Nền và Móng Công trình Cầu đường - Bùi Anh Định, Nguyễn Sỹ Ngọc (ĐH GTVT)

Khám phá kiến thức về nền và móng công trình cầu đường, các phương pháp thi công và tiêu chuẩn kỹ thuật cần thiết cho dự án xây dựng.

Người đăng

Ẩn danh
323
3
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan nền và móng công trình cầu đường bạn cần biết

Trong xây dựng, công trình được chia thành hai phần chính: kết cấu phần trên và kết cấu phần dưới. Kết cấu phần trên là phần từ mặt móng trở lên, trong khi kết cấu phần dưới là bộ phận chìm, có vai trò quyết định đến sự bền vững và tuổi thọ của toàn bộ công trình. Nền và móng là hai bộ phận cốt lõi của kết cấu phần dưới, thực hiện nhiệm vụ truyền toàn bộ tải trọng từ công trình xuống nền đất. Móng là bộ phận kết cấu được thiết kế để tiếp nhận tải trọng, còn nền là phần đất đá ngay dưới đáy móng, trực tiếp chịu lực. Việc phân loại nền và móng công trình cầu đường rất đa dạng, phụ thuộc vào đặc điểm địa chất, quy mô tải trọng và biện pháp thi công. Người ta phân biệt giữa nền thiên nhiên (đất nguyên trạng) và nền nhân tạo (đất đã qua xử lý, gia cố). Tương ứng, các loại móng cũng được chia thành hai nhóm chính là móng nôngmóng sâu. Việc lựa chọn loại móng phù hợp không chỉ đảm bảo an toàn kỹ thuật mà còn tối ưu hóa chi phí xây dựng. Theo giáo trình "Nền và Móng công trình cầu đường" của Bùi Anh Định và Nguyễn Sỹ Ngọc, sự phát triển của kỹ thuật xây dựng móng gắn liền với tiến bộ trong công nghệ thi công và hiểu biết về cơ học đất. Từ những kết cấu móng thô sơ ban đầu, ngành xây dựng đã phát triển các giải pháp phức tạp hơn như móng cọc, móng giếng chìm để chinh phục những điều kiện địa chất khó khăn nhất.

1.1. Phân biệt kết cấu phần dưới và các bộ phận cấu thành

Kết cấu phần dưới của công trình cầu đường bao gồm hai thành phần không thể tách rời: móng và nền. Móng là bộ phận nhân tạo, được chế tạo từ các vật liệu làm móng như bê tông, bê tông cốt thép, hoặc đá xây, có chức năng tập trung và phân tán tải trọng từ trụ cầu, mố cầu xuống nền đất bên dưới. Cấu tạo của móng phải đảm bảo đủ cường độ để không bị phá hoại dưới tác dụng của tải trọng và phản lực đất. Nền là khối đất đá nằm ngay dưới đáy móng, chịu trách nhiệm tiếp thu toàn bộ áp lực do móng truyền xuống. Phạm vi ảnh hưởng của tải trọng trong nền đất có thể rất lớn, nhưng trong tính toán thực tế, nền được giới hạn trong vùng đất có biến dạng và ứng suất ảnh hưởng đáng kể đến ổn định nền móngđộ lún của công trình.

1.2. Các loại móng cơ bản trong xây dựng cầu đường hiện đại

Trong ngành xây dựng cầu đường, móng được phân loại chủ yếu thành móng nôngmóng sâu. Móng nông là loại móng có độ sâu chôn móng nhỏ, thường dưới 5-6m, được sử dụng khi lớp đất tốt, có sức chịu tải của nền đất cao nằm ngay trên bề mặt. Ngược lại, móng sâu được lựa chọn khi lớp đất bề mặt yếu, không đủ khả năng chịu lực, đòi hỏi phải truyền tải trọng xuống các tầng đất cứng và ổn định hơn ở bên dưới. Các loại móng sâu phổ biến bao gồm: móng cọc (sử dụng các cọc như cọc ép hoặc cọc khoan nhồi để truyền tải), móng giếng chìm (kết cấu rỗng được hạ xuống độ sâu thiết kế), và tường trong đất (tường vây). Mỗi loại móng có ưu, nhược điểm và phạm vi ứng dụng riêng, đòi hỏi người thiết kế phải cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên kết quả khảo sát địa chất.

II. Top thách thức lớn khi thiết kế nền móng công trình cầu

Thiết kế nền và móng công trình cầu đường là một bài toán kỹ thuật phức tạp, đối mặt với nhiều thách thức do sự tương tác giữa kết cấu và nền đất. Thách thức lớn nhất đến từ sự không đồng nhất và khó lường của điều kiện địa chất. Mỗi khu vực xây dựng có một cấu trúc địa tầng, tính chất cơ lý của đất đá và điều kiện địa chất thủy văn riêng biệt. Việc đánh giá không chính xác các yếu tố này có thể dẫn đến những sai lầm nghiêm trọng trong thiết kế, gây ra hiện tượng lún không đều, nứt vỡ kết cấu, thậm chí sụp đổ công trình. Do đó, công tác khảo sát địa chất công trình đóng vai trò tiên quyết, cung cấp dữ liệu đầu vào cho việc lựa chọn loại móng, xác định chiều sâu đặt móng và tính toán sức chịu tải của nền đất. Một thách thức khác là sự thay đổi của các yếu tố tự nhiên theo thời gian, như xói lở lòng sông, thay đổi mực nước ngầm, hay các hoạt động địa chất. Các yếu tố này đòi hỏi thiết kế phải có tầm nhìn dài hạn, dự báo các kịch bản bất lợi nhất để đảm bảo ổn định nền móng trong suốt vòng đời khai thác của công trình. Cuối cùng, việc lựa chọn biện pháp thi công móng phải khả thi, an toàn và phù hợp với điều kiện thực tế tại công trường.

2.1. Vấn đề sức chịu tải của nền đất và ổn định nền móng

Vấn đề cốt lõi trong thiết kế nền móng là đảm bảo nền đất không bị phá hoại do trượt và biến dạng không vượt quá giới hạn cho phép. Sức chịu tải của nền đất là khả năng lớn nhất mà nền có thể chống lại tải trọng từ công trình truyền xuống mà không bị phá hoại. Nếu áp lực đáy móng vượt quá giá trị này, nền đất sẽ mất ổn định, gây ra hiện tượng trượt, lún sụt đột ngột. Bên cạnh đó, độ lún của móng cũng là một yếu tố quan trọng cần kiểm soát. Mặc dù nền không bị phá hoại, nhưng nếu độ lún quá lớn hoặc lún không đều giữa các bộ phận công trình, sẽ phát sinh nội lực phụ, gây nứt vỡ kết cấu phần trên. Do đó, việc tính toán và kiểm toán ổn định nền móng theo cả hai trạng thái giới hạn (về cường độ và về biến dạng) là yêu cầu bắt buộc trong mọi tiêu chuẩn thiết kế cầu.

2.2. Yêu cầu bắt buộc về khảo sát địa chất công trình

Công tác khảo sát địa chất công trình là bước không thể thiếu, nhằm xác định rõ các điều kiện địa chất tại khu vực xây dựng. Mục đích chính là làm rõ cấu trúc địa tầng, thành phần, tính chất cơ lý của các lớp đất đá; điều kiện địa chất thủy văn (sự phân bố và quy luật vận động của nước dưới đất); và dự báo các hiện tượng địa chất phức tạp có thể xảy ra. Các phương pháp khảo sát phổ biến bao gồm khoan lấy mẫu, thí nghiệm trong phòng và các thí nghiệm hiện trường như xuyên tiêu chuẩn (SPT), xuyên tĩnh (CPT), cắt cánh (FVT). Kết quả khảo sát được thể hiện qua các báo cáo, bản đồ và mặt cắt địa chất, là cơ sở khoa học tin cậy để lựa chọn phương án móng, tính toán thiết kế và đề xuất các biện pháp thi công móng hợp lý, đặc biệt là khi phải xây dựng trên nền gia cố nền đất yếu.

III. Hướng dẫn thiết kế móng nông cho công trình cầu đường

Thiết kế móng nông là giải pháp được ưu tiên cho các công trình cầu đường khi điều kiện địa chất thuận lợi, với các lớp đất có cường độ tốt phân bố gần mặt đất. Quy trình thiết kế móng nông bắt đầu bằng việc xác định sơ bộ kích thước dựa trên tải trọng từ kết cấu phần trên và kết quả khảo sát địa chất. Các kích thước này bao gồm chiều sâu chôn móng, diện tích đáy móng và hình dạng móng. Theo quy trình, đáy móng phải được đặt trên lớp đất ổn định, có sức chịu tải của nền đất đủ lớn và nằm dưới chiều sâu xói lở tính toán để đảm bảo an toàn. Sau khi có kích thước sơ bộ, bước tiếp theo là kiểm toán chi tiết. Việc kiểm toán này tuân thủ theo các tiêu chuẩn thiết kế cầu, bao gồm kiểm toán nền theo trạng thái giới hạn về cường độ (chống trượt) và trạng thái giới hạn về biến dạng (kiểm soát độ lún). Ngoài ra, bản thân kết cấu móng cũng phải được kiểm toán về cường độ vật liệu. Việc lựa chọn vật liệu làm móng và cấu tạo móng hợp lý sẽ giúp tối ưu hóa khả năng chịu lực và chi phí. Các biện pháp thi công móng nông tuy đơn giản hơn móng sâu nhưng cũng cần được tính toán cẩn thận, đặc biệt ở những khu vực có nước mặt hoặc nước ngầm.

3.1. Tiêu chuẩn lựa chọn vật liệu làm móng nông hiệu quả

Vật liệu làm móng nông rất đa dạng, bao gồm đá hộc, gạch xây, bê tông và bê tông cốt thép. Việc lựa chọn phụ thuộc vào quy mô công trình, mức độ tải trọng và môi trường làm việc. Móng đá hộc xây bằng vữa xi măng thường được dùng cho các công trình chịu tải không quá lớn và ở những nơi có sẵn nguồn đá. Móng bê tông là loại phổ biến nhất do khả năng chịu nén tốt, dễ thi công và cơ giới hóa. Đối với những móng chịu mômen uốn lớn hoặc đặt trên nền đất có sức chịu tải không cao, đòi hỏi đáy móng phải mở rộng, móng bê tông cốt thép là lựa chọn bắt buộc. Cốt thép trong bệ móng sẽ chịu các ứng suất kéo phát sinh do phản lực của đất nền, giúp kết cấu không bị phá hoại. Chất lượng của vật liệu làm móng phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật để đảm bảo độ bền và tuổi thọ công trình.

3.2. Nguyên tắc cấu tạo và tính toán móng nông theo tải trọng

Cấu tạo móng nông phải đảm bảo việc truyền tải trọng từ trụ cầu hoặc mố cầu xuống nền đất một cách an toàn. Kích thước đáy móng được xác định sơ bộ dựa trên công thức áp lực cho phép, sao cho ứng suất trung bình dưới đáy móng không vượt quá sức chịu tải của nền đất. Hình dạng móng thường được thiết kế đối xứng khi tải trọng tác dụng đúng tâm và bất đối xứng khi có lực ngang và mômen lệch tâm lớn, nhằm mục đích phân bố đều áp lực đáy móng. Để tránh phá hoại do uốn, các bậc móng phải được thiết kế với một góc mở rộng hợp lý. Nếu góc này quá lớn, móng được xem là móng mềm và cần được tính toán, bố trí cốt thép như một kết cấu dầm hoặc bản chịu uốn. Toàn bộ quá trình tính toán phải tuân theo các quy trình thiết kế theo trạng thái giới hạn, xét đến các tổ hợp tải trọng bất lợi nhất.

IV. Phương pháp tính toán và thi công móng sâu tối ưu nhất

Khi các lớp đất bề mặt không đủ khả năng chịu lực, móng sâu là giải pháp kỹ thuật bắt buộc để truyền tải trọng của công trình xuống các tầng đất đá cứng chắc hoặc phân tán tải trọng vào đất thông qua ma sát. Móng cọc là loại móng sâu được sử dụng rộng rãi nhất trong xây dựng cầu đường, bao gồm các loại như cọc ép, cọc đóng và cọc khoan nhồi. Việc tính toán thiết kế móng cọc phức tạp hơn nhiều so với móng nông, đòi hỏi phải xác định chính xác sức chịu tải của một cọc đơn và của cả nhóm cọc. Sức chịu tải này bao gồm sức kháng mũi và sức kháng ma sát thành bên. Các phương pháp xác định có thể dựa trên công thức lý thuyết từ kết quả khảo sát địa chất, công thức kinh nghiệm hoặc kết quả thí nghiệm cọc tại hiện trường (thí nghiệm nén tĩnh, thí nghiệm động PDA). Bên cạnh móng cọc, các giải pháp khác như móng giếng chìm hay tường vây cũng được áp dụng cho các công trình quy mô lớn hoặc có điều kiện thi công đặc biệt. Lựa chọn phương pháp thi công phù hợp là yếu tố quyết định đến chất lượng và tiến độ của hạng mục móng sâu.

4.1. Đặc điểm và ứng dụng của các loại móng cọc hiện nay

Móng cọc được phân loại dựa trên vật liệu (cọc gỗ, cọc bê tông cốt thép, cọc thép), phương pháp thi công (cọc đóng, cọc ép, cọc khoan nhồi) và phương thức làm việc (cọc chống, cọc ma sát). Cọc đóng và cọc ép là các loại cọc đúc sẵn, được hạ vào lòng đất bằng búa đóng hoặc máy ép thủy lực, thích hợp cho các công trình có quy mô vừa và nhỏ, điều kiện địa chất không quá phức tạp. Cọc khoan nhồi là loại cọc bê tông được đổ tại chỗ trong các lỗ khoan tạo sẵn, có ưu điểm là đường kính lớn, chiều sâu không hạn chế, có thể thi công trong điều kiện chật hẹp và ít gây chấn động. Loại cọc này đặc biệt phù hợp cho các công trình cầu lớn, nhà cao tầng yêu cầu khả năng chịu tải trọng cực lớn.

4.2. Cách xác định sức chịu tải cọc bằng thí nghiệm cọc

Để xác định chính xác sức chịu tải của nền đất đối với cọc, thí nghiệm cọc tại hiện trường là phương pháp đáng tin cậy nhất. Thí nghiệm nén tĩnh là phương pháp tiêu chuẩn, cung cấp biểu đồ quan hệ tải trọng - chuyển vị đầy đủ nhất, từ đó xác định sức chịu tải giới hạn của cọc. Tuy nhiên, phương pháp này tốn kém và mất nhiều thời gian. Thí nghiệm biến dạng lớn (PDA - Pile Driving Analyzer) là một phương pháp thử động, được thực hiện trong quá trình đóng hoặc trên cọc đã thi công xong. Phương pháp này cho kết quả nhanh chóng, kinh tế hơn và cho phép kiểm tra chất lượng, sự toàn vẹn của cọc. Kết quả từ các thí nghiệm cọc là cơ sở quan trọng để hiệu chỉnh thiết kế, đảm bảo an toàn và tối ưu hóa số lượng cọc cần thiết cho công trình, góp phần đảm bảo ổn định nền móng lâu dài.

4.3. Kỹ thuật thi công móng giếng chìm và tường trong đất

Móng giếng chìm là các kết cấu dạng hộp hoặc trụ rỗng, được đúc trên mặt đất rồi tự hạ chìm vào lòng đất dưới tác dụng của trọng lượng bản thân trong quá trình đào đất bên trong. Phương pháp này phù hợp để xây dựng các trụ cầu lớn giữa sông sâu, nơi việc thi công bệ móng bằng các biện pháp khác gặp nhiều khó khăn. Tường trong đất hay tường vây là kỹ thuật thi công tường bê tông cốt thép trong lòng đất trước khi đào hố móng. Tường vây vừa có tác dụng giữ ổn định thành hố đào, vừa có thể là một bộ phận của kết cấu chịu lực vĩnh viễn. Kỹ thuật này thường được áp dụng cho các công trình ngầm, tầng hầm nhà cao tầng hoặc các mố cầu có chiều cao lớn, giúp tiết kiệm không gian và đẩy nhanh tiến độ thi công.

V. Bí quyết gia cố nền đất yếu trong xây dựng công trình

Xây dựng công trình trên nền đất yếu là một trong những thách thức lớn nhất của ngành địa kỹ thuật. Nền đất yếu, đặc trưng bởi cường độ thấp và tính nén lún cao, không đủ khả năng đáp ứng yêu cầu về sức chịu tải của nền đấtđộ lún cho phép. Để giải quyết vấn đề này, các phương pháp gia cố nền đất yếu được áp dụng nhằm cải thiện các đặc tính cơ lý của đất, tăng cường độ và giảm biến dạng. Các biện pháp xử lý nền được chia thành hai nhóm chính: biện pháp cơ học và biện pháp hóa học. Việc lựa chọn phương pháp gia cố phụ thuộc vào đặc điểm của lớp đất yếu, yêu cầu kỹ thuật của công trình, điều kiện thi công và hiệu quả kinh tế. Sau khi thi công gia cố, công tác quan trắc biến dạng và lún của nền móng là cực kỳ quan trọng. Quá trình này giúp đánh giá hiệu quả của biện pháp xử lý, kiểm chứng các giả thiết tính toán và đảm bảo ổn định nền móng trong suốt quá trình xây dựng và khai thác. Các số liệu quan trắc là cơ sở để đưa ra các quyết định kỹ thuật kịp thời, phòng tránh các sự cố tiềm ẩn.

5.1. Các biện pháp cơ học xử lý nền đất hiệu quả cao

Các biện pháp cơ học là nhóm giải pháp phổ biến nhất trong gia cố nền đất yếu. Phương pháp thay đất (đệm cát) là giải pháp đơn giản bằng cách đào bỏ lớp đất yếu và thay thế bằng vật liệu tốt hơn như cát, đá dăm. Phương pháp cọc cát và giếng cát giúp tăng nhanh quá trình cố kết của đất nền, rút ngắn thời gian lún và tăng sức chịu tải. Bấc thấm là một giải pháp tương tự, sử dụng các dải vật liệu tổng hợp để tạo đường thoát nước thẳng đứng, đẩy nhanh quá trình thoát nước lỗ rỗng. Phương pháp đầm chặt động lực hoặc đầm lăn bề mặt được sử dụng để làm chặt các lớp đất rời. Mỗi phương pháp có phạm vi ứng dụng và hiệu quả khác nhau, cần được lựa chọn cẩn thận dựa trên kết quả phân tích địa chất chi tiết.

5.2. Ứng dụng phương pháp hóa học trong gia cố nền đất

Khi các biện pháp cơ học không khả thi hoặc không đủ hiệu quả, các phương pháp hóa học được xem xét. Phương pháp trộn sâu (Deep Soil Mixing) sử dụng các thiết bị khoan trộn xi măng hoặc vôi trực tiếp với đất yếu tại chỗ để tạo thành các cọc đất-xi măng, cải thiện đáng kể cường độ và tính ổn định của nền. Phương pháp phụt vữa (Grouting) là kỹ thuật bơm các loại vữa như vữa xi măng, vữa hóa học vào trong lòng đất để lấp đầy các lỗ rỗng, khe nứt, làm tăng tính dính kết và giảm tính thấm của đất. Phương pháp silicat hóa sử dụng các dung dịch hóa học để tạo ra các phản ứng làm cứng đất. Các giải pháp này thường có chi phí cao hơn nhưng mang lại hiệu quả vượt trội cho các điều kiện địa chất phức tạp.

5.3. Quan trắc biến dạng và độ lún của nền móng công trình

Quan trắc biến dạng là hoạt động theo dõi sự thay đổi về hình học của công trình và nền đất xung quanh theo thời gian. Đây là một công cụ không thể thiếu để kiểm soát an toàn trong quá trình thi công và khai thác, đặc biệt với các công trình trên nền đất yếu hoặc có thiết kế phức tạp. Các thông số được quan trắc bao gồm độ lún thẳng đứng, chuyển vị ngang, độ nghiêng của công trình. Dữ liệu thu được từ các thiết bị quan trắc (mốc đo lún, inclinometer, piezometer) được so sánh với các giá trị tính toán trong thiết kế. Bất kỳ sự khác biệt đáng kể nào cũng là dấu hiệu cảnh báo, đòi hỏi phải phân tích nguyên nhân và có biện pháp can thiệp kịp thời để đảm bảo ổn định nền móng và an toàn tuyệt đối cho công trình.

VI. Xu hướng tương lai của nền móng công trình cầu đường

Ngành xây dựng nền và móng công trình cầu đường đang không ngừng phát triển để đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao về quy mô, độ phức tạp và tính bền vững của các dự án hạ tầng. Xu hướng tương lai tập trung vào việc ứng dụng các công nghệ mới, vật liệu tiên tiến và các phương pháp phân tích, thiết kế hiện đại. Công nghệ số, đặc biệt là Mô hình thông tin công trình (BIM), đang thay đổi cách thức thiết kế và quản lý dự án, cho phép tích hợp dữ liệu địa chất, kết cấu và thi công vào một mô hình 3D trực quan. Điều này giúp tối ưu hóa thiết kế, dự báo các xung đột và quản lý rủi ro hiệu quả hơn. Các phương pháp phân tích số như phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) ngày càng được sử dụng rộng rãi, cho phép mô phỏng chính xác hơn sự tương tác phức tạp giữa kết cấu và nền đất. Bên cạnh đó, việc cập nhật và hài hòa hóa các tiêu chuẩn thiết kế cầu theo thông lệ quốc tế là một yêu cầu cấp thiết, đảm bảo các công trình được thiết kế an toàn, kinh tế và bền vững. Sự phát triển của các loại vật liệu mới như bê tông tính năng siêu cao (UHPC), vật liệu composite cũng mở ra những khả năng mới trong việc thiết kế các kết cấu móng nhẹ hơn, bền hơn và có tuổi thọ cao hơn.

6.1. Tầm quan trọng của tiêu chuẩn thiết kế cầu cập nhật

Tiêu chuẩn thiết kế cầu là bộ quy tắc kỹ thuật xương sống, định hướng toàn bộ quá trình từ khảo sát, thiết kế đến thi công và nghiệm thu. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, việc áp dụng các tiêu chuẩn thiết kế tiên tiến như AASHTO LRFD hay Eurocode là một xu hướng tất yếu. Các tiêu chuẩn này dựa trên phương pháp thiết kế theo hệ số tải trọng và sức kháng (LRFD), phản ánh một cách khoa học và hợp lý hơn các yếu tố không chắc chắn trong tải trọng và vật liệu. Việc cập nhật và áp dụng thống nhất các tiêu chuẩn mới giúp nâng cao chất lượng thiết kế, đảm bảo ổn định nền móng và an toàn công trình ở mức độ cao hơn, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc hợp tác và chuyển giao công nghệ với các đối tác quốc tế.

6.2. Công nghệ mới trong thiết kế và thi công nền móng

Công nghệ đang cách mạng hóa lĩnh vực nền móng. Trong khảo sát địa chất, các phương pháp địa vật lý (đo điện trở, địa chấn) cho phép tạo ra hình ảnh 3D của cấu trúc lòng đất một cách nhanh chóng và bao quát. Trong thi công, các thiết bị tự động hóa và robot hóa đang dần được áp dụng, từ các máy khoan cọc khoan nhồi tự hành đến các hệ thống quan trắc biến dạng thời gian thực sử dụng cảm biến không dây và IoT. Các kỹ thuật gia cố nền đất yếu cũng có những bước tiến mới với các phương pháp thân thiện với môi trường hơn. Sự kết hợp giữa các mô hình số và dữ liệu thực tế từ hiện trường sẽ cho phép tạo ra các "cặp song sinh kỹ thuật số" (Digital Twin) cho nền móng, giúp theo dõi, dự báo và tối ưu hóa hiệu suất của công trình trong suốt vòng đời.

15/07/2025
Nền và móng công trình cầu đường

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 KHẢO SÁT ĐỊA CHẤT CÔNG TRÌNH KHU VỰC XÂY DỰNG 1. KHÁI NIỆM CHUNG Các điều kiện địa chất công trình của khu vực xây dựng có ý nghĩa quyết định trong việc lựa chọn loại móng cũng như độ bển, độ ổn định của nền và công trìâh. Nhờ khảo sát địa chất công trình mà người ta biết được các điều kiện địa chất và các tính chất của đất đá. Các kết qzä khảo sát sẽ được dùng để thiết kế nền và móng công trình.

MỤC ĐÍCH CỦA KHẢO SÁT ĐỊA CHẤT CÔNG TRÌNH Khảo sát địa chất công trình nhằm một số mục đích sau: %._ Xác mình các điều kiện địa chất công trình của khu vực xây dựng để làm cơ sở cho việc lập qui hoạch, thiết kế công trình, chọn phương. án, biện pháp thi công và chế độ khái thác công trình. Điều kiện địa chất công trình của khu vực xây dựng bao gồm các điều kiện sau đây: ề ~ Điều kiện địa mạo gồm những tài liệu về hình dạng, kích thước, mức độ phân cắt, nguén gốc thành tạo và xu thé phát triển của địa hình khu vực sẽ xây dựng công trình. Những hiểu biết này sẽ quyết định vị trí xây dựng.

công trình, hình đáng và khối lượng công trình, mặt bằng và phương pháp thí công, đánh giá được trạng thái cân bằng động học của địa hình, thấy được mức độ ổn định và dự đoán khả năng biến đổi hình dạng địa hình do xây dựng công trình và các điều kiện tự nhiên khác. — Điều kiên cấu trúc địa chất gồm những hiểu biết về sự phân bố, thành phần, cấu tạo và tính chất của các lớp đất đá có trong khu vực sẽ xây dựng công trình, Các đặc trưng về độ bền, tính chất biến dạng, tính thấm. của đất đá cũng như các chuyển động kiến tạo như uốn nếp, nứt nẻ, đứt gây. sẽ quyết định khả năng bền vững của công trình.

~ Điều kiện các tác dụng địa chất gồm những tài liệu về các hiện tượng địa chất tự nhiên hay địa chất công trình như phong hoá, động đất, cát chảy, karst, trugt. đã xảy ra hay có khả năng sẽ xảy ra sau khi xây dựng công trình. Trong thực tế, nhiều khi những hiện tượng địa chết trên đã gây rất. nhiều khó khăn trong quá trình thi công và khai thác công trình.

„ — Điểu kiện địa chất thuỷ văn gồm những hiểu biết về thành phần, tính chất, quy luật vận động và sự phân bố của nước dưới đất. Qua đó có thể 'N&M CTCĐX1ð đánh giá khả năng gây tác hại của dòng thấm dưới đất khi xây đựng công. trình như làm ngập bố móng khi thì công, ăn môn vật liệu xây dựng hay gây hiện tượng xói ngẫm khi khai thác, làm mất ổn định công trình. — Điều kiện vật liệu xây dựng địa phương gốm những thông tỉn về các loại vat liệu xây dựng ở gần khu vực xây dựng công trình.

Ngoài những số. liệu về thành phản, tính chất các các loại vật liệu, phải biết được trữ lượng và điểu kiện khai thác chúng. Những điểu đó sẽ ảnh hưởng đến việc lựa chọn kết cấu công trình, tốc độ thì công và giá thành của công trình, %. Dự đoán các hiện tượng địa chất phức tạp có thể xảy ra khi thi cong và khai thác công trình.

Những hiện tượng này nhiều khi gây rất nhiều khó khăn, phức tạp và e6 thể chia thành các hiện tượng địa chất tự nhiên và các hiện tượng địa. chất công trình. ~ Các hiện tượng địa chất tự nhiên xảy ra trên những phạm vi rộng lớn, trong một khoảng thời gian dai và tuỳ thuộc vào nguồn gốc của năng lượng gây ra các hiện tượng mà người ta chia thành hiện tượng địa chất ngoại động lực (do năng lượng bên ngoài gây ra như hiện tượng phong hoá, hoạt động địa chất của đồng sông, của biển.) và hiện tượng địa chất nội động lực (do năng lượng bên trong lòng đất gây ra như các chuyển động kiến tạo, động đất. Các hiện tượng địa chất công trình thường chỉ xảy ra trong những loại đất đá có thành phẩn và nguồn gốc nhất định, trong những điều kiện địa chất nhất định và do vay chỉ xuất hiện trong những thời gian và pham vi nhất định.

Các hiện tượng địa chất công trình thường gặp như cát chảy, xéi ngắm, chuyển dịch đất đá trên sườn đốt, kars._ Để xuất các biện pháp xử lý các điều kiện ja chất không thuận lợi _ Tuỳ theo các hiện tượng dia chất phức tạp có thể xảy ra khi thi công và khai thác công trình mà phải để ra các biện pháp xử lý thích hợp. Việc lựa chọn các biện pháp này phụ thuộc vào rất nhiều điều kiện, nhưng trước hết là vào các điều kiện phát sinh và phát triển các hiên tượng địa chất không. thuận lợi, sau đó là các điều kiện về tình trạng kinh tế kỹ thuật, phạm vi sit dụng và ưu nhược điểm của từng biện pháp xử ly. Để xử lý các điều kiện địa chất không thuân lợi, có thể có nhiều phương.

án khác nhau, nhưng phải chọn sao cho phương án nào có hiệu quả cao, giải quyết triệt để nhất và phù hợp với điều kiện thực tế của công trình xây. Thăm đò và sử dụng vật liệu xây dựng thiên nhiên ở trong và gần khu vực xây dựng công trình pera Khi xây dựng ‹ công trình thường tường đồiđồi hỏi xây dựng thiên ưng nhiên hồi m một khối lượngợng lớnlớ các vật liêu như đá, cát, cuội, ội. Vì vậy phải tìm nguồnwe Vật 16*N&M CTCD liệu xây dựng địa phương hay gần khu vực xây dựng công trình. Ngoài thành phần, tính chất của vật liêu xây dựng, cẩn phải nghiên cứu để xác định trữ lượng và điều kiện khai thác của chúng.

Sử dụng vật liệu xây dựng địa phương sẽ làm giá thành công trình giảm đi rất nhiều. Dựa vào kết quả khảo sát địa chất công trình được trình bày dưới dang các loại báo cáo địa chất và các kết luận kỹ thuật về những khối lượng công. việc đã tiến hành, các bản đổ địa chất công trình, các mặt cắt địa chất, các kết quả nghiên cứu trong phòng và tại hiện trường, các biểu bằng, người ta số ~ Lựa chọn được loại móng thích hợp cho các công trình. — Xác định được chiều sâu chõn móng, trị số áp lực tiêu chuẩn lên đất và tính toán nền theo những yêu cẩu của các tiêu chuẩn, quy phạm xây dựng hiện hành.

~ Đánh giá khả năng thay đổi độ lún của công trình khi các điều kiện tự nhiên của khu vực xây dựng thay đổi trong quá trình xây dựng: và sử dụng công trình. Thiết kế các biện pháp để bảo vệ các kết cấu ngẫm khỏi bị ảnh hưởng của nước ngắm. | — Quyết định việc áp dụng, hợp lý các phương pháp cải thiện tính năng xây dựng của đất nền nhằm làm giảm độ lún của móng, làm tăng độ bền, độ ổn định của nền công trình. ~ Để xuất các phương pháp hợp lý nhất để thi công nền móng cũng như phần đoán các trở ngại có thể xây ra khi thi công đất.

LUA CHON CAC PHUONG PHAP, MAT DO VA CHIEU SAU KHAO SAT 3. _ Lựa chọn các phương pháp khảo sát Các phương pháp khảo sát thì có nhiều nhưng khi sử dụng thì phải lựa. chọn được phương pháp thích hợp, dựa trên một số nhận xét sau: ~ Khi vấn để lớn, cố kết chiếm ưu thể thì nên tiến hành chủ yếu phương pháp khoan lấy mẫu nguyên trang và chú trọng thí nghiệm nén lún. Việc xác định địa tầng sẽ trông cậy vào kết quả của thí nghiệm xuyên tinh.

~ Khi cẩn nghiên eứu nhiều về sức chịu tải của đất thì nôn sử dụng. phương pháp nén ngang kết hợp với thí nghiệm xuyên tỉnh để phân chia địa. Với sức chịu tải của nền đá thì phải lấy được mẫu từ các lỗ khoan rồi đem thí nghiệm trong phòng. ~ Đối với mồng cọc chống, có thể dùng thí nghiệm xuyên tĩnh và nén.

ngang để đánh giá súc chịu tải mũi cọc, đồng thời dùng thí nghiệm xuyên động để kiểm tra độ sâu, chiều dày tầng đất da cing. — Đổi với móng cọc ma sát thì để tíhh toánTettÙQtbsÄHcïa chún; sử dụng kết quả thí nghiệm xuyên tĩnh. Tn: VẬN TẢI - CƠ SỞ 2 'THƯ VIỆNœÿ}xr Ngoài ra, khi lực chọn các phương pháp khảo sát cũng phải tính đến. điểu kiện thực hiện của chúng như địa hình, phạm vi hoạt động, trình độ lành nghề của thợ.

cũng như hiệu quả kinh tế của phương án khảo sát qua tổng giá thành coủa chúng.Cassan (1978) đã tổng kết việc lựa chọn các phương pháp khảo sát theo bằng 1. Bảng L1 Phương pháp ag a š ele š 4 khảo sát i 2|šS34|š5|$|Š|š ze # la #|s/|s|š|5|8 3Iz§|#|# lễ Loại đất đá ng is Sét mềm, bùn + | + |*+|-|®%|- Sết cứng, đá - |+ |-|9|-|s° Cát 0 x [=][=[ [o Cát và cuội sối > 40mm ø | 0 |=|-|- |9 Chú thích: + __ :Thường dùng tiện lợi ~ __ : Kiến nghị đùng, X_ _ : Nghỉ ngồ, phải thảo luận. 0 :Tránh, không dùng. Lựa chọn mật độ và chiều sâu các điểm khảo sát Mật độ và chiều sâu các điểm khảo sát được lựa chọn theo đặc tính của công trình (kích thước, chiều cao, kết cấu công trình xây dựng .) theo mức độ phúc tạp về điều kiện địa chất công trình của khu vực xây dựng, theo kết.

cấu móng của công trình cũng như theo các đặc trưng của đất nến tại khu vực xây dựng. — Theo điện tích khu vực xây dựng: Ở giai đoạn lập báo cáo nghiên cứu. khả thi, mật độ các điểm khảo sát từ õ0-250m cho 1 điểm. Với các điểm xuyên tĩnh khoảng cách giữa chúng là 50-60m.

Với các điểm nén ngang là. 100-195m, còn với các lỗ khoan, khoảng cách giữa chúng từ 200-250m. 2 “Trong giai đoạn. thiết kế kỹ thuật, mật độ khảo sát tăng lên.

Với vùng đồng nhất thì cứ khoảng diện tích từ 300-400m? sẽ có 1 điểm khảo sát. Với các công trình riêng rẽ, số điểm khảo sát phải lớn hơn 4. — Mức độ phức tạp về điểu kiện địa chất công trình của khi đựng được quyết định bởi các đặc điểm sau: mi 18#N&M CTCP. + Cấu trúc địa chất và phạm vi chịu nén của đất do tải trọng tác dụng.

+ Tính chất đất đá. + Điều kiện địa chất thuỷ văn. + Các hiện tượng địa chất động lực. “Theo các đặc diểm trên, mức độ phức tạp của điều kiện địa chat cong trình theo TCVN 4419: 1987 "Khảo sát cho xây dựng - Nguyên tắc cơ bản” được chia thành 3 cấp (đơn giản, trung gian và phức tạp).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ