Nghiên Cứu Mối Quan Hệ Giữa Chánh Niệm, Cảm Hứng và Ý Định Khởi Nghiệp Kinh Doanh Xã Hội

Tổng hợp kiến thức Mối Quan Hệ Giữa Chánh Niệm, Cảm Hứng và Ý Định Khởi Nghiệp Kinh Doanh Xã Hội, tiếp cận khoa học, hỗ trợ học tập và nghiên cứu

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án

2022

229
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: PHẦN MỞ ĐẦU

1.1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài luận án

1.2. Bối cảnh thực tiễn

1.3. Bối cảnh lý thuyết

1.4. Câu hỏi và mục tiêu nghiên cứu

1.4.1. Câu hỏi nghiên cứu

1.4.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.5. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.5.1. Đối tượng nghiên cứu

1.5.2. Phạm vi nghiên cứu

1.6. Phương pháp nghiên cứu

1.6.1. Phương pháp nghiên cứu định tính

1.6.2. Phương pháp nghiên cứu định lượng

1.7. Ý nghĩa, đóng góp của nghiên cứu

1.7.1. Đóng góp về mặt lý thuyết

1.7.2. Đóng góp về mặt thực tiễn

1.8. Bố cục của luận án

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. Doanh nghiệp xã hội (DNXH)

2.2. Doanh nhân xã hội (social entrepreneur)

2.2.1. Doanh nhân xã hội

2.2.2. Phân biệt doanh nhân thương mại và doanh nhân xã hội

2.3. Ý định khởi sự kinh doanh xã hội (social entrepreneurship intention)

2.3.1. Khởi sự kinh doanh và KSKD xã hội

2.3.2. Phân biệt khởi sự kinh doanh xã hội và các khái niệm tương tự

2.3.3. Ý định khởi sự kinh doanh xã hội (social entrepreneurial intention - SEI)

2.3.4. Các nghiên cứu về ý định khởi sự kinh doanh xã hội

2.3.4.1. Hướng tiếp cận thứ nhất: Kiểm định và phát triển các mô hình nghiên cứu về ý định KSKD xã hội
2.3.4.2. Hướng nghiên cứu thứ hai: Tập trung vào các đặc tính của doanh nhân xã hội
2.3.4.3. Hướng nghiên cứu thứ ba: Tập trung vào các yếu tố bối cảnh
2.3.4.4. Các khoảng trống nghiên cứu
2.3.4.5. Hướng tiếp cận nghiên cứu của luận án

2.4. Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

2.4.1. Lý thuyết nghề nghiệp nhận thức xã hội (SCCT)

2.4.2. Chánh niệm (Mindfulness - MFN)

2.4.3. Nhận thức hỗ trợ của xã hội (perceived social support - PSS)

2.4.4. Mô hình nghiên cứu và các giả thuyết

2.4.5. Mô hình nghiên cứu đề xuất

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Tiếp cận nghiên cứu

3.1.1. Phương pháp nghiên cứu

3.2. Quy trình nghiên cứu

3.2.1. Nghiên cứu định tính

3.2.1.1. Kết quả tổng quan tài liệu
3.2.1.2. Kết quả thảo luận nhóm
3.2.1.3. Kết quả phỏng vấn thử sơ bộ

3.2.2. Nghiên cứu định lượng

3.2.2.1. Đối tượng khảo sát
3.2.2.2. Phương pháp chọn mẫu
3.2.2.3. Kỹ thuật xử lý dữ liệu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Mô tả mẫu nghiên cứu

4.2. Đánh giá mô hình đo lường

4.2.1. Kiểm định độ hội tụ và độ tin cậy nhất quán nội tại

4.2.2. Kiểm định giá trị phân biệt giữa các cấu trúc trong mô hình nghiên cứu

4.3. Đánh giá mô hình cấu trúc

4.3.1. Đánh giá hiện tượng đa cộng tuyến

4.3.2. Đánh giá hệ số xác định (R2) và hệ số tác động (f2)

4.3.3. Đánh giá năng lực dự báo (Q2)

4.3.4. Đánh giá mối quan hệ và kiểm định giả thuyết nghiên cứu

4.3.5. Kiểm tra tác động trung gian

4.3.6. Đánh giá sự ảnh hưởng của nghề nghiệp đến mô hình ý định KSKD xã hội

4.3.7. Đánh giá sự khác biệt giữa giới tính trong mô hình ý định KSKD xã hội

4.3.8. Thảo luận kết quả nghiên cứu

4.3.8.1. Mô hình dựa trên Lý thuyết SCCT và các thành phần trong bối cảnh KSKD xã hội
4.3.8.2. Nhận thức hỗ trợ xã hội
4.3.8.3. Chánh niệm
4.3.8.4. Ảnh hưởng của nghề nghiệp đối với ý định KSKD xã hội
4.3.8.5. Ảnh hưởng của giới tính đối với ý định KSKD xã hội

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ MỘT SỐ HÀM Ý

5.1. Kết quả nghiên cứu

5.2. Tính mới của nghiên cứu

5.3. Các đóng góp chính của kết quả nghiên cứu

5.4. Hàm ý quản trị

5.4.1. Đối với các tổ chức hỗ trợ doanh nghiệp xã hội

5.4.2. Đối với các nhà hoạch định chính sách

5.5. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Mở Đầu

Nghiên cứu về mối quan hệ giữa chánh niệm, cảm hứngý định khởi nghiệp trong lĩnh vực kinh doanh xã hội là một chủ đề quan trọng. Các doanh nghiệp xã hội không chỉ tạo ra giá trị kinh tế mà còn giải quyết các vấn đề xã hội. Việc hiểu rõ các yếu tố như tâm lý khởi nghiệp, sự sáng tạođộng lực là cần thiết để thúc đẩy sự phát triển của doanh nhân xã hội. Luận án này nhằm mục đích xây dựng một mô hình nghiên cứu để làm rõ mối quan hệ này, từ đó cung cấp các hàm ý quản trị cho các nhà hoạch định chính sách và nhà quản lý.

1.1. Tính Cấp Thiết Của Nghiên Cứu

Sự phát triển của doanh nghiệp xã hội đã trở thành một xu hướng toàn cầu. Các doanh nghiệp này không chỉ tạo ra lợi nhuận mà còn góp phần giải quyết các vấn đề xã hội. Theo báo cáo của UNDP, số lượng doanh nghiệp xã hội tại Việt Nam đang gia tăng, tuy nhiên, tỷ lệ khởi nghiệp trong lĩnh vực này vẫn còn thấp. Việc nghiên cứu mối quan hệ giữa chánh niệm, cảm hứngý định khởi nghiệp sẽ giúp hiểu rõ hơn về động lực thúc đẩy các doanh nhân xã hội, từ đó đề xuất các giải pháp hỗ trợ hiệu quả hơn.

II. Cơ Sở Lý Thuyết

Chương này trình bày các lý thuyết liên quan đến chánh niệm, cảm hứngý định khởi nghiệp. Lý thuyết nghề nghiệp nhận thức xã hội (SCCT) được sử dụng làm khung lý thuyết chính. Chánh niệm được định nghĩa là khả năng chú ý đến hiện tại mà không phán xét, trong khi cảm hứng là nguồn động lực mạnh mẽ thúc đẩy hành động. Mối quan hệ giữa các yếu tố này và ý định khởi nghiệp sẽ được phân tích để làm rõ cách thức mà chúng tương tác với nhau.

2.1. Chánh Niệm và Ý Định Khởi Nghiệp

Nghiên cứu cho thấy chánh niệm có tác động tích cực đến ý định khởi nghiệp. Những người có khả năng thực hành chánh niệm thường có khả năng quản lý cảm xúc tốt hơn, từ đó tạo ra động lực mạnh mẽ hơn trong việc khởi nghiệp. Họ có xu hướng đưa ra quyết định sáng suốt hơn và ít bị ảnh hưởng bởi áp lực bên ngoài. Điều này cho thấy rằng việc phát triển chánh niệm có thể là một yếu tố quan trọng trong việc thúc đẩy khởi nghiệp trong lĩnh vực kinh doanh xã hội.

2.2. Cảm Hứng và Sự Sáng Tạo

Cảm hứng đóng vai trò quan trọng trong việc kích thích sự sáng tạo. Những người có cảm hứng cao thường có khả năng phát triển các ý tưởng mới và giải pháp sáng tạo cho các vấn đề xã hội. Nghiên cứu cho thấy rằng cảm hứng không chỉ thúc đẩy ý định khởi nghiệp mà còn giúp các doanh nhân xã hội vượt qua những thách thức trong quá trình khởi nghiệp. Việc nuôi dưỡng cảm hứng có thể tạo ra một môi trường thuận lợi cho sự phát triển của doanh nghiệp xã hội.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu

Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng để thu thập và phân tích dữ liệu. Phương pháp định tính bao gồm thảo luận nhóm và phỏng vấn sâu với các chuyên gia trong lĩnh vực doanh nghiệp xã hội. Phương pháp định lượng được thực hiện thông qua khảo sát với 502 người tham gia, nhằm kiểm tra các giả thuyết nghiên cứu. Kết quả từ cả hai phương pháp sẽ được sử dụng để xây dựng mô hình nghiên cứu và kiểm định các mối quan hệ giữa các biến.

3.1. Phương Pháp Định Tính

Phương pháp định tính giúp xác định các yếu tố chính ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp. Thảo luận nhóm với các chuyên gia cho phép thu thập thông tin sâu sắc về chánh niệm, cảm hứngđộng lực trong kinh doanh xã hội. Kết quả từ các cuộc thảo luận này sẽ được sử dụng để điều chỉnh thang đo và xây dựng các giả thuyết cho nghiên cứu định lượng.

3.2. Phương Pháp Định Lượng

Phương pháp định lượng được thực hiện thông qua khảo sát với 502 người tham gia. Dữ liệu thu thập sẽ được phân tích bằng phần mềm SmartPLS để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Kết quả sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về mối quan hệ giữa chánh niệm, cảm hứngý định khởi nghiệp trong lĩnh vực kinh doanh xã hội. Điều này sẽ giúp xác định các yếu tố quan trọng cần được chú trọng trong các chương trình hỗ trợ doanh nhân xã hội.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng chánh niệmcảm hứng có tác động tích cực đến ý định khởi nghiệp trong lĩnh vực kinh doanh xã hội. Các yếu tố như nhận thức năng lựcnhận thức hỗ trợ xã hội cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ý định khởi nghiệp. Mô hình nghiên cứu đã được kiểm định thành công, cho thấy sự tương tác giữa các yếu tố này là rất mạnh mẽ.

4.1. Tác Động Của Chánh Niệm

Nghiên cứu chỉ ra rằng chánh niệm có tác động tích cực đến ý định khởi nghiệp. Những người thực hành chánh niệm thường có khả năng quản lý cảm xúc tốt hơn, từ đó tạo ra động lực mạnh mẽ hơn trong việc khởi nghiệp. Điều này cho thấy rằng việc phát triển chánh niệm có thể là một yếu tố quan trọng trong việc thúc đẩy khởi nghiệp trong lĩnh vực kinh doanh xã hội.

4.2. Tác Động Của Cảm Hứng

Cảm hứng cũng được xác định là một yếu tố quan trọng trong việc thúc đẩy ý định khởi nghiệp. Những người có cảm hứng cao thường có khả năng phát triển các ý tưởng mới và giải pháp sáng tạo cho các vấn đề xã hội. Nghiên cứu cho thấy rằng cảm hứng không chỉ thúc đẩy ý định khởi nghiệp mà còn giúp các doanh nhân xã hội vượt qua những thách thức trong quá trình khởi nghiệp.

V. Kết Luận và Hàm Ý Quản Trị

Luận án đã cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối quan hệ giữa chánh niệm, cảm hứngý định khởi nghiệp trong lĩnh vực kinh doanh xã hội. Kết quả nghiên cứu không chỉ bổ sung lý thuyết mà còn có ý nghĩa thực tiễn cho các nhà hoạch định chính sách và nhà quản lý. Các chương trình hỗ trợ doanh nhân xã hội cần chú trọng đến việc phát triển chánh niệmcảm hứng để kích thích ý định khởi nghiệp.

5.1. Đề Xuất Chính Sách

Các nhà hoạch định chính sách nên xem xét việc phát triển các chương trình đào tạo về chánh niệmcảm hứng cho các doanh nhân xã hội. Điều này sẽ giúp kích hoạt động cơ xã hội tích cực và thúc đẩy sự phát triển của doanh nghiệp xã hội. Các chương trình này cần được thiết kế phù hợp với đặc điểm của từng nhóm đối tượng để đạt hiệu quả cao nhất.

5.2. Đề Xuất Cho Các Tổ Chức Hỗ Trợ

Các tổ chức hỗ trợ doanh nghiệp xã hội cần chú trọng đến việc cung cấp các nguồn lực và hỗ trợ cho các doanh nhân trong việc phát triển chánh niệmcảm hứng. Việc này không chỉ giúp tăng cường ý định khởi nghiệp mà còn tạo ra một môi trường thuận lợi cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp xã hội.

25/01/2025
Luận án tiến sĩ mối quan hệ giữa chánh niệm cảm hứng và ý định khởi sự kinh doanh xã hội

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu bằng việc trình bày tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài luận án, từ đó nêu ra câu hỏi và mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu cùng phương pháp nghiên cứu được giới thiệu tiếp theo. Ý nghĩa, đóng góp của công trình nghiên cứu cũng được trình bày trong phần này nhằm cung cấp một góc nhìn tổng quát về đề tài nghiên cứu. Cuối chương là phần trình bày bố cục của luận án.1 Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài luận án 1.1 Bối cảnh thực tiễn Doanh nhân xã hội và kinh doanh xã hội đã tồn tại trong nhiều thế kỷ, nhưng thuật ngữ kinh doanh xã hội bắt đầu được đề cập từ vài thập kỷ gần đây (Gupta và cộng sự, 2020; Zaremohzzabieh và cộng sự, 2019).

Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) định nghĩa: “Doanh nghiệp xã hội (DNXH) là những tổ chức hoạt động dưới nhiều hình thức pháp lý khác nhau vận dụng tinh thần doanh nhân nhằm theo đuổi cùng lúc cả hai mục tiêu xã hội và kinh tế. DNXH thường cung cấp các dịch vụ xã hội và việc làm cho các nhóm yếu thế ở cả thành thị và nông thôn. Ngoài ra, DNXH còn cung cấp các dịch vụ cộng đồng, trên các lĩnh vực giáo dục, văn hóa, môi trường”. Loại hình doanh nghiệp này đã cung cấp các mô hình sáng tạo nhằm giải quyết tích cực các vấn đề của xã hội, lấp đầy khoảng trống của các chương trình phúc lợi xã hội quốc gia (Gupta và cộng sự, 2020).

Không giống như các doanh nghiệp thương mại và các tổ chức phi lợi nhuận, KSKD xã hội chú trọng vào những mục tiêu xã hội bằng việc áp dụng các mô hình kinh doanh định hướng lợi nhuận (Baglioni và cộng sự, 2018). Do những lợi ích kinh tế và xã hội của KSKD xã hội, những nhà hoạch định chính sách và cộng đồng học thuật đang cố gắng tìm cách thúc đẩy hiện tượng này (Brieger & De Clercq, 2019; Tiwari và cộng sự, 2017a). Tại Việt Nam, DNXH cũng đã xuất hiện từ rất sớm. Một số DNXH tiên phong đã bắt đầu xuất hiện từ năm 1990 như Trường Hoa Sữa, Nhà hàng KOTO tại Hà Nội, Mai Handicrafts tại TP.

Theo báo cáo chính thức do Trung tâm Khởi nghiệp luan an 2 và Sáng tạo Xã hội (CSIE) và Chương trình Phát triển Liên hợp quốc (UNDP) công bố thì số lượng DNXH đã đăng ký chính thức với chính phủ là 80 (Nguyễn Đình Cung, 2019). Tuy nhiên, số lượng DNXH theo Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương (CIEM) ước tính dựa trên các đặc điểm của DNXH với ba loại hình: doanh nghiệp vừa và nhỏ, hợp tác xã và các tổ chức phi chính phủ thì số DNXH ở Việt Nam vào khoảng 19. Bên cạnh đó, báo cáo GEM 2015 về KSKD xã hội cho thấy trong số 58 nền kinh tế tham gia khảo sát, Việt Nam có 1,1% người trưởng thành bắt đầu khởi nghiệp và tham gia vào các hoạt động xã hội. Tỷ lệ này thấp hơn mức trung bình là 3,2% của thế giới.

Thậm chí nếu xét chi tiết hơn, tỷ lệ người trưởng thành KSKD các DNXH ở Việt Nam rất thấp, chỉ đạt 0,45% so với mức 1,1% ở các hoạt động xã hội và 13,7% ở các hoạt động kinh doanh thông thường (Bosma và cộng sự, 2016). Các số liệu trên chứng tỏ rằng các DNXH ở Việt Nam vẫn đang trong giai đoạn phát triển ban đầu, cho dù tiềm năng loại hình kinh doanh đặc biệt này vẫn còn rất lớn. Tốc độ tăng trưởng chậm của DNXH thực sự là một vấn đề cho các quốc gia, bởi vì có thể họ đã bỏ qua một phương thức mới để hỗ trợ nhiều hơn cho công dân của mình (Bikse và cộng sự, 2015). Chính vai trò xúc tác quá trình giải quyết các lỗ hổng trong phát triển xã hội, kinh tế và chính trị, các DNXH giúp thúc đẩy sự phát triển kinh tế và xã hội (Tiwari và cộng sự, 2017a).

Thậm chí, KSKD xã hội được nhìn nhận như yếu tố then chốt cho một quốc gia phát triển bền vững (Lacap và cộng sự, 2018). Do đó, sự phát triển của DNXH được coi là cơ hội để tăng trưởng, đặc biệt là ở các nước mới nổi (Kabbaj và cộng sự, 2016). Có thể nhận thấy rằng sự phát triển các DNXH ở Việt Nam không phải là một lựa chọn mà là một điều cần thiết để đạt được sự phát triển bền vững về con người và kinh tế. Đây cũng là một câu hỏi nhận được nhiều sự quan tâm và cần làm rõ đối với cộng đồng cũng như các nhà hoạch định chính sách là làm thế nào để nâng cao chất lượng và số lượng DNXH ở Việt Nam? Krueger (2003) cho rằng một hình thức kinh doanh sẽ phát triển khi mà chất lượng cũng như số lượng các nhà doanh nhân của hình thức đó tăng lên.

Như vậy, ý định KSKD được xem như chỉ báo tin cậy cho hành vi khởi nghiệp (Liguori và cộng sự, 2020). Chính vì vậy, về mặt thực tiễn, cần có luan an 3 nghiên cứu làm rõ ý định KSKD xã hội, nhằm giải thích các nhân tố tác động đến quá trình hình thành ý định này, vì nó đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu lý do tại sao một người nào đó chọn trở thành doanh nhân xã hội. Do vậy, để có các phương án hỗ trợ phù hợp trong việc thúc đẩy sự ra đời những doanh nghiệp xã hội, cần phải nghiên cứu và phân tích về các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tư duy của các cá nhân. Mặc dù hầu hết các nghiên cứu trong bối cảnh quốc tế tập trung vào các phân tích cấp độ cá nhân, tuy nhiên, phần lớn đều tập trung xem xét các tiền đề và điều kiện tiên quyết cần thiết để khuyến khích các hoạt động kinh doanh xã hội gắn với từng khu vực, quốc gia cụ thể (Anh và cộng sự, 2021; Brieger & De Clercq, 2019).

Cho đến nay vẫn còn rất ít các nghiên cứu được thực hiện trong bối cảnh của các quốc gia mới nổi (Tiwari & Bhat, 2020). Các kết quả nghiên cứu trước đây có thể chưa phù hợp khi áp dụng vào đặc thù KSKD xã hội ở Việt Nam. Với những lập luận trên, luận án tập trung vào Việt Nam như một trường hợp nghiên cứu, để chứng minh ứng dụng thực tế của KSKD xã hội ở một quốc gia mới nổi.2 Bối cảnh lý thuyết KSKD xã hội, vừa là một lĩnh vực mới nổi vừa là động lực để tạo ra sự thay đổi xã hội sâu sắc, liên quan đến nhiều lĩnh vực khác như kinh doanh (Müller, 2012), xã hội học (Goss và cộng sự, 2011; Maurer, 2012), quản trị công (Hosu, 2012; Short và cộng sự, 2009) và công tác xã hội (Berzin, 2012; Germak & Singh, 2009; Savaya và cộng sự, 2008). Kể từ khi trở thành một trong các chủ đề được quan tâm từ phía các nhà chuyên môn lẫn cộng đồng học thuật, những nghiên cứu KSKD xã hội đã tăng lên rõ rệt (Rey-Martí và cộng sự, 2016).

Trong bối cảnh KSKD xã hội, ý định khởi sự đề cập ý định khởi nghiệp có ý thức để giảm bớt các vấn đề xã hội bằng các phương tiện kinh doanh và được coi là yếu tố dự báo chính về hành vi KSKD xã hội (Hockerts, 2017). Trước đó, Liñán và Fayolle (2015) còn tuyên bố rằng ý định KSKD xã hội chắc chắn là chủ đề hứa hẹn nhất và cần được khám phá thêm. Sự xuất hiện ngày càng nhiều các công bố khoa học đã cho thấy sự quan tâm của giới học thuật về lĩnh vực KSKD xã hội (Luc, 2020a; Tiwari & Bhat, 2020; Zaremohzzabieh và cộng sự, 2019; Y. Zhang và cộng sự, 2021).

luan an 4 Carsrud và Brännback (2011) đã lập luận rằng để hiểu các ý định khởi sự phát triển như thế nào, cần tìm ra được các lý thuyết phản ánh các động lực trong quá trình ra quyết định của các cá nhân. Ý định KSKD xã hội thường được xem xét dưới góc độ hành vi tâm lý và là quá trình nhận thức, lên kế hoạch (Grégoire và cộng sự, 2011; Krueger, 2017). Cách tiếp cận này có lợi thế khi sử dụng các lý thuyết từ các ngành khác như tâm lý học và khoa học hành vi khác để hiểu động lực, tâm trí và hành vi của doanh nhân xã hội (Carsrud & Brännback, 2011; Zaremohzzabieh và cộng sự, 2019). Các lý thuyết được khẳng định trong lĩnh vực kinh doanh truyền thống đã được ứng dụng vào KSKD xã hội như: lý thuyết hành vi hoạch định (TPB) của Ajzen (1991) tiếp cận từ góc độ hành vi xã hội hợp lý do Ernst (2011) tiên phong; mô hình tiềm năng khởi nghiệp (EPM) của Krueger và Brazeal (1994) do Mair và Noboa (2005) giới thiệu; mô hình của sự kiện khởi nghiệp (SEE) của Shapero và Sokol (1982) cũng do chính Mair và Noboa (2006) đề nghị và được xem như mô hình dành riêng cho lĩnh vực KSKD xã hội.

Gần đây, Tran và Von Korflesch (2016) ứng dụng lý thuyết nghề nghiệp nhận thức xã hội (SCCT) (Lent và cộng sự, 1994) để giải thích ý định kinh doanh xã hội dựa trên nhận thức năng lực và kỳ vọng kết quả của hành vi. Nhìn chung, trong lĩnh vực KSKD xã hội, lý thuyết TPB và SEE đang là các lý thuyết nền được ứng dụng nhiều nhất (Zaremohzzabieh và cộng sự, 2019). Tuy nhiên, hai lý thuyết này đều có sự hạn chế khi quá tập trung vào sự nhận thức cá nhân mà chưa xét đến sự tương tác của cá nhân trong bối cảnh nhận thức xã hội (Stirzaker và cộng sự, 2021). Lý thuyết TPB giả định cách tiếp cận theo chủ nghĩa hành vi trong đó môi trường của một người gây ra ý định và hành vi, bỏ qua các quá trình và nhận thức cá nhân như tính cách và kỳ vọng kết quả (Bandura, 1986; Miles, 2012).

Còn với lý thuyết SEE được sử dụng thông qua Mair và Noboa (2006) thì các yếu tố dẫn dắt cảm xúc và đạo đức được ưu tiên hơn các ảnh hưởng theo ngữ cảnh và tình huống. Do đó, hai lý thuyết này bỏ qua tầm quan trọng của sự tương tác với môi trường xã hội của cá nhân trong việc định hình hành vi KSKD xã hội (Stirzaker và cộng sự, 2021). Trong khi đó lý thuyết SCCT xem sự tương tác giữa các yếu tố cá nhân và bối luan an 5 cảnh là những yếu tố quyết định quan trọng đối với các quá trình tạo động lực thúc đẩy hành vi lựa chọn nghề nghiệp (trở thành một doanh nhân xã hội) (Lent và cộng sự, 1994). Do đó, lý thuyết SCCT có thể là sự bổ sung cần thiết nhằm phát triển một lý thuyết toàn diện hơn về KSKD xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài luận án "Nghiên Cứu Mối Quan Hệ Giữa Chánh Niệm, Cảm Hứng và Ý Định Khởi Nghiệp Kinh Doanh Xã Hội" của tác giả Bùi Ngọc Tuấn Anh, dưới sự hướng dẫn của PGS. Phạm Xuân Lan và TS. Vân Thị Hồng Loan, được thực hiện tại Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh vào năm 2022. Nghiên cứu này khám phá mối liên hệ giữa chánh niệm, cảm hứng và ý định khởi nghiệp trong lĩnh vực kinh doanh xã hội, từ đó cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà những yếu tố tâm lý này có thể thúc đẩy sự phát triển của các doanh nghiệp xã hội. Bài viết không chỉ mang lại lợi ích cho những ai đang quan tâm đến khởi nghiệp mà còn cho các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực quản trị kinh doanh.

Để mở rộng thêm kiến thức về các khía cạnh liên quan đến giáo dục và quản lý, bạn có thể tham khảo bài viết Nghiên cứu về văn hóa thẩm mỹ trong nhà trường quân đội hiện nay, nơi đề cập đến vai trò của văn hóa trong giáo dục, hoặc bài viết Nâng Cao Kỹ Năng Dạy Học Các Môn Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn cho Giảng Viên Ở Các Trường Sĩ Quan Quân Đội Nhân Dân Việt Nam, giúp bạn hiểu rõ hơn về kỹ năng giảng dạy trong bối cảnh quân đội. Những tài liệu này sẽ cung cấp thêm góc nhìn và kiến thức bổ ích cho bạn trong lĩnh vực quản trị và giáo dục.