I. Hướng dẫn hiểu đúng Basel II trong quản trị rủi ro ngân hàng
Việc áp dụng Basel II trong quản trị rủi ro tại các ngân hàng thương mại Việt Nam không chỉ là một yêu cầu tuân thủ mà còn là một bước tiến chiến lược nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và sự ổn định của hệ thống tài chính. Các luận văn thạc sĩ UEH đã tập trung phân tích sâu sắc tầm quan trọng của Hiệp ước vốn Basel, đặc biệt là Basel II, như một khung lý thuyết quản trị rủi ro toàn diện. Hiệp ước này ra đời nhằm thiết lập các chuẩn mực quốc tế về an toàn vốn, giúp ngân hàng chống chịu tốt hơn trước các cú sốc kinh tế. Cốt lõi của Basel II là yêu cầu các ngân hàng phải duy trì một lượng vốn tối thiểu tương ứng với mức độ rủi ro mà họ chấp nhận. Điều này buộc các tổ chức tín dụng phải lượng hóa chính xác các loại rủi ro chính, bao gồm quản trị rủi ro tín dụng, quản trị rủi ro hoạt động và quản trị rủi ro thị trường. Thông qua việc triển khai Basel II, các ngân hàng Việt Nam có thể cải thiện năng lực quản trị ngân hàng, tăng cường tính minh bạch và củng cố niềm tin của nhà đầu tư cũng như khách hàng. Quá trình này không chỉ là một thách thức về mặt kỹ thuật mà còn là một cuộc cách mạng về tư duy quản trị, đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ vào con người, quy trình và công nghệ. Các nghiên cứu nhấn mạnh rằng, việc áp dụng thành công các chuẩn mực này là tiền đề quan trọng cho việc hội nhập sâu hơn vào thị trường tài chính toàn cầu và chuẩn bị cho các tiêu chuẩn cao hơn trong tương lai như Basel III.
1.1. Lịch sử hình thành và mục tiêu của Hiệp ước vốn Basel
Hiệp ước vốn Basel là một bộ các khuyến nghị về luật và quy định ngân hàng do Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (BCBS) ban hành. Phiên bản đầu tiên (Basel I) ra đời năm 1988, tập trung chủ yếu vào rủi ro tín dụng. Tuy nhiên, trước sự phức tạp ngày càng tăng của thị trường tài chính, Basel II được công bố vào năm 2004 với một cách tiếp cận toàn diện hơn, nhạy cảm hơn với rủi ro. Mục tiêu chính của Basel II là đảm bảo hệ thống ngân hàng toàn cầu hoạt động an toàn và lành mạnh hơn. Cụ thể, hiệp ước này nhằm: (1) Đảm bảo vốn của ngân hàng phản ánh đúng mức độ rủi ro mà ngân hàng đang gánh chịu; (2) Tăng cường sự ổn định và vững chắc của hệ thống tài chính quốc tế; (3) Thúc đẩy việc áp dụng các phương pháp quản trị rủi ro tiên tiến và (4) Tạo ra một sân chơi bình đẳng cho các ngân hàng hoạt động trên phạm vi quốc tế. Đây là nền tảng lý thuyết quan trọng mà các luận văn thạc sĩ UEH thường xuyên đề cập khi phân tích hệ thống ngân hàng Việt Nam.
1.2. Vai trò Basel II trong việc nâng cao năng lực quản trị ngân hàng
Việc áp dụng Basel II mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho các ngân hàng thương mại Việt Nam. Trước hết, nó thúc đẩy việc xây dựng một hệ thống quản trị rủi ro toàn diện, từ khâu nhận diện, đo lường, theo dõi đến kiểm soát rủi ro. Các ngân hàng phải xây dựng các mô hình đo lường rủi ro tinh vi hơn, thay vì chỉ dựa vào các phương pháp định tính truyền thống. Thứ hai, Basel II yêu cầu minh bạch hóa thông tin, buộc các ngân hàng phải công bố chi tiết về cơ cấu vốn, mức độ rủi ro và quy trình quản trị. Điều này giúp tăng cường kỷ luật thị trường, cho phép các bên liên quan đánh giá chính xác hơn về sức khỏe tài chính của ngân hàng. Cuối cùng, việc tuân thủ các chuẩn mực quốc tế giúp nâng cao uy tín và năng lực quản trị ngân hàng, tạo điều kiện thuận lợi cho việc huy động vốn trên thị trường quốc tế và mở rộng quan hệ đối tác. Quá trình này chính là động lực để các ngân hàng Việt Nam tái cấu trúc và hiện đại hóa hoạt động.
II. Top các thách thức khi triển khai Basel II tại NHTM Việt Nam
Mặc dù lợi ích của Basel II là không thể phủ nhận, lộ trình áp dụng Basel II tại Việt Nam gặp phải không ít trở ngại. Các nghiên cứu thực nghiệm trong nhiều luận văn đã chỉ ra những khó khăn khi triển khai Basel II một cách toàn diện. Thách thức lớn nhất đến từ hệ thống dữ liệu. Để tính toán tài sản có rủi ro (RWA) theo các phương pháp nâng cao, ngân hàng cần có chuỗi dữ liệu lịch sử về tổn thất tín dụng, rủi ro hoạt động... một cách đầy đủ, sạch và nhất quán trong nhiều năm, điều mà đa số ngân hàng Việt Nam còn thiếu. Thách thức thứ hai là về nguồn nhân lực. Việc xây dựng và vận hành các mô hình đo lường rủi ro phức tạp đòi hỏi đội ngũ chuyên gia có trình độ cao về tài chính, toán học và công nghệ thông tin. Thị trường lao động Việt Nam hiện chưa đáp ứng đủ nhu cầu này. Thứ ba, chi phí đầu tư cho hệ thống công nghệ thông tin, phần mềm quản trị rủi ro và tư vấn là một rào cản tài chính không nhỏ, đặc biệt với các ngân hàng quy mô nhỏ. Ngoài ra, việc thay đổi văn hóa quản trị từ kinh nghiệm sang dựa trên dữ liệu và mô hình cũng là một quá trình lâu dài, đòi hỏi sự quyết tâm của ban lãnh đạo. Vượt qua những rào cản này là yếu tố quyết định sự thành công của việc ứng dụng Basel II.
2.1. Thách thức về hệ thống dữ liệu và mô hình đo lường rủi ro
Một trong những yêu cầu cốt lõi của Basel II, đặc biệt là các phương pháp tiên tiến như phương pháp xếp hạng tín dụng nội bộ (IRB), là sự tồn tại của một hệ thống cơ sở dữ liệu rủi ro toàn diện. Dữ liệu phải được thu thập, lưu trữ và xử lý một cách có hệ thống. Tuy nhiên, thực trạng tại nhiều ngân hàng Việt Nam cho thấy dữ liệu thường phân mảnh, thiếu nhất quán và không được chuẩn hóa. Việc thiếu dữ liệu lịch sử về tổn thất (loss data) trong thời gian dài khiến việc xây dựng và kiểm định các mô hình đo lường rủi ro trở nên cực kỳ khó khăn và thiếu chính xác. Nhiều ngân hàng vẫn đang trong giai đoạn đầu của việc xây dựng kho dữ liệu tập trung, và quá trình này cần nhiều thời gian và nguồn lực để hoàn thiện.
2.2. Rào cản về chi phí nguồn nhân lực và chuẩn mực kế toán
Chi phí để tuân thủ Basel II là rất lớn. Các ngân hàng phải đầu tư mạnh vào hạ tầng công nghệ, mua sắm phần mềm chuyên dụng và thuê các đơn vị tư vấn hàng đầu. Bên cạnh đó, việc đào tạo và tuyển dụng đội ngũ nhân sự có khả năng phân tích, xây dựng mô hình và quản trị rủi ro theo chuẩn quốc tế cũng là một bài toán nan giải. Một rào cản khác liên quan đến hệ thống kế toán. Việc áp dụng các chuẩn mực kế toán quốc tế như IFRS 9 (thay thế cho VAS) là một yêu cầu gần như song hành với Basel II để có thể tính toán tổn thất tín dụng dự kiến một cách chính xác. Sự khác biệt giữa hệ thống kế toán Việt Nam và quốc tế tạo ra những khó khăn trong việc đồng bộ hóa dữ liệu và báo cáo, làm phức tạp thêm quá trình triển khai.
III. Hướng dẫn áp dụng 3 trụ cột Basel II trong quản trị rủi ro
Cấu trúc của Basel II được xây dựng dựa trên 3 trụ cột của Basel II, tạo thành một khung lý thuyết quản trị rủi ro vững chắc và toàn diện. Việc áp dụng thành công Basel II đòi hỏi các ngân hàng phải triển khai đồng bộ cả ba trụ cột này. Trụ cột 1 đặt ra các yêu cầu về vốn tối thiểu, là nền tảng định lượng của hiệp ước. Nó quy định cách tính tỷ lệ an toàn vốn (CAR), yêu cầu các ngân hàng phải duy trì một tỷ lệ vốn nhất định so với tổng tài sản có rủi ro (RWA). Trụ cột 2 tập trung vào quy trình giám sát của cơ quan quản lý, cụ thể tại Việt Nam là Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV). Trụ cột này yêu cầu ngân hàng phải có quy trình đánh giá nội bộ về mức độ đủ vốn (ICAAP) và cơ quan giám sát sẽ xem xét, đánh giá quy trình này. Trụ cột 3 nhấn mạnh đến nguyên tắc thị trường và minh bạch hóa thông tin. Ngân hàng phải công bố thông tin một cách đầy đủ, kịp thời về cơ cấu vốn, các loại rủi ro đang đối mặt và quy trình quản trị rủi ro. Sự kết hợp của ba trụ cột này tạo ra một cơ chế kiểm soát rủi ro đa chiều, vừa từ nội bộ ngân hàng, vừa từ cơ quan quản lý và cả từ thị trường, giúp hệ thống hoạt động an toàn và hiệu quả hơn.
3.1. Trụ cột 1 Yêu cầu vốn tối thiểu và Tỷ lệ an toàn vốn CAR
Trụ cột 1 là phần định lượng quan trọng nhất của Basel II, xác định mức vốn tối thiểu mà một ngân hàng phải duy trì. Công thức cốt lõi là tính toán Tỷ lệ an toàn vốn (CAR), được xác định bằng cách lấy Vốn tự có chia cho tổng Tài sản có rủi ro (RWA). Theo quy định của Thông tư 41/2016/TT-NHNN, tỷ lệ CAR tối thiểu là 8%. Điểm mấu chốt của Basel II là đưa ra các phương pháp tính RWA nhạy cảm hơn với rủi ro. Đối với rủi ro tín dụng, có phương pháp tiêu chuẩn (Standardised Approach) và phương pháp dựa trên xếp hạng nội bộ (IRB). Đối với rủi ro hoạt động và rủi ro thị trường, cũng có các phương pháp từ cơ bản đến nâng cao tương ứng. Việc lựa chọn phương pháp nào phụ thuộc vào mức độ phát triển về dữ liệu và mô hình của từng ngân hàng.
3.2. Trụ cột 2 Quy trình giám sát của Ngân hàng Nhà nước SBV
Trụ cột 2 bổ sung cho các yêu cầu định lượng của Trụ cột 1 bằng cách tập trung vào quy trình giám sát và đánh giá nội bộ. Trụ cột này yêu cầu các ngân hàng phải tự xây dựng Quy trình đánh giá nội bộ về mức độ đủ vốn (Internal Capital Adequacy Assessment Process - ICAAP). Thông qua ICAAP, ngân hàng phải tự xác định các loại rủi ro trọng yếu (bao gồm cả những rủi ro chưa được lượng hóa trong Trụ cột 1 như rủi ro danh tiếng, rủi ro chiến lược) và tính toán mức vốn cần thiết để bù đắp cho các rủi ro đó. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV), với vai trò là cơ quan giám sát, sẽ rà soát và đánh giá tính hợp lý của quy trình ICAAP của từng ngân hàng. Nếu nhận thấy mức vốn của ngân hàng không tương xứng với mức độ rủi ro, SBV có quyền yêu cầu ngân hàng tăng vốn hoặc áp dụng các biện pháp can thiệp khác.
3.3. Trụ cột 3 Nguyên tắc thị trường và minh bạch hóa thông tin
Trụ cột 3 nhằm tăng cường kỷ luật thị trường thông qua yêu cầu minh bạch hóa thông tin. Theo đó, các ngân hàng phải công bố thông tin định kỳ và chi tiết cho công chúng về các khía cạnh quan trọng như: phạm vi áp dụng, cơ cấu vốn tự có, yêu cầu vốn cho từng loại rủi ro (tín dụng, thị trường, hoạt động), các phương pháp đo lường rủi ro đang sử dụng, và mức độ đầy đủ vốn. Việc công bố thông tin này cho phép các nhà phân tích, nhà đầu tư, và khách hàng có một cái nhìn rõ ràng và chính xác về hồ sơ rủi ro và sức khỏe tài chính của ngân hàng. Khi thông tin minh bạch, thị trường sẽ tự động có những phản ứng phù hợp, tạo ra một áp lực tự nhiên buộc các ngân hàng phải quản trị thận trọng và hiệu quả hơn, góp phần nâng cao sự ổn định chung.
IV. Phương pháp quản trị rủi ro tín dụng hoạt động thị trường
Việc ứng dụng Basel II yêu cầu các ngân hàng phải tiếp cận một cách có hệ thống và khoa học đối với việc quản trị ba loại rủi ro trọng yếu. Quản trị rủi ro tín dụng là lĩnh vực được chú trọng nhất, vì đây là nguồn rủi ro lớn nhất tại các ngân hàng Việt Nam. Basel II giới thiệu các phương pháp từ đơn giản đến phức tạp, trong đó phương pháp xếp hạng tín dụng nội bộ (IRB) được coi là mục tiêu hướng tới, cho phép ngân hàng sử dụng mô hình của riêng mình để ước tính xác suất vỡ nợ (PD), tổn thất khi vỡ nợ (LGD), từ đó tính toán RWA một cách chính xác hơn. Đối với quản trị rủi ro hoạt động, rủi ro phát sinh từ các sai sót của con người, quy trình, hệ thống hoặc các sự kiện bên ngoài, Basel II cũng cung cấp các phương pháp đo lường khác nhau như Chỉ số cơ bản (BIA), Phương pháp tiêu chuẩn (SA) và Phương pháp đo lường tiên tiến (AMA). Cuối cùng, quản trị rủi ro thị trường, liên quan đến biến động lãi suất, tỷ giá, giá chứng khoán, cũng được chuẩn hóa thông qua các mô hình như VaR (Value at Risk). Việc triển khai các phương pháp này giúp ngân hàng lượng hóa rủi ro tốt hơn, từ đó phân bổ vốn hiệu quả và đưa ra các quyết định kinh doanh phù hợp.
4.1. Quản trị rủi ro tín dụng theo phương pháp IRB tiên tiến
Quản trị rủi ro tín dụng là hoạt động trọng tâm. Trong khi phương pháp tiêu chuẩn dựa vào xếp hạng của các tổ chức bên ngoài, phương pháp xếp hạng tín dụng nội bộ (IRB) cho phép ngân hàng tự phát triển hệ thống xếp hạng tín dụng để đánh giá khách hàng. Phương pháp này có hai cấp độ: IRB cơ sở (F-IRB), ngân hàng tự ước tính Xác suất vỡ nợ (PD), và IRB nâng cao (A-IRB), ngân hàng tự ước tính cả PD, Tổn thất khi vỡ nợ (LGD) và Dư nợ tại thời điểm vỡ nợ (EAD). Việc áp dụng IRB đòi hỏi ngân hàng phải có hệ thống dữ liệu lịch sử tối thiểu 5-7 năm, đội ngũ chuyên gia phân tích mô hình vững vàng và quy trình phê duyệt, giám sát tín dụng chặt chẽ. Mặc dù thách thức, IRB giúp ngân hàng phân biệt khách hàng tốt hơn, định giá sản phẩm chính xác hơn và tiết kiệm vốn.
4.2. Nhận diện và kiểm soát trong quản trị rủi ro hoạt động
Quản trị rủi ro hoạt động là một lĩnh vực tương đối mới mẻ nhưng ngày càng quan trọng. Rủi ro này bao gồm gian lận nội bộ, sai sót trong giao dịch, sự cố hệ thống công nghệ thông tin, hoặc các thảm họa tự nhiên. Để quản trị hiệu quả, các ngân hàng cần xây dựng một khung quản trị bao gồm: (1) Thu thập dữ liệu về các sự kiện tổn thất đã xảy ra; (2) Sử dụng các công cụ như RCSA (Tự đánh giá Rủi ro và Kiểm soát) để nhận diện rủi ro tiềm ẩn; (3) Theo dõi các chỉ số rủi ro chính (KRI). Việc đo lường vốn cho rủi ro hoạt động giúp ngân hàng có một "tấm đệm" tài chính để hấp thụ các tổn thất bất ngờ, đảm bảo hoạt động liên tục và bảo vệ uy tín.
4.3. Các mô hình đo lường biến động trong quản trị rủi ro thị trường
Quản trị rủi ro thị trường tập trung vào các tổn thất tiềm tàng do biến động của các yếu tố thị trường như lãi suất, tỷ giá hối đoái, giá cổ phiếu và hàng hóa. Basel II cho phép ngân hàng sử dụng phương pháp tiêu chuẩn hoặc các mô hình nội bộ để tính toán yêu cầu vốn cho rủi ro thị trường. Mô hình nội bộ phổ biến nhất là Value-at-Risk (VaR), ước tính khoản lỗ tối đa có thể xảy ra trong một khoảng thời gian nhất định với một độ tin cậy cho trước. Việc sử dụng mô hình VaR giúp ban lãnh đạo ngân hàng có cái nhìn định lượng về mức độ rủi ro của các danh mục kinh doanh (trading book) và đưa ra các quyết định phòng ngừa (hedging) hoặc điều chỉnh danh mục một cách kịp thời.
V. Đánh giá lộ trình áp dụng Basel II theo Thông tư 41 2016
Tại Việt Nam, lộ trình áp dụng Basel II được chính thức hóa thông qua Thông tư 41/2016/TT-NHNN do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) ban hành. Thông tư này quy định về tỷ lệ an toàn vốn đối với ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài, và được xem là văn bản pháp lý quan trọng nhất định hướng cho các ngân hàng thương mại triển khai Basel II. Ban đầu, SBV đã chọn ra 10 ngân hàng thí điểm và sau đó mở rộng ra toàn hệ thống. Quá trình triển khai đã mang lại những kết quả tích cực ban đầu. Hầu hết các ngân hàng đã hoàn thành Trụ cột 1 theo phương pháp tiêu chuẩn, cải thiện đáng kể tỷ lệ an toàn vốn (CAR) và nâng cao nhận thức về rủi ro trong toàn tổ chức. Các phân tích trong nhiều luận văn thạc sĩ UEH cho thấy, các ngân hàng áp dụng thành công Basel II có xu hướng tăng cường vốn tự có, cơ cấu lại danh mục tài sản theo hướng giảm các tài sản có rủi ro (RWA) cao, và minh bạch hơn trong hoạt động. Tuy nhiên, quá trình này cũng bộc lộ những hạn chế, đặc biệt là áp lực tăng vốn rất lớn đối với nhiều ngân hàng và sự chênh lệch đáng kể về mức độ sẵn sàng giữa các nhóm ngân hàng. Nhìn chung, lộ trình này đã tạo ra một cú hích mạnh mẽ, thúc đẩy ngành ngân hàng Việt Nam phát triển theo hướng an toàn, lành mạnh và tiệm cận hơn với các chuẩn mực quốc tế.
5.1. Vai trò của Thông tư 41 2016 TT NHNN trong lộ trình áp dụng
Thông tư 41/2016/TT-NHNN là kim chỉ nam cho các ngân hàng Việt Nam trong việc thực thi Trụ cột 1 của Basel II. Văn bản này đã nội luật hóa các yêu cầu của Basel II, đưa ra định nghĩa chi tiết về vốn tự có (bao gồm vốn cấp 1 và vốn cấp 2), và hướng dẫn cụ thể cách tính toán tổng tài sản có rủi ro (RWA) cho rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động theo phương pháp tiêu chuẩn. Việc ban hành Thông tư 41 đã tạo ra một khung pháp lý rõ ràng, thống nhất, buộc các ngân hàng phải tuân thủ, chấm dứt giai đoạn áp dụng tự phát. Nó không chỉ là một yêu cầu về tuân thủ mà còn là thước đo năng lực quản trị của mỗi ngân hàng, tạo ra sự phân hóa rõ rệt trên thị trường.
5.2. Kết quả thực tiễn sau giai đoạn đầu của lộ trình áp dụng Basel II
Sau vài năm triển khai, kết quả thực tiễn cho thấy nhiều chuyển biến tích cực. Hầu hết các ngân hàng trong hệ thống đã công bố hoàn thành 3 trụ cột của Basel II, với tỷ lệ an toàn vốn (CAR) được cải thiện và duy trì trên mức 8%. Quá trình này đã thúc đẩy một làn sóng tăng vốn mạnh mẽ trong toàn ngành. Báo cáo của các ngân hàng cho thấy năng lực quản trị ngân hàng được nâng cao, các quy trình, chính sách về rủi ro được xây dựng bài bản hơn. Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng phần lớn các ngân hàng mới chỉ dừng lại ở phương pháp tiếp cận tiêu chuẩn. Việc chuyển sang các phương pháp nâng cao như IRB vẫn còn là một chặng đường dài phía trước, đòi hỏi sự đầu tư lớn hơn nữa về công nghệ và con người.
VI. Xu hướng quản trị rủi ro Từ Basel II đến Basel III và IFRS 9
Trong bối cảnh hệ thống tài chính toàn cầu liên tục biến động, các chuẩn mực quản trị rủi ro không ngừng được cập nhật. Sau cuộc khủng hoảng tài chính 2008, Basel III đã ra đời như một phiên bản nâng cấp toàn diện của Basel II. Basel III không thay thế Basel II mà bổ sung các yêu cầu chặt chẽ hơn về chất lượng và số lượng vốn, đồng thời giới thiệu các tỷ lệ an toàn mới về thanh khoản (LCR, NSFR) và đòn bẩy. Đối với các ngân hàng thương mại Việt Nam, việc hoàn thành Basel II chỉ là bước khởi đầu. Mục tiêu tiếp theo trong lộ trình áp dụng Basel II và xa hơn là tiến tới tuân thủ Basel III. Song song với đó, việc áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế IFRS 9 cũng là một yêu cầu cấp thiết. IFRS 9 thay đổi căn bản cách ghi nhận tổn thất tín dụng, từ mô hình "tổn thất đã phát sinh" (incurred loss) sang mô hình "tổn thất dự kiến" (expected loss), có sự tương đồng lớn với các phương pháp luận của Basel. Sự kết hợp giữa Basel III và IFRS 9 sẽ tạo ra một bộ đệm vững chắc, giúp hệ thống ngân hàng Việt Nam không chỉ an toàn hơn mà còn hoạt động hiệu quả và minh bạch hơn, sẵn sàng đối mặt với những thách thức trong tương lai.
6.1. So sánh sự khác biệt và yêu cầu cao hơn của Basel III
Basel III được xem là câu trả lời cho những yếu kém của hệ thống ngân hàng bị bộc lộ trong khủng hoảng 2008. So với Basel II, Basel III có nhiều yêu cầu khắt khe hơn. Về vốn, nó nâng cao chất lượng vốn tự có bằng cách tập trung vào vốn chủ sở hữu chung (Common Equity Tier 1). Về thanh khoản, Basel III lần đầu tiên giới thiệu hai tỷ lệ hoàn toàn mới: Tỷ lệ đảm bảo khả năng thanh khoản (LCR) để đảm bảo ngân hàng có đủ tài sản thanh khoản cao để chống chịu trong 30 ngày khủng hoảng, và Tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng (NSFR) để đảm bảo sự ổn định của nguồn vốn trong dài hạn. Ngoài ra, Basel III cũng đưa ra tỷ lệ đòn bẩy để hạn chế sự tăng trưởng tín dụng quá mức. Đây là những thách thức rất lớn nhưng cần thiết cho các ngân hàng Việt Nam.
6.2. Kiến nghị cho NHTM Việt Nam Hướng tới Basel III và IFRS 9
Để bắt kịp xu hướng quốc tế và nâng cao năng lực cạnh tranh, các ngân hàng thương mại Việt Nam cần xây dựng một lộ trình rõ ràng để tiến tới Basel III và áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế IFRS 9. Các kiến nghị chính bao gồm: (1) Tiếp tục đẩy mạnh tăng vốn, đặc biệt là vốn cấp 1, để đáp ứng các yêu cầu cao hơn; (2) Xây dựng khung quản trị rủi ro thanh khoản theo chuẩn mực LCR và NSFR; (3) Đầu tư mạnh mẽ vào hệ thống dữ liệu và phân tích để có thể triển khai mô hình tổn thất tín dụng dự kiến của IFRS 9. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) cũng cần sớm ban hành các văn bản pháp lý hướng dẫn cụ thể cho việc triển khai các chuẩn mực mới này. Quá trình chuyển đổi này sẽ là một cuộc cải tổ sâu rộng, nhưng là con đường tất yếu để ngành ngân hàng Việt Nam phát triển bền vững.