Nâng cao hiệu suất hệ thống MIMO-NOMA trong truyền thông di động

Khám phá giải pháp phân bổ tài nguyên hệ thống D2D NOMA trong mạng di động, tối ưu hóa hiệu suất và nâng cao trải nghiệm người dùng.

Chuyên ngành

Truyền thông di động

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2021

75
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá hệ thống MIMO NOMA Chìa khóa cho mạng 5G

Sự bùng nổ của Internet vạn vật (IoT) và nhu cầu trao đổi dữ liệu khổng lồ đã tạo ra áp lực chưa từng có lên hạ tầng viễn thông. Các mạng di động thế hệ tiếp theo, đặc biệt là 5G, đòi hỏi một bước nhảy vọt về dung lượng và hiệu quả sử dụng tài nguyên. Trong bối cảnh đó, hệ thống MIMO-NOMA nổi lên như một giải pháp đột phá, kết hợp hai công nghệ tiên tiến nhất: MIMO (Multiple Input Multiple Output)NOMA (Non-Orthogonal Multiple Access). Công nghệ MIMO, với việc sử dụng nhiều ăng-ten ở cả phía phát và thu, cho phép tăng cường đáng kể độ tin cậy và tốc độ truyền dữ liệu thông qua khai thác phân tập không gian. Trong khi đó, đa truy nhập không trực giao (NOMA) phá vỡ nguyên tắc phân bổ tài nguyên trực giao truyền thống, cho phép nhiều người dùng chia sẻ cùng một khối tài nguyên thời gian-tần số. Sự kết hợp này không chỉ kế thừa ưu điểm của từng công nghệ riêng lẻ mà còn tạo ra sức mạnh cộng hưởng. Hệ thống MIMO-NOMA hứa hẹn mang lại hiệu suất sử dụng phổ vượt trội, tăng tổng thông lượng hệ thống và cải thiện chất lượng dịch vụ (QoS) cho người dùng, đặc biệt là những người ở rìa vùng phủ sóng. Đây được xem là công nghệ nền tảng, đáp ứng các yêu cầu khắt khe về tốc độ dữ liệu cao, độ trễ thấp và mật độ kết nối dày đặc của mạng 5G và xa hơn nữa. Nghiên cứu và tối ưu hóa hệ thống MIMO-NOMA là nhiệm vụ cấp thiết để hiện thực hóa tiềm năng của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, nơi mọi thiết bị đều được kết nối liền mạch.

1.1. Nền tảng công nghệ MIMO và vai trò trong truyền thông

Công nghệ MIMO (Multiple Input Multiple Output) là kỹ thuật sử dụng nhiều ăng-ten tại trạm gốc (BS) và thiết bị người dùng để truyền và nhận tín hiệu. Bằng cách chia tín hiệu thành nhiều luồng dữ liệu độc lập và truyền chúng qua các đường khác nhau, MIMO khai thác hiện tượng đa đường (multipath) để cải thiện hiệu suất thay vì xem nó là một trở ngại. Lợi ích chính của MIMO bao gồm tăng độ lợi ghép kênh, giúp cải thiện đáng kể tổng thông lượng hệ thống, và tăng độ lợi phân tập, nâng cao độ tin cậy của kết nối. Trong các hệ thống di động từ 4G LTE-A, MIMO đã được triển khai thương mại và trở thành một phần không thể thiếu. Đặc biệt, Massive MIMO, một biến thể với số lượng ăng-ten cực lớn tại trạm gốc, là một trong những trụ cột của công nghệ 5G, giúp định hướng năng lượng tín hiệu chính xác hơn thông qua kỹ thuật Beamforming.

1.2. Đa truy nhập không trực giao NOMA và hiệu suất phổ tần

Đa truy nhập không trực giao (NOMA) là một kỹ thuật đa truy nhập cho phép nhiều người dùng được phục vụ trên cùng một khối tài nguyên (cùng tần số, thời gian và mã). Ý tưởng cốt lõi của NOMA là phân bổ công suất phát khác nhau cho những người dùng có điều kiện kênh truyền khác nhau. Tín hiệu của họ được chồng lấn lên nhau tại phía phát và sau đó được tách biệt tại phía thu bằng kỹ thuật Triệt nhiễu liên tiếp (SIC - Successive Interference Cancellation). Người dùng có kênh truyền tốt hơn sẽ giải mã tín hiệu của người dùng có kênh yếu hơn trước, sau đó loại bỏ nhiễu này để giải mã tín hiệu của mình. Cách tiếp cận này giúp tăng đáng kể hiệu suất sử dụng phổ, mang lại sự công bằng và cải thiện trải nghiệm cho người dùng ở biên tế bào, những người thường có chất lượng tín hiệu kém trong các hệ thống trực giao (OMA).

II. Những thách thức chính khi tối ưu hệ thống MIMO NOMA

Mặc dù sở hữu tiềm năng to lớn, việc triển khai và tối ưu hóa hiệu suất hệ thống MIMO-NOMA phải đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật phức tạp. Một trong những rào cản lớn nhất là vấn đề nhiễu. Khác với các hệ thống OMA, bản chất chồng lấn tín hiệu của NOMA tạo ra nhiễu trong cùng một cặp người dùng (intra-pair interference). Khi áp dụng trong môi trường nhiều người dùng, nhiễu giữa các cặp (inter-pair interference) trở thành một yếu tố nghiêm trọng làm suy giảm tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu và tạp âm (SINR), từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến tổng thông lượng và làm tăng xác suất rớt mạng. Thách thức thứ hai nằm ở độ phức tạp của việc quản lý tài nguyên. Việc lựa chọn người dùng để ghép cặp không thể thực hiện một cách ngẫu nhiên. Một thuật toán ghép cặp người dùng không hiệu quả sẽ không thể khai thác hết lợi ích của NOMA, thậm chí có thể cho hiệu suất kém hơn cả hệ thống truyền thống. Quá trình này đòi hỏi phải có thông tin trạng thái kênh (CSI) chính xác và các thuật toán ra quyết định thông minh. Cuối cùng, việc thiết kế các bộ xử lý tín hiệu hiệu quả, bao gồm ma trận tiền mã hóa ở phía phát và véc tơ kết hợp ở phía thu, để triệt tiêu nhiễu một cách hiệu quả mà không làm tăng quá mức độ phức tạp tính toán là một bài toán tối ưu quan trọng cần được giải quyết.

2.1. Vấn đề nhiễu giữa các cặp và suy giảm hiệu suất

Trong một hệ thống MIMO-NOMA thực tế, nhiều cặp người dùng sẽ cùng hoạt động trên cùng một tài nguyên tần số. Điều này tất yếu dẫn đến nhiễu giữa các cặp, nơi tín hiệu dành cho một cặp người dùng lại trở thành nhiễu đối với các cặp khác. Vấn đề này đặc biệt nghiêm trọng trong môi trường đô thị dày đặc. Nếu không được xử lý hiệu quả, loại nhiễu này có thể làm giảm đáng kể SINR của tất cả người dùng, dẫn đến tốc độ dữ liệu thấp và xác suất rớt mạng cao. Các phương pháp triệt nhiễu truyền thống có thể không đủ mạnh hoặc đòi hỏi số lượng ăng-ten không thực tế, do đó cần các kỹ thuật xử lý tín hiệu tiên tiến hơn.

2.2. Tầm quan trọng của thuật toán ghép cặp người dùng

Hiệu quả của hệ thống MIMO-NOMA phụ thuộc rất lớn vào cách thức ghép cặp người dùng. Nguyên tắc cơ bản là ghép cặp những người dùng có điều kiện kênh truyền khác biệt nhau đáng kể để tối đa hóa lợi ích từ việc phân bổ công suất và kỹ thuật SIC. Một thuật toán ghép cặp tồi có thể dẫn đến lỗi lan truyền trong quá trình SIC, làm giảm tổng thông lượng và không đảm bảo được chất lượng dịch vụ (QoS). Do đó, việc phát triển các thuật toán ghép cặp thông minh, có khả năng lựa chọn đồng thời các cặp người dùng phù hợp để tối ưu hóa hiệu suất toàn hệ thống, là một hướng nghiên cứu cốt lõi.

2.3. Yêu cầu về thông tin trạng thái kênh CSI chính xác

Tất cả các kỹ thuật tối ưu hóa trong hệ thống MIMO-NOMA, từ Beamforming, thiết kế ma trận tiền mã hóa, đến thuật toán ghép cặp người dùngTriệt nhiễu liên tiếp (SIC), đều phụ thuộc vào sự sẵn có của thông tin trạng thái kênh (CSI) chính xác tại trạm gốc. Bất kỳ sai số nào trong việc ước tính kênh truyền đều có thể dẫn đến việc triệt nhiễu không hoàn hảo, phân bổ công suất sai lệch và làm giảm hiệu quả của toàn bộ hệ thống. Do đó, việc ước tính và phản hồi CSI một cách hiệu quả và kịp thời là một thách thức thực tiễn, đặc biệt trong các kịch bản di động tốc độ cao.

III. Phương pháp ghép cặp người dùng mới để tối đa thông lượng

Để giải quyết bài toán tối ưu hóa trong hệ thống MIMO-NOMA, một thuật toán sắp xếp và ghép cặp người dùng hiệu quả được đề xuất. Thay vì các phương pháp ghép cặp ngẫu nhiên hoặc dựa trên các tiêu chí đơn giản, thuật toán này thực hiện một quy trình lựa chọn độc lập và có chủ đích cho cả người dùng thứ nhất và thứ hai trong mỗi cặp. Mục tiêu là đảm bảo rằng cả hai người dùng trong một cặp đều có thể đóng góp tối đa vào việc gia tăng tổng thông lượng của toàn hệ thống. Quy trình bắt đầu bằng việc lựa chọn nhóm người dùng thứ nhất, thường là những người dùng có điều kiện kênh truyền tốt nhất. Sau đó, với mỗi người dùng trong nhóm này, thuật toán sẽ tìm kiếm và lựa chọn người dùng thứ hai phù hợp nhất từ nhóm người dùng còn lại. Tiêu chí lựa chọn không chỉ dựa trên sự khác biệt về độ lợi kênh mà còn xem xét đến khả năng tương thích không gian để giảm thiểu nhiễu. Bằng cách tiếp cận có hệ thống này, các cặp người dùng được hình thành không chỉ tối ưu về mặt phân bổ công suất theo nguyên lý NOMA mà còn tối ưu về mặt không gian, tạo điều kiện thuận lợi cho các kỹ thuật triệt nhiễu ở bước tiếp theo. Cách làm này đã được chứng minh qua mô phỏng là mang lại hiệu suất vượt trội so với các thuật toán ghép cặp truyền thống, giúp giảm đáng kể xác suất rớt mạng và tăng tốc độ dữ liệu.

3.1. Quy trình lựa chọn độc lập người dùng trong mỗi cặp

Điểm cốt lõi của phương pháp đề xuất là việc lựa chọn riêng biệt người dùng thứ nhất và thứ hai. Thuật toán không chỉ đơn thuần ghép một người dùng kênh mạnh với một người dùng kênh yếu. Thay vào đó, nó xây dựng một quy trình tối ưu hóa để tìm ra sự kết hợp tốt nhất. Ví dụ, người dùng thứ nhất của một cặp được chọn để tối đa hóa một thành phần nhất định của tốc độ hệ thống, và sau đó, người dùng thứ hai được chọn để tối đa hóa thành phần còn lại, trong khi vẫn đảm bảo các ràng buộc về nhiễu. Cách tiếp cận hai bước này đảm bảo mỗi cặp được tạo ra là một cặp "lý tưởng", có khả năng đóng góp cao nhất cho tổng thông lượng chung.

3.2. So sánh hiệu quả với phương pháp ghép cặp ngẫu nhiên

Các kết quả mô phỏng cho thấy sự khác biệt rõ rệt về hiệu suất giữa thuật toán ghép cặp người dùng được đề xuất và phương pháp ghép cặp ngẫu nhiên. Trong khi ghép cặp ngẫu nhiên có thể tạo ra các cặp không tương thích, dẫn đến hiệu quả SIC thấp và nhiễu cao, phương pháp đề xuất luôn tạo ra các cặp tối ưu. Điều này trực tiếp dẫn đến việc cải thiện tổng thông lượng hệ thống và giảm xác suất rớt mạng, đặc biệt khi số lượng người dùng trong mạng tăng lên. Hiệu quả này khẳng định tầm quan trọng của một chiến lược ghép cặp thông minh trong việc khai thác tiềm năng của hệ thống MIMO-NOMA.

IV. Bí quyết thiết kế ma trận tiền mã hóa để triệt nhiễu

Để giải quyết triệt để vấn đề nhiễu giữa các cặp, một ma trận tiền mã hóa và các véc tơ kết hợp tương ứng được thiết kế một cách khoa học. Kỹ thuật này dựa trên nguyên lý ép không (Zero-Forcing - ZF), với mục tiêu là loại bỏ hoàn toàn nhiễu từ các cặp khác tác động lên người dùng đang xét. Cụ thể, véc tơ tiền mã hóa cho mỗi cặp người dùng được thiết kế sao cho nó nằm trong không gian rỗng (null space) của ma trận kênh của tất cả các cặp người dùng khác. Điều này đảm bảo rằng khi tín hiệu được truyền đi, nó sẽ không gây nhiễu lên các cặp còn lại. Đồng thời, tại phía thu, các véc tơ kết hợp được xây dựng dựa trên kỹ thuật kết hợp tỷ số tối đa (Maximal Ratio Combining - MRC) để tối đa hóa công suất tín hiệu mong muốn. Một đóng góp quan trọng của phương pháp này là nó phá vỡ giới hạn về mối quan hệ giữa số lượng ăng-ten tại trạm gốc (BS) và tại thiết bị người dùng, vốn là một rào cản trong các phương pháp trước đây. Nhờ đó, kỹ thuật này có thể áp dụng hiệu quả cho các hệ thống MIMO-NOMA quy mô lớn, nơi trạm gốc được trang bị hàng chục hoặc hàng trăm ăng-ten, giúp cải thiện đáng kể SINR, tăng tổng thông lượng và đảm bảo chất lượng dịch vụ ổn định.

4.1. Ứng dụng kỹ thuật ép không Zero Forcing và không gian rỗng

Kỹ thuật Zero-Forcing (ZF) là một phương pháp xử lý tín hiệu tuyến tính mạnh mẽ. Trong bối cảnh này, ma trận tiền mã hóa P được thiết kế sao cho điều kiện H_k * p_i = 0 được thỏa mãn với mọi k ≠ i, trong đó H_k là ma trận kênh của cặp thứ k và p_i là véc tơ tiền mã hóa của cặp thứ i. Bằng cách này, tín hiệu dành cho cặp i khi truyền qua kênh của cặp k sẽ bị triệt tiêu hoàn toàn. Việc tìm ra véc tơ p_i thỏa mãn điều kiện này tương đương với việc tìm một véc tơ trong không gian rỗng của tập hợp các ma trận kênh khác. Đây là một giải pháp toán học hiệu quả để loại bỏ nhiễu giữa các cặp.

4.2. Xây dựng véc tơ kết hợp dựa trên nguyên lý MRC

Sau khi tín hiệu đã được tiền mã hóa để loại bỏ nhiễu liên cặp, tại phía thu, mỗi người dùng cần một véc tơ kết hợp để giải mã tín hiệu. Kỹ thuật kết hợp tỷ số tối đa (MRC) được sử dụng để tối ưu hóa quá trình này. Véc tơ kết hợp được chọn để tương quan tối đa với kênh truyền của chính người dùng đó, giúp khuếch đại tín hiệu mong muốn và giảm thiểu ảnh hưởng của nhiễu nhiệt. Sự kết hợp giữa tiền mã hóa ZF ở phía phát và kết hợp MRC ở phía thu tạo thành một chu trình xử lý tín hiệu hoàn chỉnh, giúp nâng cao hiệu suất của hệ thống MIMO-NOMA.

V. Kết quả mô phỏng Hiệu suất vượt trội của hệ thống mới

Hiệu quả của các giải pháp đề xuất cho hệ thống MIMO-NOMA đã được kiểm chứng thông qua các phân tích và mô phỏng máy tính chi tiết. Kết quả cho thấy một sự cải thiện đáng kể về hiệu năng so với các thuật toán truyền thống. Về tiêu chí tổng thông lượng, hệ thống sử dụng thuật toán ghép cặp người dùng được đề xuất kết hợp với ma trận tiền mã hóa ZF cho thấy tốc độ bit tổng cao hơn rõ rệt so với hệ thống sử dụng ghép cặp ngẫu nhiên và hệ thống OMA. Sự vượt trội này càng thể hiện rõ khi tỷ lệ tín hiệu trên tạp âm (SNR) tăng hoặc khi số lượng người dùng trong mạng tăng lên. Điều này chứng tỏ phương pháp đề xuất có khả năng mở rộng và hoạt động hiệu quả trong các kịch bản mạng dày đặc. Về mặt độ tin cậy, xác suất rớt mạng của cả nhóm người dùng thứ nhất và thứ hai trong hệ thống đề xuất đều thấp hơn đáng kể so với các hệ thống tham chiếu. Cụ thể, nhờ vào việc triệt tiêu hiệu quả nhiễu giữa các cặp và lựa chọn cặp tối ưu, người dùng có thể duy trì kết nối ổn định với chất lượng dịch vụ tốt hơn. Những kết quả thực nghiệm này khẳng định rằng các giải pháp đề xuất không chỉ khả thi về mặt lý thuyết mà còn mang lại lợi ích thực tiễn, mở đường cho việc triển khai hệ thống MIMO-NOMA hiệu suất cao.

5.1. Phân tích so sánh tổng thông lượng truyền dẫn

Các biểu đồ mô phỏng cho thấy đường cong hiệu suất về tổng thông lượng của phương pháp đề xuất luôn nằm phía trên so với các phương pháp khác. Khi so sánh với ghép cặp ngẫu nhiên, sự chênh lệch là rất lớn, chứng tỏ tầm quan trọng của việc lựa chọn cặp một cách thông minh. So với hệ thống OMA truyền thống, hệ thống MIMO-NOMA đề xuất cũng cho thấy lợi thế rõ ràng nhờ khả năng phục vụ nhiều người dùng hơn trên cùng một tài nguyên, minh chứng cho hiệu suất sử dụng phổ cao hơn.

5.2. Đánh giá xác suất rớt mạng của hệ thống

Xác suất rớt mạng là một chỉ số quan trọng để đánh giá độ tin cậy của hệ thống. Kết quả mô phỏng cho thấy cả hai nhóm người dùng trong các cặp được lựa chọn bởi thuật toán đề xuất đều có xác suất rớt mạng thấp hơn. Điều này là do việc tối ưu hóa SINR thông qua việc giảm thiểu nhiễu và ghép cặp hiệu quả. Đặc biệt, người dùng thứ hai (thường có kênh yếu hơn) cũng được cải thiện đáng kể, cho thấy phương pháp này đảm bảo tính công bằng tốt hơn trong toàn hệ thống.

VI. Tương lai và tiềm năng phát triển của công nghệ MIMO NOMA

Công nghệ MIMO-NOMA không chỉ là một đề xuất lý thuyết mà còn mở ra một hướng đi đầy hứa hẹn cho sự phát triển của các hệ thống thông tin di động trong tương lai. Với khả năng nâng cao đáng kể hiệu suất sử dụng phổ, tăng dung lượng kênh và tiết kiệm năng lượng, nó được xem là một ứng cử viên sáng giá cho các thế hệ mạng 6G và xa hơn. Việc giải quyết thành công các thách thức cốt lõi như ghép cặp người dùng, quản lý nhiễu thông qua ma trận tiền mã hóa, và điều khiển công suất sẽ là chìa khóa để khai thác toàn bộ tiềm năng của nó. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc áp dụng học máy và trí tuệ nhân tạo để tự động hóa và tối ưu hóa các quy trình quản lý tài nguyên trong thời gian thực, thích ứng với sự thay đổi liên tục của môi trường kênh truyền. Hơn nữa, việc tích hợp hệ thống MIMO-NOMA với các công nghệ mới khác như bề mặt thông minh tái cấu hình (RIS) hay truyền thông D2D (Device-to-Device) hứa hẹn sẽ tạo ra những mạng lưới không dây thông minh, hiệu quả và linh hoạt hơn bao giờ hết. Mặc dù còn nhiều vấn đề cần giải quyết, tiềm năng to lớn của MIMO-NOMA trong việc đáp ứng nhu cầu kết nối ngày càng tăng của xã hội là không thể phủ nhận.

6.1. Hướng nghiên cứu tích hợp với Trí tuệ nhân tạo AI

Môi trường vô tuyến là một hệ thống phức tạp và biến đổi không ngừng. Việc áp dụng Trí tuệ nhân tạo (AI) và Học máy (ML) có thể giúp các hệ thống MIMO-NOMA trở nên thông minh hơn. Các mô hình AI có thể học hỏi từ dữ liệu mạng để dự đoán trạng thái kênh, tự động thực hiện việc ghép cặp người dùng tối ưu và điều chỉnh công suất phát một cách linh hoạt mà không cần các thuật toán xác định phức tạp. Điều này sẽ giúp giảm độ trễ xử lý và tăng khả năng thích ứng của hệ thống với các điều kiện thực tế.

6.2. Tiềm năng ứng dụng trong các kịch bản IoT và V2X

Các đặc tính ưu việt của hệ thống MIMO-NOMA như khả năng hỗ trợ kết nối大规模 (massive connectivity) và độ tin cậy cao làm cho nó trở thành một công nghệ lý tưởng cho các ứng dụng như IoT và V2X (Vehicle-to-Everything). Trong kịch bản IoT, hệ thống có thể phục vụ đồng thời một số lượng lớn các thiết bị cảm biến công suất thấp. Trong V2X, nó có thể cung cấp kết nối đáng tin cậy và độ trễ thấp cho các phương tiện giao thông, góp phần xây dựng hệ thống giao thông thông minh và an toàn hơn.

05/06/2025
Giải pháp phân bổ tài nguyên hệ thống d2d noma trong mạng di động

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 GIỚI THIỆU LUẬN VĂN 1. Xu hướng phát triển của thông tin vô tuyến Công nghệ di động đang phát triển nhanh chóng, mạng di động 4G đã chín muồi, thế giới đang hướng tới mạng di động 5G để tạo ra nền tảng hạ tầng cho IoT với hàng tỷ kết nối. Báo cáo Di động năm 2019 của Ericsson (Ericsson Mobility Report) chỉ rõ: Thuê bao 4G LTE đã tăng trưởng 40% trong năm 2018 tại khu vực Đông Nam Á và Châu Đại Dương, tăng trưởng tương đương vào năm 2019 và dự kiến đạt tới 63% tổng thuê bao di động vào năm 2024. Những thiết bị thương mại 5G đầu tiên cũng đã được ra mắt trong khu vực.

Dự báo đến cuối năm 2024 gần 12% thuê bao di động trong khu vực sẽ là 5G. Ở những khu vực khác, tốc độ tăng trưởng của thuê bao 5G được dự báo nhanh nhất ở Bắc Mỹ với 63% thuê bao di động sẽ chuyển sang 5G vào năm 2024, Đông Bắc châu Á đứng thứ 2 (47%), và châu Âu xếp thứ 3 (40%). Tổng số thuê bao di động là khoảng 8 tỷ, 6.2/8 tỷ là loại mobile broad band với 61 triệu thuê bao đăng ký được thêm vào trong mỗi quý. Mức độ thâm nhập thuê bao một số khu vực vượt trên 100%.

Trong số thiết bị đầu cuối đưa vào, 52% là LTE.1: Mật độ thuê bao tại một số khu vực trên thế giới theo tỷ lệ dân số (Nguồn – Ericsson Mobility Report) Hình 1.2: Thống kê số lượng thiết bị theo khu vực (Nguồn – Ericsson Mobility Report) Dự báo tương lai sẽ giảm dần các thiết bị đầu cuối 2G, 3G mà chuyển dịch sang các đầu cuối hỗ trợ 4G, 5G.3: Dự báo thiết bị đầu cuối đến 2025 Nếu tách riêng điện thoại thông minh, thuê bao sử dụng mạng 4G, 5G là chủ yếu Hình 1.4: Dự báo thiết bị đầu cuối đến 2025 – Tách riêng điện thoại thông minh Dung lượng dữ liệu mỗi tháng trên mỗi máy smartphone sẽ tăng từ 3.6 GB lên tới 17 GB trong giai đoạn 2020-2025 với tỷ lệ tăng trưởng 29% tại Đông Nam Á và châu Đại Dương. Nguyên nhân dẫn đến sự tăng trưởng này là do số lượng thuê bao 4G LTE đang tăng mạnh, người dùng trẻ tuổi thích 3 xem video trên di động.5: Dung lượng sử dụng hàng tháng của mỗi thuê bao Thuê bao tiêu dùng nhiều lưu lượng data, chủ yếu lưu lượng phát sinh từ video. Lưu lượng video di động đang góp phần đáng kể làm tăng trưởng dữ liệu vì người dùng ngày càng dành nhiều thời gian hơn để phát và chia sẻ trực tuyến các nội dung video. Điều này dự báo tiếp tục tăng bởi xu thế video đang được nhúng trong mọi định dạng của nội dung trực tuyến.

Theo thống kê được biểu diễn trong hình 1.7, số lượng người sử dụng di động đang tăng lên nhanh chóng trong những năm gần đây và dự đoán đến năm 2022 thiết bị di động sẽ tăng trưởng với tỉ lệ 85 % là thiết bị thông minh.6: Dự báo tăng trưởng của số lượng các thiết bị có kết nối từ năm 2015 và dự đoán đến năm 2025 (nguồn từ IHS Statista 2019) Trong bối cảnh công nghệ phát triển với xu hướng 5G với yêu cầu đạt được tốc độ dữ liệu lớn hơn, hiệu quả sử dụng phổ tốt hơn [1], bên cạnh đó là IoT với mật độ kết nối dày đặc. Các nhà cung cấp dịch vụ có thể nhìn nhận ra ngay là trong tương lai, số lượng các thiết bị kết nối là rất khủng khiếp, đồng thời, lượng dữ liệu trao đổi là cực lớn (như số liệu thống kê trên). Như thống kê sau cho thấy tốc độ tăng trưởng về số lượng thiết bị di động nói riêng.7: Tăng trưởng thiết bị di động trên toàn cầu từ 2017, dự đoán đến 2022 (nguồn: Cisco VNI Mobile, 2019) Với tốc độ phát triển như vậy, tốc độ phát triển của cơ sở hạ tầng cũng như công nghệ kết nối hiện tại khó có thể theo kịp với tốc độ phát triển về mặt số lượng của các thiết bị có nhu cầu kết nối. Do đó, các nhà cung cấp khó có khả năng đáp ứng được như cầu sử dụng trong thời gian tới.

Vì vậy yêu cầu cấp thiết là cần tìm ra giải pháp, công nghệ mới để vừa tận dụng cơ sở hạ tầng cũ, vừa phát triển công nghệ lõi mới để dần đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về kết nối và trao đổi dữ liệu của số lượng cực lớn các thiết bị. Thống kê sau cho thấy lượng dữ liệu khổng lồ các thiết bị đó tạo ra hàng tháng.8: Tăng trưởng về lượng dữ liệu trao đổi hàng tháng giữa các thiết bị di động từ 2017, dự đoán đến 2022 (nguồn: Cisco VNI Mobile, 2019) Từ thực tế đó, các nhà nghiên cứu đã đề xuất ra 3 hướng giải pháp chính để tăng dung lượng dữ liệu cho hệ thống thông tin di động tế bào: ˆ Tăng mật độ sử dụng tế bào mạng(sử dụng tế bào mạng nhỏ hơn). ˆ Sử dụng thêm phổ tần. ˆ Tăng hiệu suất sử dụng phổ.

Trong 3 phương án trên, phương án thứ nhất đã được sử dụng nhiều trong các thế hệ thông tin di động trước đây nhằm tăng dung lượng tuy nhiên đánh đổi lại là tăng chi phí lắp đặt (cần nhiều trạm BTS hơn), can nhiễu gia tăng, và như đã nói ở trên, hệ thống thống tế bào đã quá dày đặc rồi. Và trong bối cảnh tài nguyên tần số đang trở nên ngày càng khan hiếm, phương án thứ hai cũng không kém phần đắt đỏ. Phương án còn lại, tăng hiệu suất sử dụng phổ đã trở thành nhân tố quyết định sự ra đời của các thế hệ thông tin di động mới trong suốt thời kỳ phát triển của hệ thống thông tin đi động tế bào. Qua các thế hệ 1G, 2G, 3G, 4G chúng ta đã chứng kiến sự xuất hiện của những công nghệ mới GSM, 7 WCDMA, OFDMA tương ứng với hiệu suất sử dụng phổ càng ngày càng tăng tương ứng với nhu cầu thực tế.

Tương tự như vậy, hệ thống 5G trong tương lai cũng cần một công nghệ mới cho hiệu suất sử dụng phổ cao hơn để theo kịp tốc độ phát triển của nhu cầu thông tin tốc độ cao. Và MIMO- NOMA [2], [3] xuất hiện như một ứng cử viên tiềm năng để giải quyết những vấn đề trên. Tính cấp thiết của luận văn Đa truy cập không trực giao (NOMA) đã trở thành một khái niệm quan trọng để thiết kế các kỹ thuật truy cập vô tuyến cho mạng không dây thế hệ thứ năm (5G) [4], [5]. Mặc dù một số kỹ thuật đa truy cập sư dụng cho 5G đã được đề xuất bởi giới hàn lâm và cũng như một số tổ chức đưa ra chuẩn công nghiệp, bao gồm cả điều khiển công suất trong NOMA [6] - [7], đa truy cập phân chia theo mã (SCMA) [8], [9], đa truy nhập phân chia theo mẫu (PDMA) [10] , [11] và đa truy cập phân chia theo vùng mạng (LPMA) [12], các kỹ thuật này dựa trên cùng một khái niệm chính, trong đó có nhiều hơn một người dùng được phục vụ trong mỗi khối tài nguyên trực giao, ví dụ: khe thời gian, kênh tần số hay mã trải rộng.

Mặc dù ứng dụng của NOMA trong các mạng di động còn khá mới, nhưng các khái niệm liên quan đã được nghiên cứu trong lý thuyết thông tin trong một thời gian dài. Ví dụ, các thành phần chính của NOMA, chẳng hạn như mã hóa khử nhiễu liên tiếp (SIC), đã được phát minh từ hơn hai thập kỷ trước [13], [14]. Tuy nhiên, nguyên tắc của NOMA, tức là, loại bỏ tính trực giao, đã không được sử dụng trong các thế hệ mạng di động trước đây. Cần lưu ý rằng triết lý đằng sau NOMA khác xa hơn so với triết lý đằng sau đa truy cập phân chia theo mã (CDMA).

Trên thực tế, CDMA chủ yếu được xây dựng dựa trên ý tưởng rằng người dùng được phân tách bằng cách khai thác sự khác biệt giữa các mã lan truyền của họ, trong khi NOMA khuyến khích 8 nhiều người dùng sử dụng chính xác cùng một mã. Do đó, đối với CDMA, tốc độ chip phải cao hơn nhiều so với tốc độ dữ liệu thông tin được hỗ trợ, ví dụ, hỗ trợ tốc độ dữ liệu 10 Gbps có thể yêu cầu tốc độ chip vài trăm Gbps, điều này tạo ra khó khăn cho hệ thống phần cứng có thể bắt kịp tốc độ phát triển đó. Tình hình nghiên cứu trong nước và ngoài nước Thông thường, NOMA có thể được tích hợp trong các hệ thống không dây hiện tại và tương lai vì khả năng tương thích với các công nghệ truyền thông khác. Ví dụ, NOMA đã được chứng minh là tương thích với OMA thông thường, chẳng hạn như TDMA và OFDMA [15].

Do đó, NOMA cũng đã được đề xuất đưa vào LTE-A [16]. Đặc biệt, không yêu cầu bất kỳ thay đổi nào đối với các khối tài nguyên LTE (tức là các sóng mang con OFDMA), việc sử dụng nguyên tắc NOMA đảm bảo rằng hai người dùng được phục vụ đồng thời trên cùng một sóng mang con OFDMA. Hơn nữa, NOMA gần đây đã được đưa vào tiêu chuẩn kỹ thuật số vô tuyến, trong đó nó được gọi là ghép kênh phân chia lớp [17]. Đặc biệt, hiệu quả sử dụng phổ của phát sóng truyền hình được cải thiện bằng cách sử dụng nguyên tắc NOMA và áp dụng nhiều luồng dữ liệu.

Các ví dụ trên cho thấy rõ tiềm năng lớn của NOMA, không chỉ đối với mạng 5G, mà còn đối với các hệ thống không dây sắp tới và hiện tại khác. Ý tưởng chính của NOMA là phục vụ nhiều người dùng cùng lúc tài nguyên. Cách tiếp cận điển hình cho NOMA là nhóm người dùng và chồng các tín hiệu dữ liệu của họ bằng cách sử dụng các công suất truyền khác nhau trước khi truyền tín hiệu nhóm của nhóm theo cùng một cách (cùng một miền). Người dùng thường được nhóm để có các điều kiện kênh rất khác nhau.

Người dùng có kênh kém hơn được phân bổ công suất truyền cao hơn để (một phần) khắc phục các điều kiện kênh kém và nhiễu do người khác. Trong mỗi nhóm, 9 người dùng có kênh tốt hơn có thể giải mã tín hiệu được gửi đến người dùng với kênh kém hơn và do đó nhiễu có thể được loại bỏ bằng một quá trình gọi là khử nhiễu liên tiếp (SIC) [4]. Do đó, người dùng có kênh tốt hơn không cần phải được phân bổ công suất truyền cao để đạt được tốc độ truyền thông tốt. Có hai nhược điểm đáng lưu ý của SIC.

Hạn chế đầu tiên và quan trọng nhất là thông tin trạng thái kênh (CSI) được yêu cầu ở phía bên nhận để sử dụng SIC, mà không phải chịu sự can thiệp đáng kể.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nâng cao hiệu suất hệ thống MIMO-NOMA trong truyền thông di động" tập trung vào việc cải thiện hiệu suất của các hệ thống truyền thông di động sử dụng công nghệ MIMO (Multiple Input Multiple Output) và NOMA (Non-Orthogonal Multiple Access). Bài viết trình bày các phương pháp tối ưu hóa, giúp tăng cường khả năng truyền tải dữ liệu và giảm thiểu độ trễ, từ đó nâng cao trải nghiệm người dùng trong các ứng dụng di động hiện đại.

Đối với những ai quan tâm đến các công nghệ truyền thông tiên tiến, tài liệu này mở ra nhiều cơ hội để tìm hiểu sâu hơn về các khía cạnh khác nhau của lĩnh vực này. Bạn có thể tham khảo thêm Luận văn thạc sĩ nghiên cứu xây dựng dịch vụ volte và vowifi trên nền giải pháp ims, nơi khám phá các dịch vụ truyền thông mới, hoặc tìm hiểu về Luận văn thạc sĩ giảm papr và mai trong hệ thống mc cdma, tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc tối ưu hóa hiệu suất trong các hệ thống CDMA. Cuối cùng, bạn cũng có thể xem xét Nghiên cứu giải pháp công nghệ truyền thông sử dụng ánh sáng nhìn thấy trong mạng 5g, một tài liệu thú vị về các công nghệ truyền thông mới nổi trong mạng 5G. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu biết về các xu hướng công nghệ hiện tại trong lĩnh vực truyền thông.