Luận văn UEH: Tác động cổ đông nước ngoài đến hiệu quả kinh doanh NHTM VN

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu ueh tác động của các cổ đông chiến lược nước ngoài đến hiệu quả kinh doanh của các ngân hàng thương, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

115
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh cổ đông chiến lược nước ngoài tại ngân hàng VN

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, đặc biệt sau khi Việt Nam gia nhập WTO, quá trình tái cơ cấu ngân hàng đã trở thành một yêu cầu cấp thiết. Để nâng cao năng lực cạnh tranh và đảm bảo sự phát triển bền vững cho hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam, việc thu hút vốn và kinh nghiệm quản lý từ các đối tác quốc tế được xem là giải pháp chiến lược. Nghị định số 69/2007/NĐ-CP đã mở ra một làn sóng mạnh mẽ, thu hút vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài (FII) vào lĩnh vực này. Nhiều thương vụ hợp tác tiêu biểu đã diễn ra, như Sumitomo Mitsui Banking Corporation đầu tư vào Eximbank, Mizuho Bank Ltd. trở thành đối tác của Vietcombank. Sự tham gia của các cổ đông chiến lược nước ngoài không chỉ mang lại nguồn vốn dồi dào mà còn được kỳ vọng sẽ tạo ra những đột phá về quản trị doanh nghiệp, chuyển giao công nghệ và năng lực quản lý rủi ro. Những nhà đầu tư nước ngoài này thường là các định chế tài chính lớn, có kinh nghiệm hoạt động trên quy mô toàn cầu, mang theo những chuẩn mực quản trị tiên tiến và hệ thống công nghệ hiện đại. Phân tích từ các luận văn tài chính ngân hàng, đặc biệt là các nghiên cứu khoa học UEH, cho thấy mục tiêu của việc hợp tác này là một cuộc cải tổ toàn diện, từ cấu trúc vốn đến mô hình kinh doanh, nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động ngân hàng một cách bền vững. Tuy nhiên, mức độ tác động thực tế vẫn là một câu hỏi cần được làm rõ thông qua các phân tích định lượng chi tiết.

1.1. Bối cảnh thu hút sở hữu nước ngoài trong ngành ngân hàng

Trước năm 2007, hệ thống ngân hàng Việt Nam đối mặt với nhiều yếu kém cố hữu như năng lực tài chính hạn chế, quản trị lỏng lẻo và công nghệ lạc hậu. Chính sách mở cửa của Chính phủ, cụ thể hóa qua các văn bản pháp lý cho phép nhà đầu tư nước ngoài mua cổ phần, đã tạo ra một cú hích lớn. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc tăng vốn điều lệ để cải thiện chỉ số an toàn vốn (CAR), mà còn là tiếp thu kinh nghiệm quản lý, đặc biệt trong bối cảnh rủi ro hệ thống ngày càng gia tăng. Các ngân hàng thương mại Việt Nam tích cực tìm kiếm đối tác chiến lược để cải thiện năng lực cạnh tranh trong môi trường kinh doanh ngày càng khốc liệt.

1.2. Vai trò kỳ vọng từ các đối tác chiến lược quốc tế

Các ngân hàng trong nước kỳ vọng rất nhiều vào sự tham gia của cổ đông chiến lược nước ngoài. Thứ nhất, họ mang đến nguồn vốn dài hạn, giúp ngân hàng mở rộng quy mô hoạt động và đầu tư vào công nghệ. Thứ hai, họ hỗ trợ cải thiện hệ thống quản trị doanh nghiệp theo các tiêu chuẩn quốc tế, tăng cường tính minh bạch và hiệu quả. Thứ ba, quá trình chuyển giao công nghệ và kiến thức chuyên môn về quản lý rủi ro, phát triển sản phẩm mới được xem là yếu tố then chốt giúp nâng cao khả năng sinh lời và vị thế trên thị trường.

II. Thách thức khi đánh giá hiệu quả kinh doanh thực tế

Việc đánh giá chính xác tác động của cổ đông chiến lược nước ngoài đến hiệu quả hoạt động ngân hàng là một thách thức không nhỏ. Các nghiên cứu trên thế giới đã đưa ra những kết quả không đồng nhất. Một số nghiên cứu như của Bonin et al. (2004) cho thấy các ngân hàng có sở hữu nước ngoài hoạt động hiệu quả hơn. Tuy nhiên, các quan điểm khác lại chỉ ra những rào cản như khác biệt văn hóa, khó khăn trong quản lý từ xa có thể làm giảm lợi ích kỳ vọng. Tại Việt Nam, dữ liệu sơ bộ từ luận văn của tác giả Nguyễn Minh Thông (2016) cho thấy các ngân hàng có đối tác chiến lược nước ngoài có chỉ số ROAROE trung bình cao hơn, và tỷ lệ nợ xấu (NPL) thấp hơn so với trung bình ngành trong năm 2015. Dù vậy, một nghiên cứu trước đó của Võ Phượng Hà Chiêu (2014) lại kết luận rằng sự tham gia này không tạo ra khác biệt đáng kể về hiệu quả, có thể do giới hạn về tỷ lệ sở hữu (room ngoại cho ngân hàng) và thời gian hợp tác chưa đủ dài. Điều này cho thấy cần có một phương pháp phân tích sâu hơn, sử dụng mô hình nghiên cứu kinh tế lượng để bóc tách các yếu tố ảnh hưởng và đưa ra kết luận xác đáng về mối quan hệ này trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam.

2.1. Các chỉ số chính đo lường hiệu quả hoạt động ngân hàng

Để lượng hóa hiệu quả kinh doanh, các nghiên cứu thường sử dụng bộ ba chỉ số tài chính cốt lõi. Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) phản ánh khả năng của ngân hàng trong việc sử dụng tài sản để tạo ra lợi nhuận. Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) đo lường mức lợi nhuận mà các cổ đông nhận được trên phần vốn của mình. Cuối cùng, tỷ lệ nợ xấu (NPL) là thước đo quan trọng về chất lượng tài sản và hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng. Việc phân tích đồng thời các chỉ số này mang lại một cái nhìn toàn diện về khả năng sinh lời và sự lành mạnh tài chính.

2.2. Tranh cãi học thuật về tác động của nhà đầu tư nước ngoài

Lý thuyết và thực tiễn tồn tại nhiều luồng ý kiến trái chiều. Luồng quan điểm tích cực cho rằng nhà đầu tư nước ngoài mang lại vốn, công nghệ và quản trị ưu việt. Ngược lại, luồng quan điểm hoài nghi chỉ ra các bất lợi về thông tin, chi phí giám sát và xung đột lợi ích tiềm tàng. Tại Việt Nam, giới hạn sở hữu nước ngoài ở mức 30% có thể khiến các đối tác chiến lược không đủ quyền lực để thực hiện những thay đổi sâu rộng trong hoạt động điều hành, từ đó hạn chế tác động tích cực của họ lên hiệu quả hoạt động ngân hàng.

III. Phương pháp luận văn Đại học Kinh tế TP

Để giải quyết các câu hỏi nghiên cứu một cách khoa học, luận văn tài chính ngân hàng của tác giả Nguyễn Minh Thông tại Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH) đã áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng hiện đại. Cụ thể, nghiên cứu sử dụng mô hình nghiên cứu kinh tế lượng với kỹ thuật hồi quy trên dữ liệu bảng (panel data). Phương pháp này cho phép phân tích tác động của cổ đông chiến lược nước ngoài qua nhiều năm, đồng thời kiểm soát được các yếu tố đặc thù của từng ngân hàng (như quy mô, cấu trúc vốn) và các biến động của môi trường kinh tế vĩ mô. Dữ liệu được thu thập từ 31 ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2009 – 2015, một giai đoạn đầy biến động và chứng kiến nhiều nỗ lực tái cơ cấu ngân hàng. Việc lựa chọn khung thời gian và phương pháp phân tích này giúp kết quả nghiên cứu có độ tin cậy cao, phản ánh sát thực mối quan hệ giữa sở hữu nước ngoàihiệu quả hoạt động ngân hàng. Mô hình không chỉ xem xét biến chính là tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài mà còn bao gồm các biến kiểm soát quan trọng khác, giúp cô lập và đo lường chính xác hơn tác động cần nghiên cứu.

3.1. Xây dựng mô hình kinh tế lượng và các biến nghiên cứu

Mô hình hồi quy được xây dựng để kiểm định mối quan hệ giữa biến phụ thuộc (đại diện cho hiệu quả kinh doanh gồm ROA, ROE, NPL) và biến độc lập chính (tỷ lệ sở hữu của cổ đông chiến lược nước ngoài). Bên cạnh đó, mô hình còn bao gồm các biến kiểm soát như quy mô ngân hàng (Banksize), tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản (Loan/Assets), cấu trúc vốn (Capital structure), và các biến giả đại diện cho loại hình sở hữu nhà nước và tình trạng niêm yết. Cách tiếp cận này giúp phân biệt rõ tác động của sở hữu ngoại với các yếu tố nội tại khác.

3.2. Nguồn dữ liệu bảng panel data và phạm vi phân tích

Nghiên cứu sử dụng bộ dữ liệu bảng cân bằng thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán và báo cáo thường niên của 31 ngân hàng trong 7 năm (2009-2015), tạo ra tổng cộng 217 quan sát. Dữ liệu bảng có ưu điểm vượt trội so với dữ liệu chéo hoặc chuỗi thời gian đơn lẻ, vì nó cho phép theo dõi sự thay đổi của từng ngân hàng theo thời gian và so sánh sự khác biệt giữa các ngân hàng tại cùng một thời điểm. Điều này giúp các kết luận rút ra từ nghiên cứu khoa học UEH có tính tổng quát và vững chắc hơn.

IV. Phân tích kết quả từ luận văn về hiệu quả hoạt động ngân hàng

Kết quả phân tích từ mô hình nghiên cứu kinh tế lượng cung cấp những bằng chứng quan trọng về tác động của cổ đông chiến lược nước ngoài đến hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam. Nhìn chung, nghiên cứu chỉ ra một mối tương quan tích cực và có ý nghĩa thống kê giữa tỷ lệ sở hữu nước ngoàihiệu quả hoạt động ngân hàng. Cụ thể, các ngân hàng có sự tham gia sâu hơn của đối tác chiến lược ngoại thường có khả năng sinh lời cao hơn và quản trị rủi ro tốt hơn. Sự cải thiện này không chỉ đến từ việc bổ sung vốn mà chủ yếu đến từ những thay đổi về chất. Quá trình chuyển giao công nghệ và áp dụng các thông lệ quản trị doanh nghiệp quốc tế đã giúp các ngân hàng tối ưu hóa hoạt động, cắt giảm chi phí và nâng cao chất lượng tài sản. Tuy nhiên, mức độ tác động không đồng đều ở tất cả các ngân hàng mà phụ thuộc vào mức độ cam kết của đối tác, sự phù hợp về chiến lược và khả năng tiếp thu của ngân hàng trong nước. Các phát hiện này cung cấp cơ sở thực tiễn vững chắc cho các nhà hoạch định chính sách và ban lãnh đạo ngân hàng trong việc định hướng chiến lược thu hút nhà đầu tư nước ngoài.

4.1. Tác động trực tiếp đến khả năng sinh lời ROA và ROE

Phân tích hồi quy cho thấy, khi tỷ lệ sở hữu của cổ đông chiến lược nước ngoài tăng lên, các chỉ số ROAROE của ngân hàng có xu hướng cải thiện. Điều này hàm ý rằng các đối tác ngoại đã hỗ trợ ngân hàng trong nước nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản và vốn chủ sở hữu. Họ thường thúc đẩy việc đa dạng hóa nguồn thu, tập trung vào các mảng dịch vụ có tỷ suất lợi nhuận cao và áp dụng các mô hình kinh doanh hiệu quả hơn.

4.2. Ảnh hưởng lên quản trị rủi ro và chất lượng tài sản NPL

Một trong những đóng góp quan trọng nhất của cổ đông chiến lược nước ngoài là cải thiện công tác quản trị rủi ro. Kết quả nghiên cứu chỉ ra mối tương quan nghịch giữa tỷ lệ sở hữu ngoại và tỷ lệ nợ xấu (NPL). Các đối tác chiến lược thường mang đến những hệ thống thẩm định tín dụng chặt chẽ, quy trình giám sát khoản vay chuyên nghiệp và kinh nghiệm xử lý nợ xấu hiệu quả, qua đó giúp cải thiện đáng kể chất lượng danh mục tín dụng và sự an toàn của ngân hàng.

V. Bí quyết tối ưu hóa lợi ích từ nhà đầu tư nước ngoài

Từ những kết quả phân tích của luận văn tài chính ngân hàng, có thể rút ra những hàm ý quan trọng để tối ưu hóa lợi ích từ nhà đầu tư nước ngoài. Thành công không chỉ đơn thuần là việc bán cổ phần, mà là một quá trình hợp tác chiến lược có chiều sâu. Đầu tiên, việc lựa chọn đối tác phải được tiến hành cẩn trọng, ưu tiên các định chế tài chính có uy tín, có kinh nghiệm tại các thị trường tương đồng và có chiến lược phù hợp với định hướng phát triển của ngân hàng. Thứ hai, cần có một cơ chế hợp tác rõ ràng để thúc đẩy quá trình chuyển giao công nghệ và tri thức quản lý một cách thực chất. Điều này đòi hỏi sự cởi mở từ phía ngân hàng trong nước và sự cam kết mạnh mẽ từ cổ đông chiến lược nước ngoài. Cuối cùng, một môi trường pháp lý thuận lợi, đặc biệt là các chính sách liên quan đến room ngoại cho ngân hàng, đóng vai trò quyết định. Nới lỏng giới hạn sở hữu có thể tạo động lực lớn hơn cho các nhà đầu tư tham gia sâu vào quá trình tái cơ cấu ngân hàng và đóng góp nhiều hơn cho sự phát triển của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.

5.1. Kiến nghị chính sách về việc nới room ngoại cho ngân hàng

Nghiên cứu gợi ý rằng giới hạn sở hữu nước ngoài ở mức 30% có thể chưa đủ để phát huy hết tiềm năng của các đối tác chiến lược. Kinh nghiệm từ các quốc gia trong khu vực như Thái Lan hay Indonesia cho thấy việc mạnh dạn nâng tỷ lệ sở hữu cho nhà đầu tư nước ngoài đã giúp hệ thống ngân hàng của họ vượt qua khủng hoảng và phát triển mạnh mẽ hơn. Do đó, việc xem xét nới lỏng room ngoại cho ngân hàng, đặc biệt đối với các ngân hàng yếu kém cần tái cơ cấu, là một kiến nghị chính sách đáng cân nhắc.

5.2. Chìa khóa thành công Lựa chọn đối tác và tích hợp văn hóa

Việc lựa chọn đúng đối tác chiến lược là yếu tố sống còn. Ngân hàng cần đánh giá kỹ lưỡng không chỉ năng lực tài chính mà còn cả sự tương thích về văn hóa quản trị doanh nghiệp và tầm nhìn dài hạn. Sau khi hợp tác, quá trình tích hợp cần được quản lý một cách khéo léo để dung hòa sự khác biệt, tận dụng thế mạnh của cả hai bên và tạo ra một sức mạnh tổng hợp, qua đó nâng cao hiệu quả hoạt động ngân hàng một cách bền vững.

VI. Tương lai sở hữu nước ngoài trong tái cơ cấu ngân hàng

Tóm lại, nghiên cứu khoa học UEH đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm thuyết phục về vai trò tích cực của cổ đông chiến lược nước ngoài trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động ngân hàng tại Việt Nam. Đóng góp của họ không chỉ giới hạn ở nguồn vốn mà còn lan tỏa sang các lĩnh vực quan trọng như quản trị doanh nghiệp, công nghệ và quản lý rủi ro. Trong tương lai, khi hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam tiếp tục đối mặt với áp lực cạnh tranh và yêu cầu tuân thủ các chuẩn mực quốc tế ngày càng cao, vai trò của các nhà đầu tư nước ngoài sẽ càng trở nên quan trọng. Quá trình tái cơ cấu ngân hàng sẽ tiếp tục cần đến dòng vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài (FII) và kinh nghiệm quốc tế. Do đó, việc xây dựng một chính sách nhất quán, hấp dẫn và minh bạch để thu hút dòng vốn này, đồng thời tạo điều kiện cho các đối tác tham gia sâu hơn vào hoạt động ngân hàng, sẽ là chìa khóa để ngành ngân hàng Việt Nam phát triển ổn định và hội nhập thành công. Đây là kết luận cốt lõi được rút ra từ việc phân tích sâu sắc các luận văn tài chính ngân hàng uy tín.

6.1. Tổng kết phát hiện chính từ nghiên cứu của Đại học Kinh tế TP.HCM

Nghiên cứu từ Đại học Kinh tế TP.HCM khẳng định sự tham gia của cổ đông chiến lược nước ngoài có tương quan dương với khả năng sinh lời (thể hiện qua ROAROE) và tương quan âm với rủi ro tín dụng (thể hiện qua tỷ lệ NPL). Tác động này rõ rệt hơn khi đối tác chiến lược tham gia tích cực vào hội đồng quản trị và ban điều hành, cho thấy tầm quan trọng của việc chuyển giao năng lực quản lý thực chất.

6.2. Xu hướng đầu tư và vai trò trong hệ thống ngân hàng tương lai

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, các ngân hàng Việt Nam cần đẩy mạnh chuyển đổi số. Các nhà đầu tư nước ngoài với kinh nghiệm và công nghệ đi trước sẽ là đối tác lý tưởng trong quá trình này. Do đó, xu hướng hợp tác trong tương lai sẽ không chỉ tập trung vào vốn mà còn vào việc chuyển giao công nghệ số, phân tích dữ liệu lớn và an ninh mạng. Chính sách về sở hữu nước ngoài sẽ là yếu tố quyết định tốc độ hiện đại hóa của toàn ngành.

24/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Luan van - Nguyen Minh Thong.pdf LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH  NGUYỄN MINH THÔNG TÁC ĐỘNG CỦA CÁC CỔ ĐÔNG CHIẾN LƯỢC NƯỚC NGOÀI ĐẾN HIỆU QUẢ KINH DOANH CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ Tp. Hồ Chí Minh – Năm 2016 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH  NGUYỄN MINH THÔNG TÁC ĐỘNG CỦA CÁC CỔ ĐÔNG CHIẾN LƯỢC NƯỚC NGOÀI ĐẾN HIỆU QUẢ KINH DOANH CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: Tài chính- Ngân hàng Mã số: 60340201 LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC TS. LÊ TẤN PHƯỚC Tp. Hồ Chí Minh – Năm 2016 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận văn thạc sĩ kinh tế này do tôi thực hiện hoàn toàn. Các đoạn trích dẫn hoặc số liệu dùng trong luận văn thạc sĩ kinh tế đều được dẫn nguồn theo danh mục tài liệu tham khảo và có độ chính xác cao nhất trong phạm vi hiểu biết của tôi. Luận văn thạc sĩ kinh tế này phản ánh quan điểm của trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh. Tác giả Nguyễn Minh Thông LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ KÝ HIỆU, VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU, HÌNH VẼ CHƯƠNG 1: PHẦN GIỚI THIỆU .1 Lý do thực hiện đề tài .2 Mục tiêu nghiên cứu .3 Câu hỏi nghiên cứu .4 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .1 Đối tượng nghiên cứu .2 Phạm vi nghiên cứu .5 Ý nghĩa thực tiễn của đề tài .6 Phương pháp nghiên cứu . 5 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1 . 5 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT .1 Hiệu quả kinh doanh của ngân hàng .2 Cổ đông chiến lược của ngân hàng .3 Cổ đông chiến lược nước ngoài .4 NHTM thuộc sở hữu của Nhà nước .5 NHTM mới chuyển đổi.6 NHTM niêm yết .1 Tác động của cổ đông chiến lược nước ngoài đến hiệu quả kinh doanh của NHTM .2 Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh của NHTM .1 Tỷ lệ lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) .2 Tỷ lệ lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA) .1 Tỷ lệ nợ xấu (NPL) .3 Các yếu tố tác động đến hiệu quả kinh doanh của NHTM . 13 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.1 Các yếu tố bên trong tác động đến hiệu quả kinh doanh của NHTM .2 Các yếu tố bên ngoài tác động đến hiệu quả kinh doanh của NHTM .3 Các nghiên cứu trước đây.1 Cac1 nghiên cứu trước đây ở nước ngoài .2 Các nghiên cứu trước đây ở trong nước .4 Tác động của các cổ đông chiến lược nước ngoài đối với hiệu quả kinh doanh của các ngân hàng tại một số nước Châu Á . 20 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 . 23 CHƯƠNG 324: MÔ HÌNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Mô hình tổng quát.2 Mô hình nghiên cứu tác động của cổ đông chiến lược nước ngoài đối với hiệu quả kinh doanh của các NHTM .1 Đ nh nghĩa các biến và c sở l thuyết s ụng các biến trong mô h nh 25 3.1 Đ nh nghĩa biến hụ thuộc được s ụng trong mô h nh .2 Đ nh nghĩa các biến độc lậ được s ụng trong mô h nh .3 Nguồn dữ liệu .1 Về số lượng các NHT trong giai đoạn 2009 – 2015 .2 Về loại h nh sở hữu của các NHTMVN .3 Về các NHT niêm yết trên sàn chứng khoán .4 Về các NHT đô th và NHT nông thôn được chuyển đổi .4 Phương pháp ước lượng . 34 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 . 35 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN .1 Tổng quan mẫu phân tích.1 Thống kê mô tả chung .2 Thống kê mô tả các biến phụ thuộc.1 Biến phụ thuộc ROA .2 Biến phụ thuộc ROE .3 Biến phụ thuộc NPL .3 Thống kê mô tả các biến độc lập . 40 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.1 Biến độc lập Foreign Strategic .2 Biến độc lập Banksize .3 Biến độc lập Loan/Assets .4 Biến độc lập Capital Structure .5 Biến độc lập BigState .6 Biến độc lập State .7 Biến độc lập Ruralbank .8 Biến độc lập Listing.2 Phân tích tương quan .1 Biến phụ thuộc ROA .2 Biến phụ thuộc ROE .3 Biến phụ thuộc NPL .3 Kết quả nghiên cứu, phân tích và thảo luận .1 Kết quả nghiên cứu và thảo luận .1 Tác động của sở hữu chiến lược nước ngoài đến hiệu quả kinh oanh của các NHTMVN .2 Tác động của nhóm biến bên trong đến hiệu quả kinh doanh của NHTM .3 Tác động của nhóm biến bên trong đến hiệu quả kinh doanh của NHTM . 56 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4 . 57 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ GỢI Ý CHÍNH SÁCH .1 Kết luận và phát hiện chính trong nghiên cứu .2 Gợi chính ách .3 Hạn chế của luận văn và hướng nghiên cứu tiếp theo . 61 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1 PHỤ LỤC 2 PHỤ LỤC 3 PHỤ LỤC 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ KÝ HIỆU, VIẾT TẮT  GDP: (Gross Domestic Product) Tổng sản phẩm quốc nội  HNX: Sở Giao D ch Chứng Khoán Hà Nội  HOSE: Sở Giao D ch Chứng Khoán TP.HCM  NHNN: Ngân hàng Nhà nước  NHTMVN: Ngân hàng thư ng mại Việt Nam  NPL: (Non-performing loans) Tỷ lệ nợ xấu  ROA: (Return on Assets) Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản  ROE: (Return on Equity) Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu  TCTD: Tổ chức tín dụng  T CP: Thư ng mại cổ phần  VAMC: Công ty quản lý tài sản  WTO: Tổ chức Thư ng mại Thế giới  Và tên viết tắt, tên giao d ch, tên thường gọi của các ngân hàng tại Việt Nam Tên các ngân hàng trong giai đoạn Tên viết tắt, tên giao dịch, STT 2009 - 2015 tên thường gọi 1 Ngân hàng Xây dựng CB 2 Ngân hàng Đại Dư ng OceanBank 3 Ngân hàng Dầu Khí Toàn Cầu GPBank Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông 4 Agribank, Agri thôn VN 5 Ngân hàng TMCP An Bình ABBank, ABB 6 Ngân hàng TMCP Bắc Á BacABank, NASB 7 Ngân hàng TMCP Bản Việt VietCapitalBank, VCCB 8 Ngân hàng TMCP Bảo Việt BaoVietBank, BVB 9 Ngân hàng T CP Bưu điện Liên Việt LienVietPostBank, LPB 10 Ngân hàng T CP Công Thư ng Việt Nam Vietinbank, CTG 11 Ngân hàng T CP Đại Á DaiABank 12 Ngân hàng T CP Đại chúng PVcomBank, PVCB Ngân hàng T CP Đầu tư và Phát triển Việt 13 BIDV, BID Nam 14 Ngân hàng T CP Đệ Nhất Ficombank, FCB 15 Ngân hàng T CP Đông Á DongA Bank, DAF LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Tên các ngân hàng trong giai đoạn Tên viết tắt, tên giao dịch, STT 2009 - 2015 tên thường gọi 16 Ngân hàng T CP Đông Nam Á SeABank 17 Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam Maritime Bank, MSB 18 Ngân hàng TMCP Kiên Long KienLongBank, KLB 19 Ngân hàng TMCP Kỹ Thư ng Việt Nam Techcombank, TCB 20 Ngân hàng TMCP Nam Á NamABank, NAB Ngoại Thư ng Việt 21 Ngân hàng TMCP Ngoại thư ng Việt Nam Nam,VCB 22 Ngân hàng TMCP Nhà Hà Nội Habubank 23 Ngân hàng TMCP Phát Triển Mê Kông MDB Ngân hàng TMCP Phát triển Nhà Đồng 24 MHB b ng sông C u Long Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ 25 HDBank, HDB Chí Minh Orient Commercial Bank, 26 Ngân hàng T CP Phư ng Đông OCB 27 Ngân hàng T CP Phư ng Nam SouthernBank, PNB 28 Ngân hàng T CP Phư ng Tây WesternBank, WEB 29 Ngân hàng TMCP Quân đội Military Bank, MBB, MB National Citizen Bank, NVB, 30 Ngân hàng TMCP Quốc Dân NCB 31 Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam VIBBank, VIB 32 Ngân hàng TMCP Sài Gòn SCB 33 Ngân hàng T CP Sài Gòn Công Thư ng Saigonbank, SGB 34 Ngân hàng T CP Sài Gòn Thư ng Tín Sacombank, STB 35 Ngân hàng TMCP Sài Gòn-Hà Nội SHBank, SHB 36 Ngân hàng TMCP Tiên Phong Tien Phong Bank, TPB 37 Ngân hàng TMCP Việt Á VietABank, VAB 38 Ngân hàng TMCP Việt Nam Th nh Vượng VPBank 39 Ngân hàng TMCP Việt Nam Thư ng Tín VietBank 40 Ngân hàng TMCP Việt Nam Tín Nghĩa TinNghiaBank 41 Ngân hàng T CP Xăng ầu Petrolimex PG Bank, PGB Ngân hàng TMCP Xuất Nhập khẩu Việt 42 Eximbank, EIB Nam 43 Ngân hàng TMCP Á Châu Asia Commercial Bank, ACB LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU, HÌNH VẼ Bảng 1.1: So sánh các chỉ tiêu giữa các NHT có cổ đông chiến lược nước ngoài và toàn ngành ngân hàng Việt Nam năm 2015 .1: Tóm tắt kết quả của các nghiên cứu trước . 18 Bảng 1: Tóm tắt các biến trong mô h nh và ấu k vọng . 29 Bảng 2: Số lượng và loại h nh sở hữu của các NHT VN giai đoạn 2009 – 2015 .3: Các NHTMVN niêm yết trên 2 sàn chứng khoán H S và HNX trong giai đoạn 2009 – 2015 .1: Kết quả thống kê mô tả các biến .2: Bình quân ROA của các NHTMVN trong mẫu nghiên cứu giai đoạn 2009 - 2015 .3: Bình quân ROE của các NHTMVN trong mẫu nghiên cứu giai đoạn 2009 - 2015 .4: Bình quân NPL của các NHTMVN trong mẫu nghiên cứu giai đoạn 2009 - 2015 .5: Bình quân tỷ lệ sở hữu của cổ đông chiến lược nước ngoài tại các NHTMVN trong mẫu nghiên cứu giai đoạn 2009 - 2015 .6: Bình quân Tổng tài sản của các NHTMVN trong mẫu nghiên cứu giai đoạn 2009 - 2015 .7: Bình quân Tổng cho vay của các NHTMVN trong mẫu nghiên cứu giai đoạn 2009 - 2015 .8: Bình quân tỷ lệ cho vay ròng trên tổng tài sản của các NHTMVN trong mẫu nghiên cứu giai đoạn 2009 - 2015 . 42 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.9: Bình quân Vốn chủ sở hữu của các NHTMVN trong mẫu nghiên cứu giai đoạn 2009 - 2015 .10: Bình quân tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản của các NHTMVN trong mẫu nghiên cứu giai đoạn 2009 - 2015 .11: Kết quả thống kê mô tả biến BigState .12: Kết quả thống kê mô tả biến State .13: Kết quả thống kê mô tả biến Ruralbank .14: Kết quả thống kê mô tả biến Listing .15: Ma trận tư ng quan giữa ROA và các biến độc lập .16: Ma trận tư ng quan giữa ROE và các biến độc lập .17: Ma trận tư ng quan giữa NPL và các biến độc lập.18: Kết quả ước lượng các yếu tố tác động đến hiệu quả kinh doanh của NHT VN giai đoạn 2009 - 2015 .19: Tình hình kinh doanh một số NHTM một năm trước khi có cổ đông chiến lược nước ngoài và năm 2015 .20: Tóm tắt kết quả nghiên cứu .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ