Mô Hình Tạo Khóa Học Thích Nghi Trong Đào Tạo Điện Tử

Luận án tiến sĩ kỹ thuật phân tích một mô hình tạo khóa học thích nghi trong đào tạo điện tử, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực nghiệm, đóng góp tri thức mới cho ngành.

Trường đại học

Đại Học Quốc Gia Hà Nội

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Tác giả

Nguyễn Việt Anh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2009

151
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Mô Hình Học Tập Thích Nghi Trong E Learning

Hoạt động dạy và học trực tuyến ngày càng phổ biến nhờ sự phát triển của công nghệ thông tin và Internet. Việc tự học, tìm hiểu kiến thức qua mạng đã trở thành nhu cầu thiết yếu để tiếp thu kiến thức hiệu quả, rút ngắn thời gian và không gian học tập. Để đáp ứng nhu cầu đó, các hệ thống đào tạo điện tử (E-learning) được phát triển và ứng dụng rộng rãi. Sự phát triển của E-learning làm nảy sinh nhiều vấn đề cần được nghiên cứu giải quyết, trong đó, làm thế nào để tạo ra những khóa học E-learning hiệu quả, đáp ứng được nhu cầu của người học đang được nhiều nhà khoa học quan tâm. Bài toán học tập thích nghi trong đào tạo điện tử là một vấn đề cốt lõi cần giải quyết.

1.1. Định Nghĩa và Đặc Điểm Của E learning Thích Nghi

Theo William Horton, E-learning là quá trình học tập có sự trợ giúp của công nghệ Web và Internet. Theo Compare Infobase Inc, E-Learning là một thuật ngữ dùng để mô tả việc học tập, đào tạo dựa trên công nghệ thông tin và truyền thông. Các đặc điểm chính của đào tạo điện tử bao gồm: dựa trên công nghệ thông tin và truyền thông, tính tương tác cao, và khả năng cá nhân hóa nội dung học tập. E-learning đang thu hút sự quan tâm đặc biệt trên toàn thế giới, với sự ra đời của nhiều tổ chức và công ty hoạt động trong lĩnh vực này.

1.2. Lịch Sử Hình Thành và Phát Triển Của Hệ Thống Học Tập Thích Nghi

Cùng với thời gian, đào tạo điện tử đã phát triển qua nhiều giai đoạn: đào tạo dựa trên máy tính, đào tạo dựa trên công nghệ web, và chuẩnhóa các hệ thống đào tạo điện tử. Đào tạo dựa trên công nghệ web đã hội tụ những thế mạnh của đào tạo truyền thống và đào tạo dựa trên máy tính, khắc phục những điểm yếu. Hệ thống LMS (Learning Management System – hệ thống quản trị học tập) ra đời, cho thấy sự phát triển của hệ thống học tập.

II. Thách Thức Trong Xây Dựng Khóa Học Thích Nghi Hiệu Quả

Bài toán học thích nghi trong đào tạo điện tử đặt ra mục tiêu làm thế nào để đáp ứng được các nhu cầu khác nhau của từng người học khi họ tham gia vào một khóa học có nội dung, tiến trình đã được thiết kế và cung cấp trên website. Không nhất thiết tất cả người học đều có một tiến trình học tập giống nhau như thiết kế ban đầu của giáo viên, hoặc phải tham gia tìm hiểu tất cả các nội dung của khóa học. Dựa trên các thông tin về người học, hệ thống học tập thích nghi sẽ gợi ý cho từng người học tiến trình học tập khác nhau, cũng như gợi ý các phần nội dung cần thiết hay không cần thiết phải tìm hiểu.

2.1. Vấn Đề Cá Nhân Hóa Lộ Trình Học Tập Cá Nhân

Mỗi người học khi tham gia khóa học điện tử trên mạng có nhu cầu khác nhau. Có người muốn kết thúc khóa học một cách nhanh nhất mà vẫn hoàn thành yêu cầu, có người muốn tìm hiểu mở rộng nội dung sau khi hoàn thành. Do kiến thức của mỗi người khác nhau, khi tham gia một khóa học mới mỗi người có cách tiếp cận khác nhau. Vậy làm thế nào để đáp ứng nhu cầu của người học khi tham gia khóa học, đặc biệt những khóa học trên mạng mà người học giữ vai trò trung tâm?

2.2. Hạn Chế Của Các Mô Hình Học Tập Thích Nghi Hiện Tại

Một trong những hạn chế của các mô hình xây dựng khóa học thích nghi hiện nay là chỉ dừng lại ở việc lựa chọn các khái niệm của nội dung phù hợp với từng người học. Dựa vào thông tin của từng người, các mô hình chỉ ra cho người học các khái niệm cần phải tìm hiểu. Thêm vào đó, các mô hình chưa xem xét đến nhiều mục tiêu và nhu cầu khác nhau của người học để tạo ra các khóa học thích nghi với từng cá nhân.

2.3. Yêu cầu Đánh giá kiến thức người học

Để thiết kế một hệ thống học tập thích nghi hiệu quả, việc đánh giá chính xác kiến thức hiện tại của người học là vô cùng quan trọng. Việc đánh giá này cần đảm bảo tính toàn diện, bao gồm cả kiến thức nền tảng và kiến thức chuyên sâu liên quan đến chủ đề học tập. Ngoài ra, hệ thống cần phải liên tục theo dõi và cập nhật thông tin về kiến thức của người học trong suốt quá trình học, dựa trên kết quả các bài kiểm tra, bài tập và tương tác của người học với hệ thống.

III. Phương Pháp Xây Dựng Mô Hình Học Tập Thích Nghi ACGS

Luận án đề ra mục tiêu nghiên cứu cải tiến, bổ sung và phát triển kết quả đã đạt được và đề xuất một mô hình tạo khóa học học tập thích nghi nhằm đáp ứng các mục tiêu: Xây dựng mô hình học tập thích nghi không những lựa chọn được các khái niệm trong nội dung phù hợp với từng người mà còn chỉ dẫn làm thế nào để tìm hiểu khái niệm đó. Mô hình hóa nội dung khóa học, mô hình người học, cơ chế thích nghi, nhằm áp dụng cho các khóa học thuộc lĩnh vực công nghệ thông tin với mục tiêu không chỉ cung cấp cho người học các khái niệm mà còn yêu cầu người học vận dụng các khái niệm đó trong thực hiện các bài tập, bài thực hành.

3.1. Cải Tiến Mô Hình Hóa Nội Dung Học Tập Thích Nghi

Mô hình nội dung khóa học được cải tiến bằng cách biểu diễn nội dung dưới dạng các khái niệm và nhiệm vụ. Tập các nhiệm vụ là cơ sở để đưa ra các chỉ dẫn thích nghi cho từng người học làm thế nào để hoàn thành nhiệm vụ dựa trên kiến thức của người học về môn học họ đang tham gia. Mục tiêu là không chỉ cung cấp cho người học các khái niệm, mà còn yêu cầu người học vận dụng các khái niệm đó trong thực hiện các bài tập, bài thực hành.

3.2. Phát Triển Cơ Chế Thích Nghi Đa Dạng

Luận án xây dựng tiến trình học phù hợp với từng người, đáp ứng được nhiều nhu cầu, mục tiêu. Để đạt được các mục tiêu nêu trên, nghiên cứu giải quyết các vấn đề mang tính cơ bản, đóng vai trò quyết định trong việc phát triển các hệ thống học tập thích nghi, cụ thể: Khảo cứu các phương pháp, kỹ thuật xây dựng hệ thống học tập thích nghi; nghiên cứu mô hình người học, bổ sung, phát triển mô hình làm cơ sở cho việc xây dựng khóa học thích nghi theo nhu cầu người học.

3.3. Ứng dụng Trí tuệ nhân tạo trong xây dựng cơ chế thích nghi

Ứng dụng các kỹ thuật trí tuệ nhân tạo như machine learning và hệ thống suy luận dựa trên tri thức để xây dựng cơ chế thích nghi thông minh hơn. Các thuật toán machine learning có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu học tập của người học, từ đó đưa ra dự đoán về khả năng tiếp thu kiến thức và đề xuất các nội dung, hoạt động học tập phù hợp. Hệ thống suy luận dựa trên tri thức có thể được sử dụng để mô hình hóa các quy tắc và quan hệ giữa các khái niệm, nhiệm vụ học tập, từ đó đưa ra các gợi ý và hướng dẫn cho người học.

IV. Ứng Dụng Mạng Xác Suất Bayes Trong Đánh Giá Kiến Thức Học Tập

Để thích nghi theo kiến thức, mạng xác suất Bayes được sử dụng để định lượng kiến thức của người học đối với khái niệm, nhiệm vụ. Các khái niệm, nhiệm vụ phù hợp được lựa chọn dựa trên luật. Để thích nghi theo mục tiêu và nhu cầu, mô hình bài toán tìm đường đi thỏa mãn ràng buộc được sử dụng để xây dựng tiến trình học tập. Mô hình ACGS, cơ chế thích nghi, các chức năng chính và phân tích đánh giá kết quả thử nghiệm của mô hình.

4.1. Định Lượng Trình Độ Kiến Thức Học Tập Với Bayes

Trong mô hình ACGS, việc định lượng trình độ kiến thức học tập của người học được thực hiện thông qua mạng xác suất Bayes. Mạng Bayes cho phép đánh giá xác suất người học hiểu một khái niệm hoặc hoàn thành một nhiệm vụ dựa trên các bằng chứng thu thập được từ các hoạt động học tập của họ. Các giá trị ngưỡng được sử dụng để xác định liệu người học đã hiểu khái niệm hoặc hoàn thành nhiệm vụ ở mức độ chấp nhận được hay chưa.

4.2. Lựa Chọn Nội Dung Phù Hợp Dựa Trên Đánh Giá Kiến Thức

Dựa trên đánh giá kiến thức, hệ thống sẽ lựa chọn các khái niệm và nhiệm vụ phù hợp với trình độ của người học. Các khái niệm và nhiệm vụ được lựa chọn sao cho vừa đủ thách thức để khuyến khích người học phát triển kiến thức, vừa không quá khó để gây nản lòng. Hệ thống cũng xem xét mối quan hệ giữa các khái niệm và nhiệm vụ để đảm bảo rằng người học sẽ được học các khái niệm cần thiết trước khi thực hiện các nhiệm vụ liên quan.

4.3. Xây dựng mạng xác suất cho khóa học

Mạng xác suất là công cụ quan trọng để mô hình hóa và đánh giá kiến thức của người học. Mạng xác suất thể hiện mối quan hệ giữa các khái niệm, nhiệm vụ và kiến thức của người học, cho phép hệ thống đưa ra các quyết định dựa trên thông tin không chắc chắn. Ví dụ, một phần mô hình mạng Bayes cho khóa học "Thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ" có thể bao gồm các khái niệm như "Khái niệm thực thể", "Thuộc tính", "Mối quan hệ", và các nhiệm vụ như "Xác định thực thể", "Liệt kê các thuộc tính", "Xác định kiểu quan hệ".

V. Kết Luận và Hướng Phát Triển Của Học Tập Thích Nghi

Luận án tổng kết các kết quả thu được trong quá trình nghiên cứu, thực hiện luận án, cũng như các vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu trong các giai đoạn tiếp theo. Các nghiên cứu về học tập thích nghi cần tiếp tục phát triển theo hướng cá nhân hóa sâu sắc hơn, tích hợp các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo, và mở rộng phạm vi ứng dụng sang các lĩnh vực khác nhau.

5.1. Tóm Tắt Các Đóng Góp Chính Của Luận Án

Luận án đã đóng góp vào lĩnh vực học tập thích nghi bằng cách đề xuất một mô hình tạo khóa học thích nghi mới, cải tiến mô hình hóa nội dung, phát triển cơ chế thích nghi đa dạng, và ứng dụng mạng xác suất Bayes trong đánh giá kiến thức. Các kết quả nghiên cứu này có thể được sử dụng để xây dựng các hệ thống học tập thích nghi hiệu quả hơn, đáp ứng tốt hơn nhu cầu của người học.

5.2. Các Hướng Nghiên Cứu Tiềm Năng Trong Tương Lai

Các hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai bao gồm: Phát triển các mô hình học tập thích nghi dựa trên trí tuệ nhân tạo; tích hợp các công nghệ thực tế ảo và thực tế tăng cường vào các hệ thống học tập thích nghi; và nghiên cứu các phương pháp đánh giá hiệu quả của các hệ thống học tập thích nghi.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ một mô hình tạo khóa học thích nghi trong đào tạo điện tử

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 Học thích nghi Mục tiêu nghiên cứu của luận án hình thành thông qua nghiên cứu lý thuyết về học thích nghi, phương pháp và kỹ thuật xây dựng hệ thống học thích nghi. Chúng tôi đã tiến hành khảo sát một số mô hình hệ thống học thích nghi. Trên cơ sở phân tích, so sánh, đánh giá các hệ thống đó, chúng tôi đề xuất ý tưởng để khắc phục những hạn chế trong các vấn đề cơ bản của học thích nghi: mô hình người học, mô hình nội dung học, cơ chế thích nghi. Đó là một trong số các mục tiêu cần giải quyết của luận án.

Vì vậy, chương này sẽ trình bày các cơ sở để hình thành mục tiêu nghiên cứu của luận án. Phần đầu chương trình bày tổng quan một số khái niệm liên quan đến đào tạo điện tử, một số đặc điểm chung và sơ lược lịch sử hình thành và phát triển cũng như là các xu hướng tiếp cận trong thời gian gần đây. Tiếp theo, trình bày nghiên cứu về học thích nghi, các phương pháp, kỹ thuật cơ bản để xây dựng các khóa học thích nghi. Trên cơ sở đó, tác giả phân tích các vấn đề cơ bản cần nghiên cứu của học thích nghi: mô hình người học, mô hình nội dung học và cơ chế thích nghi.

Phần cuối chương giới thiệu và đánh giá, so sánh một số mô hình hệ thống học thích nghi phổ biến hiện nay, trên cơ sở đó hình thành mục tiêu nghiên cứu của luận án.1 Tổng quan về đào tạo điện tử 1.1 Khái niệm Khái niệm đào tạo điện tử đã được rất nhiều học giả và các nhà nghiên cứu về giáo dục đưa ra, dựa trên những đặc trưng riêng của đào tạo điện tử. Dưới đây là một số định nghĩa được nhiều nhà nghiên cứu sử dụng: 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.tu • Theo William Horton [15], E-Learning là quá trình học tập có sự trợ giúp của công nghệ Web và Internet. • Theo Compare Infobase Inc [16], E-Learning là một thuật ngữ dùng để mô tả việc học tập, đào tạo dựa trên công nghệ thông tin và truyền thông. • Theo trung tâm MASIE Center [17], E-Learning là quá trình học tập hay đào tạo được chuẩn bị, truyền tải hoặc quản lý sử dụng nhiều công cụ của công nghệ thông tin, truyền thông khác nhau và được thực hiện ở mức cục bộ hay toàn cục.2 Đặc điểm chung của đào tạo điện tử Tuy có nhiều cách phát biểu khác nhau, nhưng các định nghĩa về đào tạo điện tử đều hàm chứa các đặc điểm chính sau: • Dựa trên công nghệ thông tin và truyền thông, cụ thể hơn là công nghệ mạng, kĩ thuật đồ họa, kĩ thuật mô phỏng, công nghệ tính toán.

• Hiệu quả của đào tạo điện tử cao hơn so với cách học truyền thống do đào tạo điện tử có tính tương tác cao dựa trên công nghệ truyền thông đa phương tiện, tạo điều kiện cho người học trao đổi thông tin dễ dàng hơn, cũng như đưa ra nội dung học tập phù hợp với khả năng và sở thích của từng người. Đào tạo điện tử sẽ trở thành xu thế tất yếu trong nền kinh tế tri thức. Hiện nay, đào tạo điện tử đang thu hút được sự quan tâm đặc biệt của các nước trên thế giới. Rất nhiều tổ chức, công ty hoạt động trong lĩnh vực đào tạo điện tử ra đời.3 Quá trình hình thành và phát triển Cùng với thời gian, nhờ sự đóng góp tích cực của cộng đồng những người quan tâm và yêu thích, đào tạo điện tử đã phát triển từng bước qua các giai đoạn sau: 1.1 Đào tạo dựa trên máy tính Học viên chỉ cần mua phần mềm đào tạo và có thể tự học bất cứ thời gian và địa điểm nào phù hợp với nhu cầu của họ.

Khi tham gia vào hình thức đào tạo này, học viên phải phát huy tính độc lập, khả năng tự học ở mức tối đa, học viên cũng không có bạn bè để trao đổi và giáo viên để hỏi thêm. Đây là phương pháp tiết kiệm chi phí và mang lại hiệu quả cao đối với những môn học cần hiệu ứng của công nghệ thông tin như tiếng Anh, Tin học. Tuy nhiên, quá trình tiếp xúc với màn hình máy tính trong một thời gian dài sẽ gây ra cảm giác buồn tẻ, chán nản cho học viên. Không có thầy giáo, lớp học, bạn học đồng nghĩa với việc không có tranh đua, mất đi một động lực để học viên học tập hết mình.

Những yếu tố này làm giảm đáng kể hiệu quả và chất lượng đào tạo. 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2 Đào tạo dựa trên công nghệ web Đào tạo dựa trên công nghệ web [18] đã hội tụ những thế mạnh của đào tạo truyền thống và đào tạo dựa trên máy tính cũng như khắc phục những điểm yếu trong cả hai phương thức này. Sự phát triển của công nghệ thông tin và mạng Internet đã tạo ra một viễn cảnh mới cho công nghệ đào tạo điện tử. Trên thế giới đã có nhiều tổ chức triển khai các lớp học trực tuyến, trong đó, học viên được tham gia vào một môi trường ảo, mô phỏng đầy đủ tính chất của một lớp học truyền thống (Có thầy giáo, bạn học, bảng đen, phấn trắng, các cuộc thảo luận,.) mà vẫn tận dụng được những thế mạnh của đào tạo điện tử.

Chỉ cần một máy tính nối mạng Internet, học viên có thể tham gia lớp học vào bất cứ thời điểm nào, ở bất cứ nơi đâu. Với rất nhiều lợi thế, đào tạo dựa trên công nghệ web đang hỗ trợ và dần chiếm lĩnh vị trí của đào tạo truyền thống, đẩy mạnh quá trình phát triển đào tạo điện tử về bề rộng.3 Chuẩn hóa các hệ thống đào tạo điện tử Đào tạo dựa trên công nghệ web phát triển tạo đà đưa đào tạo điện tử vào hệ thống giảng dạy của các trường đại học, các tổ chức, đơn vị trên thế giới. Rất nhiều hệ thống LMS (Learning Management System – hệ thống quản trị học tập) [19], hệ thống LCMS (Learning Content Management System – hệ thống quản trị nội dung học) [19] đã ra đời với những kho nội dung riêng biệt. Lúc này, một số tổ chức muốn sử dụng lại nội dung của tổ chức khác trên chính LMS của mình.

Tuy nhiên, với những LMS có cấu trúc khác nhau thì điều này là không thể. Do đó, vấn đề tạo ra các bài giảng theo một quy tắc chung có khả năng tương thích với các LMS, LCMS hỗ trợ quy tắc đó được quan tâm và triển khai. Một số chuẩn nội dung đã được đưa ra và được sử dụng phổ biến trên thế giới như: IMS (Instructional Management Systems) [19], AICC (Aviation Industry CBT Committee) [19] và đặc biệt là chuẩn SCORM (Sharable Content Object Reference Model) [20]. Trong đó, SCORM là chuẩn được sử dụng rộng rãi nhất do ADL (Advance Distributed Learning) đã kết hợp các đặc tả của các chuẩn phổ biến trên thế giới để đưa ra đặc tả của SCORM.

Việc xây dựng nội dung theo chuẩn cũng rất quan trọng để tạo ra một trung tâm cung cấp nội dung học chung trên thế giới.4 Ứng dụng đào tạo điện tử ở Việt Nam Trên thế giới, đào tạo điện tử đã trở nên thông dụng và hầu hết các tổ chức đào tạo đều có sự trợ giúp của đào tạo điện tử. Phạm vi ảnh hưởng của đào tạo điện tử đã lan rộng ra rất nhiều lĩnh vực. Ở Việt Nam, các nghiên cứu trong 5 năm gần đây, tập trung vào việc phát triển nội dung, học tập trên nền tảng đào tạo điện tử, cộng tác với nước ngoài trong lĩnh vực đào tạo điện tử, phát triển một số hệ LMS, LCMS và sử dụng lại hệ thống mã nguồn mở 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.tu LMS/LCMS. Trong năm 2003 diễn ra một số hội thảo toàn quốc trong đó e-learning được coi là trọng tâm hàng đầu như hội thảo khoa học quốc gia lần thứ nhất về "Nghiên cứu phát triển và ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông", Hà Nội, 22-23/2/2003; hội thảo quốc gia "Một số vấn đề chọn lọc về công nghệ thông tin", Thái Nguyên, 29-31/8/2003.

Một trong những kế hoạch lớn của Bộ Giáo dục và Đào tạo là xây dựng mạng giáo dục EduNet. Đề án được triển khai từ tháng 3 năm 2003 với sự ký kết hợp đồng giữa Bộ Giáo dục và Đào tạo và Bộ Bưu chính viễn thông trong đó có việc phát triển nội dung (gồm nội dung khóa học, tài liệu dạy học), các khóa học trực tuyến. Đại học Quốc gia Hà Nội cũng đang nghiên cứu và triển khai dự án "Đầu tư xây dựng hạ tầng kỹ thuật CNTT, phát triển công nghệ phần mềm, đổi mới phương pháp giảng dạy và học tập, xây dựng mô hình đại học điện tử". Trung tâm Tin học thuộc Bộ Giáo dục - Đào tạo, với sự hợp tác của Công ty Hewlett- Packard VN, đã xây dựng cổng đào tạo trực tuyến đầu tiên và chính thức hoạt động tại địa chỉ http://el.vn/ vào sáng 1/1/2005.

Cổng đào tạo trực tuyến này cung cấp các hiểu biết cơ bản về đào tạo điện tử, cùng các lời khuyên có giá trị về việc nghiên cứu và triển khai đào tạo điện tử. Từ đó đến nay, các trường Đại học ở Việt Nam cũng bước đầu nghiên cứu và triển khai đào tạo điện tử. Một số đơn vị đã bước đầu triển khai các phần mềm hỗ trợ đào tạo và cho các kết quả khả quan: Đại học Quốc Gia Thành phố Hồ Chí Minh, Đại học Bách Khoa Hà nội, Học viện Bưu chính Viễn thông., đã cung cấp giáo trình điện tử, các công cụ kiểm tra đánh giá, các kênh tương tác giữa Thầy và trò. Bên cạnh đó, một số công ty ở Việt Nam cũng đã triển khai đào tạo điện tử như AI, GK, VTC với nhiều khóa học phong phú về nội dung và đa dạng về hình thức.

Trường Đại học Công nghệ, Đại học quốc gia Hà Nội đã phát triển hệ thống đào tạo điện tử để trợ giúp cho việc dạy và học. Sinh viên có thể truy cập website môn học để lấy thông tin học tập theo tài khoản cá nhân. Hệ thống đào tạo điện tử này cho đến nay đã trợ giúp đắc lực cho thầy và trò Trường Đại học Công nghệ, nhưng vẫn chưa thực sự linh hoạt cũng như chưa tận dụng hết các khả năng của đào tạo điện tử. Cho đến nay, nhiều trường đại học trong cả nước đã triển khai phần mềm đào tạo điện tử sử dụng công nghệ mã nguồn mở.

Theo thống kê trên trang web chính thức của Moodle tại địa chỉ http://www.org, hiện có 154 đơn vị đã sử dụng hệ thống này. 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.tu Nhìn chung, sự phát triển đào tạo điện tử tại Việt Nam mới chỉ trong giai đoạn khởi đầu, các ứng dụng triển khai chưa nhiều.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ