Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư cùng sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) và sự tham gia của thế hệ lao động trẻ (Gen Z) đang tái định hình phương thức vận hành của các tổ chức, doanh nghiệp trên toàn cầu. Trong lĩnh vực báo chí - truyền thông, áp lực cạnh tranh thông tin từ các nền tảng mạng xã hội và sự thay đổi trong thói quen tiếp nhận thông tin của công chúng đặt ra yêu cầu chuyển đổi số toàn diện. Để chuyển đổi số thành công, việc chuyển đổi mô hình quản trị nhân lực từ phương thức hành chính truyền thống sang mô hình quản trị nhân lực số (Digital HRM) đóng vai trò mang tính quyết định.

Báo Tài nguyên và Môi trường là cơ quan ngôn luận trực thuộc Bộ Tài nguyên và Môi trường, đơn vị sự nghiệp công lập được giao quyền tự chủ. Trước yêu cầu xây dựng mô hình tòa soạn hội tụ, đa phương tiện và tự chủ tài chính, cơ quan đối mặt với thách thức lớn về sự thiếu hụt nhân sự chất lượng cao am hiểu cả nghiệp vụ báo chí lẫn kỹ năng công nghệ số. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, đề tài "Xây dựng mô hình quản trị nhân lực số của Báo Tài nguyên và Môi trường" được thực hiện nhằm giải quyết bài toán tối ưu hóa nguồn nhân lực số hóa cho cơ quan báo chí ngành.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của đề tài là phân tích thực trạng công tác quản lý nhân sự tại Báo Tài nguyên và Môi trường, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả xây dựng mô hình quản trị nhân lực số của cơ quan trong giai đoạn mới.

Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định qua 3 nội dung cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về xây dựng mô hình quản trị nhân lực số trong cơ quan báo chí.
  2. Đánh giá toàn diện thực trạng quản trị nhân lực tại Báo Tài nguyên và Môi trường, chỉ ra những kết quả đạt được, điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức và nguyên nhân tồn tại.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả xây dựng mô hình quản trị nhân lực số phù hợp với định hướng phát triển của Báo Tài nguyên và Môi trường.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xây dựng mô hình quản trị nhân lực số của Báo Tài nguyên và Môi trường.
  • Phạm vi không gian: Cơ quan Báo Tài nguyên và Môi trường (bao gồm trụ sở chính tại Hà Nội và các văn phòng đại diện).
  • Phạm vi thời gian: Từ tháng 3/2024 đến tháng 9/2024.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các khâu cốt lõi của quản trị nhân lực số: tuyển dụng trực tuyến (ATS), đào tạo trực tuyến (LMS/e-Learning), quản lý hiệu suất điện tử (PMS), số hóa hồ sơ dữ liệu nhân sự (HRIS), tự động hóa tính lương - đãi ngộ, truyền thông nội bộ số và phân tích dữ liệu hỗ trợ ra quyết định.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và các khái niệm cốt lõi

Đề tài tiếp cận quản trị nhân lực số từ sự giao thoa giữa lý thuyết quản trị nguồn nhân lực truyền thống và quá trình chuyển đổi số:

  • Quản trị nhân lực và vốn nhân lực: Tiếp cận quan điểm của Nguyễn Hữu Thân (2002), Gary Becker (2009) về lý thuyết vốn con người (đầu tư giáo dục - đào tạo là đầu tư cho vốn nhân lực để nâng cao năng suất), Delery & Doty (1996) về tính thống nhất của hệ thống quản trị nhân sự.
  • Phân định cấp độ số hóa: Tác giả phân biệt rõ giữa Số hóa dữ liệu (Digitization - chuyển đổi dữ liệu từ dạng vật lý sang dạng số), Số hóa quy trình (Digitalization - tự động hóa quy trình nghiệp vụ) và Chuyển đổi số (Digital Transformation - sự thay đổi toàn diện về mô hình tổ chức, văn hóa làm việc và cách thức tạo ra giá trị dựa trên công nghệ và dữ liệu).
  • Quản trị nhân lực số (Digital HRM): Vận dụng lý thuyết của TS. A.Varadaraj & TS. Belal Mahmound về việc ứng dụng công nghệ SMAC (Social, Mobile, Analytics, Cloud), nghiên cứu của Stone et al. (2015), Marler & Fisher (2013) về hệ thống thông tin nhân sự (HRIS) và quản trị nhân sự điện tử (e-HRM).
  • Khung phân tích vị trí công việc: Vận dụng mô hình kim tự tháp ngược DACUM 7 cấp độ của William J. Rothwell để chuẩn hóa mô tả công việc (JD) và tiêu chuẩn công việc (JS).

Phương pháp nghiên cứu

Đề án kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và phương pháp thực nghiệm ứng dụng:

  • Phương pháp thực nghiệm: Đưa các đề xuất và quy trình quản trị nhân lực số vào thử nghiệm trực tiếp tại các bộ phận của Báo Tài nguyên và Môi trường trong thời gian thực hiện đề án.
  • Phương pháp phỏng vấn sâu: Tiến hành phỏng vấn chuyên sâu 05 cán bộ lãnh đạo, quản lý của Báo Tài nguyên và Môi trường (từ cấp Phó phòng trở lên) nhằm thu thập nhận định, đánh giá đa chiều về tính khả thi, thuận lợi và rào cản khi vận hành mô hình nhân lực số.
  • Phương pháp so sánh: Đối chiếu giữa mô hình quản trị truyền thống và mô hình số; so sánh thực trạng quản trị nhân sự tại Báo Tài nguyên và Môi trường với các mô hình quản trị tiên tiến của các cơ quan báo chí, truyền thông tương đương.
  • Phương pháp tổng hợp và phân tích dữ liệu: Hệ thống hóa các dữ liệu hành chính, báo cáo nhân sự nội bộ và kết quả khảo sát nhu cầu để xây dựng bức tranh toàn diện về hiện trạng nguồn lực.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về xây dựng mô hình quản trị nhân lực số của Báo chí

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về quản trị nhân lực, số hóa dữ liệu, số hóa quy trình và chuyển đổi số trong báo chí. Tác giả phân tích 4 nội dung trọng tâm của quy trình quản trị nhân lực số:

  1. Phân tích nhu cầu và tuyển dụng: Số hóa việc lập bản mô tả công việc, tiêu chuẩn công việc theo DACUM; ứng dụng hệ thống ATS và AI để sàng lọc ứng viên đạt chuẩn "kỹ năng kép" (vừa vững chuyên môn nghiệp vụ báo chí vừa thành thạo công nghệ số).
  2. Đào tạo và phát triển: Ứng dụng hệ thống quản lý học tập (LMS), bài giảng điện tử (e-Learning) để đào tạo liên tục, kết hợp giữa tự đào tạo, mời chuyên gia công nghệ và cử nhân sự học tập bên ngoài.
  3. Sắp xếp và sử dụng nhân sự: Tận dụng dữ liệu từ HRMS/HRIS để bố trí đúng người, đúng vị trí việc làm (lãnh đạo quản lý, phóng viên sáng tạo, biên tập viên, kỹ thuật viên đồ họa/phát sóng, nhân viên phát hành/kinh doanh).
  4. Đánh giá và đãi ngộ: Ứng dụng hệ thống đánh giá hiệu suất số (PMS) dựa trên dữ liệu khách quan; xây dựng cơ chế lương thưởng đặc thù cho nhân sự công nghệ và tính nhuận bút vượt trội cho sản phẩm báo chí đa phương tiện.

Tác giả xác định 4 mục tiêu của mô hình quản trị nhân lực số gồm: nâng cao hiệu quả hoạt động của bộ phận nhân lực; phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao; tăng cường sự gắn kết của nhân viên; nâng cao năng lực cạnh tranh của cơ quan báo chí trong bối cảnh thực hiện Luật Giao dịch điện tử, Luật Viễn thông và Quy hoạch phát triển và quản lý báo chí đến năm 2025.

Chương 2: Thực trạng xây dựng mô hình quản trị nhân lực số của Báo Tài nguyên và Môi trường

Chương này phân tích chi tiết cơ cấu tổ chức và hiện trạng nhân sự của cơ quan Báo Tài nguyên và Môi trường:

  • Cơ cấu tổ chức: Gồm Ban Biên tập (Tổng biên tập và 02 Phó Tổng biên tập), 05 phòng chuyên môn/đơn vị trực thuộc (Văn phòng, Phòng Thư ký - Biên tập, Phòng Kinh tế và Truyền thông, Trung tâm Phát thanh - Truyền hình tài nguyên, Phòng Bạn đọc và Pháp luật) và 02 Văn phòng đại diện (tại TP. Hồ Chí Minh và Miền Trung).
  • Hệ thống ấn phẩm: Báo in (Tuần báo Tài nguyên và Môi trường 2 số/tuần, Chuyên đề Dân tộc và Miền núi 1 số/tuần, Tạp chí GREEN song ngữ 3 tháng/số, ấn phẩm Phát triển Xanh hợp tác Bloomberg Businessweek Vietnam), Báo điện tử, Kênh Phát thanh - Truyền hình, Chuyên trang Dân tộc - Tôn giáo, Cổng thông tin điện tử của Bộ.
Tiêu chí thống kê Số lượng (người) Tỷ lệ (%)
Tổng số lao động (tính đến 30/6/2024) 103 100%
- Nam 53 51,46%
- Nữ 50 48,54%
Phân loại lao động
- Công chức 0 0,00%
- Viên chức 64 62,14%
- Hợp đồng lao động 49 47,57%
- Hợp đồng 68 03 2,91%
Trình độ chuyên môn
- Thạc sĩ 12 11,65%
- Cử nhân / Kỹ sư 88 85,44%
- Cao đẳng, trung cấp 03 2,91%
Trình độ lý luận chính trị
- Cao cấp 15 14,56%
- Trung cấp 24 23,30%
Trình độ ngạch viên chức
- Chuyên viên chính và tương đương 01 0,97%
- Chuyên viên và tương đương 99 96,12%
- Cán sự, nhân viên (trung cấp, CĐ) 03 2,91%
Độ tuổi
- Dưới 30 tuổi 29 28,16%
- Từ 31 đến 40 tuổi 35 33,98%
- Từ 41 đến 50 tuổi 23 22,33%
- Từ 51 đến 60 tuổi 15 14,56%
- Trên tuổi nghỉ hưu 01 0,97%
Đánh giá mức độ hoàn thành nhiệm vụ
- Hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ - 14,50%
- Hoàn thành tốt nhiệm vụ - 73,30%
- Hoàn thành nhiệm vụ - 12,20%

Phân tích SWOT và thực trạng quản trị nhân lực tại đơn vị chỉ ra:

  • Điểm mạnh: Đội ngũ chuyên môn giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực tài nguyên - môi trường; văn hóa nội bộ đoàn kết, trách nhiệm; có ý thức đào tạo nâng cao trình độ.
  • Điểm yếu: Chưa ban hành chiến lược cụ thể về chuyển đổi số và phát triển nhân lực số; quy trình quản lý hành chính còn nặng tính thủ công, thiếu linh hoạt; chưa khai thác hết tiềm năng sáng tạo nội dung đa nền tảng.
  • Cơ hội: Nhu cầu xã hội về thông tin môi trường và phát triển bền vững tăng cao; cơ hội liên kết hợp tác quốc tế (như với Bloomberg Businessweek).
  • Thách thức: Cạnh tranh khốc liệt từ mạng xã hội; tốc độ đổi mới công nghệ nhanh; rủi ro về an toàn thông tin và bảo mật dữ liệu nhân sự.
  • Định hướng nhu cầu: Báo đặt mục tiêu giai đoạn 2025 - tầm nhìn 2030 tái cấu trúc theo 4 trụ cột, trong đó chuyển đổi số quản trị hệ thống là trọng tâm; quy mô nhân sự dự kiến đạt 120 người với tiêu chuẩn kỹ năng số toàn diện (kỹ năng All-in-one: làm báo digital, khai thác kiểm chứng dữ liệu, làm việc với AI/ChatGPT, thiết kế đồ họa số).

Chương 3: Kết quả ứng dụng và một số giải pháp nhằm nâng cao xây dựng mô hình quản trị nhân lực số của Báo Tài nguyên và Môi trường

Chương 3 tổng kết việc thử nghiệm mô hình trong giai đoạn tháng 3/2024 đến tháng 9/2024, ghi nhận chuyển biến tích cực trong nhận thức của cán bộ và quy trình phối hợp công việc. Đồng thời, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược:

  1. Nâng cao nhận thức cho chủ thể quản trị: Quán triệt vai trò lãnh đạo trong chuyển đổi số báo chí; thay đổi tư duy quản lý từ mệnh lệnh hành chính sang quản trị dựa trên dữ liệu và tạo môi trường làm việc số linh hoạt.
  2. Xây dựng chiến lược phát triển nguồn nhân lực số: Ban hành đề án chiến lược nhân sự số giai đoạn 2025 - 2030 gắn với quy hoạch phát triển tòa soạn; chuẩn hóa hệ thống vị trí việc làm và khung năng lực số cho từng chức danh.
  3. Đẩy mạnh đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng nghề nghiệp mới: Đào tạo kỹ năng tác nghiệp đa phương tiện, kỹ năng ứng dụng AI/Big Data trong sản xuất tin bài, kỹ năng an toàn thông tin cho phóng viên, biên tập viên và kỹ thuật viên.
  4. Xây dựng cơ chế thu hút và đãi ngộ nguồn nhân lực chất lượng cao: Thiết lập chính sách lương, thưởng, phụ cấp linh hoạt theo KPI số; tăng định mức nhuận bút cho tác phẩm báo chí số chuyên sâu; cải thiện môi trường làm việc để giữ chân nhân tài công nghệ.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xác lập bức tranh dữ liệu nhân sự toàn diện tại Báo Tài nguyên và Môi trường tính đến tháng 6/2024: 103 lao động, trong đó 97,09% đạt trình độ đại học và trên đại học, độ tuổi trung bình là 43, nhóm tuổi dưới 40 chiếm 62,14%.
  • Nhận diện rõ điểm nghẽn lớn nhất của cơ quan là sự thiếu vắng một chiến lược phát triển nhân lực số đồng bộ, dù đội ngũ có nền tảng học vấn và trình độ chuyên môn cao.
  • Kiểm chứng tính khả thi của việc ứng dụng các nền tảng số trong quản lý điều hành thông qua thử nghiệm thực tiễn và phỏng vấn sâu 05 cán bộ quản lý cấp cao.

Giải pháp đề xuất

  • Hệ thống 4 nhóm giải pháp mang tính ứng dụng thực tiễn cao: từ nâng cao nhận thức quản trị, ban hành chiến lược dài hạn, tổ chức các hình thức đào tạo đa dạng (tự đào tạo, thuê chuyên gia, đào tạo bên ngoài) đến đổi mới cơ chế đãi ngộ dựa trên hiệu suất số.

Đóng góp của đề án

  • Về mặt lý luận: Bổ sung khung lý thuyết và nội dung quản trị nhân lực số đặc thù cho các cơ quan báo chí thuộc bộ, ngành tại Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn: Đề án trực tiếp đóng vai trò là bản đề xuất hành động cho Ban Biên tập Báo Tài nguyên và Môi trường trong quá trình thực hiện quy hoạch báo chí và chuyển đổi số giai đoạn 2025 - 2030; đồng thời là tài liệu tham khảo cho các cơ quan báo chí ngành có cơ cấu tổ chức tương tự.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Thời gian thực hiện và ứng dụng thử nghiệm của đề án diễn ra trong 6 tháng (tháng 3/2024 - tháng 9/2024), chưa đủ dài để đo lường toàn diện sự thay đổi về mặt năng suất lao động dài hạn. Mẫu phỏng vấn sâu định tính tập trung vào 05 cán bộ quản lý cấp Phó phòng trở lên, chưa khảo sát diện rộng toàn bộ 103 nhân viên bằng bảng hỏi định lượng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sang việc thiết lập các chỉ số KPI số cụ thể cho từng vị trí làm việc tại tòa soạn báo; nghiên cứu sâu hơn về hiệu quả kinh tế báo chí và bài toán tự chủ tài chính tại Phòng Kinh tế và Truyền thông của Báo khi vận hành mô hình nhân lực số.

Giá trị tham khảo

Đề tài có giá trị tham khảo thực tiễn và học thuật cao đối với:

  • Ban Lãnh đạo các cơ quan báo chí bộ, ngành: Tham khảo mô hình phân tích SWOT, cơ cấu tổ chức bộ máy và khung kỹ năng nhân sự số (All-in-one) để xây dựng chiến lược phát triển nhân sự.
  • Cán bộ quản trị nhân sự trong lĩnh vực truyền thông: Tham khảo quy trình số hóa 4 khâu (phân tích nhu cầu, đào tạo, sắp xếp sử dụng, đánh giá đãi ngộ) và mô hình kim tự tháp ngược DACUM trong xây dựng bản mô tả công việc.
  • Học viên, sinh viên ngành Báo chí, Truyền thông, Quản trị nhân lực: Nguồn tư liệu thực tế về thực trạng chuyển đổi số tại một cơ quan báo chí công lập của Việt Nam năm 2024.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô và cơ cấu nhân sự của Báo Tài nguyên và Môi trường tính đến tháng 6/2024 như thế nào?

Tính đến ngày 30/6/2024, Báo có 103 viên chức và người lao động (53 nam, 50 nữ). Trong đó có 64 viên chức, 49 hợp đồng lao động và 03 hợp đồng 68 (không có công chức). Về trình độ chuyên môn, có 12 Thạc sĩ, 88 Cử nhân/Kỹ sư và 03 người có trình độ cao đẳng, trung cấp. Độ tuổi trung bình là 43 tuổi.

2. Mô hình quản trị nhân lực số trong đề tài gồm những nội dung cốt lõi nào?

Mô hình quản trị nhân lực số gồm 4 nội dung: (1) Phân tích nhu cầu và tuyển dụng trực tuyến (sử dụng bản mô tả công việc DACUM, hệ thống ATS, sàng lọc bằng AI); (2) Đào tạo và phát triển kỹ năng số (nền tảng LMS, e-Learning); (3) Sắp xếp, bố trí nhân sự đúng chuyên môn thông qua cơ sở dữ liệu HRIS/HRMS; (4) Đánh giá hiệu suất và đãi ngộ công bằng, minh bạch (hệ thống PMS, cơ chế đãi ngộ nhân sự công nghệ, nhuận bút tác phẩm đa phương tiện).

3. Tác giả đã sử dụng những phương pháp nghiên cứu nào để thực hiện đề án?

Tác giả sử dụng phương pháp thực nghiệm đề xuất vào thực tiễn tổ chức; phương pháp phỏng vấn sâu đối với 05 cán bộ lãnh đạo từ cấp Phó phòng trở lên của Báo Tài nguyên và Môi trường; phương pháp so sánh (đối chiếu mô hình truyền thống và số hóa, so sánh với các đơn vị cùng ngành); và phương pháp tổng hợp phân tích dữ liệu.

4. Báo Tài nguyên và Môi trường đặt mục tiêu phát triển nhân lực như thế nào trong giai đoạn tới?

Trong giai đoạn 2025 tầm nhìn 2030, cơ quan xác định chuyển đổi số quản trị hệ thống là 1 trong 4 trụ cột phát triển chính. Mục tiêu quy mô nhân sự trong 5 năm tới đạt khoảng 120 người. Tất cả nhân sự phải nắm vững kiến thức cơ bản về chuyển đổi số báo chí và có các nhóm nhân sự công nghệ chuyên sâu đáp ứng yêu cầu kỹ thuật cao.

5. Yêu cầu về năng lực "All-in-one" đối với nhà báo số tại tòa soạn được xác định gồm những gì?

Nhà báo trong kỷ nguyên số cần trang bị năng lực toàn diện gồm: kỹ năng làm báo số (digital); kỹ năng khai thác, kiểm chứng và bảo mật thông tin số; kỹ năng sáng tạo và tổ chức sản phẩm đa phương tiện; kỹ năng hợp tác liên ngành; kỹ năng ứng dụng AI và ChatGPT trong tác nghiệp; cùng khả năng thích ứng văn hóa làm việc số.


Kết luận

Đề án "Xây dựng mô hình quản trị nhân lực số của Báo Tài nguyên và Môi trường" của tác giả Nguyễn Văn Trường đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và đánh giá toàn diện hiện trạng nhân sự của một cơ quan báo chí ngành trong bối cảnh chuyển đổi số. Thông qua việc phân tích dữ liệu thực tế của 103 cán bộ, viên chức và kết quả phỏng vấn lãnh đạo quản lý, tác giả đã chỉ rõ các điểm nghẽn về thể chế quản trị nội bộ và kỹ năng công nghệ. Bốn nhóm giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, thiết thực, cung cấp cơ sở khoa học giúp Ban Biên tập Báo Tài nguyên và Môi trường hiện thực hóa mục tiêu xây dựng tòa soạn đa phương tiện hiện đại giai đoạn 2025 - 2030.