tạo ra môi trường chiếu sáng thoải mái cho người dùng.

5.3. Cảm Biến Ánh Sáng Trong Thiết Bị Y Tế

Cảm biến ánh sáng cũng có nhiều ứng dụng trong thiết bị y tế, chẳng hạn như máy đo nồng độ oxy trong máu và thiết bị chẩn đoán hình ảnh. Cảm biến ZnO:Cu/PEDOT:PSS có thể được sử dụng để phát hiện ánh sáng huỳnh quang hoặc ánh sáng phản xạ, giúp các bác sĩ chẩn đoán bệnh một cách chính xác.

VI. Tương Lai Nghiên Cứu Cảm Biến Ánh Sáng Khả Kiến Hiện Đại 59 Ký Tự

Nghiên cứu về cảm biến ánh sáng khả kiến dựa trên vật liệu lai hóa ZnO:Cu/PEDOT:PSS vẫn còn nhiều tiềm năng phát triển. Các hướng nghiên cứu trong tương lai bao gồm việc tìm kiếm vật liệu lai hóa mới, tối ưu hóa cấu trúc cảm biến, và phát triển các phương pháp chế tạo hiệu quả hơn. Với thiết kế mới về cảm biến quang dựa trên nền vật liệu lai hóa giữa thanh nano ZnO đã được biến tính và lớp truyền dần hạt tải, chúng tôi hy vọng rằng sẽ tạo ra được một linh kiện vừa có hiệu suất cao, vừa có độ bền tốt đồng thời mở ra một hướng nghiên cứu mới về để cải thiện hiệu suất của các linh kiện quang điện tử dưa trên nền vật liệu lai hóa và vật liệu đa biến tính.

6.1. Nghiên Cứu Vật Liệu Lai Hóa Mới Với Hiệu Suất Cao Hơn

Việc tìm kiếm vật liệu lai hóa mới với hiệu suất cao hơn là một hướng nghiên cứu quan trọng. Các vật liệu mới có thể mang lại độ nhạy cao hơn, thời gian đáp ứng nhanh hơn, và độ ổn định tốt hơn so với vật liệu ZnO:Cu/PEDOT:PSS. Ngoài ra, các vật liệu mới cũng có thể giúp giảm chi phí sản xuất cảm biến.

6.2. Tối Ưu Hóa Cấu Trúc Cảm Biến Để Nâng Cao Hiệu Suất

Việc tối ưu hóa cấu trúc cảm biến là một hướng nghiên cứu quan trọng khác. Cấu trúc cảm biến có thể ảnh hưởng đến độ nhạy, thời gian đáp ứng, và độ ổn định của cảm biến. Các nghiên cứu cần tập trung vào việc thiết kế cấu trúc cảm biến tối ưu để tận dụng tối đa tiềm năng của vật liệu lai hóa.

6.3. Phát Triển Các Phương Pháp Chế Tạo Tiên Tiến Hiệu Quả

Việc phát triển các phương pháp chế tạo tiên tiến và hiệu quả là rất quan trọng để giảm chi phí sản xuất và tăng khả năng ứng dụng của cảm biến. Các phương pháp chế tạo mới có thể giúp tạo ra cảm biến với kích thước nhỏ hơn, tiêu thụ năng lượng thấp hơn, và có khả năng tích hợp vào các thiết bị khác một cách dễ dàng hơn.

27/04/2025
Xây dựng hệ thống phần mềm quản lý đề tài nghiên cứu khoa học của cán bộ viên chức quản lý lý lịch khoa học và kê khai các hoạt động khoa học của trường đại học thủ dầu một

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦ DẦU MỘT VIỆN PHÁT TRIỂN ỨNG DỤNG BÁO CÁO TỔNG KẾT ĐỀ TÀI KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ CẤP TRƯỜNG CẢM BIẾN ÁNH SÁNG KHẢ KIẾN DỰA TRÊN NỀN VẬT LIỆU LAI HÓA GIỮA THANH NANO ZnO PHA TẠP Cu VÀ PEDOT:PSS Mã số: DT.1-030 Chủ nhiệm đề tài: ThS. Nguyễn Xuân Hào Bình Dương, tháng 8 năm 2023 TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦ DẦU MỘT VIỆN PHÁT TRIỂN ỨNG DỤNG BÁO CÁO TỔNG KẾT ĐỀ TÀI KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ CẤP TRƯỜNG CẢM BIẾN ÁNH SÁNG KHẢ KIẾN DỰA TRÊN NỀN VẬT LIỆU LAI HÓA GIỮA THANH NANO ZnO PHA TẠP Cu VÀ PEDOT:PSS Mã số: DT.1-030 Xác nhận của đơn vị chủ trì đề tài Chủ nhiệm đề tài TS. Nguyễn Thị Liên Thương ThS. Nguyễn Xuân Hào Bình Dương, tháng 8 năm 2023 DANH SÁCH THÀNH VIÊN THAM GIA THỰC HIỆN ĐỀ TÀI Chủ nhiệm đề tài: ThS.

Nguyễn Xuân Hào, trường Đại học Thủ Dầu Một Thành viên nghiên cứu chính: TS. Đặng Vinh Quang, trường ĐH Khoa học Tự nhiên, ĐHQG-HCM Thành viên nghiên cứu: CN. Lượng Hoài Nhân, trường ĐH Khoa học Tự nhiên, ĐHQG-HCM MỤC LỤC DANH MỤC HÌNH ẢNH. 3 DANH MỤC BẢNG .5 DANH MỤC KÝ HIỆU, VIẾT TẮT.6 THÔNG TIN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.7 PHẦN CHÍNH BÁO CÁO.

Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu, cách tiếp cận. Cách tiếp cận. Phương pháp nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.

Nguyên liệu, hóa chất và thiết bị. Nguyên liệu và hóa chất. Thiết bị, dụng cụ. Khảo sát các tính chất đặc trưng của thanh nano ZnO thuần và ZnO pha tạp Cu được phát triển trên nền PEDOT:PSS.

Phương pháp tử ngoại – khả kiến (UV-Vis). Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD). Phương pháp kính hiển vi điện tử quét (SEM). Phương pháp đo đặc trưng dòng thế (I-V) và dòng theo thời gian (I-t).

Quy trình thực hiện. Tối ưu hóa vật liệu PEDOT:PSS. Tổng hợp vật liệu ZnO NRs thuần và ZnO NRs pha tạp Cu. Quy trình tổng hợp ZnO NRs thuần.

Quy trình tổng hợp ZnO NRs pha tạp Cu. Lai hóa thanh nano ZnO và ZnO pha tạp Cu trên đế PEDOT:PSS. Chế tạo cảm biến quang dựa trên nền vật liệu lai hóa ZnO NRs/PEDOT:PSS và ZnO NRs:Cu/PEDOT:PSS. Kết quả và thảo luận.

Kết quả biến tính PEDOT:PSS bằng dimethyl sulfoxide (DMSO). Kết quả về tính chất điện của màng PEDOT:PSS/DMSO. Kết quả về tính chất quang và hình thái bề mặt. Kết quả của việc tổng hợp ZnO NRs thuần và ZnO NRs pha tạp Cu.

Kết quả về tính chất quang. Kết quả về cấu trúc. Kết quả lai hóa thanh nano ZnO thuần và pha tạp Cu trên đế PEDOT:PSS. Kết quả hình thái bề mặt.

Kết quả khảo sát hiệu suất và cơ chế của thiết bị cảm biến quang dựa trên ZnO NRs:Cu/PEDOT:PSS. Hiệu suất của thiết bị cảm biến quang dưới ánh sáng khả kiến. Cơ chế của thiết bị cảm biến quang dựa trên ZnO NRs:Cu/PEDOT:PSS. Kết luận và kiến nghị.

Tài liệu tham khảo .40 2 DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1. Độ rộng vùng cấm của một số chất bán dẫn thong thường[24]. Cảm biến tử ngoại dựa trên lai hóa giữa ZnO NRs và Gr trên đế dẻo[11]. Cấu trúc cảm biến quang và b.

giản đồ năng lượng cũng như cơ chế dẫn truyền điện của của cảm biến[30]. Cường độ dòng quang điện của photodiode dựa vào vật liệu perovskite trên NiOx ở các cường độ sáng khác nhau dưới ánh sáng kích thích 532 nm. Giản đồ năng lượng của bán biến ánh sáng dựa trên nền vật liệu p- Si/SZO/n-ZnO trên đế vi cấu trúc khi áp thế thuận (a) và thế nghịch (b)[41] .1 ảnh thực tế của cảm biến quang dựa trên ZnO:Cu/PEDOT:PSS lai hoá……27 Hình 3. a) Quá trình phún xạ điện cực và b) Quá trình phủ phủ quay được sử dụng để chế tạo các mẫu.

a) Đặc trưng I-V của màng PEDOT:PSS/DMSO với các tỷ lệ khác nhau và b) Dòng điện qua màng ở thế áp 1 V theo tỷ lệ của chất pha tạp DMSO. Đặc trưng I-t của màng PEDOT:PSS/DMSO. Phổ truyền qua trong vùng khả kiến của màng DMSO pha tạp PEDOT:PSS 10:0 và 8:2. Ảnh SEM của a) PEDOT:PSS thuần và b) PEDOT:PSS được pha tạp với DMSO ở tỷ lệ 8:2.

a) Phổ UV - Vis của các ZnO NRs thuần và ZnO NRs pha tạp Cu ở các nồng độ khác nhau. b) Đồ thị của (αhυ)2 so với năng lượng và phép ngoại suy các phần tuyến tính của ZnO. c) Vùng cấm quang của ZnO NRs tinh khiết và pha tạp Cu ở các nồng độ khác nhau. a) Giản đồ nhiễu xạ tia X của thanh nano ZnO không pha tạp và pha tạp Cu, b) So sánh các đỉnh (002) của ZnO NRs tinh khiết và pha tạp Cu ở các nồng độ khác nhau.

Ảnh SEM của ZnO NRs/PEDOT:PSS pha tạp Cu, a) nhìn từ trên xuống, b) Mặt cắt ngang. Đặc trưng I–V của a) ZnO NRs/ PEDOT:PSS pha tạp Cu, b) Thiết bị cảm biến quang dựa trên ZnO NRs pha tạp Cu dưới ánh sáng 395 nm, và c) dòng quang của các mẫu có và không có PEDOT: PSS dưới ánh sáng bước sóng 395 nm với cường độ là 0,811 mWcm-2. Đặc trưng I-t của thiết bị dưới ánh sáng 395 nm với thế áp 5 V a) có PEDOT:PSS và b) không có PEDOT: PSS. Đặc trưng I-t của a) có và không có PEDOT:PSS trong 1 chu kỳ và b) có PEDOT:PSS trong 4 chu kỳ liên tục.

a) Sơ đồ minh họa cấu trúc dải năng lượng của ZnO NRs:Cu / PEDOT:PSS trong điều kiện tối, b) Quá trình tạo và truyền cặp electron-lỗ trống dưới ánh sáng khả kiến. Sơ đồ nguyên lý của thiết bị cảm biến quang trong vùng khả kiến dựa trên ZnO NRs:Cu /PEDOT:PSS c) trong điều kiện tối và d) trong điều kiện ánh sáng khả kiến. Sơ đồ nguyên lý của thiết bị cảm biến quang trong vùng khả kiến được coi như một transistor a) điều kiện tối và b) điều kiện chiếu sáng.38 4 DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Các hóa chất sử dụng.

Tóm tắt các kết quả nghiên cứu của chúng tôi và so sánh hiệu suất thiết bị của chúng tôi với các thiết bị cảm biến quang có cấu trúc ZnO NRS khác nhau.36 5 DANH MỤC KÝ HIỆU, VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ZnO NPs Zinc oxide nanoparticles Các hạt nano oxit kẽm ZnO NRs Zinc oxide nanorods Các thanh nano oxit kẽm ZnO NRs:Cu Copper doped zinc oxide Các thanh nano oxit kẽm nanorods pha tạp đồng PEDOT:PSS Poly(3,4- Poly(3,4- ethylenedioxythiophene) ethylenedioxythiophene) polystyrene sulfonate polystyrene sulfonate DMSO Dimethyl sulfoxide Dimethyl sulfoxide ZnO NRs:Cu/PEDOT:PSS Copper doped zinc oxide Các thanh nano oxit kẽm nanorods hybridized pha tạp đồng lai hóa với PEDOT:PSS PEDOT:PSS SEM Scanning electron Kính hiển vi điện tử quét microscope XRD X-ray diffraction Nhiễu xạ tia X 6 TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦ DẦU MỘT Đơn vị: VIỆN PHÁT TRIỂN ỨNG DỤNG ------------------------------------- THÔNG TIN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 1. Thông tin chung - Tên đề tài: Cảm biến ánh sáng khả kiến dựa trên nền vật liệu lai hóa giữa thanh nano ZnO pha tạp Cu và PEDOT:PSS - Mã số: DT.1-030 - Chủ nhiệm: ThS. Nguyễn Xuân Hào - Đơn vị chủ trì: trường ĐH Thủ Dầu Một - Thời gian thực hiện: 18 tháng ( từ tháng 12/2021 đến tháng 06/2023) 2. Mục tiêu - Tổng hợp thành công vật liệu ZnO NRs và ZnO NRs pha tạp Cu, tối ưu hóa nồng độ Cu pha tạp vào trong ZnO NRs để cho độ rộng vùng cấm quang học là nhỏ nhất - biến tính vật liệu PEDOT:PSS nhằm tăng độ dẫn điện của vật liệu và phủ vật liệu PEDOT:PSS thành công trên đế thủy tinh - Lai hóa thanh nano ZnO NRs và ZnO NRs pha tạp Cu trên đế PEDOT:PSS - Chế tạo cảm biến quang dựa trên nền vật liệu lai hóa ZnO NRs/PEDOT:PSS - Chế tạo cảm biến quang dựa trên nền vật liệu lai hóa ZnO NRs:Cu/PEDOT:PSS - Khảo sát đặc trưng của 2 loại cảm biến quang: ZnO NRs/PEDOT:PSS và ZnO:Cu NRs/PEDOT:PSS.

Tìm ra loại thiết bị cho hiệu suất cao và hoạt động tốt nhất 3. Tính mới và sáng tạo Ngày nay, quang điện tử đang là một lĩnh vực được nghiên cứu rất nhiều trên thế giới nhằm tạo ra những thiết bị để nhận biết cũng như điều khiển nguồn sáng. Linh kiện quang điện tử là một thiết bị chuyển đổi giữa tính hiệu quang và tính hiệu điện đã được chia làm hai loại: thiết bị nhạy sáng và thiết bị phát sáng.[1] Những thiết bị nhạy sáng bao gồm linh kiện hiệu ứng quang trường,[2] sợi quang học, pin mặt trời…[3] Những thiết bị tạo ra ánh sáng như: đèn LED,[4] đèn SED,[5] màn hình catot… Bên cạnh đó có những thiết bị kết hợp cả hai tính năng này như màn hình tinh thể lỏng 7 LCD, màn hình LDR,[6]… Nhìn chung, những linh kiện quan điện tử là một phần không thể thiếu trong cuộc sống của nhân loại, nó được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như: thông tin liên lạc,[7] quân đội,[8] thiết bị y học và khoa học… Cảm biến quang là một phần rất quang trong trong lĩnh vực quang điện tử. Nó chuyển đổi những bức xạ của ánh sáng hay sóng điện từ thành những tín hiệu điện.

Những cặp electron và lỗ trống sẽ được hoạt hóa trong vùng nghèo dưới sự hấp thụ của ánh sáng kích thích.[9] Dựa vào tính chất của vật liệu mà cảm biến quang có thể hoạt động trong nhiều vùng ánh sáng khác nhau từ vùng tia X, tử ngoại, khả kiến đến ánh sáng hồng ngoại. Những cảm biến quang này là phần không thể thiếu trong các ứng dụng quan trọng như giao tiếp quang học, ảnh y sinh trong chuẩn đoán y học, cảm biến môi trường, cám biến nhiệt, cảm biến chuyển động…[10] Trong một cảm biến quang học thì vật liệu là phần quan trọng nhất, nó quyết định đến vùng hoạt động, hiệu suất cũng như độ bền của thiết bị. Trong nhiều công bố trước đây, vật liệu thanh nano ZnO đươc sử dụng như một vật liệu hoạt hóa trong các cảm biến quang[11,12] bởi vì thanh nano ZnO có nhiều ưu điểm như: dễ chế tạo, phong phú trong tự nhiên, không đọc hại, năng lượng exciton cao (60 MeV), tính chất điện, tính chất quang phù hợp với ứng dụng cảm biến…. Hiệu suất của cảm biến quang dựa trên nền vật liệu này tương đối cao.

Tuy nhiên, thanh nano ZnO có độ rộng vùng cấm lớn (3.27 eV), nên thanh nano ZnO chỉ hấp thụ ánh sáng ở vùng tử ngoại, mà ánh sáng tử ngoại chỉ chiếm 4% năng lượng trong dãi phổ mặt trời. Điều này vô tình làm giảm đi hiệu suất của các linh kiện quang điện tử sử dụng thanh nano ZnO.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ