Chương 1: Tổng quan đề tài nghiên cứu Giới thiệu tổng quan đề tài: Lý do thúc đẩy lựa chọn đề tài, bao gồm thực trạng vấn đề, giới thiệu lý do chọn đề tài, hiện trạng của các nghiên cứu. Tiếp đến là trình bày các mục tiêu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu bao gồm mục tiêu nghiên cứu, đối tượng phạm vi và giới hạn nghiên cứu, đối tượng khảo sát, câu hỏi nghiên cứu, ý nghĩa thực tiễn và khoa học mà đề tài mang lại. Cuối cùng là quy trình nghiên cứu và bố cục đề tài của nghiên cứu. Chương 2: Tổng quan lý thuyết Trình bày các khái niệm, các nội dung cơ sở lý thuyết về các học thuyết có liên quan trực tiếp tới đề tài.
Áp dụng các nội dung cơ sở lý thuyết về nhu cầu và hành vi này vào đề tài để nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến trải nghiệm Workshop của người tiêu dùng tại TP.HCM và lược khảo các nghiên cứu trước. Cuối cùng xây dựng mô hình giả thuyết nghiên cứu cho đề tài. Chương 3: Phương pháp nghiên cứu Trình bày, hệ thống các phương pháp tiếp cận nghiên cứu phục vụ cho quá trình làm đề tài, phương pháp chọn mẫu, kích thước mẫu, xây dựng và thiết kế bảng câu hỏi phục vụ cho mục đích khảo sát của đề tài, cuối cùng là phương pháp phân tích dữ liệu. Chương 4: Kết quả nghiên cứu Báo cáo kết quả nghiên cứu bao gồm: các bước mã hóa dữ liệu, thống kê mô tả, đánh giá, kiểm định sự khác biệt, kiểm định thang đo,kiểm định sự phù hợp của mô hình và đề ra các giải pháp, từ đó đánh giá mức độ tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến trải nghiệm của người tiêu dùng khi tham gia trải nghiệm mô hình Workshop tại thành phố Hồ Chí Minh.
Chương 5: Kết luận và kiến nghị Kết luận, đánh giá kết quả của nghiên cứu, thông qua đó nêu ra những đóng góp của đề tài trong thực tiễn và đề ra những giải pháp cải thiện và hỗ trợ doanh nghiệp áp dụng mô hình Workshop trong xây dựng mô hình kinh doanh và quảng bá sản phẩm, những mặt hạn chế và đề xuất các hướng phát triển nghiên cứu trong tương lai. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT 2. Khái niệm về Workshop Workshop hay buổi hội thảo là một hình thức học tập, mục tiêu của workshop là trao đổi kiến thức, kỹ năng… của một nhóm người về một chủ đề nhất định mang tính học thuật, chuyên môn cao, được tổ chức nhằm trao đổi các kiến thức nghiệp vụ, kinh nghiệm thuộc nhiều ngành nghề khác nhau như công nghệ thông tin, marketing, y tế, giáo dục, v. Workshop thường kéo dài khoảng 2 đến 4 tiếng; nội dung sẽ gồm hai hoạt động chính là phần nói chuyện giữa host với khách mời và phần hỏi đáp (còn gọi là Q&A).
Chủ đề của workshop cũng sẽ được “chủ nhà” chọn trước sao cho phù hợp với các khách mời nhất. Cùng với đó, các diễn giả là các giáo sư, chuyên gia đã đạt được những thành tựu nhất định trong lĩnh vực của họ. Phần lớn buổi workshop sẽ dành cho các diễn giả chia sẻ kiến thức và thời gian còn lại sẽ dành cho người tham gia đặt câu hỏi và trao đổi vấn đề. Khái niệm về Workshop trải nghiệm (thực hành): Workshop trải nghiệm hay Hội thảo thực hành cũng rất được ưa chuộng trong xã hội ngày nay.
Nó là loại workshop nơi người ta có thể học và thực hành một kỹ năng đặc biệt hoặc tự tay tạo ra một tác phẩm, sản phẩm nào đó. Hội thảo này thường phải có người hướng dẫn và cung cấp sẵn một số dụng cụ cơ bản để người tham gia có thể tự thực hành. Đây cũng là một hình thức học tập mang tính tương tác một cách chủ động phổ biến trong nhiều lĩnh vực như nấu ăn, nghệ thuật thủ công, may vá thời trang, hội họa, v. Tại workshop trải nghiệm, người tham dự vẫn được lắng nghe những chia sẻ, kinh nghiệm quý báu của các chuyên gia trong suốt thời gian làm việc.
Thời gian còn lại, người tham dự không cần đặt câu hỏi mà có thể tự bắt tay tiến hành một số các hoạt động học hỏi, tiếp thu kinh nghiệm thông qua sự chỉ dẫn hơn là thụ động nghe giảng hoặc nghe thuyết trình.3 Khái niệm học tập trải nghiệm: Theo lý thuyết học tập trải nghiệm của David Kolb (1984), “học tập trải nghiệm” là một quá trình mà ở đó tri thức được tạo ra thông qua sự biến đổi, chuyển hóa kinh nghiệm. Đó là quá trình thông qua hành động (việc làm), chủ thể tạo ra tri thức mới trên cơ sở trải nghiệm thực tế, dựa trên đánh giá, phân tích những kinh nghiệm, kiến thức sẵn có nhờ sự tác động của “kiến thức” tiếp thu được qua hành động với đối tượng.4 Khái niệm về Lớp học trải nghiệm ❖ Trải nghiệm Trải nghiệm tiếng anh được gọi là Experience, nó được dùng để chỉ về các sự vật, hiện tượng mà chúng ta trực tiếp tiếp xúc, quan sát và tích lũy được thông qua các sự việc, sự vật trong đời sống. Hiểu một cách đơn giản, trải nghiệm bắt nguồn từ những quan sát, va vấp và khám phá không ngừng của con người trong cuộc sống. Từ những trải nghiệm bản thân có được, chúng ta dần chín chắn, trưởng thành hơn trên bước đường đời.
Theo Helen Keller “Cuộc sống là một chuỗi bài học mà bạn cần phải sống mới hiểu được”. Hiểu một cách đơn giản nhất, trải nghiệm chính là những gì ta thu nhận được trên hành trình sống. Nó bắt nguồn từ sự quan sát, từ những va vấp và những khám phá không ngừng. Hơn hết thảy, nó chính là chất xúc tác giúp ta chín chắn hơn, trưởng thành hơn trên đường đời.
❖ Lớp học trải nghiệm Là một phạm trù bao hàm nhiều phương pháp trong đó người dạy khuyến khích người học tham gia trải nghiệm thực tế, sau đó phản ánh, tổng kết lại để tăng cường hiểu biết, phát triển kỹ năng, định hình các giá trị sống và phát triển tiềm năng bản thân, tiến tới đóng góp tích cực cho cộng đồng và xã hội.” Nói một cách cụ thể hơn, lớp học này bắt đầu với việc thực hành, thực nghiệm và sau đó người học phân tích, suy ngẫm về sự trải nghiệm và kết quả của sự trải nghiệm đó. Quy trình này giúp củng cố kiến thức, hình thành và phát triển các năng lực, kỹ năng, cách tư duy mới thông qua việc trực tiếp tiếp xúc với học liệu, vật chất, đối tượng hướng dẫn. Cơ sở lý thuyết kinh tế 2. Lý thuyết nhu cầu Maslow (1943) - Lịch sử hình thành Nhà tâm lý học Abraham Maslow (1908-1970) được xem như một trong những người tiên phong trong trường phái Tâm lý học nhân văn (humanistic psychology), trường phái này được xem là thế lực thứ 3 (the Third Force) khi thế giới lúc ấy đang biết đến 2 trường phái tâm lý chính: Phân tâm học (Psychoanalysis) và Chủ nghĩa hành vi (Behaviorism).
Năm 1943, ông đã phát triển một trong các lý thuyết mà tầm ảnh hưởng của nó được thừa nhận rộng rãi và được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm cả lĩnh vực giáo dục. Đó là lý thuyết về Thang bậc nhu cầu (Hierarchy of Needs) của con người. Trong lý thuyết này, ông sắp xếp các nhu cầu của con người theo một hệ thống trật tự cấp bậc, trong đó, các nhu cầu ở mức độ cao hơn muốn xuất hiện thì các nhu cầu ở mức độ thấp hơn phải được thỏa mãn trước. - Cấu trúc tháp nhu cầu Maslow 5 tầng trong Tháp nhu cầu của Maslow: Tầng thứ nhất - Nhu cầu cơ bản: Nhu cầu này còn được gọi là nhu cầu của cơ thể (body needs) hoặc nhu cầu sinh lý (physiological needs), bao gồm các nhu cầu cơ bản của con người như ăn, uống, ngủ, không khí để thở, tình dục, các nhu cầu làm cho con người thoải mái,…đây là những nhu cầu cơ bản nhất và mạnh nhất của con người.
Trong hình kim tự tháp, chúng ta thấy những nhu cầu này được xếp vào bậc thấp nhất: bậc cơ bản nhất. Tầng thứ hai - Nhu cầu an toàn, an ninh: Khi con người đã được đáp ứng các nhu cầu cơ bản, tức các nhu cầu này không còn điều khiển suy nghĩ và hành động của họ nữa, họ sẽ cần gì tiếp theo? Khi đó các nhu cầu về an toàn, an ninh sẽ bắt đầu được kích hoạt. Nhu cầu an toàn và an ninh này thể hiện trong cả thể chất lẫn tinh thần. Con người mong muốn có sự bảo vệ cho sự sống còn của mình khỏi các nguy hiểm.
Nhu cầu này sẽ trở thành động cơ hoạt động trong các trường hợp khẩn cấp, nguy khốn đến tính mạng như chiến tranh, thiên tai, gặp thú dữ,…. Trẻ con thường hay biểu lộ sự thiếu cảm giác an toàn khi bứt rứt, khóc đòi cha mẹ, mong muốn được vỗ về. Tầng thứ ba - Nhu cầu về xã hội: Nhu cầu này còn được gọi là nhu cầu mong muốn thuộc về một bộ phận, một tổ chức nào đó (belonging needs) hoặc nhu cầu về tình cảm, tình thương (needs of love). Nhu cầu này thể hiện qua quá trình giao tiếp như việc tìm kiếm, kết bạn, tìm người yêu, lập gia đình, tham gia một cộng đồng nào đó, đi làm việc, đi chơi picnic, tham gia các câu lạc bộ, làm việc nhóm, … Tầng thứ tư - Nhu cầu về được quý trọng (esteem needs): Nhu cầu này còn được gọi là nhu cầu tự trọng (self esteem needs) vì nó thể hiện 2 cấp độ: nhu cầu được người khác quý mến, nể trọng thông qua các thành quả của bản thân, và nhu cầu cảm nhận, quý trọng chính bản thân, danh tiếng của mình, có lòng tự trọng, sự tự tin vào khả năng của bản thân.
Sự đáp ứng và đạt được nhu cầu này có thể khiến cho một đứa trẻ học tập tích cực hơn, một người trưởng thành cảm thấy tự do hơn. Tầng thứ năm - Nhu cầu được thể hiện mình (self-actualization needs): Khi các nhu cầu nói trên được thỏa mãn thì nhu cầu ở bậc cao nhất lại xuất hiện, đó là nhu cầu khẳng định bản thân, muốn chứng minh và thể hiện để bộc lộ ra những khả năng tiềm ẩn của mình. nghe về nhu cầu này: “thể hiện mình” chúng ta khoan vội gán cho nó ý nghĩa tiêu cực. Không phải ngẫu nhiên mà nhu cầu này được xếp đặt ở mức độ cao nhất.
Maslow mô tả nhu cầu này như sau: “self-actualization as a person’s need to be and do that which the person was “born to do” (nhu cầu của một cá nhân mong muốn được là chính mình, được làm những cái mà mình “sinh ra để làm”).