Nâng Cao Độ Chính Xác Của Tra Cứu Ảnh Theo Nội Dung Dựa Trên Phản Hồi Của Người Dùng

Tài liệu nghiên cứu Nâng cao độ chính xác của tra cứu ảnh theo nội dung dựa trên tiếp cận học đa tạp từ thông tin phản, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Máy tính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

113
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ KÝ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu của luận án

1.3. Đối tượng nghiên cứu của luận án

1.4. Phạm vi nghiên cứu của luận án

1.5. Các đóng góp của luận án

1.6. Bố cục của luận án

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP HỌC CHIẾU PHÂN BIỆT LỚP NGỮ NGHĨA CHO TRA CỨU ẢNH VỚI PHẢN HỒI LIÊN QUAN

2.1. Nghiên cứu liên quan

2.2. Đề xuất phương pháp học chiếu phân biệt lớp ngữ nghĩa trên dữ liệu đa tạp

2.3. Tra cứu ảnh với học chiếu phân biệt lớp ngữ nghĩa

2.4. Đánh giá hiệu năng tra cứu ảnh với học chiếu phân biệt lớp ngữ nghĩa

2.5. Độ chính xác tra cứu ảnh

2.6. Chiều của không gian chiếu phân biệt lớp ngữ nghĩa

2.7. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: CÂN BẰNG TẬP MẪU PHẢN HỒI VÀ KẾT HỢP TRA CỨU ẢNH ĐA KHÍA CẠNH

3.1. Kỹ thuật cân bằng tập mẫu phản hồi sử dụng học bán giám sát đồ thị

3.2. Kỹ thuật kết hợp các bộ phân lớp theo khía cạnh

3.3. Phương pháp tra cứu ảnh kết hợp chiếu phân biệt lớp ngữ nghĩa đa khía cạnh

3.4. Đánh giá độ chính xác của phương pháp tra cứu ảnh kết hợp

3.5. Kết luận chương 3

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tra Cứu Ảnh Dựa Trên Phản Hồi Người Dùng

Trong bối cảnh số lượng ảnh tăng vọt trên internet và các cơ sở dữ liệu, việc tìm kiếm ảnh hiệu quả trở nên vô cùng quan trọng. Tra cứu ảnh dựa trên nội dung (CBIR) nổi lên như một giải pháp, sử dụng các đặc trưng thị giác như màu sắc, hình dạng và kết cấu để tìm kiếm ảnh. Tuy nhiên, tồn tại một khoảng cách ngữ nghĩa giữa các đặc trưng mức thấp này và nhận thức của con người. Phản hồi của người dùng trong truy vấn ảnh đóng vai trò quan trọng trong việc thu hẹp khoảng cách này, cho phép hệ thống học hỏi từ các tương tác và cải thiện độ chính xác. Các hệ thống CBIR truyền thống thường gặp khó khăn trong việc hiểu được ý định thực sự của người dùng, dẫn đến kết quả tìm kiếm không phù hợp. Do đó, việc tích hợp phản hồi của người dùng là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả của hệ thống truy vấn ảnh.

1.1. Giới thiệu về tra cứu ảnh dựa trên nội dung CBIR

Tra cứu ảnh dựa trên nội dung (CBIR) là một kỹ thuật tìm kiếm ảnh sử dụng các đặc trưng thị giác của ảnh, thay vì dựa vào siêu dữ liệu văn bản. Các đặc trưng này có thể bao gồm màu sắc, hình dạng, kết cấu và các yếu tố khác. CBIR giúp khắc phục những hạn chế của phương pháp tra cứu ảnh dựa trên văn bản, đặc biệt khi mô tả thủ công trở nên khó khăn và không nhất quán. CBIR trích xuất đặc trưng tự động từ ảnh và so sánh chúng để tìm kiếm sự tương đồng.

1.2. Vai trò của phản hồi liên quan trong CBIR

Phản hồi liên quan (RF) là một kỹ thuật cho phép người dùng cung cấp thông tin phản hồi về kết quả tìm kiếm ban đầu, chỉ ra các ảnh liên quan và không liên quan. Thông tin này được sử dụng để điều chỉnh truy vấn và cải thiện kết quả tìm kiếm tiếp theo. RF giúp hệ thống CBIR hiểu rõ hơn về ý định của người dùng và thu hẹp khoảng cách ngữ nghĩa giữa các đặc trưng mức thấp và nhận thức của con người.

II. Thách Thức Trong Nâng Cao Độ Chính Xác Tra Cứu Ảnh CBIR

Mặc dù phản hồi của người dùng mang lại nhiều lợi ích, việc tích hợp nó vào hệ thống CBIR cũng đặt ra nhiều thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là số lượng mẫu phản hồi thường rất nhỏ so với số chiều của đặc trưng ảnh, dẫn đến bài toán giảm chiều. Hơn nữa, dữ liệu ảnh thường có cấu trúc phi tuyến tính, đòi hỏi các phương pháp học đa tạp để khám phá các không gian con khác nhau. Các phương pháp truyền thống có thể bỏ qua cấu trúc quan trọng này, dẫn đến hiệu suất kém. Ngoài ra, sự mất cân bằng giữa các mẫu dương và âm trong phản hồi cũng là một vấn đề cần giải quyết. Việc đánh giá độ chính xác của truy vấn ảnh cũng là một thách thức, đòi hỏi các độ đo phù hợp để phản ánh hiệu quả của hệ thống.

2.1. Vấn đề giảm chiều dữ liệu và học đa tạp

Số lượng mẫu phản hồi của người dùng thường rất nhỏ so với số chiều của đặc trưng biểu diễn ảnh. Điều này dẫn đến phải giải quyết bài toán giảm chiều đặc trưng biểu diễn ảnh, làm cho véc tơ đặc trưng mới có số chiều thấp hơn nhiều so với véc tơ đặc trưng gốc. Các phương pháp học đa tạp được đề xuất nhằm khám phá cấu trúc phi tuyến tính của dữ liệu bằng cách xem các mẫu dữ liệu nằm trên nhiều không gian con khác nhau.

2.2. Sự mất cân bằng dữ liệu phản hồi và các khía cạnh ảnh

Trong thực tế, các mẫu phản hồi dương thường có số lượng hạn chế so với số lượng mẫu phản hồi âm. CBIR sử dụng phản hồi liên quan có một số vấn đề sau: (1) chỉ khám phá các cấu trúc Euclide toàn cục, chỉ xem xét cấu trúc cục bộ của các mẫu trong cùng một lân cận; (2) số lượng mẫu thu được từ phản hồi của người dùng thường nhỏ và mất cân bằng giữa hai lớp dương và lớp âm; (3) Chưa quan tâm đến các khía cạnh khác nhau của dữ liệu ảnh.

III. Phương Pháp Học Chiếu Phân Biệt Lớp Ngữ Nghĩa SCDPIR

Để giải quyết các thách thức trên, một phương pháp tiếp cận hiệu quả là học chiếu phân biệt lớp ngữ nghĩa (SCDPIR). Phương pháp này tận dụng thông tin hình học cục bộ của các mẫu có nhãn và không có nhãn để giảm chiều, đồng thời duy trì khả năng phân biệt giữa các lớp. SCDPIR tìm kiếm một ma trận chiếu tối ưu sao cho các mẫu liên quan được chiếu gần nhau hơn, trong khi các mẫu không liên quan được đẩy ra xa. Điều này giúp cải thiện đáng kể độ chính xác tìm kiếm ảnh sau khi người dùng cung cấp phản hồi. SCDPIR có thể được tích hợp vào giao diện người dùng cho truy vấn ảnh để cung cấp trải nghiệm tìm kiếm trực quan và hiệu quả hơn.

3.1. Tối ưu hóa ma trận chiếu dựa trên học đa tạp

Phương pháp này xem xét cấu trúc cục bộ của các mẫu dương và âm thuộc hai lân cận khác nhau để học một phép chiếu mà dữ liệu có thể phân biệt trên không gian chiếu, dẫn đến cải tiến độ chính xác cho tra cứu ảnh. Phương pháp này có thể: (a) bổ sung một số mẫu dương vào tập huấn luyện; (b) tận dụng các khía cạnh khác nhau của đối tượng để tạo ra một bộ phân lớp mạnh.

3.2. Đánh giá hiệu năng của SCDPIR trong tra cứu ảnh

Sau khi có được ma trận chiếu, các ảnh trong không gian gốc có số chiều lớn sẽ được chiếu sang một không gian chiếu mới có số chiều nhỏ hơn nhiều. Trong không gian chiếu mới đó, các điểm dữ liệu vẫn có thể phân biệt tốt các mẫu liên quan so với các mẫu không liên quan. Bên cạnh đó, Chương 2 cũng đưa ra thực nghiệm trên tập dữ liệu được cộng đồng CBIR sử dụng rộng rãi: Corel 10,800 ảnh và minh họa kết quả chiếu trên tập SIMPLIcity.

IV. Cân Bằng Mẫu Phản Hồi và Kết Hợp Tra Cứu Ảnh Đa Khía Cạnh

Để giải quyết vấn đề mất cân bằng dữ liệu và tận dụng các khía cạnh khác nhau của ảnh, một phương pháp hiệu quả là cân bằng tập mẫu phản hồikết hợp tra cứu ảnh đa khía cạnh. Phương pháp này bổ sung các mẫu dương vào tập huấn luyện, đồng thời tận dụng các khía cạnh khác nhau của đối tượng để tạo ra một bộ phân lớp mạnh. Kỹ thuật học bán giám sát đồ thị có thể được sử dụng để xác định các mẫu dương tiềm năng và bổ sung chúng vào tập huấn luyện. Việc kết hợp các bộ phân lớp theo khía cạnh giúp hệ thống CBIR hiểu rõ hơn về các đặc trưng khác nhau của ảnh và cải thiện độ tương đồng ảnh.

4.1. Kỹ thuật học bán giám sát đồ thị để cân bằng mẫu

Phương pháp thực hiện được các nội dung sau: (a) bổ sung mẫu dương (xác định nhãn cho các mẫu chưa có nhãn); (b) tận dụng thông tin của các mẫu phản hồi thuộc về hai lân cận khác nhau để xây dựng ma trận chiếu tối ưu mà trên không gian chiếu, dữ liệu có thể phân biệt hơn; (c) tận dụng các khía cạnh khác nhau củ...

4.2. Kết hợp bộ phân lớp theo khía cạnh để cải thiện độ chính xác

Việc kết hợp các bộ phân lớp theo khía cạnh giúp hệ thống CBIR hiểu rõ hơn về các đặc trưng khác nhau của ảnh và cải thiện độ tương đồng ảnh. Điều này đặc biệt hữu ích khi người dùng có các yêu cầu tìm kiếm phức tạp, liên quan đến nhiều khía cạnh khác nhau của ảnh.

V. Ứng Dụng Thực Tế và Kết Quả Nghiên Cứu Tra Cứu Ảnh CBIR

Các phương pháp nâng cao độ chính xác truy vấn ảnh dựa trên phản hồi của người dùng có nhiều ứng dụng thực tế. Trong lĩnh vực thương mại điện tử, chúng có thể giúp người dùng tìm kiếm sản phẩm trực quan hơn. Trong y tế, chúng có thể hỗ trợ các bác sĩ chẩn đoán bệnh dựa trên hình ảnh y tế. Trong giáo dục, chúng có thể giúp học sinh tìm kiếm tài liệu học tập trực quan. Các kết quả nghiên cứu cho thấy rằng các phương pháp học đa tạp và cân bằng mẫu có thể cải thiện đáng kể độ đo hiệu suất truy vấn ảnh, mang lại trải nghiệm tìm kiếm tốt hơn cho người dùng. Việc cá nhân hóa kết quả tìm kiếm ảnh cũng là một hướng đi tiềm năng, cho phép hệ thống CBIR thích ứng với sở thích cá nhân của từng người dùng.

5.1. Ứng dụng trong thương mại điện tử y tế và giáo dục

Trong lĩnh vực thương mại điện tử, chúng có thể giúp người dùng tìm kiếm sản phẩm trực quan hơn. Trong y tế, chúng có thể hỗ trợ các bác sĩ chẩn đoán bệnh dựa trên hình ảnh y tế. Trong giáo dục, chúng có thể giúp học sinh tìm kiếm tài liệu học tập trực quan.

5.2. Đánh giá hiệu quả của các phương pháp trên bộ dữ liệu chuẩn

Các kết quả nghiên cứu cho thấy rằng các phương pháp học đa tạp và cân bằng mẫu có thể cải thiện đáng kể độ đo hiệu suất truy vấn ảnh, mang lại trải nghiệm tìm kiếm tốt hơn cho người dùng. Việc cá nhân hóa kết quả tìm kiếm ảnh cũng là một hướng đi tiềm năng, cho phép hệ thống CBIR thích ứng với sở thích cá nhân của từng người dùng.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Tương Lai Cho CBIR

Việc nâng cao độ chính xác của tra cứu ảnh dựa trên phản hồi của người dùng là một lĩnh vực nghiên cứu đầy tiềm năng. Các phương pháp học đa tạp, cân bằng mẫu và kết hợp tra cứu đa khía cạnh đã cho thấy những kết quả hứa hẹn. Trong tương lai, việc tích hợp các kỹ thuật học sâu, phân tích ngữ nghĩa ảnh và tương tác người dùng trực quan hơn sẽ tiếp tục cải thiện hiệu quả của hệ thống CBIR. Các vấn đề về bảo mật và quyền riêng tư trong truy vấn ảnh cũng cần được quan tâm, đặc biệt khi hệ thống thu thập thông tin phản hồi của người dùng. Việc phát triển các bộ dữ liệu cho truy vấn ảnh lớn và đa dạng hơn sẽ giúp thúc đẩy sự tiến bộ trong lĩnh vực này.

6.1. Tích hợp học sâu và phân tích ngữ nghĩa ảnh

Trong tương lai, việc tích hợp các kỹ thuật học sâu, phân tích ngữ nghĩa ảnh và tương tác người dùng trực quan hơn sẽ tiếp tục cải thiện hiệu quả của hệ thống CBIR.

6.2. Vấn đề bảo mật và quyền riêng tư trong truy vấn ảnh

Các vấn đề về bảo mật và quyền riêng tư trong truy vấn ảnh cũng cần được quan tâm, đặc biệt khi hệ thống thu thập thông tin phản hồi của người dùng. Việc phát triển các bộ dữ liệu cho truy vấn ảnh lớn và đa dạng hơn sẽ giúp thúc đẩy sự tiến bộ trong lĩnh vực này.

06/06/2025
Nâng cao độ chính xác của tra cứu ảnh theo nội dung dựa trên tiếp cận học đa tạp từ thông tin phản hồi của người dùng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 giới thiệu tổng quan về tra cứu ảnh dựa vào nội dung, phản hồi liên quan và phân tích ưu nhược điểm một số phương pháp phản hồi liên quan nhằm giảm khoảng cách ngữ nghĩa. Chương này cũng trình bày học đa tạp cho tra cứu ảnh, một số lý thuyết liên quan về đồ thị, máy véc tơ hỗ trợ, tập dữ liệu ảnh thực nghiệm và cách thức đánh giá độ chính xác của hệ thống tra cứu ảnh. Chương 2 mô tả phương pháp tìm ma trận chiếu tối ưu theo tiếp cận học đa tạp trong tra cứu ảnh, gọi là chiếu phân biệt lớp ngữ nghĩa cho tra cứu ảnh (SCDPIR - Semantic class discriminant projection for image retrieval), tận dụng các thông tin hình học cục bộ của các mẫu có nhãn và không có nhãn để giảm chiều. Sau khi có được ma trận chiếu, các ảnh trong không gian gốc có số chiều lớn sẽ được chiếu sang một không gian chiếu mới có số chiều nhỏ hơn nhiều.

Trong không gian chiếu mới đó, các điểm dữ liệu vẫn có thể phân biệt tốt các mẫu liên quan so với các mẫu không liên quan. Bên cạnh đó, Chương 2 cũng đưa ra thực nghiệm trên tập dữ liệu được cộng đồng CBIR sử dụng rộng rãi: Corel 10,800 ảnh và minh họa kết quả chiếu trên tập SIMPLIcity. 6 Chương 3 trình bày phương pháp cân bằng tập mẫu phản hồi và kết hợp tra cứu ảnh đa khía cạnh phương pháp thực hiện được các nội dung sau: (a) bổ sung mẫu dương (xác định nhãn cho các mẫu chưa có nhãn); (b) tận dụng thông tin của các mẫu phản hồi thuộc về hai lân cận khác nhau để xây dựng ma trận chiếu tối ưu mà trên không gian chiếu, dữ liệu có thể phân biệt hơn; (c) tận dụng các khía cạnh khác nhau của đối tượng để tạo ra một bộ phân lớp mạnh. Các kết quả thực nghiệm trên tập dữ liệu ảnh ảnh Corel 10800 ảnh chỉ ra rằng phương pháp đề xuất đã cải tiến đáng kể độ chính xác tra cứu của hệ thống.

Cuối cùng, luận án đưa ra một số kết luận và định hướng nghiên cứu trong tương lai. TỔNG QUAN VỀ TRA CỨU ẢNH DỰA VÀO NỘI DUNG 1. Giới thiệu về tra cứu ảnh Với sự phát triển của các thiết bị thu nhận và lưu trữ ảnh, một lượng lớn dữ liệu ảnh được tạo ra. Việc tìm một ảnh đáp ứng yêu cầu của người dùng trong một bộ sưu tập lớn và đa dạng này là một nhiệm vụ khó khăn.

Sự khó khăn này ngày càng gia tăng và trở thành một bài toán có nhiều thách thức. Yêu cầu khai thác dữ liệu ảnh trên một cách hiệu quả thúc đẩy sự quan tâm của cộng đồng nghiên cứu. Có hai cách tiếp cận chính cho bài toán tra cứu ảnh là tra cứu ảnh dựa vào văn bản và tra cứu ảnh dựa vào nội dung. Cách tiếp cận tra cứu ảnh dựa vào văn bản đáp ứng nhu cầu của người dùng thông qua kỹ thuật đối sánh từ khóa.

Những nỗ lực đầu tiên để tổ chức ảnh dựa trên mô tả văn bản được bắt đầu từ đầu những năm 1970 [21]. Hình ảnh được lưu bằng các từ khóa theo sự kiện, địa điểm hoặc theo tên người. Các từ khóa này chủ yếu là do người dùng chú thích từ các ảnh một cách thủ công. Chú thích một tập ảnh lớn theo cách thủ công sẽ tốn nhiều công sức và chi phí thời gian lớn.

Bên cạnh đó, việc chú thích này phụ thuộc vào nhận thức chủ quan của mỗi người dùng, dẫn đến cùng một ảnh, hai người khác nhau có thể có hai chú thích khác nhau. Vì thế, cách tiếp cận chú thích ảnh là không khả thi trên tập dữ liệu ảnh lớn. Cách tiếp cận tra cứu ảnh dựa vào nội dung (CBIR - content-based image retrieval) [22] được đề xuất vào đầu những năm 1980 để khắc phục vấn đề này. Cách tiếp cận này trích rút tự động nội dung ảnh, mà bao gồm đặc trưng màu, kết cấu, hình dạng, ….

Trong khi tra cứu ảnh dựa vào văn bản sử dụng một tập các từ khóa để mô tả nội dung bức ảnh, CBIR mô tả nội dung bức ảnh thông qua véc tơ đặc trưng mà thu được từ quá trình trích rút thông tin trên những điểm ảnh thô của ảnh. CBIR đã được nhiều tác giả nghiên cứu rộng rãi, nhiều phương pháp và hệ thống đã được phát triển. Nhiệm vụ của hệ thống CBIR là sử dụng một độ đo khoảng cách (hoặc độ đo tương tự) để đối sánh véc tơ đặc trưng của ảnh truy vấn với véc tơ đặc trưng của mỗi ảnh cơ sở dữ liệu (CSDL) và phân hạng chúng theo thứ tự giảm dần của độ tương tự. Hệ thống tra cứu ảnh chỉ dựa vào một độ đo khoảng cách để đối sánh ảnh truy vấn với ảnh cơ sở dữ liệu, luận án gọi là tra cứu ảnh truyền thống (hàm ý từ “truyền thống” ở đây là không có yếu tố học máy).1 là mô tả quá trình tra cứu ảnh dựa vào nội dung theo cách truyền thống.

8 Véc tơ Ảnh truy Trích rút đặc trưng Tập ảnh kết quả vấn đặc trưng truy vấn Tính độ đo Phân hạng khoảng cách CSDL véc Trích rút tơ đặc CSDL ảnh đặc trưng trưng Hình 1. Sơ đồ tra cứu ảnh dựa vào nội dung truyền thống.1, tập cơ sở dữ liệu ảnh được đưa vào thủ tục trích rút đặc trưng để thu được CSDL véc tơ đặc trưng và lưu trữ chúng một cách thích hợp (pha này được thực hiện ngoại tuyến-offline). Trong pha tra cứu trực tuyến (online), người dùng cung cấp một ảnh làm ảnh truy vấn, thủ tục trích rút đặc trưng (giống như với pha offline) được thực hiện để thu được véc tơ đặc trưng truy vấn của ảnh truy vấn. Cũng lưu ý ở đây, độ dài véc tơ đặc trưng của ảnh truy vấn có cùng độ dài với véc tơ đặc trưng của ảnh CSDL.

Tiếp theo, hệ thống so sánh lần lượt véc tơ đặc trưng của ảnh truy vấn với mỗi véc tơ đặc trưng của ảnh cơ sở dữ liệu theo một độ đo khoảng cách đã được xác định trước nào đó (như mô tả trong Hình 1.2) để thu được độ đo tương tự, sau đó, thủ tục phân hạng được thực hiện, tức là các ảnh cơ sở dữ liệu được sắp xếp theo thứ tự tăng dần của khoảng cách (vừa tính được) so với ảnh truy vấn. Tập ảnh kết quả thu được bao gồm K ảnh có khoảng cách nhỏ nhất với ảnh truy vấn sẽ được hiển thị cho người dùng. Minh họa việc đối sánh giữa ảnh truy vấn và mỗi ảnh CSDL.3 là giao diện trực quan cho việc tra cứu ảnh truyền thống. Trong hình này, người dùng cung cấp ảnh con voi làm ảnh truy vấn, sau đó chúng ta thu được một tập kết quả bao gồm 28 ảnh kết quả.

Giao diện tra cứu ảnh truyền thống với ảnh truy vấn là ảnh con voi. Trong tập kết quả thu được trên Hình 1.3, với một ảnh truy vấn là ảnh con voi, chúng ta thấy có 07 ảnh cùng chủ đề với ảnh truy vấn (hay liên quan với ảnh truy vấn). Các ảnh liên quan này được thể hiện bởi đường viền nét đứt bao quanh như Hình 1. Một số ảnh còn lại trong tập ảnh kết quả không có đường viền nét đứt bao là những ảnh có không liên quan với ảnh truy vấn.

Tập ảnh kết quả tra cứu bao gồm các ảnh liên quan và không liên quan. Ban đầu, một số đặc trưng được trích rút mà thường được sử dụng trong các hệ thống CBIR bao gồm màu sắc, kết cấu, hình dạng (vùng và đường viền). Các đặc trưng này thường được chia thành hai nhóm: thứ nhất, nhóm đặc trưng toàn cục mô tả toàn bộ hình ảnh, nhóm còn lại là đặc trưng cục bộ, mà chia ảnh thành các vùng nhỏ hơn. Một số phương pháp tra cứu ảnh kết hợp các đặc trưng toàn cục khác nhau.

Shrivastava và cộng sự [23] đã đề xuất một hệ thống CBIR gồm ba giai đoạn: Đầu tiên, trên đặc trưng màu, hệ thống thu được N ảnh từ tập dữ liệu M ảnh, tiếp theo, dựa vào đặc trưng kết cấu sử dụng bộ lọc Gabor, hệ thống thu được P ảnh liên quan trong tập N ảnh, Cuối cùng, tính toán bộ mô tả Fourier và lấy làm đặc trưng hình dạng để thu được K ảnh từ tập gồm P ảnh. Phương pháp được đánh giá thực nghiệm trên hai bộ dữ liệu Corel và Cifar với độ chính xác trung bình lần lượt là 0. Younus và cộng sự [24] đã xây dựng một hệ thống CBIR mới phụ thuộc vào đặc trưng màu và kết cấu gồm mô men màu, lược đồ màu, mô men wavelet và ma trận đồng xuất hiện. Hệ thống kết hợp thuật toán phân cụm K-mean với tối ưu bầy đàn (particle swarm optimization) trên tập dữ liệu Wang gồm 1000 ảnh với 10 chủ đề.

Độ chính xác của hệ thống này có cải thiện tuy nhiên vẫn kém hiệu quả do nó không xem xét đặc trưng hình dạng và sai số trong quá trình phân cụm. Sajjad và cộng sự [25] đã đề xuất một hệ thống CBIR kết hợp các đặc trưng màu sắc và kết cấu để tạo thành một véc tơ đặc trưng 360 chiều. Để trích rút đặc trưng màu, lượng tử hóa thông qua lược đồ màu sau khi ảnh được chuyển sang không gian màu HSV. Mẫu nhị phân cục bộ 11 xoay được sử dụng để trích rút đặc trưng kết cấu bất biến với phép xoay.

Các thực nghiệm được thực hiện trên tập Corel 1K và Corel 10K với độ chính xác tương ứng 0.7 trên độ thu hồi (recall) là 0. Nazir và cộng sự [26] đã trình bày một phương pháp tra cứu ảnh dựa trên nội dung sử dụng đặc trưng màu sắc và kết cấu. Trong phương pháp này, lược đồ màu được trích rút trong không gian HSV, và biến đổi wavalet rời rạc (discrete wavelet transform) và EHD được sử dụng làm đặc trưng kết cấu. Ngoài ra, có nhiều phương pháp trích rút các đặc trưng không chỉ dựa trên toàn bộ ảnh mà thông qua các vùng được tách ra từ ảnh.

Sharif và cộng sự [27] đề xuất một hệ thống CBIR phụ thuộc vào việc hợp nhất các từ trực quan (visual words) mà được tạo ra từ đặc trưng SIFT (scale invariant feature transform) và BRISK (binary robust invariant scalable keypoints). Yousuf và cộng sự [28] thực hiện một hệ thống CBIR dựa trên SFIT và LIOP (local intensity order pattern). LIOP đã được sử dụng để khắc phục hạn chế của SIFT trong việc thay đổi ánh sáng và các vùng có độ tương phản thấp. Việc sử dụng đặc trưng SIFT trong CBIR cho hiệu quả kém khi số chiều đặc trưng SIFT là rất lớn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nâng Cao Độ Chính Xác Tra Cứu Ảnh Dựa Trên Phản Hồi Người Dùng tập trung vào việc cải thiện độ chính xác trong việc tra cứu hình ảnh thông qua phản hồi từ người dùng. Bài viết trình bày các phương pháp và kỹ thuật hiện đại nhằm tối ưu hóa quá trình tìm kiếm hình ảnh, từ đó nâng cao trải nghiệm người dùng. Một trong những điểm nổi bật là cách mà phản hồi của người dùng có thể được sử dụng để điều chỉnh và cải thiện thuật toán tìm kiếm, giúp cho kết quả trả về ngày càng chính xác và phù hợp hơn với nhu cầu thực tế.

Để mở rộng thêm kiến thức về các kỹ thuật liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật viễn thông nghiên cứu giải pháp tăng độ chính xác của kỹ thuật định vị bằng phương pháp drssi. Tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp kỹ thuật có thể áp dụng để nâng cao độ chính xác trong các lĩnh vực tương tự, từ đó giúp bạn có thêm góc nhìn và kiến thức phong phú hơn về chủ đề này.