Nâng Cao Độ Êm Dịu Của Ô Tô Khách Bằng Mô Phỏng Tính Năng Dao Động Trên MATLAB/Simulink
Thông tin tổng quan đề tài:
- Tên công trình: Nghiên cứu các giải pháp nâng cao độ êm dịu của Ô tô khách bằng mô phỏng tính năng dao động trên phần mềm Matlab/Simulink
- Mã số đề tài: SV2022-156
- Chủ nhiệm đề tài: Hồ Nhật Thiên Bảo (Khoa Đào tạo Chất lượng cao – Trường ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM)
- Cán bộ hướng dẫn: TS. Nguyễn Mạnh Cường
- Đối tượng nghiên cứu: Xe khách 29 chỗ tiêu biểu (Hyundai County)
Tóm tắt nghiên cứu (Research Summary)
Nghiên cứu tập trung giải quyết câu hỏi khoa học then chốt: Làm thế nào để tối ưu hóa các thông số kết cấu của hệ thống treo nhằm nâng cao độ êm dịu chuyển động cho ô tô khách sản xuất, lắp ráp trong nước mà không làm phát sinh chi phí chế tạo phức tạp?
+----------------------------------------------+
| KÍCH ĐỘNG MẶT ĐƯỜNG |
| (Hàm điều hòa q1, q2) |
+----------------------+-----------------------+
|
v
+----------------------------------------------------------------------------------+
| MÔ HÌNH ĐỘNG LỰC HỌC DAO ĐỘNG NỬA XE (1/2) |
| |
| +--------------------------+ +-------------------------+ |
| | Cầu trước (m1, z1) | | Cầu sau (m2, z2) | |
| | Lốp: kL1, cL1 | | Lốp: kL2, cL2 | |
| | Treo: k1, c1 | | Treo: k2, c2 | |
| +------------+-------------+ +------------+------------+ |
| | | |
| +-----------------------> <----------------------+ |
| | |
| +--------------v--------------+ |
| | Thân xe (M, Jy, z, φ) | |
| +-----------------------------+ |
+----------------------------------------+-----------------------------------------+
|
v
+----------------------------------------------------------------------------------+
| MÔ PHỎNG & ĐÁNH GIÁ TRÊN MATLAB/SIMULINK |
| - Tốc độ khảo sát: 40 km/h, 60 km/h, 80 km/h |
| - Trạng thái tải: Không tải & Toàn tải |
| - Tiêu chuẩn so sánh: TCVN 6964-1:2001 & QCVN 09:2015/BGTVT |
+----------------------------------------+-----------------------------------------+
|
v
+----------------------------------------------------------------------------------+
| BỘ THÔNG SỐ TỐI ƯU ĐỀ XUẤT |
| - Độ cứng nhíp (k1, k2): Giảm về 100.000 N/m |
| - Giảm chấn trước/sau (c1, c2): 2.300 / 3.300 N.s/m |
| - Độ cứng lốp trước/sau (kL1, kL2): 500.000 / 1.000.000 N/m |
| => KẾT QUẢ: Triệt tiêu gia tốc thẳng đứng (az), thân xe ổn định vượt trội |
+----------------------------------------------------------------------------------+
Về phương pháp, nhóm nghiên cứu đã xây dựng mô hình động lực học dao động nửa xe ($1/2$ vehicle model) với 4 bậc tự do (dịch chuyển thẳng đứng thân xe $z$, góc lắc dọc $\varphi$, dịch chuyển cầu trước $z_1$ và cầu sau $z_2$). Toàn bộ hệ phương trình vi phân liên kết được lập trình và giải số trên phần mềm MATLAB/Simulink dưới các kích động mấp mô mặt đường ở các dải tốc độ $40\text{ km/h}$, $60\text{ km/h}$, $80\text{ km/h}$ trong cả hai trạng thái không tải và toàn tải.
Kết quả nổi bật chứng minh rằng việc điều chỉnh độ cứng bộ phận đàn hồi (nhíp lá), kết hợp lựa chọn hợp lý hệ số cản của giảm chấn thủy lực và độ cứng hướng tâm của lốp xe giúp giảm rõ rệt gia tốc dịch chuyển theo phương đứng ($a_z$) và biên độ dao động thân xe. Nghiên cứu mang lại giải pháp công nghệ có tính ứng dụng cao, hỗ trợ trực tiếp các kỹ sư thiết kế và doanh nghiệp đóng mới ô tô trong việc nâng cao chất lượng vận hành phương tiện theo tiêu chuẩn Việt Nam.
Bối cảnh và tầm quan trọng (Context & Significance)
Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam phát triển nhanh chóng, nhu cầu vận tải hành khách liên tỉnh và nội đô bằng ô tô không ngừng gia tăng. Vận tải đường bộ đóng vai trò chủ lực nhờ tính cơ động cao, phù hợp với mạng lưới giao thông có địa hình đa dạng. Tuy nhiên, phần lớn các dòng ô tô khách cỡ trung (dưới 30 chỗ) đang lưu hành hoặc đóng mới trong nước – điển hình như dòng xe Hyundai County – vẫn sử dụng hệ thống treo phụ thuộc với phần tử đàn hồi là nhíp lá kết hợp giảm chấn ống thủy lực.
THỰC TRẠNG & ĐỘNG LỰC NGHIÊN CỨU
Hạ tầng giao thông thực tế Yêu cầu tiện nghi & an toàn
+ Mặt đường nhiều gồ ghề, + Hành khách đòi hỏi độ êm ái cao
mấp mô phức tạp + Phòng tránh mệt mỏi, bệnh lý rung
+ Gây tải trọng động lớn lên xe + Đảm bảo an toàn bám đường
\ /
\ /
+--------------------------------+
| KHOẢNG TRỐNG KHOA HỌC |
| - Hệ thống treo nhíp quá cứng |
| - Treo khí nén đắt đỏ |
| - Cần bộ thông số tối ưu |
+---------------+----------------+
|
v
+--------------------------------+
| GIẢI PHÁP MÔ PHỎNG SỐ |
| Khảo sát nhanh, chính xác |
| trên MATLAB/Simulink |
+--------------------------------+
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap)
Mặc dù hệ thống treo nhíp lá có ưu điểm về độ bền cơ học cao, kết cấu đơn giản và giá thành rẻ, nhược điểm cố hữu của nó là độ cứng lớn, khiến xe dễ bị rung xóc mạnh khi chạy không tải hoặc vận hành trên các cung đường gồ ghề. Các công nghệ cao cấp như hệ thống treo tích cực (Active Suspension) hay hệ thống treo khí nén điện tử (ECAS) tuy mang lại độ êm dịu tối ưu nhưng lại đòi hỏi chi phí đầu tư lớn, kết cấu phức tạp, khó đại trà hóa trên các phân khúc xe phổ thông. Do đó, bài toán tối ưu hóa thông số ngay trên nền tảng hệ thống treo truyền thống đang là một khoảng trống công nghệ mang tính thực tiễn cấp bách.
Tính cấp thiết và tác động tiềm năng
Rung động từ mặt đường truyền qua bánh xe lên thân vỏ tác động tiêu cực đến:
- Sức khỏe và tâm sinh lý con người: Gây mệt mỏi, say xe, suy giảm phản xạ của tài xế và ảnh hưởng cột sống hành khách theo thời gian tích lũy rung động ($VDV$, $eVDV$).
- Tuổi thọ kết cấu xe: Tải trọng động làm gia tăng ứng suất phá hủy mỏi khung gầm, làm mòn lốp không đều và tiêu hao nhiên liệu từ 50% - 70% trên đường xấu.
- An toàn chuyển động: Nguy cơ bánh xe bị tách khỏi mặt đường (mất lực bám) khi dao động mạnh, làm giảm hiệu quả phanh và khả năng dẫn hướng.
Vì vậy, việc mô hình hóa chính xác và tìm ra bộ thông số tối ưu cho hệ thống treo có ý nghĩa chiến lược đối với ngành công nghiệp ô tô nội địa.
Phương pháp tiếp cận và mô hình nghiên cứu (Methodology)
Nghiên cứu áp dụng quy trình kết hợp chặt chẽ giữa mô hình hóa toán học giải tích và mô phỏng số động lực học trên nền tảng phần mềm chuyên dụng MATLAB/Simulink.
QUY TRÌNH PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
+--------------------------------------------------------------------------------+
| BƯỚC 1: XÁC ĐỊNH ĐỐI TƯỢNG & THÔNG SỐ VẬT LÝ |
| Thu thập thông số thực tế xe Hyundai County: Tải trọng, Khối lượng treo M, |
| Khối lượng không treo m1, m2, Mô men quán tính Jy, Chiều dài cơ sở L. |
+---------------------------------------+----------------------------------------+
|
v
+--------------------------------------------------------------------------------+
| BƯỚC 2: THIẾT LẬP MÔ HÌNH TOÁN HỌC (HALF-CAR MODEL) |
| Xây dựng hệ phương trình vi phân chuyển động 4 bậc tự do trong mặt phẳng xOz. |
| Mô tả lực treo FT1, FT2 và phản lực đàn hồi của lốp FL1, FL2. |
+---------------------------------------+----------------------------------------+
|
v
+--------------------------------------------------------------------------------+
| BƯỚC 3: XÂY DỰNG SƠ ĐỒ KHỐI TRÊN MATLAB/SIMULINK |
| Lập trình 3 phân hệ phụ thuộc: Subsystem Cầu trước, Cầu sau, Thân xe. |
| Thiết lập khối kích động mấp mô mặt đường hàm điều hòa. |
+---------------------------------------+----------------------------------------+
|
v
+--------------------------------------------------------------------------------+
| BƯỚC 4: KHẢO SÁT & TỐI ƯU HÓA THÔNG SỐ |
| Chạy mô phỏng kiểm chứng kết cấu gốc -> Thử nghiệm biến thiên tham số nhíp/lốp/|
| giảm chấn -> Đề xuất bộ thông số tối ưu nâng cao độ êm dịu. |
+--------------------------------------------------------------------------------+
1. Mô hình động lực học liên kết nửa xe ($1/2$ Vehicle Model)
Để đánh giá đồng thời dao động tịnh tiến đứng và dao động góc lắc dọc của thân xe, đề tài sử dụng mô hình nửa xe trong mặt phẳng dọc $xOz$. Mô hình giả thiết ô tô đối xứng qua trục dọc, biên dạng mấp mô dưới hai vệt bánh xe trái/phải là tương đương.
Hệ thống bao gồm:
- Khối lượng được treo ($M$): Đại diện cho thân xe, khung vỏ và hành khách, có mô men quán tính lắc dọc $J_y$.
- Khối lượng không được treo ($m_1, m_2$): Đại diện cho cụm dầm cầu, moay-ơ và bánh xe trước/sau.
- Hệ thống liên kết đàn hồi và dập tắt dao động: Đặc trưng bởi độ cứng lò xo/nhíp ($k_1, k_2$), hệ số cản giảm chấn ($c_1, c_2$), độ cứng lốp ($k_{L1}, k_{L2}$) và độ cản lốp ($c_{L1}, c_{L2}$).
2. Hệ phương trình vi phân chuyển động
Hệ phương trình vi phân dao động 4 bậc tự do được thiết lập dựa trên định luật II Newton:
$$\begin{cases}
M\ddot{z} = F_{T1} + F_{T2} \
J_y\ddot{\varphi} = -a \cdot F_{T1} + b \cdot F_{T2} \
m_1\ddot{z}1 = -F{T1} + F_{L1} \
m_2\ddot{z}2 = -F{T2} + F_{L2}
\end{cases}$$
Trong đó:
- $F_{T1} = k_1(z_1 - z + a\varphi) + c_1(\dot{z}_1 - \dot{z} + a\dot{\varphi})$: Lực truyền từ hệ thống treo cầu trước lên thân xe.
- $F_{T2} = k_2(z_2 - z - b\varphi) + c_2(\dot{z}_2 - \dot{z} - b\dot{\varphi})$: Lực truyền từ hệ thống treo cầu sau lên thân xe.
- $F_{L1} = k_{L1}(q_1 - z_1) + c_{L1}(\dot{q}_1 - \dot{z}_1)$: Phản lực đàn hồi và giảm chấn của lốp trước từ mấp mô mặt đường $q_1$.
- $F_{L2} = k_{L2}(q_2 - z_2) + c_{L2}(\dot{q}_2 - \dot{z}_2)$: Phản lực đàn hồi và giảm chấn của lốp sau từ mấp mô mặt đường $q_2$.
- $a, b$: Khoảng cách từ trọng tâm xe đến tâm cầu trước và cầu sau ($a = 2{,}0\text{ m}; b = 2{,}058\text{ m}$).
3. Tiêu chuẩn đánh giá khoa học
Đề tài tham chiếu các chỉ tiêu rung động theo tiêu chuẩn quốc tế và Việt Nam:
- Tần số dao động riêng ($f$): Khống chế trong dải $1{,}0 - 1{,}5\text{ Hz}$ (tương đương nhịp bước đi bộ của con người theo QCVN 09:2015/BGTVT).
- Gia tốc rung động bình phương trung bình ($a_w$): Đánh giá mức độ tiện nghi theo TCVN 6964-1:2001 (ISO 2631-1), trong đó ngưỡng $a_w < 0{,}315\text{ m/s}^2$ biểu thị trạng thái hoàn toàn thoải mái.
Các phát hiện chính của nghiên cứu (Key Findings)
Thông qua quá trình chạy mô phỏng đối chứng giữa bộ thông số thiết kế nguyên bản và bộ thông số cải tiến ở 3 mức tốc độ ($40$, $60$, $80\text{ km/h}$) dưới 2 điều kiện tải trọng, nghiên cứu đã rút ra 4 phát hiện quan trọng:
================================================================================
BẢNG SO SÁNH THÔNG SỐ TRƯỚC VÀ SAU CẢI TIẾN
================================================================================
Thông số kỹ thuật Thiết kế nguyên thủy Thông số tối ưu đề xuất
--------------------------------------------------------------------------------
Độ cứng nhíp cầu trước (k1) 158.796 N/m 100.000 N/m (-37.0%)
Độ cứng nhíp cầu sau (k2) 127.460 N/m 100.000 N/m (-21.5%)
Hệ số cản giảm chấn trước (c1) 2.667 N.s/m 2.300 N.s/m (-13.8%)
Hệ số cản giảm chấn sau (c2) 3.323 N.s/m 3.300 N.s/m (-0.7%)
Độ cứng hướng tâm lốp trước 590.709 N/m 500.000 N/m (-15.4%)
Độ cứng hướng tâm lốp sau 1.181.419 N/m 1.000.000 N/m (-15.4%)
================================================================================
1. Độ cứng nhíp lá là nhân tố chi phối biên độ gia tốc $a_z$
Ở kết cấu nguyên bản, độ cứng của nhíp trước ($158.796\text{ N/m}$) và nhíp sau ($127.460\text{ N/m}$) quá lớn, khiến gia tốc dao động thân xe tăng cao đột ngột khi gặp mấp mô. Khi giảm độ cứng nhíp về mức đồng đều $100.000\text{ N/m}$, đỉnh gia tốc dao động theo phương đứng ($a_z$) giảm mạnh, triệt tiêu hiện tượng xóc cứng truyền lên sàn xe.
2. Sự thay đổi chất lượng dao động theo dải tốc độ
Mô phỏng chỉ ra rằng gia tốc dao động thân xe tăng tỷ lệ thuận với tốc độ di chuyển:
- Ở $40\text{ km/h}$: Dao động thân xe diễn ra êm dịu, gia tốc thấp, đáp ứng tốt tiêu chuẩn tiện nghi ngay cả ở kết cấu cũ.
- Ở $80\text{ km/h}$: Với thông số nguyên bản, gia tốc đỉnh $a_z$ tăng vọt, gây khó chịu cho hành khách. Khi áp dụng bộ thông số mới, biên độ dịch chuyển $z$ duy trì ổn định quanh vị trí cân bằng, các xung kích mạnh bị dập tắt gần như hoàn toàn.
GIA TỐC RUNG ĐỘNG PHƯƠNG ĐỨNG (az) Ở 80 KM/H
Gia tốc (m/s2)
^
+2.0 | /\ /\ (Thiết kế cũ: Dao động lớn, xóc giật)
| / \ /\ / \
0.0 +----+----+--\--+----+-------------------------> Thời gian (s)
| \/ \ / (Bộ thông số mới: Biên độ giảm sâu,
-2.0 | \/ dao động tắt nhanh, êm ái)
+------------------------------------------------------------>
3. Tương quan giữa trạng thái tải trọng và độ ổn định
Khi xe chạy không tải, tỷ lệ giữa khối lượng không treo và khối lượng treo ($m/M$) tăng lên, làm tần số dao động riêng tăng, khiến xe có xu hướng nảy nhiều hơn so với khi toàn tải. Bộ thông số mới đã hạ thấp tần số riêng của hệ treo, giúp xe vận hành đầm chắc và êm ái ngay cả khi chỉ có tài xế trên xe.
4. Vai trò điều hòa của giảm chấn thủy lực
Giảm nhẹ hệ số cản của giảm chấn cầu trước từ $2.667\text{ N.s/m}$ xuống $2.300\text{ N.s/m}$ giúp hệ thống treo phản ứng mềm mại hơn với các kích thích tần số cao từ mặt đường, trong khi vẫn duy trì hệ số cản cầu sau ở mức $3.300\text{ N.s/m}$ để kiểm soát hiệu quả chuyển động lắc dọc ($\varphi$).
Đóng góp khoa học và giá trị ứng dụng (Scientific Contributions)
CÁC TRỤ CỘT ĐÓNG GÓP CỦA ĐỀ TÀI
HỌC THUẬT & LÝ THUYẾT THỰC TIỄN SẢN XUẤT
+ Chuẩn hóa mô hình vi phân + Cung cấp bộ thông số tối ưu
liên kết 4 bậc tự do cho dòng xe Hyundai County
+ Phương pháp giải số tối ưu + Nâng cao chất lượng lắp ráp xe
bằng MATLAB/Simulink trong nước với chi phí thấp
\ /
\ /
+---------------------------+
| TÁC ĐỘNG KINH TẾ - XÃ HỘI |
| - Đảm bảo sức khỏe khách |
| - Kéo dài tuổi thọ xe/đường|
| - Tiết kiệm nhiên liệu |
+---------------------------+
1. Đóng góp về mặt lý thuyết và phương pháp luận
- Chuẩn hóa công cụ mô phỏng: Đề tài đã xây dựng một bộ sơ đồ khối hoàn chỉnh, module hóa trên MATLAB/Simulink cho ô tô 2 cầu. Mô hình này có thể dễ dàng tùy biến cho nhiều dòng xe khách khác nhau chỉ bằng việc thay đổi tham số đầu vào ($M, J_y, k, c$).
- Phương pháp tiếp cận chi phí thấp: Chứng minh tính khả thi của việc tối ưu hóa độ êm dịu thông qua điều chỉnh thông số cơ học trước khi phải tính đến các giải pháp thay đổi kết cấu đắt tiền.
2. Giá trị ứng dụng thực tiễn trong ngành ô tô
- Ứng dụng trực tiếp cho nhà sản xuất: Cung cấp cơ sở khoa học để các nhà máy đóng thùng, lắp ráp xe khách (như Thaco, Samco, Tracomeco...) hiệu chỉnh số lá nhíp, độ dày lá nhíp và lựa chọn thông số lốp phù hợp với điều kiện vận hành tại Việt Nam.
- Hiệu quả kinh tế - xã hội: Giảm tải trọng động tác dụng lên cầu đường, kéo dài chu kỳ bảo dưỡng lớn của xe thêm $35% - 40%$, đồng thời tiết kiệm đáng kể nhiên liệu nhờ hạn chế hiện tượng trượt lốp khi mất bám.
Đối tượng hưởng lợi và ứng dụng chuyên ngành (Target Audience)
ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI
+------------------------------------+------------------------------------+
| NHÓM HỌC THUẬT & NGHIÊN CỨU | DOANH NGHIỆP & NHÀ SẢN XUẤT |
| - Giảng viên, sinh viên Ô tô | - Kỹ sư R&D nhà máy ô tô |
| - Nguồn tài liệu tham khảo cho | - Doanh nghiệp hoán cải, đóng mới |
| luận văn, đồ án tốt nghiệp | - Tối ưu hóa chi phí thử nghiệm |
+------------------------------------+------------------------------------+
| DOANH NGHIỆP VẬN TẢI HÀNH KHÁCH | CƠ QUAN QUẢN LÝ & ĐĂNG KIỂM |
| - Đội xe vận hành êm ái hơn | - Cơ sở dữ liệu kiểm định dao |
| - Tăng sự hài lòng của hành khách | động theo QCVN 09:2015/BGTVT |
| - Giảm chi phí thay lốp, phụ tùng | - Đánh giá chất lượng xe lưu hành |
+------------------------------------+------------------------------------+
- Kỹ sư thiết kế và R&D ô tô: Sử dụng bộ mô hình Simulink để rút ngắn chu kỳ thử nghiệm ảo (Virtual Prototyping), tiết kiệm hàng trăm triệu đồng chi phí thử nghiệm đường thực tế.
- Cơ sở đào tạo chuyên ngành Kỹ thuật Ô tô: Làm tài liệu giảng dạy thực hành trực quan trong các học phần Lý thuyết Ô tô, Dao động ô tô, và Ứng dụng tin học trong thiết kế ô tô.
- Doanh nghiệp vận tải & Hành khách: Nâng cao chất lượng dịch vụ vận chuyển, giảm thiểu tỷ lệ say xe và đảm bảo sức khỏe đường dài cho lái xe và hành khách.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Phát hiện quan trọng nhất của đề tài là gì?
Trả lời: Phát hiện quan trọng nhất là việc giảm độ cứng nhíp lá từ mức $158{,}796\text{ N/m}$ (trước) và $127{,}460\text{ N/m}$ (sau) về mức đồng bộ $100{,}000\text{ N/m}$, kết hợp tinh chỉnh giảm chấn cầu trước xuống $2{,}300\text{ N.s/m}$ giúp cải thiện vượt bậc độ êm dịu, triệt tiêu phần lớn gia tốc rung động phương đứng ở dải tốc độ cao ($80\text{ km/h}$).
2. Mô hình nửa xe ($1/2$ vehicle model) trong nghiên cứu có ưu điểm gì so với mô hình $1/4$?
Trả lời: Mô hình $1/4$ chỉ khảo sát được dao động tịnh tiến đứng của một bánh xe độc lập. Trong khi đó, mô hình nửa xe ($1/2$) bổ sung thêm bậc tự do góc lắc dọc ($\varphi$), cho phép đánh giá chính xác sự tương tác liên kết giữa cầu trước và cầu sau thông qua thân xe khi xe vượt qua chướng ngại vật theo thời gian trễ.
3. Kết quả mô phỏng trên dòng Hyundai County có thể áp dụng cho các xe khác không?
Trả lời: Có thể khái quát hóa phương pháp luận. Toàn bộ cấu trúc mô hình trên MATLAB/Simulink được thiết kế dạng module mở; chỉ cần thay đổi bảng thông số đầu vào ($M, J_y, L, a, b, k, c$), mô hình có thể mô phỏng chính xác độ êm dịu cho bất kỳ dòng xe khách 16 - 45 chỗ nào.
4. Tại sao đề tài không đề xuất thay thế toàn bộ bằng hệ thống treo khí nén?
Trả lời: Hệ thống treo khí nén có tính năng ưu việt nhưng chi phí sản xuất, bảo dưỡng rất cao và đòi hỏi can thiệp lớn vào kết cấu khung gầm. Giải pháp tối ưu hóa thông số trên hệ treo nhíp lá truyền thống mang lại hiệu quả kinh tế cao nhất cho các dòng xe khách phổ thông lắp ráp tại Việt Nam.
5. Hướng phát triển tiếp theo của nghiên cứu này là gì?
Trả lời: Nhóm nghiên cứu định hướng mở rộng sang mô hình không gian 3D toàn xe (Full Car Model) với 7 - 14 bậc tự do, kết hợp đo đạc thực nghiệm biên dạng mặt đường ngẫu nhiên bằng cảm biến gia tốc thực tế để kiểm chứng độ chính xác của mô hình số.
Kết luận (Conclusion)
Công trình nghiên cứu khoa học SV2022-156 của sinh viên Hồ Nhật Thiên Bảo (hướng dẫn bởi TS. Nguyễn Mạnh Cường) đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu xây dựng mô hình toán học và công cụ mô phỏng dao động ô tô khách trên phần mềm MATLAB/Simulink. Bằng việc đề xuất bộ thông số hệ thống treo tối ưu mới, đề tài đã chứng minh tính khả thi trong việc nâng cao vượt bậc độ êm dịu chuyển động cho dòng xe Hyundai County mà không làm thay đổi kết cấu tổng thể.
Đây là công trình nghiên cứu nghiêm túc, kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý thuyết cơ học động lực học và công nghệ tính toán số hiện đại, mở ra hướng đi thực tế cho các kỹ sư và doanh nghiệp ngành ô tô Việt Nam trên con đường tự chủ công nghệ thiết kế và nâng cao chất lượng sản phẩm.