Nâng cao sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ internet banking tại ngân hàng tmcp công thương việt nam chi nhánh huế

Nâng cao sự hài lòng của khách hàng với dịch vụ internet banking tại ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam chi nhánh Huế. Chất lượng dịch vụ được cải thiện.

Trường đại học

Đại học Huế

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2019

117
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. PHẦN I: ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục đích nghiên cứu

1.3. Mục tiêu chung

1.4. Mục tiêu cụ thể

1.5. Câu hỏi nghiên cứu

1.6. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.6.1. Đối tượng nghiên cứu

1.6.2. Phạm vi nghiên cứu

1.7. Phương pháp nghiên cứu

1.7.1. Phương pháp thu thập dữ liệu

1.7.1.1. Dữ liệu thứ cấp
1.7.1.2. Dữ liệu sơ cấp

1.7.2. Phương pháp chọn mẫu, xác định quy mô mẫu

1.7.3. Phương pháp phân tích và xử lý số liệu

2. PHẦN 2: NỘI DUNG VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

2.1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG

2.1.1. Lý thuyết về ngân hàng thương mại

2.1.2. Lý thuyết về dịch vụ

2.1.3. Hệ thống lý thuyết về chất lượng dịch vụ

2.1.4. Lý thuyết về Internet Banking

2.1.5. Sự hài lòng của khách hàng

2.1.6. Các mô hình nghiên cứu liên quan

2.1.7. Mô hình nghiên cứu đề xuất

2.1.8. Cơ sở thực tiễn

2.2. CHƯƠNG 2: ĐÁNH GIÁ SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG ĐỐI VỚI CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ INTERNET BANKING TẠI NGÂN HÀNG TMCP CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM – CHI NHÁNH THỪA THIÊN HUẾ

2.2.1. Giới thiệu tổng quan về ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam – Chi nhánh Thừa Thiên Huế

2.2.2. Khái quát về Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam – Chi nhánh Thừa Thiên Huế

2.2.3. Lịch sử phát triển của Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam – Chi nhánh Thừa Thiên Huế

2.2.4. Cơ cấu tổ chức của Ngân hàng TCMP Công thương Việt Nam – Chi nhánh Thừa Thiên Huế

2.2.5. Lĩnh vực kinh doanh của Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam – Chi nhánh Thừa Thiên Huế

2.2.6. Kết quả hoạt động kinh doanh

2.2.7. Tình hình cơ cấu lao động của ngân hàng VietinBank – chi nhánh Huế giai đoạn 2016 – 2018

2.2.8. Sơ lược về Internet Banking ở ngân hàng VietinBank – chi nhánh Huế

2.2.9. Kết quả nghiên cứu

2.2.10. Đặc điểm mẫu điều tra

2.2.11. Mô tả hành vi sử dụng dịch vụ Internet Banking của Ngân hàng VietinBank - chi nhánh Huế của khách hàng

2.2.12. Kiểm định độ tin cậy của thang đo

2.2.13. Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis – EFA)

2.2.14. Kiểm định độ tin cậy của thang đo sau phân tích nhân tố khám phá EFA

2.2.15. Kiểm định sự phù hợp của mô hình

2.2.16. Xem xét tự tương quan

2.2.17. Xem xét đa cộng tuyến

2.2.18. Kiểm định phân phối chuẩn của phần dư

2.2.19. Đánh giá của khách hàng về các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ Internet Banking của Ngân hàng VietinBank - chi nhánh Huế

2.3. CHƯƠNG 3: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP NHẰM NÂNG CAO SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG

2.3.1. Giải pháp về nhóm yếu tố sự tin cậy

2.3.2. Giải pháp về nhóm yếu tố sự đảm bảo

2.3.3. Giải pháp về nhóm yếu tố sự đồng cảm

2.3.4. Giải pháp về nhóm yếu tố phương tiện hữu hình

3. PHẦN 3: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

3.1. Những đề xuất đối với Nhà nước và Hệ thống luật pháp

3.2. Những đề xuất đối với Doanh nghiệp cấp trên (Tổng cơ quan)

3.3. Những đề xuất đối với Địa phương và Chính sách của Tỉnh

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Sự Hài Lòng Với Internet Banking VietinBank

Trong bối cảnh số hóa mạnh mẽ, dịch vụ Internet Banking của Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (VietinBank) đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao trải nghiệm người dùngsự hài lòng của khách hàng. Sự tiện lợi, nhanh chóng và an toàn mà dịch vụ này mang lại đã thu hút đông đảo người dùng tham gia. Tuy nhiên, để duy trì và nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng, VietinBank cần liên tục cải tiến và tối ưu hóa chất lượng dịch vụ. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ Internet Banking của VietinBank, từ đó đề xuất các giải pháp thiết thực và hiệu quả.

1.1. Lợi ích của Internet Banking đối với khách hàng VietinBank

Dịch vụ Internet Banking mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho khách hàng của VietinBank. Khách hàng có thể dễ dàng thực hiện các giao dịch trực tuyến như chuyển tiền, thanh toán hóa đơn, kiểm tra số dư tài khoản mọi lúc mọi nơi. Điều này giúp tiết kiệm thời gian, công sức và tăng tính chủ động trong quản lý tài chính cá nhân. Theo nghiên cứu, tính tiện lợi là một trong những yếu tố hàng đầu ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng khi sử dụng dịch vụ ngân hàng số.

1.2. Tầm quan trọng của sự hài lòng khách hàng trong ngân hàng số

Sự hài lòng của khách hàng là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (VietinBank) trong kỷ nguyên ngân hàng số. Khách hàng hài lòng không chỉ trung thành với ngân hàng mà còn giới thiệu dịch vụ cho người thân, bạn bè, góp phần mở rộng thị phần và nâng cao uy tín thương hiệu. Do đó, việc liên tục đo lường và cải thiện mức độ hài lòng của khách hàng là vô cùng quan trọng.

II. Thách Thức Vấn Đề Với Dịch Vụ Internet Banking

Mặc dù dịch vụ Internet Banking mang lại nhiều lợi ích, Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (VietinBank) vẫn đối mặt với không ít thách thức trong việc duy trì và nâng cao sự hài lòng của khách hàng. Các vấn đề về bảo mật, tính ổn định của hệ thống, trải nghiệm người dùng chưa thực sự tối ưu và hỗ trợ khách hàng còn hạn chế là những điểm cần được cải thiện. Bên cạnh đó, sự cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng khác và các công ty fintech cũng đòi hỏi VietinBank phải không ngừng đổi mới và nâng cao chất lượng dịch vụ.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng VietinBank iPay

Trải nghiệm người dùng là yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng của khách hàng khi sử dụng VietinBank iPay. Giao diện khó sử dụng, tốc độ chậm, lỗi kỹ thuật và thiếu tính năng là những vấn đề thường gặp. Để cải thiện trải nghiệm người dùng, VietinBank cần đầu tư vào nghiên cứu phản hồi của khách hàng, thiết kế giao diện thân thiện, dễ sử dụng và đảm bảo tính ổn định của hệ thống.

2.2. Rủi ro bảo mật và gian lận trong giao dịch trực tuyến

Bảo mật luôn là mối quan tâm hàng đầu của khách hàng khi sử dụng dịch vụ Internet Banking. Các vụ tấn công mạng, đánh cắp thông tin cá nhân và gian lận trong giao dịch trực tuyến có thể gây thiệt hại lớn về tài chính và ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín của Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (VietinBank). Do đó, VietinBank cần tăng cường các biện pháp bảo mật, nâng cao nhận thức của khách hàng về các rủi ro và cung cấp các công cụ hỗ trợ để khách hàng tự bảo vệ tài khoản của mình.

III. Giải Pháp Nâng Cao Chất Lượng Dịch Vụ Internet Banking

Để nâng cao sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ Internet Banking, Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (VietinBank) cần triển khai đồng bộ các giải pháp về công nghệ, quy trình và con người. Cụ thể, cần tập trung vào việc cải thiện tính năng, bảo mật, trải nghiệm người dùnghỗ trợ khách hàng. Đồng thời, cần xây dựng văn hóa lắng nghe phản hồi của khách hàng và liên tục cải tiến dịch vụ để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường.

3.1. Cải thiện giao diện và tính năng ứng dụng VietinBank Mobile App

Giao diện ứng dụng ngân hàng cần được thiết kế lại một cách trực quan, dễ sử dụng và phù hợp với nhiều đối tượng người dùng. Các tính năng cần được bổ sung và cải tiến để đáp ứng đầy đủ nhu cầu của khách hàng, từ các giao dịch cơ bản như chuyển tiền, thanh toán hóa đơn đến các dịch vụ nâng cao như đầu tư, quản lý tài chính cá nhân. VietinBank Mobile App cần được tối ưu hóa để hoạt động mượt mà, nhanh chóng và ổn định trên mọi thiết bị.

3.2. Tăng cường bảo mật và phòng chống gian lận trực tuyến

Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (VietinBank) cần đầu tư vào các công nghệ bảo mật tiên tiến nhất để bảo vệ thông tin và tài sản của khách hàng. Các biện pháp như xác thực đa yếu tố, mã hóa dữ liệu, giám sát giao dịch bất thường và cảnh báo sớm cần được triển khai một cách hiệu quả. Đồng thời, cần phối hợp với các cơ quan chức năng để phòng chống gian lận trực tuyến và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm.

3.3. Nâng cao chất lượng hỗ trợ khách hàng đa kênh

Hỗ trợ khách hàng là yếu tố quan trọng giúp nâng cao sự hài lòngtrải nghiệm người dùng. Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (VietinBank) cần cung cấp các kênh hỗ trợ đa dạng như tổng đài, chat trực tuyến, FAQhướng dẫn sử dụng chi tiết. Đội ngũ nhân viên hỗ trợ cần được đào tạo chuyên nghiệp, nhiệt tình và có khả năng giải quyết nhanh chóng các vấn đề của khách hàng.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Nghiên Cứu Về Sự Hài Lòng

Nghiên cứu về sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ Internet Banking của Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (VietinBank) chi nhánh Huế cho thấy rằng các yếu tố như sự tin cậy, sự đảm bảo, sự đồng cảmphương tiện hữu hình có ảnh hưởng đáng kể đến mức độ hài lòng của khách hàng. Kết quả nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học để VietinBank chi nhánh Huế triển khai các giải pháp cải tiến dịch vụ một cách hiệu quả.

4.1. Đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng tại chi nhánh Huế

Nghiên cứu sử dụng phương pháp khảo sát bằng bảng hỏi để thu thập dữ liệu từ khách hàng đang sử dụng dịch vụ Internet Banking tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (VietinBank) chi nhánh Huế. Kết quả cho thấy mức độ hài lòng của khách hàng đối với các yếu tố như tính tiện lợi, tính bảo mậttính năng của dịch vụ là khá cao. Tuy nhiên, vẫn còn một số điểm cần được cải thiện để nâng cao trải nghiệm người dùng.

4.2. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng

Phân tích hồi quy cho thấy rằng các yếu tố như sự tin cậy, sự đảm bảo, sự đồng cảmphương tiện hữu hình có ảnh hưởng đáng kể đến sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ Internet Banking của Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (VietinBank) chi nhánh Huế. Điều này cho thấy rằng VietinBank cần tập trung vào việc nâng cao chất lượng dịch vụ trên các khía cạnh này để tăng cường mức độ hài lòng của khách hàng.

V. Kết Luận Triển Vọng Phát Triển Internet Banking VietinBank

Dịch vụ Internet Banking đóng vai trò quan trọng trong chiến lược chuyển đổi số của Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (VietinBank). Để duy trì vị thế dẫn đầu trên thị trường, VietinBank cần tiếp tục đầu tư vào công nghệ, nâng cao chất lượng dịch vụtrải nghiệm người dùng. Đồng thời, cần chủ động nắm bắt các xu hướng mới và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng. Với những nỗ lực không ngừng, dịch vụ Internet Banking của VietinBank sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ và đóng góp tích cực vào sự phát triển của ngành ngân hàng số tại Việt Nam.

5.1. Tóm tắt các giải pháp nâng cao sự hài lòng khách hàng

Các giải pháp chính để nâng cao sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ Internet Banking của Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (VietinBank) bao gồm: cải thiện giao diện và tính năng của ứng dụng ngân hàng, tăng cường bảo mật và phòng chống gian lận trực tuyến, nâng cao chất lượng hỗ trợ khách hàng đa kênh và xây dựng văn hóa lắng nghe phản hồi của khách hàng.

5.2. Xu hướng phát triển và khuyến nghị cho VietinBank

Trong tương lai, dịch vụ Internet Banking sẽ tiếp tục phát triển theo hướng cá nhân hóa dịch vụ, tích hợp các công nghệ mới như AI, blockchain và IoT. Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (VietinBank) cần chủ động nắm bắt các xu hướng này để cung cấp các dịch vụ ngân hàng số thông minh, tiện lợi và an toàn cho khách hàng. Đồng thời, cần tăng cường hợp tác với các công ty fintech để mở rộng hệ sinh thái dịch vụ và nâng cao trải nghiệm người dùng.

08/06/2025
Nâng cao sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ internet banking tại ngân hàng tmcp công thương việt nam chi nhánh huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG 1. Lý thuyết về ngân hàng thương mại 1. Khái niệm về ngân hàng thương mại Trong một nền kinh tế hàng hóa, tại một thời điểm nhất định luôn tồn tại một thực tế là có những người tạm thời đang có một số tiền nhàn rỗi, trong khi đó có những người đang cần khối lượng tiền như vậy để đáp ứng nhu cầu tiêu dùng hay những đầu tư có hiệu quả và họ có thể trả một khoản chi phí để có quyền sử dụng số tiền này. Theo quy luật cung cầu, họ sẽ gặp nhau và khi đó tất cả điều có lợi, sản xuất lưu thông được phát triển đời sống được cải thiện.

Cách thức gặp nhau rất đa dạng, và theo đà phát triển, NHTM ra đời như một tất yếu và là một cách thức quan trọng, phổ biến nhất hiện nay. Thông qua các NHTM, những người có tiền có thể dễ dàng có được một khoản lợi còn người cần tiền thì có thể có được số tiền cần thiết với mức chi phí hợp lý. Có thể nói các Ngân hàng nói riêng và hệ thống tài chính Ngân hàng nói chung đang ngày càng chiếm một vị trí quan trọng và vô cùng nhạy cảm trong nền kinh tế, liên quan tới hoạt động của đời sống kinh tế xã hội.  Theo quan điểm của các nhà kinh tế học hiện đại. NHTM là một loại hình doanh nghiệp: Một doanh nghiệp đặc biệt hoạt động và kinh doanh trên lĩnh vực tiền tệ và tín dụng.

 Theo quan điểm của các nhà kinh tế Pháp. NHTM là những xí nghiệp hay cơ sở nào hành nghề thường xuyên nhận được của công chúng dưới hình thức ký thác hay hình thức khác các số tiền mà họ dùng cho chính họ vào nghiệp vụ chiết khấu, tín dụng hay dịch vụ tài chính.  Theo pháp lệnh Ngân hàng ngày 23-5-1990 của Hội đồng Nhà Nước Việt Nam xác định: “Ngân hàng Thương mại là tổ chức kinh doanh tiền tệ mà hoạt động chủ yếu và thường xuyên là nhận tiền gửi từ khách hàng với trách nhiệm hoàn trả và sử SVTH: Phan Văn Hưng 11 Khóa Luận Tốt Nghiệp Đại Học GVHD: Th.S Trần Nam Cường dụng số tiền đó để cho vay, thực hiện nghiệp vụ chiết khấu làm phương tiện thanh toán”. Mặc dù có nhiều quan điểm khác nhau về NHTM, nhưng chung quy lại có thể hiểu một cách tổng quát: Ngân hàng thương mại là một tổ chức kinh tế có tư cách pháp nhân hoạt động kinh doanh trên lĩnh vực tiền tệ với hoạt động chính là huy động tiền gửi dưới các hình thức khách nhau của khách hàng, trên cơ sở nguồn vốn huy động này và vốn chủ sở hữu của Ngân hàng để thực hiện các nghiệp vụ cho vay, đầu tư, chiết khấu đồng thời thực hiện các nghiệp vụ thanh toán, môi giới, tư vấn và một số dịch vụ khách cho các chủ thể trong nền kinh tế. Chức năng của ngân hàng thương mại Chức năng trung gian tín dụng.

Trong nền kinh tế thị trường, NHTM là một trung gian tài chính quan trọng dể điều chuyển vốn từ người thừa sang người thiếu. Thông qua sự điều khiển này, NHTM có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tăng thêm việc làm, cải thiện mức sống của nhân dân, ổn định thu chi chính phủ. Chính chức năng này, NHTM góp phần quan trọng vào việc điều hòa lưu thông tiền tệ, ổn định sức mua đồng tiền và kiềm chế lạm phát. Chức năng trung gian thanh toán.

Nếu như mọi khoản chi trả của xã hội được thực hiện bên ngoài NH thì chi phí để thực hiện sẽ rất lớn, bao gồm: chi phí in, bảo quản vận chuyển tiền. Với sự ra đời của NHTM phần lớn các khoản chi trả về hàng hóa và dịch vụ của xã hội đều được thực hiện qua Ngân hàng với những hình thức thanh toán thích hợp, thủ tục đơn giản và trình độ kỹ thuật ngày càng tiên tiến. Nhờ tập trung công việc thanh toán vủa xã hội vào Ngân hàng, nên việc giao lưu hàng hóa dịch vụ trở nên thuận tiện, nhanh chóng, an toàn và tiết kiệm hơn. Không những vậy, do thực hiện chức năng thanh toán, NHTM có điều kiện huy động tiền gửi của xã hội trước hết là các doanh nghiệp tới mức tối đa, tạo nguồn vốn cho vay và đầu tư, đẩy mạnh hoạt động kinh doanh của Ngân hàng.

Chức năng tạo ra các công cụ lưu thông tín dụng thay thế tiền mặt. Sự ra đời của Ngân hàng đã tạo ra một bước kinh doanh tiền tệ nhận tiền gửi và rồi cho vay cũng như chính bằng các đồng tiền đó, thì nay các ngân hàng đã có SVTH: Phan Văn Hưng 12 Khóa Luận Tốt Nghiệp Đại Học GVHD: Th.S Trần Nam Cường thể vay bằng tiền của mình, thay thế tiền bạc và vàng do khách hàng gửi vào Ngân hàng. Hơn nữa, khi đã hoạt động trong hệ thống Ngân hàng, NHTM có khả năng tạo tiền bằng cách chuyển khoản hay bút tệ để thay thế cho tiền mặt. Điều này đã đưa NHTM lên vị trí là nguồn tạo tiền.

Quá trình tạo tiền của hệ thống NHTM dựa trên cơ sở tiền gửi của xã hội. Số tiền gửi được nhân lên gấp bội khi Ngân hàng cho vay thông qua cơ chế thanh toán chuyển khoản giữa các Ngân hàng. Lý thuyết về dịch vụ 1. Khái niệm về dịch vụ Trong cuộc sống ngày nay chúng ta biết đến rất nhiều hoạt động trao đổi được gọi chung là dịch vụ và ngược lại dịch vụ bao gồm rất nhiều các loại hình hoạt động và nghiệp vụ trao đổi trong các lĩnh vực và ở cấp độ khác nhau.

Do tính chất phức tạp, đa dạng và vô hình của dịch vụ nên hiện nay các nhà nghiên cứu vẫn chưa đưa ra được một định nghĩa thống nhất về dịch vụ. Mác cho rằng : “Dịch vụ là con đẻ của nền kinh tế sản xuất hàng hóa, khi mà kinh tế hàng hóa phát triển mạnh, đòi hỏi một sự lưu thông thông suốt, trôi chảy, liên tục để thoả mãn nhu cần ngày càng cao đó của con người thì dịch vụ ngày càng phát triển”. Philip Kotler định nghĩa dịch vụ: “Dịch vụ là một hoạt động hay lợi ích cung ứng nhằm để trao đổi, chủ yếu là vô hình và không dẫn đến việc chuyển quyền sở hữu. Việc thực hiện dịch vụ có thể gắn liền hoặc không gắn liền với sản phẩm vật chất”.

Đặc điểm của dịch vụ  Tính vô hình Đặc điểm của các sản phẩm dịch vụ là không có hình dạng cụ thể, là tính chất mà khách hàng không thể cảm nhận được thông qua các giác quan. Khác với các sản phẩm vật chất hữu hình, khách hàng không thể nhìn thấy hay sờ mó, không đo lường và dự trữ được bởi vì nó là tập hợp của nhiều hoạt động. Chỉ khi sử dụng dịch vụ, khách hàng mới có thể cảm nhận và đánh giá đúng về chất lượng dịch vụ.  Tính không thể tách rời Đặc tính này của dịch vụ thể hiện ở việc khó phân chia dịch vụ thành hai giai đoạn cung cấp và tiêu thụ như các sản phẩm thông thường.

Trong quá trình khách SVTH: Phan Văn Hưng 13 Khóa Luận Tốt Nghiệp Đại Học GVHD: Th.S Trần Nam Cường hàng sử dụng dịch vụ, sự tạo thành và sử dụng dịch vụ diễn ra đồng thời và cùng lúc với nhau. Vì vậy, dịch vụ không thể tách rời khỏi nguồn gốc của nó, sự gắn liền của hai quá trình tạo nên sự đồng nhất của dịch vụ.  Tính không ổn định và khó xác định Sự kết hợp giữa các yếu tố bên trong (khoa học công nghệ, nhân lực…) lẫn bên ngoài (thị trường, môi trường…) tạo nên các sản phẩm dịch vụ nhằm đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Các yếu tố này thường xuyên biến động nên khó có thể đánh giá chất lượng dịch vụ một cách chính xác.

 Tính không lưu trữ được Dịch vụ chỉ tồn tại vào thời gian mà nó được cung cấp. Do vậy, dịch vụ không thể sản xuất hàng loạt để cất vào kho dự trữ, khi có nhu cầu thị trường thì đem ra bán. Dịch vụ sẽ biến mất nếu không sử dụng. Hệ thống lý thuyết về chất lượng dịch vụ 1.

Khái niệm về chất lượng dịch vụ Theo quan điểm chung hướng về phía khách hàng, chất lượng dịch vụ đồng nghĩa với việc đáp ứng mong đợi của khách hàng, thỏa mãn nhu cầu của khách hàng. Vì vậy, việc xác định chất lượng của một sản phẩm dịch vụ nào đó được xác định bằng sự cảm nhận, sự hài lòng của khách hàng. Nhưng mong đợi và nhu cầu của khách hàng thì rất đa dạng và phong phú, không thể đáp ứng hết toàn bộ nhu cầu của họ, cho nên chất lượng dịch vụ cũng sẽ có nhiều mức độ khác nhau tùy vào đối tượng khách hàng. Quan điểm của TS.

Nguyễn Thượng Thái (2007) cho rằng: “Chất lượng dịch vụ đồng nghĩa với việc đáp ứng mong đợi của khách hàng, thỏa mãn nhu cầu của khách hàng”. Do đó, chất lượng được xác định bởi khách hàng, như khách hàng mong muốn. Lưu Văn Nghiêm (2001) nhận định rằng: “Chất lượng dịch vụ là mức độ hài lòng của khách hàng trong quá trình cảm nhận, tiêu dùng dịch vụ, là dịch vụ tổng hợp của doanh nghiệp mang chuỗi lợi ích và thỏa mãn đầy đủ nhất giá trị mong đợi của khách hàng trong hoạt động sản xuất cung ứng và phân phối dịch vụ ở đầu ra.” SVTH: Phan Văn Hưng 14 Khóa Luận Tốt Nghiệp Đại Học GVHD: Th.S Trần Nam Cường Và theo Parasuraman & ctg (1988, 1991) đưa ra quan điểm về chất lượng dịch vụ là “mức độ khác nhau giữa sự mong đợi của người tiêu dùng về dịch vụ và nhận thức của họ về kết quả dịch vụ.” Từ những khái niệm trên, có một điểm chung về chất lượng dịch vụ là do khách hàng quyết định. Như vậy chất lượng là một phạm trù mang tính chủ quan, tùy thuộc vào nhu cầu, khách hàng và thời điểm.

Chất lượng dịch vụ ngân hàng Theo như tập thể tác giả Marketing Ngân hàng – Viện khoa học Ngân hàng (1999), đưa ra khái niệm sau “Chất lượng dịch vụ Ngân hàng là năng lực của Ngân hàng được Ngân hàng cung ứng qua mức độ thỏa mãn nhu cầu và mong muốn của khách hàng mục tiêu”. Khách hàng trước khi đến với Ngân hàng điều có mức độ kỳ vọng nhất định. Kỳ vọng đó có thể được hình thành do truyền miệng, từ nhu cầu cá nhân và từ chính trải nghiệm trong quá khứ của khách hàng. Ngân hàng không thể thay đổi kỳ vọng của khách hàng mà chỉ có thể đáp ứng kỳ vọng đó hay không.

Chất lượng dịch vụ do khách hàng cảm nhận chứ không phải do Ngân hàng quyết định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nâng Cao Sự Hài Lòng Của Khách Hàng Với Dịch Vụ Internet Banking Tại Ngân Hàng TMCP Công Thương Việt Nam" tập trung vào việc cải thiện trải nghiệm của khách hàng khi sử dụng dịch vụ ngân hàng trực tuyến. Tài liệu nêu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng, từ giao diện người dùng đến tính năng bảo mật và hỗ trợ khách hàng. Bằng cách nâng cao chất lượng dịch vụ Internet Banking, ngân hàng không chỉ tăng cường sự trung thành của khách hàng mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh trong thị trường tài chính ngày càng khốc liệt.

Để mở rộng kiến thức về các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ trong ngành ngân hàng, bạn có thể tham khảo tài liệu Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ của ngân hàng TMCP Á Châu chi nhánh Châu Văn Liêm, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về các chiến lược cải tiến dịch vụ. Ngoài ra, tài liệu Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ tại quầy tại ngân hàng thương mại cổ phần phát triển thành phố Hồ Chí Minh chi nhánh Sài Gòn cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách thức nâng cao trải nghiệm khách hàng tại các điểm giao dịch. Cuối cùng, tài liệu Giải pháp hoàn thiện hoạt động marketing tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam chi nhánh Bến Tre sẽ cung cấp thêm thông tin về cách marketing có thể hỗ trợ trong việc nâng cao sự hài lòng của khách hàng. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về các khía cạnh khác nhau của dịch vụ ngân hàng.