Luận văn: Nghiên cứu Truyền Đa Kênh trong Mạng Cảm Biến Không Dây

Luận văn về truyền đa kênh trong mạng cảm biến không dây. Nghiên cứu các giao thức, kỹ thuật truyền dẫn nâng cao hiệu suất mạng, tiết kiệm năng lượng.

Trường đại học

Trường Đại học Bách khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

1.1. Tổng quan về mạng cảm biến không dây [2]

1.1.1. Giới thiệu chung

1.2. Định tuyến trong mạng cắm biến không đây

1.2.1. Vấn đề định huyển trong mạng câm biển

1.2.2. Phân loại các giao thúc định tuyển trong mạng cảm biến

1.3. Truyền đa kênh trong ruạng cảm biển không dây

1.3.1. Các thách thức của truyền đa kênh

1.3.2. Truyền thông đa kẽnh trong mạng cảm biến không dây

1.4. Một số giao thúc trong mạng cảm biến không đây

1.4.1. Giao thúc ARPEBS [5]

1.4.2. Giao thức OHDSR [16]

1.4.3. Giao thúc UMRC [15]

2. CHƯƠNG II: PHÂN TÍCH BÀI TOÁN, ĐỊNH HƯỚNG GIẢI PHÁP VÀ XÂY DỰNG GIAO THỨC

2.1. Phân tích bái toản

2.2. Định tuyển phân cấp theo sự kiện

2.3. Giao thúc truy cập môi trường [1]

2.4. Phân tích và thiết kế giao thức

2.4.1. Giai đoạn khối tạo mạng

2.4.2. Giai đoạn phân cụm và tìm đường

2.4.3. Giai đoạn truyền dữ liệu

3. CHƯƠNG III: CÀI ĐẶT, MÔ PHỎNG VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ

3.1. Giới thiệu vẻ công cụ mỏ phóng Omnet++ƒ14]

3.2. Các thành phan chỉnh của OMNetL++

3.3. Cài dit chuong trinh OMNet++

3.4. Mô phỏng giao thức MMLCP trên OMNSTTT

3.4.1. Kịch bản và các tham số mé phéng

3.4.2. Kết quả thử nghiêm và đánh giả

KẾT LUẬN

DANH MỤC BẰNG

DANH MỤC HÌNH VẼ

DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tổng Quan Truyền Đa Kênh Trong Mạng Cảm Biến Không Dây

Mạng cảm biến không dây (WSN) ngày càng trở nên phổ biến, đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực từ nông nghiệp thông minh đến giám sát môi trường và y tế từ xa. Đặc điểm chính của WSN là các nút cảm biến nhỏ, chi phí thấp, hoạt động bằng pin và giao tiếp không dây. Một trong những thách thức lớn nhất trong mạng cảm biến không dây là đảm bảo năng lượng hiệu quả và độ tin cậy của truyền dữ liệu. Truyền đa kênh là một kỹ thuật quan trọng để giải quyết vấn đề này. Nó cho phép các nút cảm biến sử dụng nhiều kênh tần số khác nhau để truyền dữ liệu, giảm thiểu nhiễu xuyên kênh và tăng độ tin cậy. Theo [2], WSN có khả năng tự tổ chức, truyền thông không tin cậy, quảng bá trong phạm vi hẹp và định tuyến multihop. Điều này tạo ra nhiều cơ hội nhưng cũng không ít thách thức cho việc thiết kế và triển khai giao thức truyền đa kênh.

Truyền đa kênh không chỉ giúp cải thiện chất lượng dịch vụ QoS mà còn có thể kéo dài tuổi thọ mạng bằng cách quản lý năng lượng một cách hiệu quả hơn. Các thuật toán định tuyến thông minh cần được phát triển để tận dụng tối đa lợi ích của truyền đa kênh, đồng thời giảm thiểu chi phí tính toán và giao tiếp. Các kiến trúc mạng như phân cụm (Clustering) và phân cấp (Hierarchical) cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa hiệu suất của truyền đa kênh. Hiện nay, Internet of Things (IoT) đang thúc đẩy sự phát triển của WSN, mở ra nhiều ứng dụng mới cho truyền đa kênh trong các lĩnh vực như Smart Citynông nghiệp thông minh.

1.1. Ứng Dụng Tiềm Năng Của Truyền Đa Kênh Trong WSN

Mạng cảm biến không dây (WSN) được ứng dụng rộng rãi, từ giám sát môi trường đến nông nghiệp thông minh và y tế từ xa. Trong mỗi ứng dụng, truyền đa kênh có thể mang lại những lợi ích khác nhau. Ví dụ, trong giám sát môi trường, nó giúp đảm bảo rằng dữ liệu quan trọng về chất lượng không khí hoặc nước được truyền đi một cách đáng tin cậy, ngay cả trong điều kiện nhiễu xuyên kênh cao. Trong nông nghiệp thông minh, truyền đa kênh cho phép giám sát chính xác các thông số như độ ẩm đất và nhiệt độ, giúp tối ưu hóa việc tưới tiêu và bón phân. Trong y tế từ xa, nó đảm bảo rằng dữ liệu về sức khỏe của bệnh nhân được truyền đến bác sĩ một cách nhanh chóng và an toàn. Những ứng dụng này chỉ là một phần nhỏ trong tiềm năng to lớn của truyền đa kênh trong WSN. Việc nghiên cứu và phát triển các giao thức truyền đa kênh hiệu quả là vô cùng quan trọng để khai thác tối đa những lợi ích này.

1.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Hiệu Quả Truyền Đa Kênh

Hiệu quả của truyền đa kênh trong mạng cảm biến không dây (WSN) phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm kiến trúc mạng, thuật toán định tuyến, và đặc điểm của môi trường truyền dẫn. Kiến trúc mạng phân cụm (Clustering) hoặc phân cấp (Hierarchical) có thể giúp giảm thiểu độ trễ thấpquản lý năng lượng hiệu quả hơn. Thuật toán định tuyến cần phải thông minh để chọn kênh phù hợp và tránh nhiễu xuyên kênh. Môi trường truyền dẫn có thể ảnh hưởng đến chất lượng tín hiệu và phạm vi phủ sóng. Ví dụ, trong môi trường đô thị, nhiễu từ các thiết bị không dây khác có thể làm giảm hiệu quả của truyền đa kênh. Do đó, việc thiết kế và triển khai giao thức truyền đa kênh cần phải xem xét kỹ lưỡng các yếu tố này để đảm bảo hiệu suất tối ưu.

II. Thách Thức Trong Luận Văn Về Truyền Đa Kênh Trong WSN

Mặc dù truyền đa kênh mang lại nhiều lợi ích cho mạng cảm biến không dây (WSN), việc triển khai nó cũng đặt ra nhiều thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là quản lý năng lượng. Việc sử dụng nhiều kênh có thể tiêu thụ nhiều năng lượng hơn so với việc sử dụng một kênh duy nhất. Do đó, cần phải phát triển các thuật toán định tuyếnđiều khiển công suất thông minh để giảm thiểu tiêu thụ năng lượng. Một thách thức khác là nhiễu xuyên kênh. Việc sử dụng nhiều kênh có thể làm tăng khả năng nhiễu, đặc biệt trong môi trường có mật độ thiết bị cao. Cần phải có các cơ chế hiệu quả để phân bổ kênh và giảm thiểu nhiễu xuyên kênh. Ngoài ra, việc đảm bảo bảo mật mạngđộ tin cậy của truyền dữ liệu cũng là những thách thức quan trọng. Các tấn công mạng có thể nhắm vào giao thức truyền đa kênh để làm gián đoạn hoạt động của WSN. Các cơ chế mã hóaxác thực mạnh mẽ cần được triển khai để bảo vệ mạng. Theo [1], cần phải xem xét đến giao thức truy cập môi trường.

2.1. Quản Lý Năng Lượng Hiệu Quả Trong Truyền Đa Kênh

Quản lý năng lượng là một yếu tố then chốt trong mạng cảm biến không dây (WSN), đặc biệt khi sử dụng truyền đa kênh. Các nút cảm biến thường hoạt động bằng pin và có nguồn năng lượng hạn chế. Việc sử dụng nhiều kênh có thể làm tăng tiêu thụ năng lượng nếu không được quản lý một cách hiệu quả. Các kỹ thuật như điều khiển công suấtphân bổ kênh động có thể giúp giảm thiểu tiêu thụ năng lượng. Điều khiển công suất cho phép các nút cảm biến điều chỉnh công suất phát của mình để phù hợp với khoảng cách và chất lượng kênh. Phân bổ kênh động cho phép các nút cảm biến chọn kênh phù hợp nhất dựa trên điều kiện nhiễutải. Ngoài ra, việc sử dụng các thuật toán định tuyến năng lượng hiệu quả cũng có thể giúp kéo dài tuổi thọ mạng.

2.2. Giảm Thiểu Nhiễu Xuyên Kênh Để Tăng Độ Tin Cậy

Nhiễu xuyên kênh là một vấn đề nghiêm trọng trong truyền đa kênh, đặc biệt trong môi trường có mật độ thiết bị cao. Nhiễu có thể làm giảm độ tin cậy của truyền dữ liệu và làm tăng độ trễ. Các kỹ thuật như phân bổ kênh thông minh và điều chế thích ứng có thể giúp giảm thiểu nhiễu xuyên kênh. Phân bổ kênh thông minh cho phép các nút cảm biến chọn kênh ít bị nhiễu nhất. Điều chế thích ứng cho phép các nút cảm biến điều chỉnh phương pháp điều chế của mình để phù hợp với điều kiện kênh. Ngoài ra, việc sử dụng các kỹ thuật lọc nhiễumã hóa sửa lỗi cũng có thể giúp cải thiện độ tin cậy của truyền dữ liệu.

2.3. Đảm Bảo Bảo Mật Truyền Dữ Liệu Trong Mạng WSN

Đảm bảo bảo mật mạng trong mạng cảm biến không dây (WSN) là một thách thức quan trọng, đặc biệt khi sử dụng truyền đa kênh. WSN thường được triển khai trong môi trường không an toàn, nơi chúng có thể dễ dàng bị tấn công. Tấn công mạng có thể nhắm vào giao thức truyền đa kênh để làm gián đoạn hoạt động của mạng, đánh cắp dữ liệu, hoặc thậm chí kiểm soát các nút cảm biến. Các cơ chế mã hóaxác thực mạnh mẽ cần được triển khai để bảo vệ mạng khỏi các tấn công. Mã hóa đảm bảo rằng dữ liệu được truyền đi một cách an toàn và không thể bị đọc bởi những người không được phép. Xác thực đảm bảo rằng chỉ những nút cảm biến được ủy quyền mới có thể tham gia vào mạng. Ngoài ra, việc sử dụng các kỹ thuật phát hiện tấn công và ứng phó cũng có thể giúp bảo vệ mạng.

III. Phương Pháp Định Tuyến Đa Kênh Tiết Kiệm Năng Lượng Cho WSN

Để giải quyết những thách thức trên, các thuật toán định tuyến đa kênh cần được thiết kế để tối ưu hóa năng lượng hiệu quả, giảm thiểu nhiễu, và đảm bảo bảo mật. Một phương pháp phổ biến là sử dụng phân cụm (Clustering), trong đó các nút cảm biến được nhóm lại thành các cụm và mỗi cụm có một nút trưởng (Cluster Head). Nút trưởng có trách nhiệm thu thập dữ liệu từ các nút thành viên và chuyển tiếp dữ liệu đến trạm gốc. Truyền đa kênh có thể được sử dụng để truyền dữ liệu giữa các nút thành viên và nút trưởng, cũng như giữa các nút trưởng và trạm gốc. Một phương pháp khác là sử dụng định tuyến phân cấp (Hierarchical Routing), trong đó các nút cảm biến được tổ chức thành một cấu trúc phân cấp và dữ liệu được truyền theo các cấp độ khác nhau. Truyền đa kênh có thể được sử dụng để truyền dữ liệu giữa các cấp độ khác nhau. Theo [15], [16] UMRC và OHDSR là hai giao thức có thể được sử dụng.

3.1. Phân Cụm Để Giảm Tiêu Thụ Năng Lượng Truyền Thông

Phân cụm (Clustering) là một kỹ thuật hiệu quả để giảm tiêu thụ năng lượng trong mạng cảm biến không dây (WSN). Trong kỹ thuật này, các nút cảm biến được nhóm lại thành các cụm và mỗi cụm có một nút trưởng (Cluster Head). Nút trưởng có trách nhiệm thu thập dữ liệu từ các nút thành viên và chuyển tiếp dữ liệu đến trạm gốc. Điều này giúp giảm số lượng nút cảm biến cần truyền dữ liệu trực tiếp đến trạm gốc, do đó giảm tiêu thụ năng lượng. Truyền đa kênh có thể được sử dụng để truyền dữ liệu giữa các nút thành viên và nút trưởng, cũng như giữa các nút trưởng và trạm gốc, giúp tăng độ tin cậy và giảm độ trễ.

3.2. Định Tuyến Phân Cấp Để Tối Ưu Hóa Đường Truyền Dữ Liệu

Định tuyến phân cấp (Hierarchical Routing) là một phương pháp khác để tối ưu hóa đường truyền dữ liệu trong mạng cảm biến không dây (WSN). Trong phương pháp này, các nút cảm biến được tổ chức thành một cấu trúc phân cấp và dữ liệu được truyền theo các cấp độ khác nhau. Điều này giúp giảm số lượng nút cảm biến cần tham gia vào định tuyến, do đó giảm tiêu thụ năng lượng và tăng khả năng mở rộng. Truyền đa kênh có thể được sử dụng để truyền dữ liệu giữa các cấp độ khác nhau, giúp tăng độ tin cậy và giảm độ trễ.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Và Kết Quả Mô Phỏng Truyền Đa Kênh WSN

Để đánh giá hiệu quả của các thuật toán định tuyến đa kênh, các nhà nghiên cứu thường sử dụng các công cụ mô phỏng mạng như NS2, OMNeT++, Contiki, và TinyOS. Các công cụ này cho phép mô phỏng các kịch bản khác nhau và đánh giá các chỉ số hiệu suất như tiêu thụ năng lượng, độ trễ, thông lượng, và độ tin cậy. Các kết quả mô phỏng cho thấy rằng truyền đa kênh có thể cải thiện đáng kể hiệu suất của mạng cảm biến không dây (WSN) trong nhiều ứng dụng khác nhau. Ví dụ, trong giám sát môi trường, truyền đa kênh có thể giúp đảm bảo rằng dữ liệu quan trọng được truyền đi một cách đáng tin cậy, ngay cả trong điều kiện nhiễu cao. Trong nông nghiệp thông minh, truyền đa kênh có thể giúp giám sát chính xác các thông số như độ ẩm đất và nhiệt độ, giúp tối ưu hóa việc tưới tiêu và bón phân.

4.1. Sử Dụng OMNeT Để Mô Phỏng Giao Thức Truyền Đa Kênh

OMNeT++ là một công cụ mô phỏng mạng phổ biến được sử dụng để đánh giá hiệu quả của các giao thức truyền đa kênh. OMNeT++ cung cấp một môi trường linh hoạt để mô phỏng các kịch bản khác nhau và đánh giá các chỉ số hiệu suất như tiêu thụ năng lượng, độ trễ, thông lượng, và độ tin cậy. Các nhà nghiên cứu có thể sử dụng OMNeT++ để mô phỏng các kiến trúc mạng khác nhau, các thuật toán định tuyến khác nhau, và các điều kiện nhiễu khác nhau. Kết quả mô phỏng có thể được sử dụng để so sánh hiệu suất của các giao thức truyền đa kênh khác nhau và để tối ưu hóa các thông số của giao thức.

4.2. Đánh Giá Hiệu Suất Dựa Trên Tiêu Thụ Năng Lượng và Độ Trễ

Hai chỉ số hiệu suất quan trọng nhất trong mạng cảm biến không dây (WSN)tiêu thụ năng lượngđộ trễ. Tiêu thụ năng lượng ảnh hưởng đến tuổi thọ mạng, trong khi độ trễ ảnh hưởng đến tính thời gian thực của các ứng dụng. Các giao thức truyền đa kênh cần được thiết kế để giảm thiểu cả tiêu thụ năng lượngđộ trễ. Các kỹ thuật như điều khiển công suất, phân bổ kênh động, và định tuyến thích ứng có thể giúp đạt được mục tiêu này. Kết quả mô phỏng cho thấy rằng truyền đa kênh có thể cải thiện đáng kể cả tiêu thụ năng lượngđộ trễ so với các phương pháp truyền thông đơn kênh.

V. Kết Luận Hướng Phát Triển Truyền Đa Kênh Trong Tương Lai

Truyền đa kênh là một kỹ thuật đầy hứa hẹn để cải thiện hiệu suất của mạng cảm biến không dây (WSN). Tuy nhiên, việc triển khai nó cũng đặt ra nhiều thách thức, bao gồm quản lý năng lượng, giảm thiểu nhiễu, và đảm bảo bảo mật. Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc phát triển các thuật toán định tuyếnđiều khiển công suất thông minh để giải quyết những thách thức này. Ngoài ra, việc tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI)học máy (Machine Learning) vào giao thức truyền đa kênh có thể giúp cải thiện khả năng thích ứng và hiệu quả của mạng. Theo dự đoán, sự phát triển của 5G6G sẽ mở ra nhiều cơ hội mới cho truyền đa kênh trong mạng cảm biến không dây (WSN), đặc biệt trong các ứng dụng IoT như Smart Citynông nghiệp thông minh.

5.1. Tích Hợp Trí Tuệ Nhân Tạo Để Tối Ưu Hóa Truyền Thông

Việc tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI)học máy (Machine Learning) vào giao thức truyền đa kênh có thể giúp cải thiện khả năng thích ứng và hiệu quả của mạng. AI có thể được sử dụng để dự đoán điều kiện kênh, phát hiện nhiễu, và tối ưu hóa các thông số của giao thức. Machine Learning có thể được sử dụng để học các mô hình tiêu thụ năng lượng và điều chỉnh giao thức để giảm thiểu tiêu thụ năng lượng. Ví dụ, một mô hình học máy có thể được huấn luyện để dự đoán thời điểm tốt nhất để chuyển sang một kênh khác để tránh nhiễu. Điều này có thể giúp cải thiện độ tin cậy và giảm độ trễ.

5.2. Triển Vọng 5G 6G Cho Truyền Đa Kênh Trong Mạng IoT

Sự phát triển của 5G6G sẽ mở ra nhiều cơ hội mới cho truyền đa kênh trong mạng cảm biến không dây (WSN), đặc biệt trong các ứng dụng IoT như Smart Citynông nghiệp thông minh. 5G6G cung cấp băng thông rộng hơn, độ trễ thấp hơn, và khả năng kết nối nhiều thiết bị hơn. Điều này sẽ cho phép các WSN truyền dữ liệu với tốc độ cao hơn, độ tin cậy cao hơn, và tiêu thụ năng lượng thấp hơn. Ngoài ra, 5G6G hỗ trợ các công nghệ mới như cắt lát mạng (Network Slicing), cho phép tạo ra các mạng ảo riêng biệt cho các ứng dụng khác nhau, giúp tối ưu hóa hiệu suất và bảo mật.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lÿ thuyết Giới thiệu vé mang cam biến không dây và các van dé dink tuyén và truyền da kênh trong mạng cảm bién khang day. Tim hiéu mat sé giao thitc nhu: ARPEES, ORDSR, UMRC. Chương 2- Phái biểu bài toán, định hướng giải pháp và thiết kế giao thức Tim hiểu bài toán mạng cảm biển không dây, những vẫn đề gặp phải khi xâp đựng bài loán theo phương pháp truyền da kênh. Xây dựng giao thức định huến và truyền âu kênh mới, hương 3: Cài đặt mô phòng và đánh giá kết quả.

Trang 7/68 œ Truyển thông không tin cây, quảng bá trưng phạm vì hẹp và định: luyến multihop. « _ Triển khai dảy đặc và khả năng kết hợp giữa các node cảm biến. «Cai hình mạng thay dỗi thường xuyên phụ thuộc vào lading và hư hồng ở các node. * Cac gidi han vé mat nang hrong, công suất phải, bộ nhớ vả công suất tính toán.

Mạng cảm biến không, dây có những sự khác biệt rất lớn so với các mạng, có dây va mang không dây thông thường. Các đặc trưng về mặt kích thước, khả năng xử lý, xiắng lượng, số lượng nođe lớn, sự bắt ổn vẻ cầu hình mạng v. chính là các thách thức cơ bán đối với cáo nhà nghiên cửa về mạng căm biển không dây. Một node mạng căm biển thường có kích thước nhỏ gọn (điện tích bê mặt từ vải đến vải chục cm), khả năng, tính loàn hạn chế, đụng lượng bộ nhớ nhồ, nguồn cùng cấp nắng lượng có giới hạn.

Tiên cạnh đó, các node mạng thường xuyên được triển khai trên các địa hình xảu, phúc tap, không được bảo trì và có khả năng di chuyển, do độ có sự bật én trong cấu hình mạng, Đây chỉnh là các thứ thách eơ bản hay các tiêu chí thiết kẻ quan trọng nhất dói với các nhà nghiên cứu vẻ mạng cảm biến không dây, 1.2 Cầu trúc mạng cảm biến Câu trúc mạng cảm biên không đây cần phải thiết kế sao cho sử đụng hiện quả ugudn Ih nguyén hạn chế của mạng, kéo đải thời gian sống của tưạng. Vì vậy, thiết kế cầu trúc mạng và kiến trúc mạng phải quan tâm đến các yếu tổ sau «Giao tiếp không đây đa chặng: Khi giao tiếp không đây là kỹ thuật. chính tủ giao tiếp giữa hai node có nhiều hạn chẻ do khoảng cách hay các vật căn. Đặc biệt là khi node phat va node thu cách xa nhau thì công suất phát cần lớn.

Vì vậy cần cáo node trưng gian lam node chuyén tiép để giâm công suất tổng thẻ. Do vay các cám biến không dây phái dùng giao tiếp đa chặng. Trang 10/68 Tim biểu về phần mềm mô phòng OMANeT ¡ !, Xây dựng mô phỏng và đánh giá kết quã của giao thức dựa trên một số tiêu chỉ nhur: Vấn đề tiết kiệm năng lượng, tuổi thọ mạng, bằng thông v.v, Tầm xin chân thành câm ơn các que) thầy cô ở Viện Công nghệ thông tin, Đại học Bách khoa và các dòng nghiệp ở trưởng Đại học Xây dựng dã có giúp đỡ cả về chujên môn cũng như động viên trong xuôi quá trình thực hiện luận văn. Đặc biệt, em xin chân thành câm ơn TS.

Ngô Quỳnh Thu, người đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ các ý kién quy bau để em hoàn thành luận văn. tà Nội, tháng 9 năm 2015 "Trân Văn Thọ Trang 8/68 MỞ ĐẦU Mạng cảm biến không đây là một bướng tiếp cén méi day irién vợng cho rất nhiều các (ng dụng như theo theo dối môi trường, quân sự, y lễ, nông nghiệp v.ĐẶc diém quan trọng nhất của mạng câm biến không day là các nút cảm biên dược phân bó trên một diện tích rộng, hoạt động độc lập với mức năng lượng cỗ định. Vấn đề định tuyến và truyên dữ liệu then nhiều kênh trong mạng cảm biên đặt ra những thách thức không nhỏ bởi các giao thức cần đơn gián nhưng có khá năng thích nghị tốt, tiết kiệm. năng lượng hiệu quả để có thế hoạt động được với số lượng nút cảm hiền lớn có năng lượng giới han déng thời giao thức dịnh tuyên cần tự diễu chỉnh trong trường hợp một số mút cảm biến gặp lỗi gây thay đổi cầu trúc mạng.

Chính vì vậy, luận văn lập trung vào xây đựng giao thức định huền da kênh trên cơ sở phân cm, phân cấp hướng sự kiện với mục dich dép ứng những yêu cầu cơ bân của giao thứ dink tuyén cho mang cảm biến không dây đông thời giao thức phải tiết kiệm năng lượng, nâng cao hiệu suất, thông lượng cho loần rang. Bồ cục của luận văn được trình bày nhụ sau: Chương 1: Cơ sở lÿ thuyết Giới thiệu vé mang cam biến không dây và các van dé dink tuyén và truyền da kênh trong mạng cảm bién khang day. Tim hiéu mat sé giao thitc nhu: ARPEES, ORDSR, UMRC. Chương 2- Phái biểu bài toán, định hướng giải pháp và thiết kế giao thức Tim hiểu bài toán mạng cảm biển không dây, những vẫn đề gặp phải khi xâp đựng bài loán theo phương pháp truyền da kênh.

Xây dựng giao thức định huến và truyền âu kênh mới, hương 3: Cài đặt mô phòng và đánh giá kết quả. Trang 7/68 CHUONG I: CO SO LY THUYET 1.1 Tổng quan về mạng cảm biến không dây [2] 1.1 Giới thiệu chung Củng với sự pho cập của mạng không dây và sự phát triển của công nghệ vi xử ly, mang cảm biên không dây ngảy cảng trở nên phỏ biển và có những ứng dụng quan trọng ở khắp các lĩnh vục: từ nông nghiệp (theo dõi nhiệt độ, độ ầm v. nghiệp (giám sát rung, đo khoảng cách v.) từ quân sự (giám sát chiên trường, thu thập thông tin chiến địa v.) đến dân sinh (chăm sóc sức khỏe, tòa nhà thông minh vw.) Một mạng cam biển không day (Wireless Sensor Networks-WSN — Hinh 1.1) la một mạng bao gồm nhiều node cảm biển nhỏ cỏ giả thành thập, vả tiêu thụ năng lượng. it, giao tiếp thông qua các kết nói không day, co nhiém vu cảm nhận, đo đạc, tính toản nhằm mục đích thu thập, tập trung dữ liệu để đưa ra các quyết định toàn cục vẻ môi trường tự nhiên v.1 Mô hình mạng cảm bién không day Mạng cảm biến có một số đặc điểm sau: © _ Có khả năng tự tô chức, yêu cầu ít hoặc không có sự can thiệp của con người.

Trang 9/68 CHUONG I: CO SO LY THUYET 1.1 Tổng quan về mạng cảm biến không dây [2] 1.1 Giới thiệu chung Củng với sự pho cập của mạng không dây và sự phát triển của công nghệ vi xử ly, mang cảm biên không dây ngảy cảng trở nên phỏ biển và có những ứng dụng quan trọng ở khắp các lĩnh vục: từ nông nghiệp (theo dõi nhiệt độ, độ ầm v. nghiệp (giám sát rung, đo khoảng cách v.) từ quân sự (giám sát chiên trường, thu thập thông tin chiến địa v.) đến dân sinh (chăm sóc sức khỏe, tòa nhà thông minh vw.) Một mạng cam biển không day (Wireless Sensor Networks-WSN — Hinh 1.1) la một mạng bao gồm nhiều node cảm biển nhỏ cỏ giả thành thập, vả tiêu thụ năng lượng. it, giao tiếp thông qua các kết nói không day, co nhiém vu cảm nhận, đo đạc, tính toản nhằm mục đích thu thập, tập trung dữ liệu để đưa ra các quyết định toàn cục vẻ môi trường tự nhiên v.1 Mô hình mạng cảm bién không day Mạng cảm biến có một số đặc điểm sau: © _ Có khả năng tự tô chức, yêu cầu ít hoặc không có sự can thiệp của con người. Trang 9/68 MỞ ĐẦU Mạng cảm biến không đây là một bướng tiếp cén méi day irién vợng cho rất nhiều các (ng dụng như theo theo dối môi trường, quân sự, y lễ, nông nghiệp v.ĐẶc diém quan trọng nhất của mạng câm biến không day là các nút cảm biên dược phân bó trên một diện tích rộng, hoạt động độc lập với mức năng lượng cỗ định.

Vấn đề định tuyến và truyên dữ liệu then nhiều kênh trong mạng cảm biên đặt ra những thách thức không nhỏ bởi các giao thức cần đơn gián nhưng có khá năng thích nghị tốt, tiết kiệm. năng lượng hiệu quả để có thế hoạt động được với số lượng nút cảm hiền lớn có năng lượng giới han déng thời giao thức dịnh tuyên cần tự diễu chỉnh trong trường hợp một số mút cảm biến gặp lỗi gây thay đổi cầu trúc mạng. Chính vì vậy, luận văn lập trung vào xây đựng giao thức định huền da kênh trên cơ sở phân cm, phân cấp hướng sự kiện với mục dich dép ứng những yêu cầu cơ bân của giao thứ dink tuyén cho mang cảm biến không dây đông thời giao thức phải tiết kiệm năng lượng, nâng cao hiệu suất, thông lượng cho loần rang. Bồ cục của luận văn được trình bày nhụ sau: Chương 1: Cơ sở lÿ thuyết Giới thiệu vé mang cam biến không dây và các van dé dink tuyén và truyền da kênh trong mạng cảm bién khang day.

Tim hiéu mat sé giao thitc nhu: ARPEES, ORDSR, UMRC. Chương 2- Phái biểu bài toán, định hướng giải pháp và thiết kế giao thức Tim hiểu bài toán mạng cảm biển không dây, những vẫn đề gặp phải khi xâp đựng bài loán theo phương pháp truyền da kênh. Xây dựng giao thức định huến và truyền âu kênh mới, hương 3: Cài đặt mô phòng và đánh giá kết quả. Trang 7/68 DANH MỤC KÝ HIỆU VA CHU VIET TAT Từ viết Lất Ý nghĩa BS Base Station — Trung tâm CH Cluster Head— Cum tnrdng TDMA.

Time division multiple access WSN Wireless Sensor Network ‘ARPES | Adantive Routing Pr olecol with Energy Elficieney and Event Clustering forWireless Sensor Networks OEDSR. Optimized Hnergy-Delay Sub-network Routing UMRC mUltichannel and Multihop_clusteRing Communication MMLCP Multichanel and Multihop Level Clustering Protacol. Hmn TRierarchical Periodic, Eveni-driven and Query-basedi 9 Wireless Sensor Network Protocol LEACH Tow Fnergy Adaptive Clustering Hierarchy PEGASIS | Power-Efficient Gathering in Sensor Information Systems THEN Threshold-Sensitive Energy Efficient Protocols OMNeT || Objective Modular Network Tested in C+ TDMA Frequency Division Multiple Access CDMA Code division multiple access CSMA Carrier sense multiple access RTS Request to send cTs Clear to send Trang 4/68 CHUONG I: CO SO LY THUYET 1.1 Tổng quan về mạng cảm biến không dây [2] 1.1 Giới thiệu chung Củng với sự pho cập của mạng không dây và sự phát triển của công nghệ vi xử ly, mang cảm biên không dây ngảy cảng trở nên phỏ biển và có những ứng dụng quan trọng ở khắp các lĩnh vục: từ nông nghiệp (theo dõi nhiệt độ, độ ầm v. nghiệp (giám sát rung, đo khoảng cách v.) từ quân sự (giám sát chiên trường, thu thập thông tin chiến địa v.) đến dân sinh (chăm sóc sức khỏe, tòa nhà thông minh vw.) Một mạng cam biển không day (Wireless Sensor Networks-WSN — Hinh 1.1) la một mạng bao gồm nhiều node cảm biển nhỏ cỏ giả thành thập, vả tiêu thụ năng lượng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ