Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của một số thông số đến chất lượng sản phẩm và chi phí điện năng riêng khi phay bánh răng trên máy phay bemato bmt 6000v

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nghiên cứu ảnh hưởng của một số thông số đến chất lượng sản phẩm và chi phí điện năng riêng khi, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Cơ Khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2016

103
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan về phay bánh răng

1.3. Đặc điểm của quá trình cắt răng

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Thông Số Phay Bánh Răng CNC

Nghiên cứu về phay bánh răng trên máy phay Bemato BMT-6000V là vô cùng quan trọng trong bối cảnh ngành công nghiệp chế tạo máy đang phát triển mạnh mẽ. Việc tối ưu hóa các thông số phay ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm và hiệu quả kinh tế. Hiện nay, các doanh nghiệp Việt Nam đầu tư nhiều vào máy công cụ nhập khẩu, nhưng việc nghiên cứu và áp dụng chế độ cắt phù hợp còn hạn chế. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định ảnh hưởng của các thông số phay đến độ chính xác bánh răngnhám bề mặt bánh răng, từ đó đưa ra các khuyến nghị giúp nâng cao năng suất và giảm chi phí sản xuất. Theo báo cáo của Bộ Công Thương, ngành công nghiệp chế tạo máy có mức tăng trưởng ấn tượng, đòi hỏi các nghiên cứu chuyên sâu để đáp ứng nhu cầu thực tiễn.

1.1. Tầm quan trọng của việc tối ưu thông số phay bánh răng

Tối ưu hóa thông số phay là yếu tố then chốt để đạt được chất lượng sản phẩm cao và giảm thiểu chi phí. Việc lựa chọn đúng tốc độ cắt, lượng ăn dao, và chiều sâu cắt ảnh hưởng trực tiếp đến độ nhám bề mặt bánh răng, sai số bánh răng, và tuổi thọ của dao phay bánh răng. Nghiên cứu này tập trung vào việc tìm ra sự cân bằng giữa các yếu tố này để đạt được hiệu quả gia công tốt nhất trên máy phay Bemato BMT-6000V.

1.2. Giới thiệu về máy phay Bemato BMT 6000V và ứng dụng

Máy phay Bemato BMT-6000V là một trong những dòng máy được sử dụng phổ biến trong gia công cơ khí hiện nay, đặc biệt là trong phay bánh răng. Máy có khả năng thực hiện nhiều nguyên công khác nhau như phay mặt phẳng, phay rãnh then, và đặc biệt là phay bánh răng. Việc nghiên cứu ảnh hưởng thông số trên dòng máy này có ý nghĩa thực tiễn lớn, giúp các doanh nghiệp khai thác tối đa hiệu suất của máy.

II. Vấn Đề Ảnh Hưởng Thông Số Phay Đến Chất Lượng Bánh Răng

Trong quá trình phay bánh răng, việc lựa chọn thông số phay không phù hợp có thể dẫn đến nhiều vấn đề về chất lượng sản phẩm. Các vấn đề thường gặp bao gồm độ nhám bề mặt bánh răng không đạt yêu cầu, sai số bánh răng vượt quá giới hạn cho phép, và tuổi thọ của dao phay bánh răng bị giảm sút. Ngoài ra, việc sử dụng thông số phay không tối ưu còn gây lãng phí năng lượng và tăng chi phí sản xuất. Do đó, việc nghiên cứu và xác định ảnh hưởng thông số là vô cùng cần thiết để giải quyết các vấn đề này.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ nhám bề mặt bánh răng

Độ nhám bề mặt bánh răng là một trong những chỉ tiêu quan trọng đánh giá chất lượng sản phẩm. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ nhám bề mặt bao gồm tốc độ cắt, lượng ăn dao, chiều sâu cắt, vật liệu bánh răng, và dầu tưới nguội. Việc kiểm soát các yếu tố này là cần thiết để đạt được độ nhám bề mặt theo yêu cầu kỹ thuật.

2.2. Tác động của thông số phay đến sai số bánh răng

Sai số bánh răng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng truyền động và tuổi thọ của bộ truyền động. Các thông số phay như tốc độ cắt, lượng ăn dao, và chiều sâu cắt có thể gây ra sai số bánh răng nếu không được lựa chọn và kiểm soát chặt chẽ. Nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc xác định mối quan hệ giữa các thông số phaysai số bánh răng.

2.3. Ảnh hưởng của thông số đến tuổi thọ dao phay bánh răng

Việc lựa chọn thông số phay không phù hợp có thể làm giảm tuổi thọ của dao phay bánh răng. Tốc độ cắt quá cao hoặc lượng ăn dao quá lớn có thể gây ra mài mòn nhanh chóng và làm hỏng dao. Việc sử dụng dầu tưới nguội không hiệu quả cũng góp phần làm giảm tuổi thọ của dao. Nghiên cứu này sẽ xem xét ảnh hưởng thông số đến tuổi thọ dao để đưa ra các khuyến nghị sử dụng dao hiệu quả.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Thông Số Phay Bánh Răng

Để nghiên cứu ảnh hưởng thông số đến chất lượng sản phẩm khi phay bánh răng trên máy phay Bemato BMT-6000V, cần áp dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học và bài bản. Các phương pháp thường được sử dụng bao gồm thiết kế thí nghiệm, thu thập dữ liệu, phân tích thống kê, và xây dựng mô hình toán học. Việc kết hợp các phương pháp này giúp đưa ra những kết luận chính xác và có giá trị thực tiễn cao. Ngoài ra, việc sử dụng phần mềm mô phỏng phay cũng giúp tiết kiệm thời gian và chi phí trong quá trình nghiên cứu.

3.1. Thiết kế thí nghiệm và thu thập dữ liệu thực nghiệm

Thiết kế thí nghiệm đóng vai trò quan trọng trong việc thu thập dữ liệu một cách có hệ thống và hiệu quả. Cần xác định các thông số phay cần nghiên cứu, phạm vi giá trị của từng thông số, và số lượng thí nghiệm cần thực hiện. Dữ liệu thu thập được bao gồm độ nhám bề mặt bánh răng, sai số bánh răng, và thời gian gia công. Các phép đo cần được thực hiện bằng các thiết bị đo chính xác và tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng bánh răng.

3.2. Phân tích thống kê và xây dựng mô hình hồi quy

Sau khi thu thập dữ liệu, cần sử dụng các phương pháp phân tích thống kê để xác định mối quan hệ giữa các thông số phaychất lượng sản phẩm. Mô hình hồi quy có thể được sử dụng để biểu diễn mối quan hệ này dưới dạng toán học. Mô hình này có thể được sử dụng để dự đoán chất lượng sản phẩm khi thay đổi các thông số phay.

3.3. Ứng dụng phần mềm mô phỏng phay bánh răng CNC

Phần mềm mô phỏng phay là công cụ hữu ích giúp tiết kiệm thời gian và chi phí trong quá trình nghiên cứu. Phần mềm cho phép mô phỏng quá trình phay bánh răng với các thông số phay khác nhau và dự đoán chất lượng sản phẩm. Kết quả mô phỏng có thể được sử dụng để kiểm chứng và điều chỉnh các kết quả thực nghiệm.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Tốc Độ Cắt Đến Nhám Bề Mặt

Kết quả nghiên cứu cho thấy tốc độ cắt có ảnh hưởng đáng kể đến độ nhám bề mặt bánh răng. Khi tốc độ cắt tăng, độ nhám bề mặt có xu hướng giảm, nhưng đến một ngưỡng nhất định, độ nhám bề mặt lại tăng lên do nhiệt độ cắt tăng cao và gây ra rung động. Việc lựa chọn tốc độ cắt phù hợp là rất quan trọng để đạt được độ nhám bề mặt theo yêu cầu. Ngoài ra, lượng ăn daochiều sâu cắt cũng có ảnh hưởng đến độ nhám bề mặt, nhưng mức độ ảnh hưởng không lớn bằng tốc độ cắt.

4.1. Mối quan hệ giữa tốc độ cắt và độ nhám bề mặt

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng có một mối quan hệ phi tuyến giữa tốc độ cắtđộ nhám bề mặt. Ở tốc độ cắt thấp, độ nhám bề mặt thường cao do hiện tượng dính dao và tạo phoi không ổn định. Khi tốc độ cắt tăng lên, quá trình cắt trở nên ổn định hơn và độ nhám bề mặt giảm xuống. Tuy nhiên, khi tốc độ cắt quá cao, nhiệt độ cắt tăng lên và gây ra rung động, dẫn đến độ nhám bề mặt tăng trở lại.

4.2. Ảnh hưởng của lượng ăn dao và chiều sâu cắt

Lượng ăn daochiều sâu cắt cũng có ảnh hưởng đến độ nhám bề mặt, nhưng mức độ ảnh hưởng thường nhỏ hơn so với tốc độ cắt. Lượng ăn dao quá lớn có thể gây ra rung động và làm tăng độ nhám bề mặt. Chiều sâu cắt quá lớn cũng có thể gây ra hiện tượng quá tải và làm giảm chất lượng sản phẩm.

4.3. Tối ưu hóa thông số để đạt độ nhám bề mặt tốt nhất

Để đạt được độ nhám bề mặt tốt nhất, cần tối ưu hóa các thông số phay một cách đồng bộ. Nên lựa chọn tốc độ cắt phù hợp với vật liệu bánh răngdao phay bánh răng. Lượng ăn daochiều sâu cắt nên được điều chỉnh để đảm bảo quá trình cắt ổn định và không gây ra rung động. Việc sử dụng dầu tưới nguội hiệu quả cũng giúp giảm nhiệt độ cắt và cải thiện độ nhám bề mặt.

V. Ứng Dụng Thực Tế Tối Ưu Thông Số Phay Bánh Răng CNC

Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng vào thực tế để tối ưu hóa quá trình phay bánh răng trên máy phay Bemato BMT-6000V. Bằng cách lựa chọn thông số phay phù hợp, các doanh nghiệp có thể nâng cao chất lượng sản phẩm, giảm chi phí sản xuất, và kéo dài tuổi thọ của dao phay bánh răng. Ngoài ra, việc áp dụng các kết quả nghiên cứu vào lập trình CNC phay bánh răng cũng giúp tăng năng suất và giảm thời gian gia công.

5.1. Hướng dẫn lựa chọn thông số phay bánh răng tối ưu

Dựa trên kết quả nghiên cứu, có thể đưa ra các hướng dẫn cụ thể về việc lựa chọn thông số phay bánh răng tối ưu. Các hướng dẫn này nên bao gồm các khuyến nghị về tốc độ cắt, lượng ăn dao, chiều sâu cắt, và dầu tưới nguội cho các loại vật liệu bánh răng khác nhau. Ngoài ra, cần xem xét các yếu tố khác như độ cứng vững của máy và tình trạng của dao phay bánh răng.

5.2. Áp dụng kết quả nghiên cứu vào lập trình CNC

Kết quả nghiên cứu có thể được áp dụng vào lập trình CNC phay bánh răng để tạo ra các chương trình gia công tối ưu. Các chương trình này nên bao gồm các thông số phay được lựa chọn dựa trên kết quả nghiên cứu và các chiến lược cắt gọt hiệu quả. Việc sử dụng phần mềm CAM cũng giúp đơn giản hóa quá trình lập trình CNC và tối ưu hóa đường chạy dao.

5.3. Đánh giá hiệu quả của việc tối ưu thông số phay

Sau khi áp dụng các kết quả nghiên cứu vào thực tế, cần đánh giá hiệu quả của việc tối ưu hóa thông số phay. Các chỉ tiêu đánh giá bao gồm độ nhám bề mặt bánh răng, sai số bánh răng, thời gian gia công, và tuổi thọ của dao phay bánh răng. Việc so sánh các chỉ tiêu này trước và sau khi tối ưu hóa giúp xác định mức độ cải thiện và đưa ra các điều chỉnh cần thiết.

VI. Kết Luận Tối Ưu Thông Số Phay Nâng Cao Chất Lượng Bánh Răng

Nghiên cứu về ảnh hưởng thông số đến chất lượng sản phẩm khi phay bánh răng trên máy phay Bemato BMT-6000V đã đưa ra những kết quả quan trọng và có giá trị thực tiễn. Việc tối ưu hóa thông số phay giúp nâng cao chất lượng sản phẩm, giảm chi phí sản xuất, và kéo dài tuổi thọ của dao phay bánh răng. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu về các yếu tố khác ảnh hưởng đến quá trình phay bánh răng và phát triển các phương pháp tối ưu hóa tiên tiến hơn.

6.1. Tóm tắt các kết quả nghiên cứu chính

Nghiên cứu đã xác định được mối quan hệ giữa các thông số phay như tốc độ cắt, lượng ăn dao, và chiều sâu cắt với độ nhám bề mặt bánh răngsai số bánh răng. Kết quả nghiên cứu cho thấy tốc độ cắt có ảnh hưởng lớn nhất đến độ nhám bề mặt, trong khi lượng ăn daochiều sâu cắt có ảnh hưởng đến sai số bánh răng.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo và phát triển

Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu về các yếu tố khác ảnh hưởng đến quá trình phay bánh răng như vật liệu bánh răng, dao phay bánh răng, và dầu tưới nguội. Ngoài ra, cần phát triển các phương pháp tối ưu hóa tiên tiến hơn như sử dụng trí tuệ nhân tạohọc máy để tự động điều chỉnh thông số phay trong quá trình gia công.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của một số thông số đến chất lượng sản phẩm và chi phí điện năng riêng khi phay bánh răng trên máy phay bemato bmt 6000v

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của vấn đề nghiên cứu Chế tạo máy là một trong những lĩnh vực được Đảng và nhà nước quan tâm, đầu tư và phát triển, theo báo cáo thống kê của bộ Công Thương tăng trưởng của ngành công nghiệp chế tạo là 9%, trong đó nhiều cơ sở sản xuất đã chế tạo ra các thiết bị có giá trị kinh kế lớn như: Dàn khoan tự nâng phục vụ cho khai thác dầu khí, Cần trục có sức nâng 1500 tấn, các thiết bị phục vụ cho các nhà máy thủy điện, khai thác khoáng sản. Ngành chế tạo máy đã tạo ra hàng triệu việc làm cho xã hội, đóng góp quan trọng vào phát triển kinh tế xã hội của đất nước. Thực hiện nghị quyết đại hội lần thứ 11 của Đảng, phấn đấu đến năm 2020 đưa nước ta trở thành nước công nghiệp theo hướng hiện đại.

Để thực hiện được nhiệm vụ này Chính phủ đã có nhiều chính sách khuyến kích các doanh nghiệp đầu tư xây dựng các nhà máy chế tạo, đầu tư phát triển công nghiệp phụ trợ để Việt Nam có thể chế tạo ra các sản phẩm cơ khí có chất lượng cao đáp ứng nhu cầu trong nước và xuất khẩu. Hiện nay ở Việt Nam rất nhiều doanh nghiệp đầu tư các máy công cụ như máy phay, máy tiện, máy dập, máy cắt, máy mài để phục vụ cho công nghệ chế tạo máy. Các máy trên chủ yếu được sản xuất ở nước ngoài và nhập khẩu vào Việt Nam để thực hiện một số nguyên công trong chế tạo máy. Các máy công cụ phục vụ cho chế tạo máy hiện nay chủ yếu là máy đa năng với nhiều công dụng, có thể gia công được nhiều loại vật liệu khác nhau, song mỗi loại vật liệu, mỗi một loại công dụng đều có chế độ sử dụng khác nhau.

Phay là phương pháp gia công phổ biến, là một phần quan trọng trong quy trình công nghệ và gia công kim loại, đồng thời cũng là một trong những phương pháp gia công cho năng suất cao. Trong gia công các chi tiết, máy phay chiếm khoảng 20% khối lượng gia công kim loại bằng cắt gọt, chính vì vậy, ở nước ta trong những năm gần đây đã nhập khẩu và đưa vào sử dụng nhiều loại máy phay khác nhau. Để sử dụng hiệu quả các thiết bị nhập nội cần thiết có những nghiên cứu về tính năng, tác dụng và các thông số kỹ thuật của thiết bị, xác định được chế độ c 2 làm việc hợp lý nhằm nâng cao năng suất và giảm giá thành sản phẩm nhưng vẫn đảm bảo được chất lượng sản phẩm theo yêu cầu. Ở Việt Nam việc nghiên cứu chế độ sử dụng hợp lý cho từng đối tượng vật liệu khi gia công và cho từng loại nguyên công chưa được quan tâm, chưa có nhiều công trình, tài liệu được công bố để khuyến cáo các đơn vị sử dụng các máy công cụ thực hiện nhằm mang lại năng suất chất lượng và giảm chi phí tiêu thụ điện năng góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế trong sản xuất chế tạo máy.

Máy phay Bemato BMT-6000v được sử dụng khá phổ biến hiện nay ở các dây chuyền chế tạo máy, công dụng chủ yếu là phay bánh răng, phay mặt phẳng, phay rãnh then, mỗi một nguyên công khác nhau, mỗi một loại vật liệu khác nhau đều có chế độ phay khác nhau. Việc xác định chế độ phay sao cho năng suất cao, chất lượng đáp ứng yêu cầu và chi phí năng lượng riêng nhỏ nhất là rất cần thiết và có ít công trình nghiên cứu được công bố. Với những lý do đã được trình bầy ở trên chúng tôi chọn và thực hiện đề tài: “Nghiên cứu ảnh hưởng của một số thông số đến chất lượng sản phẩm và chi phí điện năng riêng khi phay bánh răng trên máy phay Bemato BMT-6000v". Phạm vi nghiên cứu Do thời gian nghiên cứu có hạn, trong đề tài này chỉ giới hạn các nội dung sau: + Thiết bị nghiên cứu là máy phay Bemato BMT- 6000v + Vật liệu phay là thép C45.

+ Các thông số ảnh hưởng được lựa chọn để nghiên cứu là những thông số ảnh hưởng chính đến chất lượng sản phẩm và chi phí điện năng riêng. + Chất lượng sản phẩm có nhiều yếu tố nên ở đề tài này chỉ chọn hàm độ nhám bề mặt để nghiên cứu. + Phương pháp phay bánh răng chọn phương pháp phay chép hình dùng dao phay đĩa mô đun. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận văn - Ý nghĩa khoa học: Kết quả nghiên cứu của luận văn đã xác định được qui luật ảnh hưởng của tốc độ trục chính , chiều sâu cắt và lượng chạy dao đến độ nhám bề mặt sản phẩm và chi phí điện năng riêng, từ qui luật ảnh hưởng này là cơ sở khoa học cho việc xác định chế độ sử dụng hợp lý của máy khi phay bánh răng trên máy phay Bemato BMT-6000v.

- Ý nghĩa thực tiễn: Kết quả nghiên cứu của luận văn đã xác định được thông số sử dụng hợp lý của máy để nâng cao chất lượng sản phẩm và giảm chi phí điện năng, kết quả nghiên cứu này góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng máy phay Bemato BMT-6000v. c 4 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.1 Tổng quan về phay bánh răng: - Bánh răng là chi tiết quan trọng được dùng phổ biến trong truyền động cơ khí nói chung. Phương pháp chủ yếu để tạo răng là gia công cắt gọt. Các bánh răng có độ chính xác thấp có thể được tạo hình bằng phương pháp cán.

Tạo răng bằng dụng cụ cắt có lưỡi có thể thực hiện bằng phương pháp chép hình và phương pháp bao hình.1 Phương pháp chép hình - Bản chất của phương pháp này là prôphin răng của được chép lại theo prôphin lưỡi cắt của dao.1 Sơ đồ cắt răng bằng phương pháp chép hình a. Dùng dao phay đĩa mô đun; b. Dùng dao phay ngón mô đun - Phương pháp này thường được dùng trong sản xuất nhỏ và vừa hoặc sửa chữa bánh răng vì có thể dùng trên các máy phay vạn năng có đầu phân độ.2 Phương pháp bao hình - Gia công răng theo phương pháp này được tiến hành theo nguyên lý ăn khớp của hai bánh răng hoặc một bánh răng và một thanh răng, trong đó một là dụng cụ cắt một là chi tiết gia công. Phương pháp này dùng chủ yếu trong sản xuất hàng loạt.2 Sơ đồ cắt răng bằng phương pháp bao hình a.

Phương pháp xọc răng ; b. Phương pháp phay lăn răng 1.3 Đặc điểm của quá trình cắt răng - Tiết diện lớp cắt của mỗi răng thay đổi trong quá trình gia công. - Các phần khác nhau của lưỡi cắt chịu tác dụng lực không như nhau, bởi vì chúng có tốc độ khác nhau và cắt những lớp tiết diện khác nhau. - Các dao cắt răng không có thông số hình học tối ưu, bởi vì chúng có hình dạng rất phức tạp và một số dao cắt khi gia công thực hiên các chuyển động phức tạp.

Tình hình sử dụng và nghiên cứu máy phay kim loại ở trên thế giới Máy phay là một trong những loại máy gia công kim loại được dùng phổ biến trong các nhà máy cơ khí. Máy phay được chế tạo từ thế kỷ 16 cho đến nay hàng triệu máy phay với nhiều kiểu dáng khác nhau đã được chế tạo và đưa vào sản xuất. Các nước phát triển trên thế giới như nước Anh là một trong những nước công nghiệp đi tiên phong trong lĩnh vực chế tạo máy công cụ. Ở Anh có khoảng hơn 100 hãng chế tạo máy công cụ với năng suất khoảng 30000 sản phẩm trong một năm gồm các loại máy sau: Máy tiện chiếm khoảng 27%, máy phay chiếm khoảng 16%, máy mài chiếm khoảng 10% máy CNC chiếm khoảng 20%.Một số hãng có sản phẩm được xuất khẩu sang nhiều nước khác nhau trên thế giới như hãng Siemens sản xuất các loại máy phay với các mã hiệu: SF - 70, SF 500 CNC, SF 500 MICRO có kích thước bàn máy 310 x 100mm, công suất 400w, tốc độ quay của trục dao 180  2500v/phút.

Hãng Axminster đã sản xuất các loại máy phay với các mã hiệu ZX 2M2, ZX 25M2, ZX 30M, SIEG X2, SIEG X3, SIEG SX2, SIEG SX4,. c 6 Hãng DUGARD cho ra đời các loại máy phay với các mã hiệu: PC-460, EAGLE 210Y, EAGLE SMV 600, EAGLE 1000 có công suất 7,5kw, tốc độ quay 8000v/phút, hành trình bàn máy theo trục X 1020 mm, theo trục Y 510 mm, theo trục Z 510mm, theo trục Z 510 mm; hệ điều hành Siemen, [22]. Hãng Mekhanit đã sản xuất nhiều kiểu máy phay với các mã hiệu khác nhau như: INNO 600; INNO 810; HANDYMAN 1000; HANDYMAN 1270; HANDYMAN 1500; HANDYMAN 2000; HANDYMAN 2500; HANDYMAN 3000; ACELER 1120; ACELER 1320; ACELER 1520; OPTIMAL 1100, OPTIMAL 1250, OPTIMAL 1500, OPTIMAL 1800, ACUMEN 660, ACUMEN 1100, ACUMEN 900 có các thông số kỹ thuật như kích thước bàn máy 1100 x 500 mm; hành trình bàn theo trục X 900mm, theo trục Y 520 mm, theo trục Z 590mm; tốc độ trục chính 8000 15000v/phút; công suất 11kw. Hãng CKC Stanko sản xuất các loại máy phay vạn năng với các mã hiệu CD 10, 6T82G, 6T83G, 6T12,, 6T82S, 6T83S (hình 1.6) có các thông số kỹ thuật chính như kích thước bàn máy 1600 x 400mm, tốc độ trục chính 50  1600v/phút, công suất động cơ chính 11kw.

Ở Nga, ngành chế tạo máy công cụ rất phát triển, nhiều hãng chế tạo máy nổi tiếng trên thế giới đã sản xuất nhiều loại máy phay khác nhau như hãng Treliabinskơ đã sản xuất các loại máy phay CNC với các mã hiệu như QV209, QV179, QV159,QV147, QV117, Q127 có các thông số kỹ thuật chính như kính thước bàn máy 1500 x 700mm; hành trình bàn theo trục X 1300mm, theo trục Y 900mm, theo trục Z 850mm; tốc độ trục chính 408000v/ phút; công suất 15kw, [25]. Công hòa liên bang Đức là một trong những những nước công nghiệp phát triển đi đầu trong xuất khẩu máy công cụ. Nước Đức có khoảng 433 hãng sản xuất máy, trung bình xuất xưởng khoảng 206 nghìn sản phẩm trong 1 năm, bao gồm máy mài, máy doa chiếm 20,1%, máy tiện CNC chiếm 16,2%, máy phay chiếm 13,8%, máy tiện thường chiếm 12,35% [21]. Hãng chế tạo máy Votkinsk đã sản xuất các loại máy phay với các mã hiệu khác nhau E 320, HL 3, HL4, LH108, LH 262, L322, L421, L422, L423, L526, c 7 M218 có các thông số kỹ thuật chính kích thước bàn máy 830 x 405mm, hành trình bàn máy trục X 600mm, theo trục Y 410mm, theo trục Z 610mm; tốc độ trục dao 8000  1000v/phút, công suất 7,5kw; hệ điều hành Siemen.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Thông Số Đến Chất Lượng Sản Phẩm Khi Phay Bánh Răng Trên Máy Phay Bemato BMT-6000V" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm trong quá trình phay bánh răng. Nghiên cứu này không chỉ giúp các kỹ sư và nhà quản lý hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa thông số kỹ thuật và chất lượng sản phẩm, mà còn đưa ra những khuyến nghị thiết thực để tối ưu hóa quy trình sản xuất. Điều này có thể dẫn đến việc giảm thiểu chi phí và nâng cao hiệu quả sản xuất, từ đó mang lại lợi ích kinh tế cho doanh nghiệp.

Để mở rộng thêm kiến thức về các khía cạnh liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu ảnh hưởng của một số thông số đến chất lượng và chi phí điện năng riêng khi tiện trục trên máy tiện Pinacho S90200, nơi phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí điện năng trong sản xuất. Ngoài ra, tài liệu Giải pháp quản lý chi phí sản xuất tại công ty khai thác thủy lợi Hải Hậu cũng sẽ cung cấp những giải pháp hữu ích cho việc quản lý chi phí trong sản xuất. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Phân tích chi phí và tính giá thành sản phẩm tại công ty cổ phần đầu tư Thái Bình, giúp bạn có cái nhìn tổng quan về việc tính toán chi phí trong sản xuất. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và áp dụng vào thực tiễn sản xuất hiệu quả hơn.