Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ "An entrepreneurial value creation model: The empirical study of graduates in the Mekong River Delta" (Mô hình tạo giá trị khởi nghiệp: Nghiên cứu thực nghiệm đối với người tốt nghiệp tại Đồng bằng sông Cửu Long) được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Trần Thị Mỹ Phương (Mã số NCS: P1318004), thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh (Mã ngành: 9340101), khóa 2 năm 2018 tại Trường Kinh tế, Trường Đại học Cần Thơ, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Phan Anh Tú và hoàn thành vào năm 2024.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Bối cảnh kinh doanh tại Việt Nam những năm gần đây ghi nhận sự gia tăng mạnh mẽ của các hoạt động khởi nghiệp nhằm tạo việc làm, gia tăng thu nhập và giảm tỷ lệ thất nghiệp. Báo cáo GEM Việt Nam (2017) cho thấy tỷ lệ hoạt động kinh doanh giai đoạn khởi sự đạt 23,3%, vượt mức trung bình 16,4% của các quốc gia đang phát triển dựa trên tài nguyên. Tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), dù chính quyền 13 tỉnh, thành phố đã thiết lập hệ sinh thái khởi nghiệp với sự tham gia của các vườn ươm doanh nghiệp (Vườn ươm Doanh nghiệp Đại học Cần Thơ năm 2012, Sóc Trăng năm 2014, Vườn ươm Công nghệ Công nghiệp Việt Nam - Hàn Quốc năm 2015, Trà Vinh năm 2018), khu vực này vẫn đối mặt với tỷ lệ thất nghiệp ở mức 2,53%, cao hơn mức trung bình toàn quốc. Hàng năm, một lượng lớn sinh viên tốt nghiệp từ 16 trường đại học trong vùng không tìm được việc làm phù hợp, dẫn đến xu hướng tự tạo việc làm thông qua khởi nghiệp. Năm 2020, khu vực tiếp tục chịu tác động từ hạn hán, xâm nhập mặn và đại dịch COVID-19, ảnh hưởng nặng nề đến sinh kế và việc làm.

Về mặt học thuật, phần lớn các nghiên cứu trong nước và quốc tế chỉ tập trung phân tích đơn lẻ các khía cạnh tiền đề như ý định khởi nghiệp (Entrepreneurial Intention - EI) hoặc nhận diện cơ hội khởi nghiệp (Entrepreneurial Opportunity Recognition - EO). Tồn tại một khoảng trống nghiên cứu rõ rệt về cơ chế tạo lập giá trị trong toàn bộ tiến trình khởi nghiệp, đặc biệt là mối quan hệ giữa ý định, nhận diện cơ hội với việc hình thành năng lực khởi nghiệp (Entrepreneurial Competencies - EC) và mô hình tạo giá trị khởi nghiệp (Entrepreneurial Value Creation - EVC).

Mục tiêu nghiên cứu

Luận án xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Mục tiêu 1: Phân tích thực trạng hoạt động khởi nghiệp tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long.
  2. Mục tiêu 2: Xây dựng mô hình nghiên cứu và kiểm định thực nghiệm mối quan hệ giữa các nhân tố và thành phần trong mô hình tạo giá trị khởi nghiệp của người tốt nghiệp đại học tại ĐBSCL.
  3. Mục tiêu 3: Đề xuất các khuyến nghị chính sách cho các cơ quan quản lý nhà nước và các cơ sở giáo dục tại khu vực ĐBSCL nhằm khuyến khích và hỗ trợ hoạt động khởi nghiệp.

Câu hỏi nghiên cứu

Luận án giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu tương ứng:

  1. Câu hỏi 1: Thực trạng khởi nghiệp tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long hiện nay như thế nào?
  2. Câu hỏi 2: Các nhân tố trong mô hình tạo giá trị khởi nghiệp của người tốt nghiệp đại học có mối quan hệ với nhau như thế nào?
  3. Câu hỏi 3: Những khuyến nghị nào được đề xuất cho các cơ quan chính quyền và cơ sở giáo dục để thúc đẩy khởi nghiệp tại ĐBSCL?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố cấu thành và mối quan hệ giữa ý định khởi nghiệp, nhận diện cơ hội khởi nghiệp, năng lực khởi nghiệp và mô hình tạo giá trị khởi nghiệp.
  • Đối tượng khảo sát: Những cá nhân đã tốt nghiệp đại học hiện đang sở hữu và vận hành doanh nghiệp khởi nghiệp tại vùng ĐBSCL.
  • Phạm vi không gian: 13 tỉnh, thành phố thuộc khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập từ giai đoạn 2017/2018 (báo cáo GEM) và dữ liệu sơ cấp được thu thập chính thức vào năm 2021.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tiến trình phát triển khái niệm khởi nghiệp

Tác giả hệ thống hóa các định nghĩa khởi nghiệp từ cấp độ cá nhân qua các giai đoạn phát triển học thuật:

  • Schumpeter (1934): Khởi nghiệp là việc thực hiện các kết hợp mới của các yếu tố hiện có (sản phẩm mới, phương pháp sản xuất mới, thị trường mới, nguồn cung ứng mới, tổ chức mới).
  • Drucker (1985): Hoạt động đổi mới sáng tạo nhằm trang bị cho các nguồn lực hiện có năng lực tạo ra của cải mới.
  • Timmons (1989): Việc tạo ra và xây dựng điều gì đó hữu ích, chấp nhận rủi ro và đối mặt với nỗi sợ thất bại.
  • Morris và Jones (1999): Quá trình nhận diện và tạo ra giá trị cho nhà khởi nghiệp.
  • Shane và Venkataraman (2000): Quá trình nhận diện và khai thác các cơ hội để tạo ra những điều mới.
  • George và Eva (2003): Kết hợp các nguồn lực độc đáo và khai thác cơ hội để tạo giá trị.
  • Baron (2007): Quá trình nhận diện cơ hội và đạt được sự tăng trưởng của doanh nghiệp dựa trên tính sáng tạo.
  • Ahmad và Seymour (2008): Tạo lập giá trị và khai thác các cơ hội thị trường.
  • Korsgaard và Anderson (2011): Tạo ra các giá trị kinh tế.
  • Mishra và Zachary (2014): Tạo lập và chiếm lĩnh giá trị (creating and appropriating values).
  • Hessels và Naudé (2019): Nhận diện cơ hội và đưa đổi mới sáng tạo vào thị trường dựa trên tri thức và kỹ năng.
  • Jones và cộng sự (2020): Tạo ra giá trị mang lại tác động tích cực cho xã hội.
  • Ratten (2023): Các hoạt động kinh doanh mới và đổi mới sáng tạo xuất hiện trong và sau đại dịch COVID-19.

Các hướng nghiên cứu thực nghiệm trước đây

Luận án tiến hành tổng quan sâu sắc theo 3 nhóm chủ đề:

1. Nghiên cứu về ý định khởi nghiệp (EI)

  • Trên thế giới: Các công trình tiêu biểu dựa trên Lý thuyết Hành vi Hoạch định (TPB) của Ajzen (1991) và Mô hình Sự kiện Khởi nghiệp (EEM) của Shapero và Sokol (1982), bao gồm nghiên cứu của Zhao và cộng sự (2000), Krueger và cộng sự (2000), Kristiansen và Indarti (2004), Lin và cộng sự (2013), Hassan và Fatima (2013), Amos và Alex (2014), Fragoso và cộng sự (2019), Laguía González và cộng sự (2019), Georgescu và Herman (2020). Các nghiên cứu này chỉ ra vai trò của thái độ đối với hành vi, chuẩn chủ quan, nhận thức kiểm soát hành vi, sự hỗ trợ giáo dục và bối cảnh gia đình.
  • Tại ĐBSCL: Nghiên cứu của Châu Thị Ngọc Thúy và Huỳnh Lê Thiên Trúc (2018) tại An Giang (N=400); Nguyễn Quốc Nghi và cộng sự (2019) tại Cần Thơ (N=400); Phan Anh Tú và Phạm Hoàng Tiến (2019) tại Sóc Trăng (N=135); Phan Anh Tú và Võ Thị Ngoan (2019) tại Rạch Giá; Võ Văn Hiện và Lê Hoàng Vân Trang (2020) tại Đại học Tiền Giang (N=280); Nguyễn Thanh Hùng và Nguyễn Thị Kim Pha (2016) tại Đại học Trà Vinh (N=405).

2. Nghiên cứu về nhận diện cơ hội khởi nghiệp (EO)

Các nghiên cứu thực nghiệm xác định 5 nhóm yếu tố chính tác động đến khả năng nhận diện cơ hội:

  • Sự cảnh giác (Alertness): Tang và cộng sự (2012), Gaglio và Katz (2001), García-Cabrera và García-Soto (2009), Miao và Liu (2010), Sambasivan và cộng sự (2009), Tominc và Rebernik (2007), Webb và cộng sự (2011).
  • Kiến thức trước đó (Prior knowledge): Shane (2000), Kirzner (1997), Mejri và Umemoto (2010), Marvel và Droege (2010), Van Gelderen (2007), Arenius và Clercq (2005), Lynskey (2004).
  • Tìm kiếm chủ động (Active searching): Baron (2006), Zietsma (1999), Patel và Fiet (2009), Tang và Khan (2007), Kraus và cộng sự (2017).
  • Mạng lưới xã hội (Social networks): Putnam (2000), Birley (1985), Singh, Hills, Hybels và Lumpkin (1997), Ma và Shenkar (2011), Fuentes và cộng sự (2010).
  • Tính sáng tạo (Creativity): Hills, Shrader và Lumpkin (1999), Gielnik và cộng sự (2012), Heinonen, Hytti và Stenholm (2011), Ardichvili, Cardozo và Ray (2003).

3. Các nguồn tạo giá trị trong khởi nghiệp

Luận án tổng hợp các nền tảng lý thuyết giải thích nguồn gốc tạo giá trị:

  • Lý thuyết Đổi mới và Phát triển Kinh tế của Schumpeter (1934).
  • Lý thuyết Dựa trên Nguồn lực (Resource-Based View - RBV) của Penrose (1959): Khai thác nguồn lực bổ sung và chuyên biệt.
  • Lý thuyết Chi phí Giao dịch (Transaction Cost Theory - TCT) của Williamson (1975): Tối ưu hóa hiệu quả giao dịch và giảm chi phí đàm phán, thực thi hợp đồng.
  • Khung tạo giá trị của Amit và Zott (2001), Mishra và Zachary (2014): Xác lập 4 chiều cạnh giá trị bao gồm Hiệu quả (Efficiency), Tính mới (Novelty), Sự gắn kết (Lock-in), và Tính bổ sung (Complementarities).

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết

  1. Thiếu tính bao quát toàn bộ tiến trình khởi nghiệp: Các công trình trước đây xem xét tách rời ý định khởi nghiệp hoặc nhận diện cơ hội, chưa liên kết hai thành tố này trong một tiến trình hoàn chỉnh dẫn đến việc phát triển năng lực và tạo lập giá trị.
  2. Kiểm định thực nghiệm Lý thuyết EVC: Lý thuyết Tạo giá trị khởi nghiệp của Mishra và Zachary (2014) là một khung lý thuyết tương đối mới, chủ yếu phát triển ở dạng khái niệm và thiếu các kiểm định định lượng quy mô lớn tại các nền kinh tế đang phát triển.
  3. Đối tượng và bối cảnh địa bàn nghiên cứu: Các nghiên cứu tại ĐBSCL phần lớn khảo sát sinh viên đang đi học hoặc cư dân đô thị lớn (như Cần Thơ), chưa đi sâu khảo sát đối tượng sinh viên đã tốt nghiệp và đang trực tiếp điều hành doanh nghiệp khởi nghiệp trên phạm vi toàn vùng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình phân tích

Luận án tích hợp các hệ thống lý thuyết cốt lõi:

  • Lý thuyết Tạo giá trị khởi nghiệp (Entrepreneurial Value Creation Theory - Mishra & Zachary, 2014): Cung cấp khung phân tích 2 giai đoạn:
    • Giai đoạn 1 - Hình thành dự án (Venture formulation): Bắt đầu từ ý định khởi nghiệp và nhận diện cơ hội, từ đó tích lũy và phát triển các năng lực khởi nghiệp.
    • Giai đoạn 2 - Tiền tệ hóa/Hiện thực hóa giá trị (Venture monetization): Triển khai mô hình kinh doanh để chuyển hóa năng lực thành các giá trị cụ thể, mang lại phần thưởng kinh tế và giá trị cho các bên liên quan.
  • Lý thuyết Hành vi Hoạch định (TPB - Ajzen, 1991) kết hợp Lý thuyết Học tập Xã hội (Bandura & Walters, 1977): Giải thích ý định khởi nghiệp thông qua thái độ cá nhân, chuẩn chủ quan, nhận thức kiểm soát hành vi, nền tảng gia đình và các hỗ trợ bối cảnh (hỗ trợ giáo dục, hỗ trợ cấu trúc, mạng lưới chính thức).
  • Lý thuyết Nhận thức Khởi nghiệp (Baron, 2006) và Mối liên kết Cá nhân - Cơ hội (Eckhardt & Shane, 2010): Giải thích khả năng nhận diện cơ hội qua sự cảnh giác, kiến thức trước đó, tìm kiếm chủ động, mạng lưới xã hội và tính sáng tạo.
  • Mô hình 4 thành tố tạo giá trị của mô hình kinh doanh:
    • Hiệu quả (Efficiency): Giảm chi phí giao dịch, tiết kiệm thời gian và chi phí vận hành.
    • Tính mới (Novelty): Giới thiệu sản phẩm, dịch vụ, phương thức kết nối mới vào thị trường.
    • Sự gắn kết (Lock-in): Giữ chân khách hàng và đối tác thông qua chương trình khách hàng thân thiết và chi phí chuyển đổi.
    • Tính bổ sung (Complementarities): Kết hợp các sản phẩm, dịch vụ hoặc nguồn lực bổ trợ nhằm gia tăng giá trị tổng thể.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods Approach) theo hướng dẫn của Johnson và Onwuegbuzie (2004), kết hợp định tính và định lượng:

                  Quy trình nghiên cứu tổng thể

1. Phương pháp định tính

  • Phỏng vấn sâu bán cấu trúc với 5 chuyên gia am hiểu về hệ sinh thái khởi nghiệp tại ĐBSCL.
  • Mục đích: Đánh giá thực trạng khởi nghiệp trong vùng, điều chỉnh các biến quan sát trong thang đo cho phù hợp với ngữ cảnh thực tế tại Việt Nam, và xác nhận tính phù hợp của các nhân tố trong mô hình lý thuyết.

2. Phương pháp định lượng

  • Cỡ mẫu: $N = 627$ quan sát hợp lệ từ những người tốt nghiệp đại học đã thành lập doanh nghiệp khởi nghiệp tại vùng ĐBSCL.
  • Phương pháp thu thập: Khảo sát trực tiếp và trực tuyến bằng bảng câu hỏi cấu trúc trong năm 2021 (thích ứng với điều kiện giãn cách do dịch bệnh COVID-19).
  • Thang đo: Sử dụng thang đo Likert 5 mức độ kế thừa từ các công trình quốc tế đã được hiệu chỉnh qua nghiên cứu định tính.

3. Công cụ và kỹ thuật phân tích

  • Phân tích thống kê mô tả (Descriptive Statistics).
  • Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho 4 nhóm:
    • Nhóm 1: Các nhân tố tác động đến Ý định khởi nghiệp.
    • Nhóm 2: Các nhân tố tác động đến Nhận diện cơ hội khởi nghiệp.
    • Nhóm 3: Mối liên kết giữa Ý định, Nhận diện cơ hội và Năng lực khởi nghiệp.
    • Nhóm 4: Bốn thành phần cấu thành Mô hình tạo giá trị khởi nghiệp (Hiệu quả, Tính mới, Gắn kết, Bổ sung).
  • Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) để kiểm định độ giá trị hội tụ (Convergent Validity), độ giá trị phân biệt (Discriminant Validity) và độ phù hợp của mô hình (Model Fit: CMIN/df, GFI, TLI, CFI, RMSEA).
  • Mô hình phương trình cấu trúc (Structural Equation Modeling - SEM) trên phần mềm Amos để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.
  • Kiểm định Bootstrap để đánh giá độ vững chắc và độ tin cậy của các ước lượng trong mô hình SEM.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu (Chapter 1. Introduction)

Chương 1 thiết lập khung tổng thể của đề tài. Tác giả nêu bật bối cảnh phát triển của ĐBSCL, nơi có tỷ lệ thất nghiệp của cử nhân đại học ở mức cao (2,53%), trong khi thị trường lao động truyền thống không đủ khả năng hấp thụ nguồn nhân lực từ 16 trường đại học trong khu vực. Chương này làm rõ 3 mục tiêu nghiên cứu, 3 câu hỏi nghiên cứu, tính cấp thiết, tính mới về mặt khoa học của đề tài khi ứng dụng Lý thuyết EVC của Mishra và Zachary (2014), phạm vi nghiên cứu thực địa tại 13 tỉnh thành ĐBSCL và tóm tắt bố cục 5 chương của luận án.

Chương 2: Tổng quan tài liệu (Chapter 2. Literature Review)

Chương 2 trình bày cơ sở lý thuyết toàn diện về khởi nghiệp và mô hình tạo giá trị khởi nghiệp:

  • Rà soát 13 định nghĩa học thuật về khởi nghiệp từ năm 1934 đến năm 2023, phân biệt giữa khởi nghiệp nói chung (entrepreneurship) và doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo (startups).
  • Phân tích vai trò của khởi nghiệp đối với tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm và giảm nghèo (Gree & Thurnik, 2003; Duru, 2011; Acs, Autio & Szerb, 2014).
  • Phân tích các nguồn tạo giá trị từ góc độ đổi mới (Schumpeter, 1934), nguồn lực bên trong (Penrose, 1959), tối ưu hóa chi phí giao dịch (Williamson, 1975).
  • Chi tiết hóa Lý thuyết EVC (Mishra & Zachary, 2014) qua 2 giai đoạn: Hình thành dự án (Venture formulation) và Tiền tệ hóa (Venture monetization).
  • Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm về ý định khởi nghiệp (bảng tổng hợp 30 nghiên cứu quốc tế và 6 nghiên cứu tại ĐBSCL) và nhận diện cơ hội kinh doanh (bảng tổng hợp 19 nghiên cứu thực nghiệm).
  • Xây dựng hệ thống các giả thuyết nghiên cứu kết nối các tiền đề với Ý định khởi nghiệp (EI), Nhận diện cơ hội (EO), Năng lực khởi nghiệp (EC) và 4 chiều cạnh của Mô hình tạo giá trị khởi nghiệp (EVC).
Nhóm nhân tố Các thành phần / Biến độc lập Tác giả tiêu biểu được kế thừa
Tiền đề của Ý định khởi nghiệp (EI) Thái độ hành vi, Chuẩn chủ quan, Kiểm soát hành vi nhận thức, Hỗ trợ giáo dục, Nền tảng gia đình, Mạng lưới chính thức, Hỗ trợ cấu trúc Ajzen (1991), Bandura & Walters (1977), Liñán & Chen (2009), Turker & Selcuk (2009)
Tiền đề của Nhận diện cơ hội (EO) Sự cảnh giác (Alertness), Kiến thức trước đó (Prior knowledge), Tìm kiếm chủ động (Active searching), Mạng lưới xã hội (Social network), Tính sáng tạo (Creativity) Baron (2006), Eckhardt & Shane (2010), Kirzner (1997), Putnam (2000), Ardichvili et al. (2003)
Năng lực khởi nghiệp (EC) Kỹ năng, tri thức và năng lực vận hành kinh doanh tích lũy từ EI và EO Mishra & Zachary (2014), Hessels & Naudé (2019)
Mô hình tạo giá trị (EVC) Hiệu quả (Efficiency), Tính mới (Novelty), Sự gắn kết (Lock-in), Tính bổ sung (Complementarities) Amit & Zott (2001), Mishra & Zachary (2014)

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu (Chapter 3. Research Methodology)

Chương 3 mô tả chi tiết thiết kế nghiên cứu:

  • Thiết lập quy trình nghiên cứu hai bước: Định tính chuẩn hóa thang đo và Định lượng kiểm định giả thuyết.
  • Kết quả phỏng vấn 5 chuyên gia: Đánh giá điều kiện khởi nghiệp vùng ĐBSCL trong bối cảnh thực thi các hiệp định thương mại như CPTPP và EVFTA, các thách thức từ biến đổi khí hậu và đại dịch COVID-19; hoàn thiện nội dung câu hỏi trong phiếu khảo sát.
  • Thiết kế thang đo cho các cấu trúc khái niệm:
    • Thang đo Ý định khởi nghiệp (EI) và các tiền đề.
    • Thang đo Nhận diện cơ hội (EO) và các tiền đề.
    • Thang đo Năng lực khởi nghiệp (EC).
    • Thang đo Mô hình tạo giá trị khởi nghiệp (EVC) gồm 4 thang đo thành phần: Hiệu quả, Tính mới, Sự gắn kết, Tính bổ sung.
  • Trình bày quy trình lấy mẫu phi xác suất với kích thước mẫu $N = 627$ người tốt nghiệp khởi nghiệp tại 13 tỉnh thành ĐBSCL.
  • Thiết lập quy trình phân tích dữ liệu: Kiểm tra độ làm sạch dữ liệu, Cronbach's Alpha, EFA, CFA, SEM và kiểm định lặp lại Bootstrap.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu thực nghiệm và thảo luận (Chapter 4. Empirical Results and Findings)

Chương 4 công bố chi tiết các kết quả định lượng:

  • Thống kê mô tả: Phân tích đặc điểm nhân khẩu học của 627 người tham gia khảo sát (độ tuổi, ngành học tốt nghiệp, địa bàn khởi nghiệp) và thống kê mô tả thực trạng các biến nghiên cứu (EI, EO, EC, và các khía cạnh tạo giá trị của mô hình kinh doanh).
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Tất cả các thang đo đạt độ nhất quán nội tại cần thiết, các biến quan sát có tương quan biến - tổng đạt chuẩn được giữ lại để phân tích EFA.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA):
    • Nhóm 1 (Tiền đề ý định khởi nghiệp): Trích xuất thành công các nhân tố rõ nét sau 2 lần chạy EFA.
    • Nhóm 2 (Tiền đề nhận diện cơ hội): Trích xuất các nhân tố độc lập giải thích tốt biến nhận diện cơ hội.
    • Nhóm 3 (Mối quan hệ giữa EI, EO và EC): Khẳng định cấu trúc thang đo của năng lực khởi nghiệp chịu tác động bởi ý định và nhận diện cơ hội.
    • Nhóm 4 (Mô hình kinh doanh tạo giá trị): Trích xuất rõ ràng 4 nhân tố cấu thành: Hiệu quả (Efficiency), Tính mới (Novelty), Sự gắn kết (Lock-in), và Tính bổ sung (Complementarities).
  • Phân tích nhân tố khẳng định (CFA): Mô hình đo lường đạt độ tương thích tốt với dữ liệu thị trường (các chỉ số CMIN/df, GFI, TLI, CFI, RMSEA đạt tiêu chuẩn học thuật); kiểm định độ tin cậy tổng hợp (CR), độ giá trị hội tụ (AVE) và độ giá trị phân biệt đều được thỏa mãn.
  • Kiểm định mô hình cấu trúc SEM:
    • Tác động đến Ý định khởi nghiệp (EI): Hỗ trợ giáo dục (Education support), Nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived behavior control) và Chuẩn chủ quan (Subjective norms) có tác động tích cực và ý nghĩa thống kê cao nhất đến Ý định khởi nghiệp của người tốt nghiệp.
    • Tác động đến Nhận diện cơ hội (EO): Kiến thức trước đó (Prior knowledge) và Tính sáng tạo (Creativity) có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê cao nhất đến khả năng Nhận diện cơ hội khởi nghiệp.
    • Tác động đến Năng lực khởi nghiệp (EC): Cả Ý định khởi nghiệp và Nhận diện cơ hội đều có mối quan hệ đồng biến tích cực đến việc hình thành Năng lực khởi nghiệp.
    • Tác động đến Tạo giá trị khởi nghiệp (EVC): Năng lực khởi nghiệp có mối tương quan thuận chiều trực tiếp và có ý nghĩa đối với Mô hình tạo giá trị khởi nghiệp (thông qua 4 thành tố: hiệu quả, tính mới, gắn kết, bổ sung).
  • Kiểm định Bootstrap: Xác nhận tính ổn định và tin cậy của các ước lượng tham số trong mô hình SEM, khẳng định các mối quan hệ không bị sai lệch do phân phối mẫu.

Chương 5: Thảo luận, kiến nghị và kết luận (Chapter 5. Discussions, Recommendations, and Conclusions)

Chương 5 thảo luận chuyên sâu về các kết quả nghiên cứu:

  • Trả lời Câu hỏi nghiên cứu 1 về thực trạng và bối cảnh khởi nghiệp ĐBSCL (tác động của các vườn ươm, cơ hội mở ra từ CPTPP, EVFTA và khó khăn do thiên tai, dịch bệnh).
  • Trả lời Câu hỏi nghiên cứu 2 về cơ chế tác động tương hỗ giữa các nhân tố trong mô hình EVC 2 giai đoạn.
  • Trả lời Câu hỏi nghiên cứu 3 bằng việc đề xuất hệ thống giải pháp cho các bên liên quan:
    • Đối với các cơ quan quản lý nhà nước tại ĐBSCL: Xây dựng chính sách ưu đãi tài chính, hoàn thiện thể chế hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, thành lập các trung tâm kết nối thương mại và đổi mới công nghệ (tương tự mô hình Innovation Day của Bộ Khoa học & Công nghệ và Vườn ươm KVIP).
    • Đối với các cơ sở giáo dục đại học: Tái cấu trúc chương trình đào tạo theo hướng tăng cường hỗ trợ giáo dục khởi nghiệp thực tế, bồi dưỡng năng lực sáng tạo, kỹ năng giải quyết vấn đề và kiến thức thực tiễn về thị trường cho sinh viên.
  • Trình bày các đóng góp lý thuyết, đóng góp thực tiễn, nêu rõ các hạn chế và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận và khoa học

  1. Mở rộng và kiểm định thực nghiệm Lý thuyết EVC: Luận án là một trong những công trình thực nghiệm tiên phong ứng dụng Lý thuyết Tạo giá trị khởi nghiệp (EVC Theory) của Mishra và Zachary (2014) vào bối cảnh một vùng kinh tế đang chuyển dịch tại một quốc gia đang phát triển.
  2. Xây dựng mô hình tiến trình khởi nghiệp toàn diện: Luận án kết nối thành công chuỗi giá trị hai giai đoạn: từ các yếu tố tiền đề tâm lý - xã hội (TPB, Nhận thức) hình thành nên Ý định (EI) và Nhận diện cơ hội (EO) ở Giai đoạn 1 (Formulation), tác động tới việc phát triển Năng lực khởi nghiệp (EC), qua đó chuyển dịch sang Giai đoạn 2 (Monetization) để vận hành mô hình kinh doanh tạo giá trị (EVC).
  3. Chuẩn hóa thang đo 4 chiều cạnh giá trị: Tái định nghĩa và kiểm định thực nghiệm bộ tiêu chí đo lường mô hình tạo giá trị khởi nghiệp qua 4 thành phần cụ thể: Hiệu quả (Efficiency), Tính mới (Novelty), Sự gắn kết (Lock-in), và Tính bổ sung (Complementarities) cho đối tượng doanh nghiệp do người tốt nghiệp đại học sáng lập.
  4. Làm rõ vai trò của Tính sáng tạo và Tri thức trước đó: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm khẳng định vai trò cốt lõi của tính sáng tạo và tri thức chuyên môn tích lũy trong việc nhận diện cơ hội khởi nghiệp tại vùng ĐBSCL.

Đóng góp thực tiễn và giải pháp kiến nghị

  1. Khuyến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước tại 13 tỉnh thành ĐBSCL:
    • Hoàn thiện khung khổ pháp lý, đơn giản hóa thủ tục hành chính cho doanh nghiệp khởi sự kinh doanh.
    • Thiết lập các quỹ hỗ trợ tài chính, cơ chế bảo lãnh tín dụng vi mô dành riêng cho người trẻ và sinh viên tốt nghiệp khởi nghiệp.
    • Đầu tư đồng bộ vào hệ thống hạ tầng ươm tạo doanh nghiệp, thúc đẩy chuyển giao khoa học công nghệ để tận dụng lợi thế từ các hiệp định thương mại tự do (CPTPP, EVFTA).
  2. Khuyến nghị đối với các trường đại học trong khu vực:
    • Cải tiến nội dung giảng dạy khởi nghiệp: Không chỉ dừng lại ở việc truyền cảm hứng (hình thành ý định) mà phải trang bị kiến thức thị trường, nhận thức kiểm soát hành vi và phát triển các năng lực quản trị thực chiến.
    • Tăng cường liên kết giữa nhà trường và mạng lưới doanh nghiệp để tạo dựng vốn xã hội và kinh nghiệm thực tế cho người học trước khi ra trường.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án

  1. Phương pháp chọn mẫu: Do bối cảnh dịch bệnh COVID-19 và rào cản tiếp cận dữ liệu danh bạ doanh nghiệp toàn diện, nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (Non-probability sampling), điều này có thể làm giảm khả năng khái quát hóa kết quả cho toàn bộ tổng thể doanh nghiệp khởi nghiệp.
  2. Phương pháp tiếp cận dữ liệu cắt ngang: Dữ liệu định lượng được thu thập tại một thời điểm (Cross-sectional data) vào năm 2021, chưa phản ánh được sự biến đổi dài hạn của tiến trình chuyển hóa giá trị khi doanh nghiệp bước vào các giai đoạn phát triển trưởng thành hơn.
  3. Phạm vi đối tượng: Nghiên cứu chỉ giới hạn trên nhóm đối tượng là sinh viên tốt nghiệp từ các trường đại học tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long, chưa so sánh đối chiếu với các vùng kinh tế trọng điểm khác như Đông Nam Bộ hay Đồng bằng sông Hồng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  1. Mở rộng kiểm định mô hình EVC trên các nhóm đối tượng khởi nghiệp khác nhau (khởi nghiệp nông nghiệp công nghệ cao, khởi nghiệp xã hội, hoặc các doanh nghiệp quy mô lớn hơn) trên phạm vi toàn quốc.
  2. Ứng dụng phương pháp nghiên cứu theo chuỗi thời gian (Longitudinal study) để theo dõi sự biến đổi của năng lực khởi nghiệp và hiệu quả tạo giá trị qua từng chu kỳ phát triển của doanh nghiệp.
  3. Bổ sung các biến trung gian hoặc biến điều tiết như văn hóa vùng miền, tác động của chuyển đổi số và các cú sốc môi trường vĩ mô vào mô hình EVC.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm độc giả học thuật và thực tiễn:

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Quản trị kinh doanh, Kinh tế phát triển: Cung cấp khung lý thuyết hoàn chỉnh về EVC Theory của Mishra & Zachary (2014), cấu trúc bảng hỏi và quy trình phân tích định lượng SEM trên Amos (EFA 4 nhóm, CFA, Bootstrap).
  • Giảng viên và nhà quản lý giáo dục đại học: Tham khảo để thiết kế khung chương trình đào tạo khởi nghiệp, phát triển các hoạt động hỗ trợ sinh viên nhận diện cơ hội và tích lũy năng lực khởi nghiệp thực tế.
  • Nhà hoạch định chính sách tại các tỉnh ĐBSCL: Tham khảo các số liệu thực trạng khởi nghiệp và các luận cứ khoa học để ban hành các chương trình phát triển hệ sinh thái khởi nghiệp địa phương, gắn liền với việc giải quyết vấn đề việc làm cho sinh viên sau khi tốt nghiệp.
  • Các nhà sáng lập khởi nghiệp (Founders): Nhận diện 4 thành tố tạo giá trị (hiệu quả, tính mới, gắn kết, bổ sung) để tối ưu hóa mô hình kinh doanh và gia tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình tạo giá trị khởi nghiệp (EVC) trong luận án được đo lường qua những thành phần nào?

Mô hình EVC được đo lường thông qua 4 thành phần cốt lõi của mô hình kinh doanh:

  • Hiệu quả (Efficiency): Khả năng giảm thiểu chi phí giao dịch, tiết kiệm thời gian và tối ưu hóa vận hành.
  • Tính mới (Novelty): Sự đổi mới trong sản phẩm, dịch vụ, phương thức phân phối hoặc tiếp cận thị trường.
  • Sự gắn kết (Lock-in): Cơ chế giữ chân khách hàng và đối tác thông qua xây dựng lòng trung thành và gia tăng chi phí chuyển đổi.
  • Tính bổ sung (Complementarities): Khả năng kết hợp các nguồn lực, sản phẩm hoặc dịch vụ bổ trợ để gia tăng giá trị tổng thể.

2. Những nhân tố nào có tác động mạnh nhất đến Ý định khởi nghiệp và Nhận diện cơ hội của người tốt nghiệp tại ĐBSCL?

  • Đối với Ý định khởi nghiệp (EI): Ba nhân tố có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê cao nhất là Hỗ trợ giáo dục (Education support), Nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived behavior control), và Chuẩn chủ quan (Subjective norms).
  • Đối với Nhận diện cơ hội khởi nghiệp (EO): Hai nhân tố tác động mạnh mẽ và tích cực nhất là Kiến thức trước đó (Prior knowledge) và Tính sáng tạo (Creativity).

3. Cỡ mẫu và các kỹ thuật thống kê chính được tác giả sử dụng trong luận án là gì?

Luận án sử dụng mẫu khảo sát gồm 627 cá nhân tốt nghiệp đại học đã khởi nghiệp tại 13 tỉnh thành ĐBSCL và phỏng vấn sâu 5 chuyên gia. Các kỹ thuật phân tích dữ liệu trên SPSS và Amos bao gồm: Thống kê mô tả, Kiểm định hệ số Cronbach's Alpha, Phân tích nhân tố khám phá (EFA chia 4 nhóm), Phân tích nhân tố khẳng định (CFA), Mô hình hóa phương trình cấu trúc (SEM) và Kiểm định Bootstrap.

4. Luận án giải quyết vấn đề thực tiễn nào của vùng Đồng bằng sông Cửu Long?

Luận án giải quyết thực trạng tỷ lệ thất nghiệp cao tại ĐBSCL (2,53%) trong bối cảnh hàng năm có lượng lớn sinh viên tốt nghiệp từ 16 trường đại học trong vùng nhưng thị trường lao động không đủ việc làm. Đồng thời, nghiên cứu hỗ trợ giải quyết khó khăn của các doanh nghiệp khởi nghiệp trong vùng trước tác động của biến đổi khí hậu (hạn hán, xâm nhập mặn), đại dịch COVID-19 và yêu cầu nâng cao năng lực tận dụng các hiệp định thương mại tự do như CPTPP và EVFTA.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của Trần Thị Mỹ Phương đã xây dựng và kiểm định thực nghiệm thành công mô hình tạo giá trị khởi nghiệp (EVC) hai giai đoạn đối với người tốt nghiệp đại học tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Thông qua cỡ mẫu 627 doanh nghiệp khởi sự và phương pháp mô hình phương trình cấu trúc (SEM), nghiên cứu đã chứng minh rõ cơ chế tác động từ các yếu tố hỗ trợ giáo dục, nhận thức kiểm soát, chuẩn chủ quan, kiến thức và tính sáng tạo đến ý định và nhận diện cơ hội, từ đó hình thành năng lực khởi nghiệp để tạo ra giá trị kinh doanh qua 4 chiều cạnh (hiệu quả, tính mới, gắn kết, bổ sung). Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách và các cơ sở giáo dục đại học tại ĐBSCL trong việc hoàn thiện chính sách hỗ trợ và đổi mới chương trình đào tạo nhằm thúc đẩy hoạt động khởi nghiệp bền vững.