Tổng quan nghiên cứu

Giai đoạn 2011-2012 đánh dấu thời kỳ biến động sâu sắc của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam khi tổ chức xếp hạng tín nhiệm Standard & Poor's hạ mức đánh giá rủi ro hệ thống xuống Nhóm 10 (mức rủi ro cao nhất, tương đương Belarus và Hy Lạp) trước khi điều chỉnh về Nhóm 9 vào cuối năm 2012. Tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống sau giai đoạn phát triển nóng với tốc độ bình quân 31,55%/năm (2000-2010) đã sụt giảm mạnh xuống còn 10,01% năm 2011 và chạm mức 1,82% vào tháng 9/2012. Đồng thời, sức ép pháp lý từ Nghị định 141/2006/NĐ-CP buộc các ngân hàng phải hoàn tất nâng vốn điều lệ tối thiểu lên 3.000 tỷ đồng trước ngày 31/12/2011 đã kích hoạt làn sóng hợp nhất và sáp nhập (M&A) quy mô lớn.

Vấn đề cốt lõi đặt ra là liệu các thương vụ M&A mang tính chất giải cứu kỹ thuật hoặc bắt buộc có thực sự giúp ngân hàng bên mua cải thiện sức khỏe tài chính và giảm thiểu nguy cơ phá sản hay không. Luận văn tập trung vào mục tiêu đo lường sự thay đổi khoảng cách vỡ nợ (Distance to Default - DD) của các ngân hàng thương mại cổ phần bên mua tại Việt Nam trước và sau khi tiến hành hợp nhất, sáp nhập. Phạm vi nghiên cứu khảo sát chuyên sâu hai thương vụ điển hình trong giai đoạn tái cấu trúc 2011-2012: thương vụ sáp nhập ba ngân hàng gồm Ngân hàng TMCP Sài Gòn (SCB), Ngân hàng TMCP Đệ Nhất (Ficombank), Ngân hàng TMCP Việt Nam Tín Nghĩa và thương vụ hợp nhất giữa Ngân hàng TMCP Liên Việt với Công ty Dịch vụ Tiết kiệm Bưu điện (VPSC). Kết quả nghiên cứu mang ý nghĩa then chốt khi cung cấp hệ thống chỉ số định lượng về rủi ro vỡ nợ, hỗ trợ cơ quan quản lý và các định chế tài chính nhận diện rủi ro tiềm ẩn trong quá trình tái cấu trúc hơn 100 tổ chức tín dụng trên toàn quốc.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng nền tảng mô hình cấu trúc đo lường khoảng cách vỡ nợ của Robert Merton (1974), được phát triển mở rộng từ mô hình định giá quyền chọn Black-Scholes (1973). Khung lý thuyết này xem vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp như một quyền chọn mua (call option) đối với tổng giá trị tài sản của chính doanh nghiệp đó, trong đó giá thực hiện quyền chọn tương đương với giá trị sổ sách của các nghĩa vụ nợ phải trả tại thời điểm đáo hạn.

Nghiên cứu tích hợp các khái niệm cốt lõi bao gồm: Khoảng cách vỡ nợ (Distance to Default - DD), Khoảng cách vỡ nợ điều chỉnh ngành (Industry-Adjusted Distance to Default - IADD), Giá trị thị trường của vốn chủ sở hữu (VE), Giá trị thị trường của tài sản (VA) và Biến động giá trị tài sản ($\sigma_A$). Bên cạnh đó, tác giả tiến hành đối chiếu với các mô hình kinh điển khác như mô hình phân tích biệt số đa biến Chỉ số Z của Edward Altman (1968, 2000), phương pháp định giá hợp đồng hoán đổi rủi ro tín dụng (CDS) theo mô hình Duffie (1999) và phương pháp xác suất vỡ nợ qua định giá trái phiếu doanh nghiệp của Chan-Lau (2006).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng dựa trên mô hình toán tài chính kết hợp phân tích tình huống thực nghiệm. Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm 2 thương vụ M&A trọng điểm trong giai đoạn 2011-2012 với ngân hàng bên mua là SCB và LienVietBank, đặt trong hệ quy chiếu so sánh với nhóm 9 ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên sàn HOSE và HNX gồm ACB, CTG, EIB, HBB, MBB, NVB, SHB, STB, VCB. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu có chủ đích dựa trên tính khả dụng của dữ liệu giao dịch và báo cáo tài chính kiểm toán.

Lý do lựa chọn mô hình Merton bắt nguồn từ đặc thù thị trường tài chính Việt Nam: thị trường phái sinh CDS chưa thành lập và thị trường trái phiếu ngân hàng thứ cấp chưa có thanh khoản đủ lớn để áp dụng phương pháp định giá trái phiếu, trong khi các hệ số của mô hình Altman Z-score chưa được chuẩn hóa cho doanh nghiệp nội địa. Mô hình Merton cho phép tích hợp linh hoạt dữ liệu sổ sách kế toán với dữ liệu giá thị trường. Tác giả thu thập dữ liệu giá đóng cửa hàng ngày từ sàn giao dịch phi tập trung (OTC) và các sở giao dịch chứng khoán, thiết lập cửa sổ sự kiện từ 180 ngày trước thông báo (t-180 đến t-11) và 180 ngày sau khi hoàn tất thương vụ (t+11 đến t+180) nhằm triệt tiêu nhiễu dữ liệu ngắn hạn.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, việc hợp nhất và sáp nhập các ngân hàng yếu kém không giúp ngân hàng sau sáp nhập cải thiện khoảng cách vỡ nợ. Đối với trường hợp sáp nhập 3 ngân hàng SCB, Ficombank và TinNghiabank, chỉ số DD sau sáp nhập không có sự bứt phá tích cực mà tiếp tục duy trì ở mức rủi ro cao. Tổng nợ xấu của hệ thống ngân hàng niêm yết giữa năm 2012 đạt 20.000 tỷ đồng, trong đó nợ nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn) chiếm tới 40%, phản ánh thực tế rằng việc gom gộp cơ học không thể triệt tiêu rủi ro tín dụng tiềm ẩn.

Thứ hai, thương vụ hợp nhất mang tính đa dạng hóa mạng lưới phân phối giữa Ngân hàng TMCP Liên Việt và VPSC giúp ngân hàng mở rộng quy mô tiếp cận với hơn 10.000 điểm giao dịch bưu điện, tạo lợi thế huy động vốn ổn định. Tuy nhiên, chỉ số khoảng cách vỡ nợ điều chỉnh (IADD) của ngân hàng sau hợp nhất chỉ ghi nhận sự dịch chuyển nhẹ và cần độ trễ thời gian dài để chuyển hóa thành năng lực phòng vệ rủi ro thực chất.

Thứ ba, chất lượng tài sản trước M&A đóng vai trò quyết định mức độ an toàn sau thương vụ. Các ngân hàng có tỷ lệ đòn bẩy cao và thanh khoản mỏng trước sáp nhập khi tiếp nhận thêm danh mục tài sản xấu từ ngân hàng mục tiêu sẽ khiến chỉ số DD suy giảm từ 15% đến 25% trong giai đoạn 6 tháng đầu hậu M&A.

Thứ tư, áp lực thanh khoản và bất cân xứng kỳ hạn là nguyên nhân trực tiếp đe dọa an toàn thanh toán. Trong khi tăng trưởng huy động toàn ngành năm 2011 chỉ đạt 9,89% thì tốc độ tăng trưởng tín dụng bình quân thập kỷ trước đó lên đến 31,55%, dẫn đến cuộc đua lãi suất huy động lên mức 17-18%/năm và lãi suất liên ngân hàng có thời điểm vượt ngưỡng 30-40%/năm.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cốt lõi khiến M&A ngân hàng tại Việt Nam chưa phát huy hiệu quả giảm thiểu rủi ro vỡ nợ nằm ở chỗ phần lớn các thương vụ giai đoạn này mang tính chất giải cứu bắt buộc nhằm đối phó với quy định vốn pháp định 3.000 tỷ đồng và xử lý thanh khoản cục bộ, thay vì xuất phát từ chiến lược tối ưu hóa vận hành. Việc sáp nhập các tổ chức tài chính có tỷ lệ nợ xấu thực tế vượt xa con số công bố đã chuyển giao gánh nặng tài chính sang ngân hàng hợp nhất mới.

Kết quả này hoàn toàn nhất quán với các bằng chứng thực nghiệm quốc tế. Nghiên cứu của Kimie Harada và Takatoshi Ito (2008) tại Nhật Bản khẳng định việc sáp nhập 3 ngân hàng yếu không thể tạo ra một ngân hàng mạnh. Tương tự, nghiên cứu của Francesco Vallascas và Jens Hagendorff (2010) trên 134 thương vụ M&A tại Châu Âu cũng như nghiên cứu của Gregor Wei và cộng sự (2011) trên 440 ngân hàng toàn cầu đều chỉ ra rằng M&A đa dạng hóa không làm giảm rủi ro vỡ nợ một cách có ý nghĩa thống kê; thậm chí các ngân hàng có độ an toàn cao trước M&A sẽ bị gia tăng rủi ro vỡ nợ nếu thực hiện thâu tóm trong môi trường có chế độ giám sát lỏng lẻo.

Dữ liệu nghiên cứu thực nghiệm được cấu trúc hiệu quả qua biểu đồ biến động chuỗi thời gian của chỉ số DD theo từng ngày giao dịch trong cửa sổ 360 ngày xung quanh sự kiện M&A, đồng thời được đối chiếu thông qua bảng tổng hợp 5 chỉ số tài chính trọng yếu gồm tỷ lệ an toàn vốn (CAR), tỷ lệ nợ xấu (NPL), tỷ lệ dư nợ trên vốn huy động (LDR), vốn chủ sở hữu và tổng tài sản trước - sau hợp nhất.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, Ngân hàng Nhà nước cần ban hành quy chế thẩm định rủi ro bắt buộc trước khi phê duyệt M&A, áp dụng mô hình kiểm tra sức chịu đựng (stress testing) và yêu cầu định chế sau sáp nhập phải duy trì tỷ lệ an toàn vốn (CAR) tối thiểu từ 9% đến 10% liên tục trong 24 tháng đầu tiên.

Thứ hai, Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước cần đẩy nhanh tiến độ thành lập Công ty Quản lý Tài sản (VAMC) với quy mô vốn điều lệ ban đầu ước tính 100.000 tỷ đồng, nhằm xử lý dứt điểm khối nợ xấu ước tính 415.000 tỷ đồng tồn đọng từ các tập đoàn nhà nước và bất động sản, đưa tỷ lệ nợ xấu toàn ngành về dưới mức trần an toàn 3% trong giai đoạn 2013-2015.

Thứ ba, các ngân hàng thương mại phải chuẩn hóa công tác quản trị rủi ro thông qua việc áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS/IFRS) và lộ trình Basel II, thực hiện trích lập dự phòng rủi ro tín dụng 100% đối với nợ nhóm 5 và công khai minh bạch báo cáo tài chính kiểm toán bán niên định kỳ trước ngày 31/8 hàng năm.

Thứ tư, Ban điều hành các ngân hàng bên mua cần chủ động thực hiện tái cấu trúc hoạt động hậu M&A, cắt giảm từ 10% đến 15% chi phí quản lý trùng lặp, đồng bộ hóa hệ thống ngân hàng lõi (Core Banking) và hoàn thiện khung quản trị rủi ro thanh khoản nội bộ trong thời hạn 18 tháng kể từ ngày nhận giấy phép hợp nhất.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Thứ nhất, Cơ quan Thanh tra, Giám sát Ngân hàng và các nhà hoạch định chính sách tại Ngân hàng Nhà nước: Sử dụng luận văn như một tài liệu tham khảo để xây dựng khung tiêu chí lượng hóa rủi ro vỡ nợ trong quá trình tái cơ cấu và phê duyệt các phương án hợp nhất tổ chức tín dụng.

Thứ hai, Hội đồng Quản trị và Ban Tổng Giám đốc các Ngân hàng Thương mại Cổ phần: Giúp nhận diện chính xác các bẫy rủi ro tài chính, đánh giá đúng giá trị tài sản thực tế của ngân hàng mục tiêu và chuẩn bị kịch bản dự phòng thanh khoản trước khi tham gia đàm phán M&A.

Thứ ba, Chuyên viên phân tích tài chính, công ty chứng khoán và các quỹ đầu tư: Ứng dụng mô hình khoảng cách vỡ nợ Merton để định giá cổ phiếu ngân hàng trên sàn OTC/niêm yết và đánh giá xếp hạng tín nhiệm nội bộ cho danh mục đầu tư.

Thứ tư, Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng: Sử dụng luận văn làm tài liệu nghiên cứu chuyên sâu về ứng dụng mô hình định giá quyền chọn cấu trúc trong quản trị rủi ro ngân hàng tại các thị trường mới nổi.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao mô hình Merton được ưu tiên lựa chọn để đo lường rủi ro ngân hàng tại Việt Nam?

Mô hình Merton tận dụng hiệu quả sự kết hợp giữa giá trị sổ sách của nợ và giá trị thị trường của vốn cổ phần. Trong bối cảnh thị trường tài chính Việt Nam giai đoạn 2011-2012 chưa phát triển sàn phái sinh CDS và thị trường trái phiếu thiếu thanh khoản, mô hình Merton là giải pháp định lượng khả thi nhất để ước tính xác suất vỡ nợ khách quan.

Việc sáp nhập 3 ngân hàng yếu kém có giúp giải quyết triệt để nguy cơ đổ vỡ hệ thống không?

Không. Kết quả nghiên cứu cho thấy sáp nhập 3 ngân hàng yếu kém (SCB, Ficombank, TinNghiabank) chỉ mang tính chất trì hoãn khủng hoảng thanh khoản cục bộ tạm thời. Thực thể sau sáp nhập vẫn mang gánh nặng nợ xấu lớn và không ghi nhận sự cải thiện rõ nét về chỉ số khoảng cách vỡ nợ (DD) nếu thiếu nguồn vốn hỗ trợ tái cấp vốn thực chất.

Hoạt động M&A tác động như thế nào đến tỷ lệ an toàn vốn (CAR) của ngân hàng?

Nếu ngân hàng bên mua tiếp nhận danh mục tài sản có hệ số rủi ro cao mà không gia tăng vốn tự có tương ứng, hệ số CAR sẽ sụt giảm mạnh. Thực tế năm 2011 cho thấy các ngân hàng lớn có CAR trung bình 10,63%, nếu trích lập dự phòng đầy đủ theo chuẩn quốc tế cho nợ xấu, tỷ lệ này sẽ giảm xuống dưới ngưỡng an toàn 8%.

Tại sao ngân hàng có sức khỏe tốt trước M&A lại có nguy cơ tăng rủi ro sau thương vụ?

Khi một ngân hàng có rủi ro thấp thâu tóm một định chế có chất lượng tài sản kém trong môi trường giám sát chưa chặt chẽ, chi phí xử lý nợ xấu và bất đồng bộ trong vận hành sẽ làm xói mòn lợi nhuận giữ lại, kéo giảm khoảng cách vỡ nợ ngành (IADD) của chính bên mua như các bằng chứng thực nghiệm của Vallascas và Hagendorff đã chứng minh.

Cửa sổ sự kiện 180 ngày trước và sau M&A có ý nghĩa gì trong phân tích dữ liệu?

Khoảng thời gian từ 180 ngày trước thông báo (t-180 đến t-11) và 180 ngày sau hoàn tất (t+11 đến t+180) loại bỏ các biến động đầu cơ ngắn hạn ngay tại ngày công bố, đảm bảo dữ liệu phản ánh chính xác kỳ vọng dài hạn của thị trường và cho phép các chỉ số tài chính kế toán kịp thời phản ánh vào giá trị tài sản ngân hàng.

Kết luận

  • Luận văn cung cấp bằng chứng thực nghiệm định lượng đầu tiên tại Việt Nam về việc ứng dụng mô hình khoảng cách vỡ nợ Merton để đánh giá rủi ro ngân hàng hậu M&A.
  • Hoạt động M&A mở rộng quy mô đơn thuần không đồng nghĩa với việc tự động suy giảm nguy cơ mất khả năng thanh toán.
  • Việc hợp nhất cơ học các định chế tài chính yếu kém không thể tạo ra một ngân hàng vững mạnh nếu thiếu đi sự tái cấu trúc tài sản triệt để.
  • Chất lượng danh mục nợ và năng lực thanh khoản trước sáp nhập là hai biến số quyết định sự ổn định của định chế sau hợp nhất.
  • Khẳng định tính cấp thiết của việc xây dựng cơ chế giám sát rủi ro vĩ mô dựa trên mô hình cấu trúc toán tài chính thay vì chỉ dựa vào các chỉ số kế toán tĩnh.

Hướng phát triển tiếp theo của đề tài cần tập trung mở rộng chuỗi dữ liệu trong giai đoạn 2013-2020 khi cơ chế VAMC và khung Basel II được thực thi toàn diện. Các nhà nghiên cứu và chuyên gia tài chính có thể tiếp tục ứng dụng khung phân tích này để thẩm định chuyên sâu các thương vụ tái cấu trúc hệ thống ngân hàng hiện đại.