Luận văn Thạc sĩ UEH: Các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tại NHTM Việt Nam

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ueh các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tại các ngân hàng thương mại việt nam, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện trong

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

102
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn UEH về rủi ro ngân hàng thương mại VN

Trong bối cảnh kinh tế hội nhập, hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam đóng vai trò huyết mạch nhưng cũng đối mặt với vô số thách thức. Một trong những vấn đề cốt lõi là quản trị rủi ro ngân hàng thương mại để đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững. Nắm bắt tính cấp thiết này, nhiều đề tài nghiên cứu khoa học UEH đã tập trung phân tích sâu sắc chủ đề này. Tiêu biểu là luận văn thạc sĩ kinh tế của tác giả Phan Thị Quỳnh Trang (2016) với đề tài “Các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tại các ngân hàng thương mại Việt Nam”. Công trình này cung cấp một cái nhìn toàn diện và có hệ thống về các nhân tố nội tại và vĩ mô tác động đến mức độ an toàn của các ngân hàng. Nghiên cứu không chỉ tổng hợp cơ sở lý thuyết mà còn tiến hành phân tích định lượng dựa trên dữ liệu thực tế, mang lại giá trị khoa học và thực tiễn cao. Thông qua việc sử dụng các mô hình kinh tế lượng hiện đại, luận văn đã xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố, từ đó đưa ra những gợi ý chính sách quan trọng. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết những nội dung cốt lõi từ công trình nghiên cứu giá trị này, giúp độc giả, nhà quản lý và các nhà nghiên cứu có được một nguồn tham khảo hữu ích về các nhân tố tác động đến rủi ro trong lĩnh vực ngân hàng tại Việt Nam, đặc biệt là các loại rủi ro phổ biến như rủi ro tín dụngrủi ro thanh khoản.

1.1. Lý do và tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu

Luận văn chỉ ra rằng ngành ngân hàng là ngành kinh doanh đặc thù, luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro. Các sự kiện như tỷ lệ nợ xấu (NPL) tăng cao, thiếu hụt thanh khoản, và sụt giảm lợi nhuận trong những năm gần đây đã cho thấy sự脆弱 của hệ thống. Nguyên nhân có thể đến từ chính sách quản lý nội tại của ngân hàng hoặc từ biến động của các yếu tố vĩ mô. Do đó, việc xác định chính xác các yếu tố nào ảnh hưởng đến rủi ro ngân hàng trở thành một nhiệm vụ cấp thiết. Kết quả nghiên cứu sẽ là cơ sở khoa học để các nhà quản trị đưa ra chính sách phù hợp, giúp ngân hàng hạn chế rủi ro và hoạt động ổn định hơn.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của luận văn thạc sĩ kinh tế UEH

Công trình nghiên cứu đặt ra ba mục tiêu rõ ràng: (1) Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về rủi ro và các yếu tố ảnh hưởng; (2) Xác định và đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tại các ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2007-2015; (3) Đề xuất giải pháp nhằm hạn chế rủi ro. Đối tượng nghiên cứu chính là rủi ro và các nhân tố tác động. Phạm vi nghiên cứu bao gồm dữ liệu của 27 ngân hàng thương mại Việt Nam, tập trung vào rủi ro chung được đo lường qua chỉ số Z-score và rủi ro tín dụng qua tỷ lệ nợ xấu, thay vì đi sâu vào từng loại rủi ro cụ thể khác.

II. Tổng quan các loại rủi ro tại ngân hàng thương mại VN

Hoạt động kinh doanh ngân hàng về bản chất là kinh doanh rủi ro. Việc hiểu rõ và phân loại chính xác các loại rủi ro là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong công tác quản trị rủi ro ngân hàng thương mại. Luận văn của tác giả Phan Thị Quỳnh Trang đã hệ thống hóa một cách chi tiết các khái niệm này. Theo đó, rủi ro trong ngân hàng được định nghĩa là những tổn thất tiềm năng mà ngân hàng có thể gặp phải do các sự kiện không chắc chắn xảy ra. Các rủi ro này được phân loại theo nhiều tiêu chí. Nếu xét theo nguồn gốc phát sinh, có thể chia thành rủi ro kinh doanh và rủi ro kiểm soát. Nếu xét theo tác động tài chính, có rủi ro tài chính (gây tổn thất trực tiếp) và rủi ro phi tài chính (gây tổn thất gián tiếp). Trong đó, ba loại rủi ro tài chính lớn nhất và phổ biến nhất mà các ngân hàng phải đối mặt bao gồm: rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường, và rủi ro hoạt động. Rủi ro tín dụng phát sinh khi khách hàng không thể thực hiện nghĩa vụ trả nợ, dẫn đến nguy cơ mất vốn cho ngân hàng. Rủi ro thị trường liên quan đến biến động bất lợi của lãi suất, tỷ giá, giá chứng khoán. Rủi ro hoạt động đến từ sai sót của con người, lỗi hệ thống hoặc các sự kiện bên ngoài. Bên cạnh đó, rủi ro thanh khoản cũng là một thách thức lớn, xảy ra khi ngân hàng không đủ khả năng chi trả các nghĩa vụ tài chính đến hạn.

2.1. Phân loại rủi ro tài chính và rủi ro phi tài chính

Nghiên cứu phân biệt rõ hai nhóm rủi ro chính. Rủi ro tài chính gây tổn thất trực tiếp và có thể định lượng được, bao gồm rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường, và rủi ro hoạt động. Ví dụ, một khoản vay trở thành nợ xấu (NPL) là một biểu hiện rõ ràng của rủi ro tín dụng. Ngược lại, rủi ro phi tài chính ảnh hưởng gián tiếp, khó định lượng hơn, ví dụ như rủi ro danh tiếng, rủi ro pháp lý, rủi ro công nghệ. Mặc dù khó đo lường, những rủi ro này có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng, làm suy giảm niềm tin của khách hàng và ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động ngân hàng.

2.2. Phương pháp đo lường rủi ro tín dụng qua tỷ lệ nợ xấu

Để đo lường rủi ro tín dụng, chỉ tiêu phổ biến và trực quan nhất được sử dụng là tỷ lệ nợ xấu (NPL - Non-performing loan). Tỷ lệ này được tính bằng cách lấy tổng dư nợ xấu (nợ nhóm 3, 4, 5) chia cho tổng dư nợ tín dụng. Một tỷ lệ NPL cao cho thấy chất lượng danh mục tín dụng của ngân hàng đang suy giảm và nguy cơ mất vốn lớn. Luận văn sử dụng chỉ số này như một biến phụ thuộc quan trọng để đánh giá mức độ rủi ro trong hoạt động cốt lõi của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.

2.3. Cách đánh giá rủi ro chung với chỉ số Z score

Bên cạnh NPL, nghiên cứu còn sử dụng chỉ số Z-score để đo lường rủi ro chung, hay rủi ro phá sản của một ngân hàng. Z-score thể hiện khoảng cách từ tình trạng hiện tại của ngân hàng đến điểm vỡ nợ. Chỉ số này được tính toán dựa trên tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA), tỷ lệ an toàn vốn (CAR) (được phản ánh qua tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản), và độ biến động của ROA. Một chỉ số Z-score cao cho thấy ngân hàng có mức độ ổn định cao và rủi ro thấp, và ngược lại. Đây là một chỉ số tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu học thuật quốc tế.

III. Mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro NH

Để xác định các nhân tố tác động đến rủi ro một cách khoa học, luận văn đã áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng. Cụ thể, tác giả sử dụng kỹ thuật hồi quy trên dữ liệu báo cáo tài chính ngân hàng, được gọi là mô hình hồi quy dữ liệu bảng (panel data). Phương pháp này cho phép phân tích dữ liệu của nhiều ngân hàng (chiều không gian) qua nhiều năm (chiều thời gian), từ đó tăng độ tin cậy và chính xác của kết quả. Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính và báo cáo thường niên của 27 ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2007-2015. Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự kế thừa các công trình quốc tế uy tín của Samir Srairi (2013) và Pejman Abedifar (2013). Hai mô hình riêng biệt được thiết lập với hai biến phụ thuộc đại diện cho rủi ro: chỉ số Z-score (đại diện rủi ro chung) và tỷ lệ nợ xấu (NPL) (đại diện rủi ro tín dụng). Các biến độc lập được lựa chọn bao gồm cả các yếu tố nội tại của ngân hàng và các yếu tố kinh tế vĩ mô. Việc sử dụng các mô hình như OLS, FEM, REM và có thể là cả mô hình GMM (Generalized Method of Moments) giúp kiểm soát các yếu tố không quan sát được và khắc phục các vấn đề kinh tế lượng, đảm bảo kết quả ước lượng vững chắc và không bị chệch.

3.1. Các biến độc lập nội tại đặc thù của ngân hàng

Nhóm yếu tố chủ quan (nội tại) phản ánh đặc điểm và chính sách hoạt động của từng ngân hàng. Luận văn xem xét các biến số quan trọng như: quy mô ngân hàng (SIZE), tỷ lệ đòn bẩy vốn (LEVER - phản ánh tỷ lệ an toàn vốn CAR), hiệu quả chi phí (EFEC), mức độ đa dạng hóa thu nhập (DIVER), khả năng sinh lời (ROAA và ROEA), tăng trưởng tín dụng (LGROW), và tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng (LLP). Mỗi biến số này đều được kỳ vọng có ảnh hưởng nhất định đến mức độ rủi ro của ngân hàng.

3.2. Các biến độc lập thuộc nhóm yếu tố vĩ mô

Nhóm yếu tố khách quan (vĩ mô) phản ánh môi trường kinh doanh bên ngoài mà các ngân hàng không thể kiểm soát. Nghiên cứu tập trung vào hai biến số vĩ mô chính là tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội (GGDP) và tỷ lệ lạm phát (INFL). Tăng trưởng kinh tế tốt thường được kỳ vọng sẽ làm giảm rủi ro, trong khi lạm phát cao và bất ổn có thể làm gia tăng rủi ro cho hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam. Các chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước cũng có tác động gián tiếp thông qua các biến này.

IV. Phân tích các nhân tố tác động đến rủi ro ngân hàng

Dựa trên cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm trước đây, luận văn đã đưa ra các giả thuyết về chiều tác động của từng yếu tố đến rủi ro ngân hàng. Các nhân tố tác động đến rủi ro được chia thành hai nhóm chính: nhóm yếu tố chủ quan (nội tại ngân hàng) và nhóm yếu tố khách quan (môi trường kinh tế vĩ mô). Nhóm chủ quan bao gồm các quyết định về chiến lược kinh doanh, năng lực quản trị, quy mô vốn, và cấu trúc tài sản. Ví dụ, một ngân hàng với tỷ lệ an toàn vốn (CAR) cao thường được xem là có bộ đệm tốt hơn để chống chịu các cú sốc, do đó rủi ro thấp hơn. Ngược lại, tăng trưởng tín dụng quá nóng có thể dẫn đến việc nới lỏng các tiêu chuẩn cho vay, làm gia tăng rủi ro tín dụng và tỷ lệ nợ xấu (NPL) trong tương lai. Hiệu quả hoạt động ngân hàng, thể hiện qua khả năng kiểm soát chi phí, cũng là một yếu tố quan trọng. Quản lý chi phí kém hiệu quả sẽ làm xói mòn lợi nhuận, giảm khả năng trích lập dự phòng và đối mặt với rủi ro. Nhóm yếu tố khách quan, đặc biệt là các yếu tố vĩ mô, tạo ra môi trường hoạt động chung. Một nền kinh tế tăng trưởng ổn định sẽ giúp các doanh nghiệp hoạt động tốt, giảm khả năng vỡ nợ và qua đó giảm rủi ro cho ngân hàng.

4.1. Ảnh hưởng của quy mô vốn và hiệu quả chi phí

Quy mô ngân hàng có tác động hai chiều. Ngân hàng lớn có thể đa dạng hóa tốt hơn nhưng cũng có thể chấp nhận rủi ro cao hơn (quá lớn để sụp đổ). Về vốn, các nghiên cứu đa số đồng thuận rằng tỷ lệ vốn chủ sở hữu cao hơn (LEVER cao) làm giảm rủi ro. Vốn là tấm đệm chống lại tổn thất bất ngờ. Về hiệu quả chi phí (EFEC), tỷ lệ chi phí hoạt động trên thu nhập hoạt động càng cao cho thấy ngân hàng quản lý kém hiệu quả, lợi nhuận bị bào mòn và do đó dễ gặp rủi ro hơn. Năng lực quản trị được phản ánh gián tiếp qua chỉ số này.

4.2. Tác động từ tăng trưởng tín dụng và đa dạng hóa thu nhập

Tăng trưởng tín dụng (LGROW) quá nhanh thường có mối quan hệ đồng biến với rủi ro. Việc chạy theo tăng trưởng có thể dẫn đến hạ thấp tiêu chuẩn tín dụng, làm tăng nợ xấu (NPL). Về đa dạng hóa thu nhập (DIVER), lý thuyết cho rằng việc tăng thu nhập ngoài lãi giúp giảm sự phụ thuộc vào hoạt động tín dụng truyền thống và phân tán rủi ro. Tuy nhiên, một số nghiên cứu thực nghiệm lại chỉ ra rằng các hoạt động ngoài lãi thường có độ biến động cao hơn và có thể làm gia tăng rủi ro chung của ngân hàng.

4.3. Vai trò của các yếu tố kinh tế vĩ mô và chính sách

Tăng trưởng GDP (GGDP) thường có mối quan hệ ngược chiều với rủi ro. Khi kinh tế phát triển, khả năng trả nợ của khách hàng được cải thiện. Ngược lại, lạm phát (INFL) cao và không ổn định thường làm tăng rủi ro do nó ảnh hưởng đến lãi suất thực và giá trị tài sản. Các chính sách tiền tệ do Ngân hàng Nhà nước ban hành, như thay đổi lãi suất điều hành hay tỷ lệ dự trữ bắt buộc, cũng tác động mạnh mẽ đến môi trường hoạt động và mức độ rủi ro của các ngân hàng thương mại.

V. Kết quả thực nghiệm về rủi ro tại ngân hàng Việt Nam

Sau khi thực hiện hồi quy mô hình hồi quy dữ liệu bảng, luận văn đã đưa ra những kết quả thực nghiệm có ý nghĩa thống kê về các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tại các ngân hàng thương mại Việt Nam. Kết quả từ phân tích định lượng cung cấp bằng chứng thực tiễn, xác nhận hoặc bác bỏ các giả thuyết nghiên cứu đã đề ra. Phân tích thực trạng cho thấy trong giai đoạn 2007-2015, chỉ số Z-score của nhiều ngân hàng có xu hướng biến động và suy giảm, đặc biệt sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu, cho thấy mức độ rủi ro gia tăng. Đồng thời, tỷ lệ nợ xấu (NPL) toàn hệ thống cũng có những thời điểm tăng cao đáng báo động, phản ánh chất lượng tín dụng suy giảm. Các kết quả hồi quy cụ thể chỉ ra rằng các yếu tố nội tại có tác động mạnh mẽ. Ví dụ, quy mô ngân hàng lớn hơn có xu hướng ổn định hơn (Z-score cao hơn). Các ngân hàng có tỷ lệ an toàn vốn (CAR) cao hơn và hiệu quả hoạt động ngân hàng tốt hơn (chi phí thấp) có mức độ rủi ro thấp hơn một cách rõ rệt. Đáng chú ý, kết quả cũng cho thấy tăng trưởng tín dụng nhanh có mối tương quan dương với rủi ro, cảnh báo về việc theo đuổi tăng trưởng quy mô mà bỏ qua chất lượng. Các yếu tố vĩ mô như tăng trưởng GDP cũng cho thấy tác động đáng kể, khẳng định tầm quan trọng của một môi trường kinh tế ổn định.

5.1. Thảo luận kết quả hồi quy với biến phụ thuộc Z score

Kết quả hồi quy với Z-score làm biến phụ thuộc cho thấy các biến như tỷ lệ vốn chủ sở hữu (LEVER) và khả năng sinh lời (ROAA) có tác động dương và ý nghĩa thống kê. Điều này hàm ý rằng các ngân hàng có vốn mạnh và lợi nhuận cao sẽ ổn định hơn. Ngược lại, các biến như tỷ lệ chi phí (EFEC) và tăng trưởng tín dụng (LGROW) có thể có tác động âm, cho thấy việc quản lý chi phí kém và tăng trưởng tín dụng nóng làm giảm sự ổn định của ngân hàng.

5.2. Thảo luận kết quả hồi quy với biến phụ thuộc NPL

Đối với mô hình có biến phụ thuộc là tỷ lệ nợ xấu (NPL), kết quả cho thấy các yếu tố vĩ mô có vai trò rõ nét. Tăng trưởng GDP có tác động ngược chiều, tức là khi kinh tế tăng trưởng tốt, tỷ lệ nợ xấu có xu hướng giảm. Về phía ngân hàng, năng lực quản trị yếu kém, thể hiện qua hiệu quả chi phí thấp, có thể liên quan đến tỷ lệ nợ xấu cao hơn. Các ngân hàng có tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng (LLP) cao hơn cũng có thể đang phản ánh một danh mục tín dụng rủi ro hơn.

VI. Gợi ý chính sách quản trị rủi ro ngân hàng hiệu quả

Từ những kết quả phân tích định lượng và thực trạng, chương cuối của luận văn thạc sĩ kinh tế đã đưa ra những gợi ý giải pháp thiết thực nhằm nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro ngân hàng thương mại. Các giải pháp này được xây dựng một cách có hệ thống, hướng đến hai nhóm đối tượng chính: các cơ quan quản lý nhà nước (Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước) và bản thân các ngân hàng thương mại. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam an toàn, minh bạch và hiệu quả hơn. Đối với cơ quan quản lý, việc hoàn thiện hành lang pháp lý, tăng cường công tác thanh tra, giám sát và áp dụng các chuẩn mực quốc tế (như Basel) là vô cùng cần thiết. Cần có những chính sách tiền tệ linh hoạt nhưng thận trọng để duy trì ổn định vĩ mô, tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Đối với các ngân hàng, việc nâng cao năng lực quản trị, đặc biệt là quản trị rủi ro, là yếu tố sống còn. Điều này bao gồm việc xây dựng các mô hình định lượng rủi ro tiên tiến, cải thiện quy trình thẩm định tín dụng, tăng cường kiểm soát nội bộ và chú trọng phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Các ngân hàng cần cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng và kiểm soát rủi ro, tránh tăng trưởng tín dụng quá nóng và chú trọng hơn đến hiệu quả hoạt động ngân hàng.

6.1. Gợi ý cho Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Luận văn đề xuất Chính phủ cần tiếp tục duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát và hỗ trợ môi trường kinh doanh. Ngân hàng Nhà nước cần hoàn thiện các quy định về tỷ lệ an toàn vốn (CAR) theo chuẩn mực quốc tế, tăng cường giám sát từ xa và thanh tra tại chỗ, đặc biệt với các vấn đề sở hữu chéo và cho vay các công ty sân sau. Việc xử lý dứt điểm nợ xấu (NPL) và tái cơ cấu các tổ chức tín dụng yếu kém vẫn là nhiệm vụ trọng tâm.

6.2. Giải pháp nâng cao năng lực quản trị cho các NHTM

Các ngân hàng thương mại được khuyến nghị cần chủ động nâng cao vốn tự có để tạo bộ đệm rủi ro vững chắc. Cần áp dụng các công cụ quản trị rủi ro hiện đại, không chỉ với rủi ro tín dụng mà còn cả rủi ro thị trường, rủi ro hoạt độngrủi ro thanh khoản. Ngân hàng nên đa dạng hóa hoạt động một cách thận trọng, nâng cao chất lượng thẩm định, kiểm soát chặt chẽ tăng trưởng tín dụng và cải thiện hiệu quả quản lý chi phí để tối ưu hóa lợi nhuận và giảm thiểu rủi ro.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

23/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tại các ngân hàng thương mại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, tác giả đã giới thiệu khái quát chung về đề tài nghiên cứu “Các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tại các ngân hàng thương mại Việt Nam” LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 4 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ L THUY T VỀ CÁC Y U TỐ ẢNH HƢỞNG Đ N RỦI RO TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 2.1 Cơ sở thu ết về rủi ro trong hoạt độn inh o nh n n h n thƣơn mại 2.1 hái niệm về rủi ro tron n nh n Theo Amalendu Ghosh (2012), “Rủi ro trong ngân hàng là tổn thất tiềm năng mà ngân hàng gặp phải do một hoặc một số sự kiện xảy ra. Rủi ro phát sinh do sự xảy ra không chắc chắn của các sự kiện liên quan mà sự kiện này có nguy cơ gây ra thiệt hại cho ngân hàng”. Khi xét đến rủi ro trong ngân hàng, ta quan tâm đến khả năng mất mát hoặc giảm sút giá trị tài sản từ các sự kiện liên quan như nền kinh tế kém tăng trưởng, chính sách tài chính thay đổi, giao dịch diễn ra không thuận lợi, lãi suất hoặc tỷ giá biến động tiêu cực, giá cổ phiếu giảm,… Rủi ro chủ yếu xảy ra trong các giao dịch tài chính và trong các hoạt động khác. Rủi ro được đo bằng sự thay đổi của giá trị tài sản, giá của chứng khoán hoặc hàng hóa có liên quan đến giá trị hoặc giá hiện tại.2 Ph n oại rủi ro tron hoạt độn inh o nh ngân hàng thƣơn mại Có nhiều tiêu chí và mục đích khác nhau để phân loại rủi ro trong hoạt động kinh doanh NHTM.

Thứ nhất, nếu theo tiêu chí rủi ro xuất hiện trực tiếp trong hoạt động kinh doanh hay xuất hiện trong hoạt động kiểm soát kinh doanh của ngân hàng, thì ngân hàng phải đối mặt với hai loại rủi ro: rủi ro kinh doanh và rủi ro kiểm soát (Amalendu Ghosh ,2012). Rủi ro kinh doanh là rủi ro xuất hiện tiềm ẩn trong các hoạt động kinh doanh của ngân hàng và phát sinh do sự xuất hiện của một số sự kiện bất ngờ trong nền kinh tế hay trên thị trường tài chính. Rủi ro xảy ra làm sụt giảm giá trị tài sản, từ đó làm giảm giá trị nội tại của ngân hàng. Ví dụ: số tiền cho khách hàng vay có thể không được hoàn trả do khách hàng gặp rủi ro, hoặc giá trị thị trường của trái phiếu hay cổ phiếu có thể giảm do lãi suất tăng cao, hoặc giao dịch hợp đồng kỳ hạn ngoại tệ nhưng tỷ giá đã biến động không thuận lợi vào ngày đáo hạn.

Các loại rủi ro kinh doanh trong ngân hàng là: rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường, và rủi ro hoạt động. Đây LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 là ba loại rủi ro kinh doanh lớn nhất, và đòi hỏi ngân hàng phải có biện pháp đối phó phức tạp. Rủi ro kiểm soát liên quan đến sự thiếu sót hay thất bại trong việc kiểm soát cường độ công việc, khối lượng rủi ro kinh doanh hoặc ngăn chặn sự gia tăng của rủi ro hoạt động. Bất cập trong kiểm soát phát sinh do sự thiếu hiểu biết trong quá trình kinh doanh.

Rủi ro kiểm soát cũng phát sinh từ sự lơ đãng hay kiểm soát lỏng lẻo của các nhân viên kiểm soát. Ví dụ: ngân hàng đã ước tính tổn thất cho vay của trong danh mục đầu tư tín dụng trung bình là 5% theo mô hình nội bộ. Trong thực tế, tổn thất có thể sẽ cao hơn 5% nếu việc kiểm soát thực hiện không đầy đủ, các tiêu chuẩn xử phạt khi cho vay không được thực hiện, tài sản thế chấp không phù hợp với quy định, hoặc kiểm soát lỏng lẻo tài khoản vay của khách hàng; từ đó mức độ rủi ro tín dụng sẽ cao hơn so với mức độ được ước tính ban đầu. Rủi ro kinh doanh sẽ cao hơn nếu hệ thống kiểm soát không phát hiện những sai phạm đó qua thời gian.

Thứ hai, nếu xét theo tiêu chí trực tiếp hay gián tiếp tác động đến tình hình tài chính của ngân hàng thì các rủi ro cũng có thể được phân thành hai loại khác, đó là: rủi ro tài chính và rủi ro phi tài chính (Amalendu Ghosh ,2012). Rủi ro tài chính gây ra tổn thất cho ngân hàng một cách trực tiếp. Tác động của rủi ro tài chính có thể được đo bằng con số cụ thể. Rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường, và rủi ro hoạt động là rủi ro tài chính vì nó tác động trực tiếp đến tình hình tài chính của ngân hàng.

Ví dụ, nếu giá trị thị trường của trái phiếu được mua lại bởi ngân hàng giảm xuống dưới giá mua lại, thì các ngân hàng sẽ phải chịu tổn thất nếu nó bán lại trái phiếu này trên thị trường. Rủi ro phi tài chính ảnh hưởng đến tình hình tài chính của ngân hàng một cách gián tiếp, những tác động của rủi ro phi tài chính thường không thể định lượng được. Tuy nhiên, tác động của rủi ro phi tài chính có thể được đánh giá thông qua phân tích tình huống xảy ra và đánh giá mức độ nghiêm trọng từ thấp, trung bình và cao. Rủi ro danh tiếng, rủi ro pháp lý, rủi ro rửa tiền, rủi ro công nghệ và rủi ro kiểm soát là những rủi ro phi tài chính bởi vì chúng ảnh hưởng đến ngân hàng một cách LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 gián tiếp.

Cơ hội kinh doanh bị mất và hậu quả là thu nhập bị mất, hoặc tiền bồi thường cho khách hàng để đáp ứng với quyết định bất lợi từ tòa án của pháp luật đối với ngân hàng là những ví dụ về rủi ro phi tài chính của ngân hàng.3 Cá hỉ số để đo ƣờn rủi ro Như đã đề cập ở trên, có rất nhiều rủi ro trong ngân hàng và từng loại rủi ro sẽ được đo lường bằng các chỉ số và phương pháp khác nhau. Trong giới hạn nghiên cứu của luận văn, tác giả dựa theo bài nghiên cứu Samir Srairi (2013), nên chỉ xem xét và đo lường rủi ro của ngân hàng thông qua hai chỉ số là chỉ số Z-score và tỷ lệ nợ xấu (Non-performing loan - NPL). Chỉ số Z-score đại diện cho rủi ro chung của ngân hàng, chỉ số này đã được sử dụng trong nhiều nghiên trước đây. Tỷ lệ nợ xấu là một biến số quan trọng đại diện cho rủi ro tín dụng – đây là loại rủi ro dễ nhận thấy, có thể dễ dàng đo lường được và tác động của rủi ro tín dụng đến rủi ro nói chung của ngân hàng là rất lớn.1 Chỉ số Z-score Chỉ số Z-score được sử dụng để đo lường rủi ro chung của ngân hàng, bắt nguồn từ bài báo của Roy (1952).

Việc tính toán chỉ số này được sử dụng từ dữ liệu có sẵn trong các báo cáo tài chính ngân hàng. Với cách tính như sau: Z-scoreit = [Ei(ROAAit) + Ebpit/Abqit]/ σi(ROAAit). Trong đó: ▪ ROAAit: Suất sinh lợi trên tổng tài sản bình quân ngân hàng ▪ Ei(ROAAit): Trung bình ROAA ngân hàng ▪ Ebqit/Abqit: Tỷ lệ vốn chủ sở hữu bình quân trên tổng tài sản bình quân của ngân hàng ▪ σi(ROAAit): Độ lệch chuẩn ROAA của ngân hàng ▪ it là tính toán cho ngân hàng i ở thời gian t. Z-score được phân tách thành hai phần và đại diện cho hai loại rủi ro (Lepetit, NYS, Rous, & Tarazi, 2008).

Phần đầu tiên đo lường rủi ro rủi ro danh mục đầu tư của ngân hàng và phần thứ hai đo lường rủi ro sử dụng đòn bẩy vốn. Z-score thể hiện LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 7 việc giảm thu nhập sẽ làm thâm hụt vốn, từ đó khiến ngân hàng lâm vào trạng thái khánh kiệt tài chính và gặp rủi ro. Strobel và Lepetit (2014), cho đến thời điểm hiện tại, Z-score được xem như là một chỉ số đại diện cho rủi ro ngân hàng và được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu của: Boyd và cộng sự. Chỉ số Z-score cao hơn cho thấy ngân hàng ít gặp rủi ro và ổn định hơn.2 Tỷ ệ nợ ấu Đây là chỉ tiêu quan trọng dùng để đo lường rủi ro tín dụng của NHTM, tỷ lệ nợ xấu càng cao cho thấy ngân hàng đang gặp phải rủi ro tín dụng càng lớn.

Ngân hàng không thu hồi được vốn tín dụng đã cấp và lãi cho vay nhưng ngân hàng vẫn phải trả vốn và lãi cho các khoản tiền huy động khi đến hạn. Điều này làm cho ngân hàng bị mất cân đối trong việc thu chi. Nguy cơ khách hàng không trả được nợ cho ngân hàng rất lớn, điều này làm ngân hàng mất vốn, suy giảm doanh thu và lợi nhuận từ đó gây ra rủi ro cho ngân hàng. Tỷ lệ nợ xấu của ngân hàng có thể đo lường như sau: Tỷ lệ nợ xấu = Nợ xấu/Tổn ƣ nợ tín dụng 2.2 Cá ếu tố ảnh hƣởn đến rủi ro Trong hoạt động kinh doanh của ngân hàng rủi ro là điều khó tránh khỏi.

Có rất nhiều yếu tố gây ra rủi ro cho ngân hàng, nhưng có thể tóm gọn thành hai yếu tố chính. Thứ nhất là nhóm yếu tố khách quan, bao gồm: điền kiện về kinh tế vĩ mô, chính trị pháp luật, thiên tai, khách hàng,…Thứ hai là nhóm yếu tố trong nội tại các ngân hàng về vốn chủ sở hữu, tổng tài sản, cách quản lý khách hàng, quản lý doanh thu, chi phí, chiến lược hoạt động,… LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.1 Nhóm ếu tố há h qu n 2.1 Điều iện inh tế v mô Các chính sách vĩ mô của Chính phủ đóng vai trò quyết định đối với hoạt động của nền kinh tế quốc dân nói chung và lĩnh vực kinh doanh tiền tệ, tín dụng của ngân hàng thương mại nói riêng. Cụ thể trong nền kinh tế, trước những diễn biến của điều kiện kinh tế vĩ mô và định hướng phát triển nền kinh tế, Chính phủ thường đưa ra những chính sách liên quan đến vấn đề chính sách tiền tệ và các ngân hàng phải tuân theo, thực hiện các chủ trương và chính sách đó. Trong số những chính sách đề ra, có những chính sách có thể có lợi cho ngân hàng, nhưng cũng có thể khiến ngân hàng gặp bất lợi.

Khi mà ngân hàng nhà nước thay đổi lãi suất huy động, hoặc tỷ lệ dự trữ bắt buộc…điều này làm thay đổi các kế hoạch được định ra sẵn của ngân hàng. Lấy ví dụ như khi mà lãi suất huy động tăng lên làm cho ngân hàng gặp khó khăn trong việc cho vay. Với mức lãi suất huy động cao thì lãi suất đối với hoạt động tín dụng cũng phải được đẩy lên để đảm bảo lợi nhuận cho ngân hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ