Đồ án: Nghiên cứu mạch điện ổn định nguồn cung cấp cho đèn LED chiếu sáng

Đồ án phân tích chi tiết nguyên lý và cấu tạo đèn LED. Hướng dẫn thiết kế, tính toán mạch ổn định nguồn cho đèn LED chiếu sáng hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2015

70
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Mạch Nguồn Đèn LED và vai trò cốt lõi

Mạch nguồn đèn LED, hay còn gọi là driver LED, là một thành phần không thể thiếu trong mọi thiết bị chiếu sáng sử dụng công nghệ LED. Chức năng chính của nó là chuyển đổi nguồn điện đầu vào (thường là điện xoay chiều AC 220V từ lưới điện) thành nguồn điện một chiều DC với điện áp và dòng điện phù hợp để cung cấp cho chip LED hoạt động. Không giống như các loại đèn truyền thống có thể kết nối trực tiếp với nguồn AC, đèn LED là linh kiện bán dẫn yêu cầu một nguồn cấp ổn định, đặc biệt là một nguồn dòng không đổi (constant current driver). Đề tài "Nghiên cứu mạch điện ổn định nguồn cung cấp cho đèn LED chiếu sáng" của Nguyễn Văn Kiên (2015) đã nhấn mạnh rằng chất lượng của mạch nguồn ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất, độ sáng và tuổi thọ của đèn. Một sơ đồ mạch nguồn LED được thiết kế tốt không chỉ đảm bảo đèn hoạt động bền bỉ mà còn tối ưu hóa hiệu suất chuyển đổi năng lượng, giảm thiểu tổn thất nhiệt và tiết kiệm điện. Việc hiểu rõ nguyên lý hoạt động của các thành phần như bộ chuyển đổi AC/DC, bộ chỉnh lưu cầu, và tụ lọc nguồn là nền tảng để thiết kế và sửa chữa các loại mạch nguồn đèn LED phổ biến trên thị trường. Do đó, việc nghiên cứu và làm chủ công nghệ thiết kế mạch nguồn đèn LED có ý nghĩa quan trọng trong việc phát triển các giải pháp chiếu sáng hiệu quả và bền vững.

1.1. Khái niệm cơ bản về Driver LED và tầm quan trọng

Một driver LED không đơn thuần là một bộ cấp nguồn. Nó là một mạch điện tử phức tạp có nhiệm vụ điều chỉnh công suất cung cấp cho LED hoặc chuỗi LED. Vì đặc tính V-I của LED không tuyến tính, một thay đổi nhỏ về điện áp có thể gây ra sự thay đổi lớn về dòng điện, dẫn đến hiện tượng quá dòng và làm hỏng chip LED. Do đó, vai trò của driver là cung cấp một dòng điện ổn định, được gọi là nguồn dòng không đổi. Điều này đảm bảo rằng mỗi chip LED nhận được đúng lượng dòng điện cần thiết để phát sáng ở cường độ mong muốn và hoạt động trong phạm vi nhiệt độ an toàn. Một driver chất lượng cao còn tích hợp các chức năng bảo vệ, giúp tăng độ tin cậy và tuổi thọ cho toàn bộ hệ thống đèn.

1.2. Tại sao LED cần một nguồn dòng không đổi chuyên dụng

LED là linh kiện được điều khiển bằng dòng điện, không phải điện áp. Độ sáng của LED tỷ lệ thuận trực tiếp với dòng điện chạy qua nó. Việc sử dụng nguồn áp không đổi (constant voltage) là không phù hợp vì khi LED nóng lên, điện trở trong của nó giảm xuống. Theo định luật Ohm, nếu điện áp không đổi và điện trở giảm, dòng điện sẽ tăng lên, gây ra hiện tượng thoát nhiệt (thermal runaway), làm LED càng nóng hơn và cuối cùng bị cháy. Ngược lại, một constant current driver sẽ tự động điều chỉnh điện áp đầu ra để duy trì một dòng điện không đổi qua LED, bất chấp sự thay đổi về nhiệt độ hay điện áp đầu vào. Đây là yếu tố then chốt để đảm bảo độ sáng đồng đều, màu sắc ổn định và tuổi thọ tối đa cho đèn LED.

II. Thách thức trong thiết kế Mạch Nguồn Đèn LED ổn định

Việc thiết kế một mạch nguồn đèn LED hiệu quả và bền bỉ phải đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật. Thách thức lớn nhất là đảm bảo sự ổn định của dòng điện đầu ra trong các điều kiện hoạt động khác nhau. Sự biến động của điện lưới, sự thay đổi nhiệt độ môi trường, và sự lão hóa của linh kiện đều có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của mạch. Một vấn đề quan trọng khác là hiệu suất chuyển đổi. Một phần năng lượng luôn bị thất thoát dưới dạng nhiệt trong quá trình chuyển đổi từ AC sang DC. Điều này không chỉ gây lãng phí điện năng mà còn làm tăng nhiệt độ hoạt động của mạch, đòi hỏi một giải pháp tản nhiệt cho mạch hiệu quả. Nếu không được tản nhiệt tốt, nhiệt độ cao sẽ làm giảm tuổi thọ của các linh kiện điện tử như tụ điện, IC nguồn LED và cả chính chip LED. Ngoài ra, việc tích hợp các mạch bảo vệ ngắn mạch, bảo vệ quá áp, quá dòng là cần thiết để đảm bảo an toàn cho cả thiết bị và người sử dụng. Việc cân bằng giữa chi phí sản xuất, kích thước nhỏ gọn và hiệu suất cao cũng là một bài toán khó, đòi hỏi kỹ sư phải thực hiện tính toán linh kiện một cách cẩn thận để tối ưu hóa thiết kế.

2.1. Ảnh hưởng của dao động điện áp và nhiệt độ lên mạch

Điện áp lưới ở nhiều khu vực không ổn định, có thể tăng hoặc giảm đột ngột. Một driver LED kém chất lượng sẽ không thể bù trừ cho những thay đổi này, dẫn đến dòng điện qua LED dao động, gây ra hiện tượng nhấp nháy và làm giảm tuổi thọ. Tương tự, nhiệt độ là kẻ thù của linh kiện điện tử. Khi nhiệt độ tăng, đặc tính của các linh kiện bán dẫn thay đổi, có thể làm sai lệch điểm làm việc của mạch. Điều này đặc biệt nguy hiểm đối với các IC nguồn LED và MOSFET công suất, vì quá nhiệt có thể dẫn đến hỏng hóc vĩnh viễn. Một thiết kế tốt phải có khả năng hoạt động ổn định trong một dải điện áp và nhiệt độ rộng.

2.2. Vấn đề hiệu suất chuyển đổi và giải pháp tản nhiệt

Không có bộ chuyển đổi nào đạt hiệu suất 100%. Năng lượng tổn hao chủ yếu sinh ra trên các linh kiện như đi-ốt trong bộ chỉnh lưu cầu, cuộn cảm, biến áp xung, và transistor chuyển mạch. Hiệu suất chuyển đổi thấp đồng nghĩa với việc một lượng lớn điện năng bị biến thành nhiệt. Việc tản nhiệt cho mạch là bắt buộc, đặc biệt với các đèn LED công suất cao. Các giải pháp phổ biến bao gồm sử dụng tản nhiệt nhôm, keo tản nhiệt và thiết kế vỏ đèn có khả năng đối lưu không khí tốt. Tối ưu hóa hiệu suất không chỉ giúp tiết kiệm năng lượng mà còn giảm gánh nặng cho hệ thống tản nhiệt, cho phép thiết kế mạch nhỏ gọn hơn.

III. Phương pháp thiết kế Mạch Nguồn Đèn LED xung hiệu quả

Để giải quyết các thách thức trên, các thiết kế hiện đại thường sử dụng công nghệ nguồn xung cho LED. Nguyên lý cơ bản của nguồn xung là sử dụng các linh kiện bán dẫn (như MOSFET) đóng ngắt ở tần số cao để điều khiển năng lượng. Quá trình này bắt đầu bằng việc chuyển đổi điện áp AC thành DC thông qua một bộ chỉnh lưu cầutụ lọc nguồn. Sau đó, điện áp DC này được "băm" thành các xung vuông tần số cao. Các xung này được đưa qua một biến áp xung để hạ áp và cách ly (trong các mạch nguồn cách ly), hoặc qua một mạch LC (cuộn cảm-tụ điện) để điều chỉnh điện áp/dòng điện. Cuối cùng, tín hiệu được chỉnh lưu và lọc một lần nữa để tạo ra một dòng DC ổn định cung cấp cho LED. Ưu điểm của phương pháp này là hiệu suất chuyển đổi cao, kích thước nhỏ gọn và trọng lượng nhẹ. Việc lựa chọn IC nguồn LED chuyên dụng đóng vai trò trung tâm, vì các IC này tích hợp sẵn bộ dao động, logic điều khiển và các mạch bảo vệ, giúp đơn giản hóa quá trình thiết kế và tăng độ tin cậy của sản phẩm.

3.1. Phân tích cấu trúc cơ bản của một bộ chuyển đổi AC DC

Một bộ chuyển đổi AC/DC tiêu chuẩn cho đèn LED bao gồm các khối chính. Khối đầu tiên là bộ lọc nhiễu điện từ (EMI filter) để ngăn nhiễu từ mạch phát ngược ra lưới điện. Tiếp theo là bộ chỉnh lưu cầu (Bridge Rectifier) làm từ bốn đi-ốt, có nhiệm vụ chuyển đổi điện áp AC hình sin thành điện áp DC pulsating. Sau đó, tụ lọc nguồn dung lượng lớn sẽ san phẳng điện áp này để tạo ra một điện áp DC tương đối ổn định. Đây là điện áp đầu vào cho tầng công suất xung. Cấu trúc này là nền tảng cho hầu hết các loại driver LED hiện nay, từ các bộ nguồn đơn giản đến các thiết kế phức tạp có hiệu chỉnh hệ số công suất (PFC).

3.2. Vai trò của IC nguồn LED và biến áp xung trong thiết kế

Trong một nguồn xung cho LED, IC nguồn LED là bộ não của mạch. Nó tạo ra tín hiệu điều chế độ rộng xung PWM để điều khiển transistor công suất, qua đó điều chỉnh năng lượng truyền đi. IC tích hợp các tính năng quan trọng như phản hồi dòng điện, bảo vệ quá nhiệt, và khởi động mềm. Trong khi đó, biến áp xung là trái tim của các mạch nguồn cách ly. Nó không chỉ hạ áp từ điện áp DC cao xuống mức thấp phù hợp cho LED mà còn tạo ra một rào cản điện giữa đầu vào và đầu ra, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người dùng. Việc tính toán linh kiện, đặc biệt là quấn biến áp xung, đòi hỏi độ chính xác cao để đạt được hiệu suất mong muốn.

IV. Hướng dẫn thiết kế Mạch Nguồn LED với Buck và Boost

Trong thế giới các bộ nguồn xung, hai cấu trúc phổ biến nhất để điều khiển LED là Buck và Boost. Mạch hạ áp buck (Buck Converter) được sử dụng khi điện áp yêu cầu của chuỗi LED thấp hơn điện áp đầu vào. Ngược lại, mạch tăng áp boost (Boost Converter) được dùng khi cần một điện áp đầu ra cao hơn điện áp đầu vào. Cả hai đều hoạt động dựa trên nguyên lý tích trữ và giải phóng năng lượng trong cuộn cảm. Việc lựa chọn giữa Buck và Boost phụ thuộc vào ứng dụng cụ thể và thông số của LED. Ví dụ, khi cấp nguồn cho một chuỗi LED dài từ một nguồn pin 12V, mạch boost là lựa chọn tối ưu. Trong khi đó, để cấp nguồn cho một LED công suất 3V từ nguồn 12V, mạch hạ áp buck là phù hợp nhất. Các IC nguồn LED hiện đại thường được thiết kế chuyên biệt cho từng cấu trúc mạch, ví dụ như LM2576 được đề cập trong tài liệu của Nguyễn Văn Kiên (2015) là một IC buck regulator rất phổ biến. Việc hiểu rõ nguyên lý của hai loại mạch này là kỹ năng cơ bản để thiết kế các driver LED hiệu quả.

4.1. Nguyên lý hoạt động và ứng dụng của mạch hạ áp buck

Một mạch hạ áp buck cơ bản bao gồm một transistor chuyển mạch, một đi-ốt, một cuộn cảm và một tụ điện. Khi transistor bật, dòng điện từ nguồn đi qua cuộn cảm, nạp năng lượng cho nó và cấp cho tải. Khi transistor tắt, năng lượng từ trường được lưu trữ trong cuộn cảm sẽ phóng ra, duy trì dòng điện qua tải thông qua đi-ốt. Bằng cách điều chỉnh tỷ lệ thời gian bật/tắt của transistor (chu kỳ nhiệm vụ của tín hiệu PWM), mạch có thể tạo ra một điện áp đầu ra trung bình thấp hơn điện áp đầu vào. Mạch Buck nổi tiếng với hiệu suất cao và được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng hạ áp, từ sạc điện thoại đến cung cấp nguồn cho các dải LED.

4.2. Khám phá cơ chế và ưu điểm của mạch tăng áp boost

Cấu trúc của mạch tăng áp boost cũng tương tự Buck nhưng vị trí các linh kiện được sắp xếp khác đi. Khi transistor bật, nguồn điện sẽ nạp năng lượng cho cuộn cảm. Khi transistor tắt, cuộn cảm sẽ phóng năng lượng, và điện áp trên nó sẽ cộng với điện áp nguồn, tạo ra một điện áp tổng cao hơn ở đầu ra. Điện áp này được nắn và lọc bởi đi-ốt và tụ điện. Mạch Boost rất hữu ích trong các hệ thống chạy bằng pin, nơi cần cấp nguồn cho các tải có điện áp cao hơn điện áp pin, ví dụ như đèn nền LED của màn hình LCD hoặc các hệ thống đèn LED chiếu sáng khẩn cấp.

V. Kỹ thuật điều khiển và bảo vệ Mạch Nguồn Đèn LED

Một mạch nguồn đèn LED hoàn chỉnh không chỉ cung cấp năng lượng mà còn phải có khả năng điều khiển và tự bảo vệ. Kỹ thuật phổ biến nhất để điều khiển độ sáng LEDđiều chế độ rộng xung PWM (Pulse Width Modulation). Bằng cách thay đổi độ rộng của các xung cấp cho LED ở tần số cao, mắt người sẽ cảm nhận được sự thay đổi độ sáng trung bình mà không thấy hiện tượng nhấp nháy. Phương pháp này hiệu quả hơn nhiều so với việc giảm dòng điện bằng điện trở hạn dòng vì nó không làm thay đổi màu sắc của ánh sáng và duy trì hiệu suất cao. Bên cạnh đó, các tính năng bảo vệ là cực kỳ quan trọng. Mạch bảo vệ ngắn mạch sẽ tự động ngắt nguồn khi phát hiện đầu ra bị chập, ngăn ngừa cháy nổ và hư hỏng. Tương tự, mạch bảo vệ quá dòng, quá áp và quá nhiệt sẽ giám sát liên tục các thông số hoạt động và can thiệp khi có sự cố. Việc tích hợp các tính năng này vào driver LED giúp tạo ra một sản phẩm an toàn, đáng tin cậy và có tuổi thọ cao, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe.

5.1. Phương pháp điều khiển độ sáng LED bằng PWM hiệu quả

Việc điều khiển độ sáng LED bằng điều chế độ rộng xung PWM được thực hiện bằng cách đóng/ngắt LED ở tần số rất cao (thường từ vài trăm Hz đến vài kHz). Tỷ lệ giữa thời gian bật và tổng chu kỳ (duty cycle) sẽ quyết định độ sáng. Ví dụ, duty cycle 50% sẽ làm độ sáng giảm đi một nửa. Ưu điểm lớn của PWM là LED luôn hoạt động ở dòng điện định mức trong lúc bật, giúp giữ nguyên hiệu suất và nhiệt độ màu. Hầu hết các IC nguồn LED tiên tiến đều có chân điều khiển (DIM) cho phép nhận tín hiệu PWM từ một vi điều khiển bên ngoài, giúp dễ dàng tích hợp đèn LED vào các hệ thống chiếu sáng thông minh.

5.2. Tầm quan trọng của các mạch bảo vệ ngắn mạch và quá tải

An toàn là yếu tố hàng đầu trong thiết kế điện tử. Một mạch bảo vệ ngắn mạch thường sử dụng một điện trở shunt nhỏ để đo dòng điện đầu ra. Nếu dòng điện vượt quá một ngưỡng an toàn (cho thấy có sự cố ngắn mạch), mạch điều khiển sẽ ngay lập tức ngắt transistor công suất. Chế độ bảo vệ có thể là "hiccup mode" (mạch sẽ cố gắng khởi động lại sau một khoảng thời gian) hoặc ngắt hoàn toàn cho đến khi nguồn được cấp lại. Tương tự, các mạch bảo vệ quá tải và quá nhiệt đảm bảo driver LED hoạt động trong giới hạn an toàn, bảo vệ cả mạch nguồn và đèn LED khỏi những hư hỏng không thể khắc phục.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tìm hiểu cấu tạo, nguyên lý hoạt động đèn Led. Phân tích ưu nhược điểm một số loại LED chiếu sáng thông dụng trên thị trường. LED Xenon, LED Cree.

Phân tích cấu tạo, nguyên lý hoạt động các mạch ổn áp nguồn ngắt mở. Tính toán lắp ráp mạch nguồn dòng dùng LM 2576ADJ. Trong quá trình làm đồ án tốt nghiệp, do hạn chế về trình độ, thời gian và tài liệu nên không tránh khỏi thiếu sót. Em rất mong được sự đóng góp ý kiến của các thầy cô và các bạn để đồ án được hoàn thiện hơn.

Em xin cảm ơn các thầy cô trong khoa Điện - Điện tử, đặc biệt là thầy Đỗ Anh Dũng đã giúp đỡ em hoàn thành tốt đồ án này. Hải Phòng, tháng 4 năm 2015 Sinh viên thực hiện Nguyễn Văn Kiên CHƢƠNG 1 CẤU TẠO VÀ NGUYÊN LÝ HOẠT ĐỘNG CỦA ĐÈN LED I.1 Lịch sử phát triền công nghệ chiếu sáng: - Từ xa xưa, người tiền sử sử dụng những ngọn đèn thô sơ để chiếu sáng hang động của mình. Những đèn đó làm từ những vật liệu sẵn có như đá, vỏ cây, sừng thú vật chứa mỡ và ngọn bấc. Thông thường sử dụng mỡ động và thực vật.

- Con người chủ yếu tạo ra ánh sáng từ lửa mặc dù đây là nguồn nhiệt nhiều hơn ánh sáng. Ở thế kỷ 21, chúng ta vẫn đang sử dụng nguyên tắc đó để sản sinh ra ánh sáng và nhiệt qua loại đèn nóng sáng. Trong vài thập kỷ gần đây, các sản phẩm chiếu sáng đã trở nên tinh vi và đa dạng hơn nhiều. - Theo ước tính, tiêu thụ năng lượng của việc chiếu sáng chiếm khoảng 20 – 45% tổng tiêu thụ năng lượng của một toà nhà thương mại và khoảng 3 – 10% trong tổng tiêu thụ năng lượng của một nhà máy công nghiệp.

Hầu hết những người sử dụng năng lượng trong công nghiệp và thương mại đều nhận thức được vấn đề tiết kiệm năng lượng trong các hệ thống chiếu sáng. - Thông thường có thể tiến hành tiết kiệm năng lượng một cách đáng kể chỉ với vốn đầu tư ít và một chút kinh nghiệm. Thay thế các loại đèn hơi thuỷ ngân hoặc đèn nóng sáng bằng đèn halogen kim loại hoặc đèn natri cao áp sẽ giúp giảm chi phí năng lượng và tăng độ chiếu sáng. - Tuy nhiên, trong một số trường hợp, cần phải xem xét việc sửa đổi thiết kế hệ thống chiếu sáng để đạt được mục tiêu tiết kiệm như mong đợi.

Cần hiểu rằngnhững loại đèn có hiệu suất cao không phải là yếu tố duy nhất đảm bảo một hệ thống chiếu sáng hiệu quả.2 Điện cho chiếu sáng Điện tiêu thụ cho chiếu sáng toàn cầu 60GW/năm (2650 TWh/năm). + Chiếm 19% tổng điện tiêu thụ toàn cầu (VN: 25,3%). + Khoảng 24 GW/năm cho sử dụng đèn sợi đốt với hiệu suất phát quang chỉ có 15lm/W. + Khoảng 36 GW/năm cho sử dụng đèn FL/HID hiệu suất phát quang trung bình 75lm/W.

+ Để thắp sáng như hiện nay trên toàn thế giới, mỗi năm các nhà máy điện đã thải ra 1.900 nghìn tỷ tấn khí CO2, lớn gấp 3 lần lượng khí CO2 do máy bay trên toàn thế giới thải ra, bằng 70% lượng khí CO2 do toàn bộ xe ô tô thải ra trong 1 năm. + Năng lượng (energy - efficient lighting): nâng cao phẩm chất của ánh sáng, tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường.Yêu cầu chiếu sáng + Chiếu để mà sáng (lighting for light): những nỗ lực tìm kiếm những nguồn sáng tự nhiên để xua đi bóng tối. + Chiếu sáng tiện ích (high-benefit lighting), chiếu sáng hiệu quả. - LED (Light-Emitting-Diode) có nghĩa là diode phát sáng.

- Đèn LED là loại đèn mới nhất bổ sung vào danh sách các nguồn sáng sử dụng năng lượng hiệu quả. - Đèn LED đã được sử dụng trong nhiều ứng dụng chiếu sáng, bao gồm biển báo lối thoát, đèn tín hiệu giao thông, đèn dưới tủ, và nhiều ứng dụng trang trí khác. Cấu tạo và nguyên lý chiếu sáng của đèn led: Để tạo ra một sản phẩm đèn LED, về cơ bản cần có các yếu tố và thành phần như sau: a. Thiết kế: Việc thiết kế một sản phẩm đèn LED hoàn thiện đòi hỏi kiến thức chuyên sâu, am hiểu trong công nghệ đèn LED, lĩnh vực giải nhiệt và đặc điểm của các loại nguyên vật liệu.

Thiết kế quyết định 80% tuổi thọ và chất lượng của đèn LED nên việc thiết kế được thực hiện bởi các chuyên gia có kinh nghiệm. Các thiết kế phải được thử nghiệm kiểm chứng theo phương pháp thử quy chuẩn để có được thiết kế tối ưu nhất. Sản phẩm của chúng tôi được thiết kế với tuổi thọ tối thiếu 30,000 hrs. Chip LED: Việc sản xuất ra chip LED phụ thuộc nhiều vào công nghệ, chất lượng nguyên vật liệu cấu thành và cấp độ tuổi thọ của chip LED thành phẩm.

Chúng tôi sử dụng chip LED với tuổi thọ 70,000 hrs – 90,000 hrs. Việc sản xuất chip LED có tuổi thọ cao có chi phí rất cao, tuy nhiên các đặc tính chịu nhiệt, tạo màu sắc trung thực, độ ổn định màu lâu và tuổi thọ cao sẽ đem lại nhiều hiệu quả đầu tư cũng như trong quá trình sử dụng hơn. PCB tản nhiệt: Lớp nhôm nguyên chất tản nhiệt, lớp cách điện cấp 1, lớp dẫn điện, lớp cách điện cấp 2, lớp phủ bảo vệ, lớp phủ mạch in. Việc tính toán thiết kế chiều dày, nguyên vật liệu, cấp độ chịu nhiệt và tản nhiệt, cấp độ cách điện đòi hỏi phải có chuyên gia kinh nghiệm, các thử nghiệm và know-how để có PCB phù hợp với chip LED được sử dụng cũng như phù hợp với thiết kế tổng thể của một sản phẩm.

Kết cấu tản nhiệt: Các kết cấu liên quan đến tản nhiệt được làm bằng nhôm nguyên chất để bảo đảm tính dẫn nhiệt cao nhất có thể. Vật liệu làm bằng nhôm nguyên chất không bị biến đổi chất liệu vì nhiêt như các loại nhôm lẫn tạp chất trong quá trình hoạt động, do vậy có thể tái sử dụng trong vòng đời tiếp theo của đèn LED, giảm chi phí cho khách hàng, nhà xản xuất và xã hội. Ngoài ra việc thiết kế kết cấu tản nhiệt (chiều dày, kích thước tổng thể, kích thước cánh tản nhiệt, dung sai chế tạo, tính toán khe hở và hướng gió, tính toán khe hở liên kết giữa các kết cấu, …) có ảnh hưởng nhiều đến hiệu quả tản nhiệt và tuổi thọ chung của bóng đèn. Lens (thấu kính): Bộ phận này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả phát tán và lượng quang thông phát ra từ chip LED ra ngoài môi trường.

Chất lượng của loại lens được sử dụng ảnh hưởng trực tiếp đến cường độ phát sáng và màu sắc ánh sáng của đèn LED ở cùng công suất. Bộ điều khiển: Mỗi đèn LED hoặc cụm đèn LED cần có bộ điều khiển, bảo đảm cung cấp đồng đều năng lượng đến từng bóng ở từng vị trí khác nhau trên bản mạch. Ngoài ra phải cung cấp đúng chế độ dòng phù hợp với chip LED được sử dụng, tốc độ giải nhiệt của thiết kế. Việc ổn định chế độ làm việc của bộ điều khiển sẽ bảo đảm các chip LED luôn tạo ra ánh sáng ổn định, yếu tố này kết hợp với chất lượng của chip LED sẽ tạo ra sự ổn định về màu sắc ánh sáng và cường độ ánh sáng trong thời gian dài.

Để có được bộ điều khiển tốt, cần phải sử dụng linh kiện điện tử chất lượng, có độ ổn định cao và đặt ở chế độ cân bằng tải phù hợp với thiết kế của đèn LED. Các bộ phận phụ: Là các cấu kiện còn lại như bộ gá, vành đỡ, chân đỡ,…. được thiết kế phù hợp với từng ứng dụng khác nhau. Các chi tiết này chủ yếu liên quan đến vấn đề thẩm mỹ, tính phù hợp lắp đặt theo ứng dụng, được sản xuất tại Việt Nam.

Cấu tạo: - Phần chủ yếu của LED là một mảnh nhỏ chất bán dẫn có pha tạp chất sao cho trong đó tạo ra được hai miền: Miền p dẫn điện bằng lỗ trống (hạt tải mang điện dương) và miền n dẫn điện bằng điện tử (hạt tải mang điện âm), giữa hai miền là lớp tiếp xúc p – n. Khối bán dẫn loại p chứa nhiều lỗ trống có xu hướng chuyển động khuếch tán sang khối bán dẫn loại n,cùng lúc khối bán dẫn loại p lại nhận electron từ khối bán dẫn loại n được chuyển sang. Kết quả hình thành ở khối p điện tích âm và khối n điện tích dương. - Dòng điện chỉ chạy theo chiều từ bán dẫn P sang bán dẫn N.

Ở giữa miền tiếp xúc giữa 2 lớp bán dẫn có ánh sáng phát ra, vì điểm phát sáng rất bé nên phía trên phải có dạng nửa hình cầu để có thể phát ánh sáng tán xạ trong phạm vi 180 độ về mọi hướng giúp người ta nhìn thấy nó. Phân cực thuận (phát sáng). Phân cực ngược (không phát sáng). - Các đặc trưng điện: + Thế phân cực thuận (Forward Voltage): Vf (V).

+ Dòng phân cực thuận (Forward Current): If (mA). + Dòng phân cực ngược (Reverse Curent) ở thế làm việc: Ir (μA). + Nhiệt độ làm việc của LED hay của lớp bán dẫn p-n: Top. + Công suất điện tiêu thụ (Consummation Power): P.

- Vật liệu chế tạo: + AllnGaP để tạo ra các LED phát ánh sáng đỏ, da cam hoặc vàng + GaN để tạo ra các LED phát ánh sáng xanh dương và xanh da lam Loại LED Điện thế phân cực thuận Đỏ 1.0 - Hoạt động của LED dựa trên công nghệ bán dẫn. Trong khối diode bán dẫn,electron chuyển từ trạng thái có mức năng lượng cao xuống trạng thái có mức năng lượng thấp hơn và sự chênh lệch năng lượng này được phát xạ thành những dạng ánh sáng khác nhau. Màu sắc của LED phát ra phụ thuộc vào hợp chất bán dẫn và đặc trưng bởi bước sóng của ánh sáng được phát ra. - Để có màu sáng khác nhau, người ta sẽ đưa thêm một số tạp chất khác nhau vào hoặc là trong lớp "nhựa" cho thêm các chất huỳnh quang màu sắc của ánh sáng đó - LED hay còn gọi là diot chiếu sáng (diot: hai điện cực).

Đúng như tên gọi, công nghệ LED là công nghệ chiếu sáng bằng hai điện cực với hỗ trợ của các loại vật liệu bán dẫn và công nghệ nano. - Quy trình chế tạo đèn LED trải qua hai giai đoạn chính là chế tạo tim đèn trước rồi gắn với hai điện cực tạo thành bóng đèn. Hai điện cực này có độ dài khác nhau, chân dài là anod (điện cực dương), ngắn hơn là catod (điện cực âm). - Tim đèn là phần nối giữa hai điện cực, gọi là LED chip, được làm bằng vật liệu bán dẫn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ