Chuyên đề thực tập tốt nghiệp tăng cường huy động vốn tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn chi nhánh thanh trì

Tài liệu nghiên cứu Chuyên đề thực tập tốt nghiệp tăng cường huy động vốn tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường Đại Học Nông Nghiệp

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Tốt Nghiệp

2023

73
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN HOẠT ĐỘNG HUY ĐỘNG VỐN CỦA NHTM

1.1. Tìm hiểu chung về NHTM và một số nghiệp vụ cơ bản của NHTM

1.1.1. Khái niệm về NHTM

1.1.2. Vai trò của NHTM đối với nền kinh tế

1.1.3. Một số nghiệp vụ cơ bản của NHTM

1.2. Hoạt động huy động vốn của NHTM

1.2.1. Khái niệm về vốn của NHTM

1.2.2. Cơ cấu nguồn vốn của NHTM

1.2.3. Các hình thức để huy động vốn của NHTM

1.2.4. Vai trò của huy động vốn tại NHTM

1.2.5. Các nhân tố tác động đến huy động vốn tại NHTM

1.2.6. Đánh giá hiệu quả hoạt động huy động vốn của NHTM

1.2.7. Kinh nghiệm của một số NH về huy động vốn và kinh nghiệm rút ra cho NHNo&PTNT - Chi nhánh Thanh Trì

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HUY ĐỘNG VỐN TẠI NHNo&PTNT - CHI NHÁNH THANH TRÌ

2.1. Giới thiệu về NHNo&PTNT - chi nhánh Thanh Trì

2.2. Cơ cấu tổ chức và hoạt động của NHNo&PTNT - chi nhánh Thanh Trì

2.2.1. Bộ máy tổ chức của NHNo&PTNT - chi nhánh Thanh Trì

2.2.2. Nhiệm vụ của các phòng ban

2.3. Tình hình hoạt động kinh doanh và huy động vốn của NHNo&PTNT - Chi nhánh Thanh Trì

2.3.1. Về nợ xấu, trích lập, thu hồi và xử lý rủi ro và nợ bán cho VAMC

2.3.2. Tình hình kinh doanh dịch vụ NH

2.3.3. Hoạt động tài chính

2.3.4. Thực tế huy động vốn tại NHNo&PTNT - Chi nhánh Thanh Trì 2014-2016

2.3.4.1. Kết quả thực hiện các chỉ tiêu huy động vốn
2.3.4.2. Hiệu quả hoạt động huy động vốn của chi nhánh 2014-2016

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ BIỆN PHÁP VÀ ĐỀ XUẤT NHẰM TĂNG CƯỜNG HUY ĐỘNG VỐN Ở NH NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN - CHI NHÁNH THANH TRÌ

3.1. Một số biện pháp nhằm tăng cường hiệu quả huy động vốn ở NHNo&PTNT - Chi nhánh Thanh Trì

3.1.1. Tăng cường phát triển các phương thức huy động vốn

3.1.2. Về cơ chế điều hành huy động vốn và kinh doanh vốn

3.1.3. Về cơ cấu nguồn vốn huy động

3.1.4. Về sản phẩm huy động vốn

3.1.5. Về quy trình giao dịch trong hoạt động huy động vốn

3.1.6. Về kênh phân phối

3.1.7. Về cơ chế khuyến khích trong huy động vốn

3.1.8. Về công nghệ thông tin trong hoạt động huy động vốn

3.2. Một số đề xuất nhằm tăng cường hiệu quả huy động vốn ở NHNo&PTNT - Chi nhánh Thanh Trì

3.2.1. Đề xuất đối với Chính phủ

3.2.2. Đề xuất đối với NHTƯ

3.2.3. Đề xuất đối với NHNo&PTNT Việt Nam

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC BẢNG, BIỂU, HÌNH VẼ

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tổng quan hiệu quả huy động vốn tại Agribank Thanh Trì

Hoạt động huy động vốn là nền tảng cốt lõi, quyết định năng lực cạnh tranh và khả năng tăng trưởng của bất kỳ tổ chức tín dụng nào. Đối với Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn - Chi nhánh Thanh Trì (Agribank Thanh Trì), việc nâng cao hiệu quả huy động vốn không chỉ là mục tiêu kinh doanh mà còn là nhiệm vụ chiến lược. Nguồn vốn huy động được ví như 'mạch máu' nuôi sống toàn bộ hoạt động cấp tín dụng, đầu tư và cung ứng dịch vụ. Một nguồn vốn dồi dào, ổn định với chi phí hợp lý sẽ tạo ra lợi thế vượt trội, giúp chi nhánh mở rộng quy mô, đáp ứng nhu cầu vốn cho nền kinh tế địa phương, đặc biệt là khu vực nông nghiệp, nông thôn. Hiệu quả của công tác này được đo lường qua nhiều chỉ số như tốc độ tăng trưởng nguồn vốn, sự hợp lý của cơ cấu nguồn vốn, và khả năng tối ưu hóa chi phí huy động vốn. Việc phân tích sâu sắc các yếu tố này giúp ban lãnh đạo đưa ra những quyết sách chính xác, kịp thời, đảm bảo sự phát triển bền vững và củng cố uy tín thương hiệu Agribank trên địa bàn.

1.1. Khái niệm và vai trò của hoạt động huy động vốn

Huy động vốn của ngân hàng thương mại là quá trình tiếp nhận các nguồn vốn tạm thời nhàn rỗi từ các tổ chức kinh tế và dân cư để hình thành nên nguồn vốn hoạt động. Về bản chất, đây là nghiệp vụ tạo lập nguồn vốn quan trọng nhất, chiếm tỷ trọng lớn trong tổng tài sản của ngân hàng. Hoạt động này đóng vai trò kép: vừa đáp ứng nhu cầu gửi tiền an toàn, sinh lời của khách hàng, vừa tạo ra nguồn lực tài chính để ngân hàng thực hiện chức năng trung gian tín dụng. Một ngân hàng không thể thực hiện cho vay nếu không có đủ nguồn vốn huy động. Do đó, quy mô và chất lượng của công tác này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng mở rộng tín dụng, lợi nhuận và vị thế của ngân hàng trên thị trường.

1.2. Các chỉ tiêu đánh giá tăng trưởng nguồn vốn bền vững

Để đánh giá hiệu quả huy động vốn một cách toàn diện, cần xem xét một hệ thống các chỉ tiêu. Thứ nhất là quy mô và tốc độ tăng trưởng nguồn vốn qua các thời kỳ, phản ánh khả năng thu hút khách hàng của chi nhánh. Thứ hai là cơ cấu nguồn vốn theo kỳ hạn, loại tiền tệ và đối tượng khách hàng. Một cơ cấu hợp lý giúp giảm thiểu rủi ro thanh khoản và tối ưu hóa chi phí. Thứ ba là chi phí huy động vốn, bao gồm lãi suất trả cho khách hàng và các chi phí liên quan khác. Chỉ tiêu này cần được so sánh với mức bình quân ngành để đánh giá năng lực cạnh tranh của ngân hàng. Cuối cùng là các hệ số sử dụng vốn, cho thấy ngân hàng chuyển hóa vốn huy động thành các tài sản sinh lời hiệu quả đến đâu.

II. Thực trạng huy động vốn Agribank Thanh Trì 2014 2016

Việc phân tích thực trạng huy động vốn Agribank Chi nhánh Thanh Trì trong giai đoạn 2014-2016 cung cấp một cái nhìn sâu sắc về những thành tựu và thách thức. Dữ liệu từ các báo cáo kinh doanh cho thấy chi nhánh đã có những nỗ lực đáng ghi nhận trong việc gia tăng quy mô vốn. Tuy nhiên, khi đi sâu vào phân tích, một số vấn đề tồn tại trong cơ cấu nguồn vốn và hiệu quả sử dụng vốn đã bộc lộ rõ. Tổng nguồn vốn huy động đến cuối năm 2016 đạt 3,844 tỷ đồng, tăng 16.3% so với năm 2015, cho thấy sự tăng trưởng ổn định. Mặc dù vậy, chi nhánh phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng thương mại khác trên địa bàn, đặc biệt là trong việc thu hút tiền gửi tiết kiệm từ các doanh nghiệp và tổ chức. Bên cạnh đó, các yếu tố vĩ mô như chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước và biến động của các kênh đầu tư khác cũng tạo ra không ít khó khăn, đòi hỏi chi nhánh phải có những giải pháp huy động vốn linh hoạt và sáng tạo hơn.

2.1. Phân tích cơ cấu nguồn vốn còn nhiều bất cập

Theo báo cáo của chi nhánh giai đoạn 2014-2016, cơ cấu nguồn vốn chủ yếu đến từ tiền gửi dân cư, chiếm trên 90%. Điều này cho thấy uy tín thương hiệu Agribank với người dân địa phương là rất tốt. Tuy nhiên, tỷ trọng tiền gửi từ các tổ chức kinh tế còn thấp, và lượng tiền gửi không kỳ hạn có xu hướng giảm. Sự phụ thuộc lớn vào một nhóm khách hàng có thể tiềm ẩn rủi ro. Hơn nữa, nguồn vốn huy động bằng ngoại tệ giảm mạnh do chính sách thắt chặt của Ngân hàng Nhà nước. Những bất cập này cho thấy chi nhánh cần đa dạng hóa đối tượng khách hàng và các loại hình tiền gửi để tối ưu hóa chi phí và tăng cường tính ổn định cho nguồn vốn.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh

Nhiều yếu tố đã tác động đến năng lực cạnh tranh của ngân hàng trong công tác huy động vốn. Về khách quan, sự phát triển của các kênh đầu tư khác như chứng khoán, bất động sản đã làm phân tán nguồn tiền nhàn rỗi trong dân. Sự cạnh tranh về lãi suất tiền gửi Agribank so với các ngân hàng khác ngày càng quyết liệt. Về chủ quan, công tác marketing ngân hàng và chăm sóc khách hàng của chi nhánh chưa thực sự đột phá. Thủ tục giao dịch đôi khi còn phức tạp, và việc ứng dụng công nghệ thông tin vào các sản phẩm dịch vụ chưa theo kịp xu thế, làm giảm sức hấp dẫn đối với nhóm khách hàng trẻ và các doanh nghiệp năng động.

III. Cách nâng cao hiệu quả huy động vốn qua sản phẩm dịch vụ

Để giải quyết các thách thức, việc đưa ra các giải pháp huy động vốn mang tính đột phá là yêu cầu cấp thiết. Trọng tâm của các giải pháp này là phải tập trung vào khách hàng, thông qua việc đa dạng hóa sản phẩm huy động vốn và nâng cao chất lượng dịch vụ. Thay vì cạnh tranh thuần túy về lãi suất, Agribank Thanh Trì cần tạo ra giá trị gia tăng khác biệt. Kinh nghiệm từ các ngân hàng thành công như Citibank hay HSBC cho thấy, việc xây dựng các gói sản phẩm tích hợp nhiều tiện ích, kết hợp với một chính sách khách hàng linh hoạt và cá nhân hóa sẽ giúp thu hút tiền gửi tiết kiệm một cách bền vững. Chi nhánh cần nghiên cứu kỹ lưỡng nhu cầu của từng phân khúc khách hàng, từ đó thiết kế các sản phẩm 'may đo' phù hợp. Việc phát hành giấy tờ có giá như kỳ phiếu, chứng chỉ tiền gửi với lãi suất hấp dẫn cũng là một kênh hiệu quả để huy động vốn trung và dài hạn, giảm áp lực lên nguồn vốn ngắn hạn.

3.1. Đa dạng hóa các sản phẩm huy động vốn mục tiêu

Chi nhánh cần phát triển danh mục sản phẩm vượt ra ngoài các loại hình tiết kiệm truyền thống. Cần xây dựng các sản phẩm tiết kiệm linh hoạt, cho phép khách hàng rút một phần vốn trước hạn mà không bị mất toàn bộ lãi. Đồng thời, có thể triển khai các sản phẩm tiết kiệm tích lũy theo định kỳ cho các mục tiêu cụ thể như mua nhà, du học. Đối với khách hàng doanh nghiệp, cần cung cấp các gói quản lý dòng tiền, kết hợp tài khoản thanh toán với các sản phẩm tiền gửi có kỳ hạn ngắn, tối ưu hóa lợi nhuận trên số dư tài khoản. Việc bán chéo sản phẩm, ví dụ như ưu đãi lãi suất tiền gửi cho khách hàng vay vốn hoặc sử dụng dịch vụ thanh toán quốc tế, cũng là một chiến lược hiệu quả.

3.2. Cải thiện chính sách khách hàng và cơ chế lãi suất

Một chính sách khách hàng tốt không chỉ dừng lại ở thái độ phục vụ. Cần xây dựng chương trình khách hàng thân thiết, phân loại khách hàng VIP để có những ưu đãi riêng biệt về lãi suất, phí giao dịch và quà tặng. Lãi suất tiền gửi Agribank cần được điều hành một cách linh hoạt, có thể áp dụng mức lãi suất bậc thang theo số tiền gửi hoặc xây dựng các chương trình khuyến mãi ngắn hạn vào những thời điểm cao điểm về nhu cầu vốn. Sự minh bạch và đơn giản trong quy trình, thủ tục gửi và rút tiền cũng là một yếu tố quan trọng để nâng cao trải nghiệm khách hàng và giữ chân họ lâu dài.

IV. Bí quyết tăng trưởng nguồn vốn qua marketing và công nghệ

Bên cạnh sản phẩm, chiến lược marketing ngân hàng và việc ứng dụng công nghệ hiện đại là hai trụ cột không thể thiếu để nâng cao hiệu quả huy động vốn. Việc xây dựng một hình ảnh chuyên nghiệp, năng động và gần gũi sẽ giúp củng cố uy tín thương hiệu Agribank. Các hoạt động quảng bá cần được triển khai đồng bộ trên nhiều kênh, từ các phương tiện truyền thông truyền thống tại địa phương đến các nền tảng kỹ thuật số. Quan trọng hơn, công nghệ thông tin không chỉ là công cụ hỗ trợ mà phải trở thành một phần của sản phẩm. Việc phát triển các dịch vụ ngân hàng điện tử (E-Banking), ứng dụng di động (Mobile Banking) tiện lợi, an toàn sẽ giúp Agribank Thanh Trì tiếp cận được tệp khách hàng rộng lớn hơn, đặc biệt là thế hệ trẻ, đồng thời giảm tải cho các quầy giao dịch truyền thống, tối ưu hóa chi phí vận hành.

4.1. Tăng cường hoạt động marketing và chăm sóc khách hàng

Chi nhánh cần chủ động hơn trong việc tìm kiếm và tiếp cận khách hàng tiềm năng, thay vì chờ đợi họ đến giao dịch. Đội ngũ nhân viên cần được đào tạo kỹ năng bán hàng và chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp. Cần tổ chức các chương trình giới thiệu sản phẩm tại các khu dân cư, doanh nghiệp, và các sự kiện cộng đồng. Xây dựng hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM) để lưu trữ thông tin, lịch sử giao dịch và từ đó có những hoạt động chăm sóc cá nhân hóa như chúc mừng sinh nhật, gửi thông tin về các chương trình ưu đãi phù hợp. Một trải nghiệm dịch vụ xuất sắc chính là công cụ marketing truyền miệng hiệu quả nhất.

4.2. Ứng dụng công nghệ để gia tăng tiện ích cho khách hàng

Hiện đại hóa kênh phân phối là yếu tố sống còn. Chi nhánh cần đẩy mạnh quảng bá và hướng dẫn khách hàng sử dụng các dịch vụ ngân hàng số. Các tính năng như mở tài khoản tiết kiệm online, chuyển tiền nhanh, thanh toán hóa đơn... phải được đảm bảo hoạt động ổn định và an toàn. Việc tích hợp các dịch vụ này vào một ứng dụng duy nhất, thân thiện với người dùng sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh lớn. Hơn nữa, công nghệ cũng giúp phân tích dữ liệu khách hàng, từ đó đưa ra các gợi ý sản phẩm phù hợp, góp phần tăng cường hiệu quả bán chéo và nâng cao sự hài lòng của khách hàng.

V. Phương pháp tối ưu chi phí và kiểm soát rủi ro huy động vốn

Một chiến lược huy động vốn hiệu quả không chỉ là tăng trưởng về quy mô mà còn phải đảm bảo tính bền vững thông qua việc quản lý tốt chi phí huy động vốn và kiểm soát chặt chẽ rủi ro thanh khoản. Chi phí không chỉ bao gồm lãi suất trả cho người gửi tiền mà còn cả chi phí marketing, chi phí vận hành và nhân sự. Việc tối ưu hóa các chi phí này đòi hỏi một cơ chế điều hành khoa học và hệ thống đo lường chính xác. Đồng thời, việc duy trì một cơ cấu nguồn vốn cân đối giữa các kỳ hạn ngắn, trung và dài là yếu tố then chốt để đảm bảo khả năng chi trả của ngân hàng trong mọi tình huống. Ngân hàng phải luôn dự trữ một tỷ lệ thanh khoản an toàn theo quy định của Ngân hàng Nhà nước và xây dựng các kịch bản ứng phó với những biến động bất thường của thị trường. Quản trị tốt rủi ro và chi phí sẽ giúp lợi nhuận của chi nhánh được cải thiện, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài.

5.1. Quản lý chi phí huy động vốn và chênh lệch lãi suất

Chi nhánh cần phân tích định kỳ tỷ lệ chi phí vốn (Cost of Funds), so sánh giữa các loại sản phẩm và các kênh huy động khác nhau để xác định đâu là nguồn vốn hiệu quả nhất. Mục tiêu là giảm dần sự phụ thuộc vào các nguồn vốn có chi phí cao. Bên cạnh đó, việc theo dõi chỉ số chênh lệch lãi suất bình quân (Net Interest Margin - NIM) là cực kỳ quan trọng. Chỉ số này phản ánh khả năng sinh lời từ hoạt động cốt lõi. Bằng cách tối ưu hóa chi phí huy động vốn và sử dụng vốn cho vay một cách hiệu quả, chi nhánh có thể cải thiện chỉ số NIM, qua đó nâng cao lợi nhuận tổng thể.

5.2. Các biện pháp phòng ngừa rủi ro thanh khoản hiệu quả

Để phòng ngừa rủi ro thanh khoản, chi nhánh cần đa dạng hóa nguồn vốn, tránh tập trung quá mức vào một vài khách hàng lớn. Cần có chính sách khuyến khích khách hàng gửi tiền ở các kỳ hạn dài hơn để tăng tính ổn định cho nguồn vốn. Hệ thống thông tin quản lý phải có khả năng cảnh báo sớm về các xu hướng rút tiền bất thường. Chi nhánh cũng cần duy trì mối quan hệ tốt trên thị trường liên ngân hàng để có thể tiếp cận nguồn vốn hỗ trợ khi cần thiết. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các tỷ lệ an toàn vốn theo quy định là yêu cầu bắt buộc và là nền tảng để xây dựng lòng tin với khách hàng và các đối tác.

10/07/2025
Chuyên đề thực tập tốt nghiệp tăng cường huy động vốn tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn chi nhánh thanh trì

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Cơ sở lý luận hoạt động huy động vốn của NHTM Chương II: Thực trạng tình hình huy động vốn tại NHNo&PTNT Chi nhánh Thanh Trì SV: PHAM TRUNG ĐỨC MSV: 11130922 Chương III: Một số biện pháp và dé xuất nhằm tăng cường huy động von tại NH Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn - Chỉ nhánh Thanh Trì ‘SV: PHAM TRUNG ĐỨC MSV: 11130922 Ïýớ___——.ợộ?ộợĩ?ổö?-»sxsxsss sss===>—————=EEE-______.-- CHUONG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN HOAT ĐỘNG HUY DONG VON CUA NHTM 1.1, Tìm hiểu chung về NHTM va một số nghiệp vụ cơ ban của NHTM 1.1, Khái niệm về NHTM Ngân hàng thương mại đã hình thành, tồn tại và phát triển gắn liền với sự phát triển của kinh tế hàng hoá. Sự phát triển của hệ thống ngân hàng thương mại đã có tác động rất lớn và quan trọng đến quá trình phát triển của nền kinh tế hàng hoá, ngược lại kinh tế hàng hoá phát triển mạnh mẽ đến giai đoạn cao của nó — kinh tế thị trường - thì ngân hàng thương mại cũng ngày càng được hoàn thiện và trở thành những định chế tài chính không thẻ thiếu được Trên thế giới có nhiều định nghĩa về NHTM. Ở Mi: “NH thương mai là những công ty kinh doanh tiền tệ, cung cấp dịch vụ về tài chính và hoạt động trong ngành tài chính”. Ở Việt Nam, theo Điều 04 Luật tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12: “NHTM là loại hình NH được thực hiện tất cả các hoạt động NH và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định của Luật này nhằm mục tiêu lợi nhuận.

Trong đó “Hoạt động NH là việc kinh doanh, cung ứng thường xuyên một hoặc một số các nghiệp vụ sau đây: Nhận tiền gửi; Cáp tín dụng; Cung ứng dịch vụ thanh toán qua tài khoản.” Mỗi khái niệm có sự khác nhau nhưng đều khẳng định rằng NH là một công ty đặc biệt hoạt động trong lĩnh vực tài chính tiền tệ. Nhiệm vụ thường xuyên và ch ủ yếu là nhận tiền gửi, cung cấp tín dụng và cung ứng các dịch vụ thanh toán cùng một sô nghiệp vụ khác. Hoạt động kinh doanh tiền tệ chịu nhiều tác động của các yếu tố kinh tẾ, chính trị, tâm lý,. NH và các nhân tố trên tác động qua lại lẫn nhau.

Không thể SV: PHAM TRUNG DUC MSV: 11130922 nl phủ nhận rang, nền kinh tế chi phát triển bền vững khi có chính sách tài chính - tiền tệ đúng đắn và hệ thống NH phát triển lành mạnh, huy động và phân bổ hợp lý nguồn vốn vào các ngành sản xuất kinh doanh.2, Vai trò của NHTM đối với nền kinh tế 1.1, NHTM là nơi cung cấp vốn cho nên kinh tế. Đê phát triên kinh tê nhanh chóng cân có một nguồn vốn lớn cung câp cho các thành phân kinh tê. Với vai trò câu nỗi NHTM tập trung các ngu6n von tạm thời nhàn roi ở các tô chức, cá nhân rôi cung cấp vốn cho các tổ chức, cá nhân khác có nhu câu sử dụng vôn. Nhờ có NHTM và đặc biệt là hoạt động cấp tín dụng, các doanh nghiệp, cá nhân mới có thể phát triển sản xuất kinh doanh, phát triển kinh tế đất nước.2, NHTM hỗ trợ Nhà nước trong việc điều tiết vĩ mô nền kinh tế.

Các NHTM ngoài mục tiêu của một doanh nghiệp thông thường là lợi nhuận còn thực hiện các nhiệm vụ của chính phủ, NH trung ương giao phó, góp phần én định thị trường tiền tệ, tài chính, ổn định kinh tế vĩ mô, kích thích tăng trưởng kinh tế. NHTM ngày càng là công cụ hữu hiệu cho nhà nước điều chỉnh kinh tế thay vì can thiệp trực tiếp.3, NHTM góp phan điều hòa von giữa các ngành, các vùng trong nên kinh tế, góp phan phát triển nhanh và dong đều hon giữa các vùng. Dé điều hòa vốn trong nền kinh tế, NHTM thực hiện vai trò trung gian trong nền kinh tế, thu hút vốn nhàn rỗi rồi chuyển sang các ngành, vùng đang có nhu cầu về vốn để phát triển.4, NHTM giúp phát triển kinh doanh của doanh nghiệp. Tín dụng NH bồ sung vốn lưu động hoặc vốn phát triển doanh nghiệp mở rộng sản xuât, nhập thiệt bị, nguyên liệu đầu vào để tiến hành sản xuất kinh doanh SV: PHAM TRUNG BUC MSV: 11130922 nl va dam bao cho doanh nghiệp hoạt động liên tục, trơn tru, điều chỉnh cơ cấu nguồn vốn, tránh gặp rủi ro thanh khoản.5, NHTM là cầu nối với tài chính tiền tệ quốc tế, phát triển thương mai quốc tê NHTM đóng vai trò chủ yếu trong các hoạt động ngoại hối đã kết nối ngành NH trong nước và quốc tế, ngành tài chính tiền tệ trong nước với quốc tế, nền kinh té trong nước với quôc tê.

NHTM còn đóng vai trò trong thanh toán quốc tế, thúc đây ngoại thương, điều tiết tỷ giá trong nền kinh tế phù hợp với chính sách cũng như diễn biến của kinh tế thé giới.6, Một số vai trò khác Việt Nam trong hon hai mươi năm tiến hành đổi mới, NHTM đã có những đóng góp tích cực không thé phủ nhận. Thứ nhất, góp phần điều hòa kinh tế vĩ mô, ổn định tỷ giá, kiềm chế lạm phát, góp phân nâng cao và ôn định môi trường sản xuất kinh doanh trong nước. Thứ hai, Thúc day ngoại thương, đầu tư của nước ngoài vào Việt nam và trong nước ra nước ngoài, phát triển kinh tế thong qua phát triển mở rộng sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. NHTM đã tích cực trong hoạt động huy động và cho vay ,d6i mới hoạt động dé hoàn thành ngày càng tốt hơn vai trò của nình, luôn cung cấp nguồn vốn lớn cho nền kinh tế.

NH cũng tích cự phát triển, đa dạng hóa dịch vụ để phụ vụ ngày càng tốt hơn các nhu cầu của khách hàng. Thứ ba, hỗ trợ các thành phần kinh tế phát triển qua đó tạo việc làm, nâng cao thu nhập cho người lao động, xóa đói giảm nghèo thông qua nguồn vốn tín dụng cho các chương trình và dự án phát triển sản xuất kinh doanh, hỗ trợ phát triển vùng, miên khó khăn. SV: PHAM TRUNG DUC MSV: 11130922 nee ed Thứ tư, Ngày càng quan tâm tới trách nhiệm với cộng đồng trong bảo vệ môi trường, chống biến đổi khí hậu thông qua xem xét yếu tố ảnh hưởng môi trường và cộng đồng của các dự án vay vốn.3, Một số nghiệp vụ cơ bản của NHTM.1, Nghiệp vụ huy động vốn tại NHTM: Nghiệp vụ huy động vốn là tiếp nhận nguồn vốn nhàn rỗi từ các thành phần kinh tế bằng nhiều hình thức khác nhau để xây dựng nên nguồn vốn hoạt động tại NH, gồm : Nghiệp vụ tiền gui NH nhận các khoản tiền gửi từ các tổ chức, cá nhân nhằm mục đích hưởng lãi, thanh toán hoặc bảo quản tài sản. Nghiệp vụ phát hành các giáy tờ có giá Với mục đích thu hút các nguồn vốn trung, dài hạn và ổn định, nhằm đáp ứng nhu cầu sử dụng vốn tương ứng.

Các NHTM còn sử dụng phương thức này dé cơ cau nguồn vốn cho phù hợp, ôn định và giảm rủi ro thanh khoản. Nghiệp vụ đi vay NHTM thường chi áp dụng nghiệp vụ này khi có sự phát sinh đột biến về vốn như thanh khoản mà NH không thể cân đối kịp thời vì vốn vay thường có lãi suất cao. NHTM thường vay từ NHTU hoặc các tô chức tin dụng khác. Nghiệp vụ huy động vốn khác NHTM có thé tạo nguồn vốn bằng biện pháp nhận ủy thác.

Hoạt động này của các NHTM trong nước chưa phát triển, đòi hỏi tiêu chuẩn cao và không ổn định.2, Nghiệp vụ sử dụng vốn tại NHTM Nghiệp vụ tín dụng SV: PHAM TRUNG ĐỨC MSV: 11130922 nena nl Theo Luật các tổ chức tin dụng 2010: “ Cấp tin dung là việc thỏa thuận dé tổ chức, cá nhân sử dụng một khoản tiền hoặc cam kết cho phép sử dụng một khoản tiền theo nguyên tắc có hoàn trả bằng nghiệp vụ cho vay, chiết khấu, cho thuê tài chính, bao thanh toán, bảo lãnh NH và các nghiệp vụ cấp tín dụng khác.” Nghiệp vụ này đóng góp phần lớn lợi nhuận trong quá trình hoạt động kinh doanh của NH. NH cung cấp vốn cho nền kinh tế chủ yếu qua hoạt động này. Nghiệp vụ ngân quỹ Nghiệp vụ này là thông qua dự trữ một khoản tiền nhằm đảm bảo an toàn về khả năng thanh toán hiện thời cũng như khả năng thanh toán nhanh của NHTM theo quy định về dự trữ bắt buộc do NHTƯ đề ra. Nghiệp vụ này cũng khiến NH không thé tận dụng toàn bộ tiền gửi của khách hàng cho kinh doanh.

Theo Luật tô chuc tin dụng năm 2010 : “Nghiệp vụ chiết khduva tái chiết khấu. Chiết khấu là việc mua có kỳ hạn hoặc mua có bảo lưu quyền truy đòi các công cụ chuyển nhượng, giấy tờ có giá khác của người thụ hưởng trước khi đến hạn thanh toán. Tái chiét khâu là việc chiết khâu các công cụ chuyển nhượng, giây tờ có giá khác đã được chiết khấu trước khi đến hạn thanh toán. Nghiệp vu bao thanh toán Bao thanh toán là hình thức cấp tín dụng cho bên bán hàng hoặc bên mua hàng thông qua việc mua lại có bảo lưu quyền truy đòi các khoản phải thu hoặc các khoản phải trả phát sinh từ việc mua, bán hàng hoá, cung ứng dịch vụ theo hợp đồng mua, bán hàng hoá, cung ứng dịch vụ.

Nghiệp vụ bảo lãnh Bảo lãnh NH được hiểu là hình thức cấp tính dụng, theo đó, tổ chức tín dụng cam kêt với bên nhận bảo lãnh về việc tô chức tin dung sẽ thực hiện nghĩa vụ tài 10 SV: PHAM TRUNG ĐỨC MSV: 11130922 e y chính thay cho khách hang khi khách hang không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ đã cam kết; khách hàng phải nhận nợ và hoàn trả cho tổ chức tín dụng theo thỏa thuận.” Nghiệp vụ cho thuê tài chính Cho thuê tài chính là hoạt động tín dụng trung và dài hạn của NH dành cho khách hàng doanh nghiệp. Khi này, NH cam kết mua và cho thuê lại máy móc, thiết bị, phương tiện vận chuyển và các động sản khác theo yêu cầu của doanh nghiệp. Trong suốt thời gian thuê, NH vẫn là chủ sở hữu tài sản và doanh nghiệp có nghĩa vụ thanh toán tiền thuê cho NH theo hợp đồng đã ký giữa 2 bên. Nghiệp vụ khác Các NHTM còn dùng số vốn huy động được từ dân cư, từ các tổ chức kinh tế - xã hội để đầu tư vào nền kinh tế dưới các hình thức như: hùn von, góp vén, mua trái phiéu chinh phủ, chính quyền dia phương, trái phiếu công ty,.và trực tiếp thu lợi nhuận từ các khoản đầu tư đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ