Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong lĩnh vực cơ khí chế tạo máy hiện đại, sự phát triển của khoa học và công nghệ đặt ra yêu cầu ngày càng cao đối với các dự án thiết kế: sản phẩm ngày càng phức tạp, chi phí chế tạo thử nghiệm tốn kém và đòi hỏi dung sai độ chính xác khắt khe. Các phương pháp tính toán giải tích truyền thống đòi hỏi kỹ sư phải ghi nhớ và áp dụng khối lượng công thức lớn, tốn nhiều thời gian xử lý thủ công nhưng hiệu suất công việc chưa cao. Do đó, việc ứng dụng các phương pháp mô phỏng số và tự động hóa tính toán thiết kế trên máy tính (CAE - Computer-Aided Engineering) trở thành nhu cầu thiết yếu trong đào tạo và sản xuất công nghiệp.

Đồ án tốt nghiệp "Mô phỏng động học các cơ cấu cơ khí bằng phần mềm ANSYS Workbench R16" được nhóm tác giả Khương Mạnh Cường, Nghiêm Sỹ Kiên, Phan Tiến Dũng, Hoàng Đình Hưng và Huỳnh Nguyễn Vũ Hoàng thực hiện tại Khoa Đào tạo Chất lượng cao, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM (2016), dưới sự hướng dẫn của ThS. Dương Thị Vân Anh, nhằm giải quyết bài toán ứng dụng công cụ mô phỏng số vào việc phân tích động học và ứng xử cơ học của các cơ cấu máy.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu nghiên cứu: Sử dụng phần mềm ANSYS Workbench R16 (trọng tâm là module Transient Structural) để mô phỏng một số cơ cấu cơ khí phổ biến, từ đó phân tích ứng suất, chuyển vị và biến dạng của cơ cấu trong điều kiện làm việc có tải trọng xác định.
  2. Nhiệm vụ nghiên cứu:
    • Khảo sát các dạng cơ cấu cơ khí từ đơn giản đến phức tạp nhằm nắm vững cấu tạo, nhiệm vụ và nguyên lý hoạt động truyền động giữa các bộ phận.
    • Xây dựng quy trình mô phỏng hoàn chỉnh: lập mô hình tính toán hình học, thiết lập liên kết khớp động (Joints), điều kiện tiếp xúc bề mặt (Contacts), chia lưới phần tử hữu hạn (Meshing) và đặt tải trọng cùng điều kiện biên.
    • Trích xuất, xử lý và phân tích kết quả ứng suất, ứng lực, chuyển vị và biến dạng theo thời gian làm việc; tạo lập tài liệu kỹ thuật có khả năng ứng dụng vào giảng dạy các môn học cơ sở ngành như Cơ học lý thuyết, Sức bền vật liệu, Nguyên lý - Chi tiết máy.

Đối tượng nghiên cứu của đồ án là 8 cơ cấu cơ khí điển hình: cơ cấu bánh răng côn, cơ cấu bánh răng trụ răng thẳng, cơ cấu tay quay con trượt, cơ cấu cam phẳng, cơ cấu bánh răng hành tinh, cơ cấu trục vít bánh vít, cơ cấu cam thùng (cam không gian), cùng cơ cấu thanh trượt và bán bánh răng. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào phân tích động học và kết cấu quá độ (Transient Structural) ở miền biến dạng đàn hồi tuyến tính của vật liệu kim loại.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nền tảng lý thuyết của đồ án dựa trên phương pháp Phần tử hữu hạn (Finite Element Analysis - FEA) lấy chuyển vị làm ẩn số cơ bản để giải quyết hệ phương trình vi phân chuyển động và cân bằng tĩnh/động của hệ cơ học. Các mô hình tính toán hình học và động học được xây dựng theo tiêu chuẩn thiết kế chi tiết máy truyền thống (tính toán ứng suất tiếp xúc cho phép $[\sigma_H]$, khoảng cách trục $a_w$, môđun pháp $m$, góc côn chia $\delta$, tỷ số truyền $u$, góc áp lực $\alpha$).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm số được tổ chức theo quy trình tính toán CAE 3 giai đoạn:

  • Tiền xử lý (Preprocessor): Xây dựng hoặc nhập mô hình hình học không gian 3D từ các phần mềm CAD (AutoCAD, Creo, SolidWorks); xác lập hệ tọa độ quy chiếu; định nghĩa tính chất vật liệu (đàn hồi tuyến tính, vật thể cứng - Rigid Body hoặc vật thể biến dạng - Flexible Body); thiết lập các điều kiện liên kết bản lề, khớp trượt (Joints) và bề mặt tiếp xúc ma sát/không ma sát (Contacts); chia lưới phần tử hữu hạn theo các phương pháp phân bố thích hợp.
  • Phân tích kết cấu và động học (Solution): Thiết lập thông số điều khiển bước thời gian (Analysis Settings, Step Controls, Time Steps); áp đặt các điều kiện biên về vận tốc góc, góc quay, lực tác dụng (Force), áp suất (Pressure) và mômen xoắn (Moment) theo từng bước thời gian làm việc. Sử dụng thuật toán ràng buộc đa điểm (MPC - Multi-Point Constraint) để giải bài toán tiếp xúc và động lực học quá độ.
  • Hậu xử lý (Postprocessor): Trích xuất các trường dữ liệu kết quả bao gồm chuyển vị tổng cộng (Total Deformation), ứng suất tương đương (Equivalent von-Mises Stress), biến dạng đàn hồi (Equivalent Elastic Strain) và phản lực liên kết (Joint/Reaction Forces) dưới dạng biểu đồ biến thiên theo thời gian và trường màu trực quan trên mô hình 3D.

Nguồn dữ liệu tính toán ban đầu được xác định dựa trên các công thức tiêu chuẩn tính toán thiết kế hệ dẫn động cơ khí và thông số hình học do nhóm tác giả tính toán, thiết lập đồng bộ.

Thiết kế và quy trình triển khai mô phỏng kỹ thuật

Quy trình thiết kế và mô phỏng hệ thống kỹ thuật trong đồ án được chuẩn hóa thành chuỗi thao tác kỹ thuật thống nhất trên môi trường ANSYS Workbench R16 (module Transient Structural):

Nhập mô hình CAD (Geometry) -> Thiết lập trạng thái vật thể & Vật liệu (Engineering Data/Model) -> Khai báo tiếp xúc & Khớp liên kết (Connections: Contacts & Joints) -> Rời rạc hóa phần tử (Mesh Sizing/Face Meshing) -> Cài đặt bước phân tích & Điều kiện biên (Analysis Settings & Boundary Conditions) -> Giải bài toán (Solve) -> Trích xuất biểu đồ ứng suất & Chuyển vị (Solution Results)
  1. Nhập và xử lý hình học (Geometry): Tiếp nhận dữ liệu mô hình CAD từ các định dạng trung gian tiêu chuẩn; kiểm tra các lỗi hình học, giao thoa thể tích giữa các chi tiết ăn khớp; xác lập hệ tọa độ cục bộ (Reference Coordinate System) tại các tâm quay và mặt trượt.
  2. Thiết lập liên kết (Connections):
    • Khớp động (Joints): Sử dụng các liên kết Body-Ground hoặc Body-Body dạng Revolute (cho các trục quay của bánh răng, cần dẫn, đĩa cam) và Translational (cho các chuyển động tịnh tiến của con trượt, thanh dẫn).
    • Cặp tiếp xúc (Contacts): Phân định bề mặt chủ động (Contact surface) và bề mặt bị động (Target surface) tại vùng tiếp xúc ăn khớp răng hoặc tiếp xúc con lăn - rãnh cam; thiết lập kiểu tiếp xúc ma sát (Frictional) kèm hệ số ma sát hoặc tiếp xúc không ma sát (Frictionless).
  3. Chia lưới phần tử (Meshing): Tùy chỉnh mật độ chia lưới theo phương pháp Sizing hoặc Face Meshing. Tăng độ mịn mắt lưới tại các bề mặt làm việc chịu tải trọng và ma sát tiếp xúc (vùng biên dạng răng, rãnh cam) nhằm nâng cao độ chính xác kết quả phân tích trường ứng suất tập trung.
  4. Cài đặt điều kiện làm việc (Analysis Settings & Loads): Thiết lập số bước chạy (Number of Steps) và khoảng thời gian cho từng bước ($t$). Áp đặt tải trọng quay (Joint Load dạng Góc quay/Vận tốc quay) kết hợp với Mômen cản (Moment) hoặc lực ép (Force/Pressure) theo bảng dữ liệu thời gian (Tabular Data).
  5. Giải và đánh giá kết quả (Solution): Khởi chạy bộ giải Transient Structural Solver, thu thập đồ thị phân bố ứng suất cực đại/cực tiểu, độ giãn dài và chuyển vị của cơ cấu qua từng chu kỳ chuyển động.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về ANSYS Workbench R16

Chương này trình bày lịch sử hình thành của Tập đoàn ANSYS (thành lập năm 1970 tại Canonsburg, Pennsylvania, Hoa Kỳ) và vai trò của phần mềm trong nền tảng công nghệ CAE toàn cầu. Nội dung phân tích cấu trúc các dòng sản phẩm của ANSYS bao gồm ANSYS Multiphysics, ANSYS Structural, và ANSYS DesignSpace. Đồng thời, tác giả xác định mục tiêu, nhiệm vụ, tính cấp thiết của đề tài và phương pháp nghiên cứu phần tử hữu hạn giải quyết bài toán cơ học bằng việc lấy chuyển vị làm gốc thông qua cấu trúc 3 phần: tiền xử lý (Preprocessor), tính toán (Solution) và xử lý kết quả (Postprocessor).

Chương 2: Giới thiệu về giao diện và các chức năng phần mềm

Chương 2 mô tả chi tiết hệ thống giao diện và môi trường làm việc của ANSYS Workbench R16:

  • Giao diện chung: Thanh Menu, Thanh điều khiển, thanh quản lý dự án (Project Schematic), cùng các thao tác quản lý tệp tin và dự án (File, Units, Tools, Extensions).
  • Module Transient Structural: Ý nghĩa kỹ thuật của từng khối chức năng gồm Geometry, Model, Setup, Solution, Results.
  • Khu vực làm việc Model: Hướng dẫn sử dụng thanh công cụ điều phối hình học (Geometry), hệ tọa độ (Coordinate Systems), thanh công cụ Connections (Body-Ground, Body-Body, Contact, Joint, Spot Weld), các phương pháp chia lưới Mesh (Method, Sizing, Face Meshing, Match Control), bảng cài đặt thông số tính toán Analysis Settings, cùng các tùy chọn trích xuất kết quả Solution (Deformation, Stress, Strain, Damage, Linearized Stress).

Chương 3: Mô hình tính toán

Chương này tập trung xây dựng cơ sở lý thuyết tính toán thông số hình học và động học cho 8 cơ cấu cơ khí trước khi đưa vào mô phỏng 3D:

Cơ cấu Thông số hình học và cơ sở tính toán chính Kết quả tính toán thiết kế
Bánh răng côn Tính toán theo ứng suất tiếp xúc $[\sigma_H]$, hệ số chiều rộng vành răng $\psi_{be} = 0{,}285$, tính đường kính ngoài $d_{e1}$, môđun $m_e$, góc mặt côn chia $\delta_1, \delta_2$. $Z_1 = Z_2 = 25$; $m = 2$; $d_{e1} = d_{e2} = 100\text{ mm}$; $d_{m1} = d_{m2} = 42{,}875\text{ mm}$; $\delta_1 = 26{,}5^\circ$; $\delta_2 = 63{,}5^\circ$; $b = 10\text{ mm}$; $R_e = 35{,}35\text{ mm}$.
Bánh răng thẳng Tính khoảng cách trục $a_w$ theo $[\sigma_H]$ và $\psi_{ba}$, xác định môđun $m$, đường kính chia $d$, đường kính đỉnh $d_a$, đường kính đáy $d_f$. $d_1 = d_2 = 80\text{ mm}$; $d_{a1} = d_{a2} = 92\text{ mm}$; $d_{f1} = d_{f2} = 68\text{ mm}$; chiều rộng vành răng $b_1 = b_2 = 26\text{ mm}$.
Tay quay con trượt Chuyển đổi chuyển động quay thành tịnh tiến; điều kiện hoạt động thỏa mãn đường kính quỹ đạo $D \le L_1 \cdot L_2$. Chiều dài tay quay: $140\text{ mm}$; chiều dài thanh trượt đứng $L_1 = 320\text{ mm}$; thanh trượt ngang $L_2 = 320\text{ mm}$; hành trình $S = 280\text{ mm}$; áp suất tải $P = 1000\text{ Pa}$.
Cam phẳng Khớp loại cao; xác định biên dạng theo các góc công nghệ: đi xa $\gamma_d$, đứng xa $\gamma_x$, về gần $\gamma_v$, đứng gần $\gamma_g$; góc áp lực đầu cần $N = P$. Số răng dẫn động liên kết: $z_1 = z_2 = z_3 = 10$, $z_4 = 20$, $z_5 = 40$; $m = 2$; đường kính chia $d_1 = 80\text{ mm}$. Thỏa mãn điều kiện góc áp lực $\alpha \le [\alpha_{\max}]$.
Bánh răng hành tinh Hệ bánh răng gồm bánh răng mặt trời, bánh răng hành tinh, cần dẫn và vành răng bao; phân tích chuyển động tương đối. $z_1 = z_2 = z_3 = 10$; $z_4 = 20$; $z_5 = 40$; $m = 2$; $d_1 = 80\text{ mm}$; tỷ số truyền $i = z_5 / z_4 = 2$.
Bánh vít trục vít Tính toán kích thước hình học chính của bộ truyền trục vít và bánh vít theo tải trọng và tỷ số truyền. Xác định các thông số ren trục vít, đường kính vòng chia, bước vít và chiều rộng vành răng bánh vít theo bảng 3.4 và 3.5.
Cam thùng (cam không gian) Phân tích chuyển động của rãnh cam không gian và cần dẫn; tính toán tải trọng tác dụng lên rãnh dẫn hướng. Biên dạng rãnh dẫn hướng trên mặt trụ, vận tốc và gia tốc của con trượt trong rãnh cam.
Thanh trượt - bán bánh răng Cơ cấu biến đổi chuyển động quay gián đoạn/khứ hồi thành chuyển động tịnh tiến qua cung răng và thanh răng. Kích thước cơ bản của tay quay, cung bán bánh răng ăn khớp với thanh trượt răng thẳng.

Chương 4: Thiết lập điều kiện biên cho quá trình mô phỏng

Chương 4 cung cấp tài liệu hướng dẫn kỹ thuật chi tiết về việc cài đặt môi trường mô phỏng:

  • Hướng dẫn lựa chọn và gán các dạng liên kết khớp nối Joint (Revolute, Translational) giữa các chi tiết với thân nền (Body-Ground) hoặc giữa các chi tiết chuyển động với nhau (Body-Body).
  • Thiết lập điều kiện tiếp xúc Contact (Frictional, Frictionless), xác định bề mặt Contact/Target và nhập hệ số ma sát.
  • Phương pháp chia lưới phần tử (Mesh Sizing, Face Meshing) trên các chi tiết chịu lực.
  • Phương pháp cài đặt các bước thời gian (Analysis Settings), xác lập chuyển động khớp dẫn động (Joint Load) và đặt tải trọng mômen (Moment), lực tập trung lên hệ thống.

Chương 5: Các quá trình phân tích và bài tập tham khảo

Chương 5 là nội dung thực nghiệm số chuyên sâu với 8 bài toán mô phỏng chi tiết:

  1. Mô phỏng cơ cấu bánh răng côn (Bevel Gear): Khởi tạo mô hình, thiết lập tiếp xúc ăn khớp ma sát, gán Joint Revolute cho 2 trục, chia lưới tiếp xúc, phân chia 8 bước thời gian (Number of Steps = 8), giải và trích xuất đồ thị biến dạng tổng cộng (Total Deformation), ứng suất tương đương (Equivalent Stress) và độ giãn cơ cấu.
  2. Mô phỏng cơ cấu trục cam (Camshaft): Thiết lập vật thể Rigid, xóa liên kết thừa, áp đặt liên kết không ma sát với công thức MPC, tạo khớp quay Revolute cho cam và thanh ngang Rocker, cố định thân vỏ, chia lưới cục bộ bề mặt làm việc của cam và thanh ngang, áp tải quay theo thời gian, trích xuất đồ thị ứng suất và biến dạng.
  3. Mô phỏng cơ cấu tay quay con trượt: Thiết lập liên kết trượt cho các rãnh đứng/ngang, gán chuyển động quay cho tay quay, giải bài toán chuyển vị và biến dạng của con trượt dưới áp suất $P = 1000\text{ Pa}$.
  4. Mô phỏng cơ cấu bánh răng hành tinh: Khởi tạo mô hình, thiết lập tiếp xúc ma sát giữa các cặp bánh răng mặt trời - hành tinh - vành răng, gán khớp Revolute cho các trục quay, cài đặt Step thời gian, đặt lực quay và trích xuất biểu đồ ứng suất, biến dạng và sự thay đổi ứng lực.
  5. Mô phỏng cơ cấu trục vít bánh vít (Worm Gear): Cài đặt liên kết tiếp xúc giữa trục vít và bánh vít, hiệu chỉnh hệ tọa độ Coordinate System, chia lưới, thiết lập bảng dữ liệu tải quay theo góc và mômen cản theo từng bước thời gian, trích xuất biểu đồ phân bố ứng suất tiếp xúc.
  6. Mô phỏng cơ cấu thanh trượt và bán bánh răng (Sliding and Self Gear): Thiết lập liên kết ma sát qua 29 vị trí tiếp xúc biên dạng, gán chuyển động quay cho bán bánh răng chủ động và chuyển động tịnh tiến cho thanh trượt, chạy giải solver và xuất đồ thị biến dạng, ứng suất, phản lực.
  7. Mô phỏng cơ cấu cam thùng: Khai báo trạng thái Rigid cho các chi tiết dẫn hướng, gán liên kết không ma sát, thiết lập khớp tịnh tiến cho thanh dẫn và khớp quay cho trục cam trụ, áp đặt góc quay qua 9 bước thời gian (bước 1 đến 9), trích xuất đồ thị ứng suất, biến dạng và độ giãn cơ cấu.
  8. Mô phỏng cơ cấu bánh răng trụ răng thẳng: Thiết lập tiếp xúc ma sát giữa các biên dạng răng, gán liên kết Body-Ground Revolute, chia lưới Mesh chi tiết, thiết lập giá trị thời gian cho các Step, đặt mômen tải và chuyển động quay, tính toán và xuất đồ thị ứng suất tiếp xúc, độ giãn và biến dạng tổng cộng.

Chương 6: Kết luận và hướng phát triển

Đồ án tổng kết các nội dung đã hoàn thành về quy trình ứng dụng ANSYS Workbench R16 để phân tích động học và kết cấu các cơ cấu cơ khí, đồng thời đưa ra các đề xuất về hướng phát triển mở rộng nghiên cứu trong tương lai.

Kết quả và đóng góp

Kết quả kỹ thuật chính

  • Xây dựng thành công quy trình chuẩn hóa gồm 6 bước thực hiện mô phỏng động học quá độ (Transient Structural) trên phần mềm ANSYS Workbench R16 cho 8 cơ cấu cơ khí truyền động tiêu chuẩn.
  • Tính toán đầy đủ thông số hình học thiết kế cho các bộ truyền bánh răng côn ($d_e = 100\text{ mm}, Z = 25$), bánh răng trụ thẳng ($d = 80\text{ mm}, m = 2$), bộ truyền bánh răng hành tinh ($i = 2$), tay quay con trượt ($S = 280\text{ mm}$), cam phẳng, trục vít bánh vít và cam thùng.
  • Thiết lập chính xác các điều kiện biên phi tuyến hình học bao gồm các cặp tiếp xúc ma sát (Frictional Contact), tiếp xúc không ma sát (Frictionless Contact) bằng công thức giải MPC, cùng hệ thống khớp liên kết phức hợp (Revolute Joint, Translational Joint).
  • Trích xuất thành công dữ liệu số và đồ thị phản ánh sự biến thiên theo thời gian của: ứng suất tương đương von-Mises, chuyển vị tổng cộng, độ giãn dài và phản lực tiếp xúc trên từng cơ cấu chịu tải trọng thực tế.

Đóng góp kỹ thuật và ứng dụng

  • Hệ thống hóa các bước thao tác phần mềm ANSYS Workbench R16 từ khâu xử lý mô hình CAD, chia lưới, đặt điều kiện biên đến khâu giải bài toán và trích xuất số liệu thành tài liệu hướng dẫn kỹ thuật có tính trực quan cao.
  • Cung cấp dữ liệu kiểm nghiệm số giúp sinh viên và kỹ sư cơ khí đánh giá định lượng độ bền, độ cứng vững và ứng xử động học của cơ cấu truyền động mà không bắt buộc phải chế tạo mô hình thực nghiệm tốn kém.
  • Đề xuất giải pháp áp dụng phần mềm mô phỏng vào công tác giảng dạy và hỗ trợ học tập các môn học chuyên ngành cơ khí: Cơ học lý thuyết, Sức bền vật liệu, Nguyên lý máy và Chi tiết máy.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Hạn chế của đề tài

  • Nghiên cứu chỉ tập trung giải quyết bài toán cơ học kết cấu ở trạng thái tuyến tính (Linear Transient Structural), chưa đi sâu khảo sát các hiện tượng phi tuyến vật liệu phức tạp (như chảy dẻo lớn, biến dạng đàn dẻo, vật liệu siêu đàn hồi).
  • Các điều kiện tải trọng và mômen tác dụng trong một số bài toán mô phỏng được thiết lập theo các giá trị giả định mẫu để kiểm tra tính năng hoạt động của cơ cấu, chưa gắn liền với chu trình tải trọng đo đạc từ máy công nghiệp cụ thể.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng bài toán phân tích sang các mô hình vật liệu phi tuyến, nghiên cứu hiện tượng phá hủy mỏi (Fatigue Analysis) và tính toán độ mòn tiếp xúc bề mặt răng/rãnh cam sau thời gian dài làm việc.
  • Nghiên cứu các bài toán tương tác đa trường vật lý (ANSYS Multiphysics) như tương tác nhiệt - cơ (khảo sát nhiệt sinh ra do ma sát tại các vùng tiếp xúc ăn khớp) hoặc dòng chảy - kết cấu (FSI).
  • Kết hợp công cụ tối ưu hóa hình học (Topology Optimization / Shape Optimization) trên ANSYS để giảm khối lượng chi tiết cơ khí nhưng vẫn đảm bảo độ bền và điều kiện làm việc ổn định.

Giá trị tham khảo và đối tượng thụ hưởng

Đồ án là tài liệu tham khảo kỹ thuật hữu ích cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Kỹ thuật Cơ khí, Công nghệ Chế tạo máy, Cơ điện tử: Sử dụng tài liệu để củng cố kiến thức tính toán chi tiết máy, học tập quy trình sử dụng phần mềm CAE/FEA và khai thác làm đồ án môn học, đồ án tốt nghiệp.
  • Giảng viên và cán bộ đào tạo kỹ thuật: Tham khảo hệ thống bài tập mô phỏng mẫu từ Chương 3 đến Chương 5 để tích hợp vào giáo trình thực hành các môn Sức bền vật liệu, Cơ lý thuyết và Ứng dụng tin học trong thiết kế cơ khí.
  • Kỹ sư thiết kế cơ khí: Tham khảo phương pháp thiết lập liên kết khớp (Joint), thông số tiếp xúc (Contact) và điều khiển bước giải quá độ trong ANSYS Transient Structural để mô phỏng, đánh giá độ bền các kết cấu máy trong thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Đồ án sử dụng module nào của ANSYS Workbench R16 để mô phỏng động học các cơ cấu?
Đồ án sử dụng module Transient Structural thuộc hệ thống phân tích Analysis Systems của ANSYS Workbench R16. Module này cho phép khảo sát phản ứng động học và ứng xử kết cấu của hệ cơ khí theo các bước thời gian xác định dưới tác dụng của tải trọng biến thiên và chuyển động cưỡng bức.

2. Các thông số hình học chính của bộ truyền bánh răng côn trong Chương 3 được tính toán ra sao?
Bộ truyền bánh răng côn được tính với số răng $Z_1 = Z_2 = 25$, môđun $m = 2$, hệ số chiều rộng vành răng $\psi_{be} = 0{,}285$. Kết quả tính toán thu được: đường kính vòng chia ngoài $d_{e1} = d_{e2} = 100\text{ mm}$, đường kính vòng chia trung bình $d_{m1} = d_{m2} = 42{,}875\text{ mm}$, góc mặt côn chia $\delta_1 = 26{,}5^\circ, \delta_2 = 63{,}5^\circ$, chiều dài côn ngoài $R_e = 35{,}35\text{ mm}$ và chiều rộng vành răng $b = 10\text{ mm}$.

3. Làm thế nào để mô phỏng chuyển động ăn khớp giữa các bề mặt răng hoặc con lăn với rãnh cam?
Trong khu vực Connections của ANSYS, người thực hiện thiết lập cặp tiếp xúc Contact bằng cách chỉ định bề mặt chủ động (Contact surface) và bề mặt bị động (Target surface), lựa chọn kiểu tiếp xúc ma sát (Frictional) hoặc không ma sát (Frictionless), áp dụng thuật toán công thức MPC (Multi-Point Constraint) và khai báo hệ số ma sát thích hợp.

4. Điều kiện hình học để cơ cấu tay quay con trượt hoạt động bình thường trong đồ án là gì?
Theo cơ sở tính toán trong Chương 3, để cơ cấu tay quay con trượt hoạt động được thì đường kính quỹ đạo chuyển động của tay quay $D$ (tâm tại trục tay quay) phải thỏa mãn điều kiện hình học: $D \le L_1 \cdot L_2$ (với $L_1 = 320\text{ mm}$ là chiều dài thanh trượt đứng, $L_2 = 320\text{ mm}$ là chiều dài thanh trượt ngang, tay quay dài $140\text{ mm}$, hành trình trượt $S = 280\text{ mm}$).

5. Cơ cấu bánh răng hành tinh trong đồ án gồm những thành phần nào và có tỷ số truyền bằng bao nhiêu?
Cơ cấu bánh răng hành tinh gồm 4 thành phần cơ bản: bánh răng mặt trời ($z_4 = 20$), các bánh răng hành tinh ($z_1 = z_2 = z_3 = 10$), bánh răng bao ngoài ($z_5 = 40$) và cần dẫn. Bộ truyền có môđun $m = 2$, đường kính vòng chia $d_1 = 80\text{ mm}$ và tỷ số truyền tính toán $i = z_5 / z_4 = 40 / 20 = 2$.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Mô phỏng động học các cơ cấu cơ khí bằng phần mềm ANSYS Workbench R16" đã giải quyết thành công bài toán tính toán thiết kế hình học kết hợp mô phỏng số động lực học quá độ cho 8 hệ cơ cấu cơ khí truyền động kinh điển. Bằng việc chuẩn hóa quy trình phân tích trên module Transient Structural từ khâu gán khớp liên kết, chia lưới tiếp xúc đến thiết lập tải trọng theo thời gian, công trình đã làm sáng tỏ bức tranh phân bố ứng suất, chuyển vị và biến dạng của các chi tiết máy trong quá trình vận hành. Đây là công trình kỹ thuật có giá trị thực tiễn cao, đóng góp tài liệu tham khảo bài bản phục vụ học tập, nghiên cứu và ứng dụng công nghệ mô phỏng CAE trong ngành cơ khí chế tạo máy.