Luận văn thạc sĩ UEH: Nâng cao chất lượng cho vay dự án đầu tư tại Vietinbank

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích ueh nâng cao chất lượng cho vay dự án đầu tư tại sở giao dịch ii ngân hàng công thương việt nam, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2007

169
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn thạc sĩ UEH về cho vay dự án đầu tư

Luận văn thạc sĩ kinh tế của trường Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH) cung cấp một cái nhìn chuyên sâu về hoạt động cho vay trung và dài hạn, đặc biệt là cho vay các dự án đầu tư. Đây là một nghiệp vụ cốt lõi, mang lại nguồn lợi nhuận chính nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro cho các ngân hàng thương mại (NHTM). Nghiên cứu này tập trung vào việc xây dựng cơ sở lý luận về chất lượng cho vay, phân tích các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất các giải pháp khả thi. Chất lượng cho vay dự án đầu tư không chỉ được đo lường bằng lợi nhuận mà còn qua khả năng quản lý rủi ro, duy trì tỷ lệ nợ xấu ở mức thấp và đảm bảo sự phát triển bền vững của ngân hàng. Luận văn đã hệ thống hóa các khái niệm cơ bản, từ vai trò của NHTM trong nền kinh tế, các nghiệp vụ chính, cho đến các yêu cầu đặc thù của hoạt động tài trợ dự án. Một dự án đầu tư khả thi phải đáp ứng đủ các tiêu chí về tính hợp pháp, hợp lý, hiện thực và hiệu quả. Việc thẩm định dự án đầu tư một cách khoa học và toàn diện là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất để đảm bảo an toàn vốn. Nghiên cứu nhấn mạnh rằng, chất lượng tín dụng dự án phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm chất lượng của chính dự án, năng lực tài chính chủ đầu tư, môi trường kinh doanh và năng lực của chính cán bộ ngân hàng. Mục tiêu cuối cùng của việc nâng cao chất lượng cho vay dự án đầu tư là tối đa hóa lợi nhuận đồng thời kiểm soát chặt chẽ rủi ro tín dụng dự án đầu tư, góp phần vào sự thành công của cả doanh nghiệp và ngân hàng. Luận văn này là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý tại VietinBank và các NHTM khác trong việc hoàn thiện chính sách và quy trình tín dụng của mình.

1.1. Cơ sở lý luận về chất lượng cho vay dự án đầu tư trong luận văn

Luận văn đã xây dựng một nền tảng lý thuyết vững chắc về chất lượng cho vay. Theo đó, chất lượng cho vay dự án được định nghĩa là một phạm trù kinh tế tổng hợp, phản ánh mức độ đáp ứng mục tiêu của ngân hàng khi cấp tín dụng. Nó được thể hiện qua các chỉ tiêu như: khả năng thu hồi đầy đủ và đúng hạn cả gốc lẫn lãi, chi phí rủi ro thấp, và sự tăng trưởng bền vững của chất lượng danh mục cho vay. Tác giả nhấn mạnh, để đánh giá chất lượng này, cần xem xét toàn diện từ khâu thẩm định ban đầu đến giám sát sau giải ngân. Các yếu tố cốt lõi bao gồm tính khả thi của dự án, sự minh bạch trong thông tin, và hiệu quả của các biện pháp phòng ngừa rủi ro. Đây là nền tảng để xây dựng các giải pháp thực tiễn.

1.2. Vai trò của cho vay trung và dài hạn tại các ngân hàng thương mại

Hoạt động cho vay trung và dài hạn đóng vai trò xương sống trong việc tài trợ vốn cho các dự án đầu tư lớn của nền kinh tế. Luận văn chỉ ra rằng, thông qua nghiệp vụ này, các ngân hàng thương mại không chỉ là trung gian tài chính mà còn là đòn bẩy thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Nguồn vốn này giúp doanh nghiệp hiện đại hóa công nghệ, mở rộng sản xuất, tạo ra công ăn việc làm và nâng cao năng lực cạnh tranh. Đối với ngân hàng, đây là nguồn thu nhập chính, giúp đa dạng hóa danh mục tài sản và khẳng định vị thế trên thị trường. Tuy nhiên, do thời gian cho vay dài và quy mô vốn lớn, hoạt động này luôn đi kèm với rủi ro cao, đòi hỏi một hệ thống quản trị chuyên nghiệp và hiệu quả.

II. Thách thức trong cho vay dự án đầu tư tại VietinBank SGD II

Luận văn đã đi sâu phân tích thực trạng hoạt động tín dụng tại Sở Giao dịch II (SGD II) – Ngân hàng Công thương Việt Nam (VietinBank). Giai đoạn nghiên cứu cho thấy, dù đạt được tốc độ tăng trưởng dư nợ ấn tượng, SGD II vẫn đối mặt với nhiều thách thức trong việc đảm bảo chất lượng cho vay dự án. Một trong những vấn đề nổi cộm là rủi ro tín dụng dự án đầu tư, xuất phát từ cả nguyên nhân khách quan và chủ quan. Các yếu tố vĩ mô như thay đổi chính sách, biến động thị trường có thể tác động tiêu cực đến hiệu quả dự án. Về mặt chủ quan, những hạn chế trong công tác thẩm định, đánh giá và giám sát dự án đã dẫn đến những quyết định cấp tín dụng chưa tối ưu. Dữ liệu từ luận văn cho thấy mặc dù tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ luân chuyển được kiểm soát ở mức thấp (dưới 1%), các khoản nợ quá hạn vẫn tồn tại và có xu hướng gia tăng nhẹ qua các năm. Cụ thể, tỷ lệ nợ quá hạn tăng từ 0,5% năm 2001 lên 0,85% vào năm 2006. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải có các giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng một cách đồng bộ. Việc phân tích các tồn tại và nguyên nhân là cơ sở quan trọng để xây dựng chiến lược cải thiện hiệu quả cho vay dự án, từ đó nâng cao chất lượng danh mục cho vay và đảm bảo an toàn hoạt động cho toàn chi nhánh.

2.1. Thực trạng rủi ro tín dụng dự án đầu tư tại ngân hàng

Nghiên cứu chỉ ra rằng rủi ro tín dụng dự án đầu tư tại SGD II - VietinBank tồn tại ở nhiều dạng. Rủi ro thị trường xảy ra khi sản phẩm của dự án không tiêu thụ được như kế hoạch. Rủi ro kỹ thuật và vận hành liên quan đến công nghệ, thiết bị không đạt yêu cầu. Rủi ro về cơ chế chính sách phát sinh từ những thay đổi pháp luật bất lợi. Đặc biệt, rủi ro từ phía chủ đầu tư, như năng lực tài chính chủ đầu tư yếu kém hoặc thiếu kinh nghiệm quản lý, là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến thất bại của dự án. Thực trạng này đòi hỏi ngân hàng phải có một cơ chế nhận diện và phân tích rủi ro toàn diện ngay từ khâu đầu tiên.

2.2. Phân tích nguyên nhân dẫn đến tỷ lệ nợ xấu gia tăng

Luận văn xác định một số nguyên nhân chính dẫn đến các khoản nợ quá hạn và tiềm ẩn nguy cơ làm tăng tỷ lệ nợ xấu. Thứ nhất, công tác thẩm định dự án đầu tư đôi khi còn mang tính hình thức, chưa đánh giá sâu về các yếu tố rủi ro tiềm tàng. Thứ hai, việc giám sát sau cho vay chưa thực sự chặt chẽ, không phát hiện kịp thời các dấu hiệu bất thường trong quá trình triển khai dự án. Thứ ba, một số quy định về tài sản đảm bảo, đặc biệt là quyền sử dụng đất thuê, còn nhiều vướng mắc, gây khó khăn cho việc xử lý nợ. Cuối cùng, áp lực tăng trưởng tín dụng đôi khi khiến ngân hàng nới lỏng các điều kiện cho vay, ảnh hưởng đến chất lượng danh mục cho vay.

III. Hướng dẫn thẩm định dự án đầu tư nâng cao chất lượng tín dụng

Để giải quyết các thách thức, luận văn đề xuất một hệ thống giải pháp tập trung vào việc hoàn thiện kỹ thuật nghiệp vụ, trong đó cốt lõi là nâng cao chất lượng thẩm định dự án đầu tư. Đây được xem là “cửa ải” quan trọng nhất để sàng lọc các dự án kém hiệu quả và giảm thiểu rủi ro từ gốc. Quy trình thẩm định cần được chuẩn hóa và thực hiện một cách khoa học, khách quan. Thay vì chỉ tập trung vào các chỉ số tài chính quá khứ, cán bộ thẩm định cần có khả năng phân tích, dự báo các xu hướng tương lai của ngành và thị trường. Một nội dung quan trọng được nhấn mạnh là việc phân tích dòng tiền dự án (cash flow analysis). Việc ước tính dòng tiền vào và ra một cách thận trọng sẽ giúp đánh giá chính xác khả năng trả nợ của dự án trong tương lai. Bên cạnh đó, việc đánh giá năng lực tài chính chủ đầu tư cũng cần được thực hiện kỹ lưỡng, không chỉ qua báo cáo tài chính mà còn qua uy tín, kinh nghiệm quản lý và lịch sử tín dụng. Luận văn đề xuất cần xây dựng một hệ thống dữ liệu ngành để hỗ trợ cán bộ thẩm định có cái nhìn tổng quan và đưa ra nhận định chính xác hơn. Việc tối ưu hóa quy trình cấp tín dụng này sẽ giúp VietinBank đưa ra các quyết định cho vay đúng đắn, đảm bảo hiệu quả cho vay dự án và xây dựng một danh mục tín dụng lành mạnh.

3.1. Cải tiến quy trình cấp tín dụng và thẩm định dự án chuyên sâu

Giải pháp được đưa ra là chuẩn hóa quy trình cấp tín dụng theo các bước rõ ràng, từ tiếp nhận hồ sơ, phân tích, thẩm định, phê duyệt đến giải ngân và giám sát. Trong đó, khâu thẩm định dự án đầu tư cần được chuyên sâu hóa. Cán bộ thẩm định phải xem xét toàn diện các khía cạnh: pháp lý, thị trường, kỹ thuật - công nghệ, tổ chức quản lý và tài chính. Việc đánh giá không chỉ dựa trên hồ sơ do khách hàng cung cấp mà còn phải thông qua các kênh thông tin độc lập và khảo sát thực tế, đảm bảo tính khách quan và trung thực.

3.2. Đánh giá năng lực tài chính chủ đầu tư và dòng tiền dự án

Luận văn đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân tích hai yếu tố: năng lực tài chính chủ đầu tư và dòng tiền. Năng lực tài chính không chỉ là tỷ lệ vốn tự có tham gia dự án mà còn là khả năng huy động các nguồn lực khác và tiềm lực tài chính tổng thể của doanh nghiệp. Về phân tích dòng tiền dự án, cần xây dựng nhiều kịch bản (tích cực, cơ sở, tiêu cực) để đánh giá khả năng chống chịu của dự án trước các cú sốc thị trường. Các chỉ số như NPV, IRR, và đặc biệt là tỷ lệ đảm bảo trả nợ (DSCR) phải được tính toán và phân tích cẩn thận.

IV. Bí quyết quản trị rủi ro cho vay dự án đầu tư hiệu quả nhất

Bên cạnh việc nâng cao chất lượng thẩm định, quản trị rủi ro cho vay một cách chủ động và toàn diện là yếu tố sống còn để đảm bảo an toàn vốn. Luận văn đã phân loại các loại rủi ro tín dụng dự án đầu tư và đề xuất các biện pháp giảm thiểu tương ứng. Đối với rủi ro cơ chế chính sách, ngân hàng cần cập nhật liên tục các thay đổi pháp luật. Với rủi ro thị trường, việc yêu cầu chủ đầu tư có hợp đồng bao tiêu sản phẩm dài hạn là một biện pháp hiệu quả. Để phòng ngừa rủi ro kỹ thuật, ngân hàng nên ưu tiên các dự án sử dụng công nghệ đã được kiểm chứng và có đội ngũ vận hành giàu kinh nghiệm. Một khía cạnh quan trọng của quản trị rủi ro là cơ chế giám sát sau cho vay. Ngân hàng cần thực hiện kiểm tra định kỳ và đột xuất việc sử dụng vốn vay, tiến độ dự án và tình hình tài chính của chủ đầu tư. Khi phát hiện dấu hiệu bất thường, cần có biện pháp can thiệp kịp thời. Ngoài ra, vai trò của tài sản đảm bảo cũng rất quan trọng. Mặc dù không phải là yếu tố quyết định cho vay, tài sản đảm bảo là “chốt chặn” cuối cùng, giúp ngân hàng thu hồi nợ trong trường hợp xấu nhất. Việc định giá tài sản đảm bảo một cách chính xác và quản lý chặt chẽ là một phần không thể thiếu trong hệ thống quản trị rủi ro cho vay tại VietinBank.

4.1. Xây dựng hệ thống quản trị rủi ro cho vay đa chiều

Hệ thống quản trị rủi ro cho vay hiệu quả phải được xây dựng đa chiều, bao gồm: nhận dạng, đo lường, kiểm soát và giảm thiểu rủi ro. Luận văn đề xuất các công cụ như phân tích độ nhạy, xây dựng các kịch bản rủi ro, và thiết lập các giới hạn tín dụng theo ngành nghề. Quan trọng hơn, cần nâng cao văn hóa quản trị rủi ro trong toàn ngân hàng, trong đó mỗi cán bộ tín dụng phải là một nhà quản lý rủi ro tại vị trí của mình, thay vì phó mặc hoàn toàn cho bộ phận chuyên trách.

4.2. Tầm quan trọng của tài sản đảm bảo và các biện pháp thay thế

Tác giả khẳng định tài sản đảm bảo là một công cụ hữu hiệu để giảm thiểu tổn thất. Tuy nhiên, ngân hàng không nên quá phụ thuộc vào nó. Chất lượng dự án và khả năng tạo ra dòng tiền mới là yếu tố tiên quyết. Luận văn cũng đề xuất các biện pháp thay thế hoặc bổ sung như yêu cầu bảo lãnh của bên thứ ba có uy tín, mua bảo hiểm cho khoản vay, hoặc cấu trúc các khoản vay hợp vốn để phân tán rủi ro. Việc linh hoạt áp dụng các biện pháp này sẽ giúp nâng cao chất lượng danh mục cho vay một cách bền vững.

V. Ứng dụng giải pháp nâng cao chất lượng cho vay dự án đầu tư

Luận văn không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn đưa ra các giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng có tính ứng dụng cao, phù hợp với thực tiễn hoạt động tại SGD II – VietinBank. Các giải pháp này được cấu trúc một cách hệ thống, tác động vào cả ba giai đoạn của quá trình cấp tín dụng: trước, trong và sau khi cho vay. Trước khi cho vay, giải pháp trọng tâm là hoàn thiện công tác thẩm định như đã phân tích. Trong quá trình cho vay, cần đa dạng hóa các sản phẩm tín dụng, thiết kế các điều khoản hợp đồng chặt chẽ và linh hoạt, phù hợp với đặc thù của từng dự án. Sau khi cho vay, cần tăng cường công tác giám sát và quản lý nợ. Việc xây dựng một hệ thống cảnh báo sớm rủi ro dựa trên các chỉ số tài chính và phi tài chính sẽ giúp ngân hàng hành động kịp thời. Áp dụng đồng bộ các giải pháp này được kỳ vọng sẽ mang lại những thay đổi tích cực. Hiệu quả cho vay dự án sẽ được cải thiện rõ rệt, thể hiện qua việc giảm tỷ lệ nợ xấu, tăng khả năng thu hồi nợ và tối ưu hóa lợi nhuận. Quan trọng hơn, chất lượng danh mục cho vay sẽ được nâng lên một tầm cao mới, giúp ngân hàng tăng cường năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững trong bối cảnh hội nhập kinh tế ngày càng sâu rộng. Đây là những kết quả thiết thực mà các ngân hàng thương mại có thể kỳ vọng khi áp dụng các đề xuất từ nghiên cứu.

5.1. Tổng hợp các giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng toàn diện

Các giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng được đề xuất bao gồm: (1) Nâng cao chất lượng thẩm định dự án, đặc biệt là phân tích thị trường và dòng tiền. (2) Tăng cường quản lý, giám sát các dự án sau khi cho vay, thiết lập hệ thống cảnh báo sớm. (3) Hoàn thiện các chính sách liên quan đến tài sản đảm bảo, đặc biệt là các vấn đề về định giá. (4) Đào tạo và nâng cao năng lực chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ cán bộ tín dụng. (5) Xây dựng hệ thống thông tin dữ liệu ngành để hỗ trợ ra quyết định. Đây là một gói giải pháp tổng thể, tác động đến cả con người, quy trình và công nghệ.

5.2. Dự báo hiệu quả cho vay dự án sau khi triển khai giải pháp

Việc áp dụng các giải pháp trên được dự báo sẽ cải thiện đáng kể hiệu quả cho vay dự án. Cụ thể, số lượng các dự án đầu tư thành công được tài trợ vốn sẽ tăng lên. Tỷ lệ nợ xấu trong danh mục cho vay dự án sẽ giảm xuống mức an toàn. Vòng quay vốn tín dụng nhanh hơn, giúp ngân hàng tối ưu hóa việc sử dụng vốn. Lợi nhuận từ hoạt động tín dụng dự án sẽ tăng trưởng ổn định và bền vững. Đồng thời, uy tín và thương hiệu của VietinBank trên thị trường tài chính cũng sẽ được củng cố.

VI. Hướng đi tương lai cho vay dự án đầu tư từ luận văn thạc sĩ

Kết thúc nghiên cứu, luận văn thạc sĩ đã tổng kết những đóng góp quan trọng và đưa ra những kiến nghị mang tính định hướng cho tương lai của hoạt động cho vay dự án đầu tư. Luận văn không chỉ là một công trình khoa học có giá trị học thuật mà còn là một tài liệu tham khảo thực tiễn cho các nhà quản lý tại VietinBank và các ngân hàng thương mại khác. Đóng góp lớn nhất của nghiên cứu là đã hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích sâu sắc thực trạng và xây dựng được một hệ thống giải pháp đồng bộ, khả thi. Từ những phân tích đó, tác giả đã mạnh dạn đưa ra các kiến nghị không chỉ ở cấp độ chi nhánh mà còn ở cấp độ toàn hệ thống VietinBank, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) và Chính phủ. Đối với VietinBank, cần tiếp tục đầu tư vào công nghệ và con người, chuẩn hóa quy trình tín dụng trên toàn hệ thống. Đối với NHNN, cần nâng cao vai trò của Trung tâm Thông tin tín dụng (CIC) và sớm thành lập các công ty xếp hạng tín nhiệm doanh nghiệp độc lập. Đối với Nhà nước, cần hoàn thiện hành lang pháp lý liên quan đến đất đai và xử lý tài sản đảm bảo để tháo gỡ khó khăn cho các tổ chức tín dụng. Những kiến nghị này cho thấy tầm nhìn xa và sự tâm huyết của tác giả, mở ra hướng đi cho việc nâng cao chất lượng tín dụng một cách bền vững trong dài hạn.

6.1. Đóng góp chính của luận văn thạc sĩ đối với ngành ngân hàng

Công trình luận văn thạc sĩ này có ba đóng góp nổi bật. Thứ nhất, nó hệ thống hóa một cách chi tiết nội dung thẩm định dự án đầu tư và các biện pháp giảm thiểu rủi ro. Thứ hai, các giải pháp đề xuất có tính thực tiễn cao, được đúc kết từ kinh nghiệm công tác thực tế, có thể áp dụng không chỉ cho SGD II mà còn cho các ngân hàng thương mại khác. Thứ ba, luận văn đã mạnh dạn kiến nghị sửa đổi các quy định pháp lý còn bất cập, thể hiện sự kết nối giữa nghiên cứu khoa học và thực tiễn chính sách.

6.2. Các kiến nghị vĩ mô cho VietinBank và Ngân hàng Nhà nước

Ở tầm vĩ mô, luận văn kiến nghị VietinBank cần thống nhất chính sách định giá tài sản đảm bảo và quy định về tỷ lệ vốn chủ sở hữu tham gia dự án trên toàn hệ thống. Đối với Ngân hàng Nhà nước, cần tăng cường chất lượng thông tin từ CIC để các NHTM có cơ sở dữ liệu tin cậy khi ra quyết định tín dụng. Đồng thời, việc thành lập công ty xếp hạng tín nhiệm sẽ tạo ra một thị trường tài chính minh bạch hơn, giúp các ngân hàng đánh giá rủi ro khách hàng một cách chính xác và khách quan hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

22/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh nâng cao chất lượng cho vay dự án đầu tư tại sở giao dịch ii ngân hàng công thương việt nam luận văn thạc sĩ

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NGÂN HÀNG THƯƠNG Formatted: Bullets and Numbering Deleted: ậ MẠI VÀ CHO VAY DỰ ÁN ĐẦU TƯ TẠI NGÂN HÀNG Deleted: ề THƯƠNG MẠI Deleted: H Deleted: T Deleted: M Deleted: ự 1. Tổng quan về Ngân hàng thương mại: Deleted: ầ 1. Khái niệm và chức năng của Ngân hàng thương mại: Deleted: của Deleted: H 1. Khái niệm: Deleted: T Deleted: M NHTM là loại hình ngân hàng giao dịch trực tiếp với các doanh nghiệp, tổ Deleted: trong tiến trình hội nhập quốc tế chức kinh tế và cá nhân, bằng cách nhận tiền gửi, sử dụng số vốn đó để cho vay, Formatted: Font color: Auto Formatted: Bullets and Numbering chiết khấu, cung cấp các phương tiện thanh toán và cung ứng dịch vụ ngân hàng.

Deleted: H NHTM là loại hình ngân hàng có số lượng lớn và rất phổ biến trong nền kinh tế. Sự Deleted: TM có mặt của NHTM trong hầu hết các mặt hoạt động của nền kinh tế xã hội đã chứng Formatted: Indent: Left: 9.35 pt Deleted: HTM minh rằng: ở đâu có hệ thống NHTM phát triển, thì ở đó sẽ có sự phát triển với tốc Formatted: Indent: Left: 36 pt độ cao của nền kinh tế. Deleted: công ty, xí Deleted: , tiền tiết kiệm, rồi Luật số 20/2004/QH11 ngày 15 tháng 6 năm 2004 về sửa đổi, bổ sung một số Deleted: cho các đối tượng nói trên điều của luật các tổ chức tín dụng Việt Nam khẳng định: “Ngân hàng là loại tổ chức tín dụng được thực hiện toàn bộ hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác có kiên quan”. Đạo luật Ngân hàng của Cộng hòa Pháp cũng đã chỉ rõ : NHTM là những cơ sở mà nghề nghiệp thường xuyên là nhận tiền bạc của công chúng dưới hình thức ký thác, hoặc dưới các hình thức khác, và sử dụng nguồn lực đó cho chính họ trong các nghiệp vụ về chiết khấu, tín dụng và tài chính.

Như vậy có thể nói rằng NHTM là Định chế tài chính trung gian quan trọng vào loại bậc nhất trong nền kinh tế thị trường. Nhờ hệ thống định chế tài chính trung gian này mà các nguồn tiền nhàn rỗi nằm rải rác trong xã hội sẽ được huy động, tập trung lại, đồng thời sử dụng số vốn đó để cấp tín dụng cho các tổ chức kinh tế, cá nhân để phát triển kinh tế xã hội.75 pt, Left Formatted: Font: VNI-Present Luaän vaên toát nghieäp HVTH: Nguyeãn Hoàng Nam LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com - 13 - Field Code Changed Formatted: Indent: Left: 36 pt 1. Chức năng của Ngân hàng Thương mại: Formatted: Bullets and Numbering Trong điều kiện của nền kinh tế thị trường và hệ thống ngân hàng phát triển các NHTM thực hiện 3 chức năng sau đây: Formatted: Style 2 a) Trung gian tín dụng: Đây là chức năng quan trọng và cơ bản nhất của NHTM, nó không những cho thấy bản chất của NHTM mà còn cho thấy nhiệm vụ chính yếu của NHTM. Trong Deleted: này chức năng chức năng “trung gian tín dụng” NHTM đóng vai trò là người trung gian đứng ra tập trung, huy động các nguồn vốn tiền tệ tạm thời nhàn rỗi trong nền kinh tế (bao gồm tiền tiết kiệm của các tầng lớp dân cư, vốn bằng tiền của các đơn vị, tổ chức kinh tế, v.v…) biến nó thành nguồn vốn tín dụng để cho vay (cấp tín dụng) đáp ứng các nhu cầu vốn kinh doanh và vốn đầu tư cho các ngành kinh tế và vốn tiêu dùng của xã hội.

Chức năng trung gian tín dụng được minh họa qua sơ đồ sau đây : Deleted: Công ty¶ Thu nhận Cấp Doanh Doanh Xí nghiệp, nghiệp, Deleted: Công ty¶ Tiền gửi tiết kiệm tín Tổ chức Xí Tổ chức kinh tế Phát hành kỳ dụng kinh tế Cá nhân… Hộ gia đình phiếu, trái phiếu Cá nhân… Deleted: ¶ “Trung gian tín dụng” là chức năng cơ bản được hiểu theo 2 khía cạnh sau đây: Formatted: Indent: Left: 35.35 pt, Bulleted + Level: + NHTM chỉ là người trung gian để chuyển vốn tiền tệ từ nơi thừa (bằng 1 + Aligned at: 117.35 pt + Tab after: 135.35 pt + Indent at: nghiệp vụ nguồn vốn) sang nơi thiếu (bằng nghiệp vụ tín dụng).35 pt, Tabs: Not at 135.35 pt thể tham gia gồm những người gửi tiền vào NHTM và những người vay tiền từ ngân hàng không có mối liên hệ kinh tế trực tiếp nào. Họ không chịu nghĩa vụ và trách nhiệm gì cho nhau cả. Tất cả đều thông qua NHTM, nghĩa là NHTM có trách nhiệm hoàn trả tiền cho người gửi (bất kể người đi vay sử dụng vốn có hiệu quả hay không). Còn người đi vay thì phải có nghĩa vụ trả nợ cho ngân hàng.75 pt, Left Formatted: Font: VNI-Present Luaän vaên toát nghieäp HVTH: Nguyeãn Hoàng Nam LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com - 14 - Field Code Changed + Ngân hàng không phải là người trung gian tài chính thuần túy mà là trung Deleted: ¶ gian tín dụng, nghĩa là việc thực hiện các nhiệm vụ cụ thể của chức năng ¶ Cần phân biệt 2 khái niệm : Tài chính này phải theo nguyên tắc “hoàn trả” vô diều kiện.

Tài chính là một khía niệm rộng hơn, ở góc độ kinh tế-tiền tệ, tài chính được xem như sự tài trợ, sự cung cấp vốn, sự cấp phát, sự cung Thực hiện chức năng trung gian tín dụng, các NHTM thực hiện những nhiệm cấp tiền theo tính chất không bồi hoàn, tức là không có sự hoàn trả, đối tượng vụ cụ thể sau đây : nhận được sự trợ giúp về tài chính không có nghĩa vụ về phải hoàn trả mà chỉ có nghĩa vụ sử dụng tài chính đúng mục + Nhận tiền gửi không kỳ hạn, có kỳ hạn của các đơn vị kinh tế, các tổ đích, đúng yêu cầu và có kết quả cụ thể xác định (chẳng hạn ngân sách cấp phát tài chính cho các đơn vị hành chính sự chức, cá nhân bằng đồng tiền trong nước và ngoại tệ. nghiệp để chi tiêu; cấp vốn xây dựng cơ sở hạ tầng, cấp phát tài chính cho quân đội, công an … cấp học bổng cho người + Nhận tiền gửi tiết kiệm của các tổ chức và cá nhân. học…)¶ ¶ Trong khi tài chính được sử dụng để đáp + Phát hành kỳ phiếu và trái phiếu ngân hàng để huy động vốn trong xã hội. ứng cho các nhu cầu rất cơ bản mà không đòi hỏi phải bồi hoàn trực tiếp thì tín dụng lại khác hẳn – Tín dụng theo nghĩa + Cho vay ngắn hạn, trung và dài hạn đối với các đơn vị, cá nhân.

rộng đó là sự tín nhiệm, sự tin cậy, lòng tin… trong phạm vi kinh tế, tiền tệ, tín dụng được hiểu là số tiền cho vay, cho + Chiết khấu thương phiếu và chứng từ có giá trị đối với các đơn vị, cá mượn. Tín dụng là quan hệ vay mượn theo nguyên tắc Hoàn trả. Người sử dụng tiền trong quan hệ tín dụng có nghĩa vụ nhân. hoàn trả trực tiếp và có thời hạn.

Hoàn trả trực tiếp chính là đặc trưng và là nguyên tắc cơ bản để phân biệt sự khác nhau giữa + Cho vay tiêu dùng, cho vay trả góp và các loại hình tín dụng khác đối với tín dụng và tài chính.¶ ¶ NHTM chỉ thực hiện chức năng trung tổ chức và cá nhân. gian tín dụng nghĩa là thực hiện việc huy động tập trung vốn theo nguyên tắc hoàn trả, chứ không phải là chức năng trung Chức năng trung gian tín dụng của NHTM có vai trò rất to lớn đối với nền kinh gian tài chính. Tuy nhiên, trong hoạt động của mình NHTM có làm một số công tế xã hội. việc mang tính chất trung gian tài chính, ví dụ tiếp nhận vốn của tổ chức tài trợ.

[1] Formatted: Font: 13 pt + Trước hết, nhờ thực hiện chức năng này mà hệ thống NHTM huy động và Formatted: Font color: Auto tập trung được hầu hết các nguồn vốn tiền tệ tạm thời nhàn rỗi trong xã Formatted: Font: 13 pt, Font color: Auto hội, biến tiền nhàn rỗi từ chỗ là phương tiện tích lũy trở thành nguồn vốn Formatted: Font color: Auto lớn của nền kinh tế. Formatted: Font: 13 pt, Font color: Auto Formatted: Font color: Auto + Kế đến, nhờ thực hiện chức năng này, mà hệ thống NHTM cung ứng một Formatted: Indent: Left: 35.65 pt, khối lượng vốn tín dụng rất lớn cho nền kinh tế. Đây là nguồn vốn rất Hanging: 18.35 pt, Bulleted + Level: 1 + Aligned at: 117.35 pt + Tab after: 135.35 pt + Indent at: quan trọng vì nó không những lớn về số tiền tuyệt đối mà vì tính chất 135.35 pt, Tabs: Not at 135.35 pt Formatted: Indent: Left: 35.65 pt, “luân chuyển” không ngừng của nó.35 pt, Bulleted + Level: 1 + Aligned at: 117.35 pt + Tab Khảo sát tình hình “tín dụng” ở một số nước, quỹ tiền tệ quốc tế IMF cho biết after: 135.35 pt + Indent at: 135.35 pt, Tabs: Not at 135.35 pt nước nào có tỉ lệ dư nợ tín dụng trên GDP càng cao thì không những nó cho thấy sự Formatted: Tabs: 183.75 pt, Left Formatted: Font: VNI-Present Luaän vaên toát nghieäp HVTH: Nguyeãn Hoàng Nam LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com - 15 - Field Code Changed hoạt động có hiệu quả với hiệu suất cao của hệ thống NHTM mà còn nhờ đó làm cho nền kinh tế tăng trưởng cao và ổn định. Tỷ lệ tín dụng/GDP của các nước công nghiệp phát triển phần lớn đều đạt trên 100%, ở châu Á, những nước như Thái Lan, Trung Quốc, Singapore đều có tỷ lệ nói trên vào khoảng 120% - 135%.

Ở Việt Nam tỷ lệ này mới chỉ đạt khoảng 40%. Nhờ nguồn vốn tín dụng lớn và luân chuyển liên tục, thông quan việc thực hiện chức năng nói trên sẽ làm cho nền kinh tế phát triển được cung ứng vốn ngày càng đầy đủ để phát triển. Formatted: Style 2 b) Trung gian thanh toán : Đây là chức năng quan trọng, không những thể hiện khá rõ bản chất của NHTM mà còn cho thấy tính chất “đặc biệt” trong hoạt động của NHTM. Khi trong nền kinh tế, chưa có hoạt động ngân hàng hay mới có những hoạt động còn sơ khai (nhận bảo quản tiền đúc) thì các khoản giao dịch thanh toán giữa những người sản xuất kinh doanh và các đối tượng khác đều được thực hiện một cách trực tiếp, người trả tiền và người thụ hưởng tự kiểm soát các giao dịch thanh toán, đồng thời sử dụng tiền mặt để chi trả trực tiếp.

Nhưng khi NHTM ra đời và hoạt động trong nền kinh tế, thì dần dần các khoản giao dịch thanh toán giữa các đơn vị, cá nhân đều được thực hiện qua hệ thống ngân hàng. NHTM đứng ra làm trung gian để thực hiện các khoản giao dịch thanh toán giữa các khách hàng, giữa người mua, người bán… để hoàn tất các quan hệ kinh tế với nhau, là nội dung thuộc chức năng trung gian thanh toán của NHTM.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ