Luận văn thạc sĩ: Các nhân tố ảnh hưởng khả năng sinh lời NHTM Việt Nam (UEH)

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ueh các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của các nhtm việt nam, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện trong lĩnh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

118
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.2. Câu hỏi nghiên cứu

1.3. Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu

1.3.1. Đối tượng nghiên cứu

1.3.2. Phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Ý nghĩa và những đóng góp mới của đề tài

1.5.1. Ý nghĩa của đề tài

1.5.2. Những đóng góp của đề tài

1.6. Cấu trúc của luận văn

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN KHẢ NĂNG SINH LỜI

2.1. Tổng quan về khả năng sinh lời

2.1.1. Khái niệm

2.2. Ý nghĩa về khả năng sinh lời

2.3. Xác định khả năng sinh lời

2.3.1. Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (Return on asset - ROA)

2.3.2. Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (Return on equity - ROE)

2.3.3. Tỷ lệ thu nhập lãi thuần (Net interest margin - NIM)

2.3.4. Lợi nhuận biên (Profit Margin - PBT)

2.4. Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trước đây

2.4.1. Các nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới

2.4.2. Các nghiên cứu thực nghiệm ở Việt Nam

2.5. Các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời ở các NHTM Việt Nam

2.5.1. Các nhân tố đặc trưng ngân hàng

2.5.1.1. Quy mô ngân hàng (SIZE)
2.5.1.2. Vốn chủ sở hữu (CA)
2.5.1.3. Tiền gửi của khách hàng (DP)
2.5.1.4. Dư nợ cho vay (LOAN)
2.5.1.5. Tính thanh khoản (LQD)
2.5.1.6. Rủi ro tín dụng (LLP)

2.5.2. Các nhân tố kinh tế vĩ mô

2.5.2.1. Tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội thực tế hàng năm (GDP)

2.6. Kết luận chương

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG KHẢ NĂNG SINH LỜI CỦA CÁC NHTM VIỆT NAM

3.1. Thực trạng về các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời ở các NHTM Việt Nam

3.1.1. Tình hình tổng tài sản

3.1.2. Tình hình vốn chủ sở hữu

3.1.3. Hoạt động huy động vốn

3.1.4. Hoạt động cho vay

3.1.5. Rủi ro tín dụng

3.2. Thực trạng khả năng sinh lời của các NHTM Việt Nam

3.2.1. Thực trạng tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA)

3.2.2. Thực trạng tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE)

3.2.3. Thực trạng tỷ lệ thu nhập lãi thuần (NIM)

3.2.4. Thực trạng lợi nhuận biên (PBT)

3.3. Đánh giá chung về khả năng sinh lời của các NHTM Việt Nam

3.3.1. Những thành tích đạt được

3.3.2. Những hạn chế của hệ thống NHTM Việt Nam

3.3.3. Nguyên nhân của hạn chế

3.4. Kết luận chương

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM VÀ THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Mô hình nghiên cứu

4.2. Phương pháp nghiên cứu

4.3. Thu thập và xử lý dữ liệu

4.4. Kết quả của mô hình

4.4.1. Thống kê mô tả dữ liệu nghiên cứu

4.4.2. Kiểm định việc lựa chọn mô hình ước lượng hồi quy

4.4.2.1. Kiểm định sự tương quan của các biến trong mô hình và đa cộng tuyến
4.4.2.2. Kiểm định hiện tượng phương sai thay đổi phần dư trên dữ liệu bảng - Greene (2000)
4.4.2.3. Kiểm định hiện tượng tự tương quan phần dư trên dữ liệu bảng – Wooldridge (2002) và Drukker (2003)

4.4.3. Phân tích kết quả hồi quy

4.5. Thảo luận kết quả nghiên cứu

4.5.1. Biến quy mô ngân hàng

4.5.2. Biến vốn chủ sở hữu

4.5.3. Biến tiền gửi của khách hàng

4.5.4. Biến dư nợ cho vay

4.5.5. Biến rủi ro thanh khoản

4.5.6. Biến rủi ro tín dụng

4.5.7. Biến lạm phát

4.5.8. Biến tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội thực tế hàng năm

4.6. Kết luận chương

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ MỘT SỐ KIẾN NGHỊ NHẰM NÂNG CAO KHẢ NĂNG SINH LỜI CỦA CÁC NHTM VIỆT NAM

5.1. Một số khuyến nghị

5.2. Hạn chế của đề tài và gợi ý hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC ĐỊNH LƯỢNG

Tóm tắt

I. Tổng quan về các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của NHTM Việt Nam

Khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam là một chủ đề quan trọng trong nghiên cứu tài chính. Nghiên cứu này nhằm tìm hiểu các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của các NHTM, từ đó đưa ra những giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh. Các yếu tố này bao gồm các nhân tố đặc trưng ngân hàng và các yếu tố kinh tế vĩ mô.

1.1. Khái niệm khả năng sinh lời và tầm quan trọng

Khả năng sinh lời được định nghĩa là khả năng tạo ra lợi nhuận từ các hoạt động kinh doanh của ngân hàng. Điều này không chỉ giúp ngân hàng duy trì hoạt động mà còn tạo ra nguồn vốn cho các khoản đầu tư trong tương lai. Theo European Central Bank (2011), khả năng sinh lời là nguồn tiền đầu tiên giúp ngân hàng chống lại những khoản lỗ bất ngờ.

1.2. Các chỉ tiêu đo lường khả năng sinh lời

Các chỉ tiêu phổ biến để đo lường khả năng sinh lời của NHTM bao gồm tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), tỷ lệ thu nhập lãi thuần (NIM) và lợi nhuận biên (PBT). Những chỉ tiêu này giúp đánh giá hiệu quả hoạt động của ngân hàng từ nhiều góc độ khác nhau.

II. Các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của NHTM Việt Nam

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng có nhiều nhân tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của các NHTM Việt Nam. Những nhân tố này có thể được chia thành hai nhóm chính: nhân tố đặc trưng ngân hàng và nhân tố kinh tế vĩ mô.

2.1. Nhân tố đặc trưng ngân hàng

Các nhân tố đặc trưng ngân hàng bao gồm quy mô ngân hàng, vốn chủ sở hữu, tiền gửi của khách hàng, dư nợ cho vay và tính thanh khoản. Những yếu tố này có tác động trực tiếp đến khả năng sinh lời của ngân hàng. Ví dụ, ngân hàng có quy mô lớn thường có khả năng sinh lời cao hơn do khả năng tiết kiệm chi phí và tăng cường dịch vụ.

2.2. Nhân tố kinh tế vĩ mô

Các yếu tố kinh tế vĩ mô như tốc độ tăng trưởng GDP và lạm phát cũng ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của NHTM. Khi nền kinh tế phát triển, nhu cầu vay vốn tăng lên, từ đó thúc đẩy khả năng sinh lời của ngân hàng. Ngược lại, lạm phát cao có thể làm giảm khả năng sinh lời do chi phí hoạt động tăng.

III. Phương pháp nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời

Để nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của NHTM, phương pháp hồi quy với dữ liệu bảng được sử dụng. Phương pháp này cho phép phân tích mối quan hệ giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc một cách hiệu quả.

3.1. Thiết kế nghiên cứu

Mẫu nghiên cứu bao gồm 25 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2008-2015. Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính của các ngân hàng và các nguồn thông tin kinh tế vĩ mô từ Ngân hàng Thế giới.

3.2. Phân tích dữ liệu

Phân tích dữ liệu bao gồm kiểm định phương sai thay đổi, tự tương quan và đa cộng tuyến. Các mô hình hồi quy như OLS, FEM và REM được áp dụng để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời.

IV. Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Kết quả nghiên cứu cho thấy quy mô ngân hàng, vốn chủ sở hữu và tính thanh khoản có tác động tích cực đến khả năng sinh lời. Ngược lại, rủi ro tín dụng và lạm phát có ảnh hưởng tiêu cực.

4.1. Tác động của quy mô ngân hàng

Nghiên cứu chỉ ra rằng ngân hàng có quy mô lớn hơn thường có khả năng sinh lời cao hơn. Điều này có thể do khả năng tiết kiệm chi phí và tăng cường dịch vụ khách hàng.

4.2. Tác động của vốn chủ sở hữu

Vốn chủ sở hữu cao giúp ngân hàng tăng cường niềm tin từ khách hàng và cải thiện khả năng sinh lời. Ngân hàng có tỷ lệ vốn chủ sở hữu cao thường được coi là an toàn hơn.

V. Kết luận và kiến nghị

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc nâng cao khả năng sinh lời của các NHTM Việt Nam cần chú trọng đến các nhân tố đặc trưng ngân hàng và các yếu tố kinh tế vĩ mô. Các ngân hàng cần có chiến lược phù hợp để tối ưu hóa các yếu tố này.

5.1. Kiến nghị cho các NHTM

Các NHTM nên tăng cường quản lý rủi ro tín dụng và cải thiện tính thanh khoản để nâng cao khả năng sinh lời. Đồng thời, cần có các chính sách phát triển bền vững để duy trì lợi nhuận trong dài hạn.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo

Nghiên cứu có thể mở rộng để xem xét thêm các yếu tố khác như công nghệ thông tin và sự cạnh tranh trong ngành ngân hàng, từ đó đưa ra những giải pháp phù hợp hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

24/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của các nhtm việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu.  Chương 2: Tổng quan về các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của NHTM Việt Nam.  Chương 3: Thực trạng khả năng sinh lời của các NHTM Việt Nam.  Chương 4: Kết quả nghiên cứu thực nghiệm và thảo luận kết quả nghiên cứu.

 Chương 5: Kết luận và một số giải phải nhằm nâng cao khả năng sinh lời của NHTM Việt Nam. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 7 CHƢƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN KHẢ NĂNG SINH LỜI Chương 2 trình bày khái niệm về khả năng sinh lời, ý nghĩa của khả năng sinh lời đối với các NHTM Việt Nam vàcác nhân tố chính ảnh hưởng đến khả năng sinh lời. Ngoài ra, ở cuối chương 2 còn trình bày tổng quan về các nghiên cứu thực nghiệm trước đây cũng như phát triển các giả thuyết nghiên cứu cho bài luận văn.1 Tổng quan về khả năng sinh lời 2.1 Khái niệm: “Khả năng sinh lời là nguồn tiền đầu tiên giúp ngân hàng chống lại những khoản lỗ bất ngờ vì khả năng sinh lời giúp tăng cường vị thế vốn và cải thiện khả năng sinh lời trong tương lai thông qua đầu tư từ những khoản lợi nhuận giữ lại” (European Central Bank, 2011) “Khả năng sinh lờilà mục tiêu chính của tất cả các hoạt động kinh doanh.Nếu không có khả năng sinh lời, các hoạt động kinh doanh không thể tồn tại trong thời gian dài.Vì vậy, việc đo lường khả năng sinh lời trong quá khứ, hiện tại và dự đoán khả năng sinh lờitrong tương lai đóng vai trò rất quan trọng” (Don Hofstrand, 2009). “Khả năng sinh lời là khả năng của một sự đầu tư nhất định có thể tạo ra lợi nhuận” (Harward và Upton, 1961) Tuy nhiên, một ngân hàng có khả năng sinh lờicao chưa hẳn đãlà tốt, khi ngân hàng này chấp nhận đánh đổi bằng một cơ cấu tài sản có độ rủi ro cao.

Lợi nhuận của ngân hàng là thước đo tình hình hoạt động kinh doanh của ngân hàng trong một khoảng thời gian nhất định, thường là một năm. Tuy nhiên, nếu chỉ sử dụng lợi nhuận để đánh giá khả năng sinh lời của ngân hàng thì chưa đầy đủ. Để đánh giá tốt hơn khả năng sinh lờicần kết hợp đo lường bằng lợi nhuận trên các nhân tố khác tạo ra lợi nhuận như: tổng tài sản, vốn chủ sở hữu… Tỷ số này được gọi là tỷ suất sinh lời. Khả năng sinh lời được đo lường bằng nhiều chỉ tiêu khác nhau như tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE),…Tỷ suất LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 8 sinh lời là tỷ số tài chính phản ánh khả năng sinh lời của một ngân hàng, tỷ suất này thể hiện một đồng tài sản hay vốn chủ sở hữu sẽ tạo ra được bao nhiêu đồng lợi nhuận ròng, giúp cho các nhà quản trị biết được tình hình hoạt động hiện tại của ngân hàng để có thể đưa ra những chiến lược, những biện pháp hoạt động phù hợp.2 Ý nghĩa về khả năng sinh lời : Đối với ngân hàng Khả năng sinh lời có ý nghĩa rất quan trọng, gắn liền với hiệu quả hoạt động và phát triển của các ngân hàng.

Đây là cơ sở để ngân hàng ra các quyết định kinh doanh và là điều kiện để các NHTM bảo toàn vốn, mở rộng thị trường cho vay, đầu tư đổi mới công nghệ,thu hút khách hàng. Tuy nhiên, giữa khả năng sinh lờivà rủi ro có mối quan hệ đánh đổi, khả năng sinh lời càng cao thì mức độ rủi ro càng cao. Vì vậy, các nhà quản trị phải luôn cân bằng sự đánh đổi giữa 2 yếu tố nàyđể đạt được hiệu quả tốt nhất. Đối với nền kinh tế Ngân hàng là một phần thiết yếu của nền kinh tế.

Khả năng sinh lời của ngành ngân hàng có ảnh hưởng đáng kể đến tăng trưởng của nền kinh tế, là động lực, là đòn bẩy kinh tế của xã hội. Do vậy, nếu cácngân hàng hoạt động ổn định, có hiệu quả và luôn tăng trưởng, khả năng sinh lời cao sẽ góp phần thúc đẩy kinh tế phát triển, ổn định và kiềm chế lạm phát.3 Xác định khả năng sinh lời Để đo lường hiệu quả khả năng sinh lời, các ngân hàng thường sử dụng tỷ suất sinh lời. Tỷ suất sinh lời có nhiều dạng khác nhau nhưng trong bài nghiên cứu tôi chỉ sử dụng một số tỷ suất sinh lời như: tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE). Ngoài ra, bài nghiên cứu còn sử dụng các chỉ tiêu khác như: tỷ lệ thu nhập lãi thuần (NIM) và lợi nhuận biên (PBT).1 Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (Return on asset - ROA) Tỷ suất sinh lời trên tài sản là một tỷ số tài chính dùng để đo lường khả năng sinh lời trên mỗi đồng tài sản của ngân hàng.

Chỉ tiêu này cho biết cứ mỗi đồng tài sản tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận sau thuế. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 9 Tỷ lệ ROA được tính bằng cách lấy lợi nhuận ròng chia cho tổng tài sản có bình quân của từng thời kỳ. Gul và cộng sự (2011), Alper và Anbar (2011), Ayadi và Boujelbene (2012), Tan (2016) cũng như nhiều nhà nghiên cứu khác đã sử dụng tỷ lệ ROA để đo lường khả năng sinh lợi của ngân hàng. Kết quả nghiên cứu cho thấy ROA phụ thuộc vào nhiều nhân tố, chẳng hạn như quy mô ngân hàng, vốn chủ sở hữu, rủi ro tín dụng, tỷ lệ lạm phát, cấu trúc thị trường tài chính… 2.2 Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (Return on equity - ROE) Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu là chỉ số tài chính dùng để đo lường mối quan hệ giữa lợi nhuận ròng trên vốn chủ sở hữu của NHTM.

ROE đo lường khả năng sinh lợi trên mỗi đồng vốn của cổ đông thường (Gul và cộng sự, 2011). Tỷ lệ ROE càng cao chứng tỏ rằng ngân hàng đã sử dụng đồng vốn của cổ đông có hiệu quả. ROE được tính bằng công thức sau đây: Trong các nghiên cứu của Gul và cộng sự (2011), Alper và Anbar (2011), Tan (2016), ROE được sử dụng làm biến phụ thuộc để phân tích các nhân tố tác động đến khả năng sinh lời. Tương tự ROA, ROE phụ thuộc và các yếu tố như quy mô ngân hàng, vốn chủ sở hữu, năng suất lao động, GDP, lạm phát,… 2.3 Tỷ lệ thu nhập lãi thuần (Net interest margin - NIM) Tỷ lệ thu nhập lãi thuần là yếu tố thể hiện khả năng tạo ra lợi nhuận trong hoạt động kinh doanh của ngân hàng.

NIM chỉ tính đến lợi nhuận kiếm được từ các hoạt động của ngân hàng theo mức tài sản có sinh lời (Naceur và Goaied, 2001). NIM được tính bằng công thức sau đây: LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 10 Trong đó, thu nhập lãi bao gồm các khoản thu nhập từ hoạt động cho vay và đầu tư chứng khoán. Chi phí lãi bao gồm chi phí trả lãi tiền gửi và nợ khác của ngân hàng. Tài sản có sinh lời bao gồm: cho vay khách hàng, các khoản đầu tư, cho vay liên ngân hàng, tiền gửi tại NHNN,… Gul và cộng sự (2011), Tan (2016) cũng như nhiều nhà nghiên cứu khác đã sử dụng NIM là biến phụ thuộc trong các nghiên cứu về nhân tố tác động đến khả năng sinh lời.

Tỷ lệ NIM cao là một dấu hiệu quan trọng cho thấy ngân hàng đang thành công trong việc quản lý tài sản và nợ.4 Lợi nhuận biên (Profit Margin - PBT) Lợi nhuận biên là tỉ lệ được tính toán bằng cách lấy lợi nhuận trước thuế chia cho tổng tài sản (Tan, 2016). Lợi nhuận biên được sử dụng như là một trong những chỉ số lợi nhuận. Sự khác biệt giữa ROA và lợi nhuận biênlà lợi nhuận biên xem xét đến chi phí thuế trong lợi nhuận ngân hàng, chỉ số này để xem liệu thuế có ảnh hưởng đến lợi nhuận của ngân hàng không. PBT được tính bằng công thức sau đây: Demirguc-Kunt and Huizinga (1999), Tan (2016) đã sử dụng PBT là biến phụ thuộc trong các nghiên cứu về nhân tố tác động đến khả năng sinh lời.

Kết quả nghiên cứu cho thấy PBT phụ thuộc vào quy mô ngân hàng, thuế, lạm phát, GDP… Các chỉ tiêu đo lường khả năng sinh lời phản ánh các khía cạnh khác nhau của hoạt động ngân hàng. Cụ thể: ROA thể hiện khả năng của ngân hàng để tạo ra lợi nhuận từ tài sản, trong khi ROE có liên quan đến các quyết định tài chính và đòn bẩy của các ngân hàng, tỷ lệ NIM cụ thể hơn tập trung vào các hoạt động cho vay, trong khi lợi nhuận biên xem xét ảnh hưởng thuế trên khả năng sinh lời của ngân hàng.2 Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trƣớc đây 2.1 Các nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới 2.1 Tan (2016) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 11 Tan (2016) sử dụng mô hình GMM với dữ liệu bao gồm 41 ngân hàng thương mại Trung Quốc trong giai đoạn 2003 - 2011 để xem xét những tác động của rủi ro và cạnh tranh đến lợi nhuận ngân hàng ở Trung Quốc. Trong nghiên cứu này, các tác giả đã sử dụng bốn biến đại diện cho khả năng sinh lời của ngân hàng là tỷ lệ thu nhập trên tổng tài sản (ROA), tỷ lệ thu nhập trên vốn chủ sở hữu (ROE), tỷ lệ thu nhập lãi thuần (NIM) và lợi nhuận biên (PBT). Các biến độc lập được sử dụng là quy mô ngân hàng, rủi ro ngân hàng, thanh khoản, vốn chủ sở hữu, chi phí, thuế, khả năng cạnh tranh, lạm phát, tăng trưởng GDP… Mô hình nghiên cứu bao gồm: Kết quả nghiên cứu cho thấy quy mô ngân hàng, thanh khoản và tiền gửi khách hàng có mối tương quan nghịch với ROA, NIM và PBT.

Thuế có mối tương quan nghịch với cả bốn chỉ tiêu ROA, ROE và PBT. Ngược lại, lạm phát, GDP có mối tương quan thuận với ROA, NIM and PBT… 2.2 Ayadi và Boujelbene (2012) Ayadi và Boujelbene (2012) đã sử dụng mô hình mô hình Fixed Effects (FEM) và Random Effects (REM) để nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lợi của các Ngân hàng tiền gửi Tunisian. Bài nghiên cứu đã sử dụng chỉ tiêu lợi nhuận trên tài sản (ROA) làm biến đại diện cho khả năng sinh lợi của ngân hàng. Các biến độc lập đại diện cho đặc điểm nội tại của ngân hàng bao gồm: rủi ro thanh khoản, rủi ro tín dụng, vốn chủ sở hữu và quy mô ngân hàng.

Các biến đại diện cho cấu trúc tài chính bao gồm: sự tập trung, tổng tài sản của ngân hàng trên GDP, giá trị vốn hóa thị trường trên tổng tài sản của ngân hàng và giá trị vốn hóa thị trường trên GDP.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ