Ngd4801

Chuyên khảo phân tích Ngd4801, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Chuyên ngành

Khoa học Môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2017

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan về chất thải rắn

1.1.1. Khái niệm chất thải rắn

1.1.2. Nguồn gốc phát sinh rác thải sinh hoạt

1.1.3. Phân loại chất thải rắn

1.1.4. Thành phần chất thải rắn sinh hoạt

1.2. Thực trạng rác thải sinh hoạt tại Việt Nam

1.3. Ảnh hưởng của chất thải rắn sinh hoạt tới môi trường và sức khỏe cộng đồng

1.4. Một số phương pháp thường được sử dụng để xử lý rác thải sinh hoạt

1.5. Tổng quan về vi sinh vật phân giải cellulose

1.5.1. Giới thiệu về cellulose

1.5.2. Cơ chế phân giải cellulose của vi sinh vật

1.5.3. Vi sinh vật phân giải cellulose

1.6. Tình hình nghiên cứu quản lý rác thải sinh hoạt tại Việt Nam

1.7. Nghiên cứu về vi sinh vật phân giải cellulose

1.7.1. Trên thế giới

1.7.2. Nghiên cứu trong nước

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU – NỘI DUNG – VẬT LIỆU PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Vật liệu – Hóa chất – Thiết bị

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Phương pháp kế thừa số liệu

2.5.2. Phương pháp điều tra ngoại nghiệp

2.5.3. Phương pháp lấy mẫu và bảo quản mẫu

2.5.4. Phương pháp phân lập vi khuẩn có khả năng phân giải cellulose

2.5.5. Phương pháp tuyển chọn vi sinh vật phân giải hợp chất hữu cơ cellulose

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN – KINH TẾ - XÃ HỘI CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Đặc điểm địa hình

3.1.3. Điều kiện khí hậu

3.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

3.2.1. Điều kiện kinh tế

3.2.2. Điều kiện xã hội

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Thực trạng rác thải tại thị trấn Lương Sơn

4.1.1. Nguồn gốc phát sinh rác thải

4.1.2. Thành phần và khối lượng chất thải rắn sinh hoạt

4.1.3. Ảnh hưởng rác thải sinh hoạt

4.2. Cơ sở nhân lực, vật lực quản lí rác thải

4.3. Hoạt động thu gom, vận chuyển rác tại thị trấn

4.4. Đánh giá của người dân về công tác thu gom rác thải sinh hoạt

4.4.1. Đối với cộng đồng dân cư

4.4.2. Đối với công ty thu gom và xử lý rác thải sinh hoạt

4.4.3. Đối với tổ chức, cơ quan, đoàn thể xã hội

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá NGD4801 Sò công suất IGBT cho bếp từ là gì

NGD4801 là một mã linh kiện điện tử chuyên dụng, đóng vai trò then chốt trong nhiều thiết bị công suất cao, đặc biệt là bếp từ. Về bản chất, NGD4801 là một Transistor Lưỡng cực có Cổng cách ly (Insulated-Gate Bipolar Transistor - IGBT), được sản xuất bởi ON Semiconductor, một trong những nhà sản xuất linh kiện bán dẫn hàng đầu thế giới. Đây không phải là một IC (Mạch tích hợp) thông thường mà là một linh kiện công suất đơn lẻ, thường được gọi với cái tên quen thuộc trong giới kỹ thuật là sò NGD4801 hay IGBT NGD4801. Chức năng chính của nó là đóng ngắt dòng điện tần số cao với điện áp và dòng điện lớn, tạo ra từ trường biến thiên để làm nóng nồi nấu. Trong mạch công suất của bếp từ, transistor NGD4801 hoạt động như một công tắc điện tử siêu tốc, quyết định trực tiếp đến hiệu suất, độ bền và sự ổn định của bếp. Việc hiểu rõ về linh kiện NGD4801 là bước đầu tiên và quan trọng nhất đối với kỹ thuật viên khi tiến hành sửa bếp từ hoặc thiết kế các mạch điện liên quan. Linh kiện này thường có các biến thể như IC NGD4801N hoặc NGD4801N-F085, tuy nhiên về cơ bản chúng đều tuân theo một nguyên lý hoạt động và có các thông số kỹ thuật cốt lõi tương tự nhau. Việc tra cứu datasheet NGD4801 là bắt buộc để nắm được các giới hạn hoạt động an toàn, từ đó có phương án thay thế NGD4801 hoặc tìm sò tương đương NGD4801 phù hợp khi cần thiết.

1.1. Định nghĩa và vai trò của IGBT NGD4801 trong mạch điện

IGBT NGD4801 là một linh kiện bán dẫn công suất kết hợp ưu điểm của cả hai loại transistor: MOSFET (tốc độ đóng ngắt nhanh, điều khiển bằng điện áp) và BJT (khả năng chịu dòng lớn, sụt áp thấp). Cấu trúc này cho phép sò NGD4801 điều khiển một dòng điện lớn (hàng chục Ampe) chạy qua hai cực Collector và Emitter chỉ bằng một điện áp nhỏ đặt vào cực Gate. Trong mạch công suất bếp từ, nó là trái tim của bộ biến tần (inverter), chịu trách nhiệm chuyển đổi dòng điện một chiều (DC) sau khi chỉnh lưu thành dòng điện xoay chiều (AC) có tần số cao (thường từ 20kHz đến 100kHz). Dòng điện cao tần này đi qua cuộn dây mâm từ, tạo ra từ trường biến thiên mạnh, gây ra dòng điện Foucault trên đáy nồi kim loại và sinh nhiệt. Do đó, vai trò của linh kiện điện tử này là không thể thay thế trong việc tạo nhiệt, quyết định công suất nấu của bếp.

1.2. Giới thiệu về nhà sản xuất ON Semiconductor uy tín

ON Semiconductor (nay là onsemi) là một tập đoàn đa quốc gia có trụ sở tại Hoa Kỳ, chuyên về thiết kế và sản xuất các giải pháp bán dẫn. Công ty nổi tiếng với các sản phẩm quản lý năng lượng, linh kiện công suất, cảm biến và các giải pháp kết nối. Việc linh kiện NGD4801 được sản xuất bởi một thương hiệu uy tín như ON Semiconductor là một sự bảo chứng về chất lượng, độ tin cậy và hiệu suất. Các sản phẩm của họ luôn tuân thủ các tiêu chuẩn công nghiệp nghiêm ngặt, đảm bảo các thông số kỹ thuật NGD4801 trong datasheet là chính xác và ổn định. Khi lựa chọn linh kiện thay thế, việc ưu tiên các sản phẩm từ ON Semiconductor hoặc các nhà sản xuất có tên tuổi tương đương giúp đảm bảo tuổi thọ cho thiết bị sau khi sửa chữa.

II. Dấu hiệu nhận biết sò NGD4801 lỗi và các lỗi thường gặp

Việc xác định sò NGD4801 bị lỗi là một kỹ năng quan trọng trong quá trình sửa bếp từ. Khi linh kiện này gặp sự cố, bếp từ sẽ biểu hiện nhiều triệu chứng đặc trưng, thường liên quan trực tiếp đến việc mất khả năng tạo nhiệt hoặc hoạt động không ổn định. Một trong những dấu hiệu phổ biến nhất là bếp không nóng dù đã nhận nồi, quạt tản nhiệt vẫn chạy và đèn báo hoạt động bình thường. Nguyên nhân là do IGBT NGD4801 đã bị hỏng (thường là đứt hoặc chập), khiến cho mạch công suất không thể tạo ra dòng điện cao tần. Một trường hợp khác là bếp tự động ngắt sau vài giây hoạt động hoặc báo lỗi trên màn hình hiển thị. Điều này có thể do transistor NGD4801 bị quá nhiệt, rò rỉ hoặc hoạt động sai thông số, khiến cho mạch bảo vệ của bếp kích hoạt. Trường hợp nghiêm trọng nhất là nổ cầu chì ngay khi cắm điện, thường đi kèm với tiếng nổ nhỏ bên trong bếp. Đây là dấu hiệu rõ ràng cho thấy sò công suất bếp từ này đã bị chập hoàn toàn giữa các chân, gây ra ngắn mạch. Việc nắm vững các dấu hiệu này giúp kỹ thuật viên khoanh vùng sự cố nhanh chóng, tránh thay thế nhầm lẫn các linh kiện điện tử khác và tiết kiệm thời gian sửa chữa.

2.1. Hiện tượng bếp từ không nóng chập chờn do sò công suất

Khi người dùng phàn nàn bếp từ không nóng hoặc nóng yếu, nguyên nhân hàng đầu cần kiểm tra chính là sò công suất bếp từ. Nếu IGBT NGD4801 bị đứt (hở mạch) giữa cực Collector và Emitter, dòng điện sẽ không thể chạy qua mâm từ, dẫn đến không sinh nhiệt. Ngược lại, nếu sò bị rò rỉ, nó có thể hoạt động ở công suất thấp, gây ra hiện tượng nóng yếu hoặc chập chờn. Để xác định chính xác, kỹ thuật viên cần sử dụng đồng hồ vạn năng (VOM) để đo kiểm tra. Hiện tượng chập chờn cũng có thể xuất phát từ việc các chân của sò NGD4801 bị lỏng, mối hàn không tốt sau một thời gian dài hoạt động ở nhiệt độ cao. Việc kiểm tra và gia cố lại các mối hàn của linh kiện NGD4801 trên bo mạch cũng là một bước không thể bỏ qua.

2.2. Hướng dẫn kiểm tra và đo đạc transistor NGD4801 sống chết

Để kiểm tra "sống chết" của transistor NGD4801, cần tháo linh kiện ra khỏi bo mạch để có kết quả chính xác nhất. Sử dụng đồng hồ vạn năng kim hoặc số ở thang đo điện trở (Ohm). Quy trình cơ bản như sau: Đo giữa hai chân Gate (G) và Emitter (E), phải có điện trở vô cùng lớn ở cả hai chiều đo. Tiếp theo, đo giữa hai chân Collector (C) và Emitter (E). Ở một chiều đo, kim đồng hồ sẽ lên một chút (do có Diode bảo vệ bên trong), và ở chiều ngược lại phải có điện trở vô cùng lớn. Nếu đo thấy điện trở giữa C và E gần bằng 0 ở cả hai chiều, sò NGD4801 đã bị chập. Nếu điện trở ở tất cả các phép đo đều vô cùng lớn, sò đã bị đứt. Phương pháp này giúp xác định nhanh tình trạng của linh kiện điện tử này trước khi quyết định thay thế NGD4801.

III. Bảng thông số kỹ thuật NGD4801 chi tiết từ datasheet

Để sử dụng và thay thế IGBT NGD4801 một cách chính xác, việc tham khảo tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất là tối quan trọng. Datasheet NGD4801, do ON Semiconductor phát hành, cung cấp toàn bộ các thông tin cần thiết về đặc tính điện, giới hạn hoạt động và cấu trúc của linh kiện. Các thông số kỹ thuật NGD4801 quan trọng nhất mà kỹ thuật viên cần quan tâm bao gồm: Điện áp tối đa giữa cực Collector và Emitter (VCE), Dòng điện Collector liên tục tối đa (IC), và Công suất tiêu thụ tối đa (PD). Ví dụ, một biến thể phổ biến như NGD4801N-F085 thường có VCE khoảng 440V và IC khoảng 20A ở 25°C. Những con số này xác định giới hạn chịu đựng của linh kiện. Vượt qua các ngưỡng này, dù chỉ trong thời gian ngắn, cũng có thể gây hỏng hóc vĩnh viễn cho sò NGD4801. Ngoài ra, datasheet còn cung cấp thông tin về điện áp bão hòa VCE(sat) (cho biết mức độ tổn hao năng lượng khi sò hoạt động), thời gian đóng ngắt (ảnh hưởng đến hiệu suất của mạch công suất), và sơ đồ chân (pinout). Việc hiểu rõ các thông số này không chỉ giúp sửa bếp từ hiệu quả mà còn là cơ sở để tìm kiếm các loại sò tương đương NGD4801 có đặc tính phù hợp.

3.1. Phân tích các chỉ số V A W quan trọng của IC NGD4801N

Mặc dù thường được gọi là IC NGD4801N, nó thực chất là một transistor. Các chỉ số V-A-W (Volt-Ampe-Watt) là cốt lõi. Điện áp VCE (Volt): Đây là điện áp tối đa mà sò có thể chịu đựng khi ở trạng thái ngắt. Với bếp từ sử dụng điện 220V, sau khi chỉnh lưu và lọc, điện áp DC có thể lên tới hơn 300V. Do đó, VCE của sò NGD4801 phải lớn hơn mức này để đảm bảo an toàn. Dòng điện IC (Ampe): Đây là dòng điện liên tục tối đa chạy qua sò. Bếp từ 2000W có thể yêu cầu dòng điện khoảng 9-10A. Dòng IC của sò phải lớn hơn đáng kể để có đủ biên độ an toàn. Công suất PD (Watt): Là công suất tiêu tán tối đa mà linh kiện có thể chịu được. Công suất này sinh ra nhiệt, do đó linh kiện NGD4801 luôn phải được lắp trên một tấm tản nhiệt tốt.

3.2. Sơ đồ chân Pinout và chức năng của từng chân linh kiện

Linh kiện NGD4801 thường có 3 chân với chức năng rõ ràng, tuân thủ theo tiêu chuẩn của IGBT. Theo thứ tự từ trái sang phải (khi mặt có chữ hướng về phía người nhìn), sơ đồ chân thường là: Chân 1 - Gate (G): Cực điều khiển. Đây là nơi nhận tín hiệu xung PWM từ IC vi điều khiển để đóng hoặc mở sò. Chân 2 - Collector (C): Cực thu. Đây là nơi dòng điện chính đi vào, thường được nối với nguồn điện áp cao của mạch công suất. Chân 3 - Emitter (E): Cực phát. Đây là nơi dòng điện chính đi ra, thường được nối với một đầu của mâm từ và sau đó nối xuống mass. Việc xác định đúng sơ đồ chân là cực kỳ quan trọng khi tiến hành đo đạc hoặc thay thế NGD4801, vì lắp sai chân có thể gây hỏng ngay lập tức cả linh kiện mới và các bộ phận khác trong mạch.

IV. Hướng dẫn cách thay thế NGD4801 và sò tương đương an toàn

Quy trình thay thế NGD4801 đòi hỏi sự cẩn thận và tuân thủ các bước kỹ thuật để đảm bảo an toàn cho cả người sửa và thiết bị. Trước khi bắt đầu, cần ngắt hoàn toàn nguồn điện và xả hết điện tích còn lại trên các tụ điện lớn trong mạch công suất. Bước đầu tiên là xác định vị trí của sò NGD4801 trên bo mạch, thường là một linh kiện lớn được gắn vào tấm tản nhiệt. Sử dụng mỏ hàn có công suất đủ lớn để làm nóng chảy các mối hàn và dùng dụng cụ hút thiếc để tháo linh kiện hỏng ra khỏi mạch. Sau khi tháo, cần làm sạch các lỗ chân cắm và bề mặt tản nhiệt. Trước khi lắp linh kiện NGD4801 mới, cần bôi một lớp keo tản nhiệt mỏng và đều lên mặt lưng của sò. Lớp keo này giúp tối ưu hóa việc truyền nhiệt từ sò sang tấm tản nhiệt, ngăn ngừa quá nhiệt. Khi lắp sò mới, cần đảm bảo đúng thứ tự chân và hàn chắc chắn. Trong trường hợp không tìm được chính xác mã NGD4801N-F085, việc tìm sò tương đương NGD4801 là một giải pháp khả thi. Tuy nhiên, linh kiện thay thế phải có các thông số kỹ thuật NGD4801 cốt lõi (VCE, IC, PD) bằng hoặc cao hơn linh kiện gốc.

4.1. Danh sách các loại sò tương đương NGD4801 phổ biến nhất

Việc tìm sò tương đương NGD4801 là rất phổ biến trong thực tế sửa bếp từ. Một số mã IGBT có thể được sử dụng để thay thế bao gồm: FGA25N120, H20R1203, H20R1353, G40N60, GT40Q321. Khi lựa chọn, cần so sánh kỹ datasheet NGD4801 với datasheet của linh kiện thay thế. Ưu tiên những linh kiện có điện áp VCE, dòng IC và công suất PD bằng hoặc cao hơn. Ngoài ra, cần chú ý đến tần số hoạt động và thời gian đóng ngắt (switching speed). Sử dụng một linh kiện thay thế có tốc độ quá chậm có thể làm giảm hiệu suất và gây nóng sò. Lựa chọn đúng sò tương đương sẽ đảm bảo bếp hoạt động ổn định và bền bỉ như ban đầu.

4.2. Lưu ý quan trọng khi tháo lắp và thay thế linh kiện IGBT

Khi thực hiện thay thế NGD4801, có một số lưu ý quan trọng. Thứ nhất, luôn sử dụng keo tản nhiệt mới. Không tái sử dụng keo cũ vì nó đã mất khả năng truyền nhiệt hiệu quả. Thứ hai, siết ốc giữ linh kiện NGD4801 vào tản nhiệt với một lực vừa đủ. Siết quá chặt có thể làm vỡ vỏ linh kiện, trong khi siết quá lỏng sẽ làm giảm khả năng tản nhiệt. Thứ ba, sau khi thay thế, cần kiểm tra lại các linh kiện liên quan trong mạch công suất như Diode cầu, tụ điện, và điện trở gần sò. Thường khi sò công suất bếp từ bị chập, nó có thể kéo theo hỏng hóc ở các linh kiện này. Bỏ qua bước kiểm tra này có thể khiến sò mới bị hỏng ngay lập tức khi cấp điện.

V. Ứng dụng của NGD4801 trong mạch công suất bếp từ

NGD4801 là một linh kiện điện tử được thiết kế tối ưu cho các ứng dụng chuyển mạch công suất cao, và ứng dụng phổ biến nhất của nó chính là trong mạch công suất của bếp từ. Nguyên lý hoạt động của bếp từ dựa trên hiện tượng cảm ứng điện từ để tạo nhiệt trực tiếp dưới đáy nồi, và sò NGD4801 là thành phần cốt lõi để thực hiện điều này. Cụ thể, trong bo mạch, IGBT NGD4801 hoạt động trong một mạch cộng hưởng LC, bao gồm cuộn dây mâm từ (L) và một tụ điện (C). IC vi điều khiển sẽ tạo ra một chuỗi xung vuông (PWM) có tần số thay đổi để điều khiển chân Gate của transistor NGD4801. Khi sò được kích hoạt, nó cho phép dòng điện lớn chạy qua cuộn dây. Khi sò ngắt, năng lượng tích trữ trong cuộn dây tạo ra một dao động điện từ. Quá trình đóng ngắt liên tục ở tần số cao này duy trì một dòng điện xoay chiều tần số cao trong mạch cộng hưởng, tạo ra từ trường mạnh. Sự ưu việt của sò công suất bếp từ như NGD4801 là khả năng chịu được điện áp và dòng điện lớn trong khi vẫn duy trì được tốc độ đóng ngắt nhanh, đảm bảo hiệu suất chuyển đổi năng lượng cao và ít tổn hao nhiệt.

5.1. Nguyên lý hoạt động của sò IGBT trong bo mạch bếp điện từ

Trong bo mạch bếp từ, sò IGBT (như NGD4801) không hoạt động độc lập. Nó là một phần của một hệ thống bao gồm: khối nguồn (tạo điện áp DC), khối vi điều khiển (tạo xung PWM), khối driver (khuếch đại xung để điều khiển Gate), và khối công suất (bao gồm IGBT, mâm từ và tụ cộng hưởng). Khi người dùng chọn mức công suất, vi điều khiển sẽ điều chỉnh tần số hoặc độ rộng của xung PWM. Tín hiệu này được đưa đến khối driver, sau đó kích vào chân Gate của IGBT NGD4801. Sự thay đổi trong tín hiệu điều khiển này sẽ làm thay đổi cường độ của dòng điện cao tần trong mâm từ, từ đó điều chỉnh được công suất nấu. Đây là nguyên lý cơ bản giải thích tại sao sò NGD4801 lại quan trọng đến vậy trong việc điều khiển nhiệt độ của bếp.

5.2. Đánh giá hiệu suất và độ bền của linh kiện điện tử này

Hiệu suất và độ bền của linh kiện NGD4801 được đánh giá cao trong các ứng dụng thực tế. Nhờ được sản xuất bởi ON Semiconductor, nó có độ tin cậy và tuổi thọ tốt khi hoạt động trong đúng điều kiện thiết kế. Hiệu suất của sò được thể hiện qua chỉ số VCE(sat) thấp, nghĩa là nó tiêu thụ ít năng lượng và sinh ra ít nhiệt hơn khi dẫn điện. Điều này giúp bếp từ tiết kiệm điện và giảm yêu cầu về tản nhiệt. Độ bền của sò NGD4801 phụ thuộc rất nhiều vào chất lượng của hệ thống tản nhiệt và mạch bảo vệ của bếp. Nếu quạt tản nhiệt yếu hoặc mạch bảo vệ quá nhiệt không hoạt động tốt, IGBT NGD4801 sẽ nhanh chóng bị hỏng. Nhìn chung, đây là một linh kiện điện tử mạnh mẽ và hiệu quả cho việc sửa bếp từ và các ứng dụng công suất khác.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Nền kinh tế Việt Nam đang có những bƣớc chuyển hóa mạnh mẽ. Quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa diễn ra hết sức nhanh chóng, có nhiều chuyển biến tích cực. Quá trình công nghiệp hóa làm cho đất nƣớc có nhiều chuyển biến tích cực nhƣ: tạo ra nguồn việc làm nâng cao thu nhập cho ngƣời dân và chất lƣợng cuộc sống con ngƣời ngày càng đƣợc cải thiện. Từ đó dẫn đến nhu cầu sinh hoạt tiêu thụ và sử dụng sản phẩm hàng hóa của con ngƣời ngày càng lớn.

Bên cạnh đó, tình hình dân số ngày càng gia tăng đã khiến cho vấn đề môi trƣờng, đặc biệt là vấn đề rác thải trở nên vô cùng bức xúc, đáng lƣu tâm nhất là các đô thị, nơi tập trung các khu dân cƣ, nhà máy, cơ sở sản xuất, dịch vụ,… Ngày nay, nguy cơ ô nhiễm môi trƣờng do chất thải gây ra đang chở thành vấn đề cấp bách đối với hầu hết các đô thị trong nƣớc, đòi hỏi phải có biện pháp quản lý, khắc phục để đảm bảo môi trƣờng và phát triển bền vững. Việc quản lý chất thải đô thị Việt Nam cũng nhƣ trên thế giới đang đặt ra thách thức lớn chƣa từng có. Việc áp dụng chính sách đặc thù cho mỗi một quốc gia để quản lý chất thải là biện pháp hữu hiệu, cần thiết để đối phó với tình trạng này. Thị trấn Lƣơng Sơn là đô thị lớn thứ hai của tỉnh Hòa Bình.

Đây là thị trấn có điều kiện phát triển kinh tế và công nghiệp quan trọng của tỉnh. Cùng với sự phát triển đó là đi đôi với việc gia tăng dân số, nhu cầu tiêu dùng của ngƣời dân cũng tăng theo, dẫn đến lƣợng rác thải tăng nhanh cho những năm gần đây. Lƣợng rác thải không có biện pháp quản lý thích hợp sẽ là môi trƣờng tốt cho vi sinh vật phát triển và các vật trung gian gây bệnh, gây ra ô nhiễm môi trƣờng. Đây là thách thức về việc xử lý chất thải sinh hoạt của thị trấn, mặc dù đã đƣợc tăng cƣờng về cơ sở vật chất, phƣơng tiện kỹ thuật và con ngƣời, công tác thu gom, xử lý chất thải chƣa đáp ứng đƣợc nhu cầu thực tiễn.

Thành phần rác thải sinh hoạt chủ yếu là rác hữu cơ nên việc lợi dụng các nhóm vi sinh vật vào xử lý là việc làm cần thiết và đem lại nhiều lợi ích cả về vấn đề kinh tế lẫn vấn đề môi trƣờng. Điều này cho thấy việc nghiên 1 cứu, đánh giá hiện trạng và công tác quản lý rác thải sinh hoạt tại thị trấn Lƣơng Sơn nói riêng và các khu đô thị nói chung là cấp thiết và có ý nghĩa thực tế. Với những lý do trên, tôi lựa chọn đề tài: “Nghiên cứu công tác quản lý rác thải sinh hoạt và đề xuất phương án sử dụng một số chủng vi khuẩn phân giải cellulose trong xử lý nước rỉ rác sinh hoạt tại thị trấn Lương Sơn – Hòa Bình”. 2 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1.

Tổng quan về chất thải rắn 1. Khái niệm chất thải rắn Chất thải: Chất thải là vật chất đƣợc thải ra từ sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, sinh hoạt hoặc hoạt động khác [1]. Chất thải rắn (CTR): là toàn bộ các tạp chất đƣợc con ngƣời loại bỏ trong các hoạt động kinh tế xã hội của mình (bao gồm các hoạt động sản xuất, các hoạt động sống và các hoạt động duy trì sự tồn tại của cộng đồng). Trong đó, quan trọng nhất là hoạt động sản xuất và hoạt động sống [10].

Rác thải sinh hoạt (RTSH): là các chất thải có liên quan tới các hoạt động của con ngƣời, nguồn tạo thành chủ yếu từ các khu dân cƣ, các cơ quan, trƣờng học, các trung tâm dịch vụ và thƣơng mại. Chất thải rắn sinh hoạt có thành phần bao gồm các loại thức ăn thừa, kim loại, giấy vụn, sành sứ,…[10]. Nguồn gốc phát sinh rác thải sinh hoạt Nguồn gốc phát sinh, thành phần và tốc độ phát sinh của RTSH là cơ sở quan trọng trong thiết kế, lựa chọn công nghệ xử lý và đề xuất chƣơng trình quản lý RTSH thích hợp. Nguồn gốc phát sinh RTSH bao gồm: - Từ các khu dân cƣ (chất thải sinh hoạt).

- Từ các trung tâm thƣơng mại. - Từ các viện nghiên cứu, cơ quan, trƣờng học, các công trình công cộng. - Từ các dịch vụ đô thị, sân bay. - Từ các trạm xử lý nƣớc thải và các ống thoát nƣớc thành phố.

- Từ các khu công nghiệp.Nguồn phát sinh chất thải rắn sinh hoạt. Phân loại chất thải rắn Nguồn gốc phát sinh chất thải rắn là do hoạt động của con ngƣời, chính vì vậy chất thải rắn rất đa dạng. Có nhiều cách phân loại chất thải rắn, ví dụ nhƣ phân loại theo nguồn gốc phát sinh, phân loại theo thành phần hóa học, theo tính chất độc hại, theo khả năng công nghệ xử lý và tái chế,… - Phân loại theo nguồn gốc phát sinh Tùy theo lĩnh vực hoạt động của con ngƣời mà chất thải rắn sinh ra đƣợc phân loại thành: + Chất thải rắn đô thị: chất thải từ hộ gia đình, chợ, trƣờng học, cơ quan,… + Chất thải rắn nông nghiệp: là rác thải từ các hoạt động nhƣ chăn nuôi, trồng trọt. Ví dụ nhƣ rơm rạ, trấu, lõi ngô, bao bì thuốc bảo vệ thực vật,… 4 + Chất thải rắn công nghiệp: chất thải từ các nhà máy, xí nghiệp, khu công nghiệp.

Ví dụ nhƣ: nhựa, cao su, giấy, thủy tinh,… - Phân loại theo thành phần hóa học + Chất thải rắn hữu cơ: chất thải thực phẩm, rau củ quả, phế thải nông nghiệp, chất thải chế biến thức ăn,… + Chất thải rắn vô cơ: chất thải vật liệu xây dựng nhƣ đá, sỏi, xi măng, thủy tinh,… - Phân loại theo tính chất độc hại + Chất thải không nguy hại: là những loại chất thải không chứa các chất và hợp chất có một trong những đặc tính nguy hại trực tiếp hoặc tƣơng tác thành phần. + Chất thải rắn nguy hại: là chất thải chứa yếu tố độc hại, phóng xạ, dễ cháy, dễ nổ, dễ ăn mòn, dễ lây nhiễm, gây ngộ độc hoặc đặc tính nguy hại khác có nguy cơ đe dọa đến sức khỏe của con ngƣời, động vật và cây cỏ. - Phân loại theo công nghệ xử lý hoặc khả năng tái chế. + Chất phải phân hủy sinh học, chất thải khó phân hủy sinh học.

+ Chất thải cháy đƣợc, chất thải không cháy đƣợc. + Chất thải tái chế đƣợc: kim loại, cao su, giấy, gỗ,… 1. Thành phần chất thải rắn sinh hoạt Chất thải rắn sinh hoạt có thành phần phức tạp và luôn biến đổi vì thành phần của rác thải phụ thuộc vào mức độ sống, mức độ tiện nghi của con ngƣời, trình độ phát triển kinh tế và trình độ văn minh theo từng mùa trong năm của từng khu vực. Thành phần chủ yếu của rác thải sinh hoạt ở các thành phố nƣớc ta chủ yếu là các chất hữu cơ có thể phân hủy đƣợc.

Chất thải này phần lớn bắt nguồn từ rác thải các chợ và các khu thƣơng mại. Chất thải vô cơ, đặc biệt là các kim loại đƣợc thu hồi để tái sinh ngay từ nguồn phát sinh nên hàm lƣợng của chúng chiếm tỷ lệ thấp. Rác thải sinh hoạt ở một số đô thị Việt Nam đƣợc thể hiện ở Bảng 1. Thành phần chất thải sinh hoạt ở một số đô thị tại Việt Nam (%) Bà Hà TP Hải Hạ Bình Rịa STT Thành phần chất thải Nội HCM Phòng Long Dƣơng Vũng Tàu 1 Chất hữu cơ, thực phẩm 49,1 60,14 53,22 53,7 69,36 67,87 Palastic, nilon, nhựa, 2 15,6 3,13 8,3 8,1 6,45 2,38 chai lọ 3 Giấy vụn, catton 1,89 5,35 6,64 12,5 5,47 4,12 4 Kim loại, vỏ hộp 6,03 1,24 0,3 0,4 1,43 0,86 Thành thủy tinh, mảnh 5 7,24 4,12 3,75 4,7 2,24 3,47 vỡ thủy tinh 6 Cao su, giả da 0,55 3,23 3,65 0,8 2,27 1,16 7 Chất thải nguy hại 0,9 1,27 1,75 1,1 0,23 0,14 8 Đá gạch, cành cây 18,7 21,52 22,39 18,7 12,55 18 Tổng 100 100 100 100 100 100 (Nguồn: Theo báo cáo Cục môi trường 2013) 1.

Thực trạng rác thải sinh hoạt tại Việt Nam Theo báo cáo môi trƣờng quốc gia năm 2011, khối lƣợng chất thải rắn sinh hoạt phát sinh tại các đô thị trên toàn quốc tăng trung bình 10 - 16% mỗi năm, chiếm khoảng 60 - 70% tổng lƣợng chất thải rắn đô thị. Tại một số đô thị, tỷ lệ chất thải rắn sinh hoạt phát sinh chiếm đến 90% tổng lƣợng chất thải rắn đô thị. Chất thải rắn sinh hoạt đô thị phát sinh với khối lƣợng lớn tại hai đô thị đặc biệt là: thành phố Hà Nội và thành phố Hồ Chí Minh, chiếm tới 45,24% tổng lƣợng chất thải rắn sinh hoạt phát sinh từ tất cả các đô thị. Chỉ số phát sinh chất thải rắn sinh hoạt bình quân trên đầu ngƣời ở mức độ cao từ 0,9 - 1,38 kg/ngƣời/ngày ở thành phố Hà Nội, thành phố Hồ Chí Minh và một số đô thị phát triển về du lịch nhƣ: thành phố Hạ Long, thành phố Đà Lạt, thành 6 phố Hội An,… Chỉ số phát sinh chất thải rắn sinh hoạt bình quân trên đầu ngƣời thấp nhất tại thành phố Đồng Hới, thành phố Kon Tum, thị xã Gia Nghĩa thuộc tỉnh Đăk Nông, thành phố Cao Bằng từ 0,31 - 0,38 kg/ngƣời/ngày [17].

Tỷ lệ thu gom chất thải rắn sinh hoạt hiện nay tại khu vực nội thành của các đô thị trung bình đạt khoảng 85% so với lƣợng chất thải rắn sinh hoạt phát sinh, tại khu vực ngoại thành của các đô thị trung bình đạt khoảng 60% so với lƣợng chất thải rắn sinh hoạt phát sinh. Tỷ lệ thu gom chất thải rắn sinh hoạt tại khu vực nông thôn còn thấp, trung bình đạt khoảng 40 - 55% so với lƣợng chất thải rắn sinh hoạt phát sinh, tỷ lệ thu gom chất thải rắn sinh hoạt tại các vùng nông thôn ven đô thị hoặc các thị trấn thực tế cao hơn tỷ lệ thu gom chất thải rắn sinh hoạt tại các vùng sâu, vùng xa [17]. Dự báo rác thải đến năm 2020 khoảng gần 22 triệu tấn. Để quản lý tốt nguồn chất thải này, đòi hỏi các cơ quan cần đặc biệt quan tâm hơn nữa đến các khâu giảm thiểu tại nguồn, tăng cƣờng tái chế, tái sử dụng, đầu tƣ công nghệ xử lý, tiêu hủy thích hợp, góp phần giảm thiểu ô nhiễm môi trƣờng do CTRSH gây ra.

CTR đô thị h t i h – v đ Nội ung 2009 2010 2015 2020 2025 Dân số đô thị (triệu ngƣời 25.22 35 44 52 % dân số đô thị so với cả nƣớc 29.2 38 45 50 Chỉ số phát sinh CTR đô thị 0.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ