Xây Dựng Mô Hình Cánh Tay Robot 4 Bậc Tự Do

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Đề tài xây dựng mô hình và điều khiển cánh tay robot 4 bậc tự do, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Trường Đại Học Kỹ Thuật

Chuyên ngành

Cơ Điện Tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án

2023

172
27
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

NHẬN XÉT GIẢNG VIÊN

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH ẢNH

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Tổng quan nghiên cứu

1.3. Mục tiêu của đề tài

1.4. Giới hạn của đề tài

1.5. Đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu

1.5.1. Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu

1.5.2. Quy mô nghiên cứu

1.5.3. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Nội dung đề tài

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Tính toán động học cho robot

2.1.1. Động học thuận

2.1.2. Động học nghịch

2.2. Quy hoạch quỹ đạo qua 2 điểm

2.3. Không gian làm việc

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ MÔ HÌNH TRÊN SOLIDWORKS

3.1. Đặt trục trên Solidwork

4. CHƯƠNG 4: TÍNH TOÁN ĐỘNG HỌC CHO ROBOT

4.1. Tính động học thuận

4.1.1. Đặt hệ trục tọa độ cho robot, lập bảng D-H

4.1.2. Tính động học thuận

4.2. Tính động học nghịch

5. CHƯƠNG 5: QUY HOẠCH QUỸ ĐẠO CHO ROBOT

5.1. Xác định công việc robot thực hiện

5.2. Xác định không gian làm việc của robot

5.3. Xác định các điểm đi qua trong không gian làm việc

5.4. Áp dụng dụng phương pháp quy hoạch quỹ đạo phù hợp

5.5. Thuật toán không gian làm việc

5.6. Quy hoạch quỹ đạo

6. CHƯƠNG 6: THI CÔNG MÔ HÌNH THỰC TẾ

6.1. Thi công phần cứng

6.1.1. Lý thuyết về Lực, Torque và cánh tay đòn

6.1.2. Chọn động cơ theo phương pháp cánh tay đòn

6.1.3. Lựa chọn thiết bị và vật tư

6.2. Thiết kế phần mềm

6.2.1. Sơ đồ tổng quan hệ thống

6.2.2. Thiết kế giao diện người dùng

6.2.3. Kiểm chứng động học

7. CHƯƠNG 7: KẾT LUẬN

7.1. Kết quả đạt được

7.2. Hướng phát triển

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án Cánh Tay Robot 4 Bậc Tự Do Cho Sinh Viên

Đồ án Mô Hình Cánh Tay Robot 4 Bậc Tự Do là một đề tài nền tảng và phổ biến trong ngành Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa. Nó không chỉ giúp sinh viên áp dụng kiến thức lý thuyết vào thực tiễn mà còn mở ra cánh cửa tiếp cận với lĩnh vực robot công nghiệp đang phát triển mạnh mẽ. Theo báo cáo của Liên đoàn Robot Quốc tế (IRF), số lượng robot công nghiệp được lắp đặt trên toàn thế giới đã vượt mốc 500.000 đơn vị trong năm thứ hai liên tiếp vào năm 2022, cho thấy nhu cầu cấp thiết về nhân lực có chuyên môn. Việc xây dựng một mô hình cánh tay robot 4 trục từ đầu đến cuối, từ thiết kế cơ khí, lựa chọn linh kiện, tính toán động học đến lập trình điều khiển, mang lại kinh nghiệm quý giá. Đề tài này tập trung vào việc tạo ra một mô hình với chi phí thấp, cấu trúc không quá phức tạp để dễ dàng tính toán, thi công và tùy biến. Mục tiêu chính không chỉ là tạo ra một sản phẩm hoạt động mà còn là quá trình nghiên cứu và làm chủ các công nghệ cốt lõi như điều khiển PID, tính toán động học, và xây dựng giao diện điều khiển GUI. Mô hình này có khả năng làm việc trong không gian ba chiều, thực hiện các nhiệm vụ đơn giản như robot gắp thả sản phẩm, làm tiền đề cho các dự án phức tạp hơn sau này.

1.1. Tầm quan trọng và tính cấp thiết của robot công nghiệp

Sự phát triển của khoa học kỹ thuật đã đưa robot công nghiệp trở thành một phần không thể thiếu trong các dây chuyền sản xuất hiện đại. Báo cáo World Robotics 2022 chỉ ra rằng 73% robot mới được triển khai tại châu Á, cho thấy xu hướng tự động hóa mạnh mẽ. Robot, đặc biệt là các cánh tay robot 4 bậc tự do, giúp tăng năng suất, độ chính xác và giảm thiểu sai sót so với lao động thủ công. Chúng có thể đảm nhận các công việc lặp đi lặp lại hoặc nguy hiểm, từ đó giải phóng sức lao động của con người cho những nhiệm vụ đòi hỏi sự sáng tạo cao hơn. Do đó, việc nghiên cứu và xây dựng các mô hình robot ngay từ khi còn trên ghế nhà trường là cực kỳ cần thiết để đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động.

1.2. Mục tiêu và giới hạn nghiên cứu của đồ án robot

Mục tiêu chính của đồ án này bao gồm: Xây dựng hoàn chỉnh mô hình cánh tay robot 4 bậc tự do bằng vật liệu Acrylic; Thực hiện các tính toán lý thuyết về động học robot, quy hoạch quỹ đạo và không gian làm việc; Ứng dụng thành công bộ điều khiển PID để kiểm soát chính xác góc quay của các khớp; và Thiết kế một giao diện điều khiển GUI thân thiện. Tuy nhiên, đề tài cũng có những giới hạn nhất định: mô hình chủ yếu phục vụ mục đích học tập, chưa tối ưu về tải trọng và tốc độ; việc tính toán và chạy quy hoạch quỹ đạo chỉ dừng lại ở 2 điểm; giao diện chưa thể hiện được đồ thị vận tốc và gia tốc theo thời gian thực. Những giới hạn này sẽ là cơ sở cho các hướng phát triển trong tương lai.

II. Nền Tảng Lý Thuyết Cốt Lõi Cho Đồ Án Điều Khiển Robot

Để thực hiện thành công một đồ án điều khiển lập trình cánh tay robot, việc nắm vững cơ sở lý thuyết là yêu cầu bắt buộc. Lý thuyết robot học cung cấp các công cụ toán học để mô tả, phân tích và điều khiển chuyển động của robot. Ba mảng kiến thức cốt lõi nhất bao gồm: động học robot, không gian làm việc và quy hoạch quỹ đạo. Động học robot giải quyết mối quan hệ giữa vị trí các khớp và vị trí của khâu tác động cuối (end-effector). Không gian làm việc xác định vùng mà robot có thể vươn tới. Quy hoạch quỹ đạo lên kế hoạch cho chuyển động mượt mà và hiệu quả giữa các điểm. Tài liệu nghiên cứu này tập trung vào việc áp dụng phương pháp ma trận Denavit-Hartenberg (D-H) để giải bài toán động học thuận và phương pháp đại số cho bài toán động học nghịch. Phương pháp D-H là một kỹ thuật tiêu chuẩn, cho phép mô hình hóa một cách có hệ thống các robot manipulator 4-DOF hoặc nhiều bậc tự do hơn, giúp đơn giản hóa các phép tính toán ma trận phức tạp. Việc hiểu rõ các lý thuyết này là nền tảng để có thể lập trình và mô phỏng robot một cách chính xác trước khi tiến hành thi công thực tế.

2.1. Phân tích động học robot động học thuận và nghịch

Động học thuận (Forward Kinematics) là bài toán xác định vị trí và hướng của khâu tác động cuối khi biết giá trị góc của tất cả các khớp. Ngược lại, động học ngược (Inverse Kinematics) là bài toán khó hơn, tìm ra một bộ giá trị góc khớp cần thiết để đưa khâu tác động cuối đến một vị trí và hướng mong muốn trong không gian. Trong đồ án này, phương pháp đại số được sử dụng để giải bài toán động học nghịch. Việc giải thành công hai bài toán này là chìa khóa để robot có thể thực hiện các tác vụ một cách chính xác theo lệnh từ người dùng hoặc chương trình.

2.2. Phương pháp Denavit Hartenberg D H trong mô hình hóa

Phương pháp Denavit-Hartenberg (D-H) là một quy ước chuẩn để gán hệ tọa độ cho từng khâu của robot. Bằng cách xác định 4 tham số D-H cho mỗi khớp (θ, d, a, α), ta có thể xây dựng một ma trận biến đổi thuần nhất mô tả mối quan hệ vị trí tương đối giữa hai khâu kề nhau. Tích của các ma trận này sẽ cho ra ma trận tổng thể mô tả vị trí khâu cuối so với gốc, từ đó giải quyết bài toán động học thuận. Việc lập bảng D-H một cách chính xác là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc phân tích động học cho bất kỳ cánh tay robot 4 trục nào.

2.3. Quy hoạch quỹ đạo và xác định không gian làm việc

Quy hoạch quỹ đạo là quá trình tạo ra một chuỗi các điểm trung gian để robot di chuyển từ điểm bắt đầu đến điểm kết thúc một cách trơn tru. Đồ án sử dụng phương pháp hàm đa thức bậc 3 (Cubic Polynomial) để đảm bảo vận tốc và gia tốc tại các điểm đầu cuối bằng không, tránh các chuyển động giật cục. Bên cạnh đó, việc xác định không gian làm việc của robot, tức là toàn bộ vùng không gian mà tay gắp có thể vươn tới, là rất quan trọng. Nó được thực hiện bằng cách chạy các vòng lặp mô phỏng trên Matlab Simulink, cho các góc khớp quét qua giới hạn của chúng và vẽ lại tất cả các vị trí khả thi của khâu cuối.

III. Hướng Dẫn Thiết Kế Cơ Khí Robot 4 Trục Chi Tiết Nhất

Quá trình thiết kế cơ khí robot là bước biến các ý tưởng và tính toán lý thuyết thành một mô hình vật lý. Một thiết kế tốt cần đảm bảo độ cứng vững, khối lượng nhẹ, dễ dàng lắp ráp và bảo trì. Trong đồ án này, toàn bộ mô hình cánh tay robot 4 bậc tự do được thiết kế trên phần mềm SolidWorks. Việc mô hình hóa 3D cho phép kiểm tra sự va chạm giữa các bộ phận, tối ưu hóa kích thước và hình dáng của từng chi tiết trước khi gia công. Vật liệu chính được lựa chọn là Acrylic (mica) vì dễ cắt laser, giá thành rẻ và khối lượng nhẹ. Bên cạnh khung cơ khí, việc lựa chọn linh kiện đóng vai trò quyết định đến hiệu năng của robot. Các bộ phận như bạc đạn, dây đai, puly, trục vít phải được tính toán và lựa chọn cẩn thận để đảm bảo sự truyền động chính xác và giảm thiểu ma sát. Đặc biệt, việc lựa chọn động cơ là khâu quan trọng nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng nâng tải và tốc độ hoạt động của robot. Phương pháp tính toán mô-men xoắn cần thiết cho mỗi khớp dựa trên nguyên lý cánh tay đòn được áp dụng để chọn ra các động cơ servo hoặc động cơ bước phù hợp.

3.1. Quy trình thiết kế cơ khí robot 3D trên SolidWorks

Quy trình thiết kế bắt đầu bằng việc phác thảo ý tưởng tổng thể của robot manipulator 4-DOF. Sau đó, từng chi tiết của mỗi khâu (khâu đế, khâu 1, 2, 3, 4) được vẽ riêng lẻ dưới dạng Part. Các chi tiết này bao gồm khung chính, giá đỡ động cơ, gá lắp bạc đạn và các vòng đệm. Cuối cùng, tất cả các Part được lắp ráp lại trong môi trường Assembly để tạo thành mô hình 3D hoàn chỉnh. Tại đây, các ràng buộc chuyển động (như khớp xoay) được thiết lập để mô phỏng hoạt động của robot. Từ mô hình 3D, các bản vẽ kỹ thuật 2D được xuất ra để phục vụ cho việc gia công.

3.2. Lựa chọn vật liệu và linh kiện cơ khí chính xác

Vật liệu được chọn là Acrylic dày 5mm và 2mm. Các linh kiện cơ khí quan trọng bao gồm: Bạc đạn (ví dụ: 608zz, 35x47x7) để giảm ma sát tại các khớp xoay; Vòng bi KFL08 để đỡ trục; Puly GT2 (16 răng, 60 răng) và dây đai GT2 để truyền động từ động cơ đến khớp, giúp tăng mô-men xoắn và độ chính xác. Trụ đồng, ốc vít và các chi tiết gá lắp khác cũng được liệt kê chi tiết trong báo cáo đồ án robot để đảm bảo quá trình thi công diễn ra thuận lợi.

3.3. Phương pháp chọn động cơ servo và động cơ bước

Việc lựa chọn động cơ dựa trên tính toán mô-men xoắn (torque) yêu cầu tại mỗi khớp. Công thức tính torque dựa trên tổng khối lượng và chiều dài của các khâu tính từ khớp đang xét đến khâu cuối cùng, nhân với hệ số an toàn. Dựa trên tính toán, các động cơ được chọn là động cơ bước JGB37-520 (cho các khớp gốc chịu tải nặng) và động cơ GA25-370 (cho khớp cuối). Tỉ số truyền của bộ truyền đai cũng được tính đến để khuếch đại mô-men từ trục động cơ ra trục khớp. Việc lựa chọn đúng động cơ đảm bảo robot hoạt động ổn định mà không bị quá tải.

IV. Bí Quyết Lập Trình Điều Khiển Cánh Tay Robot 4 Bậc Tự Do

Phần hồn của Mô Hình Cánh Tay Robot 4 Bậc Tự Do nằm ở chương trình điều khiển. Đây là nơi các thuật toán và tính toán lý thuyết được hiện thực hóa để tạo ra chuyển động. Hệ thống điều khiển được xây dựng xung quanh một vi điều khiển trung tâm, trong đồ án này là STM32F407VET6, một lựa chọn mạnh mẽ với nhiều ngoại vi. Tuy nhiên, các nguyên lý này hoàn toàn có thể áp dụng cho các dòng phổ biến hơn như vi điều khiển Arduino hay Raspberry Pi. Sơ đồ tổng quan của hệ thống bao gồm ba khối chính: Khối giao diện người dùng (GUI) trên máy tính, khối xử lý trung tâm (vi điều khiển), và khối chấp hành (động cơ và driver). Giao tiếp giữa máy tính và vi điều khiển được thực hiện qua chuẩn UART. Nhiệm vụ cốt lõi của lập trình điều khiển robot là đọc giá trị từ encoder, tính toán sai số và xuất tín hiệu điều khiển PWM đến driver động cơ. Thuật toán điều khiển PID (Proportional-Integral-Derivative) được sử dụng để điều khiển vị trí các khớp một cách chính xác. Bằng cách tinh chỉnh các hệ số Kp, Ki, Kd, hệ thống có thể đạt được đáp ứng nhanh, ổn định và sai số xác lập gần bằng không. Đây là một kỹ thuật điều khiển vòng kín kinh điển và hiệu quả.

4.1. Sử dụng vi điều khiển STM32 làm bộ não trung tâm

Vi điều khiển STM32F407VET6 được chọn vì có đủ các chân timer để đọc encoder từ 4 động cơ, các bộ PWM để điều khiển driver, và ngoại vi UART để giao tiếp với máy tính. Chương trình được phát triển trên môi trường STM32CubeIDE, sử dụng ngôn ngữ C. Lưu đồ giải thuật được xây dựng một cách có hệ thống, bao gồm các chương trình con xử lý ngắt timer, xử lý dữ liệu UART, và chương trình chính điều phối toàn bộ hoạt động. Các nguyên tắc lập trình Python cho robot cũng có thể được áp dụng nếu sử dụng Raspberry Pi làm bộ điều khiển trung tâm, đặc biệt mạnh mẽ khi kết hợp với thư viện của ROS (Robot Operating System).

4.2. Giải thuật điều khiển PID cho vị trí và tốc độ động cơ

Đồ án này áp dụng một cấu trúc PID ghép tầng (cascaded PID) để vừa điều khiển vị trí, vừa điều khiển tốc độ. Vòng lặp bên ngoài là bộ điều khiển PID vị trí, nó nhận sai số vị trí và tạo ra một giá trị tốc độ mong muốn. Giá trị tốc độ này sẽ là đầu vào (setpoint) cho vòng lặp PID bên trong, tức bộ điều khiển tốc độ. Cấu trúc này giúp hệ thống hoạt động mượt mà và ổn định hơn. Các thông số PID (Kpp, Kdd, Kpv, Kiv) được tìm ra bằng phương pháp thử-sai (trial-and-error) thông qua công cụ "Live Expressions" của STM32CubeIDE.

4.3. Xây dựng giao diện điều khiển GUI và truyền thông UART

Một giao diện điều khiển GUI được thiết kế bằng C# trên Visual Studio. Giao diện cho phép người dùng: kết nối với robot qua cổng COM; điều khiển robot theo động học thuận (nhập góc, robot di chuyển); điều khiển theo động học nghịch (nhập tọa độ, robot tự tính góc và di chuyển); và lập trình một chuỗi các điểm để robot thực hiện nhiệm vụ robot gắp thả sản phẩm. Dữ liệu được đóng gói thành các chuỗi ký tự theo một quy ước nhất định và gửi xuống vi điều khiển qua giao tiếp UART. Vi điều khiển sẽ phân tích chuỗi này để thực hiện lệnh tương ứng.

V. Kiểm Chứng Mô Hình Robot Và Ứng Dụng Thực Tế Gắp Thả Vật

Sau khi hoàn thiện việc thiết kế, thi công và lập trình, bước cuối cùng và quan trọng nhất là kiểm chứng hoạt động của Mô Hình Cánh Tay Robot 4 Bậc Tự Do. Quá trình kiểm chứng nhằm mục đích xác thực tính đúng đắn của các tính toán lý thuyết và sự ổn định của hệ thống điều khiển. Việc kiểm chứng được tiến hành trên cả hai môi trường: mô phỏng và thực tế. Mô phỏng robot trên phần mềm Matlab Simulink được thực hiện trước để kiểm tra các thuật toán động học thuận và nghịch. Các khối chức năng được xây dựng trong Simulink để tính toán tọa độ từ các góc khớp (FK) và ngược lại (IK). Tám bộ dữ liệu góc khác nhau được đưa vào để thử nghiệm và kết quả từ hai khối FK và IK phải khớp nhau, chứng tỏ thuật toán là chính xác. Sau khi xác thực trên mô phỏng, các bài kiểm tra tương tự được tiến hành trên mô hình vật lý. Người dùng nhập các bộ giá trị góc hoặc tọa độ thông qua giao diện điều khiển GUI, và quan sát chuyển động thực tế của robot. Kết quả cho thấy mô hình vật lý di chuyển đến đúng vị trí như tính toán, chứng minh sự thành công của toàn bộ đồ án.

5.1. Mô phỏng robot trên Matlab Simulink để xác thực thuật toán

Mô hình Matlab Simulink được xây dựng với hai khối chính: FK (Forward Kinematics) và IK (Inverse Kinematics). Khối FK nhận 4 giá trị góc (theta1 đến theta4) và xuất ra tọa độ (px, py, pz). Tọa độ này sau đó được đưa vào khối IK, và khối IK phải tính toán lại được bộ 4 góc ban đầu. Quá trình kiểm chứng với nhiều bộ thông số khác nhau cho thấy kết quả tính toán của Matlab là hoàn toàn chính xác, tạo sự tin cậy trước khi nạp chương trình lên vi điều khiển.

5.2. Kết quả kiểm chứng động học thuận và nghịch trên mô hình thật

Trên mô hình thật, việc kiểm chứng được thực hiện một cách trực quan. Với bài toán động học thuận, người điều khiển nhập các giá trị góc cụ thể (ví dụ: θ1=90°, θ2=90°, θ3=0°, θ4=0°) và robot di chuyển đến vị trí tương ứng. Với bài toán động học ngược, người điều khiển nhập tọa độ điểm cuối mong muốn, giao diện sẽ tính toán và hiển thị các góc, sau đó gửi lệnh để robot di chuyển. Hình ảnh thực tế của robot tại các vị trí kiểm chứng khớp với các tư thế dự đoán, xác nhận hệ thống hoạt động đúng.

5.3. Triển khai chức năng robot gắp thả sản phẩm với nam châm

Ứng dụng thực tế của mô hình là khả năng gắp và thả các vật thể kim loại nhỏ. Một nam châm điện được gắn ở khâu tác động cuối. Giao diện điều khiển có các nút chức năng "Hút" và "Thả" để cấp hoặc ngắt điện cho nam châm. Người dùng có thể lập trình một chuỗi các hành động trong giao diện, ví dụ: di chuyển đến điểm A, hạ thấp, hút vật, nâng lên, di chuyển đến điểm B, hạ thấp, và thả vật. Chức năng này mô phỏng một quy trình tự động hóa đơn giản trong công nghiệp, chứng tỏ tiềm năng ứng dụng của đồ án.

VI. Tổng Kết Đồ Án Robot 4 DOF Và Hướng Phát Triển Tương Lai

Đồ án Xây dựng mô hình và điều khiển cánh tay robot 4 bậc tự do đã hoàn thành các mục tiêu đề ra. Một mô hình robot manipulator 4-DOF vật lý đã được thiết kế, chế tạo và lập trình thành công. Các bài toán lý thuyết cốt lõi như động học robot (thuận và nghịch), quy hoạch quỹ đạo 2 điểm đã được tính toán và kiểm chứng. Hệ thống điều khiển sử dụng giải thuật điều khiển PID trên vi điều khiển STM32 hoạt động ổn định, cho phép điều khiển chính xác vị trí các khớp. Giao diện điều khiển GUI trên máy tính cung cấp một phương thức tương tác trực quan và hiệu quả. Mặc dù vẫn còn một số hạn chế như dao động nhỏ ở vị trí đặt và sai số tính toán lượng giác, đồ án đã mang lại những kinh nghiệm thực tiễn vô cùng quý báu. Đây là một nền tảng vững chắc để tiếp tục nghiên cứu và phát triển các hệ thống robot phức tạp và thông minh hơn, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0. Hướng phát triển của đề tài rất rộng mở, hứa hẹn tạo ra những sản phẩm có tính ứng dụng cao hơn trong tương lai.

6.1. Đánh giá kết quả đạt được và những hạn chế của mô hình

Kết quả đạt được nổi bật là việc tích hợp thành công từ khâu thiết kế cơ khí, lắp ráp điện tử đến lập trình điều khiển. Robot có thể được điều khiển chính xác thông qua giao diện. Tuy nhiên, hạn chế chính là đáp ứng vị trí vẫn còn dao động nhỏ (biên độ khoảng 1 độ), có thể cải thiện bằng cách tối ưu hơn bộ điều khiển PID hoặc sử dụng các thuật toán điều khiển nâng cao. Ngoài ra, giao diện chưa hiển thị được đồ thị đáp ứng thời gian thực và động học nghịch vẫn có sai số nhỏ do giới hạn của phép tính trên máy tính.

6.2. Hướng phát triển kết hợp xử lý ảnh IoT và ROS

Tương lai của đề tài có thể được mở rộng theo nhiều hướng hấp dẫn. Thứ nhất, tích hợp camera và các thuật toán xử lý ảnh để robot có thể tự động nhận diện và xác định vị trí vật thể cần gắp. Thứ hai, kết hợp công nghệ IoT (Internet of Things) để cho phép điều khiển và giám sát robot từ xa thông qua smartphone hoặc trình duyệt web. Cuối cùng, một hướng đi chuyên nghiệp hơn là nâng cấp hệ thống điều khiển bằng ROS (Robot Operating System). ROS cung cấp một hệ sinh thái mạnh mẽ với các gói phần mềm có sẵn cho việc mô phỏng, lập kế hoạch chuyển động và tích hợp cảm biến, giúp đẩy nhanh quá trình phát triển các ứng dụng robot phức tạp.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan đề tài - Chương 2: Cơ sở lý thuyết. - Chương 3: Thiết kế mô hình. - Chương 4: Tính toán động học cho robot. - Chương 5: Quy hoạch quỹ đạo cho robot.

- Chương 6: Thi công mô hình thực tế. - Chương 7: Kết luận. Trần Đức Thiện 5 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 Tính toán động học cho robot 2.1 Động học thuận Để tính toán được động học thuận của robot, ta có thể sử dụng các ma trận thuần nhất hoặc phương pháp hình học để giải, tuy nhiên, đối với các hệ thống robot có cấu hình phần cứng tại các khớp phức tạp, việc sử dụng các phương pháp nêu trên có phần khó khăn hơn. Vì vậy mà ta sẽ tiến hành sử dụng phương pháp mô hình Denavit – Hartenberg (còn gọi là phương pháp D – H) để tiến hành mô hình hoá robot và đồng thời sử dụng ma trận chuyển đổi giữa các hệ trục theo tác giả John J.

Craig để tính toán. Khi tiến hành mô hình hoá theo phương pháp D – H, ta sẽ xác định được các giá trị trong bảng D – H, từ đó tiến hành tính toán các ma trận chuyển đổi theo tác giả John J.1 Mô hình hoá khâu và khớp theo D-H TS. Trần Đức Thiện 6 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT  cosi − sini 0 ai−1  sin cos cosi cos i−1 − sin −i 1 − sin d  i−1 T= i i−1 −i 1 i  (2 i sini sin i−1 cosi sin  i−1 cos −i 1 cos −i 1di   0 0 0 1    2.2 Động học nghịch Có nhiều phương pháp giải động học nghịch khác nhau như giải theo phương pháp đại số hoặc hình học, tuỳ thuộc vào kinh nghiệm của người giải mà chọn phương pháp cho phù hợp. Trong báo cáo này, em sẽ sử dụng phương pháp đại số để giải động học nghịch cho robot, chi tiết phương pháp và quá trình tính toán sẽ được trình bày chi tiết tại Chương 3.2 Quy hoạch quỹ đạo Để tiến hành quy hoạch quỹ đạo robot phù hợp với từng ứng dụng cụ thể, ta thực hiện các bước sau: 1.

Xác định công việc robot sẽ thực hiện. Ứng dụng cụ thể của robot trong báo cáo này là tiến hành di chuyển tay gắp của cánh tay robot đến các điểm đã lựa chọn. Xác định không gian làm việc của robot. Xác định không gian làm việc của robot (quỹ đạo ở không gian làm việc) đồng nghĩa với xác định các điểm tham chiếu và nội suy sao cho nằm trên hệ trục toạ độ Descartes (vị trí và hướng) của một vị trí cụ thể trên cánh tay robot – thường là khâu cuối.

Xác định các điểm đi qua trong không gian làm việc. Trong không gian làm việc, lựa chọn 2 hoặc 3 điểm để sử dụng làm các điểm dựng nên quỹ đạo chuyển động. Áp dụng phương pháp quy hoạch quỹ đạo phù hợp. ❖ Có 2 cách quy hoạch quỹ đạo: vận tốc hình thang hoặc hàm đa thức.

Trần Đức Thiện 8 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT • Vận tốc hình thang: Quỹ đạo vận tốc hình thang có các vùng gia tốckhông đổi, gia tốc bằng không và giảm tốc không đổi. Do đó, kiểu quỹ đạo này dễ thực hiện, điều chỉnh và xác nhận theo các yêu cầu như giới hạn vị trí, tốc độ và gia tốc. • Hàm đa thức: Đa thức bậc 3 (Cubic), Đa thức bậc 5 (Quintic). Bởi vì các biên dạng gia tốc liên tục không giống như các quỹ đạo vận tốc hình thang nên các quỹ đạo đa thức rất hữu ích để nối các đoạn lại với nhau với vận tốc và gia tốc bằng không hoặc khác không.2 Sơ đồ các bước tiến hành quy hoạch quỹ đạo 2.2 Không gian làm việc Để tiến hành tính toán và mô phỏng không gian làm việc trong MATLAB, ta sẽ tiến hành lập trình để vẽ không gian làm việc dựa theo lưu đồ như sau: Thuật toán: Để tiến hành tính toán mô phỏng không gian làm việc bằng lập trình MATLAB, ta tiến hành cho phép chạy các vòng lặp for với điều kiện giới hạn các góc quay  trong khoảng [-90;90], ta tiến hành tính toán các giá trị [x;y;z] từ tính phương trình toán động học thuận, lưu vào mảng để vẽ không gian làm việc từ giá trị [x;y;z] trong mảng.

Trần Đức Thiện 9 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT Hình 2.3 Sơ đồ khối không gian làm việc chung Tuy nhiên, do cùng tại một vị trí toạ độ điểm, ta sẽ có thể có 2 tập hợp góc theta khác nhau, tương ứng với góc theta1 lớn hơn 0 và theta1 nhỏ hơn 0, vì với mỗi tập hợp góc khác nhau thì cánh tay robot sẽ có thể hoạt động trong không gian làm việc có phần hơi khác nhau. Trần Đức Thiện 10 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT Hình 2.4 Sơ đồ khối không gian làm việc riêng TS. Trần Đức Thiện 11 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.3 Quy hoạch quỹ đạo qua 2 điểm • Cách tính quy hoạch quỹ đạo từ điểm đến điểm: - Các điều kiện ràng buộc: 1. Tại điểm bắt đầu: t t=0 , q( 0t ) = q0 ,ddt q(0t ) = 0v (2.

Tại điểm đích: t t=f , q( tf ) =qf ,dtd q( f t ) = fv (2.5 - Từ các điều kiện ràng buộc, ta có: q0 =a0 + a1 t0 + a2 2t0 + a3 3t0  v0 =a1 + 2a2 t 0 + 3a 3 t0 2  (2.6 q f =a0 + a1tf + a2 ft + 3a f t 2 3 v = a + 2 a t + 3 a 2 t f 1 2f 3 f - Các phương trình ràng buộc được trình bày ở dạng ma trận: q0  1 t 0 t20 t20 a0  v  0 1 2t 0 3  t 02  a  0 = 1  (2.7 qf  1 t f t2f t3f a2      vf    0 1 2t f t3f2 a 3  1 t0 t20 t20    0 1 2t0 3 t20  , X =a 0 a 1 a , A =  T T q0 - Đặt Y =  v q v a2 3. 0 f f 1 t f t2f tf  3   0 1  2t f 3 t2f   - Ta có: Y = AX (2.8) - Do đó các tham số của đa thức bậc 3 có thể được tính bằng công thức sau: X= A− 1 Y (2.9) - Các nghiệm có thể được tính như sau: • Với t0 = 0 : TS. Trần Đức Thiện 12 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT a0 = q0 a =v 1 0  a = 3 ( q − q) − 2 v − 1 v  2 t2 f 0 (2.10) tf 0 tf f  f  2 1 a3 = − 3 ( q f − q0 ) + 2 ( vf + 0v)   t f t f • Với t0 0 : a0 = q0 a =v 1 0  a = 3 2 1  2 ( t − t )2 (qf − q0 ) − t − t v0 − t − t vf (2.11)  f 0 f 0 f 0  2 1 a3 =− (q − q ) + ( v + v)   ( t f − 0t )3 f 0 ( tf − 0t 2) f 0 ❖ Qua 2 điểm: Hình 2.5 Quy hoạch quỹ đạo robot đi A qua B trong T giây.6 Chương trình chính của quy hoạch quỹ đạo qua 2 điểm TS. Trần Đức Thiện 13 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT Hình 2.7 Chương trình quy hoạch quỹ đạo qua 2 điểm TS.

Trần Đức Thiện 14 CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ MÔ HÌNH TRÊN SOLIDWORKS CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ MÔ HÌNH TRÊN SOLIDWORKS 3.1 Mô hình 3D Hình 3.1 Tổng quan mô hình của robot Hình 3.2 Hình chiếu đứng của robot TS. Trần Đức Thiện 16 CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ MÔ HÌNH TRÊN SOLIDWORKS Hình 3.3 Hình chiếu cạnh của robot Hình 3.4 Hình chiếu bằng của robot TS. Trần Đức Thiện 17 CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ MÔ HÌNH TRÊN SOLIDWORKS 3.2 Bảng vẽ 2D ❖ Đế của robot: Hình 3.5 Các chi tiết bảng vẽ 2D của đế robot TS. Trần Đức Thiện 18 CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ MÔ HÌNH TRÊN SOLIDWORKS • Các chi tiết đế: STT Tên chi tiết Mô tả SL 1 Vòng đệm trục đế 2mm 18h.00 đồng 7 2 Vòng đệm trục đế 5mm 19.500 đồng 63 3 Khung bạc đạn Ø47 2mm 16.500 đồng 1 4 Khung bạc đạn Ø47 5mm 21.000 đồng 1 7 Bac_dan_35x47x7 27.000 đồng 1 8 Vòng bi KFL08 27.000 đồng 1 9 Pulley GT2 16 răng trục 6mm 18.400 đồng 6 12 Dây đai GT2 400mm 17.000 đồng 1 13 Khung bạc đạn chà 5mm 25.000 đồng 2 14 Cảm biến quang EE_SX471 55.500 đồng 7 19 Động cơ JGB37-520 215.1 Danh sách các chi tiết đế TS.

Trần Đức Thiện 19 CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ MÔ HÌNH TRÊN SOLIDWORKS Hình 3.6 Bảng vẽ 2D chi tiết thứ 1 của đế TS. Trần Đức Thiện 20 CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ MÔ HÌNH TRÊN SOLIDWORKS Hình 3. 7 Bảng vẽ 2D chi tiết thứ 2 của đế TS. Trần Đức Thiện 21 CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ MÔ HÌNH TRÊN SOLIDWORKS Hình 3.9 Bảng vẽ 2D chi tiết thứ 3 của đế TS.

Trần Đức Thiện 23 CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ MÔ HÌNH TRÊN SOLIDWORKS Hình 3.10 Bảng vẽ 2D chi tiết thứ 4 của đế TS. Trần Đức Thiện 24 CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ MÔ HÌNH TRÊN SOLIDWORKS Hình 3.11 Bảng vẽ 2D chi tiết thứ 4 của đế TS. Trần Đức Thiện 25 CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ MÔ HÌNH TRÊN SOLIDWORKS Hình 3.12 Bảng vẽ 2D chi tiết thứ 13 của đế TS. Trần Đức Thiện 26 CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ MÔ HÌNH TRÊN SOLIDWORKS Hình 3.13 Bảng vẽ 2D chi tiết thứ 15 của đế TS.

Trần Đức Thiện 27 CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ MÔ HÌNH TRÊN SOLIDWORKS ❖ Khâu 4: Hình 3.14 Các chi tiết bảng vẽ 2D của khâu 4 TS. Trần Đức Thiện 28 CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ MÔ HÌNH TRÊN SOLIDWORKS • Các chi tiết khâu 4: STT Tên chi tiết Giá SL 1 Khâu 4 48.000 đồng 2 2 Trụ sắt Ø8 100mm 19.500 đồng 1 3 Vòng đệm bạc đạn 2mm 8.500 đồng 1 4 Vòng đệm bạc đạn 5mm 13.500 đồng 1 5 Vòng đệm bạc đạn Ø39 5mm 32.000 đồng 2 6 Mặt bích M8 27.000 đồng 1 7 Trụ đồng M3 40mm 16.000 đồng 4 11 Vòng đệm bạc đạn Ø39 3mm 16.2 Bảng liệt kệ danh sách các chi tiết khâu 4 TS. Trần Đức Thiện 29 CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ MÔ HÌNH TRÊN SOLIDWORKS Hình 3.15 Bảng vẽ 2D chi tiết thứ 5 của khâu 4 TS. Trần Đức Thiện 30 CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ MÔ HÌNH TRÊN SOLIDWORKS Hình 3.16 Bảng vẽ 2D chi tiết thứ 11 của khâu 4 TS.

Trần Đức Thiện 31 CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ MÔ HÌNH TRÊN SOLIDWORKS Hình 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ