I. Đa Dạng Hóa Thu Nhập Ngân Hàng Tổng Quan Luận Văn UEH
Luận văn thạc sĩ kinh tế của trường Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH) thực hiện bởi tác giả Trương Phạm Hồng Hạnh đã đi sâu phân tích một chủ đề mang tính thời sự: Tác động của đa dạng hóa thu nhập đến rủi ro của các ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam giai đoạn 2005-2017. Giai đoạn này đánh dấu một bước chuyển mình mạnh mẽ của hệ thống ngân hàng Việt Nam. Trước năm 2005, các tổ chức tín dụng Việt Nam chủ yếu tập trung vào hoạt động cốt lõi là huy động và cho vay. Tuy nhiên, dưới sức ép cạnh tranh và sự phát triển của thị trường, các ngân hàng bắt đầu một cuộc cách mạng trong chiến lược kinh doanh. Họ không ngừng mở rộng sang các lĩnh vực mới để đa dạng hóa nguồn thu. Các sản phẩm dịch vụ thẻ, ngân hàng điện tử, kinh doanh vàng, chứng khoán, và bất động sản lần lượt ra đời. Chiến lược đa dạng hóa thu nhập này được kỳ vọng sẽ giúp phân tán rủi ro, tăng cường sự ổn định của hệ thống ngân hàng. Tuy nhiên, thực tế lại chứng kiến một giai đoạn đầy biến động. Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 và những bất ổn kinh tế vĩ mô trong nước đã đẩy nhiều ngân hàng vào tình trạng khó khăn, đỉnh điểm là cuộc tái cấu trúc hệ thống vào năm 2012. Hàng loạt ngân hàng yếu kém phải sáp nhập hoặc bị mua lại với giá 0 đồng. Vấn đề đặt ra là liệu việc chuyển dịch cơ cấu thu nhập ngân hàng có thực sự là một lá chắn bảo vệ, hay chính nó lại là một con dao hai lưỡi làm gia tăng rủi ro? Khóa luận tốt nghiệp UEH này ra đời nhằm mục đích định lượng chính xác tác động này, từ đó cung cấp những bằng chứng khoa học giá trị cho các nhà hoạch định chính sách và quản trị ngân hàng.
1.1. Bối cảnh nghiên cứu Sự chuyển dịch cơ cấu thu nhập ngân hàng
Giai đoạn 2005-2017 chứng kiến sự thay đổi căn bản trong mô hình kinh doanh của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam. Từ mô hình truyền thống phụ thuộc gần như hoàn toàn vào thu nhập từ lãi suất (cho vay), các ngân hàng đã tích cực phát triển các nguồn thu nhập ngoài lãi (non-interest income). Các hoạt động này bao gồm phí dịch vụ thanh toán, thẻ, bảo lãnh, thu từ kinh doanh ngoại hối, vàng, chứng khoán và các khoản đầu tư góp vốn vào công ty con. Sự chuyển dịch này không chỉ là xu hướng tất yếu để bắt kịp thế giới mà còn là chiến lược sống còn trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt. Luận văn tập trung vào việc phân tích quá trình chuyển dịch này và hệ quả của nó đối với mức độ an toàn của ngân hàng.
1.2. Mục tiêu luận văn Tìm mối liên hệ giữa đa dạng hóa và rủi ro
Nghiên cứu đặt ra mục tiêu cốt lõi là: (1) Đo lường mức độ đa dạng hóa thu nhập của các ngân hàng TMCP Việt Nam. (2) Phân tích tác động của sự đa dạng hóa này đến rủi ro phá sản của ngân hàng, xem xét liệu mối quan hệ này là tuyến tính hay phi tuyến. (3) Xác định ngưỡng đa dạng hóa tối ưu, nơi rủi ro là thấp nhất. Cuối cùng, luận văn đề xuất các khuyến nghị chính sách nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động ngân hàng và đảm bảo an toàn hoạt động ngân hàng trong bối cảnh mới. Đây là một đóng góp quan trọng cho kho tàng luận văn tài chính ngân hàng tại Việt Nam.
II. Thách Thức Khi Đa Dạng Hóa Rủi Ro Phá Sản Ngân Hàng Tăng
Lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại cho rằng đa dạng hóa là một phương pháp hiệu quả để giảm thiểu rủi ro. Bằng cách kết hợp các tài sản có mức tương quan thấp, nhà đầu tư có thể giảm độ biến động của toàn bộ danh mục. Áp dụng vào ngân hàng, việc phát triển các nguồn thu nhập ngoài lãi bên cạnh thu nhập tín dụng truyền thống được kỳ vọng sẽ tạo ra một dòng thu nhập ổn định hơn, ít bị ảnh hưởng bởi biến động lãi suất. Tuy nhiên, thực tiễn không phải lúc nào cũng màu hồng. Việc mở rộng sang các lĩnh vực mới như chứng khoán, bất động sản, hay bảo hiểm đòi hỏi ngân hàng phải có năng lực quản trị, chuyên môn và hệ thống kiểm soát rủi ro tương xứng. Nếu không, chiến lược đa dạng hóa có thể phản tác dụng. Giai đoạn 2008-2012 là một minh chứng rõ nét. Nhiều ngân hàng lao vào các hoạt động đầu tư rủi ro cao, sở hữu chéo phức tạp, dẫn đến thua lỗ nặng nề khi thị trường biến động. Rủi ro tín dụng gia tăng do nợ xấu bất động sản, trong khi rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động từ các mảng kinh doanh mới cũng bộc lộ rõ. Câu hỏi lớn mà luận văn này tìm cách trả lời là: Phải chăng các ngân hàng Việt Nam đã đa dạng hóa quá nhanh, vượt ra ngoài năng lực kiểm soát, từ đó làm gia tăng thay vì giảm thiểu rủi ro tổng thể? Nghiên cứu này cung cấp một góc nhìn định lượng, dựa trên dữ liệu thực tế của 23 ngân hàng thương mại cổ phần, để làm sáng tỏ cuộc tranh luận học thuật này, góp phần củng cố sự ổn định của hệ thống ngân hàng.
2.1. Nhận diện các loại rủi ro ngân hàng Tín dụng và hoạt động
Hoạt động ngân hàng vốn dĩ chứa đựng nhiều rủi ro. Ngoài rủi ro tín dụng (khách hàng không trả được nợ) là rủi ro cốt lõi, việc đa dạng hóa còn mang đến các loại rủi ro mới. Rủi ro thị trường phát sinh từ biến động giá chứng khoán, tỷ giá, lãi suất ảnh hưởng đến các hoạt động kinh doanh vốn. Rủi ro hoạt động đến từ sai sót của con người, sự cố hệ thống công nghệ thông tin, hoặc gian lận trong các dịch vụ mới. Luận văn xem xét rủi ro phá sản tổng thể, vốn là hệ quả tích hợp của tất cả các loại rủi ro riêng lẻ này.
2.2. Khủng hoảng 2008 2012 Bài học cho tổ chức tín dụng Việt Nam
Giai đoạn khủng hoảng 2008-2012 đã phơi bày những yếu kém trong quản trị của nhiều tổ chức tín dụng Việt Nam. Việc chạy đua mở rộng hoạt động, đầu tư dàn trải vào các lĩnh vực phi truyền thống mà không có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về quản trị rủi ro đã gây ra hậu quả nghiêm trọng. Nợ xấu tăng cao, thanh khoản cạn kiệt, và nhiều ngân hàng đứng trước bờ vực sụp đổ. Bài học rút ra là đa dạng hóa không phải là cây đũa thần; nó đòi hỏi một nền tảng quản trị vững chắc và một chiến lược kinh doanh thận trọng.
2.3. Tranh cãi học thuật Đa dạng hóa thu nhập là lợi hay hại
Trên thế giới, tác động của đa dạng hóa thu nhập đến rủi ro ngân hàng là một chủ đề gây nhiều tranh cãi. Một số nghiên cứu (Stiroh & Rumble, 2005) cho rằng việc gia tăng thu nhập ngoài lãi làm tăng sự biến động của lợi nhuận và rủi ro. Ngược lại, nhiều nghiên cứu khác lại ủng hộ quan điểm đa dạng hóa giúp ổn định thu nhập và giảm rủi ro. Luận văn này góp phần vào cuộc tranh luận đó bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một thị trường mới nổi như Việt Nam, nơi quá trình đa dạng hóa diễn ra mạnh mẽ trong một thời gian ngắn.
III. Phương Pháp Đo Lường Rủi Ro Đa Dạng Hóa Thu Nhập Chính Xác
Để trả lời câu hỏi nghiên cứu một cách khoa học, việc lựa chọn phương pháp đo lường các biến số là vô cùng quan trọng. Luận văn đã sử dụng các công cụ định lượng tiên tiến, được công nhận rộng rãi trong giới học thuật tài chính - ngân hàng. Đối với biến số trung tâm là rủi ro, nghiên cứu không chỉ dừng lại ở các chỉ số đơn lẻ mà sử dụng một thước đo tổng hợp để phản ánh nguy cơ phá sản của ngân hàng. Cụ thể, rủi ro được đo lường thông qua chỉ số Z-score. Đây là chỉ số đo lường khoảng cách từ tình trạng hiện tại của ngân hàng đến điểm vỡ nợ, kết hợp cả khả năng sinh lời (ROA) và mức độ an toàn vốn (tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản). Một chỉ số Z-score cao cho thấy ngân hàng có rủi ro phá sản thấp. Về phía biến độc lập, mức độ đa dạng hóa thu nhập được lượng hóa bằng chỉ số đa dạng hóa Herfindahl-Hirschman Index (HHI). Hệ số HHI được tính toán dựa trên tỷ trọng của các nguồn thu nhập khác nhau, bao gồm thu nhập lãi và các thành phần của thu nhập ngoài lãi (phí dịch vụ, kinh doanh ngoại hối, đầu tư...). Một chỉ số HHI càng thấp thể hiện mức độ đa dạng hóa thu nhập càng cao. Việc sử dụng mô hình Z-score và hệ số HHI giúp nghiên cứu có được một cơ sở vững chắc để thực hiện các phân tích hồi quy, đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả, một yêu cầu cốt lõi đối với một công trình nghiên cứu định lượng.
3.1. Sử dụng mô hình Z score để đánh giá nguy cơ phá sản
Chỉ số Z-score, hay chỉ số hiệu chỉnh rủi ro, được tính theo công thức: Z-Score = (ROA + E/A) / σ(ROA), trong đó ROA là tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản, E/A là tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản, và σ(ROA) là độ lệch chuẩn của ROA. Chỉ số này phản ánh số độ lệch chuẩn mà lợi nhuận của ngân hàng phải giảm xuống để làm cạn kiệt vốn chủ sở hữu. Trong luận văn, biến phụ thuộc Risk được tính bằng 1/Ln(Z_Score) để Z-score và rủi ro có mối quan hệ đồng biến, giúp diễn giải kết quả dễ dàng hơn.
3.2. Cách tính chỉ số đa dạng hóa thu nhập với hệ số HHI
Hệ số HHI là một thước đo mức độ tập trung. Trong nghiên cứu này, nó được dùng để đo lường mức độ tập trung của cơ cấu thu nhập ngân hàng. Công thức tính là tổng bình phương thị phần của mỗi nguồn thu nhập. Chỉ số này nhận giá trị từ 0 đến 1. HHI tiến tới 1 khi ngân hàng chỉ có một nguồn thu nhập duy nhất (tập trung hoàn toàn). HHI tiến tới 0 khi ngân hàng có nhiều nguồn thu nhập với tỷ trọng tương đương nhau (đa dạng hóa hoàn toàn). Để dễ diễn giải, một số mô hình sử dụng biến (1-HHI) làm chỉ số đa dạng hóa.
3.3. Tầm quan trọng của thu nhập ngoài lãi non interest income
Ngoài hệ số HHI, luận văn còn sử dụng một biến đo lường đa dạng hóa trực quan hơn là tỷ lệ thu nhập ngoài lãi trên tổng thu nhập (NON). Biến này trực tiếp phản ánh mức độ dịch chuyển của ngân hàng ra khỏi hoạt động tín dụng truyền thống. Việc phân tích cả hai biến HHI và NON giúp kiểm tra tính vững chắc của kết quả nghiên cứu, đảm bảo các kết luận rút ra không phụ thuộc vào một cách đo lường duy nhất.
IV. Cách Phân Tích Dữ Liệu Bảng Với Mô Hình GMM Tối Ưu Nhất
Để phân tích bộ dữ liệu bao gồm 23 ngân hàng trong khoảng thời gian 13 năm (2005-2017), luận văn đã áp dụng phương pháp phân tích dữ liệu bảng (Panel Data). Phương pháp này cho phép kiểm soát các yếu tố đặc thù không đổi theo thời gian của từng ngân hàng, từ đó mang lại kết quả ước lượng chính xác hơn so với phân tích chuỗi thời gian hoặc dữ liệu chéo riêng lẻ. Ban đầu, nghiên cứu đã xem xét các mô hình hồi quy cơ bản như Pooled OLS, mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Tuy nhiên, các mô hình này tồn tại những hạn chế khi áp dụng vào lĩnh vực tài chính. Đặc biệt, chúng không xử lý được vấn đề nội sinh – một hiện tượng phổ biến khi các biến giải thích và biến phụ thuộc có tác động qua lại lẫn nhau, hoặc khi có biến quan trọng bị bỏ sót. Để khắc phục triệt để nhược điểm này, luận văn đã sử dụng phương pháp hồi quy tiên tiến hơn là Mô hình Moment tổng quát (Generalized Method of Moments – GMM). Mô hình GMM có khả năng xử lý hiệu quả hiện tượng nội sinh bằng cách sử dụng các biến trễ của chính các biến trong mô hình làm biến công cụ. Hơn nữa, mô hình GMM, đặc biệt là System GMM, rất phù hợp với các bộ dữ liệu bảng có tính động (dynamic panel), tức là giá trị của biến phụ thuộc ở hiện tại (rủi ro) phụ thuộc vào giá trị của chính nó trong quá khứ. Việc lựa chọn mô hình GMM thay vì các phương pháp hồi quy FEM, REM thông thường đã nâng cao đáng kể độ tin cậy và tính vững chắc của các kết quả nghiên cứu trong luận văn.
4.1. Tổng quan phân tích dữ liệu bảng Panel Data trong luận văn
Dữ liệu bảng kết hợp cả hai chiều không gian (23 ngân hàng) và thời gian (13 năm). Ưu điểm của phương pháp này là tăng số lượng quan sát, giảm đa cộng tuyến giữa các biến độc lập, và cho phép nghiên cứu các vấn đề không thể phân tích được chỉ với một trong hai loại dữ liệu. Luận văn đã tận dụng triệt để lợi thế này để đưa ra những phân tích sâu sắc về ngành ngân hàng Việt Nam.
4.2. Khắc phục nội sinh bằng mô hình GMM Generalized Method of Moments
Hiện tượng nội sinh có thể làm cho các ước lượng hồi quy bị chệch và không nhất quán. Ví dụ, rủi ro cao có thể khiến ngân hàng phải tìm cách đa dạng hóa thu nhập nhiều hơn, tạo ra mối quan hệ hai chiều. Mô hình GMM, được phát triển bởi Arellano và Bond (1991), giải quyết vấn đề này bằng cách lấy sai phân của phương trình để loại bỏ các hiệu ứng cố định và sử dụng các giá trị trễ làm biến công cụ cho các biến nội sinh. Điều này đảm bảo kết quả phản ánh đúng tác động một chiều từ đa dạng hóa đến rủi ro.
4.3. So sánh với hồi quy FEM REM và kiểm định Hausman
Trước khi đi đến kết luận cuối cùng về việc sử dụng GMM, luận văn đã thực hiện các bước hồi quy FEM, REM và sử dụng kiểm định Hausman để lựa chọn giữa hai mô hình này. Kết quả kiểm định ủng hộ mô hình FEM. Tuy nhiên, nhận thấy các vấn đề tiềm ẩn về nội sinh và tính động của dữ liệu, tác giả đã đi thêm một bước nữa là áp dụng GMM, thể hiện sự cẩn trọng và chặt chẽ trong phương pháp luận của một nghiên cứu định lượng chất lượng cao.
V. Kết Quả Tác Động Của Đa Dạng Hóa Thu Nhập Đến Rủi Ro
Kết quả phân tích định lượng từ luận văn tài chính ngân hàng này đã mang lại những phát hiện quan trọng và có ý nghĩa thực tiễn cao. Phát hiện cốt lõi nhất là mối quan hệ giữa đa dạng hóa thu nhập và rủi ro ngân hàng không phải là một đường thẳng, mà là một đường cong hình chữ U ngược (khi xét tác động lên sự an toàn) hay chữ U xuôi (khi xét tác động lên rủi ro). Cụ thể, kết quả hồi quy theo mô hình GMM cho thấy, ban đầu, khi các ngân hàng tăng cường đa dạng hóa thu nhập (tăng tỷ lệ thu nhập ngoài lãi), rủi ro tổng thể có xu hướng giảm xuống. Điều này hoàn toàn phù hợp với lý thuyết tài chính hiện đại về lợi ích của việc phân tán rủi ro. Tuy nhiên, mối quan hệ này chỉ đúng đến một ngưỡng nhất định. Vượt qua ngưỡng tối ưu đó, việc tiếp tục đẩy mạnh đa dạng hóa sẽ làm gia tăng rủi ro cho ngân hàng. Luận văn đã định lượng được điểm uốn này một cách cụ thể: "Kết quả thực nghiệm cho thấy mức tối ưu này chính là tỷ lệ thu nhập ngoài lãi đạt mức tối đa là 12.4% tổng thu nhập để rủi ro đạt cực tiểu". Đây là một con số biết nói, cung cấp một kim chỉ nam quan trọng cho các nhà quản trị ngân hàng. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng nhấn mạnh vai trò không thể thiếu của vốn chủ sở hữu. Kết quả cho thấy tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản càng cao thì rủi ro của ngân hàng càng thấp. Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc nâng cao năng lực tài chính ngân hàng để tạo ra một bộ đệm vững chắc chống lại các cú sốc bất lợi.
5.1. Bằng chứng nghiên cứu định lượng Đa dạng hóa giúp giảm rủi ro
Kết quả từ mô hình hồi quy cho thấy hệ số của biến đo lường đa dạng hóa (HHI hoặc NON) có dấu âm và có ý nghĩa thống kê. Điều này chứng tỏ rằng, ở mức độ vừa phải, việc chuyển dịch một phần từ hoạt động tín dụng truyền thống sang các hoạt động tạo ra phí và hoa hồng giúp ổn định thu nhập và giảm thiểu rủi ro cho ngân hàng. Đây là một bằng chứng thực nghiệm quan trọng, ủng hộ chiến lược đa dạng hóa có kiểm soát của các tổ chức tín dụng Việt Nam.
5.2. Ngưỡng tối ưu Tỷ lệ thu nhập ngoài lãi nên là bao nhiêu
Phát hiện về mối quan hệ phi tuyến (thể hiện qua hệ số của biến bình phương HHI2 hoặc NON2 có ý nghĩa thống kê và mang dấu ngược lại) là điểm nhấn đặc biệt của nghiên cứu. Việc xác định được ngưỡng 12.4% cho thấy rằng đa dạng hóa không phải là "càng nhiều càng tốt". Khi vượt ngưỡng này, có thể chi phí quản lý, sự phức tạp trong hoạt động và rủi ro từ các lĩnh vực mới bắt đầu lấn át lợi ích từ việc phân tán thu nhập. Các nhà quản lý cần theo dõi chặt chẽ cơ cấu thu nhập ngân hàng để duy trì trong vùng an toàn.
5.3. Vai trò của năng lực tài chính ngân hàng và vốn chủ sở hữu
Nghiên cứu khẳng định lại một nguyên tắc vàng trong quản trị ngân hàng: vốn là tối quan trọng. Biến tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (E/A) có tác động âm và ý nghĩa thống kê mạnh mẽ đến rủi ro. Điều này cho thấy các ngân hàng có năng lực tài chính ngân hàng tốt hơn, với tấm đệm vốn dày hơn, sẽ có khả năng chống chịu rủi ro tốt hơn, bất kể mức độ đa dạng hóa thu nhập của họ là bao nhiêu. Đây là yếu tố then chốt để đảm bảo sự ổn định của hệ thống ngân hàng.
VI. Giải Pháp Cho Ngân Hàng Đa Dạng Hóa Thu Nhập Hiệu Quả
Từ những kết quả phân tích sâu sắc, khóa luận tốt nghiệp UEH của tác giả Trương Phạm Hồng Hạnh không chỉ dừng lại ở việc mô tả thực trạng mà còn đưa ra những hàm ý chính sách và giải pháp quản trị thiết thực. Gợi ý quan trọng nhất dành cho các nhà điều hành ngân hàng là cần xây dựng một chiến lược đa dạng hóa thu nhập một cách thận trọng và có lộ trình. Thay vì chạy theo xu hướng một cách ồ ạt, mỗi ngân hàng cần đánh giá đúng năng lực cốt lõi, khả năng quản trị rủi ro và nguồn lực của mình trước khi mở rộng sang các lĩnh vực mới. Việc đa dạng hóa cần được xem là một quá trình gia tăng giá trị, chứ không phải là một cuộc phiêu lưu mạo hiểm. Dựa trên kết quả định lượng của nghiên cứu, các ngân hàng nên đặt mục tiêu duy trì tỷ lệ thu nhập ngoài lãi ở mức hợp lý, xung quanh ngưỡng tối ưu đã được xác định, để tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro. Song song với chiến lược kinh doanh, việc củng cố nền tảng tài chính là nhiệm vụ bắt buộc. Các ngân hàng cần ưu tiên nâng cao tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản, không chỉ để đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn vốn theo Basel mà còn để chủ động tăng cường khả năng chống chịu trước các cú sốc. Một tấm đệm vốn vững chắc chính là lá chắn bảo vệ tốt nhất, giúp ngân hàng vượt qua những giai đoạn khó khăn của thị trường và duy trì an toàn hoạt động ngân hàng một cách bền vững. Những khuyến nghị này là bài học kinh nghiệm quý báu cho toàn bộ hệ thống ngân hàng Việt Nam.
6.1. Xây dựng chiến lược đa dạng hóa thu nhập phù hợp có kiểm soát
Các nhà quản trị nên tránh việc đa dạng hóa dàn trải. Thay vào đó, cần tập trung vào những mảng dịch vụ, phi tín dụng mà ngân hàng có lợi thế cạnh tranh và am hiểu sâu sắc. Việc theo dõi liên tục cơ cấu thu nhập ngân hàng và so sánh với ngưỡng rủi ro tối ưu (khoảng 12.4% thu nhập ngoài lãi) sẽ giúp ban lãnh đạo đưa ra những điều chỉnh kịp thời, đảm bảo hiệu quả hoạt động ngân hàng không bị ảnh hưởng bởi những rủi ro không đáng có.
6.2. Nâng cao an toàn hoạt động ngân hàng qua vốn chủ sở hữu
Vốn chủ sở hữu không chỉ là nguồn lực tài chính mà còn là một chỉ báo về sự tín nhiệm. Các ngân hàng cần có kế hoạch tăng vốn điều lệ một cách thường xuyên, kiểm soát tốc độ tăng trưởng tổng tài sản để đảm bảo tỷ lệ an toàn vốn luôn ở mức cao. Điều này không chỉ giúp giảm rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường mà còn củng cố niềm tin của khách hàng và nhà đầu tư, góp phần vào sự ổn định của hệ thống ngân hàng.
6.3. Hướng nghiên cứu tương lai cho luận văn tài chính ngân hàng
Công trình này đã mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng. Các luận văn tài chính ngân hàng trong tương lai có thể đi sâu phân tích tác động của từng loại thu nhập ngoài lãi riêng lẻ (phí dịch vụ, kinh doanh ngoại hối, đầu tư...) đến rủi ro. Ngoài ra, việc nghiên cứu trên một giai đoạn mới hơn, sau khi các quy định theo Basel II, III được áp dụng rộng rãi, cũng sẽ cung cấp những góc nhìn cập nhật và giá trị cho cả giới học thuật và thực tiễn.