Tổng quan nghiên cứu

Thị trường dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại Việt Nam trong những năm gần đây ghi nhận bước phát triển nhảy vọt. Báo cáo từ Chi hội Thẻ Ngân hàng Việt Nam cho thấy tính đến cuối năm 2017, toàn hệ thống đã phát hành hơn 132 triệu thẻ các loại, tăng trưởng gấp khoảng 500 lần so với 10 năm trước đó, với tốc độ tăng trưởng duy trì ở mức cao, có thời điểm đạt xấp xỉ 300%/năm. Mạng lưới kỹ thuật toàn quốc đạt khoảng 17.500 máy ATM và hơn 270.000 thiết bị POS. Trong bối cảnh kỷ nguyên số bùng nổ, Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) – định chế tài chính thành lập từ năm 1957 – đã mở rộng cơ sở hạ tầng vững chắc với hơn 1.800 máy ATM và hơn 44.000 POS phủ khắp 63 tỉnh thành cả nước.

Tuy nhiên, về quy mô thị phần phát hành và thanh toán, dịch vụ thẻ của BIDV hiện chỉ xếp thứ 4 toàn ngành, đứng sau ba đối thủ lớn là Vietcombank, Vietinbank và Agribank. Dù doanh số thanh toán qua POS của BIDV duy trì mức tăng trưởng ấn tượng khoảng 60%/năm, ngân hàng vẫn đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt nhằm thu hẹp khoảng cách với nhóm dẫn đầu. Vấn đề cốt lõi đặt ra là BIDV cần phát huy năng lực công nghệ số để tái định vị sản phẩm và tạo lợi thế cạnh tranh bền vững. Luận văn tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh mảng thẻ giai đoạn 2016 - 2017, từ đó xây dựng hệ thống giải pháp công nghệ số giai đoạn 2019 - 2025, định hướng tầm nhìn 2030. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn quan trọng, hỗ trợ ngân hàng tối ưu hóa chi phí vận hành, gia tăng thị phần thanh toán không dùng tiền mặt và nâng cao năng lực cạnh tranh trong kỷ nguyên số.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên mô hình tháp năng lực cạnh tranh doanh nghiệp của PGS. Hoàng Đình Phi (2006, 2009). Mô hình bao gồm 4 tầng cấu trúc: Tầng nền tảng là quản trị hiệu quả các nguồn lực đầu tư (công nghệ, nhân lực, cơ sở hạ tầng); Tầng thứ hai là năng lực vận hành và năng lực cốt lõi; Tầng thứ ba là chất lượng sản phẩm và giá trị cung ứng cho khách hàng; Tầng đỉnh cao là thị phần và lợi nhuận bền vững. Tác giả kết hợp mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter (2009) để nhận diện cường độ cạnh tranh trong ngành ngân hàng, quyền thương lượng của khách hàng và rủi ro từ các sản phẩm tài chính thay thế.

Về khía cạnh chuyển đổi số, luận văn áp dụng lý thuyết ngân hàng số của Chris Skinner và khung định hướng theo Quyết định số 488/QĐ-NHNN ngày 27/03/2017 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước. Các khái niệm trung tâm bao gồm: Năng lực công nghệ số (Digital Capability) – khả năng ứng dụng công nghệ để tạo ưu thế cạnh tranh; Dịch vụ thẻ ngân hàng theo Quyết định số 20/2007/QĐ-NHNN; và Giá trị cảm nhận khách hàng trong kỷ nguyên thanh toán đa kênh (Omnichannel).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp nguồn dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp nhằm bảo đảm tính chính xác và khách quan. Dữ liệu thứ cấp được khai thác từ hệ thống Data Warehouse của BIDV, báo cáo thường niên giai đoạn 2016 - 2017 và dữ liệu từ Chi hội Thẻ Ngân hàng Việt Nam.

Về dữ liệu sơ cấp, tác giả lựa chọn phương pháp chọn mẫu phi xác suất có chủ đích kết hợp chọn mẫu thuận tiện nhằm tiếp cận đúng nhóm nhân sự chuyên trách và khách hàng mục tiêu. Quy mô khảo sát định lượng gồm 37 phiếu câu hỏi hợp lệ thu thập trong tháng 6/2018 từ các phòng ban nghiệp vụ thẻ và công nghệ. Ngoài ra, nghiên cứu thực hiện phỏng vấn sâu 17 cán bộ nội bộ (gồm 4 nhà quản lý, 13 chuyên viên tại Trung tâm Thẻ và Trung tâm Công nghệ Thông tin BIDV) cùng 20 khách hàng cá nhân đang sử dụng dịch vụ thẻ BIDV. Phương pháp phân tích ma trận SWOT kết hợp phân tích đối sánh định lượng (Comparative Analysis) được sử dụng để lượng hóa khoảng cách cạnh tranh giữa BIDV và các ngân hàng đối thủ dựa trên 10 yếu tố tác động trực tiếp của công nghệ đến chất lượng dịch vụ.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, về quy mô thị phần, dịch vụ thẻ BIDV giữ vị trí thứ 4 toàn ngành sau Vietcombank, Vietinbank và Agribank. Riêng doanh số thanh toán qua POS ghi nhận tốc độ tăng trưởng nhanh đạt xấp xỉ 60%/năm, mở ra cơ hội vươn lên chiếm lĩnh vị trí thứ 3 của Agribank, nhưng vẫn còn khoảng cách khá xa so với hai vị trí dẫn đầu.

Thứ hai, hạ tầng vật lý của BIDV đạt quy mô đáng kể với hơn 1.800 máy ATM và hơn 44.000 thiết bị POS tại 63 tỉnh thành, tuy nhiên tỷ lệ thẻ hoạt động thực tế (Active Card) và tần suất sử dụng các dịch vụ gia tăng giá trị số hóa còn chưa tương xứng với tiềm năng mạng lưới.

Thứ ba, hệ thống quản trị rủi ro gian lận thẻ chưa được tự động hóa đồng bộ theo thời gian thực; 100% cán bộ quản lý và chuyên gia kỹ thuật được phỏng vấn đều nhận định việc nâng cấp hạ tầng số là yếu tố sống còn khi xu hướng tiêu dùng tại châu Á chuyển dịch mạnh mẽ với mức tăng trưởng 35%/năm qua kênh Internet/Mobile Banking và lượng giao dịch tại chi nhánh giảm tới 27%.

Thảo luận kết quả

Hạn chế về năng lực cạnh tranh của BIDV bắt nguồn từ sự chậm trễ trong chuyển đổi từ tư duy "lấy sản phẩm làm trung tâm" sang "lấy khách hàng làm trung tâm". Trong khi Vietcombank chiếm lĩnh phân khúc thẻ quốc tế cao cấp và Vietinbank phát triển mạnh mảng thanh toán dịch vụ công, BIDV chủ yếu dựa vào lượng khách hàng truyền thống từ các dự án tín dụng.

Dữ liệu khảo sát thực chứng được thể hiện trực quan qua biểu đồ cột so sánh tốc độ tăng trưởng doanh số POS giai đoạn 2016 - 2017 và bảng ma trận SWOT đánh giá 10 tiêu chí công nghệ tác động đến sản phẩm. Bảng phân tích chỉ rõ các điểm nghẽn về tính linh hoạt của phần mềm quản lý và trải nghiệm người dùng trên ứng dụng di động. Kết quả này phản ánh đúng xu thế tiêu dùng số trong khu vực, nơi khoảng 25% quyết định tài chính và 40% hoạt động chăm sóc sau bán hàng được thực hiện qua các kênh số hóa trực tuyến.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, tái cơ cấu mô hình tổ chức và chuẩn hóa quy trình vận hành Trung tâm Thẻ theo phương thức Agile. Hội đồng Quản trị và Khối Bán lẻ BIDV cần chủ trì thực hiện trong giai đoạn 2019 - 2021 nhằm rút ngắn thời gian phát hành thẻ xuống dưới 24 giờ và tối ưu hóa quy trình tương tác khách hàng.

Thứ hai, đẩy mạnh nghiên cứu và phát triển (R&D) các sản phẩm thẻ số sáng tạo. Trung tâm CNTT và Trung tâm Thẻ phối hợp tích hợp công nghệ thẻ phi tiếp xúc (Contactless), công nghệ mã hóa số thẻ (Tokenization) và thẻ ảo trên ứng dụng BIDV SmartBanking, hướng tới mục tiêu tăng 45% khối lượng giao dịch phi tiền mặt trong giai đoạn 2019 - 2023.

Thứ ba, ứng dụng Big Data và trí tuệ nhân tạo (AI) trong tiếp thị số (Digital Marketing) đa kênh. Khối Khách hàng Bán lẻ triển khai giai đoạn 2020 - 2025 nhằm cá nhân hóa chương trình ưu đãi, nâng tỷ lệ kích hoạt thẻ đạt trên 85%.

Thứ tư, nâng cấp toàn diện hệ thống phòng chống gian lận thẻ (Fraud Management System) tự động 24/7. Khối CNTT chịu trách nhiệm vận hành hệ thống đạt chuẩn bảo mật quốc tế PCI-DSS, duy trì tỷ lệ rủi ro gian lận dưới 0,01% tổng doanh số giao dịch giai đoạn 2019 - 2025.

Thứ năm, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực ngân hàng số. Trường Đào tạo BIDV phối hợp các đơn vị nghiệp vụ tổ chức đào tạo kỹ năng số cho 100% cán bộ mảng thẻ và CNTT, hoàn thành trước năm 2022.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm thứ nhất, các nhà quản trị và lãnh đạo ngân hàng thương mại: Ứng dụng khung phân tích thực chứng và mô hình tháp năng lực cạnh tranh để hoạch định chiến lược kinh doanh thẻ và chuyển đổi số bán lẻ.

Nhóm thứ hai, chuyên gia công nghệ thông tin và phát triển sản phẩm thanh toán số: Tham khảo các giải pháp kỹ thuật về bảo mật, tích hợp hạ tầng thanh toán POS/ATM và ứng dụng Tokenization trong giao dịch thẻ.

Nhóm thứ ba, giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng: Sử dụng làm tài liệu tham khảo khoa học với hệ thống dữ liệu chi tiết về thị trường thẻ Việt Nam và các mô hình kinh tế chuẩn mực.

Nhóm thứ tư, các công ty Fintech và đơn vị chấp nhận thanh toán (Merchant): Nắm bắt xu hướng hợp tác thanh toán số, liên kết hệ sinh thái ngân hàng mở để nâng cao trải nghiệm khách hàng tại điểm bán.

Câu hỏi thường gặp

Vị thế cạnh tranh mảng thẻ của BIDV trong giai đoạn nghiên cứu như thế nào? Theo số liệu giai đoạn 2016 - 2017, BIDV đứng thứ 4 toàn ngành về quy mô phát hành thẻ và doanh số giao dịch qua ATM. Điểm sáng nổi bật là mạng lưới hơn 44.000 POS phủ kín 63 tỉnh thành với tốc độ tăng trưởng doanh số POS đạt xấp xỉ 60%/năm.

Luận văn vận dụng khung lý thuyết nào để đo lường năng lực cạnh tranh dịch vụ thẻ? Nghiên cứu kết hợp mô hình tháp năng lực cạnh tranh 4 tầng của Hoàng Đình Phi (2006) và mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter (2009), tập trung phân tích 10 tiêu chí công nghệ tác động trực tiếp đến chất lượng và giá trị sản phẩm.

Kỷ nguyên số tác động như thế nào đến hành vi sử dụng thẻ của khách hàng? Dữ liệu khảo sát khu vực châu Á cho thấy giao dịch qua Mobile và Internet Banking tăng trưởng bình quân 35%/năm, trong khi giao dịch tại quầy giảm 27%. Khách hàng có xu hướng chuyển dịch mạnh mẽ sang thanh toán không tiếp xúc và giao dịch trực tuyến đa kênh.

Quy mô mẫu và độ tin cậy của dữ liệu sơ cấp trong nghiên cứu được đảm bảo ra sao? Nghiên cứu thu thập 37 phiếu khảo sát định lượng hợp lệ vào tháng 6/2018, đồng thời phỏng vấn sâu 17 cán bộ quản lý, kỹ sư CNTT và 20 khách hàng cá nhân sử dụng thẻ BIDV, đảm bảo phản ánh khách quan thực trạng vận hành.

Mục tiêu chiến lược phát triển dịch vụ thẻ của BIDV đến năm 2025 là gì? BIDV đặt mục tiêu số hóa toàn diện hệ sinh thái thẻ, duy trì tăng trưởng doanh số POS trên 60%/năm, đưa dịch vụ thẻ vươn lên top 3 ngân hàng dẫn đầu thị trường và hoàn thiện mô hình ngân hàng số theo Quyết định 488/QĐ-NHNN.

Kết luận

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh và chuyển đổi số trong lĩnh vực dịch vụ thẻ ngân hàng thương mại.
  • Lượng hóa thực trạng cạnh tranh của BIDV giai đoạn 2016 - 2017 với vị trí thứ 4 toàn hệ thống và tốc độ tăng trưởng doanh số POS đạt khoảng 60%/năm.
  • Xác định chính xác các điểm nghẽn công nghệ thông qua khảo sát 37 phiếu chuyên gia, 17 cán bộ nghiệp vụ và 20 khách hàng thực tế.
  • Đề xuất hệ thống 5 giải pháp ứng dụng công nghệ số đồng bộ, khả thi với lộ trình triển khai chi tiết giai đoạn 2019 - 2025, định hướng 2030.
  • Khẳng định phát triển dịch vụ thẻ số là bước đi chiến lược mang tính quyết định để các ngân hàng thương mại bứt phá thị phần và phát triển bền vững trong kỷ nguyên kinh tế số.