Luận văn thạc sĩ UEH: Rủi ro tín dụng và thanh khoản tại ngân hàng TM Việt Nam

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ueh mối quan hệ giữa rủi ro tín dụng và rủi ro thanh khoản tại các ngân hàng thương mại việt nam, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

75
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan mối quan hệ rủi ro tín dụng và thanh khoản

Trong lĩnh vực tài chính, đặc biệt là ngành ngân hàng, việc nghiên cứu rủi ro luôn là vấn đề cốt lõi. Rủi ro tín dụngrủi ro thanh khoản là hai trong số những rủi ro trọng yếu nhất, có khả năng tác động sâu sắc đến sự ổn định của một ngân hàng thương mại Việt Nam (NHTM Việt Nam). Sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, tầm quan trọng của thanh khoản và sự tương tác giữa các loại rủi ro càng được nhấn mạnh. Hiệp định Basel III ra đời đã đưa ra những quy chuẩn khắt khe hơn về an toàn vốn và quản lý thanh khoản, buộc các tổ chức tín dụng phải nhìn nhận lại chiến lược quản trị rủi ro ngân hàng. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Hoa (2018) tại trường Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH) đã đi sâu vào việc làm rõ mối tương quan rủi ro này trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam. Đề tài không chỉ kiểm định lại các lý thuyết học thuật mà còn cung cấp những bằng chứng thực nghiệm quan trọng, giúp các nhà quản trị đưa ra những hàm ý chính sách phù hợp. Việc hiểu rõ cơ chế tác động qua lại giữa hai loại rủi ro này là chìa khóa để xây dựng một hệ thống ngân hàng Việt Nam vững mạnh, có khả năng chống chịu tốt hơn trước những biến động của thị trường.

1.1. Hiểu đúng về rủi ro tín dụng Credit Risk CR

Theo định nghĩa của Ủy ban Basel, rủi ro tín dụng là khả năng xảy ra tổn thất khi người đi vay không thể hoàn thành nghĩa vụ trả nợ gốc và lãi. Tại Việt Nam, chỉ số phổ biến nhất để đo lường rủi ro tín dụngtỷ lệ nợ xấu (NPL), bao gồm các khoản nợ thuộc nhóm 3, 4 và 5. Tỷ lệ này càng cao cho thấy chất lượng tài sản của ngân hàng càng thấp và nguy cơ tổn thất càng lớn. Các nghiên cứu trước đây như của Kolapo T. Funso và cộng sự (2012) đã chỉ ra rằng rủi ro tín dụng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh lời (ROA, ROE) của ngân hàng. Do đó, việc kiểm soát và dự phòng rủi ro tín dụng là một trong những nhiệm vụ ưu tiên hàng đầu trong hoạt động quản trị rủi ro tài chính.

1.2. Định nghĩa rủi ro thanh khoản Liquidity Risk LR

Rủi ro thanh khoản xảy ra khi một tổ chức tài chính không có đủ khả năng đáp ứng các nghĩa vụ nợ ngắn hạn, chẳng hạn như nhu cầu rút tiền của người gửi hoặc giải ngân các khoản vay đã cam kết. Theo Anthony Saunders và Marcia Millon Cornett (2014), rủi ro này có thể phát sinh từ cả phía tài sản nợ (người gửi tiền rút tiền ồ ạt) và tài sản có (cam kết cho vay). Một trong những chỉ số đo lường thanh khoản quan trọng được sử dụng trong nghiên cứu này là tỷ lệ Dư nợ cho vay khách hàng trên Tiền gửi của khách hàng. Tỷ lệ này cao cho thấy ngân hàng đang sử dụng vốn huy động một cách tích cực nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro thanh khoản cao hơn.

1.3. Bối cảnh nghiên cứu sau khủng hoảng tài chính 2008

Cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008 đã phơi bày điểm yếu chết người về thanh khoản trong hệ thống ngân hàng toàn cầu. Điều này đã thúc đẩy Ủy ban Basel ban hành Basel III, bổ sung hai tiêu chuẩn thanh khoản quan trọng là Tỷ lệ đảm bảo thanh khoản (LCR) và Tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng (NSFR). Tại Việt Nam, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) cũng đã ban hành các thông tư như Thông tư 13/2018/TT-NHNN để siết chặt quy định về quản lý rủi ro. Bối cảnh này tạo ra sự cấp thiết phải nghiên cứu sâu hơn về tác động của rủi ro tín dụng lên thanh khoản và ngược lại, nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành.

II. Thách thức quản trị rủi ro tại ngân hàng thương mại VN

Hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam đã có những bước phát triển vượt bậc, tuy nhiên vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức trong công tác quản trị rủi ro ngân hàng. Sự biến động của kinh tế vĩ mô, cạnh tranh ngày càng gay gắt và các quy định pháp lý thay đổi liên tục tạo ra một môi trường hoạt động phức tạp. Vấn đề tỷ lệ nợ xấu (NPL), dù đã được nỗ lực xử lý, vẫn là một mối lo ngại tiềm ẩn, ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn vốn và lợi nhuận. Bên cạnh đó, áp lực duy trì thanh khoản trong bối cảnh cuộc đua lãi suất huy động và tăng trưởng tín dụng cũng là một bài toán khó. Việc thiếu các mô hình phân tích định lượng tiên tiến và nguồn dữ liệu bảng (panel data) chất lượng cao đôi khi khiến việc dự báo và kiểm soát rủi ro trở nên kém hiệu quả. Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Hoa (2018) đã chỉ ra rằng, việc quản trị riêng lẻ từng loại rủi ro là chưa đủ. Thách thức lớn nhất hiện nay là xây dựng một khung quản trị tích hợp, có khả năng nhận diện và đo lường được mối tương quan rủi ro giữa tín dụng và thanh khoản, từ đó có những chiến lược phòng ngừa chủ động và hiệu quả hơn.

2.1. Thực trạng tỷ lệ nợ xấu NPL trong hệ thống ngân hàng

Trong giai đoạn 2008-2017 được nghiên cứu, tỷ lệ nợ xấu của các NHTM Việt Nam có nhiều biến động. Giai đoạn sau khủng hoảng, đặc biệt là năm 2012, tỷ lệ này tăng mạnh ở nhiều ngân hàng. Mặc dù những năm gần đây, với sự chỉ đạo quyết liệt của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV), hoạt động xử lý nợ xấu đã đạt được nhiều kết quả tích cực, đưa tỷ lệ NPL của hầu hết các ngân hàng về dưới mức 3%. Tuy nhiên, chất lượng tín dụng vẫn là một vấn đề cần được giám sát chặt chẽ, bởi nợ xấu có thể gây ra ảnh hưởng của rủi ro tín dụng lan tỏa, làm suy yếu bảng cân đối kế toán và xói mòn niềm tin của thị trường.

2.2. Biến động thanh khoản và áp lực từ thị trường

Thanh khoản trong hệ thống ngân hàng Việt Nam không phải lúc nào cũng đồng đều. Thường có sự tập trung dòng tiền gửi vào các ngân hàng lớn, tạo ra lợi thế cho họ nhưng cũng gây khó khăn cho các ngân hàng nhỏ hơn. Nghiên cứu cho thấy, trong giai đoạn 2008-2017, rủi ro thanh khoản của các ngân hàng nhỏ có xu hướng biến động mạnh hơn so với các ngân hàng lớn. Đặc biệt trong năm 2011, nhiều ngân hàng đối mặt với nguy cơ mất thanh khoản. Ảnh hưởng của rủi ro thanh khoản không chỉ dừng lại ở việc đáp ứng các nghĩa vụ tài chính mà còn tác động đến uy tín và khả năng duy trì hoạt động kinh doanh liên tục của ngân hàng.

III. Phương pháp đo lường rủi ro tín dụng và thanh khoản

Để làm rõ mối quan hệ giữa rủi ro tín dụng và rủi ro thanh khoản, việc lựa chọn phương pháp đo lường chính xác là vô cùng quan trọng. Đây là nền tảng cho mọi phân tích định lượng sau này. Luận văn đã kế thừa và phát triển các phương pháp từ những nghiên cứu uy tín trên thế giới, đồng thời điều chỉnh cho phù hợp với đặc điểm của thị trường Việt Nam. Thay vì chỉ nhìn vào các con số tuyệt đối, nghiên cứu tập trung vào các chỉ số tương đối, phản ánh đúng bản chất rủi ro trong hoạt động của ngân hàng. Việc sử dụng các chỉ số đo lường thanh khoản và tín dụng đã được chuẩn hóa giúp kết quả nghiên cứu có tính so sánh cao giữa các ngân hàng có quy mô khác nhau. Hơn nữa, cơ sở lý luận về rủi ro được xây dựng một cách hệ thống, từ các định nghĩa cơ bản đến các tiêu chuẩn quốc tế như Basel II, Basel III. Cách tiếp cận này đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy cho toàn bộ công trình, tạo tiền đề vững chắc cho việc phân tích và đưa ra các kết luận có giá trị thực tiễn cao.

3.1. Các chỉ số đo lường rủi ro tín dụng phổ biến CR

Trong khuôn khổ luận văn, biến đại diện chính cho rủi ro tín dụng (CR) là Tỷ lệ nợ xấu (NPL), được tính bằng tổng nợ từ nhóm 3 đến nhóm 5 chia cho tổng dư nợ. Đây là chỉ số được sử dụng rộng rãi và phản ánh trực tiếp chất lượng danh mục cho vay. Bên cạnh đó, các chỉ số khác như Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng trên tổng dư nợ hay Hệ số rủi ro tín dụng cũng được xem xét để cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn. Việc lựa chọn NPL làm biến chính giúp kết quả nghiên cứu có thể dễ dàng đối chiếu với các quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) và các nghiên cứu khác.

3.2. Tiêu chuẩn đánh giá rủi ro thanh khoản LR

Đối với rủi ro thanh khoản (LR), nghiên cứu sử dụng chỉ số Dư nợ cho vay khách hàng chia cho Tiền gửi của khách hàng. Chỉ số này phản ánh mức độ phụ thuộc của hoạt động cho vay vào nguồn vốn huy động từ khách hàng. Một tỷ lệ cao cho thấy ngân hàng đang tận dụng tốt nguồn vốn nhưng cũng đối mặt với rủi ro cao hơn khi có biến động bất ngờ về dòng tiền gửi. Cách đo lường này đơn giản, dễ tính toán từ báo cáo tài chính công khai và phù hợp với thực tiễn hoạt động của các NHTM Việt Nam, nơi tiền gửi khách hàng vẫn là nguồn vốn chủ lực.

IV. Cách phân tích mối tương quan rủi ro bằng dữ liệu bảng

Để phân tích mối quan hệ giữa rủi ro tín dụng và rủi ro thanh khoản, nghiên cứu đã áp dụng phương pháp kinh tế lượng hiện đại, sử dụng dữ liệu bảng (panel data). Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính của 10 ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 10 năm (2008-2017). Ưu điểm của dữ liệu bảng là cho phép kiểm soát các yếu tố đặc thù không quan sát được của từng ngân hàng và theo dõi sự thay đổi theo thời gian, từ đó mang lại kết quả ước lượng vững chắc hơn. Luận văn đã sử dụng mô hình hồi quy OLS (Ordinary Least Squares) sau khi thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình phù hợp. Ngoài hai biến rủi ro chính, mô hình còn bao gồm nhiều biến kiểm soát quan trọng như quy mô ngân hàng, tỷ lệ vốn chủ sở hữu, khả năng sinh lời (ROAA), và các biến kinh tế vĩ mô. Cách tiếp cận này giúp cô lập và xác định chính xác hơn tác động của rủi ro tín dụng lên thanh khoản và ngược lại.

4.1. Lựa chọn mô hình hồi quy Pooled OLS

Sau khi so sánh giữa ba mô hình phổ biến cho dữ liệu bảng là Pooled OLS, Fixed Effects Model (FEM) và Random Effects Model (REM), nghiên cứu đã thực hiện các kiểm định cần thiết (như kiểm định Breusch-Pagan). Kết quả cho thấy mô hình Pooled OLS là phù hợp nhất để ước lượng mối quan hệ. Việc lựa chọn mô hình đúng đắn là bước quan trọng để đảm bảo các kết quả hồi quy không bị chệch và có ý nghĩa thống kê, là nền tảng cho việc phân tích mối tương quan rủi ro một cách chính xác.

4.2. Các biến kiểm soát trong phân tích định lượng

Để tránh các kết luận sai lệch, mô hình nghiên cứu đã bao gồm một loạt các biến kiểm soát có khả năng ảnh hưởng đến cả rủi ro tín dụngrủi ro thanh khoản. Các biến này bao gồm: quy mô ngân hàng (LNTTS), tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (ETA), tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản bình quân (ROAA), tốc độ tăng trưởng tín dụng (LG), và các biến vĩ mô như tăng trưởng GDP và lãi suất. Việc đưa các biến này vào phân tích định lượng giúp tăng cường độ tin cậy của kết quả về mối quan hệ giữa hai loại rủi ro chính.

V. Kết quả nghiên cứu về rủi ro tại các NHTM Việt Nam

Kết quả từ luận văn thạc sĩ UEH cung cấp những phát hiện đáng chú ý về mối quan hệ giữa rủi ro tín dụng và rủi ro thanh khoản tại Việt Nam. Một trong những kết luận quan trọng nhất là mối quan hệ này không đồng nhất trên toàn hệ thống mà phụ thuộc đáng kể vào quy mô của ngân hàng. Cụ thể, nghiên cứu đã chia mẫu thành hai nhóm: ngân hàng lớn và ngân hàng nhỏ, và kết quả phân tích cho thấy cơ chế tác động giữa hai loại rủi ro ở hai nhóm này là khác biệt. Phát hiện này bác bỏ giả định về một mối quan hệ đơn giản, cùng chiều hoặc ngược chiều cho tất cả các ngân hàng. Thay vào đó, nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem xét các đặc điểm riêng biệt như quy mô, chiến lược kinh doanh và khả năng quản trị rủi ro ngân hàng khi xây dựng chính sách. Những kết quả này không chỉ có ý nghĩa học thuật mà còn là nguồn tham khảo quý giá cho các nhà quản lý tại các NHTM Việt Nam và các cơ quan quản lý nhà nước.

5.1. Tác động trễ và ngược chiều của rủi ro tín dụng ở ngân hàng lớn

Đối với nhóm ngân hàng có quy mô lớn, kết quả hồi quy cho thấy rủi ro tín dụng có ảnh hưởng ngược chiều và có độ trễ 3 kỳ đến rủi ro thanh khoản. Điều này có thể được giải thích rằng các ngân hàng lớn có hệ thống quản trị rủi ro tài chính tốt hơn. Khi nhận thấy dấu hiệu tỷ lệ nợ xấu (NPL) gia tăng, họ sẽ chủ động thắt chặt tín dụng và củng cố bộ đệm thanh khoản, dẫn đến rủi ro thanh khoản giảm xuống trong các kỳ sau. Lợi thế về quy mô và uy tín cũng giúp họ dễ dàng huy động vốn để xử lý các vấn đề thanh khoản khi cần thiết.

5.2. Ảnh hưởng nhanh và cùng chiều của rủi ro thanh khoản ở ngân hàng nhỏ

Ngược lại, ở nhóm ngân hàng có quy mô nhỏ, rủi ro thanh khoản lại có tác động cùng chiều và nhanh hơn (độ trễ 1 kỳ) đến rủi ro tín dụng. Khi một ngân hàng nhỏ đối mặt với khó khăn về thanh khoản, họ có thể buộc phải nới lỏng các tiêu chuẩn tín dụng để thu hút khách hàng vay, hoặc không có đủ nguồn lực để thẩm định kỹ lưỡng, dẫn đến chất lượng tín dụng suy giảm và rủi ro tín dụng gia tăng trong kỳ tiếp theo. Kết quả này cho thấy sự mong manh hơn của các ngân hàng nhỏ trước các cú sốc thanh khoản.

VI. Hàm ý chính sách từ luận văn thạc sĩ về rủi ro ngân hàng

Từ những kết quả phân tích thực nghiệm, luận văn thạc sĩ đã đưa ra những hàm ý chính sách quan trọng và thiết thực. Các kiến nghị này không chỉ nhắm đến bản thân các ngân hàng thương mại Việt Nam mà còn cả cơ quan quản lý nhà nước là Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV). Trọng tâm của các đề xuất là sự cần thiết phải có một cách tiếp cận quản trị rủi ro ngân hàng linh hoạt, phân biệt theo quy mô và đặc điểm của từng tổ chức. Thay vì áp dụng một chính sách chung, việc xây dựng các bộ đệm an toàn và tiêu chuẩn giám sát cần tính đến sự khác biệt trong mối tương quan rủi ro giữa các nhóm ngân hàng. Hơn nữa, nghiên cứu cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao minh bạch thông tin và chất lượng dữ liệu. Đây là nền tảng để các mô hình phân tích định lượng hoạt động hiệu quả, giúp cả ngân hàng và nhà quản lý có cái nhìn chính xác hơn về sức khỏe của hệ thống ngân hàng Việt Nam.

6.1. Kiến nghị cho hoạt động quản trị rủi ro tại NHTM

Các NHTM Việt Nam cần xây dựng hệ thống cảnh báo sớm, tích hợp cả chỉ số về rủi ro tín dụngrủi ro thanh khoản. Đặc biệt, các ngân hàng nhỏ cần chú trọng hơn đến việc xây dựng bộ đệm thanh khoản vững chắc để phòng ngừa tác động lan tỏa sang rủi ro tín dụng. Các ngân hàng lớn, dù có lợi thế, cũng không nên chủ quan mà cần liên tục rà soát, kiểm tra sức chịu đựng (stress test) của mô hình kinh doanh trước các kịch bản kết hợp cả hai loại rủi ro. Việc đầu tư vào công nghệ và nhân lực cho công tác dự phòng rủi ro là yêu cầu tất yếu.

6.2. Đề xuất cho Ngân hàng Nhà nước Việt Nam SBV

Về phía cơ quan quản lý, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) nên xem xét xây dựng các chính sách giám sát riêng biệt cho nhóm ngân hàng lớn và nhỏ. Cần có cơ chế giám sát chặt chẽ hơn đối với thanh khoản của các ngân hàng nhỏ, đồng thời yêu cầu họ duy trì các chỉ số an toàn vốn ở mức cao hơn để bù đắp rủi ro. Ngoài ra, SBV cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý theo chuẩn mực quốc tế như Basel III, khuyến khích các ngân hàng áp dụng các mô hình đo lường rủi ro tín dụng và thanh khoản tiên tiến, góp phần nâng cao năng lực quản trị toàn ngành.

23/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh mối quan hệ giữa rủi ro tín dụng và rủi ro thanh khoản tại các ngân hàng thương mại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu Chương 2: Tổng quan lý thuyết và các nghiên cứu trước Chương 3: Phương pháp nghiên cứu Chương 4: Kết quả nghiên cứu Chương 5: Kết luận và kiến nghị LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY 2. Rủi ro trong ngân hàng Rủi ro có thể hiểu là những biến cố không mong đợi khi xảy ra sẽ dẫn đến tổn thất về tài sản, danh tiếng của ngân hàng, giảm sút lợi nhuận thực tế so với dự kiến hoặc ngân hàng phải bỏ thêm một khoản chi phí để hoàn thành một nghĩa vụ tài chính nhất định. Các loại rủi ro trong hoạt động ngân hàng: - Rủi ro tín dụng là xác suất xảy ra ngân hàng bị tổn thất do khách hàng không hoàn thành nghĩa vụ thanh toán với ngân hàng. - Rủi ro lãi suất đến từ sự khác biệt, chênh lệch về kỳ hạn và nguồn vốn.

Rủi ro lãi suất xảy ra khi lãi suất biến động theo hướng bất lợi gây ra tổn thất cho ngân hàng. - Rủi ro ngoại hối xảy ra khi có sự biến động về tỷ giá hối đoái gây nên tổn thất cho ngân hàng. Trong thị trường ngoại hối các ngân hàng kiếm lợi nhuận bằng phí cho các giao dịch đại diện cho khách hàng. Nếu như các ngân hàng là các nhà tạo lập thị trường thì ngân hàng có thể kiếm lợi nhuận thông quan chênh lệch giá mua – bán ngoại tệ.

Có 4 loại rủi ro ngoại hối mà ngân hàng phải đối mặt là: + Rủi ro cho vay bằng ngoại tệ, + Rủi ro phát hành trái phiếu bằng ngoại tệ ( nợ ), + Rủi ro đầu tư vào trái phiếu bằng ngoại tệ ( tài sản ), + Rủi ro mua bán ngoại tệ: Ngân hàng mua bán ngoại tệ để thực hiện các giao dịch thanh toán quốc tế hay để phòng ngừa rủi ro hoặc cũng có thể đầu cơ ( khi ngân hàng kỳ vọng ngoại tệ tăng trong tương lai ). - Rủi ro thanh khoản ngược lại với rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản xảy ra khi ngân hàng không đáp ứng được các nghĩa vụ tài chính của mình. - Rủi ro hoạt động là rủi ro xảy ra trong hoạt động của ngân hàng như gian lận nội bộ, quy trình quy định còn lỗ hổng,… LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 - Rủi ro thị trường là sự không chắc chắn về những ảnh hưởng của những thay đổi trong các yếu tố có hệ thống toàn nền kinh tế ảnh hưởng đến thu nhập và giá cổ phiếu của các công ty khác nhau theo cách tương tự. Một số các yếu tố nguy cơ trên toàn thị trường bao gồm sự biến động lãi suất, thanh khoản, lạm phát.

Trong phạm vi nghiên cứu, luận văn tập trung vào 2 loại rủi ro là rủi ro thanh khoản và rủi ro tín dụng. Rủi ro tín dụng Rủi ro tín dụng theo basel rủi ro tín dụng là rủi ro mà người đi vay không thể hoàn trả khoản vay hay khi người cho vay có thể mất nợ gốc hoặc lãi suất liên quan đến khoản vay. Một nghiên cứu của Kolapo T. Funso và cộng sự (2012), kết quả cho thấy rủi ro tín dụng ảnh hưởng tới hiệu quả hoạt động ngân hàng thông qua tỷ suất lợi nhuận trên tài sản, ngoài ra hệ số tỷ lệ cho vay LA có ảnh hưởng tích cực đến lợi nhuận của các ngân hàng.

Trong nghiên cứu tác động của quản lý rủi ro tín dụng với hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại của Idowu Abiola và Awoyemi Samuel Olausi (2014), tác giả xem lợi nhuận trên vốn chủ sỡ hữu (ROE) và lợi nhuận trên tài sản (ROA) được sử dụng như các chỉ số hiệu quả hoạt động của ngân hàng; các chỉ số nợ xấu (NPL) và tỷ lệ an toàn vốn (CAR) là các chỉ số quản lý rủi ro tín dụng. Kết quả cho thấy quản lý rủi ro tín dụng có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại. Tác giả cho thấy với quản lý rủi ro tín dụng kém, tỷ lệ nợ xấu cao nhưng lợi nhuận của ngân hàng cao. Đồng thời đối với các ngân hàng có tỷ lệ an toàn vốn cao hơn có thể cho vay nhiều hơn, giảm khoản lỗ khi xảy ra và lợi nhuận thu được tốt hơn.

Để quản lý rủi ro tín dụng, ủy ban Basel đã đưa ra 17 nguyên tắc về quản lý nợ xấu. Các nguyên tắc này tập trung vào vấn đề xây dựng môi trường tín dụng, thực hiện cấp tín dụng và duy trì quá trình theo dõi kiểm soát, đo lường tín dụng phù hợp. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 7 Tại Việt Nam, thông tư 13/2018/TT-NHNN cũng quy định chặt chẽ về quản lý rủi ro tín dụng như các quy định về chiến lược quản lý, hạn mức rủi ro tín dụng, hệ thống xếp hạng nội bộ, theo dõi kiểm soát rủi ro tín dụng, thẩm định phê duyệt quyết định có rủi ro tín dụng,. Một số chỉ tiêu đo lường rủi ro tín dụng:  Chỉ tiêu nợ quá hạn: Dư nợ quá hạn Tỷ lệ nợ quá hạn = * 100% Tổng dư nợ Dư nợ quá hạn = Nợ nhóm 2 + nhóm 3 + nhóm 4 + nhóm 5.

 Chỉ tiêu nợ xấu: (nợ nhóm 3+4+5) NPL = Tổng dư nợ Tại Việt Nam, theo quyết định số 22/VBHN-NHNN ngày 04 tháng 06 năm 2014 ban hành quy định về phân loại nợ, trích lập và sử dụng dự phòng để xử lý rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng của tổ chức tín dụng, cơ sở phân loại các nhóm nợ gồm : a) Nhóm 1 (Nợ đủ tiêu chuẩn) bao gồm: - Các khoản nợ trong hạn và tổ chức tín dụng đánh giá là có khả năng thu hồi đầy đủ cả gốc và lãi đúng hạn; - Các khoản nợ quá hạn dưới 10 ngày và tổ chức tín dụng đánh giá là có khả năng thu hồi đầy đủ gốc và lãi bị quá hạn và thu hồi đầy đủ gốc và lãi đúng thời hạn còn lại; - Các khoản nợ được phân loại vào nhóm 1 theo quy định tại Khoản 2 Điều này. b) Nhóm 2 (Nợ cần chú ý) bao gồm: - Các khoản nợ quá hạn từ 10 ngày đến 90 ngày; - Các khoản nợ điều chỉnh kỳ hạn trả nợ lần đầu (đối với khách hàng là doanh nghiệp, tổ chức thì tổ chức tín dụng phải có hồ sơ đánh giá khách hàng về khả năng trả nợ đầy đủ nợ gốc và lãi đúng kỳ hạn được điều chỉnh lần đầu); - Các khoản nợ được phân loại vào nhóm 2 theo quy định tại Khoản 3 Điều này. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 8 c) Nhóm 3 (Nợ dưới tiêu chuẩn) bao gồm: - Các khoản nợ quá hạn từ 91 ngày đến 180 ngày; - Các khoản nợ cơ cấu lại thời hạn trả nợ lần đầu, trừ các khoản nợ điều chỉnh kỳ hạn trả nợ lần đầu phân loại vào nhóm 2 theo quy định tại Điểm b Khoản này; - Các khoản nợ được miễn hoặc giảm lãi do khách hàng không đủ khả năng trả lãi đầy đủ theo hợp đồng tín dụng; - Các khoản nợ được phân loại vào nhóm 3 theo quy định tại Khoản 3 Điều này. d) Nhóm 4 (Nợ nghi ngờ) bao gồm: - Các khoản nợ quá hạn từ 181 ngày đến 360 ngày; - Các khoản nợ cơ cấu lại thời hạn trả nợ lần đầu quá hạn dưới 90 ngày theo thời hạn trả nợ được cơ cấu lại lần đầu; - Các khoản nợ cơ cấu lại thời hạn trả nợ lần thứ hai; - Các khoản nợ được phân loại vào nhóm 4 theo quy định tại Khoản 3 Điều này.

đ) Nhóm 5 (Nợ có khả năng mất vốn) bao gồm: - Các khoản nợ quá hạn trên 360 ngày; - Các khoản nợ cơ cấu lại thời hạn trả nợ lần đầu quá hạn từ 90 ngày trở lên theo thời hạn trả nợ được cơ cấu lại lần đầu; - Các khoản nợ cơ cấu lại thời hạn trả nợ lần thứ hai quá hạn theo thời hạn trả nợ được cơ cấu lại lần thứ hai; - Các khoản nợ cơ cấu lại thời hạn trả nợ lần thứ ba trở lên, kể cả chưa bị quá hạn hoặc đã quá hạn; - Các khoản nợ khoanh, nợ chờ xử lý; - Các khoản nợ được phân loại vào nhóm 5 theo quy định tại Khoản 3 Điều này. Tỷ lệ nợ quá hạn và nợ xấu thể hiện chất lượng tín dụng của ngân hàng, tỷ lệ này càng cao thể hiện chất lượng tín dụng của ngân hàng càng thấp, ngân hàng có rủi ro tín dụng cao và ngược lại. Theo điều 13 khoản 1b, thông tư 19/2017/TT-NHNN sửa LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 9 đổi thông tư 36/2014/TT-NHNN quy định tỷ lệ nợ xấu dưới 3% ( tuy nhiên đây chỉ là điều kiện để các NHTM có thể thực hiện một số nghiệp vụ khác ). Dư nợ cho vay khách hàng  Hệ số rủi ro tín dụng = Tổng tài sản Hệ số này cho biết tỷ lệ của tín dụng đối với hoạt động của ngân hàng.

Hệ số này tỷ lệ thuận với lợi nhuận của ngân hàng, tức là hệ số rủi ro tín dụng lớn thì ngân hàng có lợi nhuận cao và đồng thời rủi ro cũng cao. Tại Việt Nam, hoạt động chính của các ngân hàng thương mại hiện nay là huy động và cho vay.  Tỷ lệ xóa nợ Dư nợ các khoán vay đã xóa − Giá trị thu hồi được được Tỷ lệ xóa nợ ròng = Tổng dư nợ  Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng Dự phòng rủi ro tín dụng Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng = Tổng dư nợ 2. Rủi ro thanh khoản Thanh khoản là khả năng mua hoặc bán tài sản nhanh trên thị trường mà không ảnh hưởng đến giá của tài sản hay cũng có thể nói thanh khoản là khả năng chuyển tài sản thành tiền mặt nhanh chóng mà không ảnh hưởng đến giá của tài sản.

Đối với tổ chức tài chính, thanh khoản là khả năng đáp ứng nhu cầu rút tiền gửi và giải ngân các hợp đồng tín dụng theo cam kết. Rủi ro thanh khoản xảy ra khi tổ chức tài chính không thể đáp ứng được các nghĩa vụ nợ ngắn hạn. Anthony Saunders và Marcia Millon Cornett ( 2014, trang 352) cho rẳng rủi ro thanh khoản phát sinh vì hai lý do: do nợ phải trả và do tài sản có. Rủi ro thanh khoản phát sinh từ nợ phải trả là do người gửi tiền yêu cầu rút tiền từ tài khoản tiền gửi của họ, khi đó ngân hàng có thể phải vay thêm tiền hoặc bán tài sản để đáp ứng việc rút tiền.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ