Xây dựng mạng WLAN đa người dùng tốc độ cao tại ĐH KT-CN Cần Thơ

Luận văn thạc sĩ xây dựng mạng WLAN tốc độ cao cho trường đại học. Trình bày phương án thiết kế, mô phỏng bằng Ekahau và cấu hình bảo mật với UniFi.

Trường đại học

Đại học Bách khoa - ĐHĐN

Chuyên ngành

Kỹ thuật điện tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

114
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn xây dựng mạng WLAN tốc độ cao cho đại học

Việc xây dựng mạng WLAN tốc độ cao trong môi trường đại học không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu cấp thiết. Môi trường giáo dục hiện đại đòi hỏi một hạ tầng mạng không dây ổn định, hiệu suất cao để phục vụ nhu cầu học tập, nghiên cứu và quản lý. Một hệ thống mạng Wi-Fi được thiết kế tốt sẽ hỗ trợ hàng ngàn kết nối đồng thời từ sinh viên và giảng viên, đảm bảo truy cập liền mạch vào tài nguyên số, hệ thống đào tạo trực tuyến và các ứng dụng yêu cầu băng thông lớn. Luận văn của Nguyễn Hiếu Nghĩa (2019) đã chỉ ra rằng, hạ tầng mạng hiện tại ở nhiều trường đại học chưa đáp ứng kịp sự bùng nổ của thiết bị thông minh, dẫn đến trải nghiệm người dùng kém. Do đó, việc nghiên cứu và áp dụng các giải pháp Wi-Fi cho trường học dựa trên công nghệ mới như chuẩn Wi-Fi 6 là vô cùng quan trọng. Bài viết này sẽ phân tích các khía cạnh cốt lõi, từ việc đánh giá hiện trạng, lựa chọn công nghệ đến các phương pháp triển khai và bảo mật hiệu quả.

1.1. Nhu cầu cấp thiết của một hệ thống Wi Fi hiện đại

Sự chuyển đổi số trong giáo dục đặt ra yêu cầu cao về kết nối mạng. Sinh viên và giảng viên cần truy cập internet mọi lúc, mọi nơi trong khuôn viên trường để tra cứu tài liệu, tham gia lớp học trực tuyến và cộng tác nghiên cứu. Các thiết bị như laptop, smartphone, tablet ngày càng phổ biến, tạo ra một môi trường mật độ cao (high-density) về kết nối. Hệ thống mạng cũ, thiếu khả năng quản lý băng thông hiệu quả, thường xuyên quá tải, gây ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng giảng dạy và học tập. Vì vậy, việc nâng cấp và triển khai mạng không dây hiệu suất cao là nền tảng cho một trường đại học thông minh.

1.2. So sánh ưu điểm của WLAN so với mạng có dây

Mạng WLAN (Wireless Local Area Network) mang lại nhiều lợi ích vượt trội so với mạng LAN có dây truyền thống trong môi trường học thuật. Ưu điểm lớn nhất là tính linh hoạt và di động, cho phép người dùng kết nối mạng ở bất kỳ đâu trong vùng phủ sóng mà không bị ràng buộc bởi dây cáp. Việc lắp đặt, mở rộng hay tái cấu trúc mạng WLAN cũng đơn giản và tiết kiệm chi phí hơn, đặc biệt tại các khu vực khó đi dây như giảng đường lớn, thư viện hay các tòa nhà cũ. Theo nghiên cứu, "việc thay thế phần nào mạng LAN hữu tuyến thành mạng WLAN là hoàn toàn hợp lý" (Nguyễn Hiếu Nghĩa, 2019) nhờ khả năng đáp ứng nhanh chóng với sự thay đổi và giảm thiểu chi phí vận hành lâu dài.

1.3. Các thành phần cốt lõi trong mô hình mạng WLAN

Một hệ thống WLAN hoàn chỉnh bao gồm nhiều thành phần hoạt động đồng bộ. Access Point (AP) là thiết bị trung tâm, có nhiệm vụ phát sóng Wi-Fi và kết nối các thiết bị không dây vào mạng có dây. Wireless LAN Controller (WLC) đóng vai trò bộ não, giúp quản lý tập trung hàng trăm, hàng ngàn AP, cấu hình chính sách bảo mật và tối ưu hóa hiệu suất toàn mạng. Ngoài ra, hệ thống còn cần các máy chủ dịch vụ như DHCP (cấp phát IP), DNS (phân giải tên miền) và đặc biệt là máy chủ xác thực 802.1X RADIUS để quản lý truy cập của người dùng, đảm bảo chỉ những người dùng hợp lệ mới có thể kết nối vào mạng.

II. Top 3 thách thức khi triển khai mạng không dây đại học

Việc triển khai mạng không dây trong một khuôn viên đại học rộng lớn và đông đúc phải đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Không giống như môi trường văn phòng hay gia đình, mạng Wi-Fi đại học phải phục vụ hàng ngàn người dùng với các loại thiết bị và nhu cầu sử dụng đa dạng. Thách thức lớn nhất đến từ việc đảm bảo vùng phủ sóng đồng đều và hiệu suất ổn định trong một môi trường mật độ cao (high-density), nơi có rất nhiều thiết bị cùng kết nối tại một khu vực như giảng đường hoặc thư viện. Bên cạnh đó, nhiễu sóng Wi-Fi từ các thiết bị khác và từ chính các AP trong mạng là một vấn đề nan giải, đòi hỏi phải có kế hoạch tần số và công suất phát hợp lý. Cuối cùng, bảo mật mạng không dây là yếu tố sống còn, cần phải ngăn chặn các truy cập trái phép và bảo vệ dữ liệu nhạy cảm của nhà trường cũng như người dùng. Việc giải quyết triệt để các thách thức này quyết định sự thành công của dự án xây dựng mạng WLAN tốc độ cao.

2.1. Vấn đề quá tải trong môi trường mật độ kết nối cao

Giảng đường, thư viện, và ký túc xá là những khu vực có mật độ người dùng rất cao. Khi hàng trăm thiết bị cùng cố gắng kết nối vào một hoặc một vài Access Point (AP), hiện tượng nghẽn mạng và suy giảm tốc độ là khó tránh khỏi. Các chuẩn Wi-Fi cũ không được thiết kế để xử lý hiệu quả tình huống này. Đây là lúc các công nghệ mới như MU-MIMO (Multi-User, Multiple Input, Multiple Output) trên chuẩn Wi-Fi 6 phát huy tác dụng. Nó cho phép AP giao tiếp đồng thời với nhiều thiết bị, giúp tối ưu hóa WLAN và cải thiện đáng kể trải nghiệm người dùng trong môi trường đông đúc.

2.2. Khó khăn trong quản lý nhiễu sóng và vùng phủ sóng

Nhiễu sóng (Interference) là kẻ thù thầm lặng của mạng Wi-Fi. Trong môi trường đại học, nhiễu có thể đến từ các mạng Wi-Fi khác, các thiết bị Bluetooth, lò vi sóng, hoặc thậm chí từ chính các AP được lắp đặt quá gần nhau. Việc đảm bảo vùng phủ sóng toàn diện mà không có "điểm chết" (dead zone) cũng là một bài toán phức tạp do kiến trúc xây dựng đa dạng của các tòa nhà. Để giải quyết, cần tiến hành khảo sát vùng phủ sóng (site survey) một cách kỹ lưỡng bằng các công cụ chuyên dụng như Ekahau. Kết quả khảo sát sẽ là cơ sở để lập kế hoạch kênh (channel planning) và xác định vị trí lắp đặt AP tối ưu, giảm thiểu nhiễu và đảm bảo tín hiệu mạnh ở mọi khu vực.

2.3. Rủi ro bảo mật tiềm ẩn trong mạng không dây học đường

Môi trường mạng mở của trường đại học là mục tiêu hấp dẫn cho các cuộc tấn công mạng. Nếu không có cơ chế bảo mật mạnh mẽ, dữ liệu cá nhân của sinh viên, tài liệu nghiên cứu và thông tin quản lý của nhà trường có thể bị đánh cắp. Việc sử dụng các phương thức bảo mật lỗi thời như WEP hay WPA/WPA2-PSK (dùng mật khẩu chia sẻ) không còn an toàn. Một giải pháp Wi-Fi cho trường học hiện đại phải triển khai các chuẩn bảo mật cấp doanh nghiệp như WPA3-Enterprise. Kết hợp với cơ chế xác thực 802.1X RADIUS, hệ thống có thể xác thực danh tính từng người dùng qua tài khoản cá nhân, phân quyền truy cập và ghi lại lịch sử hoạt động, nâng cao tối đa an ninh cho toàn mạng.

III. Phương pháp thiết kế mạng Wi Fi hiệu quả cho đại học

Một bản thiết kế mạng Wi-Fi thành công dựa trên một quy trình khoa học và bài bản, thay vì chỉ đơn thuần lắp đặt thiết bị. Quá trình này bắt đầu bằng việc phân tích kỹ lưỡng hiện trạng và nhu cầu thực tế của nhà trường. Bước quan trọng không thể bỏ qua là thực hiện khảo sát vùng phủ sóng (site survey) chuyên sâu. Dựa trên dữ liệu khảo sát, các kỹ sư sẽ tiến hành tính toán các thông số kỹ thuật quan trọng như suy hao tín hiệu, yêu cầu về công suất phát, và số lượng Access Point (AP) cần thiết. Luận văn của Nguyễn Hiếu Nghĩa đã nhấn mạnh việc sử dụng phần mềm mô phỏng chuyên dụng như Ekahau để kiểm chứng các tính toán thiết kế, đảm bảo độ chính xác trước khi triển khai thực tế. Việc lựa chọn mô hình mạng WLAN phù hợp, như mô hình ESS (Extended Service Set), cũng là yếu tố then chốt để đảm bảo khả năng mở rộng và tính năng roaming trong mạng WLAN một cách liền mạch cho người dùng khi di chuyển trong khuôn viên trường.

3.1. Quy trình khảo sát vùng phủ sóng site survey chuyên nghiệp

Site survey là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc thiết kế mạng Wi-Fi. Quy trình này bao gồm việc sử dụng các thiết bị đo chuyên dụng để phân tích các yếu tố vật lý của môi trường như vật liệu xây dựng, sơ đồ mặt bằng, và các nguồn gây nhiễu sóng Wi-Fi tiềm ẩn. Có hai loại khảo sát chính: khảo sát dự đoán (predictive survey) sử dụng phần mềm để mô phỏng vùng phủ sóng dựa trên bản vẽ, và khảo sát thực địa (on-site survey) để đo đạc tín hiệu thực tế. Kết quả khảo sát giúp xác định chính xác vị trí, số lượng và loại AP cần dùng để đạt được độ phủ sóng và hiệu suất mong muốn.

3.2. Tính toán và lựa chọn thiết bị Access Point AP phù hợp

Dựa trên kết quả site survey, bước tiếp theo là tính toán các thông số kỹ thuật. Cần xem xét các yếu tố như suy hao không gian tự do, ảnh hưởng của vật cản, và yêu cầu về tỷ số tín hiệu trên nhiễu (SNR) để đảm bảo chất lượng dịch vụ (QoS). Việc lựa chọn Access Point (AP) phải dựa trên nhu cầu cụ thể: AP cho khu vực trong nhà có mật độ cao sẽ khác với AP cho không gian ngoài trời. Các AP hỗ trợ công nghệ 802.11ax (Wi-Fi 6) với các tính năng như OFDMA và MU-MIMO là lựa chọn lý tưởng cho môi trường đại học, giúp tăng dung lượng và hiệu quả của mạng.

3.3. Lựa chọn mô hình mạng WLAN và cấu hình roaming

Đối với khuôn viên đại học rộng lớn, mô hình mạng WLAN theo kiến trúc ESS (Extended Service Set) là bắt buộc. Mô hình này sử dụng nhiều AP được kết nối với nhau thông qua một mạng trục (thường là mạng có dây) và được quản lý bởi một Wireless LAN Controller (WLC). Cấu trúc này cho phép triển khai một mạng Wi-Fi duy nhất (cùng SSID) trên toàn trường. Tính năng quan trọng nhất của mô hình ESS là hỗ trợ roaming trong mạng WLAN, cho phép thiết bị của người dùng tự động chuyển kết nối giữa các AP một cách mượt mà khi họ di chuyển mà không bị gián đoạn dịch vụ. Việc cấu hình roaming tối ưu giúp đảm bảo các cuộc gọi VoIP hay video call không bị ngắt quãng.

IV. Bí quyết tối ưu hóa WLAN với công nghệ Wi Fi 6 802

Để tối ưu hóa WLAN và giải quyết các thách thức của môi trường đại học, việc áp dụng công nghệ mới nhất là yếu tố quyết định. Luận văn tham khảo tập trung vào chuẩn 802.11ac Wave 2, một bước tiến lớn tại thời điểm đó. Tuy nhiên, hiện nay, chuẩn Wi-Fi 6 (công nghệ 802.11ax) đã trở thành tiêu chuẩn vàng cho các mạng không dây hiệu suất cao. Wi-Fi 6 không chỉ mang lại tốc độ nhanh hơn mà còn được thiết kế đặc biệt để cải thiện hiệu quả trong các môi trường mật độ cao (high-density). Các công nghệ cốt lõi của Wi-Fi 6 như OFDMA và MU-MIMO cho phép một Access Point (AP) phục vụ đồng thời nhiều thiết bị hơn trên cùng một kênh tần số. Điều này giúp giảm độ trễ, tăng dung lượng tổng thể của mạng và đảm bảo chất lượng dịch vụ (QoS) ổn định ngay cả khi có hàng trăm sinh viên cùng truy cập trong một giảng đường. Việc triển khai Wi-Fi 6 là bước đi chiến lược để xây dựng mạng WLAN tốc độ cao sẵn sàng cho tương lai.

4.1. Khai thác công nghệ OFDMA và MU MIMO của Wi Fi 6

OFDMA (Orthogonal Frequency Division Multiple Access) là một trong những cải tiến đột phá nhất của công nghệ 802.11ax. Nó cho phép chia một kênh truyền Wi-Fi thành nhiều tiểu kênh nhỏ hơn, mỗi tiểu kênh phục vụ một thiết bị khác nhau. Điều này giống như một chiếc xe tải giao hàng có thể chở nhiều gói hàng đến nhiều địa chỉ trong một chuyến đi, thay vì chỉ một gói hàng mỗi chuyến như các chuẩn cũ. Kết hợp với MU-MIMO (cả đường lên và đường xuống), Wi-Fi 6 giúp tối ưu hóa việc sử dụng phổ tần, giảm đáng kể tình trạng tranh chấp kênh và tăng hiệu suất tổng thể, đặc biệt hiệu quả trong các khu vực đông người.

4.2. Kỹ thuật quản lý băng thông và chất lượng dịch vụ QoS

Trong mạng đại học, không phải mọi lưu lượng truy cập đều có độ ưu tiên như nhau. Ví dụ, lưu lượng cho các lớp học trực tuyến, hội thảo video (video conferencing) cần được ưu tiên hơn so với lướt web thông thường hoặc tải tệp. Quản lý băng thôngchất lượng dịch vụ (QoS) là các cơ chế cho phép quản trị viên mạng định cấu hình các quy tắc để ưu tiên các loại lưu lượng quan trọng. Bằng cách gán mức độ ưu tiên khác nhau, hệ thống đảm bảo các ứng dụng nhạy cảm với độ trễ luôn có đủ băng thông cần thiết, mang lại trải nghiệm mượt mà và không bị gián đoạn.

4.3. Lợi ích của việc sử dụng băng tần 5GHz và 6GHz

Băng tần 2.4GHz truyền thống hiện đang rất đông đúc và nhiễu. Các chuẩn Wi-Fi hiện đại như 802.11ac và chuẩn Wi-Fi 6 hoạt động hiệu quả trên băng tần 5GHz, vốn có nhiều kênh hơn và ít bị nhiễu hơn. Việc sử dụng băng tần 5GHz cho các ứng dụng yêu cầu tốc độ cao là một chiến lược tối ưu hóa WLAN hiệu quả. Hơn nữa, sự ra đời của Wi-Fi 6E mở ra một băng tần hoàn toàn mới là 6GHz, cung cấp một "siêu xa lộ" cho kết nối không dây với số lượng kênh cực lớn và gần như không có nhiễu từ các thiết bị cũ. Đây là giải pháp lý tưởng cho các ứng dụng thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR) và video 8K trong tương lai của giáo dục.

V. Giải pháp Wi Fi cho trường học Bảo mật và quản lý

Một giải pháp Wi-Fi cho trường học toàn diện không chỉ mạnh về hiệu suất mà còn phải đảm bảo an toàn và dễ quản lý. Bảo mật mạng không dây là ưu tiên hàng đầu để bảo vệ hệ thống khỏi các mối đe dọa. Việc triển khai các giao thức mã hóa mạnh mẽ như WPA3-Enterprise là điều bắt buộc. Giao thức này cung cấp khả năng bảo vệ vượt trội so với các chuẩn cũ, chống lại các cuộc tấn công nghe lén và bẻ khóa mật khẩu. Để quản lý danh tính và quyền truy cập của hàng ngàn người dùng, cơ chế xác thực 802.1X RADIUS là giải pháp tối ưu. Nó cho phép mỗi sinh viên và nhân viên sử dụng tài khoản cá nhân để đăng nhập, giúp việc cấp và thu hồi quyền truy cập trở nên đơn giản. Toàn bộ hệ thống này được quản lý tập trung thông qua Wireless LAN Controller (WLC), giúp quản trị viên dễ dàng giám sát, cấu hình và khắc phục sự cố trên toàn bộ mạng không dây của trường.

5.1. Triển khai bảo mật cấp cao với WPA3 Enterprise

WPA3-Enterprise là tiêu chuẩn bảo mật không dây cao cấp nhất hiện nay. Nó sử dụng mã hóa 192-bit và cơ chế Protected Management Frames (PMF) để bảo vệ lưu lượng quản lý, ngăn chặn các cuộc tấn công giả mạo AP hoặc ngắt kết nối người dùng. Khác với WPA2, WPA3 cung cấp tính năng "Forward Secrecy", nghĩa là ngay cả khi một khóa phiên bị xâm phạm, kẻ tấn công cũng không thể giải mã được các dữ liệu đã truyền trước đó. Việc nâng cấp lên WPA3-Enterprise là một bước đi quan trọng để xây dựng một hàng rào phòng thủ vững chắc cho mạng Wi-Fi đại học.

5.2. Quản lý truy cập bằng xác thực 802.1X RADIUS

Phương pháp dùng mật khẩu chung (Pre-Shared Key - PSK) không phù hợp cho môi trường đại học vì khó quản lý và rò rỉ bảo mật. Thay vào đó, xác thực 802.1X RADIUS (Remote Authentication Dial-In User Service) cung cấp một cơ chế xác thực tập trung. Mỗi người dùng sẽ có một tên đăng nhập và mật khẩu duy nhất, thường được đồng bộ với hệ thống quản lý tài khoản của trường. Khi người dùng kết nối, AP sẽ chuyển tiếp yêu cầu xác thực đến máy chủ RADIUS. Máy chủ này sẽ kiểm tra thông tin và cấp quyền truy cập tương ứng. Giải pháp này không chỉ an toàn mà còn cho phép phân quyền truy cập linh hoạt, ví dụ như cấp quyền truy cập khác nhau cho sinh viên, giảng viên và khách.

5.3. Vai trò của Wireless LAN Controller WLC trong quản lý

Với hàng trăm hoặc hàng ngàn AP trong khuôn viên, việc quản lý từng thiết bị riêng lẻ là không thể. Wireless LAN Controller (WLC) giải quyết vấn đề này bằng cách cung cấp một giao diện quản lý tập trung. Từ WLC, quản trị viên có thể đẩy cấu hình xuống tất cả các AP, cập nhật firmware hàng loạt, giám sát hiệu suất mạng theo thời gian thực, và phát hiện các sự cố. WLC cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa mạng, tự động điều chỉnh kênh và công suất phát của các AP để giảm nhiễu và cải thiện vùng phủ sóng, đảm bảo hệ thống luôn hoạt động ở trạng thái tốt nhất.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 -TỔNG QUAN VỀ MẠNG THÔNGTIN VỐ TUYẾN ĐA NGƯỜI DÙNG 1. Giới thiệu chương Mạng WLAN là một hệ thống thông tin vô tuyến liên lạc dữ liệu linh hoạt được thực hiện như phần mở rộng, hoặc thay thế cho mạng LAN hữu tuyến trong nhà hoặc trong các cơ quan. Sử dụng sóng điện từ, mạng WLAN truyền và nhận dữ liệu qua khoảng không, tối giản nhu cầu cho các kết nối hữu tuyến. Như vậy, mạng WLAN kết nối dữ liệu với đa người dùng lưu động và thông qua cấu hình được tinh giản hóa, cho phép xây dựng một mạng LAN với cấu hình linh hoạt hơn.

Chương tập trung trình bày các nội dung sau đây: - Tổng quan về mạng WLAN. - Các ứng dụng và lợi ích của mạng WLAN mạng lại. - So sánh ưu và nhược điểm giữa mạng không dây và mạng có dây. - Phương thức truyền dẫn trong mạng W AN và các thiết bị mạng WLAN.

- Biện pháp bảo mật trong mạng WLAN. Ứng dụng và lợi ích của mạng WLAN 1. Các ứng dụng của mạng WLAN Mạng thông tin vô tuyến WLAN đa người dùng là kỹ thuật thay thế cho mạng LAN hữu tuyến truyền thống, nó cung cấp mạng cuối cùng với khoảng cách kết nối tối thiểu giữa một mạng xương sống và mạng trong nhà hoặc người dùng di động trong các cơ quan. Sau đây là các ứng dụng phổ biến của mạng thông tin vô tuyến WLAN đa người dùng thông qua tốc độ cao và tính linh hoạt của mạng WLAN: - Trong lĩnh vực y tế, các y bác sỹ và điều dưỡng trao đổi thông tin về bệnh nhân một cách tức thời, hiệu quả hơn nhờ các máy tính notebook, Smart phone sử dụng công nghệ mạng thông tin vô tuyến WLAN.

- Các nhóm tư vấn bán hàng online làm việc tăng năng suất với khả năng cài đặt mạng tốc độ cao. - Nhà quản lý mạng trong các môi trường năng động tối thiểu hóa tổng hao phí đi lại, bổ sung và thay đổi với mạng WLAN, do đó giảm bớt hơn giá thành sở hữu mạng LAN truyền thống. 5 - Các cơ sở đào tạo của các công ty và các sinh viên ở các trường đại học cao đẳng sử dụng kết nối không dây để dễ dàng truy cập thông tin, trao đổi thông tin, và nghiên cứu. - Các nhà quản lý mạng nhận thấy rằng mạng thông tin vô tuyến WLAN đa người dùng tốc độ cao là giải pháp cơ sở hạ tầng mạng lợi nhất để lắp đặt nâng cấp các máy tính nối mạng trong các tòa nhà cũ.

- Nhà quản lý của các cửa hàng bán lẻ sử dụng mạng không dây để đơn giản hóa việc tái định cấu hình mạng thường xuyên. - Các nhà quản lý mạng thực hiện mạng WLAN để cung cấp dự phòng cho các ứng dụng trọng yếu đang hoạt động trên các mạng nối dây. - Các cán bộ cấp cao trong các phòng hội nghị cho các quyết định nhanh hơn vì họ sử dụng thông tin thời gian thực ngay tại bàn hội nghị. Các lợi ích của mạng WLAN Sự phát triển mạnh mẽ của các nhà mạng và các dịch vụ trực tuyến là bằng chứng cụ thể với lợi ích của dữ liệu và chia sẻ nguồn tài nguyên dùng chung.

Với mạng thông tin vô tuyến WLAN, người dùng truy cập thông tin dùng chung mà không cần tìm cáp mạng để cắm vào để thiết lập hoặc bổ sung mạng mà không lắp đặt hoặc di chuyển dây nối. Mạng WLAN cung cấp các hiệu suất sau: phục vụ đa người dùng, tiện nghi, và các lợi thế về hao phí hơn hẳn các mạng nối dây truyền thống. - Khả năng di động cải thiện hiệu suất và dịch vụ - Các hệ thống mạng WLAN cung cấp sự truy cập thông tin thời gian thực tại bất cứ đâu cho người dùng, hỗ trợ rất tốt về hiệu suất làm việc mà mạng nối dây không thể thực hiện được. - Đơn giản và tốc độ cao trong cài đặt (cài đặt hệ thống mạng WLAN nhanh và dễ dàng và loại trừ nhu cầu kéo cáp qua tường và các trần nhà).

- Linh hoạt trong cài đặt (công nghệ không dây cho phép mạng đi đến các nơi mà mạng nối dây không thể). - Giảm bớt giá thành khi thực hiện (trong khi đầu tư ban đầu của phần cứng cần cho mạng WLAN có giá thành cao hơn các chi phí phần cứng mạng LAN hữu tuyến, nhưng chi phí cài đặt toàn bộ và giá thành tính theo tuổi thọ thấp hơn đáng kể. Các lợi ích về giá thành tính theo tuổi thọ là đáng kể trong môi trường năng động yêu cầu thường xuyên di chuyển, bổ sung, và thay thế). 6 - Tính linh hoạt của các hệ thống (mạng WLAN được định hình theo các kiểu khác nhau để đáp ứng các nhu cầu của các ứng dụng và các cài đặt cụ thể.

Cấu hình mạng dễ thay đổi từ các mạng độc lập phù hợp với số nhỏ người dùng đến các mạng cơ sở hạ tầng với hàng nghìn người sử dụng trong một vùng rộng lớn). - Khả năng vô hướng (các mạng máy tính không dây có thể được cấu hình theo các nhu cầu ứng dụng và lắp đặt cụ thể, các cấu hình dễ dàng thay đổi từ các mạng ngang hàng thích hợp cho một số lượng nhỏ người sử dụng đến các mạng có cơ sở hạ tầng đầy đủ, có khả năng di chuyển trên một vùng rộng) 1. Hạn chế của mạng WLAN Mặc dù có nhiều ưu điểm cho thấy mạng Wireless như: tính linh động, tiện lợi, thoải mái…thì mạng Wireless vẫn không thể thay thế được mạng có dây truyền thống. - Tốc độ mạng Wireless bị phụ thuộc vào băng thông.

Tốc độ của mạng Wireless thấp hơn mạng cố định, vì mạng Wireless chuẩn phải xác nhận cẩn thận những frame đã nhận để tránh tình trạng mất dữ liệu. - Trong mạng hữu tuyến truyền thống thì tín hiệu truyền trong dây dẫn nên có thể được bảo mật an toàn hơn. Còn trên mạng Wireless thì việc “đánh hơi” rất dễ dàng bởi vì mạng Wireless sử dụng sóng Radio thì có thể bị bắt và xử lí được bởi bất kỳ thiết bị nhận nào nằm trong phạm vi cho phép, ngoài ra mạng Wireless thì có ranh giới không rõ ràng cho nên rất khó quản lý.4 Bảng so sánh ưu và nhược điểm giữa mạng không dây và có dây Phạm vi ứng dụng Mạng có dây Mạng không dây - Có thể ứng dụng trong tất cả các mô - Chủ yếu là trong mô hình mạng nhỏ và hình mạng nhỏ, trung bình, lớn, rất lớn. trung bình, với những mô hình lớn vẫn phải kết hợp với mạng có dây.

- Gặp khó khăn ở những nơi xa xôi, địa - Có thể triển khai ở những nơi không hình phức tạp, những nơi không ổn định, thuận tiện về địa hình, không ổn định, khó kéo cáp, đường truyền. không triển khai mạng có dây được. Độ phức tạp kỹ thuật Mạng có dây Mạng không dây - Độ phức tạp kỹ thuật tùy thuộc từng loại - Độ phức tạp kỹ thuật tùy thuộc từng loại mạng cụ thể. mạng cụ thể.

7 - Xu hướng tạo khả năng thiết lập các thông số truyền sóng vô tuyến của thiết bị ngày càng đơn giản hơn. Độ tin cậy Mạng có dây Mạng không dây - Khả năng chịu ảnh hưởng khách quan - Bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài bên ngoài như thời tiết, khí hậu tốt. như môi trường truyền sóng, can nhiễu do thời tiết. - Chịu nhiều cuộc tấn công đa dạng, phức - Chịu nhiều cuộc tấn công đa dạng, phức tạp, nguy hiểm của những kẻ phá hoại vô tạp, nguy hiểm của những kẻ phá hoại vô tình và cố tình.

tình và cố tình, nguy cơ cao hơn mạng có dây. - Ít nguy cơ ảnh hưởng sức khỏe. - Còn đang tiếp tục phân tích về khả năng ảnh hưởng đến sức khỏe. Lắp đặt, triển khai Mạng có dây Mạng không dây - Lắp đặt, triển khai tốn nhiều thời gian và - Lắp đặt, triển khai dễ dàng, đơn giản, chi phí.

nhanh chóng. Tính linh hoạt, khả năng thay đổi, phát triển Mạng có dây Mạng không dây - Vì là hệ thống kết nối cố định nên tính - Vì là hệ thống kết nối di động nên rất linh hoạt kém, khó thay đổi, nâng cấp, linh hoạt, dễ dàng thay đổi, nâng cấp, phát phát triển. Chi phí đầu tư Mạng có dây Mạng không dây - Giá cả tùy thuộc vào từng mô hình mạng - Thường thì giá thành thiết bị cao hơn so cụ thể. với của mạng có dây.

Nhưng xu hướng hiện nay là càng ngày càng giảm sự chênh lệch về giá. Truyền dẫn trong WLAN và các thiết bị mạng WLAN 1. Truyền dẫn trong WLAN 1. Sóng vô tuyến (radio) Sóng radio nằm trong phạm vi từ 10 KHz đến 1 GHz, trong miền này ta có rất nhiều dải tần ví dụ như: sóng ngắn, VHF (dùng cho tivi và radio FM), UHF (dùng cho tivi).

Ở mỗi quốc gia, nhà nước sẽ quản lý cấp phép sử dụng các băng tần để tránh tình trạng các sóng bị nhiễu. Nhưng có một số băng tần được chỉ định là vùng tự do có nghĩa là chúng ta dùng nhưng không cần đăng ký (vùng này thường có dải tần 2,4 Ghz). Tận dụng lợi điểm này các thiết bị Wireless của các hãng như Cisco, Compex đều dùng ở dải tần này. Tuy nhiên, chúng ta sử dụng tần số không cấp phép sẽ có nguy cơ nhiễu nhiều hơn.1 Truyền dữ liệu qua sóng vô tuyến 1.

Sóng viba Truyền thông viba thường có hai dạng: truyền thông trên mặt đất và các nối kết với vệ tinh. Miền tần số của viba mặt đất khoảng 21-23 GHz, các kết nối vệ tinh khoảng 11- 14 Mhz. Băng thông từ 1-10 MBps. Sự suy yếu tín hiệu tùy thuộc vào điều kiện thời tiết, công suất và tần số phát.

Chúng dễ bị nghe trộm nên thường được mã hóa.2 Truyền dữ liệu thông qua vệ tinh Hình 1.3 Truyền dữ liệu trực tiếp giữa hai thiết bị 9 1. Thiết bị truyền dẫn mạng WLAN 1. Card PCI Wireless Là thành phần phổ biến nhất trong WLAN.Dùng để kết nối các máy trạm vào hệ thống mạng không dây. Được cắm vào khe PCI trên máy tính.

Loại này được sử dụng phổ biến cho các máy tính để bàn (desktop) kết nối vào mạng không dây. Card PCMCIA Wireless Trước đây được sử dụng trong các máy tính xách tay(laptop) và cácthiết bị hỗ trợ cá nhân số PDA(Personal Digital Associasion). Hiện nay nhờ sự phát triển của công nghệ nên PCMCIA wireless ít được sử dụng vì máy tính xách tay và PDA,…. đều được tích hợp sẵn Card Wireless bên trong thiết bị.

Card USB Wireless Loại rất được ưu chuộng hiện nay dành cho các thiết bị kết nối vào mạng không dây vì tính năng di động và nhỏ gọn .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ