Luận văn thạc sĩ ueh nâng cao chất lượng hệ thống kiểm soát nội bộ về hoạt động tín dụng tại ngân hàng thương mại cổ phần xuất nhập khẩu việt nam

Luận văn thạc sĩ UEH phân tích nâng cao chất lượng hệ thống kiểm soát nội bộ trong hoạt động tín dụng tại ngân hàng Eximbank Việt Nam.

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

104
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

1. CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ ĐỐI VỚI NGHIỆP VỤ TÍN DỤNG

1.1. Tổng quan về hệ thống kiểm soát nội bộ

1.2. Lịch sử hình thành và phát triển hệ thống kiểm soát nội bộ

1.3. Định nghĩa kiểm soát nội bộ

1.4. Hệ thống kiểm soát nội bộ trên cơ sở khuôn mẫu báo cáo Coso 2004

1.4.1. Các bộ phận của hệ thống quản trị rủi ro doanh nghiệp theo Coso 2004

1.4.2. Những điểm mới của báo cáo Coso 2004

1.5. Hệ thống lý luận về kiểm soát nội bộ ngân hàng theo báo cáo Basel

1.5.1. Mục tiêu và vai trò của nguyên tắc kiểm soát nội bộ ngân hàng

1.5.2. Các nguyên tắc của hệ thống kiểm soát nội bộ ngân hàng

1.6. Sự hữu hiệu và hạn chế tiềm tàng của hệ thống kiểm soát nội bộ

1.7. Các nhân tố tác động đến việc xây dựng và vận hành hệ thống

1.8. Sự hữu hiệu của hệ thống kiểm soát nội bộ

1.9. Những hạn chế tiềm tàng của hệ thống kiểm soát nội bộ

1.10. Kiểm soát nội bộ đối với nghiệp vụ tín dụng tại ngân hàng thương mại

1.10.1. Hoạt động tín dụng trong ngân hàng thương mại

1.10.2. Bản chất của tín dụng Ngân hàng

1.10.3. Đặc điểm của tín dụng Ngân hàng

1.10.4. Vai trò của tín dụng Ngân hàng

1.10.5. Quy trình hoạt động tín dụng Ngân hàng

1.11. Rủi ro tín dụng

1.11.1. Rủi ro tín dụng

1.11.2. Ảnh hưởng của rủi ro tín dụng

1.12. Kiểm soát nội bộ và quản lý rủi ro đối với nghiệp vụ tín dụng ngân hàng

1.12.1. Thiết lập quy trình chặt chẽ

1.12.2. Thiết lập hệ thống kiểm soát nội bộ và hệ thống quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả

1.12.3. Kinh nghiệm quản lý rủi ro tín dụng tại các ngân hàng nước ngoài và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam

1.12.3.1. Hệ thống kiểm soát nội bộ đối với nghiệp vụ tín dụng tại các ngân hàng nước ngoài
1.12.3.2. Bài học kinh nghiệm cho ngân hàng thương mại Việt Nam

1.13. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ ĐỐI VỚI NGHIỆP VỤ TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT NAM

2.1. Sự hình thành và phát triển hoạt động tín dụng tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam

2.2. Sự hình thành và phát triển Ngân hàng Thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam

2.3. Hoạt động tín dụng tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam

2.4. Thực trạng hệ thống kiểm soát nội bộ đối với nghiệp vụ tín dụng tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam

2.4.1. Phương pháp khảo sát

2.4.2. Những ưu điểm và tồn tại của hệ thống kiểm soát nội bộ đối với nghiệp vụ tín dụng tại Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam

2.4.2.1. Môi trường quản lý
2.4.2.2. Thiết lập mục tiêu
2.4.2.3. Nhận dạng sự kiện tiềm tàng
2.4.2.4. Đánh giá rủi ro
2.4.2.5. Phản ứng với rủi ro
2.4.2.6. Hoạt động kiểm soát
2.4.2.7. Thông tin và truyền thông

2.5. Nhận dạng và phân tích các nguyên nhân dẫn đến rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam

2.5.1. Nguyên nhân khách quan

2.5.2. Nguyên nhân chủ quan

2.6. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ ĐỐI VỚI NGHIỆP VỤ TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT NAM

3.1. Quan điểm hoàn thiện

3.2. Một số giải pháp hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ đối với nghiệp vụ tín dụng tại Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam

3.2.1. Các giải pháp hoàn thiện môi trường quản lý

3.2.1.1. Nâng cao năng lực bộ máy quản lý và cơ cấu tổ chức
3.2.1.2. Thay đổi quan điểm về tăng trưởng tín dụng
3.2.1.3. Nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ tín dụng
3.2.1.4. Nâng cao văn hóa kiểm soát

3.2.2. Các giải pháp nhận dạng rủi ro và thiết lập thủ tục kiểm soát hữu hiệu

3.2.2.1. Các giải pháp nâng cao tính hữu hiệu của hệ thống KSNB trong việc ngăn ngừa, kiểm soát và quản lý rủi ro tín dụng
3.2.2.2. Các giải pháp quản lý hiệu quả việc xử lý nợ xấu
3.2.2.3. Các giải pháp nâng cao hệ thống thông tin và truyền thông
3.2.2.3.1. Nâng cao chất lượng hệ thống báo cáo và phân tích tín dụng
3.2.2.3.2. Nâng cao tính hiệu quả của hệ thống trao đổi thông tin

3.2.3. Các giải pháp nâng cao hiệu quả giám sát hoạt động tín dụng

3.3. Một số kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà Nước

3.3.1. Hoàn thiện môi trường kinh tế và pháp lý

3.3.2. Tạo kênh thông tin cho ngân hàng

3.3.3. Tăng cường hiệu quả thanh tra, giám sát ngân hàng

3.3.4. Đẩy mạnh tái cơ cấu hệ thống ngân hàng

3.4. Kết luận chương 3

Tài liệu tham khảo

Phụ lục

Phụ lục 1. Danh sách các cá nhân tại Eximbank được phỏng vấn

Phụ lục 2. Danh sách các chi nhánh, phòng ban tại Eximbank được khảo sát

Phụ lục 3. Kết quả khảo sát thực trạng hệ thống KSNB đối với nghiệp vụ tín dụng tại Eximbank thông qua bảng câu hỏi khảo sát

Tóm tắt

I. Tổng quan về nâng cao chất lượng kiểm soát nội bộ trong tín dụng

Kiểm soát nội bộ là một phần quan trọng trong hoạt động tín dụng của ngân hàng thương mại. Chất lượng của hệ thống này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng quản lý rủi ro và hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Việc nâng cao chất lượng kiểm soát nội bộ không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro tín dụng mà còn tăng cường sự tin tưởng của khách hàng và nhà đầu tư.

1.1. Định nghĩa và vai trò của kiểm soát nội bộ

Kiểm soát nội bộ được định nghĩa là các quy trình và chính sách nhằm đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy của thông tin tài chính. Vai trò của nó trong hoạt động tín dụng là rất quan trọng, giúp ngân hàng phát hiện và ngăn ngừa rủi ro tín dụng.

1.2. Lịch sử phát triển hệ thống kiểm soát nội bộ

Hệ thống kiểm soát nội bộ đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển, từ những quy định cơ bản đến các tiêu chuẩn quốc tế như COSO và Basel. Sự phát triển này phản ánh nhu cầu ngày càng cao về quản lý rủi ro trong ngành ngân hàng.

II. Vấn đề và thách thức trong kiểm soát nội bộ tại ngân hàng thương mại

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực trong việc nâng cao chất lượng kiểm soát nội bộ, nhưng vẫn tồn tại nhiều vấn đề và thách thức. Các ngân hàng thương mại Việt Nam thường gặp khó khăn trong việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế và quản lý rủi ro hiệu quả.

2.1. Những hạn chế trong quy trình kiểm soát nội bộ

Nhiều ngân hàng vẫn chưa thiết lập được quy trình kiểm soát nội bộ chặt chẽ, dẫn đến việc phát hiện rủi ro tín dụng muộn. Điều này ảnh hưởng đến khả năng xử lý nợ xấu và quản lý tài chính.

2.2. Rủi ro tín dụng và ảnh hưởng đến hoạt động ngân hàng

Rủi ro tín dụng là một trong những yếu tố chính ảnh hưởng đến hoạt động của ngân hàng. Việc không kiểm soát tốt rủi ro này có thể dẫn đến thiệt hại lớn cho ngân hàng và nền kinh tế.

III. Phương pháp nâng cao chất lượng kiểm soát nội bộ trong tín dụng

Để nâng cao chất lượng kiểm soát nội bộ, các ngân hàng cần áp dụng nhiều phương pháp khác nhau. Những phương pháp này không chỉ giúp cải thiện quy trình mà còn tăng cường khả năng phát hiện và quản lý rủi ro.

3.1. Thiết lập quy trình kiểm soát nội bộ hiệu quả

Việc thiết lập quy trình kiểm soát nội bộ rõ ràng và hiệu quả là rất cần thiết. Các ngân hàng cần xác định rõ các bước trong quy trình và đảm bảo rằng mọi nhân viên đều hiểu và tuân thủ.

3.2. Đào tạo và nâng cao năng lực cán bộ tín dụng

Đào tạo cán bộ tín dụng về các quy trình kiểm soát nội bộ và quản lý rủi ro là một yếu tố quan trọng. Điều này giúp nâng cao nhận thức và khả năng xử lý tình huống của nhân viên.

IV. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu về kiểm soát nội bộ

Nghiên cứu thực tiễn cho thấy rằng việc nâng cao chất lượng kiểm soát nội bộ đã mang lại nhiều lợi ích cho ngân hàng. Các ngân hàng có hệ thống kiểm soát nội bộ tốt thường có tỷ lệ nợ xấu thấp hơn và khả năng sinh lời cao hơn.

4.1. Kết quả từ các ngân hàng thương mại tại Việt Nam

Nhiều ngân hàng thương mại tại Việt Nam đã áp dụng các biện pháp nâng cao chất lượng kiểm soát nội bộ và đã đạt được những kết quả tích cực trong việc giảm thiểu rủi ro tín dụng.

4.2. Bài học kinh nghiệm từ các ngân hàng quốc tế

Các ngân hàng quốc tế đã có nhiều kinh nghiệm trong việc xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả. Việt Nam có thể học hỏi từ những kinh nghiệm này để cải thiện hệ thống của mình.

V. Kết luận và tương lai của kiểm soát nội bộ trong tín dụng

Việc nâng cao chất lượng kiểm soát nội bộ trong hoạt động tín dụng là một nhiệm vụ quan trọng và cần thiết. Các ngân hàng thương mại Việt Nam cần tiếp tục cải thiện hệ thống này để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong hoạt động.

5.1. Tương lai của hệ thống kiểm soát nội bộ

Trong tương lai, hệ thống kiểm soát nội bộ sẽ ngày càng được cải thiện và phát triển. Các ngân hàng cần áp dụng công nghệ mới và các tiêu chuẩn quốc tế để nâng cao hiệu quả.

5.2. Đề xuất chính sách cho ngân hàng thương mại

Cần có các chính sách hỗ trợ từ phía Nhà nước để các ngân hàng thương mại có thể nâng cao chất lượng kiểm soát nội bộ, từ đó đảm bảo an toàn cho hệ thống tài chính quốc gia.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

23/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh nâng cao chất lượng hệ thống kiểm soát nội bộ về hoạt động tín dụng tại ngân hàng thương mại cổ phần xuất nhập khẩu việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 LÝ LUẬN CHUNG VỀ HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ ĐỐI VỚI NGHIỆP VỤ TÍN DỤNG 1.1 Tổng quan về hệ thống kiểm soát nội bộ 1.1 Lịch sử hình thành và phát triển hệ thống kiểm soát nội bộ 1.1 Lịch sử hình thành hệ thống kiểm soát nội bộ KSNB là một khái niệm đã hình thành từ đầu thế kỷ XX, dần phát triển thành một hệ thống lý luận về vấn đề kiểm soát trong tổ chức và có liên quan mật thiết đến quản trị doanh nghiệp. Xuất phát từ ý nghĩa đơn giản là các biện pháp nhằm bảo vệ tiền không bị nhân viên biển thủ, khái niệm KSNB đã được nghiên cứu, xây dựng với các định nghĩa khác nhau từ đơn giản đến phức tạp. Đến năm 1992, sau quá trình xây dựng, hoàn chỉnh lý luận về KSNB, báo cáo COSO1 được công bố với tựa đề “KSNB - Khuôn khổ hợp nhất” (Internal Control - Intergrated Framework), là kết quả của quá trình tìm hiểu về gian lận và đưa ra một khuôn khổ chung về KSNB. Báo cáo cung cấp một hệ thống lý luận đầy đủ về KSNB, kế thừa và phát triển các nghiên cứu trước đó về KSNB.

Thời kỳ tiền COSO (Từ năm 1992 trở về trước) Từ thập niên 1940, các tổ chức kế toán công và kiểm toán nội bộ tại Hoa Kỳ đã xuất bản các báo cáo, hướng dẫn và tiêu chuẩn về tìm hiểu KSNB trong các cuộc kiểm toán. Đến giữa thập niên 1970, KSNB được quan tâm đặc biệt trong các lĩnh vực thiết kế hệ thống và kiểm toán, chủ yếu là cách thức cải tiến hệ thống KSNB và vận dụng trong kiểm toán. Năm 1977, sau vụ bê bối Watergate, quốc hội Hoa Kỳ đã thông qua Đạo luật chống hành vi hối lộ ở nước ngoài. Điều luật này nhấn mạnh đến việc KSNB nhằm ngăn ngừa những khoản thanh toán bất hợp pháp và dẫn đến yêu cầu ghi chép rất đầy đủ trong hoạt động của đơn vị.

Lần đầu tiên, hoạt động KSNB trong các tổ chức được đề cập đến trong một văn bản pháp luật. 1 Committee of Sponsoring of organizations - COSO LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 11 Từ năm 1980 đến 1985, sự đổ bể của các công ty cổ phần có niêm yết làm cho các nhà làm luật Hoa Kỳ quan tâm đến việc KSNB của các doanh nghiệp. Nhiều quy định, hướng dẫn về KSNB của các cơ quan chức năng Hoa Kỳ được ban hành trong giai đoạn này như: - Năm 1980, Hiệp hội Kiểm toán viên công chứng Hoa Kỳ (AICPA)2 đã ban hành chuẩn mực về đánh giá KSNB của kiểm toán viên độc lập. - Năm 1982, AICPA ban hành và sửa đổi hướng dẫn về trách nhiệm của kiểm toán viên độc lập trong việc nghiên cứu và đánh giá KSNB khi kiểm toán báo cáo tài chính.

Những quy định này một mặt làm phong phú khái niệm KSNB nhưng mặt khác dẫn đến yêu cầu phải hình thành một hệ thống lý luận có tính chuẩn mực về KSNB. Sự ra đời của báo cáo COSO năm 1992 Cùng với quá trình phát triển của các công ty ở Hoa Kỳ, quá trình phát triển quy mô của gian lận đã gây thiệt hại đáng kể cho nền kinh tế. Do đó, năm 1985, Hội đồng quốc gia chống gian lận về báo cáo tài chính, gọi tắt là Ủy ban Treadway (National Commission of Financial Reporting - Treadway Commission) được thành lập nhằm khảo sát các nguyên nhân dẫn đến gian lận báo cáo tài chính và tìm biện pháp khắc phục. Cũng từ đó COSO, một ủy ban gồm nhiều tổ chức nghề nghiệp được thành lập nhằm hỗ trợ cho Ủy ban Treadway.

Các tổ chức nghề nghiệp trên bao gồm: Hiệp hội kế toán công chứng Hoa Kỳ (AICPA), Hội kế toán Hoa Kỳ (AAA)3, Hiệp hội các nhà quản trị tài chính (FEI)4, Hiệp hội kiểm toán viên nội bộ (IIA)5 và Hiệp hội kế toán viên quản trị (IMA)6. Qua quá trình tìm hiểu về gian lận, COSO nhận thấy KSNB đã ảnh hưởng rất lớn đến khả năng xảy ra gian lận. Vì vậy, việc nghiên cứu và đưa ra một khuôn khổ chung về KSNB được đặt ra. Báo cáo COSO 1992 là kết quả của quá trình nghiên cứu này.

2 American Institute of Certified Public Accountants - AICPA 3 American Accounting Association – AAA 4 Financial Excecutives Institute - FEI 5 Institute of Internal Auditor - IIA 6 Institute of Management Accountants - IMA LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 12 Báo cáo COSO 1992 gồm có 4 phần: - Phần 1 - Bản tóm lược: Tổng quan về KSNB cho nhà quản lý cấp cao - Phần 2 - Hệ thống lý luận: Định nghĩa về KSNB, mô tả các yếu tố của KSNB và chỉ ra những tiêu chí để kiểm soát hệ thống. - Phần 3 - Báo cáo cho các thành viên bên ngoài: Hướng dẫn cách thức báo cáo cho các đối tượng bên ngoài về KSNB liên quan đến tài chính - Phần 4 - Các công cụ đánh giá: Bao gồm các bảng biểu phục vụ cho việc đánh giá sự hữu hiệu của hệ thống KSNB. Trên cơ sở báo cáo COSO, hàng loạt các nghiên cứu phát triển về KSNB trong nhiều lĩnh vực khác nhau đã ra đời như: - Phát triển theo hướng công nghệ thông tin: năm 1996, báo cáo COBIT nhấn mạnh kiểm soát trong môi trường máy tính; - Phát triển theo hướng chuyên sâu vào những ngành nghề cụ thể: báo cáo Basel 1998 của Ủy ban Basel về khuôn khổ KSNB trong ngân hàng. Báo cáo Basel không đưa ra những lý luận mới mà là sự vận dụng các lý luận cơ bản của COSO.

- Phát triển theo hướng quản trị: Năm 2001 COSO tiếp tục triển khai nghiên cứu hệ thống đánh giá rủi ro doanh nghiệp trên cơ sở báo cáo COSO 1992. Đến năm 2004, dự án hoàn thành và COSO công bố báo cáo dưới tiêu đề: QTRR doanh nghiệp - Khuôn khổ hợp nhất. - Phát triển theo hướng quốc gia: nhiều quốc gia trên thế giới có xu hướng xây dựng khuôn khổ lý thuyết riêng về KSNB, điển hình như báo cáo COSO 1995 của Canada, báo cáo Turnbull 1999 của Anh. Các báo cáo này không có sự khác biệt lớn so với báo cáo COSO 1992.2 Định nghĩa kiểm soát nội bộ KSNB đã được khái quát như sau: KSNB là một quá trình do người quản lý, hội đồng quản trị, các nhân viên của đơn vị chi phối, nó được thiết lập để cung cấp một sự đảm bảo hợp lý nhằm thực hiện ba mục tiêu dưới đây: LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 13  Báo cáo tài chính đáng tin cậy;  Các luật lệ và quy định được tuân thủ;  Hoạt động hữu hiệu và hiệu quả (COSO, 1992).

Định nghĩa trên được đưa ra bởi COSO trong báo cáo năm 1992 và đến nay, định nghĩa này vẫn được chấp nhận rộng rãi với năm bộ phận cấu thành hệ thống KSNB, bao gồm:  Môi trường kiểm soát;  Đánh giá rủi ro;  Hoạt động kiểm soát;  Thông tin và truyền thông;  Giám sát.2 Hệ thống KSNB trên cơ sở khuôn mẫu báo cáo Coso 2004 1.1 Các bộ phận của hệ thống QTRR doanh nghiệp theo Coso 2004 Khi hoạt động kinh doanh càng mở rộng, phát triển thì doanh nghiệp phải đối mặt với nhiều loại rủi ro mới, phức tạp hơn, đòi hỏi phải có một lý thuyết về rủi ro và các kỹ thuật để có thể quản lý rủi ro một cách hiệu quả. Cùng với yêu cầu về QTRR, các lý thuyết về rủi ro, sau đó là các kỹ thuật và các hệ thống QTRR được hình thành. Mặc dù đã tồn tại nhiều lý thuyết về QTRR nhưng COSO vẫn khẳng định rằng cần thiết phải có một cách tiếp cận mới về rủi ro và phải xây dựng một khuôn mẫu lý thuyết cũng như các kỹ thuật áp dụng tương đương để các đơn vị có thể áp dụng phù hợp với điều kiện của mình. Theo Báo cáo của COSO năm 2004 thì QTRR doanh nghiệp là một quá trình do hội đồng quản trị, các cấp quản lý và các nhân viên của đơn vị chi phối, được áp dụng trong việc thiết lập các chiến lược liên quan đến toàn đơn vị và áp dụng cho tất cả các cấp độ trong đơn vị, được thiết kế để nhận dạng các sự kiện tiềm tàng có thể ảnh hưởng đến đơn vị và QTRR trong phạm vi chấp nhận được của rủi ro nhằm cung cấp một sự đảm bảo hợp lý về việc đạt được các mục tiêu của đơn vị (COSO, 2004).

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 14 Cũng theo báo cáo của COSO năm 2004, QTRR doanh nghiệp bao gồm những bộ phận sau:  Môi trường quản lý;  Thiết lập mục tiêu;  Nhận dạng sự kiện tiềm tàng;  Đánh giá rủi ro;  Phản ứng với rủi ro;  Hoạt động kiểm soát;  Thông tin và truyền thông;  Giám sát.2 Những điểm mới của báo cáo COSO 2004 So với định nghĩa của Báo cáo COSO năm 1992, thì định nghĩa này có những điểm mới sau: - Ngoài ba mục tiêu báo cáo tài chính, hoạt động và tuân thủ thì Báo cáo COSO năm 2004 còn có thêm mục tiêu chiến lược. Mục tiêu chiến lược được xác định ở cấp độ cao hơn so với các mục tiêu còn lại của QTRR. Các mục tiêu chiến lược được xây dựng dựa trên sứ mạng của đơn vị. Các mục tiêu về hoạt động, báo cáo và tuân thủ phải phù hợp với các mục tiêu chiến lược này.

- Mở rộng hướng tiếp cận chiến lược về rủi ro, trong đó QTRR được áp dụng trong việc thiết lập các mục tiêu chiến lược và các chiến lược để thực hiện nhằm đạt đến các mục tiêu liên quan. Như vậy, các mục tiêu trong QTRR bao trùm hơn, xuyên suốt hơn so với các mục tiêu trong KSNB do đó mức độ bao quát sẽ rộng hơn đối với những rủi ro có khả năng phát sinh. - Mở rộng các cấp độ xem xét đối với rủi ro. Sự kiện tác động không chỉ được xem xét riêng lẻ cho từng bộ phận trực tiếp liên quan mà còn được xem xét cho tất cả các cấp độ hoạt động trong đơn vị.

Khi đó sự tác động của rủi ro được xem xét hết từ bộ phận, chi nhánh,. đến toàn doanh nghiệp. Các cấp độ xem xét đối với rủi ro căn cứ vào phạm vi có thể chấp nhận của rủi ro, các phạm vi có thể chấp nhận bao gồm: LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 15 - Mức rủi ro có thể chấp nhận: là mức độ rủi ro mà đơn vị sẵn sàng chấp nhận để thực hiện việc làm tăng giá trị xét trên bình diện toàn đơn vị. - Mức rủi ro có thể chấp nhận ở mức độ bộ phận: là mức rủi ro mà đơn vị sẵn sàng chấp nhận liên quan đến việc thực hiện từng mục tiêu cụ thể.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ