Luận văn: Ứng dụng thực tế công nghệ Oracle RAC tại Unitel Lào

Luận văn ứng dụng Oracle RAC: Nghiên cứu thực tế triển khai công nghệ Oracle Real Application Cluster, tối ưu hiệu năng, đảm bảo tính sẵn sàng cao cho hệ thống.

Trường đại học

Đại học Bách Khoa

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2012

75
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Công Nghệ Oracle RAC Tại Sao Nên Chọn

Oracle Real Application Clusters (RAC) là một kiến trúc cơ sở dữ liệu cho phép nhiều instances của Oracle Database cùng truy cập vào một cơ sở dữ liệu dùng chung. Điều này mang lại khả năng mở rộng (Scalability) và tính sẵn sàng cao (High Availability) cho các ứng dụng quan trọng. Thay vì chạy một cơ sở dữ liệu trên một máy chủ duy nhất, Oracle RAC phân tán tải công việc trên nhiều máy chủ, gọi là các node trong cluster. Nếu một node gặp sự cố, các node còn lại tiếp tục phục vụ, đảm bảo ứng dụng không bị gián đoạn. Kiến trúc Oracle RAC bao gồm các thành phần chính như Oracle Clusterware, ASM (Automatic Storage Management)Grid Infrastructure. Oracle Clusterware quản lý các node trong cluster và đảm bảo tính nhất quán của cluster. ASM cung cấp giải pháp lưu trữ tập trung cho các cơ sở dữ liệu RAC. Grid Infrastructure là nền tảng cho cả Oracle ClusterwareASM. Ứng dụng Oracle RAC giúp doanh nghiệp giải quyết các vấn đề về hiệu năng, tính sẵn sàng và khả năng mở rộng của cơ sở dữ liệu, đặc biệt trong các môi trường có khối lượng giao dịch lớn và yêu cầu thời gian phản hồi nhanh. Theo tài liệu gốc, Oracle RAC là giải pháp hiệu quả cho các bài toán đòi hỏi khả năng chịu tải cao và liên tục, ví dụ như hệ thống tính cước viễn thông tại Unitel Lào.

1.1. Ưu Điểm Vượt Trội Của Oracle Real Application Clusters

Oracle RAC mang lại nhiều ưu điểm so với các kiến trúc cơ sở dữ liệu truyền thống. Tính sẵn sàng cao là một trong những ưu điểm quan trọng nhất. Khi một node trong cluster gặp sự cố, các node khác sẽ tự động tiếp quản, đảm bảo ứng dụng vẫn hoạt động bình thường. Khả năng mở rộng cũng là một ưu điểm lớn. Khi nhu cầu tăng lên, có thể dễ dàng thêm các node vào cluster để tăng hiệu năng mà không cần dừng hệ thống. Load Balancing Oracle RAC giúp phân phối tải công việc đều khắp các node, tránh tình trạng quá tải trên một node cụ thể. Failover Oracle RAC đảm bảo rằng khi một node gặp sự cố, các kết nối sẽ tự động chuyển sang các node khác. Theo tài liệu, Oracle RAC cho phép duy trì hoạt động liên tục, ngay cả khi có sự cố phần cứng hoặc phần mềm.

1.2. Nhược Điểm Cần Lưu Ý Khi Triển Khai Oracle RAC

Mặc dù Oracle RAC mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng có một số nhược điểm cần xem xét. Chi phí triển khai có thể cao hơn so với các kiến trúc cơ sở dữ liệu đơn lẻ, do yêu cầu phần cứng và phần mềm phức tạp hơn. Quản trị Oracle RAC đòi hỏi kỹ năng chuyên môn cao hơn, vì cần phải quản lý nhiều node và các thành phần cluster. Oracle RAC troubleshooting có thể phức tạp, đặc biệt là khi xác định nguyên nhân của các vấn đề liên quan đến hiệu năng hoặc tính sẵn sàng. Oracle RAC performance tuning cũng là một thách thức, vì cần phải tối ưu hóa cấu hình của cluster để đảm bảo hiệu năng tối đa. Theo kinh nghiệm thực tế, việc triển khai Oracle RAC cần được thực hiện bởi các chuyên gia có kinh nghiệm để tránh các vấn đề tiềm ẩn.

II. Giải Quyết Bài Toán Hiệu Năng Với Oracle RAC Phương Pháp

Một trong những lý do chính để triển khai Oracle RAC là để giải quyết các vấn đề về hiệu năng. Khi một ứng dụng có khối lượng giao dịch lớn, một cơ sở dữ liệu đơn lẻ có thể trở nên quá tải. Oracle RAC cho phép phân tán tải công việc trên nhiều node, giảm tải cho mỗi node và tăng tổng thông lượng. Các truy vấn có thể được thực hiện song song trên nhiều node, giảm thời gian phản hồi. Hiệu năng Oracle RAC phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm cấu hình phần cứng, cấu hình mạng, cấu hình lưu trữ và thiết kế ứng dụng. Việc sử dụng ASM (Automatic Storage Management) giúp tối ưu hóa hiệu năng lưu trữ. Oracle RAC performance tuning là một quá trình liên tục, đòi hỏi phải theo dõi và điều chỉnh cấu hình để đảm bảo hiệu năng tối ưu. Các công cụ Oracle RAC monitoring tools giúp theo dõi hiệu năng của cluster và xác định các vấn đề tiềm ẩn. Theo tài liệu gốc, việc tối ưu hóa Oracle RAC là yếu tố then chốt để đạt được hiệu quả cao nhất.

2.1. Hướng Dẫn Cài Đặt Oracle RAC Trên Nền Tảng Linux

Việc cài đặt Oracle RAC on Linux đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và tuân thủ các bước hướng dẫn chi tiết. Đầu tiên, cần đảm bảo rằng hệ thống Linux đáp ứng các yêu cầu phần cứng và phần mềm của Oracle RAC. Tiếp theo, cần cài đặt Oracle Grid Infrastructure, bao gồm Oracle ClusterwareASM. Sau đó, cần cài đặt Oracle Database trên mỗi node trong cluster. Cần cấu hình mạng và lưu trữ để đảm bảo rằng các node có thể giao tiếp với nhau và truy cập vào dữ liệu dùng chung. Quá trình cài đặt có thể phức tạp và đòi hỏi kỹ năng chuyên môn cao. Oracle RAC installation guide cung cấp hướng dẫn chi tiết từng bước để cài đặt thành công. Theo kinh nghiệm, việc kiểm tra kỹ lưỡng sau mỗi bước cài đặt là rất quan trọng.

2.2. Các Bước Cài Đặt Oracle RAC Trên Nền Tảng Windows Server

Việc cài đặt Oracle RAC on Windows cũng tương tự như trên Linux, nhưng có một số khác biệt. Cần đảm bảo rằng hệ thống Windows đáp ứng các yêu cầu phần cứng và phần mềm của Oracle RAC. Cần cài đặt Oracle Grid InfrastructureOracle Database trên mỗi node. Quá trình cấu hình mạng và lưu trữ có thể khác biệt so với Linux. Oracle RAC on Windows installation guide cung cấp hướng dẫn chi tiết cho nền tảng Windows. Chú ý đến các vấn đề tương thích và các yêu cầu đặc biệt của Windows Server.

III. Ứng Dụng Thực Tế Oracle RAC Case Study Tại Unitel Lào

Luận văn này tập trung vào ứng dụng thực tế Oracle RAC trong doanh nghiệp, cụ thể là tại Unitel Lào. Unitel Lào là một công ty viễn thông lớn, có nhu cầu xử lý khối lượng lớn dữ liệu cước viễn thông. Việc triển khai Oracle RAC giúp Unitel Lào đáp ứng các yêu cầu về hiệu năng, tính sẵn sàng và khả năng mở rộng của hệ thống tính cước. Luận văn trình bày chi tiết về mô hình triển khai Oracle RAC tại Unitel Lào, bao gồm cấu hình phần cứng, cấu hình mạng, cấu hình lưu trữ và cấu hình phần mềm. Luận văn cũng phân tích kết quả đạt được sau khi triển khai Oracle RAC, bao gồm cải thiện về hiệu năng, tính sẵn sàng và khả năng mở rộng. Theo tài liệu gốc, việc triển khai Oracle RAC đã giúp Unitel Lào giảm thời gian xử lý cước, tăng tính ổn định của hệ thống và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng.

3.1. Phân Tích Mô Hình Ứng Dụng Oracle RAC Trong Hệ Thống Billing

Hệ thống Billing (tính cước) là một trong những ứng dụng quan trọng nhất trong ngành viễn thông. Hệ thống này cần phải xử lý khối lượng lớn dữ liệu cước từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm cuộc gọi, tin nhắn, dữ liệu di động và các dịch vụ khác. Việc triển khai Oracle RAC giúp hệ thống Billing đáp ứng các yêu cầu về hiệu năng, tính sẵn sàng và khả năng mở rộng. Các truy vấn tính cước có thể được thực hiện song song trên nhiều node, giảm thời gian tính cước. Nếu một node gặp sự cố, các node khác sẽ tiếp tục phục vụ, đảm bảo hệ thống Billing không bị gián đoạn. Theo tài liệu, Oracle RAC giúp tăng cường đáng kể hiệu suất của hệ thống Billing.

3.2. Đánh Giá Hiệu Quả Ứng Dụng Oracle RAC Tại Unitel Lào

Việc triển khai Oracle RAC tại Unitel Lào đã mang lại nhiều kết quả tích cực. Thời gian xử lý cước giảm đáng kể, giúp Unitel Lào cải thiện trải nghiệm khách hàng. Tính sẵn sàng của hệ thống tăng lên, giảm thiểu thời gian chết và đảm bảo hoạt động liên tục. Khả năng mở rộng của hệ thống được cải thiện, giúp Unitel Lào đáp ứng tốt hơn nhu cầu tăng trưởng của thị trường. Oracle RAC benefits được thể hiện rõ ràng qua các chỉ số hiệu năng và tính sẵn sàng được cải thiện. Theo tài liệu, Unitel Lào đã đánh giá cao hiệu quả của Oracle RAC.

IV. Hướng Dẫn Quản Trị Oracle RAC Bí Quyết Để Ổn Định

Oracle RAC administration đòi hỏi kiến thức chuyên môn và kỹ năng thực hành vững chắc. Quản trị viên cần hiểu rõ về kiến trúc Oracle RAC, các thành phần cluster và các công cụ quản lý. Các tác vụ quản trị bao gồm cài đặt, cấu hình, giám sát, bảo trì và khắc phục sự cố. Oracle RAC monitoring là một phần quan trọng của công việc quản trị, giúp phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn và ngăn chặn các sự cố. Oracle RAC troubleshooting đòi hỏi kỹ năng phân tích và kinh nghiệm thực tế. Cần phải hiểu rõ các log file, các thông báo lỗi và các công cụ chẩn đoán. Oracle RAC best practices giúp đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và hiệu quả. Theo kinh nghiệm, việc đào tạo bài bản và cập nhật kiến thức thường xuyên là rất quan trọng đối với các quản trị viên Oracle RAC.

4.1. Các Công Cụ Giám Sát Hiệu Năng Oracle RAC Hiệu Quả Nhất

Có nhiều công cụ để giám sát hiệu năng Oracle RAC, bao gồm các công cụ của Oracle và các công cụ của bên thứ ba. Các công cụ của Oracle bao gồm Oracle Enterprise Manager (OEM), Automatic Workload Repository (AWR)Active Session History (ASH). Các công cụ của bên thứ ba bao gồm các công cụ giám sát hệ thống như Nagios, ZabbixSolarWinds. Mỗi công cụ có ưu điểm và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn công cụ phù hợp phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể của tổ chức. Theo kinh nghiệm, việc sử dụng kết hợp nhiều công cụ giúp có được bức tranh toàn diện về hiệu năng Oracle RAC.

4.2. Phương Pháp Khắc Phục Sự Cố Thường Gặp Trong Oracle RAC

Có nhiều loại sự cố có thể xảy ra trong Oracle RAC, bao gồm sự cố phần cứng, sự cố mạng, sự cố phần mềm và sự cố ứng dụng. Việc khắc phục sự cố đòi hỏi kỹ năng phân tích và kinh nghiệm thực tế. Cần phải xác định nguyên nhân gốc rễ của sự cố và thực hiện các biện pháp khắc phục phù hợp. Các log file, các thông báo lỗi và các công cụ chẩn đoán giúp xác định nguyên nhân của sự cố. Theo kinh nghiệm, việc có kế hoạch dự phòng và quy trình khắc phục sự cố rõ ràng giúp giảm thiểu thời gian chết và đảm bảo hoạt động liên tục.

V. Kết Luận và Hướng Phát Triển Tương Lai Của Oracle RAC

Oracle RAC là một công nghệ mạnh mẽ, mang lại nhiều lợi ích cho các ứng dụng quan trọng. Ứng dụng Oracle RAC ngày càng trở nên phổ biến trong các ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm viễn thông, tài chính, ngân hàng và bán lẻ. Tương lai của Oracle RAC hứa hẹn nhiều sự phát triển, với các cải tiến về hiệu năng, tính sẵn sàng và khả năng mở rộng. Các công nghệ mới như điện toán đám mây và ảo hóa đang thay đổi cách Oracle RAC được triển khai và quản lý. Theo các chuyên gia, Oracle RAC sẽ tiếp tục là một giải pháp quan trọng cho các tổ chức có nhu cầu xử lý khối lượng lớn dữ liệu và yêu cầu tính sẵn sàng cao.

5.1. Tóm Tắt Những Đóng Góp Của Luận Văn Về Oracle RAC

Luận văn này đã trình bày một tổng quan về Oracle RAC, bao gồm kiến trúc Oracle RAC, các ưu điểm và nhược điểm, các phương pháp cài đặt, cấu hình, giám sát và bảo trì. Luận văn cũng đã trình bày một case study Oracle RAC tại Unitel Lào, cho thấy hiệu quả của Oracle RAC trong thực tế. Những đóng góp của luận văn bao gồm việc cung cấp một tài liệu tham khảo toàn diện về Oracle RAC, phân tích ứng dụng thực tế Oracle RAC và đưa ra các khuyến nghị cho việc triển khai và quản lý Oracle RAC.

5.2. Các Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Ứng Dụng Oracle RAC

Có nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo về Oracle RAC. Một hướng là nghiên cứu về Oracle RAC performance tuning, nhằm tối ưu hóa hiệu năng của hệ thống. Một hướng khác là nghiên cứu về Oracle RAC disaster recovery, nhằm đảm bảo tính sẵn sàng của hệ thống trong trường hợp xảy ra thảm họa. Một hướng khác nữa là nghiên cứu về Oracle RAC on cloud, nhằm triển khai Oracle RAC trên các nền tảng điện toán đám mây. Theo các chuyên gia, việc nghiên cứu và phát triển các ứng dụng mới cho Oracle RAC sẽ giúp công nghệ này tiếp tục phát triển và đóng góp vào sự phát triển của các tổ chức.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu li 1.1 Ly do chọn để tải và tên đề tài.2 Mục đích và nhiệm vụ il 1.3 Phạm vi nghiên cửu.4 Phương pháp nghiên cứu.5 Ýnghĩa thực Hễn của luận văn 1:6 Bồ cục của luận văn. Chương 2: Kiến thức tổng quan.1 Giới thiệu chung và Oraele.2 Công nghệ Oracle RAC 2.1 Giới thiệu chung về Oracle RAC: 2.2 Các khái niệm trong ©racls R.3 Tai sao sit dung RAC.4 Cáo khó năng trong công nghệ RAC. Thạc 5ÿ Trang 1 Phengthong Chememalay UNG DUNG THYC TE CO GHE ORACLE RAC TA UNITEL LAO 2.5 Nguyên tắc vé Phan mém RAC 32 2.6 Nguyên tắc lưu trữ cơ sở đứt iện R. 33 3 So sanh SQL server 2005 va Oracle RAC 34 1" 2.1 §o sảnh khả năng mở rộng.2 So sánh khả năng sẵn sàng 36 2.3 So sank vi mal cÌñ phí.4 So sánh chung,.

isiensiieieirriee Ghương 3: Khảo sát hệ thing tinh cude tai Unitel Táo 3.1 Lỷ do lựa chọn và nội dung bài toán 3.1 Ly do lựa chọn .2 Nội dung bái toán.2 Giới thiên Công ly Unilel Lào 3.3 Thực tế việc áp dụng công nghệ RAC tai Unitel Láo.1 Mô hình tông quát 3.2 Các thông số kết! nổi đến hệ thông, .3 Mô tả hệ thông.4 Hệ thông Tỉnh cước (Billing).1 Cước thông tin (đã bao gồm VAT) 3.2 Nguyên tức tính cốc: 59 3.3 Nguyên tác làm tròn: .5 Thiết kế phân cứng cho hệ thông: 62 3.6 Quy mô hệ thông:.1 Hệ thông máy chủ server: 64 3.2 Hệ thông Tưu trữ SLorage 66 Thạc 5ÿ Trang 2 Phenglhong Chemetnalay UNG DYNG THYC TE CONG NGHE ORACLE RAC TAUNITEL LAO 3.3 Tiệ thẳng Backup (Snapshot) 67 Chương 4: Mỏ hình mỏ phỏng ứng dụng c6ng neh.1 Quả trình cải đặt oraclk: Lũg RAC Trên Windows 2003 Sir dung VMware Server 69 4.2 Phần cài đặt.3 Kiếm tra tình trạng của RAC.2 Mô hình tông thâ: 73 4.3 Module cho hệ thống tổng dài (CDR app).4 Module Appssrver app (Application Server) 76 4. 77 Chương 5: Kết luận và hướng phát triễn.oả 555cc stsetsesrtreersereerreereereerrce 8 5.1 Những đóng góp của luận văn - 84 5.2 Những hạn chễ của luận vẫn.3 Các hướng nghiên cứn tiếp theo. 85 TAL LIEU THAM KHAQ 86 PH LỤC. Error Bookmark not defined.

SS Thạc 5ÿ Trang 3 Phengthong Chememalay UNG DYNG THYC TE CONG NGHE ORACLE RAC TAUNITEL LAO 22 LIC Lao Telecommunications Company 23 Enterprise of Telecommnmnications |.ao 2 ROCs Pilling and Customer Care Syatem 25 cDR Call Detail Record 26 RI Revenue Insurance z SAN Storage Area Network 28 WAS Network Attached Storage 2 MIN/ESN Mobile Identification Number/Electronic Sexial Number 30 IN Intelligent Network 31 SMSC Short Message Service Center 32 RMAN Recovery Mamager Phenglhong Chemetnalay UNG DYNG THYC TE CONG NGHE ORACLE RAC TAUNITEL LAO 22 LIC Lao Telecommunications Company 23 Enterprise of Telecommnmnications |.ao 2 ROCs Pilling and Customer Care Syatem 25 cDR Call Detail Record 26 RI Revenue Insurance z SAN Storage Area Network 28 WAS Network Attached Storage 2 MIN/ESN Mobile Identification Number/Electronic Sexial Number 30 IN Intelligent Network 31 SMSC Short Message Service Center 32 RMAN Recovery Mamager Phenglhong Chemetnalay UNG DYNG THYC TE CONG NGHE ORACLE RAC TAUNITEL LAO Tinh vế 23: Thực hiện thao tác tắt I node rac 82 Hình về 24: Kiểm tra dữ liệu trong bảng billing. 83 Trang 10 Phengthong Chernernal UNG DYNG THYC TE CONG NGHE ORACLE RAC TAUNITEL LAO DANH MUC CAC KY HIEU, CAC CHU VIET TAT STT Các thuật ngữ. Giải nghĩa 1 CSDL Co sở đữ liện phân tán 2 DBMS Database Management System 3 RAC Real Application Clusters 4 CNTT Công nghệ thông tin 5 SGA Syslan Global Area 6 1o Enpu/OulpuL 7 DRWO Talabase Writer # TaWR Tog Writer 9 SMON System Monitor 10 PMON Process Monitor "1 CKPT Checkpoint Process 12 SQL Standard Query Language B cru Center Processing Unit 14 LMON Global Enqueue Service Monitor 5 LMD0 Global Engueue Serviee Dweimon. 18 LMSx Global Cache Service Process 1 LCKO Lock process 18 DIAG Diagnosability process 19 HFS hệ thông tập tin mang, 20 CFS "hệ thang tp tin cluster 21 SMP Server Migration Pack Phenglhong Chemetnalay UNG DYNG THYC TE CONG NGHE ORACLE RAC TAUNITEL LAO DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỎ THỊ.

Linh vé 1: Kién trie Oracle Server Hình vẽ 2: Kiển rte database Hình vẽ 3. Quan hệ giữa database, tablespace va datafile. Hinh vẽ 4: câu trúc của clusteL. «ni Hình vẽ 5: câu trúc của Real Application Clusters(R.

28 Hitih vé 6: clusters vi scalability 30 Hinh vẽ 7: Scaleup và 8peedup. 31 Llinh vẽ §: Nguyên tắc về phần mêm RAC Hình vẽ 9: Nguyên tắc về lưu trữ RAC. 34 Hình vẽ 10: So sánh về mặt chỉ phí. 3B Hình về L1: Mô hình kiên trúc lổng quan của hệ thông L/mic† Lào AS Hình vẽ 12: Mô hình chức năng phần cửng.

32 11inh vế 13: Mô hình thiết kế phần cứng Hình vẽ 14: Quy trình hệ thông backup (Snapshot). Tinh vé 15: Mé hinh demo Hình vẽ 16: kiểm tra tỉnh trạng Instanee rael/Iac2. linh về 17: kiểm tra tỉnh trang eae dich vu trong Oracle RAC Hình vẽ 18: kiêm tra kết nỗi Hình vẽ 19: kiểm tra bing Billing. 80 Tình vẽ 20: Thực tiện chay modnle CDR app 80 Hình vẽ 21: Kết quả sau khi tạo chạy lệnh CDR.

81 Llinh về 22: Thục hiện chạy Module Appserver App 82 Thạc 5ÿ ‘Trang 9 Phengthong Chememalay UNG DYNG THYC TE CONG NGHE ORACLE RAC TAUNITEL LAO DANH MUC CAC KY HIEU, CAC CHU VIET TAT STT Các thuật ngữ. Giải nghĩa 1 CSDL Co sở đữ liện phân tán 2 DBMS Database Management System 3 RAC Real Application Clusters 4 CNTT Công nghệ thông tin 5 SGA Syslan Global Area 6 1o Enpu/OulpuL 7 DRWO Talabase Writer # TaWR Tog Writer 9 SMON System Monitor 10 PMON Process Monitor "1 CKPT Checkpoint Process 12 SQL Standard Query Language B cru Center Processing Unit 14 LMON Global Enqueue Service Monitor 5 LMD0 Global Engueue Serviee Dweimon. 18 LMSx Global Cache Service Process 1 LCKO Lock process 18 DIAG Diagnosability process 19 HFS hệ thông tập tin mang, 20 CFS "hệ thang tp tin cluster 21 SMP Server Migration Pack Phenglhong Chemetnalay UNG DYNG THYC TE CONG NGHE ORACLE RAC TAUNITEL LAO 22 LIC Lao Telecommunications Company 23 Enterprise of Telecommnmnications |.ao 2 ROCs Pilling and Customer Care Syatem 25 cDR Call Detail Record 26 RI Revenue Insurance z SAN Storage Area Network 28 WAS Network Attached Storage 2 MIN/ESN Mobile Identification Number/Electronic Sexial Number 30 IN Intelligent Network 31 SMSC Short Message Service Center 32 RMAN Recovery Mamager Phenglhong Chemetnalay UNG DYNG THYC TE CONG NGHE ORACLE RAC TAUNITEL LAO DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỎ THỊ. Linh vé 1: Kién trie Oracle Server Hình vẽ 2: Kiển rte database Hình vẽ 3.

Quan hệ giữa database, tablespace va datafile. Hinh vẽ 4: câu trúc của clusteL. «ni Hình vẽ 5: câu trúc của Real Application Clusters(R. 28 Hitih vé 6: clusters vi scalability 30 Hinh vẽ 7: Scaleup và 8peedup.

31 Llinh vẽ §: Nguyên tắc về phần mêm RAC Hình vẽ 9: Nguyên tắc về lưu trữ RAC. 34 Hình vẽ 10: So sánh về mặt chỉ phí. 3B Hình về L1: Mô hình kiên trúc lổng quan của hệ thông L/mic† Lào AS Hình vẽ 12: Mô hình chức năng phần cửng. 32 11inh vế 13: Mô hình thiết kế phần cứng Hình vẽ 14: Quy trình hệ thông backup (Snapshot).

Tinh vé 15: Mé hinh demo Hình vẽ 16: kiểm tra tỉnh trạng Instanee rael/Iac2. linh về 17: kiểm tra tỉnh trang eae dich vu trong Oracle RAC Hình vẽ 18: kiêm tra kết nỗi Hình vẽ 19: kiểm tra bing Billing. 80 Tình vẽ 20: Thực tiện chay modnle CDR app 80 Hình vẽ 21: Kết quả sau khi tạo chạy lệnh CDR. 81 Llinh về 22: Thục hiện chạy Module Appserver App 82 Thạc 5ÿ ‘Trang 9 Phengthong Chememalay UNG DYNG THYC TE CONG NGHE ORACLE RAC TAUNITEL LAO DANH MUC CAC BANG Bang 1: các khái riệm cơ bản trong Oracle Bang 3: So sinh kha nang non- clustered trén may chu SMP.

36 Bằng 4 Các cước thông lìn của Ihuê bao fra truce 58 Băng 5: Các cước thông tin cúa thuê bao trả sau. 59 Bang 6: Khảo sát số liệu sử đụng CPU trong thực tế 66 Băng 7: Lưu trữ thuê bao trong thực tế. 66 Bang 8: Co thông số định cỡ Bang 9 Chính sách backup 68 Phenglhong Chem UNG DYNG THYC TE CONG NGHE ORACLE RAC TAUNITEL LAO LOI CAM ON TRG 22m Em xin được gũi lời cảm ơn chân thành tới toàn thể các thầy cô giáo trong trường Đại học Bách Khoa nói chung, Viện Công nghệ thông tin và Truyền thông, bộ môn Hệ thẳng Thông tin nói riêng đã trao cho em những kiểu thức quỷ bảu để làm người và đủ vững tin bước vào cuộc sông, Em xin bày lỗ lời cảm ơn sâu sắc nhất tới Thầy TS. Cao Tuân Ding, người thấy đã luôn hưởng dẫn tận tỉnh, ông hộ và truyền cho em có được nhưng kiến thức quý báu để hoàn thành tốt nhất luận văn tốt nghiệp nảy và định hướng phát triển trong tương lai.

Cuỗi cùng, xin gửi lời cảm ơn chân tính đến những người bạn đã cũng nhau sẻ chia kiễn thức, rồi mài kinh sử dưới mái trường Bách Khoa thân yêu này và đã giúp nhau vượt qua những lùc khó khăn nhảt trong cuộc sống, Học viên. Phengthong Chememalay Phenglhong Chem UNG DYNG THYC TE CONG NGHE ORACLE RAC TAUNITEL LAO DANH MUC CAC KY HIEU, CAC CHU VIET TAT STT Các thuật ngữ. Giải nghĩa 1 CSDL Co sở đữ liện phân tán 2 DBMS Database Management System 3 RAC Real Application Clusters 4 CNTT Công nghệ thông tin 5 SGA Syslan Global Area 6 1o Enpu/OulpuL 7 DRWO Talabase Writer # TaWR Tog Writer 9 SMON System Monitor 10 PMON Process Monitor "1 CKPT Checkpoint Process 12 SQL Standard Query Language B cru Center Processing Unit 14 LMON Global Enqueue Service Monitor 5 LMD0 Global Engueue Serviee Dweimon. 18 LMSx Global Cache Service Process 1 LCKO Lock process 18 DIAG Diagnosability process 19 HFS hệ thông tập tin mang, 20 CFS "hệ thang tp tin cluster 21 SMP Server Migration Pack Phenglhong Chemetnalay UNG DYNG THYC TE CONG NGHE ORACLE RAC TAUNITEL LAO LOI CAM DOAN Tôi xin cam doan những kết quả đạt được trong luận văn nảy là do tôi nghiền.

cửu, sưu tim, tổng hợp và sắp xếp lại phủ hợp với yêu cầu của luận văn, không sao chép từ các tài liệu khác. Toàn bộ những điều được trình bày trong luận văn hoặc là của cả nhân, hoặc dược tham khảo và tổng hợp tử các nguồn tài liệu khác nhau. Tắt cả tải liệu tham khảo đều được trích đẫn với nguồn gốc rõ rang Têi xin hoàn toàn trách nhiệm về lời cam doan của mình. Nếu có điểu gi sai trải, tôi xin chịu mọi hình thức kỹ luật theo qui định Hà nội, L1 tháng 9 năm 2012 Học viên Phengthong Chememalay ——ỄỄỄ Thạc 5ÿ Trang # Phengthong Chememalay UNG DYNG THYC TE CONG NGHE ORACLE RAC TAUNITEL LAO LOI CAM DOAN Tôi xin cam doan những kết quả đạt được trong luận văn nảy là do tôi nghiền.

cửu, sưu tim, tổng hợp và sắp xếp lại phủ hợp với yêu cầu của luận văn, không sao chép từ các tài liệu khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ