Đồ án: Thiết kế & Chế tạo mô hình lưu kho tự động PLC S7-1200 & Web Server

Đồ án tốt nghiệp: Thiết kế, chế tạo mô hình lưu xuất kho tự động dùng PLC S7 1200. Giám sát hệ thống qua Web Server, tối ưu quy trình kho vận.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp đại học

2022

135
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Nhận xét của người hướng dẫn

Nhận xét của người phản biện

Tóm tắt

Nhiệm vụ đồ án

LỜI NÓI ĐẦU

DANH SÁCH CÁC BẢNG

DANH SÁCH CÁC HÌNH VẼ

DANH SÁCH CHỮ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG HỆ THỐNG LƯU KHO TỰ ĐỘNG

1.1. Giới thiệu chung về kho hàng tự động

1.2. Hệ thống xuất nhập

1.3. Cấu trúc cơ bản của một hệ thống lưu kho hàng tự động

1.4. Các phương pháp của hệ thống lưu kho tự động

1.4.1. Kho hàng xếp chồng

1.4.2. Kho hàng bán tự động

1.4.3. Kho pallet tự động AS/RS

1.5. Mục tiêu của hệ thống lưu kho tự động

1.6. Phân tích, lựa chọn phương pháp

1.7. Tính mới của hệ thống

1.8. Tính an toàn và thân thiện với môi trường

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ PLC S7-1200 VÀ TIA PORTAL

2.1. Tổng quan về PLC S7-1200

2.1.1. Giới thiệu chung về S7-1200

2.1.2. Module phần cứng của PLC S7-1200

2.2. Giới thiệu phần mềm lập trình TIA Portal

2.2.1. Giới thiệu Simatic WinCC

2.2.2. Kết nối qua giao thức TCP/IP

2.2.3. Một số thao tác cơ bản làm quen với phần mềm

2.2.4. TAG của PLC / TAG local

2.2.5. Chức năng của WinCC Runtime Advanced

2.2.6. Cấu hình và kết nối WinCC Runtime Advanced với PLC

2.3. Tổng quan về Web Server

2.3.1. Giới thiệu chung

2.3.2. Tổng quan quá trình thực hiện

2.3.3. Phần mềm cần thiết

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ VÀ CHẾ TẠO MÔ HÌNH HỆ THỐNG

3.1. Lựa chọn các thiết bị trong hệ thống

3.1.1. PLC S7 – 1200 CPU 1212C DC/DC/DC

3.1.2. Động cơ bước 24VDC

3.1.3. Driver điều khiển động cơ bước TB6560

3.1.4. Nguồn tổ ong 24VDC

3.1.5. Cảm biến hồng ngoại PNP E3F-DS30P2

3.1.6. Relay 24V 14 chân OMRON

3.1.7. Công tắc hành trình

3.1.8. Đèn báo và nút nhấn

3.1.9. Camera quét mã QR

3.2. Thiết kế phần cứng

3.2.1. Bộ phận nâng, hạ hàng

3.2.2. Ô nhập, xuất hàng của kho

3.3. Thiết kế phần điện

3.4. Hoàn thiện mô hình thiết kế

4. CHƯƠNG 4: LẬP TRÌNH ĐIỀU KHIỂN

4.1. Bảng phân công đầu vào, đầu ra

4.2. Giản đồ thời gian

4.3. Chương trình điều khiển

4.4. Thiết kế giao diện WinCC và Web Server

KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá Mô hình lưu kho tự động PLC S7 1200 Web Server

Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, tự động hóa đã trở thành yếu tố then chốt quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Mô hình lưu kho tự động ra đời như một giải pháp tất yếu, thay thế cho các phương pháp quản lý kho thủ công truyền thống vốn tồn tại nhiều bất cập. Hệ thống này là sự kết hợp giữa cơ khí chính xác, điều khiển tự động và công nghệ thông tin, nhằm tối ưu hóa toàn bộ quy trình từ nhập hàng, lưu trữ, phân loại cho đến xuất hàng. Trung tâm điều khiển của mô hình là PLC S7-1200, một bộ điều khiển logic khả trình mạnh mẽ và linh hoạt từ Siemens. Kết hợp với khả năng giám sát từ xa thông qua Web Server, hệ thống cho phép người quản lý theo dõi và vận hành kho hàng mọi lúc, mọi nơi chỉ với một thiết bị có kết nối internet. Đề tài nghiên cứu "Thiết kế và chế tạo mô hình lưu xuất kho tự động sử dụng PLC S7-1200 và giám sát trên Web Server" của nhóm sinh viên Hồ Ngọc Phi Khanh và Nguyễn Văn Lộc đã chứng minh tính hiệu quả và khả thi của giải pháp này. Mô hình không chỉ giảm thiểu sức lao động, tiết kiệm chi phí nhân công mà còn tăng cường độ chính xác, giảm thiểu sai sót và tối ưu hóa không gian lưu trữ. Bằng cách ứng dụng các công nghệ tiên tiến như quét mã QR để nhận dạng sản phẩm, hệ thống đảm bảo việc phân loại và sắp xếp hàng hóa diễn ra nhanh chóng, khoa học, tạo tiền đề cho một chuỗi cung ứng thông minh và hiệu quả.

1.1. Tổng quan về hệ thống lưu kho thông minh và vai trò

Một hệ thống lưu kho thông minh, hay kho hàng tự động, là một cấu trúc phức hợp bao gồm các thành phần chính: hệ thống kệ chứa hàng mật độ cao, robot hoặc cơ cấu tay gắp tự động, băng tải, và một hệ thống phần mềm quản lý trung tâm. Vai trò của nó là tự động hóa hoàn toàn các hoạt động lưu trữ và truy xuất hàng hóa. Thay vì sử dụng sức người và xe nâng di chuyển trong các lối đi rộng, hệ thống sử dụng robot di chuyển chính xác đến từng vị trí ô chứa, giúp tăng mật độ lưu trữ lên mức tối đa. Nghiên cứu cho thấy, các hệ thống như AS/RS (Automated Storage and Retrieval System) có thể tăng dung lượng lưu trữ lên đến 40% trên cùng một diện tích mặt bằng. Trọng tâm của hệ thống là khả năng quản lý dữ liệu tồn kho theo thời gian thực, cung cấp thông tin chính xác về số lượng, vị trí, và tình trạng của từng mặt hàng, là nền tảng cốt lõi cho việc quản trị chuỗi cung ứng hiện đại.

1.2. Tầm quan trọng của tự động hóa trong quản lý kho 4.0

Trong kỷ nguyên Công nghiệp 4.0, tự động hóa không còn là một lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc để doanh nghiệp tồn tại và phát triển. Quản lý kho tự động giúp giải quyết bài toán về tốc độ và áp lực từ thương mại điện tử, nơi các đơn hàng cần được xử lý nhanh chóng và chính xác 24/7. Nó giúp giảm thiểu chi phí vận hành bằng cách cắt giảm nhân công, tiết kiệm năng lượng và giảm hao hụt hàng hóa do sai sót của con người. Hơn nữa, việc tích hợp các công nghệ như mã QR, IoT và phân tích dữ liệu lớn cho phép doanh nghiệp có được cái nhìn toàn diện về hoạt động kho, từ đó đưa ra các quyết định kinh doanh chiến lược, dự báo nhu cầu và tối ưu hóa dòng chảy hàng hóa một cách thông minh.

II. Các thách thức trong quản lý kho hàng thủ công truyền thống

Quản lý kho hàng theo phương pháp thủ công, dựa chủ yếu vào sức người và các công cụ thô sơ, đang ngày càng bộc lộ nhiều hạn chế và thách thức nghiêm trọng. Vấn đề lớn nhất là sai sót do yếu tố con người. Việc ghi chép sổ sách, kiểm đếm bằng tay hay xác định vị trí hàng hóa dựa trên trí nhớ rất dễ dẫn đến nhầm lẫn, gây thất thoát hàng hóa và làm sai lệch dữ liệu tồn kho. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín của nhà sản xuất và hiệu quả chuỗi cung ứng. Một thách thức khác là năng suất lao động thấp và tốn nhiều thời gian. Các quy trình nhập, xuất kho thủ công đòi hỏi công nhân phải di chuyển liên tục trên một diện tích lớn, lặp đi lặp lại các thao tác nặng nhọc. Như trong phần "Đặt vấn đề" của tài liệu nghiên cứu đã nêu, công nhân khó có thể đảm bảo sự chính xác trong công việc khi phải tập trung cao độ với tốc độ nhanh. Chi phí vận hành cũng là một gánh nặng, bao gồm chi phí nhân công, chi phí cho các thiết bị như xe nâng và chi phí khắc phục sai sót. Hơn nữa, việc thiếu khả năng giám sát và quản lý dữ liệu theo thời gian thực khiến doanh nghiệp không thể phản ứng kịp thời với những biến động của thị trường.

2.1. Hạn chế về hiệu suất và sai sót do con người gây ra

Sự phụ thuộc vào lao động thủ công là nguyên nhân chính gây ra tình trạng kém hiệu quả trong các nhà kho truyền thống. Tốc độ xử lý đơn hàng bị giới hạn bởi tốc độ di chuyển và sức bền của con người. Các sai sót phổ biến bao gồm lấy nhầm hàng, đặt hàng sai vị trí, kiểm đếm sai số lượng, dẫn đến tình trạng tồn kho "ma" (dữ liệu trên giấy tờ khác với thực tế). Những sai sót này không chỉ gây tổn thất tài chính trực tiếp mà còn làm giảm sự hài lòng của khách hàng và làm gián đoạn các quy trình sản xuất hoặc phân phối phụ thuộc vào nguồn cung từ kho.

2.2. Vấn đề tối ưu không gian và chi phí vận hành kho

Các kho hàng thủ công thường yêu cầu lối đi rộng để xe nâng và con người có thể di chuyển, gây lãng phí một phần lớn diện tích sàn. Việc sắp xếp hàng hóa lên các kệ cao cũng bị giới hạn bởi tầm với của thiết bị và khả năng của con người, làm giảm hiệu quả sử dụng không gian theo chiều dọc. Chi phí vận hành của một kho thủ công bao gồm lương nhân viên, bảo trì xe nâng, chi phí năng lượng cho chiếu sáng và điều hòa không khí trên toàn bộ diện tích. Việc quản lý không hiệu quả có thể dẫn đến tình trạng hàng tồn kho quá hạn, hỏng hóc, làm tăng thêm gánh nặng chi phí cho doanh nghiệp.

III. Giải pháp điều khiển cốt lõi với PLC S7 1200 và TIA Portal

Để giải quyết các thách thức của kho thủ công, giải pháp công nghệ là ứng dụng một hệ thống điều khiển tự động thông minh. Trái tim của mô hình lưu kho tự động này chính là bộ điều khiển PLC S7-1200, cụ thể là dòng CPU 1212C DC/DC/DC. Đây là một lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng tự động hóa quy mô vừa và nhỏ nhờ thiết kế nhỏ gọn, hiệu suất mạnh mẽ và khả năng mở rộng linh hoạt. PLC S7-1200 chịu trách nhiệm nhận tín hiệu từ các cảm biến, xử lý logic theo chương trình đã lập trình và xuất tín hiệu điều khiển các cơ cấu chấp hành như động cơ bước. Toàn bộ quá trình lập trình, cấu hình và gỡ lỗi cho PLC được thực hiện trên một nền tảng hợp nhất là TIA Portal (Totally Integrated Automation Portal). Phần mềm này cung cấp một môi trường làm việc trực quan, cho phép các kỹ sư phát triển chương trình điều khiển, thiết kế giao diện HMI/SCADA và cấu hình mạng truyền thông một cách liền mạch. Việc sử dụng PLC S7-1200 kết hợp TIA Portal không chỉ đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định, chính xác mà còn giúp rút ngắn thời gian phát triển và triển khai dự án, mang lại hiệu quả kinh tế cao.

3.1. Phân tích lựa chọn PLC S7 1200 CPU 1212C cho hệ thống

Việc lựa chọn PLC S7-1200 CPU 1212C được dựa trên các yêu cầu cụ thể của mô hình. Dòng CPU này có 8 đầu vào và 6 đầu ra số, đủ để kết nối với các nút nhấn, công tắc hành trình và điều khiển các relay cho động cơ bước. Quan trọng hơn, nó tích hợp sẵn 3 kênh phát xung tốc độ cao (PTO/PWM), là tính năng bắt buộc để điều khiển chính xác vị trí và tốc độ của động cơ bước theo 3 trục X, Y, Z. Theo tài liệu, "CPU 1212C có thể phát xung lên tới 100KHz", đủ khả năng đáp ứng yêu cầu di chuyển nhanh và chính xác của tay gắp. Cổng Profinet tích hợp sẵn cũng là một ưu điểm lớn, cho phép kết nối dễ dàng với máy tính, màn hình HMI và Web Server để thực hiện giám sát và điều khiển.

3.2. Vai trò của phần mềm TIA Portal trong lập trình điều khiển

TIA Portal là công cụ không thể thiếu, đóng vai trò là môi trường phát triển toàn diện cho hệ thống. Trong khuôn khổ đồ án, TIA Portal được sử dụng để: (1) Lập trình logic điều khiển cho các chế độ Auto và Manual, xử lý thuật toán di chuyển tay gắp đến vị trí ô kho dựa trên dữ liệu từ mã QR. (2) Cấu hình các ngõ vào/ra, các bộ đếm tốc độ cao (HSC) và các kênh phát xung (PTO). (3) Thiết kế giao diện giám sát và điều khiển trên WinCC Runtime Advanced, mô phỏng hoạt động của hệ thống và cung cấp giao diện trực quan cho người vận hành. Sự tích hợp chặt chẽ giữa phần cứng PLC và phần mềm TIA Portal tạo nên một giải pháp đồng bộ và mạnh mẽ.

IV. Phương pháp giám sát từ xa qua Web Server và nhận dạng QR

Một trong những tính năng nổi bật và mang tính đột phá của mô hình là khả năng giám sát từ xa thông qua Web Server. Thay vì chỉ có thể điều khiển tại chỗ qua màn hình HMI, hệ thống cho phép người quản lý truy cập vào giao diện điều khiển thông qua bất kỳ trình duyệt web nào như Google Chrome hay Firefox. Điều này được thực hiện bằng cách tích hợp một Web Server chạy trên nền tảng Node.js, giao tiếp với PLC S7-1200 thông qua phần mềm trung gian OPC. PLC sẽ gửi dữ liệu trạng thái (vị trí tay gắp, trạng thái ô kho, cảnh báo) lên server theo thời gian thực, và ngược lại, người dùng có thể gửi lệnh điều khiển (chọn chế độ, xuất/nhập hàng) từ giao diện web xuống PLC. Để tăng cường tính chính xác và tự động hóa, hệ thống sử dụng công nghệ nhận dạng qua mã QR. Mỗi loại hàng hóa được gán một mã QR duy nhất. Khi hàng được đặt vào vị trí nhập, một camera sẽ quét mã, giải mã thông tin và gửi về PLC. Dựa trên thông tin này, PLC sẽ tự động xác định tầng và ô lưu trữ tương ứng, từ đó điều khiển tay gắp thực hiện quy trình nhập kho hoàn toàn tự động.

4.1. Tích hợp Web Server để giám sát và điều khiển trực quan

Chức năng Web Server mang lại sự linh hoạt tối đa cho việc quản lý kho. Giao diện web được thiết kế trực quan, mô phỏng lại toàn bộ sơ đồ nhà kho, hiển thị trạng thái của từng ô (trống hoặc có hàng), vị trí hiện tại của tay gắp và các nút chức năng điều khiển. Như tài liệu mô tả, "Web Server có thể chuyển đổi thành ứng dụng di động cài đặt trên các hệ điều hành Android hoặc IOS, cho phép người dùng truy cập từ xa một cách linh hoạt". Điều này đặc biệt hữu ích cho các nhà quản lý cần theo dõi hoạt động của nhiều kho hàng ở các vị trí địa lý khác nhau hoặc khi không có mặt tại nhà máy.

4.2. Ứng dụng công nghệ mã QR trong nhận dạng và phân loại

Công nghệ mã QR (Quick Response) được chọn nhờ khả năng lưu trữ lượng thông tin lớn và khả năng đọc nhanh, chính xác ở nhiều góc độ. Trong mô hình này, mã QR không chỉ chứa thông tin về loại sản phẩm mà còn được lập trình để tương ứng với một tầng lưu trữ cụ thể. Khi camera quét mã, dữ liệu được xử lý và truyền đến PLC. PLC sẽ thực thi thuật toán đã được lập trình sẵn: "phân loại hàng hóa theo tầng và nhập hàng hóa vào vị trí ô gần nhất của tầng đó". Phương pháp này loại bỏ hoàn toàn việc nhập liệu thủ công, giảm thiểu sai sót và tăng tốc độ xử lý hàng hóa đầu vào một cách đáng kể.

V. Phân tích mô hình thực tiễn và kết quả nghiên cứu đạt được

Mô hình vật lý được nhóm nghiên cứu thiết kế và chế tạo bao gồm một hệ thống khung cơ khí với kho hàng 2 tầng, tổng cộng 8 ô chứa. Cơ cấu chấp hành chính là một tay gắp 3 bậc tự do, di chuyển theo các trục X (ngang), Y (vào/ra), và Z (lên/xuống) nhờ hệ thống 3 động cơ bước và vit me. Toàn bộ hệ thống được điều khiển bởi PLC S7-1200 và các driver TB6560. Kết quả vận hành thực tế cho thấy mô hình hoạt động ổn định và đáp ứng tốt các mục tiêu đề ra. Hệ thống có hai chế độ vận hành chính: Auto (Tự động) và Manual (Bằng tay). Ở chế độ Auto, quy trình nhập kho diễn ra hoàn toàn tự động sau khi camera quét mã QR. Ở chế độ Manual, người vận hành có thể chủ động chọn ô kho mong muốn thông qua giao diện WinCC hoặc Web Server để nhập hàng. Sự linh hoạt này giúp hệ thống thích ứng với nhiều tình huống vận hành khác nhau. Nghiên cứu đã chứng minh thành công việc tích hợp phần cứng cơ khí, bộ điều khiển PLC và nền tảng giám sát web, tạo ra một giải pháp lưu xuất kho tự động hoàn chỉnh, chính xác và hiệu quả.

5.1. Mô tả chi tiết mô hình lưu xuất kho tự động 2 tầng 8 ô

Theo giới hạn đề tài, mô hình được xây dựng với quy mô nhỏ gọn gồm "1 tay nâng và 1 kho hàng 2 tầng có 8 ô". Tay gắp được dẫn động bởi 3 động cơ bước 24VDC, mỗi động cơ điều khiển một trục thông qua driver TB6560. Các công tắc hành trình và cảm biến hồng ngoại được lắp đặt tại các vị trí giới hạn để xác định điểm gốc và phát hiện vật thể, đảm bảo tay gắp di chuyển chính xác và an toàn. Toàn bộ thiết bị điện được bố trí gọn gàng trong tủ điện, kết nối với PLC S7-1200 CPU 1212C. Mặc dù có quy mô nhỏ, mô hình này đã thể hiện đầy đủ các nguyên lý hoạt động của một hệ thống AS/RS thực thụ.

5.2. Đánh giá hiệu quả Tối ưu thời gian và độ chính xác

Kết quả chính của đồ án là mô hình đã "lưu kho chính xác, thuận tiện, giảm thời gian xuất nhập kho, quản lý kho một cách hiệu quả". Chế độ tự động với mã QR giúp loại bỏ thời gian chờ đợi và sai sót trong việc xác định vị trí. Tay gắp được điều khiển bằng động cơ bước di chuyển đến tọa độ được tính toán trước với độ chính xác cao. Giao diện giám sát từ xa trên Web Server cung cấp dữ liệu tức thời về tình trạng kho, giúp việc quản lý trở nên minh bạch và chủ động hơn. So với phương pháp thủ công, mô hình đã giảm đáng kể thời gian cho một chu trình nhập hoặc xuất hàng, đồng thời đảm bảo độ chính xác gần như tuyệt đối.

VI. Tiềm năng và hướng phát triển cho mô hình lưu kho tự động

Mô hình lưu kho tự động sử dụng PLC S7-1200Web Server không chỉ là một đồ án tốt nghiệp thành công mà còn mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng và hướng phát triển trong tương lai. Giải pháp này hoàn toàn có thể được nhân rộng và áp dụng cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ, nơi có nhu cầu tự động hóa nhưng nguồn kinh phí còn hạn chế. Bằng cách thay đổi quy mô cơ khí và nâng cấp công suất của động cơ bước, hệ thống có thể quản lý các kho hàng lớn hơn với tải trọng nặng hơn. Tương lai của hệ thống nằm ở việc tích hợp sâu hơn các công nghệ của Công nghiệp 4.0. Việc kết nối hệ thống quản lý kho (WMS) với hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) sẽ tạo ra một dòng chảy dữ liệu thông suốt, từ đó tối ưu hóa toàn bộ chuỗi cung ứng. Hướng phát triển có thể bao gồm việc sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để tối ưu hóa vị trí lưu trữ, dự đoán nhu cầu xuất nhập hàng, hoặc ứng dụng công nghệ xử lý ảnh (Computer Vision) để nhận dạng sản phẩm không cần mã QR. Những cải tiến này sẽ tiếp tục nâng cao hiệu quả, tính linh hoạt và mức độ thông minh của các hệ thống kho hàng trong tương lai.

6.1. Khả năng ứng dụng thực tiễn trong các doanh nghiệp SME

Với chi phí đầu tư hợp lý cho các thiết bị như PLC S7-1200động cơ bước, mô hình này là một lựa chọn khả thi cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME). Nó có thể được ứng dụng trong các kho thành phẩm, kho nguyên vật liệu của các nhà máy sản xuất thực phẩm, dược phẩm, linh kiện điện tử. Việc triển khai hệ thống giúp các SME nâng cao năng lực cạnh tranh, giải quyết bài toán về mặt bằng, nhân công và cải thiện độ chính xác trong quản lý tồn kho, một yếu tố sống còn trong môi trường kinh doanh hiện nay.

6.2. Đề xuất hướng phát triển và nâng cấp hệ thống trong tương lai

Để hệ thống trở nên mạnh mẽ hơn, các hướng nâng cấp có thể được xem xét. Thứ nhất, nâng cấp cơ cấu tay gắp để có thể xử lý nhiều loại hàng hóa với kích thước và trọng lượng khác nhau. Thứ hai, tích hợp thêm các thuật toán AI để hệ thống có thể tự học và tối ưu hóa đường đi của tay gắp, giảm thời gian chu trình. Thứ ba, phát triển một hệ thống quản lý năng lượng thông minh, cho phép hệ thống tái tạo năng lượng trong quá trình hãm của các động cơ. Cuối cùng, tăng cường an ninh mạng cho Web Server để đảm bảo an toàn dữ liệu và ngăn chặn các truy cập trái phép khi vận hành hệ thống qua internet.

27/09/2025
Đồ án tốt nghiệp thiết kế và chế tạo mô hình lưu xuất kho tự động sử dụng plc s7 1200 và giám sát trên web server