Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp này được thực hiện trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam hội nhập ngày càng sâu rộng với khu vực và thế giới, đặt ra áp lực cạnh tranh gay gắt cho toàn hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) trong nước. Theo tác giả, nguồn vốn là yếu tố quyết định tốc độ phát triển kinh tế, và hoạt động huy động vốn của ngân hàng — đầu thu hút vốn từ nền kinh tế — trở thành công tác then chốt mà bất kỳ NHTM nào cũng phải chú trọng. Riêng với Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (NHNo&PTNT / Agribank) — đơn vị có số lượng chi nhánh lớn nhất Việt Nam — những ưu thế về quy mô và ưu đãi nhà nước được nhận định sẽ dần giảm sút trong môi trường cạnh tranh bình đẳng hơn. Hoàn cảnh thực tập tại chi nhánh Thanh Trì chính là xuất phát điểm để tác giả chọn thực hiện đề tài.

Mục đích nghiên cứu được xác định theo bốn nhiệm vụ cụ thể:

  1. Khái quát hoạt động huy động vốn tại NHTM về mặt lý luận.
  2. Phân tích và đánh giá tình hình huy động vốn của chi nhánh trong thời gian gần đây.
  3. Đề xuất biện pháp và kiến nghị nhằm phát triển huy động vốn ngày càng hiệu quả.
  4. Đánh giá xu hướng công tác huy động vốn của chi nhánh trong tương lai.

Đối tượng nghiên cứu là nguồn vốn, các hình thức huy động vốn và các yếu tố ảnh hưởng đến huy động vốn của ngân hàng. Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại NHNo&PTNT — Chi nhánh Thanh Trì trong giai đoạn 2014–2016, giai đoạn được đánh giá có nhiều biến động trên thị trường tài chính ngân hàng.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của chuyên đề dựa vào các nguồn chính thức sau:

  • Luật các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12 — định nghĩa NHTM, hoạt động ngân hàng, các nghiệp vụ cấp tín dụng, chiết khấu, bao thanh toán, bảo lãnh, cho thuê tài chính.
  • Giáo trình NHTM của PGS.TS Nguyễn Văn Tiến (NXB Thống kê, 2000) và PGS.TS Phan Thị Thu Hà (Đại học Kinh tế Quốc dân, 2007).
  • Quản trị NHTM của Peter S. Rose (NXB Tài chính, 2004).
  • Tạp chí Tài chính kỳ 1 số 03/2017 — kinh nghiệm huy động vốn của CitiBank (Mỹ) và HSBC (Anh).
  • Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (BC KQHĐKD) của NHNo&PTNT — Chi nhánh Thanh Trì các năm 2014, 2015 và 2016.

Các khái niệm cốt lõi được sử dụng gồm: cơ cấu nguồn vốn (vốn tự có, vốn huy động, vốn đi vay), các hình thức tiền gửi (không kỳ hạn, có kỳ hạn, tiết kiệm, giấy tờ có giá), và hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả huy động vốn (hệ số sử dụng vốn huy động trong kỳ, chênh lệch lãi suất bình quân, tỷ lệ chi phí vốn, hệ số hoàn thành kế hoạch).

Phương pháp nghiên cứu được áp dụng gồm: phương pháp suy luận, phân tích, tổng hợp; và phương pháp thu thập, xử lý số liệu. Nguồn dữ liệu sơ cấp là các số liệu thực tế do nhân viên phòng Kế hoạch kinh doanh của chi nhánh cung cấp trong quá trình thực tập.


Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở lý luận hoạt động huy động vốn của NHTM

Chương này hệ thống hóa toàn bộ nền tảng lý thuyết. Tác giả làm rõ khái niệm NHTM theo Luật tổ chức tín dụng 2010, phân tích sáu vai trò của NHTM đối với nền kinh tế (cung cấp vốn, hỗ trợ điều tiết vĩ mô, điều hòa vốn giữa các ngành và vùng, hỗ trợ doanh nghiệp, kết nối tài chính quốc tế, và các vai trò xã hội khác). Phần trọng tâm mô tả chi tiết cơ cấu nguồn vốn NHTM — bao gồm vốn tự có, vốn huy động (tiền gửi không kỳ hạn, có kỳ hạn, tiết kiệm, phát hành giấy tờ có giá) và vốn đi vay (từ NHTU, từ NHTM khác trên thị trường liên ngân hàng). Tác giả phân tích các nhân tố tác động đến huy động vốn gồm nhân tố khách quan (pháp lý, chính trị, kinh tế, xã hội-văn hóa, đối thủ cạnh tranh) và nhân tố chủ quan (uy tín ngân hàng, lãi suất huy động, phương thức huy động, các yếu tố nội bộ). Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả được trình bày theo công thức cụ thể:

  • Chi phí huy động = Chi phí trả lãi + Chi phí khác
  • Tỉ lệ chi phí vốn = Chi phí vốn huy động / Tổng nguồn huy động
  • Chênh lệch lãi suất bình quân = Lãi thu vào / Tài sản sinh lời − Chi phí trả lãi / Vốn phải trả lãi
  • Hệ số sử dụng vốn trong kỳ = Dư nợ cho vay trong kỳ / Tổng vốn huy động

Chương kết thúc bằng bài học kinh nghiệm rút ra từ CitiBank và HSBC — tập trung vào đa dạng hóa sản phẩm, phát triển ngân hàng điện tử, bán chéo sản phẩm và xây dựng thương hiệu.

Chương II: Thực trạng tình hình huy động vốn tại NHNo&PTNT — Chi nhánh Thanh Trì

Tác giả giới thiệu chi nhánh Thanh Trì được thành lập tháng 9/1988, trở thành chi nhánh cấp 1 trực thuộc NHNo&PTNT Việt Nam từ tháng 6/1998. Đến cuối năm 2009, chi nhánh có 9 cơ sở (1 hội sở và 8 phòng giao dịch) với 231 cán bộ nhân viên, phục vụ đối tượng chủ yếu là hộ sản xuất nông nghiệp, doanh nghiệp, viên chức và cán bộ hưu trí.

Số liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2014–2016 được trình bày qua các bảng và biểu đồ:

Chỉ tiêu 2014 2015 2016
Tổng dư nợ 723 tỷ đồng 771 tỷ đồng 868 tỷ đồng
Tăng trưởng dư nợ — — +12,5% so 2015; +20% so 2014
Dư nợ ngắn hạn (%) 72% 72% 70%
Dư nợ trung hạn (%) 19% 18% 22%
Dư nợ dài hạn (%) 9% 10% 8%
Nợ xấu ~8,8 tỷ ~10,3 tỷ 12,8 tỷ
Tổng thu dịch vụ 8,1 tỷ 8,9 tỷ 9,8 tỷ
Lợi nhuận (khoán tài chính) — — 75 tỷ đồng

Về huy động vốn, tổng nguồn vốn huy động đến cuối 2016 đạt 3.844 tỷ đồng, tăng 540 tỷ (+16,3%) so với 2015 và tăng 30% so với 2014, đạt 101% kế hoạch. Toàn bộ vốn huy động đến từ tiền gửi, chi nhánh không đi vay tổ chức tín dụng khác hay phát hành giấy tờ có giá. Cơ cấu theo loại tiền tệ: nội tệ đạt 3.783 tỷ (tăng 562 tỷ so 2015), ngoại tệ quy đổi 61 tỷ (giảm 22 tỷ do chính sách NHTU hạ lãi suất huy động ngoại tệ về 0%). Cơ cấu theo đối tượng: tiền gửi dân cư chiếm trên 90% và tiếp tục tăng; tiền gửi tổ chức kinh doanh ở mức thấp.

Các hệ số hiệu quả huy động vốn giai đoạn 2014–2016:

Hệ số 2014 2015 2016
Hệ số sử dụng vốn huy động trong kỳ (%) — — 27,6%
Chênh lệch lãi suất bình quân (%) 2,0 — tăng qua các năm
Hệ số hoàn thành kế hoạch huy động (%) 100 101 101,5
Tỷ lệ chi phí vốn (%) — — 8,2%

Chương cũng chỉ ra các hạn chế: hệ số sử dụng vốn thấp (27,6% năm 2016); tiền gửi không kỳ hạn của tổ chức và ngoại tệ thấp; marketing chưa chủ động; thủ tục giao dịch còn phức tạp.

Chương III: Một số biện pháp và đề xuất nhằm tăng cường huy động vốn tại NHNo&PTNT — Chi nhánh Thanh Trì

Dựa trên định hướng phát triển đến năm 2020, tác giả đề xuất tám nhóm giải pháp cho chi nhánh:

  1. Đa dạng hóa phương thức huy động vốn, mở rộng sang cả ủy thác đầu tư.
  2. Đổi mới cơ chế điều hành lãi suất linh hoạt, phân quyền tự chủ cho chi nhánh.
  3. Tái cơ cấu nguồn vốn: ưu tiên vốn giá rẻ từ định chế tài chính quốc tế, chuẩn hóa hoạt động thị trường liên ngân hàng.
  4. Nghiên cứu phân đoạn khách hàng, đa dạng sản phẩm huy động theo địa bàn và đối tượng.
  5. Hoàn thiện quy trình giao dịch tiền gửi, tăng cường giám sát hệ thống cảnh báo.
  6. Phát triển kênh phân phối: nâng cao hiệu quả mạng lưới truyền thống, bổ sung tính năng kênh hiện đại.
  7. Thành lập Tổ chỉ đạo huy động vốn giai đoạn 2015–2020, xây dựng cơ chế thưởng nội bộ.
  8. Nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin, mở rộng phần mềm IPCAS để quản lý toàn diện các phân hệ huy động vốn.

Đồng thời tác giả đề xuất kiến nghị theo ba cấp: Chính phủ (hoàn thiện pháp luật, khuyến khích thanh toán không tiền mặt), NHTU (thống nhất chính sách lãi suất, tăng cường xử lý nợ xấu), và NHNo&PTNT Việt Nam (hỗ trợ đào tạo nhân lực, hiện đại hóa cơ sở hạ tầng công nghệ, điều chỉnh chỉ tiêu kế hoạch sát thực tiễn).


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính có số liệu trong văn bản:

  • Tổng vốn huy động năm 2016 đạt 3.844 tỷ đồng, tăng 30% so với 2014, vượt 1% kế hoạch được giao.
  • Tiền gửi dân cư đạt 3.686 tỷ đồng (96% tổng nguồn vốn), tăng 18,6% so đầu năm 2016.
  • Hệ số hoàn thành kế hoạch tăng đều: 100% (2014) → 101% (2015) → 101,5% (2016).
  • Chênh lệch lãi suất bình quân có xu hướng tăng dần qua ba năm, cho thấy hiệu quả cân đối kỳ hạn được cải thiện.
  • Nợ xấu duy trì ở tỷ lệ dưới 1,5% tổng dư nợ — thấp hơn nhiều NHTM khác; thu hồi nợ xử lý rủi ro đạt 139% kế hoạch TW giao.

Giải pháp tác giả đề xuất tập trung vào tám nhóm biện pháp như đã nêu ở Chương III, trong đó bán chéo sản phẩm, chuẩn hóa hoạt động thị trường liên ngân hàng, và hiện đại hóa phần mềm IPCAS là những điểm nhấn thực tiễn.

Đóng góp: Chuyên đề cung cấp phân tích định lượng có hệ thống về ba hệ số hiệu quả huy động vốn tại một chi nhánh cụ thể giai đoạn 2014–2016, làm cơ sở cho kế hoạch phát triển đến năm 2020 của chi nhánh.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả thừa nhận một số hạn chế xuất phát từ phạm vi nghiên cứu: kiến thức còn hạn chế trong quá trình thực tập; số liệu chỉ giới hạn trong giai đoạn 2014–2016 tại một chi nhánh duy nhất, chưa thể so sánh hệ thống với các chi nhánh cùng cấp trong Agribank. Hệ số sử dụng vốn huy động chỉ đạt 27,6% — mức thấp — được ghi nhận nhưng nguyên nhân cấu trúc sâu hơn (như chính sách tín dụng ưu đãi cho nông nghiệp theo Nghị định 41/2010/NĐ-CP với lãi suất tối đa 7%) chưa được phân tích triệt để. Các hướng có thể tiếp tục nghiên cứu bao gồm: mở rộng so sánh liên chi nhánh, đánh giá tác động của chuyển đổi số đến cấu trúc huy động vốn, và phân tích hành vi gửi tiền của khách hàng doanh nghiệp trên địa bàn.


Giá trị tham khảo

Chuyên đề này hữu ích cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Ngân hàng, Tài chính – Ngân hàng đang chuẩn bị thực tập tốt nghiệp, đặc biệt tại các chi nhánh NHTM có đặc thù phục vụ nông nghiệp — nông thôn.
  • Người nghiên cứu đề tài tương tự về huy động vốn tại ngân hàng thương mại tỉnh/huyện, có thể tham khảo hệ thống chỉ tiêu đánh giá (Bảng 2.3) và cấu trúc ba chương (lý luận – thực trạng – giải pháp).
  • Cán bộ chi nhánh Agribank có thể tham khảo phần phân tích cơ cấu huy động theo kỳ hạn, loại tiền tệ và đối tượng khách hàng (Biểu đồ 2.5, 2.6, 2.7) như mẫu phân tích dữ liệu nội bộ.

Phần đáng tham khảo nhất là Chương II mục 2.4 (phân tích thực tế huy động vốn 2014–2016 kèm bảng số liệu và biểu đồ) và Bảng 2.3 (tổng hợp ba hệ số hiệu quả huy động vốn qua ba năm).


Câu hỏi thường gặp

1. Tổng nguồn vốn huy động của Chi nhánh Thanh Trì đến cuối năm 2016 đạt bao nhiêu và so sánh với các năm trước như thế nào? Đạt 3.844 tỷ đồng, tăng 540 tỷ (+16,3%) so với cuối 2015 và tăng 30% so với 2014, vượt 1% kế hoạch được giao năm 2016.

2. Chi nhánh huy động vốn chủ yếu từ nguồn nào, có sử dụng phát hành giấy tờ có giá hay đi vay không? Toàn bộ vốn huy động đến từ tiền gửi. Chi nhánh không đi vay tổ chức tín dụng khác và không phát hành giấy tờ có giá trong giai đoạn nghiên cứu; nguồn từ ủy thác đầu tư và thanh toán chiếm tỷ trọng không đáng kể.

3. Tại sao vốn huy động ngoại tệ của chi nhánh giảm trong năm 2016? Do cuối năm 2015, NHTU yêu cầu thắt chặt về ngoại tệ và hạ lãi suất huy động ngoại tệ về 0%, khiến nguồn ngoại tệ quy đổi giảm 22 tỷ (−27%) so với đầu năm 2016.

4. Hệ số sử dụng vốn huy động trong kỳ năm 2016 là bao nhiêu và tại sao mức này được đánh giá là thấp? Hệ số đạt 27,6%. Mức này thấp do kinh tế tăng trưởng chậm, chi nhánh thắt chặt tín dụng để hạn chế nợ xấu, đồng thời các khoản cho vay theo chính sách nông nghiệp (lãi suất tối đa 7% theo Nghị định 41/2010/NĐ-CP) làm giảm động lực mở rộng tín dụng.

5. Kinh nghiệm quốc tế nào được tác giả vận dụng để đề xuất giải pháp cho Chi nhánh Thanh Trì? Tác giả trích dẫn kinh nghiệm của CitiBank (Mỹ) về phát triển ngân hàng điện tử (Phonebanking, Internetbanking, Contract center) và HSBC (Anh) về gói sản phẩm tích hợp và liên kết đối tác bên ngoài, từ đó rút ra bảy bài học cho chi nhánh, trong đó bán chéo sản phẩm và hiện đại hóa kênh phân phối là trọng tâm.


Kết luận

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp của Phạm Trung Đức phân tích có hệ thống hoạt động huy động vốn tại NHNo&PTNT — Chi nhánh Thanh Trì trong ba năm 2014–2016, qua đó ghi nhận tăng trưởng bền vững về quy mô (đạt 3.844 tỷ đồng năm 2016) nhưng chỉ ra hạn chế về hiệu quả sử dụng vốn và năng lực thu hút khách hàng tổ chức. Trên cơ sở lý luận về NHTM và tham chiếu kinh nghiệm quốc tế, tác giả đề xuất tám nhóm giải pháp cụ thể cho chi nhánh và kiến nghị theo ba cấp quản lý từ Chính phủ đến NHNo&PTNT Việt Nam. Đây là tài liệu phân tích thực tiễn gắn với số liệu nội bộ của một chi nhánh ngân hàng chuyên phục vụ khu vực nông nghiệp — nông thôn tại Hà Nội.