Luận văn Thạc sĩ UEH: Cấu trúc sở hữu và hiệu quả các ngân hàng TM tại Việt Nam

Luận văn thạc sĩ UEH phân tích cấu trúc sở hữu và hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại tại Việt Nam, cung cấp cái nhìn sâu sắc về ngành.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

80
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.2. Đối tượng nghiên cứu

1.3. Phương pháp nghiên cứu

1.4. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ CẤU TRÚC SỞ HỮU VÀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

2.1. Cơ sở lý luận về hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại

2.2. Tổng quan về ngân hàng thương mại

2.3. Nhóm chỉ tiêu phản ánh khả năng sinh lời

2.4. Nhóm chỉ tiêu phản ánh thu nhập và chi phí

2.5. Nhóm chỉ tiêu phản ánh rủi ro tài chính

2.6. Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại

2.6.1. Nhóm nhân tố khách quan

2.6.2. Nhóm nhân tố chủ quan

2.7. Lý thuyết về cấu trúc sở hữu và hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại

2.7.1. Khái niệm cấu trúc sở hữu

2.7.2. Sở hữu nhà nước và hiệu quả hoạt động ngân hàng thương mại

2.7.3. Sở hữu nước ngoài và hiệu quả hoạt động của ngân hàng

2.7.4. Bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu và hiệu quả hoạt động của ngân hàng

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG VỀ CẤU TRÚC SỞ HỮU VÀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA NGÀNH NGÂN HÀNG VIỆT NAM

3.1. Tổng quan ngành ngân hàng tại các nước Đông Nam Á

3.2. Thực trạng cấu trúc sở hữu và hiệu quả hoạt động của hệ thống ngân hàng Việt Nam

3.2.1. Tổng quan hoạt động hệ thống Ngân hàng Việt Nam

3.2.1.1. Về quy mô
3.2.1.2. Về hiệu quả hoạt động

3.2.2. Hiện trạng cấu trúc sở hữu trong hệ thống ngân hàng Việt Nam

3.2.2.1. Ngân hàng thương mại nhà nước
3.2.2.2. Sở hữu nước ngoài tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

3.2.3. Các quy định pháp luật có liên quan ảnh hưởng đến cấu trúc sở hữu trong hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam

3.2.3.1. Quy định về vấn đề tỷ lệ sở hữu trong ngân hàng thương mại
3.2.3.2. Quy định về việc sở hữu cổ phần của nhà đầu tư nước ngoài tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

4. CHƯƠNG 4: PHƯƠNG PHÁP VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Phương pháp nghiên cứu

4.2. Xây dựng giả thuyết nghiên cứu

4.2.1. Sở hữu nhà nước và hiệu quả hoạt động của ngân hàng

4.2.2. Sở hữu nước ngoài và hiệu quả hoạt động của ngân hàng

4.3. Mô hình thực nghiệm

4.4. Kết quả nghiên cứu

4.4.1. Thống kê mô tả

4.4.2. Kết quả hồi quy

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về cấu trúc sở hữu và hiệu quả hoạt động ngân hàng thương mại

Cấu trúc sở hữu và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam là một chủ đề quan trọng trong nghiên cứu tài chính. Nghiên cứu này nhằm làm rõ mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại. Cấu trúc sở hữu không chỉ ảnh hưởng đến khả năng sinh lời mà còn tác động đến sự ổn định và phát triển bền vững của hệ thống ngân hàng. Việc hiểu rõ về cấu trúc sở hữu sẽ giúp các nhà quản lý và nhà đầu tư đưa ra quyết định hợp lý hơn trong việc đầu tư và quản lý ngân hàng.

1.1. Khái niệm cấu trúc sở hữu trong ngân hàng thương mại

Cấu trúc sở hữu trong ngân hàng thương mại được định nghĩa là cách thức mà các cổ đông sở hữu và quản lý ngân hàng. Điều này bao gồm sở hữu nhà nước, sở hữu tư nhân và sở hữu nước ngoài. Mỗi loại hình sở hữu có những đặc điểm riêng và ảnh hưởng khác nhau đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Sở hữu nhà nước thường mang lại sự ổn định nhưng có thể hạn chế tính linh hoạt trong quản lý. Ngược lại, sở hữu tư nhân và nước ngoài có thể thúc đẩy sự cạnh tranh và đổi mới trong hoạt động ngân hàng.

1.2. Tầm quan trọng của hiệu quả hoạt động ngân hàng thương mại

Hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại được đo lường qua khả năng sinh lời và quản lý chi phí. Các chỉ số như tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản (ROA) và tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu (ROE) là những thước đo quan trọng để đánh giá hiệu quả hoạt động. Một ngân hàng có hiệu quả hoạt động cao sẽ có khả năng cạnh tranh tốt hơn và thu hút được nhiều nhà đầu tư hơn. Điều này không chỉ có lợi cho ngân hàng mà còn cho toàn bộ nền kinh tế.

II. Vấn đề và thách thức trong cấu trúc sở hữu ngân hàng thương mại tại Việt Nam

Cấu trúc sở hữu ngân hàng thương mại tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự chi phối của sở hữu nhà nước, điều này có thể dẫn đến sự kém hiệu quả trong quản lý và hoạt động. Ngoài ra, việc hạn chế tỷ lệ sở hữu nước ngoài cũng gây khó khăn cho việc thu hút vốn đầu tư và công nghệ mới. Những thách thức này cần được giải quyết để nâng cao hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại.

2.1. Ảnh hưởng của sở hữu nhà nước đến hiệu quả hoạt động

Sở hữu nhà nước trong ngân hàng thương mại có thể dẫn đến sự kém hiệu quả trong quản lý. Các ngân hàng nhà nước thường phải tuân thủ nhiều quy định và chính sách của chính phủ, điều này có thể hạn chế khả năng ra quyết định nhanh chóng và linh hoạt. Hơn nữa, sự thiếu cạnh tranh có thể dẫn đến sự trì trệ trong đổi mới và cải tiến dịch vụ.

2.2. Hạn chế trong việc thu hút vốn đầu tư nước ngoài

Việc giới hạn tỷ lệ sở hữu nước ngoài trong ngân hàng thương mại tại Việt Nam đã tạo ra rào cản cho việc thu hút vốn đầu tư và công nghệ mới. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của ngân hàng mà còn làm giảm khả năng phát triển bền vững của toàn bộ hệ thống ngân hàng. Cần có những chính sách linh hoạt hơn để khuyến khích đầu tư nước ngoài.

III. Phương pháp nghiên cứu cấu trúc sở hữu và hiệu quả hoạt động ngân hàng

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp phân tích hồi quy đa biến để đánh giá mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại. Dữ liệu được thu thập từ các ngân hàng đã niêm yết tại Việt Nam và một số quốc gia Đông Nam Á. Phương pháp này cho phép xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động và đưa ra các khuyến nghị chính sách.

3.1. Phân tích hồi quy đa biến trong nghiên cứu

Phân tích hồi quy đa biến là một công cụ mạnh mẽ để xác định mối quan hệ giữa các biến số. Trong nghiên cứu này, các biến độc lập bao gồm cấu trúc sở hữu, tỷ lệ sở hữu nước ngoài và các yếu tố kinh tế vĩ mô. Kết quả phân tích sẽ giúp xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng.

3.2. Thu thập và xử lý dữ liệu nghiên cứu

Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ cơ sở dữ liệu Datastream của Thomson Reuters. Các chỉ số tài chính của ngân hàng sẽ được sử dụng để tính toán các chỉ tiêu hiệu quả hoạt động. Dữ liệu sẽ được xử lý và phân tích để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.

IV. Kết quả nghiên cứu về cấu trúc sở hữu và hiệu quả hoạt động ngân hàng

Kết quả nghiên cứu cho thấy có mối quan hệ tích cực giữa cấu trúc sở hữu và hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại. Các ngân hàng có tỷ lệ sở hữu nước ngoài cao thường có hiệu quả hoạt động tốt hơn. Điều này cho thấy rằng việc thu hút vốn đầu tư nước ngoài có thể cải thiện khả năng sinh lời và quản lý chi phí của ngân hàng.

4.1. Mối quan hệ giữa sở hữu nước ngoài và hiệu quả hoạt động

Nghiên cứu cho thấy rằng các ngân hàng có tỷ lệ sở hữu nước ngoài cao thường có hiệu quả hoạt động tốt hơn. Điều này có thể do việc áp dụng các công nghệ mới và quy trình quản lý hiện đại từ các nhà đầu tư nước ngoài. Hơn nữa, sự cạnh tranh từ các ngân hàng nước ngoài cũng thúc đẩy các ngân hàng trong nước cải thiện dịch vụ và giảm chi phí.

4.2. Đánh giá hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại tại Việt Nam

Các chỉ số tài chính cho thấy rằng hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại tại Việt Nam đang có xu hướng cải thiện. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức cần phải vượt qua để nâng cao hơn nữa hiệu quả hoạt động. Cần có các chính sách hỗ trợ để khuyến khích sự phát triển bền vững của hệ thống ngân hàng.

V. Kết luận và khuyến nghị cho cấu trúc sở hữu ngân hàng thương mại

Kết luận từ nghiên cứu cho thấy rằng cấu trúc sở hữu có ảnh hưởng lớn đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Để nâng cao hiệu quả hoạt động, cần có những chính sách khuyến khích sự tham gia của các nhà đầu tư nước ngoài và cải thiện cơ cấu sở hữu trong hệ thống ngân hàng. Các khuyến nghị này sẽ giúp phát triển bền vững hệ thống tài chính và nền kinh tế.

5.1. Khuyến nghị về chính sách sở hữu ngân hàng

Cần xem xét điều chỉnh các quy định về tỷ lệ sở hữu nước ngoài trong ngân hàng thương mại. Việc mở cửa cho các nhà đầu tư nước ngoài sẽ giúp cải thiện hiệu quả hoạt động và thu hút vốn đầu tư. Đồng thời, cần có các chính sách hỗ trợ cho các ngân hàng nhà nước để nâng cao khả năng cạnh tranh.

5.2. Hướng phát triển bền vững cho ngân hàng thương mại

Để phát triển bền vững, các ngân hàng thương mại cần tập trung vào việc cải thiện quản lý rủi ro và nâng cao chất lượng dịch vụ. Việc áp dụng công nghệ mới và cải tiến quy trình quản lý sẽ giúp nâng cao hiệu quả hoạt động và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

23/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh cấu trúc sở hữu và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Tái cấu trúc hệ thống ngân hàng đang là vấn đề nhận được nhiều sự quan tâm từ phía các nhà hoạch định chính sách phát triển thị trường, từ các nhà đầu tư và từ cả phía các ngân hàng. Kể từ thời điểm bắt đầu triển khai Đề án tái cơ cấu vào năm 2011, trải qua gần 4 năm, quá trình tái cơ cấu đã ghi nhận được một số kết quả nhất định. Trong quá trình tái cơ cấu, một vấn đề nổi trội đặc biệt được chú ý là cơ cấu sở hữu trong hệ thống các ngân hàng thương mại hiện nay. Các lý thuyết, bằng chứng thực nghiệm trên thế giới cũng như thực tiễn tại Việt Nam đã cho thấy tầm quan trọng của cơ cấu sở hữu đối với hiệu quả hoạt động của các ngân hàng.

Nghiên cứu mối quan hệ giữa các hình thức sở hữu và hiệu quả hoạt động của hệ thống ngân hàng tại Việt Nam có ý nghĩa thực tiễn lớn lao vì ba nguyên nhân. Một là, nền kinh tế Việt Nam là một nền kinh tế dựa vào hệ thống ngân hàng (bank-oriented) thay vì dựa vào thị trường (market-oriented), do đó hệ thống ngân hàng chiếm vai trò chi phối trong việc phân bổ nguồn vốn của nền kinh tế. Hai là, một đặc thù nổi trội của nền kinh tế Việt Nam là vai trò chủ đạo của sở hữu nhà nước trong nhiều lĩnh vực, kể cả ngân hàng. Ba là Việt Nam hiện tại đang đặt ra những giới hạn về tỷ lệ sở hữu nước ngoài trong lĩnh vực tài chính ngân hàng.

Do đó, nghiên cứu về tác động của cấu trúc sở hữu nói chung và tác động của sở hữu nhà nước nói riêng đến hiệu quả hoạt động của hệ thống ngân hàng sẽ giúp đưa ra các hàm ý chính sách về việc giới hạn hay khuyến khích các hình thức sở hữu khác nhau với mục tiêu là điều chỉnh cấu trúc sở hữu của hệ thống ngân hàng hướng tới cấu trúc sở hữu tối ưu, gia tăng hiệu quả hoạt động của toàn hệ thống, qua đó giúp phát triển thị trường tài chính cũng như nền kinh tế. Bên cạnh đó, tuy đã có rất nhiều nghiên cứu tập trung vào vai trò của cấu trúc sở hữu đối với hiệu quảhoạt động của các công ty ở Việt Nam nhưng các nghiên cứu này chủ yếu xem xét trường hợp các công ty phi tài chính trong khi rất ít các nghiên cứu khai thác vấn đề này ở khía cạnh hệ thống ngân hàng. Do đó, đề tài này nghiên cứu vai trò của cấu trúc sở hữu đối với hiệu quả hoạt LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 động của các ngân hàng trên thị trường Việt Nam và một số quốc gia Đông Nam Á sẽ đóng góp thêm vào kho tàng học thuật bằng chứng thực nghiệm về vấn đề này ở các quốc gia mới nổi với những đặc thù riêng, từ đó giúp mở rộng thêm hiểu biết về vai trò của cấu trúc sở hữu ở các thị trường mới nổi và đưa ra các hàm ý hữu dụng về mặt chính sách. Mục tiêu nghiên cứu Xuất phát từ tính cấp thiết của mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu và hiệu quả hoạt động của hệ thống ngân hàng, luận văn này sẽ tập trung nghiên cứu mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng tại Việt Nam cũng như một số quốc gia Đông Nam Á.

Mục tiêu nghiên cứu sẽ được cụ thể hóa thành các câu hỏi nghiên cứu sau: 1) Sở hữu nhà nước có tác động như thế nào đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng? 2) Sở hữu nước ngoài có tác động như thế nào đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng? 1. Đối tƣợng nghiên cứu Nghiên cứu này được thực hiện trên mẫu các ngân hàng đã niêm yết tại Việt Nam cũng như một số quốc gia Đông Nam Á giai đoạn từ năm 2007 đến 2015 nhằm củng cố tính vững của nghiên cứu. Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ cơ sở dữ liệu Datastream của Thomson Reuters. Phƣơng pháp nghiên cứu Trong nghiên cứu này, tác giả sử dụng phương pháp phân tích hồi quy đa biến trên dữ liệu bảng với việc lựa chọn giữa hai phương pháp hiệu ứng cố định và hiệu ứng ngẫu nhiên.

Bên cạnh đó, tác giả cũng sử dụng các phương pháp kiểm định và phân tích thống kê khác. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài Như đã đề cập ở trên, tại Việt Nam, cấu trúc sở hữu nói chung và hai loại hình sở hữu cụ thể là sở hữu nhà nước và sở hữu nước ngoài đóng vai trò quan LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 3 trọng đối với hệ thống ngân hàng, và do đó, có thể tác động đến toàn bộ nền kinh tế. Vì vậy, nghiên cứu về vai trò của cấu trúc sở hữu đối với hiệu quả hoạt động của các ngân hàng là một vấn đề mang tính cấp thiết. Kết quả đến từ nghiên cứu này có ý nghĩa trên cả khía cạnh học thuật và thực tiễn.

Ở khía cạnh học thuật, đề tài đóng góp bằng chứng thực nghiệm về vai trò của sở hữu nhà nước và sở hữu nước ngoài đối với hiệu quả của các ngân hàng ở các thị trường mới nổi. Ngoài ra, ở khía cạnh thực tiễn, các kết quả từ đề tài giúp đưa ra các cơ sở cho các kiến nghị và hàm ý về mặt chính sách liên quan đến cấu trúc sở hữu của hệ thống ngân hàng nhằm phát triển bền vững hệ thống tài chính, từ đó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 4 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ CẤU TRÚC SỞ HỮU VÀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 2. Cơ sở lý luận về hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thƣơng mại 2.

Tổng quan về ngân hàng thương mại Lịch sử đã chứng minh sự phát triển của hệ thống ngân hàng gắn liền với sự phát triển của nền kinh tế hàng hóa. Với sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế thị trường trong thời buổi toàn cầu hóa, hệ thống ngân hàng thương mại đã biến đổi mạnh mẽ từ những hệ thống ngân hàng giản đơn, sơ khai ban đầu nay đã trở thành những ngân hàng hiện đại, những tập đoàn tài chính khổng lồ, đa quốc gia. Có nhiều định nghĩa khác nhau về ngân hàng thương mại, tuy nhiên về mặt tổng quan thì ngân hàng thương mại là một tổ chức trung gian tài chính làm cầu nối giữa khu vực tiết kiệm với khu vực đầu tư của nền kinh tế. Nói một cách cụ thể thì ngân hàng thương mại là một tổ chức kinh doanh tiền tệ, nhận tiền gửi từ các thực thể trong nền kinh tế, sau đó thực hiện các nghiệp vụ cho vay và đầu tư vào các tài sản có khả năng sinh lời khác, đồng thời thực hiện cung cấp đa dạng các danh mục dịch vụ tài chính, tín dụng, thanh toán cho các thực thể trong nền kinh tế.

Từ định nghĩa trên, có thể thấy ngân hàng thương mại là một trong những tổ chức tài chính có vai trò quan trọng của nền kinh tế. Vai trò của các định chế này có thể tóm lược trên các khía cạnh sau: - Trước hết, với vai trò là trung gian tài chính, ngân hàng thương mại thực hiện việc chuyển các khoản tiết kiệm thành các khoản tín dụng cho các cá nhân và tổ chức kinh doanh thực hiện các hoạt động đầu tư. Đồng thời, ngân hàng thương mại là một trong những thành viên quan trọng nhất của thị trường tín phiếu và trái phiếu do chính quyền trung ương và địa phương phát hành để tài trợ cho các dự án và chương trình công cộng. Ngoài ra, ngân hàng thương mại cũng là một trong những tổ chức cung cấp vốn lưu động, vốn trung hạn và dài hạn quan trọng cho các doanh nghiệp.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 - Thứ hai, với vai trò thanh toán, ngân hàng thương mại thay mặt khách hàng thực hiện thanh toán cho việc mua hàng hóa và dịch vụ bằng cách phát hành và bù trừ séc, cung cấp mạng lưới thanh toán điện tử. - Với vai trò người bảo lãnh, ngân hàng thương mại cam kết trả nợ cho khách hàng khi khách hàng mất khả năng thanh toán. - Với vai trò đại lý, các ngân hàng thương mại thay mặt khách hàng quản lý và bảo lãnh phát hành hoặc mua lại chứng khoán. - Cuối cùng với vai trò thực hiện chính sách, các ngân hàng thương mại còn là một kênh quan trọng để thực thi chính sách vĩ mô của chính phủ, góp phần điều tiết sự tăng trưởng kinh tế và theo đuổi các mục tiêu xã hội.

Hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thƣơng mại Trong hoạt động của ngân hàng thương mại, hiệu quả có thể được hiểu ở hai khía cạnh như sau: i. Khả năng biến đổi các đầu vào thành các đầu ra hay khả năng sinh lời hoặc giảm thiểu chi phí để tăng khả năng cạnh tranh với các định chế tài chính khác. Xác suất hoạt động an toàn của ngân hàng. Như vậy, hiệu quả là phạm trù phản ánh sự thay đổi công nghệ, sự kết hợp và phân bổ hợp lý các nguồn lực, trình độ lành nghề của lao động, trình độ quản lý.

Hiệu quả hoạt động phản ánh quan hệ so sánh được giữa kết quả kinh tế và chi phí bỏ ra để đạt được kết quả đó. Đánh giá hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại có thể được chia làm hai nhóm đó là hiệu quả tuyệt đối và hiệu quả tương đối: - Các chỉ tiêu phản ánh hiệu quả tuyệt đối (hiệu quả hoạt động = kết quả kinh tế - chi phí bỏ ra để đạt được kết quả đó) cho phép đánh giá hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại theo cả chiều sâu và chiều rộng. Tuy nhiên loại chỉ tiêu này trong một số trường hợp lại khó có thể thực hiện so sánh được. Ví dụ, những ngân hàng có nguồn lực lớn thì tạo ra lợi nhuận lớn hơn LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 những ngân hàng có nguồn lực nhỏ, nhưng không có nghĩa là các ngân hàng quy mô lớn lại có hiệu quả lớn hơn các ngân hàng có quy mô nhỏ.

Như vậy, hiệu quả tuyệt đối không cho biết khả năng sử dụng tiết kiệm hay lãng phí các đầu vào.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ