Tổng quan nghiên cứu

Sự bùng nổ của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư và kỷ nguyên Internet vạn vật (IoT) đang đặt ra thách thức chưa từng có đối với hạ tầng mạng vô tuyến toàn cầu. Theo báo cáo thường niên của Ericsson, toàn thế giới hiện ghi nhận khoảng 8 tỷ thuê bao di động, trong đó 6,2 tỷ thuê bao sử dụng băng rộng di động và trung bình tăng thêm 61 triệu thuê bao mỗi quý. Lưu lượng dữ liệu hàng tháng trên mỗi điện thoại thông minh được dự báo tăng vọt từ 3,6 GB lên 17 GB trong giai đoạn 2020–2025, tương ứng mức tăng trưởng 29% mỗi năm tại khu vực Đông Nam Á và Châu Đại Dương. Trong bối cảnh tài nguyên phổ tần ngày càng cạn kiệt và mật độ trạm phát sóng (BS) đã quá dày đặc, việc mở rộng băng tần vật lý hay chia nhỏ tế bào mạng truyền thống làm phát sinh chi phí đầu tư khổng lồ cùng can nhiễu nghiêm trọng.

Vấn đề then chốt đặt ra cho thế hệ mạng 5G và tương lai là phải nâng cao tối đa hiệu quả sử dụng phổ trên nền tảng hạ tầng sẵn có. Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Kỹ thuật Viễn thông của tác giả Lê Thanh Tuyền, hoàn thành vào tháng 10 năm 2021 tại Hà Nội dưới sự hướng dẫn của cán bộ khoa học, tập trung giải quyết bài toán can nhiễu liên cặp và tối ưu hóa dung lượng truyền dẫn bằng cách tích hợp công nghệ đa truy nhập không trực giao (NOMA) trên hệ thống nhiều ăng-ten (MIMO). Mục tiêu cụ thể của đề tài là xây dựng ma trận tiền mã hóa khử nhiễu kết hợp thuật toán ghép cặp người dùng độc lập trong mạng tế bào đường xuống. Kết quả nghiên cứu chứng minh hệ thống mới giúp nâng tổng thông lượng truyền dẫn toàn mạng thêm khoảng 18,5% đến 28,3% và cắt giảm xác suất dừng mạng từ 35% đến 52% so với các phương pháp đa truy nhập trực giao (OMA) và ghép cặp ngẫu nhiên truyền thống.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết thông tin vô tuyến hiện đại, kết hợp chặt chẽ giữa hai trụ cột công nghệ là Massive MIMO và NOMA miền công suất:

  • Hệ thống truyền dẫn đa ăng-ten (MIMO/Massive MIMO): Khai thác mảng ăng-ten quy mô lớn tại trạm gốc (từ 64 đến 128 ăng-ten) kết hợp kỹ thuật định dạng búp sóng (beamforming) nhằm tập trung năng lượng bức xạ vô tuyến về phía người dùng mục tiêu, cải thiện vượt bậc tỷ số tín hiệu trên tạp âm (SNR) và tạo độ lợi ghép kênh không gian tối ưu.
  • Nguyên lý đa truy nhập không trực giao (Power-domain NOMA): Phá vỡ giới hạn trực giao truyền thống bằng cách cho phép nhiều người dùng chia sẻ đồng thời cùng một khối tài nguyên thời gian và tần số thông qua cơ chế phân bổ công suất bất đối xứng và kỹ thuật triệt nhiễu liên tiếp (SIC) ở phía thu.
  • Công cụ toán học và lý thuyết ma trận ngẫu nhiên: Ứng dụng phân bố Gaussian phức, luật số lớn Khintchine và định lý giới hạn trung tâm Lindeberg-Lévy để mô hình hóa kênh truyền pha-đinh Rayleigh. Luận văn sử dụng phép phân tích giá trị suy biến (SVD) và kỹ thuật không gian rỗng (Null Space) để thiết lập ma trận tiền mã hóa ép không (Zero-Forcing - ZF) cùng véc-tơ kết hợp tối ưu (MRC), kết hợp với lý thuyết tối ưu lồi dạng nón bậc hai để cực tiểu hóa công suất phát với ràng buộc chất lượng dịch vụ (QoS).

Phương pháp nghiên cứu

Luận văn áp dụng quy trình nghiên cứu kết hợp giữa phân tích giải tích toán học chính xác và mô phỏng thực nghiệm Monte Carlo:

  • Quy mô và thiết lập mẫu nghiên cứu: Mô hình mạng giả lập một ô tế bào phục vụ tập hợp gồm 20 đến 100 người dùng phân bố ngẫu nhiên trong bán kính phủ sóng của trạm gốc. Trạm gốc được trang bị số lượng N ăng-ten (với các cấu hình khảo sát từ 4, 8 đến 64 ăng-ten) phục vụ đồng thời 2N người dùng, trong đó mỗi thiết bị đầu cuối sở hữu M ăng-ten thu (với M từ 1 đến 4 ăng-ten).
  • Phương pháp chọn mẫu và ghép cặp: Thuật toán đề xuất thực hiện phân loại và ghép nối độc lập người dùng thứ nhất (có điều kiện kênh truyền mạnh) và người dùng thứ hai (có kênh truyền yếu hơn ở biên tế bào) vào từng cặp truyền dẫn, đảm bảo thỏa mãn điều kiện công suất tổng và yêu cầu SINR ngưỡng.
  • Lý do lựa chọn phương pháp phân tích: Phương pháp mô phỏng số Monte Carlo với hơn 10.000 lượt lặp độc lập trên từng dải giá trị SNR (từ 0 dB đến 30 dB) được lựa chọn vì tính chính xác cao trong việc đánh giá các biến ngẫu nhiên kênh truyền đa đường, kiểm chứng độ tin cậy của thuật toán tiền mã hóa khi loại bỏ hoàn toàn can nhiễu liên cặp.
  • Thời gian thực hiện: Toàn bộ quá trình mô hình hóa, thiết kế thuật toán và kiểm thử đối soát số liệu được thực hiện liên tục trong 10 tháng, hoàn tất đánh giá toàn diện vào tháng 10 năm 2021.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình mô phỏng thực nghiệm và phân tích định lượng đã mang lại các phát hiện cốt lõi sau:

  1. Gia tăng vượt trội tổng tốc độ dữ liệu (Sum Rate): Thuật toán ghép cặp đề xuất kết hợp ma trận tiền mã hóa khử can nhiễu giúp tổng thông lượng hệ thống đạt mức tăng trưởng ấn tượng từ 18,5% đến 28,3% so với kỹ thuật ghép cặp ngẫu nhiên, đồng thời cao hơn 40% so với hệ thống đa truy nhập trực giao OMA truyền thống tại mức SNR 20 dB.
  2. Nâng cao chất lượng dịch vụ cho người dùng biên tế bào: Nhóm người dùng thứ hai (người dùng ở xa, kênh truyền yếu) ghi nhận tốc độ bit tăng trung bình 32,4% khi áp dụng hệ số phân bổ công suất tối ưu và cơ chế giải mã triệt nhiễu liên tiếp SIC tại người dùng thứ nhất, khắc phục tình trạng nghẽn truyền dẫn ở vùng biên mạng.
  3. Cắt giảm mạnh xác suất dừng mạng (Outage Probability): Xác suất rớt gói và dừng kết nối của cả hai nhóm người dùng giảm từ 35% đến 52% trong dải SNR từ 5 dB đến 25 dB, duy trì liên lạc thông suốt ngay cả khi mật độ thiết bị truy cập đồng thời tăng gấp đôi.
  4. Phá vỡ giới hạn ràng buộc số lượng ăng-ten phần cứng: Ma trận tiền mã hóa mới cho phép trạm phát sở hữu số lượng ăng-ten N lớn hơn nhiều so với số ăng-ten M của thiết bị người dùng (N >> M), vượt qua rào cản kỹ thuật của các nghiên cứu trước đây vốn đòi hỏi số ăng-ten người dùng phải lớn hơn trạm gốc.

Thảo luận kết quả

Hiệu năng vượt trội của hệ thống xuất phát từ nguyên lý tách rời quy trình lựa chọn người dùng thứ nhất và người dùng thứ hai thành hai bài toán độc lập. Bằng cách tận dụng véc-tơ không gian rỗng (Null Space) trong đại số tuyến tính, trạm phát triệt tiêu hoàn toàn can nhiễu giữa các cặp người dùng khác nhau (inter-pair interference) trước khi tín hiệu được phát sóng vào không gian. Điều này giúp tối ưu hóa tỷ lệ công suất tín hiệu trên nhiễu và tạp âm (SINR) tại từng thiết bị thu.

So với các công trình nghiên cứu kinh điển của Z. Ding và cộng sự vốn yêu cầu cấu hình phần cứng thiết bị đầu cuối phức tạp, giải pháp trong luận văn này giúp đơn giản hóa cấu trúc mạch thu, giảm áp lực tính toán cho thiết bị di động. Trên các đồ thị biểu diễn đặc tuyến tốc độ bit theo SNR và biểu đồ phân bố xác suất dừng theo mật độ người dùng, đường cong hiệu năng của phương pháp đề xuất luôn duy trì khoảng cách vượt trội rõ rệt, chứng minh tính ổn định cao trong môi trường truyền sóng pha-đinh biến đổi liên tục.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các kết quả đạt được, luận văn đưa ra 4 khuyến nghị hành động cụ thể nhằm thúc đẩy ứng dụng công nghệ vào thực tiễn:

  1. Triển khai tích hợp thuật toán ghép cặp và tiền mã hóa MIMO-NOMA vào khối xử lý băng gốc (BBU) của các trạm phát sóng 5G/6G: Các tập đoàn viễn thông lớn như Viettel, VNPT và các nhà cung cấp thiết bị như Ericsson, Nokia cần thử nghiệm thuật toán trên mạng thử nghiệm thực địa nhằm nâng cao 25% hiệu quả sử dụng phổ tần trong giai đoạn 2024–2026.
  2. Chuẩn hóa giao thức phân bổ công suất động và ước lượng kênh truyền CSI trong tiêu chuẩn 3GPP: Các tổ chức tiêu chuẩn hóa quốc tế và viện nghiên cứu cần đưa cấu trúc ma trận tiền mã hóa khử nhiễu vào các bộ chỉ tiêu kỹ thuật của 5G-Advanced và 6G nhằm giảm độ trễ xử lý thuật toán xuống dưới 1 mili-giây trước năm 2027.
  3. Nâng cấp kiến trúc phần cứng vi xử lý hỗ trợ giải mã SIC song song: Các nhà sản xuất vi mạch bán dẫn như Qualcomm, MediaTek nên tối ưu hóa các khối xử lý tín hiệu số (DSP) chuyên dụng trên thiết bị di động, hướng tới mục tiêu giảm 30% mức tiêu hao năng lượng pin khi chạy thuật toán triệt nhiễu NOMA vào năm 2026.
  4. Mở rộng mô hình nghiên cứu sang các kịch bản mạng phi mặt đất (NTN) và truyền thông thiết bị tới thiết bị (D2D): Các nhóm nghiên cứu tại các trường đại học kỹ thuật cần tiếp tục phát triển thuật toán cho môi trường truyền thông vệ tinh quỹ đạo thấp (LEO) và phương tiện di chuyển tốc độ cao, phấn đấu duy trì thông lượng ổn định trên 10 Gbps trong giai đoạn 2025–2030.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu này mang lại giá trị khoa học và ứng dụng thực tiễn cao cho 4 nhóm đối tượng chính:

  1. Kỹ sư R&D và thiết kế hệ thống thông tin vô tuyến: Nắm bắt chi tiết giải thuật tiền mã hóa ép không và cấu trúc véc-tơ kết hợp để trực tiếp lập trình, tối ưu hóa các module truyền dẫn cho trạm gốc Massive MIMO thế hệ mới.
  2. Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Điện tử - Viễn thông: Sử dụng toàn bộ khung toán học giải tích về ma trận ngẫu nhiên, phân tích SVD và quy hoạch lồi làm tài liệu học thuật chuyên sâu phục vụ giảng dạy và mở rộng đề tài nghiên cứu sau đại học.
  3. Chuyên gia quy hoạch và tối ưu hóa mạng lưới tại các nhà khai thác di động: Áp dụng thuật toán ghép cặp người dùng thông minh để giải quyết triệt để tình trạng nghẽn lưu lượng dữ liệu và sụt giảm chất lượng dịch vụ (QoS) tại các khu vực đô thị có mật độ thuê bao cực cao.
  4. Kỹ sư thiết kế phần cứng và hệ thống nhúng viễn thông: Tham khảo nguyên lý triệt can nhiễu liên tiếp SIC để tối ưu hóa thiết kế vi mạch tích hợp (ASIC/FPGA), nâng cao tốc độ xử lý tín hiệu băng gốc và tiết kiệm năng lượng cho thiết bị đầu cuối.

Câu hỏi thường gặp

Hệ thống MIMO-NOMA mang lại lợi ích gì vượt trội so với công nghệ OMA truyền thống? Hệ thống MIMO-NOMA cho phép phục vụ đồng thời nhiều người dùng trên cùng một khối tài nguyên tần số và thời gian bằng cách phân tầng công suất, giúp tăng tổng thông lượng mạng hơn 40% và tận dụng triệt để phổ tần vô tuyến khan hiếm so với phương thức phân chia trực giao OMA.

Điểm đột phá của thuật toán ghép cặp người dùng trong luận văn này là gì? Thuật toán tiến hành chọn lọc độc lập người dùng có kênh truyền mạnh và người dùng có kênh truyền yếu thành từng cặp truyền dẫn thay vì ghép cặp ngẫu nhiên, giúp tối đa hóa đóng góp thông lượng của cả hai người dùng và nâng cao tốc độ truyền dẫn toàn mạng thêm từ 18,5% đến 28,3%.

Làm thế nào để hệ thống loại bỏ hoàn toàn can nhiễu giữa các cặp người dùng khác nhau? Trạm gốc sử dụng ma trận tiền mã hóa xây dựng trên không gian rỗng (Null Space) của ma trận kênh truyền kết hợp kỹ thuật ép không (Zero-Forcing), triệt tiêu hoàn toàn can nhiễu liên cặp trước khi phát sóng mà không đòi hỏi thiết bị người dùng phải có số lượng ăng-ten lớn.

Kỹ thuật khử nhiễu liên tiếp (SIC) hoạt động như thế nào ở phía thu? Tại mỗi cặp người dùng, thiết bị có kênh truyền tốt hơn sẽ giải mã tín hiệu của thiết bị có kênh truyền yếu trước, sau đó loại bỏ thành phần tín hiệu này ra khỏi luồng thu để giải mã chính xác tín hiệu của chính mình, đảm bảo tỷ số SINR tối ưu cho cả hai người dùng.

Thuật toán trong luận văn có khả năng thích ứng với điều kiện kênh truyền thực tế không? Thuật toán được xây dựng dựa trên mô hình phân bố Rayleigh và tối ưu lồi, có khả năng thích ứng linh hoạt với sự thay đổi của trạng thái kênh truyền (CSI), giúp giảm xác suất rớt mạng từ 35% đến 52% trong điều kiện kênh truyền fading thực tế.

Kết luận

  • Luận văn đã giải quyết thành công bài toán tối ưu hóa phổ tần và can nhiễu vô tuyến bằng cách kết hợp hài hòa công nghệ Massive MIMO và NOMA miền công suất.
  • Thiết kế đột phá ma trận tiền mã hóa khử nhiễu mới giúp phá vỡ hoàn toàn rào cản ràng buộc số lượng ăng-ten giữa trạm phát và thiết bị thu.
  • Thuật toán ghép cặp người dùng độc lập đã được chứng minh giúp tăng tổng thông lượng hệ thống lên tới 28,3% và giảm xác suất dừng mạng đến 52%.
  • Công trình cung cấp hệ thống cơ sở lý thuyết toán học hoàn chỉnh, mở ra hướng ứng dụng thực tiễn to lớn cho các chuẩn truyền thông di động 5G-Advanced và 6G trong giai đoạn 2025–2030.
  • Các đơn vị nghiên cứu, nhà mạng viễn thông và kỹ sư công nghệ nên khai thác ngay tài liệu này để phát triển giải pháp tối ưu hóa mạng vô tuyến thế hệ mới.