Luận văn: Ảnh hưởng của đặc điểm khoản vay đến rủi ro tín dụng tại Agribank BR-VT

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích ueh phân tích ảnh hưởng của các đặc điểm khoản vay đến rủi ro tín dụng tại ngân hàng nông nghiệp và, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

96
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn UEH về rủi ro tín dụng Agribank BR VT

Luận văn thạc sĩ kinh tế của trường Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH) là nguồn tài liệu học thuật uy tín, cung cấp những phân tích chuyên sâu về các vấn đề kinh tế - tài chính. Một trong những nghiên cứu khoa học UEH nổi bật là đề tài của tác giả Mai Phượng Liên (2013), đi sâu vào "Phân tích ảnh hưởng của các đặc điểm khoản vay đến rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu". Nghiên cứu này có ý nghĩa thực tiễn to lớn trong bối cảnh các ngân hàng thương mại Việt Nam đang đối mặt với áp lực kiểm soát nợ xấu và nâng cao chất lượng tín dụng. Luận văn tập trung vào việc lượng hóa các yếu tố nội tại của một khoản vay, chẳng hạn như thời hạn, giá trị khoản vay, hay sự tồn tại của tài sản đảm bảo, để xem chúng tác động như thế nào đến xác suất vỡ nợ. Việc hiểu rõ mối quan hệ này giúp Agribank Bà Rịa Vũng Tàu xây dựng các chính sách tín dụng hiệu quả hơn, tối ưu hóa quy trình thẩm định tín dụng và tăng cường khả năng quản trị rủi ro tín dụng. Đề tài không chỉ kế thừa các mô hình lý thuyết kinh điển mà còn áp dụng vào bối cảnh đặc thù của một chi nhánh ngân hàng lớn tại Việt Nam, mang lại góc nhìn thực tiễn và những bài học quý giá. Đây là một luận văn tài chính ngân hàng điển hình, kết hợp giữa lý thuyết hàn lâm và ứng dụng thực tiễn, đóng góp vào kho tàng tri thức về quản trị rủi ro trong ngành ngân hàng.

1.1. Tầm quan trọng của quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng

Rủi ro tín dụng được định nghĩa là "khả năng xảy ra tổn thất trong hoạt động ngân hàng của tổ chức tín dụng do khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ của mình theo cam kết" (Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN). Đây là loại rủi ro trọng yếu và cố hữu trong hoạt động của bất kỳ ngân hàng nào. Quản trị hiệu quả rủi ro này quyết định sự ổn định và lợi nhuận của ngân hàng. Một hệ thống quản trị rủi ro tín dụng yếu kém có thể dẫn đến tỷ lệ nợ xấu (NPL) tăng cao, bào mòn vốn chủ sở hữu và thậm chí đe dọa sự tồn vong của tổ chức. Do đó, việc xác định và đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng trả nợ của khách hàng là nhiệm vụ cốt lõi. Phân tích các đặc tính khoản vay chính là một cách tiếp cận vi mô, giúp ngân hàng nhận diện sớm các dấu hiệu cảnh báo rủi ro từ chính cấu trúc của từng hợp đồng tín dụng, thay vì chỉ dựa vào các chỉ số tài chính vĩ mô hoặc thông tin khách hàng đôi khi thiếu tin cậy.

1.2. Giới thiệu tổng quan nghiên cứu khoa học UEH của Mai Phượng Liên

Luận văn của tác giả Mai Phượng Liên (2013) thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS. Lê Thị Lanh tại trường Đại học Kinh tế TP.HCM. Mục tiêu chính của đề tài là đo lường ảnh hưởng của các đặc điểm khoản vay (thời hạn, số tiền, tài sản bảo đảm, ngành cho vay, chi nhánh) đến xác suất vỡ nợ tại Agribank Bà Rịa Vũng Tàu. Phạm vi nghiên cứu bao gồm hơn 120.000 khoản vay đang có dư nợ trong giai đoạn 2009-2012. Đây là giai đoạn nền kinh tế Việt Nam có nhiều biến động, từ tăng trưởng nóng đến suy thoái, cung cấp một bối cảnh đa dạng để kiểm định mô hình. Điểm đặc biệt của nghiên cứu này là việc sử dụng phương pháp phân tích định lượng hiện đại, cụ thể là mô hình hồi quy Logit/Probit, để xử lý một tập dữ liệu lớn và đưa ra các kết luận dựa trên bằng chứng thống kê. Công trình này không chỉ là một bài tập học thuật mà còn là một tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý tại Agribank và các ngân hàng khác.

II. Thách thức quản trị nợ xấu tại Agribank Bà Rịa Vũng Tàu

Hoạt động tín dụng tại Agribank Bà Rịa Vũng Tàu phải đối mặt với nhiều thách thức cố hữu, đặc biệt là trong việc kiểm soát nợ xấurủi ro tín dụng. Địa bàn tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu có nền kinh tế đa dạng nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro, từ nông nghiệp, thủy sản phụ thuộc vào thiên nhiên đến các ngành công nghiệp, dịch vụ chịu ảnh hưởng bởi chu kỳ kinh tế. Trong giai đoạn 2009-2012, tỷ lệ nợ xấu (NPL) của chi nhánh có nhiều biến động, phản ánh những khó khăn của nền kinh tế và những hạn chế trong công tác quản lý. Các phương pháp thẩm định tín dụng truyền thống, chủ yếu dựa trên đánh giá định tính và báo cáo tài chính, đôi khi không đủ sức mạnh để dự báo chính xác khả năng trả nợ của khách hàng, đặc biệt là khách hàng cá nhân và các doanh nghiệp nhỏ. Hơn nữa, việc thiếu các mô hình lượng hóa rủi ro tiên tiến khiến ngân hàng khó có một cái nhìn tổng thể và khách quan về danh mục tín dụng. Luận văn thạc sĩ này ra đời chính từ nhu cầu cấp thiết đó: tìm kiếm một công cụ khoa học để phân tích sâu hơn các yếu tố cấu thành rủi ro, từ đó hỗ trợ ban lãnh đạo đưa ra những quyết định tín dụng và chính sách tín dụng phù hợp hơn, góp phần cải thiện chất lượng tín dụng một cách bền vững.

2.1. Thực trạng gia tăng tỷ lệ nợ xấu NPL trong hệ thống

Theo số liệu được trình bày trong luận văn, tổng dư nợ xấu của Agribank Bà Rịa Vũng Tàu đã tăng từ 86 tỷ đồng năm 2009 lên đến 167 tỷ đồng vào năm 2011, trước khi giảm xuống 116 tỷ đồng vào năm 2012. Sự biến động này cho thấy công tác quản trị rủi ro tín dụng gặp nhiều khó khăn, đặc biệt trong giai đoạn kinh tế suy thoái. Tỷ lệ nợ xấu cao không chỉ làm giảm lợi nhuận do phải trích lập dự phòng mà còn ảnh hưởng đến uy tín và sự an toàn hoạt động của chi nhánh. Vấn đề này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải xác định chính xác các nguyên nhân gây ra nợ xấu, trong đó, việc xem xét các đặc tính khoản vay là một hướng tiếp cận quan trọng. Liệu các khoản vay dài hạn có rủi ro hơn các khoản vay ngắn hạn? Các khoản vay không có tài sản đảm bảo có thực sự nguy hiểm hơn? Trả lời những câu hỏi này là chìa khóa để kiểm soát NPL.

2.2. Hạn chế của các phương pháp thẩm định tín dụng truyền thống

Các phương pháp xếp hạng tín dụng truyền thống như chấm điểm Z-score hay hệ thống xếp hạng nội bộ thường dựa nhiều vào các chỉ tiêu tài chính của doanh nghiệp. Tuy nhiên, theo tác giả Mai Phượng Liên, các phương pháp này có hạn chế: "Các thông tin chấm điểm đưa vào thường bị điều chỉnh bởi người chấm điểm, các báo cáo tài chính không được cập nhật kịp thời và đảm bảo độ tin cậy". Đối với khách hàng cá nhân hoặc hộ gia đình, việc thu thập thông tin tài chính đầy đủ lại càng khó khăn. Điều này dẫn đến việc quyết định cho vay có thể mang tính chủ quan. Việc áp dụng một mô hình phân tích định lượng dựa trên các đặc điểm khách quan của khoản vay như thời hạn vay, mục đích vay vốn, hay tài sản đảm bảo sẽ giúp khắc phục những hạn chế này, cung cấp một công cụ hỗ trợ ra quyết định khách quan và nhất quán hơn, từ đó nâng cao chất lượng tín dụng.

III. Phương pháp phân tích định lượng 120

Để giải quyết vấn đề nghiên cứu, luận văn tài chính ngân hàng của Mai Phượng Liên đã áp dụng một phương pháp nghiên cứu khoa học và bài bản. Cốt lõi của phương pháp luận là sử dụng phân tích định lượng thông qua mô hình kinh tế lượng để kiểm định các giả thuyết. Thay vì chỉ dừng lại ở các nhận định định tính, nghiên cứu này lượng hóa mối quan hệ giữa các biến số, cho phép đo lường mức độ tác động cụ thể của từng đặc tính khoản vay đến rủi ro tín dụng. Phương pháp này đòi hỏi một cơ sở dữ liệu lớn, chi tiết và một công cụ phân tích đủ mạnh. Tác giả đã thành công trong việc thu thập và xử lý dữ liệu của gần 129.000 khoản vay tại Agribank Bà Rịa Vũng Tàu trong suốt 4 năm, một nỗ lực đáng ghi nhận. Việc lựa chọn mô hình hồi quy Logit/Probit là hoàn toàn phù hợp với bản chất của biến phụ thuộc (vỡ nợ/không vỡ nợ), đây là một kỹ thuật phổ biến trong các nghiên cứu quốc tế về rủi ro tín dụng nhưng còn khá mới mẻ tại Việt Nam vào thời điểm đó. Cách tiếp cận này đảm bảo tính khách quan, khoa học và mang lại những kết quả có độ tin cậy cao, làm cơ sở vững chắc cho các đề xuất và giải pháp được đưa ra ở phần sau của luận văn.

3.1. Cách ứng dụng mô hình hồi quy Logit Probit hiệu quả

Mô hình hồi quy Binary Logistic (Logit) được lựa chọn làm công cụ phân tích chính. Mô hình này đặc biệt hữu ích khi biến phụ thuộc là một biến nhị phân, trong trường hợp này là tình trạng khoản vay (Y=1 nếu khoản vay bị nghi ngờ vỡ nợ, Y=0 nếu ngược lại). Biến nghi ngờ vỡ nợ được xác định là các khoản vay thuộc nhóm 3, 4, 5 theo quy định của NHNN. Các biến độc lập (Xi) chính là các đặc điểm khoản vay được mã hóa, bao gồm: thời hạn vay, số tiền vay, tài sản đảm bảo, ngành cho vay và chi nhánh cho vay. Ưu điểm của mô hình hồi quy Logit/Probit là nó ước lượng xác suất xảy ra sự kiện (vỡ nợ) và đảm bảo giá trị xác suất này luôn nằm trong khoảng [0, 1]. Mô hình được ước lượng bằng phương pháp Maximum Likelihood trên phần mềm STATA 11, một công cụ thống kê mạnh mẽ. Kết quả cho phép xác định hệ số hồi quy (βi) của từng biến, từ đó biết được mỗi đặc tính tác động cùng chiều hay ngược chiều và với mức độ mạnh yếu ra sao đến rủi ro tín dụng.

3.2. Quy trình thu thập và xử lý bộ dữ liệu nghiên cứu

Dữ liệu là nền tảng của mọi phân tích định lượng. Nghiên cứu sử dụng bộ dữ liệu thứ cấp được thu thập trực tiếp từ hệ thống của Agribank Bà Rịa Vũng Tàu. Tổng cộng có 128.995 quan sát (khoản vay) từ cuối năm 2009 đến 2012. Dữ liệu bao gồm thông tin chi tiết về từng khoản vay như: thời gian vay (đến 12 tháng, 12-36 tháng,...), số tiền vay (đến 50 triệu, 50-100 triệu,...), tình trạng tài sản đảm bảo (có/không), ngành kinh tế (khách hàng doanh nghiệpcá nhân) và chi nhánh giải ngân. Quy trình xử lý dữ liệu bao gồm việc làm sạch, mã hóa các biến định tính thành các biến giả (dummy variables) để đưa vào mô hình hồi quy. Các kiểm định thống kê quan trọng như kiểm định tính dừng của dữ liệu, kiểm định tương quan giữa các biến độc lập (để tránh đa cộng tuyến) và kiểm định độ phù hợp tổng quát của mô hình đều được thực hiện một cách cẩn thận, đảm bảo các kết quả nghiên cứu là đáng tin cậy và có ý nghĩa thống kê.

IV. Bí quyết nhận diện rủi ro qua các đặc tính khoản vay

Một trong những đóng góp cốt lõi của nghiên cứu khoa học UEH này là việc chỉ ra các đặc tính khoản vay cụ thể có ảnh hưởng đáng kể đến rủi ro tín dụng. Việc phân tích sâu các yếu tố này cung cấp "bí quyết" cho các cán bộ tín dụng và nhà quản lý trong việc nhận diện sớm các khoản vay tiềm ẩn rủi ro ngay từ khâu thẩm định tín dụng. Kết quả nghiên cứu cho thấy, không phải lúc nào các giả định thông thường cũng đúng. Ví dụ, mối quan hệ giữa tài sản đảm bảo và rủi ro không đơn giản là "có tài sản đảm bảo thì an toàn hơn". Tương tự, thời hạn vaysố tiền vay cũng cho thấy những tác động phức tạp, đòi hỏi một sự đánh giá đa chiều. Luận văn đã xem xét kỹ lưỡng từng yếu tố, từ vai trò của lãi suất cho vay (ẩn trong các yếu tố vĩ mô), đến tầm quan trọng của việc phân loại theo mục đích vay vốn và ngành kinh tế. Việc hiểu rõ những sắc thái này giúp Agribank Bà Rịa Vũng Tàu xây dựng được một khung quản trị rủi ro tín dụng nhạy bén hơn, không chỉ dựa trên các quy tắc cứng nhắc mà còn dựa trên sự thấu hiểu các yếu tố rủi ro nội tại, góp phần nâng cao chất lượng tín dụng toàn danh mục.

4.1. Mối liên hệ giữa thời hạn vay số tiền vay và xác suất vỡ nợ

Nghiên cứu của Mai Phượng Liên đã kiểm định mối quan hệ giữa thời hạn vayrủi ro tín dụng. Kết quả từ mô hình hồi quy (Bảng 2.11) cho thấy một phát hiện thú vị: các khoản vay có thời hạn dài (trên 60 tháng) lại có rủi ro thấp hơn. Điều này có thể được giải thích theo lập luận của Manove và Padilla (2001) rằng các khoản vay dài hạn thường được thẩm định và giám sát kỹ lưỡng hơn. Về số tiền vay, các khoản vay có giá trị nhỏ (đến 50 triệu đồng) có rủi ro thấp nhất, phù hợp với đặc thù cho vay nông nghiệp, nông thôn của Agribank. Những phát hiện này gợi ý rằng chính sách tín dụng cần được điều chỉnh linh hoạt theo từng phân khúc thời hạn và quy mô khoản vay, thay vì áp dụng một tiêu chuẩn chung.

4.2. Vai trò thực sự của tài sản đảm bảo trong giảm thiểu rủi ro

Một trong những kết quả gây ngạc nhiên nhất của luận văn là mối quan hệ giữa tài sản đảm bảo và rủi ro. Mô hình cho thấy các khoản vay có tài sản đảm bảo lại có xác suất rủi ro cao hơn các khoản vay không có tài sản đảm bảo. Kết quả này tương đồng với các nghiên cứu quốc tế của Jiménez (2002) và Miao Jianchun (2009). Lý giải cho điều này có thể đến từ hai hướng: thứ nhất, ngân hàng có xu hướng yêu cầu tài sản đảm bảo đối với những khách hàng mà họ đánh giá là có rủi ro cao ngay từ đầu (lựa chọn ngược); thứ hai, khi đã có tài sản đảm bảo, ngân hàng có thể lơ là trong khâu giám sát sau cho vay (rủi ro đạo đức). Phát hiện này là một cảnh báo quan trọng: tài sản đảm bảo không phải là "viên đạn bạc" cho quản trị rủi ro tín dụng, mà cần được xem xét trong một bức tranh tổng thể về khả năng trả nợ của khách hàng.

4.3. Đánh giá rủi ro theo mục đích vay vốn và đặc điểm chi nhánh

Nghiên cứu cũng chỉ ra sự khác biệt về mức độ rủi ro giữa các ngành kinh tế. Ngành nông nghiệp, mặc dù là lĩnh vực cho vay trọng yếu, lại cho thấy mức rủi ro tín dụng cao hơn so với ngành kinh doanh dịch vụ. Điều này có thể do đặc thù phụ thuộc vào thời tiết và thị trường của ngành nông nghiệp. Bên cạnh đó, yếu tố chi nhánh cho vay cũng có ảnh hưởng. Mỗi chi nhánh hoạt động trên một địa bàn kinh tế khác nhau, với một tệp khách hàng riêng và chính sách điều hành riêng, dẫn đến mức độ rủi ro khác biệt. Ví dụ, Hội sở tỉnh và chi nhánh huyện Xuyên Mộc có mức rủi ro cao hơn các chi nhánh khác. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc phân cấp quản trị rủi ro tín dụng và xây dựng các chính sách tín dụng phù hợp với đặc thù của từng địa phương, từng ngành nghề.

V. Giải pháp thực tiễn nâng cao chất lượng tín dụng Agribank

Từ những kết quả phân tích định lượng, luận văn thạc sĩ UEH không chỉ dừng lại ở việc mô tả thực trạng mà còn đề xuất các nhóm giải pháp mang tính ứng dụng cao nhằm nâng cao chất lượng tín dụng và hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng tại Agribank Bà Rịa Vũng Tàu. Các giải pháp này được xây dựng dựa trên bằng chứng khoa học, nhắm thẳng vào việc cải tiến các quy trình cốt lõi của ngân hàng. Trọng tâm của các đề xuất là việc hoàn thiện chính sách tín dụng, điều chỉnh quy trình thẩm định tín dụng và tăng cường công tác giám sát sau cho vay. Thay vì một cách tiếp cận đồng nhất, luận văn khuyến nghị một chiến lược phân loại rủi ro tinh vi hơn, dựa trên chính các đặc tính khoản vay đã được chứng minh là có ảnh hưởng. Việc áp dụng các kết quả nghiên cứu này vào thực tiễn sẽ giúp ngân hàng không chỉ giảm thiểu được tỷ lệ nợ xấu (NPL) mà còn tối ưu hóa việc phân bổ vốn, hướng dòng vốn tín dụng vào những lĩnh vực, những đối tượng khách hàng có tiềm năng và mức độ rủi ro chấp nhận được, qua đó đóng góp vào sự phát triển bền vững của cả ngân hàng và nền kinh tế địa phương.

5.1. Đề xuất cải tiến chính sách tín dụng dựa trên bằng chứng

Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận văn đề xuất Agribank Bà Rịa Vũng Tàu cần rà soát và điều chỉnh lại chính sách tín dụng. Cụ thể, ngân hàng nên xây dựng các tiêu chí rủi ro riêng biệt cho từng nhóm khoản vay. Đối với các khoản vay không có tài sản đảm bảo, thay vì coi đây là nhóm rủi ro cao một cách mặc định, ngân hàng cần tập trung hơn vào việc đánh giá dòng tiền và uy tín của khách hàng cá nhândoanh nghiệp. Đối với các khoản vay dài hạn, cần tăng cường giám sát định kỳ để đảm bảo khả năng trả nợ được duy trì. Ngoài ra, chính sách lãi suất cho vay cũng cần được thiết kế linh hoạt hơn để phản ánh đúng mức độ rủi ro của từng khoản vay, thay vì chỉ dựa vào thời hạn hay loại hình khách hàng. Việc tích hợp các mô hình phân tích định lượng vào hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ là một bước đi cần thiết để hiện đại hóa công tác quản trị.

5.2. Hướng phát triển cho công tác quản trị rủi ro tín dụng tương lai

Nghiên cứu này mở ra một hướng đi mới cho công tác quản trị rủi ro tín dụng tại Agribank. Thay vì chỉ xử lý nợ xấu khi đã phát sinh, ngân hàng có thể chủ động phòng ngừa rủi ro ngay từ đầu. Hướng phát triển trong tương lai bao gồm việc xây dựng một hệ thống cơ sở dữ liệu tín dụng tập trung, chi tiết và đồng bộ. Dữ liệu này là đầu vào quan trọng để có thể thường xuyên chạy lại và hiệu chỉnh các mô hình dự báo rủi ro. Bên cạnh đó, ngân hàng cần đầu tư vào việc đào tạo, nâng cao năng lực phân tích định lượng cho đội ngũ cán bộ tín dụng và cán bộ quản lý rủi ro. Cuối cùng, nghiên cứu cũng gợi ý về việc mở rộng mô hình, bổ sung thêm các biến số vĩ mô (như GDP, lạm phát) và các biến số đặc thù của khách hàng (như lịch sử tín dụng, trình độ học vấn) để tăng cường độ chính xác của mô hình dự báo, tiệm cận các chuẩn mực quốc tế như Basel II.

22/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh phân tích ảnh hưởng của các đặc điểm khoản vay đến rủi ro tín dụng tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh bà rịa vũng tàu

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ RỦI RO TÍN DỤNG VÀ CÁC ĐẶC ĐIỂM KHOẢN VAY ẢNH HƯỞNG ĐẾN RỦI RO TÍN DỤNG 1.1 Tín dụng ngân hàng 1.1 Khái niệm Tín dụng là một phạm trù kinh tế tồn tại qua nhiều hình thái kinh tế - xã hội. Quan hệ tín dụng được phát sinh ngay từ thời kỳ chế độ công xã nguyên thủy bắt đầu tan rã. Khi chế độ tư hữu về tư liệu sản xuất xuất hiện, cũng đồng thời xuất hiện quan hệ trao đổi hàng hóa.

Thời kỳ này tín dụng xuất hiện dưới hình thức vay mượn bằng hiện vật – hàng hóa. Về sau, tín dụng đã chuyển sang hình thức vay mượn bằng tiền tệ. Tín dụng, xuất phát từ gốc từ Latin: Gredittum, tức là tin tưởng, tín nhiệm. Tín dụng là sự tin tưởng cho phép một bên cung cấp nguồn lực cho một bên khác mà bên thứ hai không hoàn trả cho bên đầu tiên ngay lập tức (do đó tạo ra món nợ), thay vào đó sẽ sắp xếp hoặc hoàn trả hoặc trả lại những nguồn lực vào thời điểm sau đó.

Các nguồn lực được cung cấp có thể là tài chính (ví dụ như cấp một khoản vay), hoặc có thể bao gồm hàng hóa dịch vụ (ví dụ như tín dụng tiêu dùng). Tín dụng được mở rộng bởi một chủ nợ, được biết đến như một người cho vay và một con nợ được biết đến như một người vay. Quan hệ tín dụng hiện diện trong gần như tất cả các quan hệ kinh tế, giữa các cá nhân với nhau, giữa cá nhân với doanh nghiệp, giữa các doanh nghiệp và giữa các quốc gia với nhau. - Tín dụng quốc gia là quan hệ tín dụng giữa các quốc gia với nhau, hay giữa các tổ chức quốc tế với các quốc gia.

Tín dụng quốc gia phát sinh khi có sự thâm hụt ngân sách, các nguồn thu từ thuế, từ hoạt động của bộ máy Nhà nước không đủ bù chi và dùng để đầu tư cơ sở hạ tầng. - Tín dụng đối với các doanh nghiệp, cá nhân là quan hệ tín dụng theo đó các doanh nghiệp có thể vay lẫn nhau, vay từ cá nhân hay huy động vốn từ nguồn khác. Hình thức phổ biến nhất là Tín dụng ngân hàng. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 Tín dụng ngân hàng là quan hệ chuyển nhượng quyền sử dụng vốn giữa Ngân hàng và khách hàng trong một thời hạn nhất định với một khoản chi phí nhất định.

Tín dụng ngân hàng bao gồm ba yếu tố sau: + Có sự chuyển nhượng quyền sử dụng vốn từ người sở hữu sang cho người sử dụng. + Sự chuyển nhượng này có thời hạn (ngắn hạn, trung hạn, dài hạn) + Bao giờ cũng phát sinh một khoản chi phí hay còn gọi là phí sử dụng vốn.2 Phân loại Tùy theo tiêu thức phân loại mà Tín dụng ngân hàng được chia thành nhiều loại cho vay khác nhau: 1.1 Căn cứ thời hạn cho vay - Cho vay ngắn hạn: là các khoản vay có thời hạn vay đến 12 tháng. - Cho vay trung hạn: là các khoản vay có thời hạn vay từ trên 12 tháng đến 36 tháng. - Cho vay dài hạn: là các khoản vay có thời hạn vay từ trên 36 tháng.2 Căn cứ theo phương thức cho vay - Cho vay từng lần: mỗi lần vay vốn khách hàng và Ngân hàng thực hiện thủ tục vay vốn cần thiết và ký kết hợp đồng tín dụng.

- Cho vay theo hạn mức tín dụng: Ngân hàng và khách hàng xác định và thoả thuận một hạn mức tín dụng duy trì trong một khoảng thời thời gian nhất định. - Cho vay theo dự án đầu tư: Ngân hàng cho khách hàng vay vốn để thực hiện các dự án đầu tư phát triển sản xuất, kinh doanh, dịch vụ và các dự án đầu tư phục vụ đời sống. - Cho vay hợp vốn: một nhóm các Ngân hàng cùng cho vay đối với một dự án vay vốn hoặc phương án vay vốn của khách hàng, trong đó một Ngân hàng làm đầu mối dàn xếp, phối hợp với các Ngân hàng khác. - Cho vay trả góp: khi vay vốn, Ngân hàng và khách hàng xác định và thoả thuận số lãi vốn vay phải trả cộng với số nợ gốc được chia ra để trả nợ theo nhiều kỳ hạn trong thời hạn cho vay.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 - Các phương thức cho vay khác: như cho vay thông qua nghiệp vụ phát hành và sử dụng thẻ tín dụng, cho vay theo hạn mức thấu chi và các phương thức cho vay khác theo quy định của pháp luật.3 Căn cứ theo mục đích vay - Cho vay tài trợ thương mại: là mảng tín dụng phục vụ cho đối tượng khách hàng là doanh nghiệp, nhằm đáp ứng cho các mục đích vay vốn như: + Bổ sung vốn lưu động. + Tài trợ xuất nhập khẩu. + Chiết khấu bộ chứng từ. + Bảo lãnh thực hiện hợp đồng.

+ Thanh toán nợ đến hạn phải trả. + Mục đích thương mại khác. - Cho vay tiêu dùng: là mảng tín dụng dành cho các đối tượng khách hàng là hộ gia đình, cá nhân, nhằm đáp ứng cho các mục đích vay vốn như: + Cho vay trả góp CBCNV. + Xây dựng, sửa chữa nhà.

+ Mua sắm, sửa chữa phương tiện vận chuyển. + Cho vay du học, chữa bệnh. + Cho vay các mục đích khác. - Cho vay tài trợ dự án: đáp ứng cho các mục đích vay vốn như: + Cho vay dự án bất động sản.

+ Cho vay đầu tư mới. + Cho vay đầu tư mở rộng. + Cho vay đầu tư chiều sâu.4 Căn cứ vào mức độ tín nhiệm đối với khách hàng: - Cho vay có tài sản bảo đảm: là loại cho vay mà nghĩa vụ trả nợ của khách hàng vay được cam kết bảo đảm thực hiện bằng tài sản cầm cố, thế chấp của khách hàng vay hay bảo lãnh của bên thứ ba. - Cho vay không có tài sản bảo đảm: là loại cho vay mà nghĩa vụ trả nợ của LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 7 khách hàng không được bảo đảm bằng tài sản cầm cố, thế chấp hay được bảo đảm bằng uy tín của các tổ chức chính trị - xã hội.5 Căn cứ vào đối tượng cho vay - Cho vay hộ gia đình, cá nhân, tổ hợp tác tại Việt Nam: là loại cho vay đáp ứng nhu cầu vốn cho khách hàng là hộ gia đình, cá nhân, tổ hợp tác tại Việt Nam.

- Cho vay tổ chức: là loại cho vay đáp ứng nhu cầu vốn đối với khách hàng là Công ty nhà nước, Công ty TNHH, Công ty cổ phần, Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, Doanh nghiệp tư nhân, Hợp tác xã, Công ty hợp danh, Các doanh nghiệp hoạt động tại Việt Nam, và các tổ chức khác có đủ điều kiện theo quy định của Bộ Luật Dân sự. - Cho vay cá nhân nước ngoài cư trú tại Việt Nam: là loại cho vay đáp ứng nhu cầu vốn cho khách hàng là cá nhân nước ngoài cư trú tại Việt Nam.2 Rủi ro tín dụng Tùy theo cách tiếp cận, có nhiều định nghĩa khác nhau về rủi ro: - Theo quan điểm truyền thống: Rủi ro (Risk) là những thiệt hại, mất mát hay nguy hiểm hoặc các yếu tố liên quan đến nguy hiểm, khó khăn hay điều không chắc chắn có thể xảy ra đối với con người. - Theo quan điểm trung hòa: Rủi ro là một sự không chắc chắn, một tình trạng bất ổn hay sự biến động tiềm ẩn ở kết quả. Tuy nhiên, không phải sự không chắc chắn nào cũng là rủi ro.

Chỉ những tình trạng không chắc chắn nào có thể ước đoán được xác suất xảy ra mới được xem là rủi ro. Những tình trạng không chắc chắn nào chưa từng xảy ra và không thể ước đoán được xem là sự bất trắc, chứ không phải rủi ro. Rủi ro là sự bất trắc có thể đo lường được. Có nhiều cách tiếp cận khái niệm rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng.

Rủi ro tín dụng là rủi ro mà bên đối tác không thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ khi đến hạn hoặc sau đó bất cứ lúc nào. Hình thức cổ điển nhất của rủi ro trong thị trường tài chính là rủi ro tín dụng, được biết đến như là rủi ro vỡ nợ. Nghiên cứu về rủi ro tín dụng luôn thu hút sự quan tâm của các nhà học thuật, họ cố gắng diễn tả nhiều vấn đề liên quan đến rủi ro vỡ nợ, các giả thuyết và LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 8 mô hình đo lường để giải thích và tính toán rủi ro vỡ nợ. Dự đoán được rủi ro tín dụng tiềm ẩn trong hoạt động kinh doanh ở giai đoạn sớm và cung cấp những cảnh báo hữu ích đối với các nhà đầu tư có thể làm giảm thiểu rủi ro (Altman, 1998).

Rủi ro tín dụng còn được định nghĩa là là rủi ro thất thoát tài sản có thể phát sinh khi một bên đối tác không thực hiện một nghĩa vụ tài chính hoặc nghĩa vụ theo hợp đồng đối với một ngân hàng, bao gồm cả việc không thực hiện thanh toán nợ gốc hay nợ lãi khi khoản nợ đến hạn. Hiểu một cách khác thì rủi ro tín dụng là rủi ro không thu hồi được nợ khi đến hạn do người vay đã không thực hiện đúng cam kết vay vốn theo hợp đồng tín dụng, không tuân thủ nguyên tắc hoàn trả khi đáo hạn (Trần Huy Hoàng, 2010). Theo Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN ngày 22/4/2005 của NHNN “ Quyết định về việc ban hành Quy định về phân loại nợ, trích lập và sử dụng dự phòng để xử lý rủi ro tín dụng trong hoạt động Ngân hàng của TCTD ” thì khái niệm rủi ro tín dụng được định nghĩa như sau: “Rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng của tổ chức tín dụng là khả năng xảy ra tổn thất trong hoạt động ngân hàng của tổ chức tín dụng do khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ của mình theo cam kết.” Theo Joel Bessis (2008), Rủi ro tín dụng là rủi ro quan trọng nhất trong ngân hàng. Đó là rủi ro đối tác sẽ vi phạm nghĩa vụ trả nợ.

Theo các quy định, rủi ro tín dụng chia thành các thành phần như: + Rủi ro vỡ nợ + Rủi ro giảm uy tín + Rủi ro nguy cơ (tức là sự bất trắc về giá trị tương lai của khoản tiền có thể thua lỗ vào thời điểm vỡ nợ chưa biết) + Rủi ro do thua lỗ + Rủi ro đối tác Rủi ro vỡ nợ là khi người đi vay không thể đáp ứng được nghĩa vụ trả nợ. Vỡ nợ gây ra thua lỗ một phần hay toàn phần đối với khoản tiền được cho vay. Có LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ