Luận văn thạc sĩ tra cứu ảnh dựa trên khoảng cách và bài toán tối ưu pareto

Luận văn khám phá tra cứu ảnh dựa trên khoảng cách, giải quyết bài toán tối ưu Pareto hiệu quả. Áp dụng tiên tiến trong tìm kiếm hình ảnh.

Chuyên ngành

Khoa học máy tính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

69
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

KÍ HIỆU TOÁN HỌC

DANH MỤC HÌNH VẼ

DANH MỤC BẢNG BIỂU

MỞ ĐẦU

1. Chương 1: TỔNG QUAN VỀ TRA CỨU ẢNH

1.1. Giới thiệu về hệ thống tra cứu ảnh

1.2. Các thành phần của hệ thống CBIR

1.3. Tra cứu ảnh theo nội dung sử dụng kỹ thuật máy học

1.3.1. Các đặc trưng của ảnh

1.3.1.1. Đặc trưng màu
1.3.1.2. Đặc trưng hình dạng
1.3.1.3. Đặc trưng kết cấu

1.3.2. Liên hệ không gian

1.3.3. Ứng dụng của tra cứu ảnh

2. Chương 2: TRA CỨU ẢNH DỰA TRÊN TỐI ƯU ĐA MỤC TIÊU VỚI KHOẢNG CÁCH

2.1. Giới thiệu bài toán

2.2. Bài toán tra cứu ảnh theo nội dung

2.3. Bài toán tra cứu ảnh theo nội dung sử dụng tối ưu Pareto

2.4. Khoảng cách Minkowski

2.5. Khoảng cách lược đồ giao

2.6. Khoảng cách Canberra

2.7. Đa mục tiêu theo khoảng cách

2.8. Tiếp cận giải bài toán tối ưu đa mục tiêu Pareto

2.9. Tối ưu đa mục tiêu Pareto

2.10. Rút gọn không gian tìm kiếm dựa vào tập Pareto

2.11. Nâng hiệu quả phân lớp ảnh

3. Chương 3: ỨNG DỤNG VÀ CHƯƠNG TRÌNH THỬ NGHIỆM

3.1. Sơ đồ chương trình

3.2. Cơ sở dữ liệu ảnh thử nghiệm

3.3. Phân tích thiết kế chương trình thử nghiệm

3.3.1. Giao diện chương trình

3.3.2. Các bước thực hiện truy vấn

3.4. Đánh giá kết quả đạt được và so sánh với phương pháp khác

3.4.1. Các phương pháp cơ sở

3.4.2. Phương pháp đánh giá

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan về tra cứu ảnh dựa trên nội dung CBIR

Sự bùng nổ của dữ liệu số đã tạo ra một kho lưu trữ hình ảnh khổng lồ. Việc tìm kiếm thông tin từ kho lưu trữ này trở thành một thách thức lớn. Các phương pháp tìm kiếm truyền thống dựa trên từ khóa hoặc chú thích thủ công tỏ ra không hiệu quả do tốn nhiều công sức, thiếu nhất quán và không thể mở rộng. Để giải quyết vấn đề này, hệ thống truy xuất hình ảnh dựa trên nội dung (Content-Based Image Retrieval - CBIR) đã ra đời. Thay vì dựa vào siêu dữ liệu do con người gán, CBIR phân tích trực tiếp nội dung trực quan của ảnh. Hệ thống hoạt động bằng cách trích xuất các đặc trưng mức thấp như màu sắc, hình dạng và kết cấu. Các đặc trưng này được biểu diễn dưới dạng một vector đặc trưng. Khi người dùng cung cấp một ảnh truy vấn, hệ thống sẽ trích xuất vector đặc trưng của nó và so sánh với các vector trong cơ sở dữ liệu. Quá trình so sánh này sử dụng một thước đo khoảng cách, chẳng hạn như khoảng cách Euclidean, để xác định mức độ tương tự. Các ảnh có khoảng cách nhỏ nhất sẽ được trả về. Phương pháp này giúp tự động hóa quá trình tìm kiếm, giảm sự phụ thuộc vào con người. Tuy nhiên, hiệu quả của hệ thống CBIR phụ thuộc rất lớn vào chất lượng của quá trình trích xuất đặc trưng ảnh và sự phù hợp của thước đo khoảng cách được lựa chọn. Luận văn “Tra cứu ảnh dựa trên khoảng cách và bài toán tối ưu pareto” của Nguyễn Thu Hằng tập trung vào việc cải thiện hiệu năng của hệ thống này bằng cách áp dụng các kỹ thuật tối ưu hóa tiên tiến.

1.1. Khám phá các thành phần cốt lõi của một hệ thống CBIR

Một hệ thống CBIR điển hình bao gồm nhiều thành phần hoạt động phối hợp. Thành phần đầu tiên là cơ sở dữ liệu ảnh, nơi lưu trữ toàn bộ hình ảnh. Tiếp theo là mô-đun trích xuất đặc trưng ảnh (image feature extraction). Mô-đun này có nhiệm vụ xử lý ảnh thô và chuyển đổi chúng thành các vector đặc trưng có thể tính toán được. Các đặc trưng này thường là đặc trưng mức thấp như màu sắc (lược đồ màu HSV), hình dạng (mô tả Gist) và kết cấu (bộ lọc Gabor). Các vector này sau đó được lưu trong một cơ sở dữ liệu đặc trưng riêng biệt để truy xuất nhanh chóng. Khi có ảnh truy vấn, một mô-đun so sánh độ tương tự sẽ tính toán khoảng cách giữa vector của ảnh truy vấn và tất cả các vector trong cơ sở dữ liệu. Các thước đo khoảng cách phổ biến bao gồm khoảng cách Minkowski, khoảng cách Euclidean hay khoảng cách Canberra. Cuối cùng, một mô-đun xếp hạng và hiển thị sẽ sắp xếp các kết quả theo thứ tự tương tự và trình bày cho người dùng. Nhiều hệ thống hiện đại còn tích hợp cơ chế phản hồi liên quan (Relevance Feedback), cho phép người dùng đánh giá kết quả, từ đó hệ thống học và tinh chỉnh lại truy vấn để có kết quả tốt hơn ở các lần lặp sau.

1.2. Vai trò của các kỹ thuật máy học trong truy xuất hình ảnh

Các kỹ thuật máy học đóng vai trò then chốt trong việc cải thiện hiệu quả của hệ thống CBIR. Một trong những ứng dụng chính là trong cơ chế phản hồi liên quan. Các thuật toán như Máy vector hỗ trợ (SVM) và AdaBoost được sử dụng để học từ phản hồi của người dùng. Khi người dùng đánh dấu các ảnh là “liên quan” hoặc “không liên quan”, hệ thống sẽ sử dụng các mẫu này để huấn luyện một bộ phân lớp. Bộ phân lớp này sau đó có thể dự đoán mức độ liên quan của các ảnh khác trong cơ sở dữ liệu. SVM hoạt động bằng cách tìm một siêu phẳng tối ưu để phân tách các mẫu liên quan và không liên quan trong không gian đặc trưng. Trong khi đó, AdaBoost là một kỹ thuật học tăng cường, kết hợp nhiều bộ phân lớp yếu để tạo ra một bộ phân lớp mạnh với độ chính xác cao hơn. Việc áp dụng máy học giúp hệ thống hiểu rõ hơn ý định tìm kiếm của người dùng, vượt qua những hạn chế của việc chỉ so sánh các đặc trưng mức thấp. Nhờ đó, kết quả trả về ngày càng phù hợp hơn với nhận thức và ngữ nghĩa của con người, góp phần thu hẹp khoảng trống ngữ nghĩa.

II. Phân tích thách thức khoảng trống ngữ nghĩa trong tra cứu ảnh

Thách thức lớn nhất mà các hệ thống truy xuất hình ảnh dựa trên nội dung (CBIR) phải đối mặt là “khoảng trống ngữ nghĩa”. Theo định nghĩa của Smeulders và cộng sự, đây là sự không tương đồng giữa thông tin được trích xuất từ dữ liệu trực quan (đặc trưng mức thấp) và cách diễn giải dữ liệu đó của con người trong một bối cảnh cụ thể (ngữ nghĩa mức cao). Máy tính “hiểu” một bức ảnh thông qua các giá trị điểm ảnh, các vector đặc trưng về màu sắc, kết cấu. Ngược lại, con người hiểu ảnh thông qua các khái niệm như “bãi biển”, “hoàng hôn” hay “khuôn mặt buồn”. Ví dụ, một hệ thống CBIR có thể trả về hình ảnh một tấm vải màu xanh khi người dùng tìm kiếm “bầu trời xanh” vì cả hai đều có lược đồ màu tương tự. Sự khác biệt này dẫn đến kết quả tìm kiếm thường không đáp ứng được kỳ vọng. Để thu hẹp khoảng trống này, các nhà nghiên cứu đã đề xuất sử dụng kết hợp đa đặc trưng. Ý tưởng là việc kết hợp thông tin từ nhiều khía cạnh (màu, hình dạng, kết cấu) sẽ mô tả nội dung ảnh một cách toàn diện hơn. Tuy nhiên, việc kết hợp này lại nảy sinh một vấn đề mới: làm thế nào để tổng hợp các thước đo khoảng cách từ nhiều đặc trưng khác nhau một cách tối ưu. Đây chính là bài toán cốt lõi mà luận văn này tìm cách giải quyết.

2.1. Hạn chế của đặc trưng mức thấp khi mô tả ngữ nghĩa cao

Đặc trưng mức thấp, dù có thể được trích xuất tự động và hiệu quả, thường thất bại trong việc nắm bắt các khái niệm ngữ nghĩa phức tạp. Một đặc trưng màu sắc có thể dễ dàng xác định các vùng màu chủ đạo nhưng không thể phân biệt giữa biển xanh và trời xanh. Tương tự, một đặc trưng kết cấu có thể nhận diện bề mặt gồ ghề nhưng không thể phân biệt giữa vỏ cây và da voi. Các đặc trưng hình dạng có thể nhận ra các đường cong và góc cạnh nhưng khó có thể xác định một đối tượng cụ thể nếu nó bị che khuất hoặc nhìn từ một góc độ lạ. Do đó, khi một truy vấn mang tính ngữ nghĩa cao, ví dụ như “tìm những bức ảnh về các tòa nhà cổ kính”, việc chỉ dựa vào các đặc trưng mức thấp là không đủ. Kết quả trả về có thể chứa cả những hình ảnh có kết cấu và màu sắc tương tự nhưng không phải là tòa nhà, gây ra sự không hài lòng cho người dùng. Đây là minh chứng rõ ràng cho khoảng trống ngữ nghĩa và là động lực để tìm kiếm các phương pháp biểu diễn và so sánh hình ảnh tiên tiến hơn.

2.2. Vấn đề kết hợp đa đặc trưng và nhiều thước đo khoảng cách

Để khắc phục hạn chế của đặc trưng đơn lẻ, phương pháp sử dụng đa đặc trưng được áp dụng rộng rãi. Mỗi ảnh được mô tả bởi một tập hợp các vector đặc trưng, mỗi vector tương ứng với một khía cạnh (màu, kết cấu, hình dạng). Điều này dẫn đến việc phải tính toán nhiều khoảng cách riêng lẻ. Ví dụ, với hai đặc trưng màu và kết cấu, chúng ta sẽ có hai giá trị khoảng cách. Một cách tiếp cận phổ biến là kết hợp tuyến tính các khoảng cách này thành một khoảng cách toàn cục duy nhất bằng cách gán trọng số. Tuy nhiên, việc xác định trọng số tối ưu là rất khó khăn và phụ thuộc nhiều vào từng truy vấn cụ thể. Một trọng số cố định có thể hoạt động tốt cho loại ảnh này nhưng lại kém hiệu quả cho loại ảnh khác. Vấn đề này thực chất là một bài toán tối ưu hóa đa mục tiêu (multi-objective optimization), nơi chúng ta muốn tối thiểu hóa đồng thời tất cả các khoảng cách thành phần. Cách tiếp cận này đòi hỏi một phương pháp luận khác biệt so với việc gộp tất cả thành một mục tiêu duy nhất.

III. Giải pháp tối ưu Pareto để rút gọn không gian tìm kiếm ảnh

Luận văn đề xuất một hướng đi đột phá: sử dụng lý thuyết tối ưu hóa đa mục tiêu và khái niệm mặt trận Pareto (Pareto front) như một bước tiền xử lý để rút gọn không gian tìm kiếm. Thay vì cố gắng kết hợp các thước đo khoảng cách thành một giá trị duy nhất, phương pháp này xem việc tối thiểu hóa mỗi khoảng cách là một mục tiêu riêng biệt. Trong bối cảnh tối ưu hóa đa mục tiêu, một giải pháp (một ảnh trong cơ sở dữ liệu) được gọi là tối ưu Pareto (hay không bị trội) nếu không tồn tại một giải pháp nào khác tốt hơn nó ở tất cả các mục tiêu. Tập hợp tất cả các giải pháp tối ưu Pareto tạo thành mặt trận Pareto. Áp dụng vào CBIR, một ảnh I1 được xem là “trội hơn” ảnh I2 nếu khoảng cách của I1 đến ảnh truy vấn nhỏ hơn hoặc bằng I2 ở tất cả các đặc trưng, và nhỏ hơn ở ít nhất một đặc trưng. Các ảnh nằm trên mặt trận Pareto là những ứng cử viên tốt nhất, là sự thỏa hiệp giữa các đặc trưng khác nhau. Bằng cách chỉ xét các ảnh này, hệ thống có thể loại bỏ một lượng lớn các ảnh rõ ràng không liên quan, từ đó rút gọn đáng kể không gian tìm kiếm. Điều này không chỉ giúp tăng tốc độ mà còn cải thiện chất lượng của tập dữ liệu đầu vào cho các bước phân lớp sau này.

3.1. Nguyên lý tối ưu hóa đa mục tiêu và mặt trận Pareto

Bài toán tối ưu hóa đa mục tiêu (multi-objective optimization) là bài toán tìm kiếm các giải pháp tối ưu cho nhiều hàm mục tiêu cùng một lúc, và các mục tiêu này thường xung đột với nhau. Ví dụ, trong CBIR, một ảnh có thể rất giống về màu sắc (khoảng cách màu nhỏ) nhưng lại khác biệt về kết cấu (khoảng cách kết cấu lớn). Do đó, không tồn tại một giải pháp duy nhất hoàn hảo cho tất cả các mục tiêu. Thay vào đó, mục tiêu là tìm ra một tập hợp các giải pháp “thỏa hiệp” được gọi là tập Pareto tối ưu. Các giải pháp trong tập này không thể được cải thiện ở một mục tiêu nào mà không làm xấu đi ít nhất một mục tiêu khác. Hình ảnh biểu diễn của tập các giải pháp này trong không gian mục tiêu được gọi là mặt trận Pareto (Pareto front). Các thuật toán như thuật toán di truyền (genetic algorithm), đặc biệt là biến thể NSGA-II, thường được sử dụng để tìm kiếm các giải pháp trên mặt trận Pareto một cách hiệu quả.

3.2. Áp dụng quan hệ trội Pareto trên miền độ đo khoảng cách

Trong luận văn, quan hệ trội Pareto được định nghĩa cụ thể trên không gian các thước đo khoảng cách. Cho một ảnh truy vấn Q và hai ảnh I1, I2 trong cơ sở dữ liệu, I1 được nói là trội hơn I2 (ký hiệu I1 ≻ Q I2) nếu và chỉ nếu: (1) Với mọi đặc trưng t, khoảng cách DQt(I1) ≤ DQt(I2), và (2) Tồn tại ít nhất một đặc trưng t0 sao cho DQt0(I1) < DQt0(I2). Dựa trên định nghĩa này, mặt trận Pareto của cơ sở dữ liệu sẽ chứa tất cả các ảnh không bị trội bởi bất kỳ ảnh nào khác. Đây là những ứng viên tiềm năng nhất vì không có ảnh nào khác có thể “tốt hơn” chúng một cách toàn diện trên tất cả các đặc trưng. Bằng cách xây dựng mặt trận Pareto, hệ thống lọc ra một tập con các ảnh chất lượng cao. Tập ảnh này sau đó được sử dụng làm tập ứng viên, giúp các thuật toán phân lớp hoạt động trên một không gian dữ liệu gọn hơn và tinh khiết hơn, từ đó nâng cao độ chính xác và độ phủ của kết quả cuối cùng.

IV. Phương pháp nâng cao hiệu quả phân lớp ảnh với tập Pareto

Sau khi rút gọn không gian tìm kiếm bằng mặt trận Pareto, bước tiếp theo là nâng cao hiệu quả phân lớp để tinh chỉnh kết quả theo phản hồi của người dùng. Luận văn đề xuất một quy trình tích hợp gọi là PFCBIR (Pareto Front for CBIR). Trong quy trình này, tập ứng viên Pareto được sử dụng làm dữ liệu đầu vào cho các bộ phân lớp máy học như SVM hoặc AdaBoost. Ở lần tra cứu khởi tạo, các ảnh trong tập Pareto được xếp hạng dựa trên một thước đo khoảng cách tổng hợp đơn giản và hiển thị cho người dùng. Người dùng sau đó cung cấp phản hồi bằng cách đánh dấu ảnh “liên quan” và “không liên quan”. Các ảnh này tạo thành tập huấn luyện ban đầu. Từ các lần lặp tiếp theo, hệ thống sẽ huấn luyện bộ phân lớp (SVM hoặc AdaBoost) trên tập huấn luyện đã được cập nhật. Sau đó, bộ phân lớp này được dùng để dự đoán mức độ liên quan cho tất cả các ảnh trong tập ứng viên Pareto mới (được tính lại dựa trên truy vấn đã hiệu chỉnh). Các ảnh được xếp hạng dựa trên điểm số dự đoán từ bộ phân lớp thay vì chỉ dựa vào khoảng cách. Cách tiếp cận này kết hợp sức mạnh của tối ưu hóa đa mục tiêu trong việc lọc ứng viên và khả năng học hỏi của máy học trong việc nắm bắt ngữ nghĩa, giúp cải thiện đáng kể độ chính xác và độ phủ (precision and recall).

4.1. Quy trình PFCBIR Kết hợp tối ưu Pareto và máy học

Thuật toán PFCBIR hoạt động qua hai giai đoạn chính: tra cứu khởi tạo và tra cứu có phản hồi. Ở giai đoạn khởi tạo, hệ thống tính toán các vector đặc trưng và các khoảng cách tương ứng với ảnh truy vấn, sau đó xây dựng tập ứng viên Pareto đa mức sâu. Top-k ảnh từ tập này được hiển thị và người dùng cung cấp phản hồi, tạo ra tập huấn luyện. Ở giai đoạn hai, vòng lặp phản hồi bắt đầu. Hệ thống hiệu chỉnh truy vấn dựa trên các ảnh “liên quan” đã chọn, sau đó tính lại khoảng cách và xây dựng lại tập ứng viên Pareto mới. Tập này trở thành tập kiểm tra. Một bộ phân lớp (ví dụ: SVM) được huấn luyện trên tập huấn luyện hiện có và áp dụng lên tập kiểm tra để xếp hạng các ảnh. Kết quả top-k mới được hiển thị, người dùng tiếp tục phản hồi, và tập huấn luyện được mở rộng. Quá trình này lặp lại cho đến khi người dùng hài lòng, giúp hệ thống đánh giá hiệu năng hệ thống CBIR ngày càng tốt hơn qua mỗi vòng lặp.

4.2. Vai trò của SVM và AdaBoost trong mô hình tra cứu đề xuất

Trong mô hình đề xuất, cả SVM và AdaBoost đều đóng vai trò là bộ máy học tập để phân lớp các ảnh trong tập ứng viên Pareto. SVM tìm cách xây dựng một siêu phẳng quyết định với lề tối đa, giúp phân loại hiệu quả các ảnh liên quan và không liên quan, đặc biệt hữu ích khi dữ liệu huấn luyện còn ít. Đầu ra của SVM là khoảng cách từ một điểm dữ liệu đến siêu phẳng, có thể được dùng làm điểm số để xếp hạng mức độ liên quan. Mặt khác, AdaBoost là một thuật toán học tăng cường, tập trung vào việc sửa lỗi của các lần lặp trước. Nó gán trọng số cao hơn cho các mẫu bị phân loại sai, buộc các bộ phân lớp yếu tiếp theo phải tập trung vào những trường hợp khó. Sự kết hợp này tạo ra một bộ phân lớp tổng hợp mạnh mẽ. Việc sử dụng các bộ phân lớp này trên tập ứng viên Pareto đã được sàng lọc giúp tận dụng tối đa thông tin phản hồi từ người dùng, mang lại kết quả tìm kiếm chính xác và phù hợp với ngữ nghĩa hơn.

V. Đánh giá hiệu năng hệ thống CBIR trên các bộ dữ liệu chuẩn

Để chứng minh tính hiệu quả của phương pháp đề xuất, luận văn đã tiến hành thực nghiệm trên ba bộ cơ sở dữ liệu ảnh chuẩn, được sử dụng rộng rãi trong cộng đồng nghiên cứu CBIR: Wang, Oxford Building và Caltech. Hệ thống đã trích xuất sáu loại đặc trưng mức thấp, bao gồm ba đặc trưng màu (lược đồ HSV, mô men màu, tự tương quan màu), hai đặc trưng kết cấu (bộ lọc Gabor, mô men Wavelet) và một đặc trưng hình dạng (Gist). Các thước đo khoảng cách tương ứng như L1 và L2 đã được sử dụng. Quá trình đánh giá hiệu năng hệ thống CBIR được thực hiện bằng cách so sánh phương pháp đề xuất (Pareto-SVM và Pareto-AdaBoost) với các phương pháp cơ sở như SVM, AdaBoost và MARS. Kết quả được đo lường thông qua độ chính xác và độ phủ (cụ thể là độ chính xác trung bình trên top-k kết quả) qua năm vòng phản hồi của người dùng. Các kết quả thực nghiệm đã cho thấy rằng việc áp dụng tối ưu Pareto để rút gọn không gian tìm kiếm trước khi phân lớp đã cải thiện đáng kể hiệu suất so với các phương pháp chỉ sử dụng máy học trên toàn bộ cơ sở dữ liệu. Điều này khẳng định đóng góp quan trọng của việc kết hợp tối ưu hóa đa mục tiêu vào bài toán tra cứu ảnh.

5.1. Phân tích cơ sở dữ liệu ảnh Wang Oxford và Caltech

Việc lựa chọn các bộ dữ liệu chuẩn là rất quan trọng để đảm bảo tính khách quan khi đánh giá hiệu năng hệ thống CBIR. Tập Wang (một phần của Corel) chứa 1000 ảnh thuộc 10 chủ đề rõ ràng (voi, hoa, biển...), rất phù hợp để đánh giá khả năng phân loại. Tập Oxford Building gồm hơn 5000 ảnh về các địa danh ở Oxford, đại diện cho bài toán tìm kiếm đối tượng cụ thể. Tập Caltech 101 có quy mô lớn hơn với 101 loại đối tượng khác nhau, đặt ra thách thức về sự đa dạng. Bằng cách thử nghiệm trên cả ba tập dữ liệu này, luận văn đã kiểm chứng được hiệu quả của phương pháp trên nhiều loại kịch bản khác nhau, từ phân loại ảnh chung đến nhận dạng đối tượng cụ thể. Các đặc trưng được sử dụng bao gồm cả màu, kết cấu và hình dạng để đảm bảo việc mô tả nội dung ảnh là toàn diện.

5.2. So sánh độ chính xác và độ phủ với phương pháp truyền thống

Kết quả thực nghiệm được trình bày dưới dạng các bảng và đồ thị so sánh độ chính xác trung bình. Các đồ thị cho thấy rõ rằng cả hai phương pháp đề xuất là Pareto-AdaBoost và Pareto-SVM đều đạt độ chính xác cao hơn hẳn so với các phương pháp cơ sở (SVM, AdaBoost, MARS) trên cả ba bộ dữ liệu. Sự cải thiện này đặc biệt rõ rệt sau mỗi vòng phản hồi, chứng tỏ khả năng học hỏi và thích ứng của hệ thống. Ví dụ, trên tập dữ liệu Wang, phương pháp Pareto-AdaBoost đã cho thấy sự vượt trội đáng kể so với các kỹ thuật khác. Những kết quả này cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc rằng việc sử dụng mặt trận Pareto làm bộ lọc tiền xử lý không chỉ là một ý tưởng lý thuyết mà còn mang lại hiệu quả thực tiễn, giúp cải thiện độ chính xác và độ phủ và thu hẹp khoảng trống ngữ nghĩa trong truy xuất hình ảnh dựa trên nội dung.

VI. Kết luận và tương lai của tra cứu ảnh với tối ưu đa mục tiêu

Luận văn “Tra cứu ảnh dựa trên khoảng cách và bài toán tối ưu pareto” đã thành công trong việc đề xuất và kiểm chứng một phương pháp mới để cải thiện hiệu quả của hệ thống truy xuất hình ảnh dựa trên nội dung. Đóng góp cốt lõi của nghiên cứu là việc áp dụng lý thuyết tối ưu hóa đa mục tiêumặt trận Pareto như một kỹ thuật tiền xử lý thông minh. Thay vì đối mặt với bài toán phức tạp của việc kết hợp các thước đo khoảng cách, phương pháp này đã rút gọn không gian tìm kiếm về một tập các ứng viên “thỏa hiệp” tốt nhất. Tập ứng viên chất lượng cao này sau đó trở thành đầu vào lý tưởng cho các bộ phân lớp máy học, giúp nâng cao đáng kể độ chính xác và độ phủ của kết quả cuối cùng. Phương pháp này đã mở ra một hướng đi mới, cho thấy tiềm năng to lớn của việc tích hợp các kỹ thuật tối ưu hóa vào lĩnh vực thị giác máy tính và tìm kiếm thông tin. Hướng tiếp cận này không chỉ giải quyết được những hạn chế của các hệ thống CBIR truyền thống mà còn đặt nền móng cho việc xây dựng các hệ thống truy xuất thông minh hơn, có khả năng hiểu sâu hơn về ngữ nghĩa hình ảnh và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của người dùng trong kỷ nguyên số.

6.1. Tóm tắt đóng góp chính của phương pháp tối ưu Pareto

Đóng góp quan trọng nhất của phương pháp này là việc chuyển đổi bài toán CBIR từ một vấn đề xếp hạng dựa trên khoảng cách tổng hợp thành một bài toán tối ưu hóa đa mục tiêu. Cách tiếp cận này giúp: (1) Rút gọn không gian tìm kiếm một cách hiệu quả, loại bỏ các ứng viên kém tiềm năng ngay từ đầu. (2) Cải thiện chất lượng dữ liệu đầu vào cho các thuật toán học máy, giúp chúng hoạt động hiệu quả hơn. (3) Giảm sự phụ thuộc vào việc lựa chọn trọng số khi kết hợp các đặc trưng, vốn là một công việc khó khăn và thiếu linh hoạt. Bằng chứng thực nghiệm trên các bộ dữ liệu chuẩn đã xác nhận rằng mô hình kết hợp Pareto và máy học (PFCBIR) vượt trội hơn các phương pháp truyền thống, khẳng định tính đúng đắn và tiềm năng của hướng nghiên cứu này.

6.2. Hướng phát triển cho hệ thống truy xuất hình ảnh thông minh

Trong tương lai, phương pháp này có thể được phát triển và mở rộng theo nhiều hướng. Đầu tiên, có thể tích hợp các kỹ thuật học sâu (Deep Learning) để trích xuất đặc trưng ảnh ở mức ngữ nghĩa cao hơn, thay thế cho các đặc trưng mức thấp truyền thống. Sự kết hợp giữa đặc trưng sâu và tối ưu Pareto hứa hẹn sẽ tạo ra một bước đột phá mới. Thứ hai, có thể nghiên cứu các thuật toán di truyền hoặc các thuật toán tối ưu bầy đàn tiên tiến hơn để tìm kiếm mặt trận Pareto một cách nhanh chóng và chính xác hơn trên các cơ sở dữ liệu quy mô cực lớn. Cuối cùng, có thể mở rộng mô hình này cho các loại dữ liệu đa phương tiện khác như video hay dữ liệu 3D, nơi bài toán tìm kiếm dựa trên nội dung cũng tồn tại những thách thức tương tự. Những hướng đi này sẽ góp phần xây dựng các hệ thống truy xuất hình ảnh và đa phương tiện ngày càng thông minh, hiệu quả và gần gũi hơn với cách hiểu của con người.

01/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VỀ TRA CỨU ẢNH 1. Giới thiệu về hệ thống tra cứu ảnh Từ hai thập kỉ qua, sự xuất hiện của Internet đã thay đổi hoàn toàn cách thức chúng ta tìm kiếm thông tin. Ví dụ, khi làm việc với văn bản, ta chỉ cần đơn giản gõ một vài từ khóa vào máy tìm kiếm Google hay Bing để ngay lập lức có được một danh sách tương đối chính xác các trang web có liên quan. Ta cũng có các hệ thống tương tự với ảnh.

Với hệ thống này, bằng cách lấy một ảnh đầu vào từ người sử dụng, hệ thống cố gắng tìm kiếm các ảnh giống nhất trong dữ liệu, rồi trả lại cho người sử dụng. Một cách lý tưởng, sự giống nhau ở đây được định nghĩa dựa trên sự giống nhau giữa các khái niệm được thể hiện trong ảnh. Đây là hệ thống Tra cứu ảnh theo nội dung hay đơn giản là tra cứu ảnh (“content-based image retrieval” viết tắt là CBIR). Các hệ thống này thường trích rút các biểu diễn trực quan của ảnh và định nghĩa các hàm tìm kiếm, đối sánh mối liên quan khi tra cứu dáp ứng yêu cầu người dùng.

Lĩnh vực này đã được cộng đồng nhiên cứu quan tâm trong những năm qua.1 Các thành phần của hệ thống CBIR Một hệ thống CBIR gồm các thành phần cơ bản mô tả trong sơ đồ Hình 1. Hệ thống tra cứu ảnh theo mội dung download by : skknchat@gmail.com 6 Một hệ thống tra cứu ảnh có thể thực hiện qua nhiều công đoạn: nhập ảnh truy vấn, nhập dữ liệu ảnh cho csdl, chuẩn hóa ảnh, trích chọn đặc trưng của ảnh truy vấn và ảnh trong cơ sở dữ liệu, tính toán độ tương tự và cách hiển thị kết quả lên màn hình… Tuy nhiên chúng ta có miêu tả khái quát một hệ thống tra cứu ảnh thông qua những công đoạn chính sau: Hình 1. Cấu trúc của hệ thống tra cứu ảnh theo nội dung - Trích chọn đặc trưng: Các đặc trưng của hình ảnh bao gồm các đặc trưng nguyên thủy và các đặc trưng ngữ nghĩa hoặc đặc trưng logic. Các đặc trưng cơ bản đó là: màu sắc (color), kết cấu (texture), hình dạng (shape), vị trí không gian (spatial location),… được định lượng trong tự nhiên, chúng có thể được trích xuất tự động hoặc bán tự động.

Đặc trưng logic cung cấp mô tả trừu tượng của dữ liệu hình ảnh ở các cấp độ khác nhau. Thông thường, một hoặc nhiều đặc trưng có thể được sử dụng trong từng ứng dụng cụ thể trên thực tế. + Trích chọn đặc trưng cho ảnh truy vấn: Ở công đoạn này ảnh truy vấn ngay khi ảnh được nhập vào hệ thống sẽ xử lý để trích chọn đặc trưng theo đặc trưng nhất định nào đó và phục vụ tính toán độ tương đồng sau đó đưa ra kết quả, có thể nói công đoạn này sẽ được tính toán online. download by : skknchat@gmail.com 7 + Trích chọn đặc trưng ảnh trong cơ sở dữ liệu: Đây là công đoạn tính toán đặc trưng cho ảnh trong cơ sở dữ liệu sinh ra cơ sở dữ liệu lưu trữ các đặc trưng, công đoạn này thường sẽ được tính toán từ khi nhập ảnh vào cở sở dữ liệu, hoặc tiến hành khi người dùng cho phép thực hiện hay nói cách khác nó được tiến hành offline.

- Đo độ tương tự giữa các ảnh: Hệ thống CBIR dựa trên những đặc điểm nguyên thủy để so sánh độ tương tự giữa ảnh truy vấn và tất cả các ảnh trong CSDL. Mặc dù vậy sự tương tự hoặc sự khác nhau giữa các ảnh không chỉ xác định theo một cách. Số lượng của ảnh tương tự sẽ thay đổi khi yêu cầu truy vấn thay đổi. Chẳng hạn trong trường hợp hai hình ảnh, một là biển xanh mặt trời mọc và trường hợp khác là núi xanh với mặt trời mọc.

Hình ảnh minh họa độ tương tự giữa 2 hình ảnh Khi mặt trời được xem xét thì độ tương tự giữa hai ảnh này là cao nhưng nếu đối tượng quan tâm là biển xanh thì độ tương tự giữa hai ảnh này là thấp. Như vậy rất khó khăn để tìm ra phương pháp đo độ tương tự giữa hai hình ảnh trên một cách chính xác đối với tất cả các kiểu yêu cầu của truy vấn. Hay nói cách khác mỗi một phương pháp tra cứu sẽ có giới hạn của chính nó. Ví dụ rất khó cho công nghệ tra cứu dựa trên màu sắc để tìm ra điểm khác nhau giữa một ảnh là bầu trời màu xanh với một ảnh là mặt biển xanh.

Vì vậy khi đánh giá download by : skknchat@gmail.com 8 một phương pháp tra cứu ảnh dựa trên nội dung cần phải biết rằng hiệu quả của công nghệ đó phụ thuộc vào kiểu yêu cầu tra cứu mà người dùng sử dụng. - Đánh chỉ số: Đánh chỉ số là một công việc quan trọng trong tra cứu ảnh dựa trên nội dung, nó giúp tìm kiếm nhanh ảnh dựa trên đặc trưng trực quan, bởi vì các vector đặc trưng của ảnh có xu hướng, có số chiều cao và vì vậy nó không thích hợp cho các cấu trúc đánh chỉ số truyền thống. Do đó trước khi lên kế hoạch đánh chỉ số ta phải tìm cách làm giảm số chiều của các vector đặc trưng. Khi đã giảm được số chiều thì dữ liệu đa chiều được đánh chỉ số.

- Tra cứu và hiển thị kết quả: Hiển thị kết quả vừa thu được cho người dùng theo một giá trị ngưỡng tương tự nào đó. - Phản hồi liên quan: Kĩ thuật phản hồi liên quan được sử dụng nhằm thu hẹp “khoảng trống ngữ nghĩa” trong CBIR, cải thiện kết quả tra cứu thông qua tương tác giữa người dùng và máy. Một kịch bản thông thường cho phản hồi liên quan trong CBIR như sau: Bước 1: Máy tính đưa ra các kết quả tra cứu khởi tạp (top-k)thôngqua ảnh truy vấn. Bước 2: Người dùng cung cấp đánh giá trên kết quả top-k, đánh giá theo kiểu như “liên quan” hoặc “không liên quan” với nhận thức của chính người dùng đó.

Bước 3: Máy học và thử lại. Lặp lại bước 2. Các thành phần cơ bản của hệ thống CBIR: - Cơ sở dữ liệu ảnh: Là cơ sở dữ liệu phục vụ lưu trữ ảnh. Có thể là trên ổ cứng thường, cũng có thể là hệ quản trị cơ sở dữ liệu.

- Cơ sở dữ liệu đặc trưng: Các đặc trưng đã được trích chọn offline sẽ được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu như tệp tin matlab, bảng tính excel,… download by : skknchat@gmail.com 9 Quá trình thực thi của hệ thống tra cứu ảnh: + Người dùng đưa ra truy vấn hoặc ảnh có sẵn. + Hệ thống đón nhận truy vấn hoặc ảnh, sau đó trích chọn các đặc trưng. + Hệ thống so sánh truy vấn hoặc ảnh với cơ sở dữ liệu đặc trưng đã có. + Hệ thống trả ra kết quả tra cứu.

Một hệ thống tra cứu ảnh cần đáp ứng được: + Nhu cầu sử dụng hình ảnh của người dùng và thông tin đi kèm ảnh. + Cách mô tả nội dung ảnh. + Trích chọn đặc trưng từ ảnh. + Lưu trữ cơ sở dữ liệu ảnh.

+ Truy vấn và lưu trữ hình ảnh tương tự. + Truy xuất hình ảnh trong cơ sở dữ liệu hiệu quả. + Giao diện thân thiện, phù hợp.2 Tra cứu ảnh theo nội dung sử dụng kỹ thuật máy học Các kỹ thuật học máy có hiệu năng tăng đáng kể đối với các hệ thống CBIR như các kỹ thuật máy vector hỗ trợ (SVM), học tăng cường (AdaBoost),… Một hạn chế là không có dữ liệu huấn luyện từ trước với mỗi truy vấn cụ thể, dữ liệu huấn luyện chỉ có được sau khi người dùng phản hồi với ảnh truy vấn được đưa vào bởi một người dùng. Bên cạnh dữ liệu huấn luyện là tương đối ít và dữ liệu kiểm tra bị nhiễu do vấn đề khoảng trống ngữ nghĩa.

Kỹ thuật AdaBoost download by : skknchat@gmail.com 10 Kỹ thuật AdaBoost đã được áp dụng trong một số hệ thống CBIR nhằm mục đích tăng cường các thuật toán học yếu, đòi hỏi dữ liệu được đánh trọng số trước khi thực hiện thuật toán học ở mỗi lần lặp. Tuy nhiên, các kỹ thuật dựa vào AdaBoost thường phân lớp chậm và cần nhiều lần lặp phản hồi. Boosting là phương pháp cho phép cải thiện độ chính xác của bất kì thuật toán học nào. Đây là một loại phương pháp tổ hợp, cho phép kết hợp các phương pháp phân lớp yếu thành một phân lớp mạnh hơn 𝐿 𝐹(𝑥) = ∑ 𝛼𝑖 𝑓𝑖 (𝑥) 𝑙=1 trong đó 𝛼𝑖 xác định trọng số của bộ học yếu thứ l.

Kỹ thuật Boosting thực hiện lặp đi lặp lại, sao cho mỗi lần lặp l, phân lớp yếu đưa vào tổ hợp cho tới khi đạt tiêu chuẩn dừng. AdaBoost dẫn đến các biến thể boosting phổ biến hiện nay và đã trở thành một trong những thuật toán học mạnh. Trong quá trình học, giữ phân bố trọng số 𝐷𝑙 (𝑖)trên các mẫu huấn luyện. Theo phân bố này, tại mỗi lần lặp Boosting sẽ lựa chọn bộ học yếu và đưa them vào mô hình.

Sau mỗi lần lặp l, mẫu được đánh lại trọng số, dựa vào một hàm lỗi (loss function). Nhằm tập trung vào các mẫu khó, bỏ qua các mẫu dễ. Giải thuật AdaBoost là thuật toán học hiệu quả và phổ biến, do khá dễ dàng cài đặt, hầu như không cần thiết tới tham số hiệu chỉnh. Trên thực tế chỉ có một tham số là số tối đa L lần lặp.

Việc thiết lập tham số rất quan trọng bởi vì thuật toán có thể có xu hướng overfit (quá khớp) nếu thiết lập L lớn. Kỹ thuật máy vector hỗ trợ (SVM) Các kĩ thuật học máy và phản hồi liên quan được đề xuất nhằm hỗ trợ hiệu chỉnh truy vấn. Hầu hết các kĩ thuật truyền thống đều đòi hỏi lượng lớn download by : skknchat@gmail.com 11 mẫu dữ liệu huấn luyện và truy vấn khởi tạo với các mẫu tốt. Trong nhiều tình huống ứng dụng thực tế các thuật toán học có thể làm việc ngay cả khi nghèo dữ liệu huấn luyện và hạn chế thời gian huấn luyện.

Để giảm số lượng mẫu yêu cầu, các truy vấn quan tâm đến các kĩ thuật học tích cực. Một trong những phương pháp như vậy là SVM, dựa vào phản hồi liên quan khi phân lớp. Học tích cực có thể được mô hình hoá như sau: Cho một cơ sở dữ liệu E chứa một tập con chưa gán nhãn U và một tập con X đã gán nhãn. Phương pháp học gồm hai thành phần f và s.

Thành phần f là một phân lớp được huấn luyện trên tập dữ liệu đã gán nhãn X. Thành phần s là hàm lấy mẫu đưa ra một tập gán nhãn hiện thời X, quyết định lựa chọn tập con 𝑢 ∈ 𝑈 chọn cho truy vẫn người dùng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ