Luận văn Thạc sĩ UEH: Thanh khoản tài sản đảm bảo và rủi ro vỡ nợ

Nghiên cứu luận văn thạc sĩ về rủi ro thanh khoản và rủi ro vỡ nợ trong cho vay tại Việt Nam, phân tích tình hình thực tế và giải pháp.

Chuyên ngành

Finance

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Thesis
72
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Luận văn UEH Giải mã thanh khoản tài sản rủi ro vỡ nợ

Luận văn thạc sĩ kinh tế phát triển của tác giả Nguyễn Lê Hiếu, thực hiện tại Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH), là một nghiên cứu định lượng chuyên sâu về mối quan hệ giữa tính thanh khoản của tài sản thế chấpxác suất vỡ nợ của các khoản vay cá nhân tại Việt Nam. Bối cảnh nghiên cứu được đặt trong giai đoạn nợ xấu ngân hàng (NPL) trở thành vấn đề nhức nhối, đe dọa sự ổn định của hệ thống tài chính. Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở việc so sánh giữa khoản vay có và không có tài sản bảo đảm, mà đi sâu vào việc phân tích các cấp độ thanh khoản khác nhau của tài sản, một khía cạnh còn hạn chế trong các công trình trước đây tại Việt Nam. Sử dụng dữ liệu nội bộ từ một ngân hàng thương mại Việt Nam cỡ vừa, luận văn cung cấp bằng chứng thực nghiệm giá trị, làm sáng tỏ các kênh truyền dẫn tác động từ tài sản đảm bảo đến rủi ro tín dụng. Mục tiêu chính là trả lời hai câu hỏi cốt lõi: Liệu tài sản có tính thanh khoản cao hơn có thực sự làm giảm xác suất vỡ nợ không? Và nếu có, cơ chế tác động là gì? Thông qua việc áp dụng mô hình Logit nhị phân, nghiên cứu này mang lại những phát hiện quan trọng, có ý nghĩa thực tiễn cho hoạt động quản trị rủi ro ngân hàng, đặc biệt trong việc xây dựng chính sách cho vay và quy trình thẩm định tín dụng. Đây là một luận văn tài chính ngân hàng điển hình, kết hợp giữa lý thuyết kinh tế và phân tích dữ liệu thực tế để giải quyết một vấn đề cấp thiết của ngành.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu Vấn đề nợ xấu tại Việt Nam

Bối cảnh của luận văn được xây dựng dựa trên thực trạng đáng báo động về nợ xấu ngân hàng (Non-Performing Loan - NPL) tại Việt Nam, đặc biệt là sự gia tăng đột biến từ năm 2011. Tỷ lệ NPL tăng cao không chỉ làm suy yếu sức khỏe tài chính của các ngân hàng mà còn gây ra những hệ lụy tiêu cực cho toàn bộ nền kinh tế. Dù Công ty Quản lý Tài sản (VAMC) được thành lập để xử lý nợ xấu, phần lớn các khoản nợ này vẫn chưa được giải quyết triệt để trên thực tế. Luận văn chỉ ra rằng, trong môi trường bất đối xứng thông tin cao như ở các nước đang phát triển, tài sản đảm bảo đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Tuy nhiên, việc hầu hết các khoản vay đều được thế chấp lại đặt ra câu hỏi về vai trò thực sự của chất lượng tài sản trong việc kiểm soát rủi ro tín dụng.

1.2. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cốt lõi của luận văn

Mục tiêu chính của luận văn là kiểm định tác động của các đặc tính thanh khoản của tài sản đảm bảo lên xác suất vỡ nợ (Probability of Default - PD) của các khoản vay cá nhân tại một ngân hàng thương mại Việt Nam. Để đạt được mục tiêu này, nghiên cứu tập trung vào hai câu hỏi chính: (1) Các cấp độ thanh khoản cao hơn của tài sản thế chấp có làm giảm xác suất vỡ nợ của khoản vay không? (2) Nếu có, tác động này được truyền qua những kênh lý thuyết nào (ví dụ: hiệu ứng lựa chọn người vay, hiệu ứng dịch chuyển rủi ro)? Việc trả lời các câu hỏi này giúp làm rõ cơ chế hoạt động của tài sản thế chấp trong credit risk management.

II. Thách thức quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng Việt Nam

Một trong những thách thức lớn nhất trong quản trị rủi ro ngân hàng tại Việt Nam là tình trạng bất đối xứng thông tin nghiêm trọng. Báo cáo của UNCTAD (2005) được trích dẫn trong luận văn đã chỉ ra các nguyên nhân như: hạ tầng thông tin tín dụng yếu, hồ sơ công khai không hiệu quả, và một nền kinh tế tiền mặt lớn, không chính thức. Điều này khiến việc thẩm định khả năng trả nợ thực sự của người vay trở nên khó khăn. Để đối phó, các ngân hàng thương mại Việt Nam gần như yêu cầu thế chấp cho mọi khoản vay. Tuy nhiên, chính sự phụ thuộc quá mức vào tài sản đảm bảo lại có thể dẫn đến một rủi ro đạo đức khác: sự lơ là trong quy trình sàng lọc và thẩm định. Khi một khoản vay được bảo đảm hoàn toàn, ngân hàng có thể giảm bớt nỗ lực đánh giá chất lượng dự án hoặc năng lực tài chính của người vay. Điều này làm cho chính sách cho vay trở nên cứng nhắc và tiềm ẩn nguy cơ bong bóng tài sản. Hơn nữa, chất lượng của các loại tài sản thế chấp rất khác nhau. Việc định giá tài sản thế chấp như bất động sản có thể phức tạp và giá trị của chúng biến động mạnh theo thị trường, gây khó khăn cho quá trình thu hồi nợ khi vỡ nợ xảy ra. Đây chính là những vấn đề mà luận văn tài chính ngân hàng này tập trung làm rõ, nhấn mạnh sự cần thiết phải xem xét kỹ lưỡng đặc tính thanh khoản thay vì chỉ nhìn vào sự tồn tại của tài sản thế chấp.

2.1. Vấn đề bất đối xứng thông tin trong chính sách cho vay

Tình trạng bất đối xứng thông tin giữa người cho vay và người đi vay là một vấn đề cố hữu tại các thị trường tín dụng đang phát triển như Việt Nam. Người vay luôn có nhiều thông tin hơn về khả năng trả nợ và mức độ rủi ro của dự án đầu tư. Để giảm thiểu rủi ro tín dụng, các ngân hàng thường sử dụng tài sản đảm bảo như một công cụ sàng lọc và một cơ chế bảo vệ. Tuy nhiên, luận văn trích dẫn Manove và Padilla (1999) cho rằng, tài sản thế chấp không phải lúc nào cũng giúp phân biệt được người vay tốt và người vay lạc quan thái quá. Những người vay quá tự tin vào dự án của mình sẵn sàng chấp nhận các điều kiện thế chấp để có được khoản vay, làm giảm hiệu quả của công cụ sàng lọc này.

2.2. Sự phụ thuộc vào tài sản thế chấp và rủi ro đạo đức

Khi một khoản vay được bảo đảm 100% bằng tài sản, động lực để ngân hàng thực hiện quy trình thẩm định kỹ lưỡng có thể giảm đi. Lý thuyết chỉ ra rằng ngân hàng sẽ không muốn tốn chi phí sàng lọc nếu rủi ro thua lỗ đã được loại bỏ bởi giá trị của tài sản thế chấp. Tình trạng này tạo ra một rủi ro đạo đức (moral hazard) từ phía ngân hàng, dẫn đến việc phê duyệt các khoản vay cho những khách hàng hoặc dự án kém chất lượng. Kết quả là, danh mục cho vay của ngân hàng có thể tích tụ nhiều khoản nợ xấu tiềm ẩn, đặc biệt là khi các tài sản thế chấp có tính thanh khoản thấp và khó xử lý khi cần thiết.

III. Cách mô hình Logit đo lường rủi ro vỡ nợ từ tài sản thế chấp

Để giải quyết câu hỏi nghiên cứu, luận văn áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng theo cách tiếp cận của Jiménez và Saurina (2004), sử dụng mô hình định lượng rủi ro tín dụng là mô hình Logit nhị phân (binomial logit model). Mô hình này đặc biệt phù hợp khi biến phụ thuộc là một biến giả, chỉ nhận hai giá trị: vỡ nợ (giá trị 1) hoặc không vỡ nợ (giá trị 0). Một khoản vay được định nghĩa là vỡ nợ khi bị xếp vào nhóm 3-5 hoặc quá hạn trên 90 ngày. Dữ liệu được sử dụng là dữ liệu ngân hàng Việt Nam, bao gồm 2.295 khoản vay cá nhân được khởi tạo trong giai đoạn 2010-2012 tại một ngân hàng thương mại. Biến giải thích chính là liquidrank, một biến thứ bậc đại diện cho 6 cấp độ thanh khoản của tài sản đảm bảo, được phân loại theo chính sách nội bộ của ngân hàng. Ngoài ra, mô hình còn kiểm soát các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến xác suất vỡ nợ như: quy mô khoản vay, tỷ lệ giá trị khoản vay trên giá trị tài sản đảm bảo, ngành nghề của người vay và địa điểm (Hà Nội hoặc TP.HCM). Việc sử dụng mô hình này cho phép ước tính tác động của từng cấp độ thanh khoản lên khả năng vỡ nợ, đồng thời lượng hóa được sự thay đổi của rủi ro tín dụng khi đặc tính tài sản thay đổi, cung cấp một góc nhìn chi tiết và khoa học về credit risk management.

3.1. Dữ liệu nghiên cứu 2.295 khoản vay cá nhân

Nguồn dữ liệu của luận văn là dữ liệu nội bộ của một ngân hàng thương mại Việt Nam cỡ vừa. Mẫu nghiên cứu bao gồm 2.295 quan sát về các khoản vay cá nhân được khởi tạo trong 3 năm (2010, 2011, 2012) và đáo hạn trước ngày 31/03/2016. Các khoản vay này đều được đảm bảo bởi một tài sản duy nhất tại mỗi thời điểm. Dữ liệu được thu thập tại hai thành phố lớn là Hà Nội và TP.HCM. Việc sử dụng dữ liệu vi mô cấp khoản vay cho phép phân tích sâu hơn về các đặc điểm của từng hợp đồng tín dụng, thay vì chỉ sử dụng dữ liệu tổng hợp cấp ngân hàng.

3.2. Biến số chính Cấp độ thanh khoản của tài sản đảm bảo

Biến số quan trọng nhất trong mô hình là cấp độ thanh khoản của tài sản đảm bảo (liquidrank). Ngân hàng nghiên cứu phân loại tài sản thế chấp thành 11 cấp độ, từ cao nhất (tiền gửi, giấy tờ có giá do chính ngân hàng phát hành) đến thấp nhất. Trong mẫu dữ liệu, các tài sản được nhóm lại thành 6 cấp độ chính, với cấp độ 1 là thanh khoản thấp nhất và cấp độ 6 là cao nhất. Các loại tài sản phổ biến bao gồm nhà ở, đất ở, căn hộ, và ô tô. Biến này cho phép đo lường trực tiếp tác động của tính thanh khoản của tài sản thế chấp lên khả năng vỡ nợ, một điểm mới so với các nghiên cứu trước đây.

IV. Khám phá kết quả Thanh khoản tài sản thế chấp giảm rủi ro nợ xấu

Kết quả thực nghiệm từ mô hình Logit trong luận văn của Nguyễn Lê Hiếu đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục. Phát hiện quan trọng nhất là mối quan hệ nghịch biến và có ý nghĩa thống kê giữa tính thanh khoản của tài sản thế chấpxác suất vỡ nợ. Điều này có nghĩa là, khi các yếu tố khác không đổi, một khoản vay được bảo đảm bằng tài sản có tính thanh khoản cao hơn sẽ có xác suất vỡ nợ thấp hơn. Cụ thể, khi cấp độ thanh khoản của tài sản tăng lên một bậc, xác suất vỡ nợ của khoản vay giảm đáng kể. Kết quả này ủng hộ mạnh mẽ giả thuyết về sự chi phối của "hiệu ứng lựa chọn người vay" (borrower selection effect) và "hiệu ứng dịch chuyển rủi ro" (risk shifting effect). Những người vay có dự án tốt và khả năng trả nợ cao có xu hướng sẵn sàng thế chấp các tài sản có giá trị và thanh khoản cao để được duyệt vay dễ dàng hơn với lãi suất ưu đãi. Đồng thời, khi thế chấp tài sản quý giá, họ có động lực lớn hơn để nỗ lực trả nợ nhằm tránh mất mát tài sản. Ngược lại, kết quả này cho thấy "hiệu ứng lựa chọn của người cho vay" (lender selection effect) ít có tác động hơn trong mẫu nghiên cứu. Điều này cũng ngầm chỉ ra rằng quy trình sàng lọc của ngân hàng có thể chưa thực sự hiệu quả đối với các khoản vay được thế chấp bằng tài sản kém thanh khoản, dẫn đến rủi ro tín dụng cao hơn ở nhóm này.

4.1. Mối quan hệ nghịch biến giữa thanh khoản và xác suất vỡ nợ

Kết quả hồi quy Logit cho thấy hệ số của biến liquidrank là âm và có ý nghĩa thống kê ở mức tin cậy 99%. Điều này khẳng định giả thuyết nghiên cứu H1: Các khoản vay được bảo đảm bằng tài sản có mức thanh khoản cao hơn có xác suất vỡ nợ (PD) thấp hơn. Luận văn diễn giải rằng, khi một tài sản có thanh khoản cao, người vay sẽ nỗ lực hơn để trả nợ nhằm tránh việc tài sản bị ngân hàng thanh lý nhanh chóng. Đây là bằng chứng rõ ràng về vai trò của chất lượng tài sản đảm bảo trong việc giảm thiểu non-performing loan (NPL).

4.2. Hiệu ứng lựa chọn người vay và dịch chuyển rủi ro chiếm ưu thế

Kết quả nghiên cứu ủng hộ sự thống trị của hai kênh tác động: hiệu ứng lựa chọn người vay và hiệu ứng dịch chuyển rủi ro. Các khách hàng tốt có xu hướng sử dụng tài sản thanh khoản cao để làm tín hiệu về chất lượng của mình. Đồng thời, việc thế chấp tài sản giá trị khiến họ cẩn trọng hơn trong việc đầu tư và có động lực trả nợ cao hơn. Điều này trái ngược với hiệu ứng lựa chọn của người cho vay, vốn cho rằng ngân hàng sẽ yêu cầu tài sản thế chấp tốt hơn từ những khách hàng rủi ro hơn. Phát hiện này ngụ ý rằng, đối với ngân hàng được nghiên cứu, việc người vay chủ động đưa ra tài sản đảm bảo thanh khoản cao là một chỉ báo quan trọng về rủi ro thấp.

4.3. Tác động của quy mô khoản vay và tỷ lệ bảo đảm

Một phát hiện đáng chú ý khác là các khoản vay có quy mô lớn hơn (trên 500 triệu đồng) và có tỷ lệ giá trị khoản vay trên giá trị tài sản (LTV) cao hơn có xác suất vỡ nợ cao hơn. Điều này ngược với một số nghiên cứu trước đây và cho thấy ngân hàng có thể đã không thẩm định kỹ càng hơn đối với các khoản vay lớn, có lẽ vì quá tin tưởng vào sự bảo vệ của tài sản thế chấp. Nó củng cố thêm lập luận rằng chính sách cho vay của ngân hàng phụ thuộc nhiều vào tài sản hơn là chất lượng thực sự của người vay và dự án.

V. Hàm ý chính sách Quản trị rủi ro ngân hàng từ tài sản đảm bảo

Từ những kết quả thực nghiệm, luận văn tài chính ngân hàng này đã đưa ra nhiều hàm ý chính sách quan trọng cho hoạt động quản trị rủi ro ngân hàng. Đầu tiên, việc ngân hàng phụ thuộc quá nhiều vào tài sản đảm bảo mà xem nhẹ quy trình thẩm định tín dụng, đặc biệt với các tài sản thanh khoản thấp, là một rủi ro hệ thống. Ngân hàng cần phải xây dựng một quy trình sàng lọc nâng cao và kỹ lưỡng hơn cho các khoản vay được thế chấp bằng tài sản kém thanh khoản, cũng như các khoản vay có quy mô lớn hoặc tỷ lệ LTV cao. Thứ hai, đối với các nhà hoạch định chính sách vĩ mô như Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV), nghiên cứu này là một lời cảnh báo về nguy cơ của các khoản vay dưới chuẩn (subprime mortgage) trá hình. Khi chất lượng tín dụng phụ thuộc nhiều vào giá trị tài sản (đặc biệt là bất động sản), một cú sốc trên thị trường nhà đất có thể gây ra một làn sóng nợ xấu ngân hàng nghiêm trọng. Do đó, việc phát triển các cơ chế giám sát giá nhà đất và áp đặt các giới hạn cho vay bất động sản là cần thiết để phòng ngừa rủi ro bong bóng. Cuối cùng, nghiên cứu khuyến nghị các ngân hàng nên thường xuyên thực hiện định giá tài sản thế chấp và cập nhật thông tin thị trường để đảm bảo giá trị tài sản luôn đủ để bù đắp rủi ro khi khoản vay có vấn đề, hỗ trợ hiệu quả cho quá trình thu hồi nợ.

5.1. Cải thiện quy trình sàng lọc cho tài sản thanh khoản thấp

Hàm ý rõ ràng nhất cho ngân hàng được nghiên cứu là cần phải siết chặt quy trình thẩm định đối với các khoản vay được bảo đảm bằng tài sản có tính thanh khoản của tài sản thế chấp thấp. Thay vì chỉ dựa vào sự tồn tại của tài sản, bộ phận credit risk management cần phải đánh giá sâu hơn về khả năng trả nợ, dòng tiền và chất lượng dự án của người vay. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro từ việc phê duyệt các khoản vay cho khách hàng kém chất lượng chỉ vì họ có tài sản thế chấp.

5.2. Cảnh báo về rủi ro cho vay dưới chuẩn và bong bóng tài sản

Ở cấp độ vĩ mô, kết quả nghiên cứu là một lời cảnh báo về sự tương đồng với cuộc khủng hoảng cho vay dưới chuẩn. Khi các ngân hàng quá dễ dãi trong việc cho vay dựa trên giá trị tài sản đang tăng, họ đang vô tình tạo ra một danh mục cho vay rủi ro cao. SBV cần có những chính sách cho vay và giám sát chặt chẽ hơn để ngăn chặn sự phát triển của bong bóng tài sản và đảm bảo sự ổn định của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.

24/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh collateral liquidity and loan default risks the case of vietnam

Trích đoạn nội dung tài liệu

UNIVERSITY OF ECONOMICS ERASMUS UNVERSITY ROTTERDAM HO CHI MINH CITY INSTITUTE OF SOCIAL STUDIES VIETNAM THE NETHERLANDS VIETNAM – THE NETHERLANDS PROGRAMME FOR M.A IN DEVELOPMENT ECONOMICS COLLATERAL LIQUIDITY AND LOAN DEFAULT RISKS: THE CASE OF VIETNAM BY NGUYEN LE HIEU MASTER OF ARTS IN DEVELOPMENT ECONOMICS HO CHI MINH CITY, Dec 2016 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com UNIVERSITY OF ECONOMICS INSTITUTE OF SOCIAL STUDIES HO CHI MINH CITY THE HAGUE VIETNAM THE NETHERLANDS VIETNAM - NETHERLANDS PROGRAMME FOR M.A IN DEVELOPMENT ECONOMICS COLLATERAL LIQUIDITY AND LOAN DEFAULT RISKS: THE CASE OF VIETNAM A thesis submitted in partial fulfilment of the requirements for the degree of MASTER OF ARTS IN DEVELOPMENT ECONOMICS By NGUYEN LE HIEU Academic Supervisor: Dr. LE HO AN CHAU HO CHI MINH CITY, Dec 2016 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DECLARATION By these statements, I declare that the thesis titled “Collateral liquidity and loan default risks: the case of Vietnam” is result of my own works and efforts. All the contents in this thesis are my study based on reviewing some previous papers which are clearly indicated in references. In addition, this thesis has not been submitted to get any other degrees or certifications.

Signature NGUYEN LE HIEU December 2016 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ACKNOWLEDGEMENTS I desire to express my sincere gratitude to my supervisor Dr. Le Ho An Chau for her devotion to this thesis completion. Her recommendations really help to improve the quality of this study very much. My special thanks for all lecturers who taught me many profound and useful knowledge.

Thanks all VNP office employees who supported me so much during my master course. Besides, I really appreciated unforgettable memories that I have experienced with all my classmates in VNP class 21. This friendship will be maintained and developed deeply in future. Lastly, I would like to show my thankfulness to my family who really supported me so much and therefore I am enabled to finish this course.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ABSTRACT This thesis investigates the impact of the liquidity level of collaterals on the probability of default of individual loans and examines the channels through which collaterals affect default risks. Following the approach of Jiménez and Saurina (2004), binominal logit model is applied on the data from individual loan accounts of a medium – size commercial bank in Vietnam. The empirical results suggest the significant and negative impact of collaterals’ liquidity on loans’ probability of default, supporting the dominance of borrower selection effect and risk shifting effect over lender selection effect. Moreover, the finding also implies that bank has not applied carefully and thoroughly screening process on loans that are fully secured by low liquid collaterals and therefore impaired the credit quality of loan portfolio.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CONTENTS CHAPTER 1. Research background and motivation. Research objectives and research questions. Research Methodologies and Data.

Structure of thesis .1 Theoretical review of relationship between collaterals and loan risks .2 Empirical review of relationship between collaterals and loan risk .1 Descriptive Statistics and Pre-estimation tests .1 Main findings & conclusion.3 Research limitation and further research .42 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LIST OF TABLES AND FIGURES Table 1: Summary of variables. 21 Table 2: Summary of loans characteristics. 23 Table 3: Summary of default loans according to liquidity levels of collaterals. 24 Table 4: Summary of default loans according to varied amounts of loans.

24 Table 5: Summary of loans default according to rate of protection. 25 Table 6: Summary of loans default according to loan time. 25 Table 7: Estimation results of Logit model. 26 Table 8: Estimation results of Logit model (exclude interest and loan time factors).

27 Table 9: Estimation results of second logit model for robustness test. 31 Table 10: Estimation results of the third logit model for robustness test. 33 Figure 1: NPL rate of Viet Nam for the period from Dec-2012 to Jun-2013 .2 Figure 2: NPL of Viet Nam for the period from Jun-2014 to Dec-2015 .3 Figure 3: The transmission channels of collaterals on loan risk .7 Figure 4: Screening cost prorated.9 Figure 5: House price index of HCM city from 2009 to Q3-2016. 36 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CHAPTER 1 INTRODUCTION 1.

Research background and motivation Non-performing loans (NPL) are a severe problem for the whole economy of the world since they lead to the financial crisis in East Asian countries, America and Sub-Saharan Africa (Farhan, Satta, Chaudrhy & Khalil, 2012). Therefore, finding out the main determinants of NPL plays an important role in policy making in order to prevent the future bad debts (Adebola, Wan Yusoff, & Dahala (2011) in Farhan et al (2012)). Previous studies identify that macro-economic conditions, bank and borrowers specific characteristics, loans characteristics, relationship banking1, and collaterals are key drivers of default risks and hence NPL. The relation between collateral characteristics and loan default is investigated in many studies over the world.

However, the findings are inconsistent among different papers, some of which show positive relationship while the others provide evidence of a negative effect. Berger, Frame and Ioannidou (2011) find a positive relationship between collaterals pledge and ex-post NPL in Bolivia for the period from 1998 to 2003. This result is supported by Jiménez and Saurina (2004) for Spain. Berger and Udell (1990) in Leitner (2006) shows that borrowers who pledge collaterals tend to be worse and therefore are riskier.

Leitner (2006) explains that this finding is due to collaterals’ requirement of banks for riskier borrowers. In contrast, John, Lynch and Puri (2003) investigate the yield difference between secured and unsecured loans in US and conclude that higher yield is decided by secured loans. This result implies that borrowers who pledge collaterals are more efficient than others. Kugler and Oppes (2005) investigate the impact of collaterals2 on loans risk in case of group lending in a developing country and find that collaterals are used by individuals to prevent loans default under joint borrowing.

1 Banks who supply more services in long time for customers will have more private information of their customers according to Argawal et al (2009). 2 Collateral in this paper is defined as equity capital of individual dedicated to investment projects. 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Berger et al. (2011) argue that the diversified findings about this relationship arise from the variation of data samples which include different types and characteristics of collaterals.

Moreover, previous papers investigate only the impact of collaterals on NPL by comparing the default risk (probability of default) between secured loans and unsecured loans. To my knowledge, there is very limited work on the impact of different collateral types and characteristics on default risk. Berger et al. (2011) find that liquid collaterals decrease the probability of default when compared to non-liquid collaterals.

However, previous papers mainly focus on loans for companies/enterprises rather than individual and consumer loans. In Vietnam, bad debt has increased sharply since 2011 and still been serious until now. As we can see in Figure 1 and 2, NPL ratio has risen from 4.08% in Dec-2012 up to 4.67% in April- 2013, then decreased lightly to 4.46% in Jun-2013 and kept declining to 2. However, this does not represent an improvement in loan quality of banks but due to banks’ switching to other asset titles in the balance sheet to hide bad debts.

The Viet Nam Assets Management Company (VAMC) was established on July-2013 with its main objective is bad debts purchasing by issuing special bonds for payment. As of Jun-2016, VAMC purchased about 251.000 billions of bad debts from banks and only 15% of these bad debts were collected (VAMC, 2016). Hence, these purchased bad debts help to reduce NPL of banks but they were not collected in reality and still harm the whole economy. Furthermore, many bad debts have been restructured but still classified as normal debts instead of bad debt in almost Vietnamese banks (this problem is permitted by the State Bank of Viet Nam) and therefore these bad debts were hidden.

Figure 1: NPL rate of Viet Nam for the period from Dec-2012 to Jun-2013 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Source: State Bank of Viet Nam in http://tapchitaichinh.vn/ Figure 2: NPL of Viet Nam for the period from Jun-2014 to Dec-2015 Source: State Bank of Viet Nam Ogeisia et al. (2014) argue that lending in low income countries is notoriously risky because of information asymmetry problem which are high in developing countries. United Nations Conference on Trade and Development - UNCTAD (2005) explains that high level of information asymmetry arises from weak credit information infrastructure, ineffective public 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com records, lack of credit management skills and underdeveloped financial intermediation, which is worse by generally restrictive and complicated regulatory environment and a large informal cash-based economy. Majority of loans in Viet Nam are collateralized loans due to information asymmetry.

Although Vietnamese banks determine that loan approval is always based on the payment ability of borrowers, not collaterals, but in practice, collaterals is the most important condition that make a loan to be approved. Loans in Viet Nam are 100% secured loans, therefore the difference of NPL between banks depends on the various quality of banks’ screening procedures. Higher efficient banks focus on the screening quality and ask for collaterals only for increasing the borrowers’ incentive for loan repayment to avoid asset loss. In contrast, smaller banks who have higher cost, may loosen the borrowers screening quality and use collateral as the premier protection from loan loss.

Collateral plays the most important role in NPL control in small banks in Viet Nam. The information conflict between lender and borrower might be mitigated by collateral according to Berger et al. (2011) and therefore mitigate loan approval for the optimists. However, Manove and Padilla (1999) argue that collaterals can not help to distinguish the optimists and realist and therefore make the PD prediction base on collateral requirement is unclearly.

The reason is that the optimists always tend to accept the collaterals’ requirement conditions like the realists to get lower cost loans due to their confidence in the efficiency of their projects. Furthermore, different characteristics of collaterals may have different impact on PD of loans due to results found by by Berger et al (2011) as mentioned above. However, liquid collaterals in their work are only Deposit and Bank guarantee and non liquid ones are the other type of assets while in Viet Nam, the most popular collaterals are real estates and vehicles which are diversified in types and therefore in liquidities. Each type of them is ranked in one level of liquidity and desirability and this level is determined by banks.

According to these above problems, an investigation about the impact on PD of different collaterals which diversify in characteristics for the case of Viet Nam should be implemented. Research objectives and research questions The objective of this paper is to examine the impact of collaterals’ liquidity characteristics on loans’ probability of default (PD) at the commercial banks in Vietnam. 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com In order to achieve that research objective, this thesis aims to seek convincing answers for the following research questions:  Do higher liquidity levels of collaterals decrease the PD of loans?  If so, through which channels this effect is transmitted? 1. Research Methodologies and Data This paper applies the logit model to examine the responses of different liquidity levels of collaterals, loans amount and ranks of protection rates of loans on PD of personals loans.

All predictors are categorical variables and the response takes only one of two categories at the same time: default and non - default.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ