Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Phẫu thuật mổ lấy thai (MLT) là thủ thuật sản khoa nhằm đưa thai nhi và phần phụ của thai ra khỏi buồng tử cung qua vết rạch ở thành bụng và cơ tử cung. Đây là giải pháp can thiệp y khoa quan trọng nhằm giải quyết các trường hợp chuyển dạ có nguy cơ đe dọa đến tính mạng hoặc sức khỏe của sản phụ và thai nhi. Cùng với sự phát triển của kỹ thuật y học, gây mê hồi sức và phẫu thuật sản khoa, chỉ định mổ lấy thai ngày càng được mở rộng. Tuy nhiên, xu hướng gia tăng nhanh chóng của tỷ lệ sinh mổ vượt mức khuyến cáo đang trở thành vấn đề y tế công cộng cần được quan tâm.
Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến cáo tỷ lệ mổ lấy thai lý tưởng chỉ nên dao động trong khoảng 10% đến 15% tổng số ca sinh. Tại Việt Nam, tỷ lệ sinh mổ có xu hướng tăng cao qua các năm, trung bình khoảng 40% và tại một số cơ sở y tế tuyến tỉnh có thể lên tới 50% - 60%. Mặc dù phương pháp mổ lấy thai hỗ trợ xử trí kịp thời nhiều ca bệnh phức tạp, can thiệp ngoại khoa này vẫn tiềm ẩn nhiều nguy cơ tai biến trước mắt và lâu dài như băng huyết, nhiễm khuẩn hậu phẫu, tổn thương cơ quan lân cận, tổn thương sẹo mổ ở các thai kỳ tiếp theo, cũng như ảnh hưởng đến việc tiết sữa và sức khỏe hô hấp của trẻ sơ sinh.
Tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hòa Bình, số lượng bệnh nhân đến khám và sinh nở ngày càng tăng, cùng với đó là sự gia tăng của các trường hợp chỉ định mổ lấy thai do cả nguyên nhân bệnh lý sản khoa lẫn yếu tố xã hội. Thực tế này đòi hỏi công tác chăm sóc điều dưỡng, hộ sinh sau phẫu thuật phải được thực hiện bài bản, liên tục và chuẩn hóa nhằm phát hiện sớm các biến chứng, hỗ trợ sản phụ phục hồi chức năng thể chất và hướng dẫn nuôi con bằng sữa mẹ.
- Mục tiêu nghiên cứu: Mô tả thực trạng chăm sóc sản phụ sau mổ lấy thai tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hòa Bình năm 2020.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Đánh giá tỷ lệ mổ lấy thai và phân tích cơ cấu các chỉ định mổ lấy thai tại Khoa Sản Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hòa Bình trong thời gian nghiên cứu.
- Khảo sát và mô tả quy trình thực hành chăm sóc điều dưỡng đối với sản phụ sau mổ lấy thai từ 24 giờ đầu đến các ngày tiếp theo tại viện qua các trường hợp lâm sàng cụ thể.
- Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng chăm sóc điều dưỡng và góp phần kiểm soát tỷ lệ chỉ định mổ lấy thai không cần thiết.
- Đối tượng nghiên cứu: Sản phụ đến sinh con và các sản phụ được phẫu thuật lấy thai điều trị tại Khoa Sản Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hòa Bình.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Khoa Sản - Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hòa Bình.
- Thời gian: Khảo sát và thu thập số liệu vào tháng 6 năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và tài liệu hướng dẫn chuyên môn
Nghiên cứu được xây dựng dựa trên các cơ sở giải phẫu - sinh lý sản khoa và hệ thống văn bản hướng dẫn chuyên môn của Bộ Y tế Việt Nam cùng Tổ chức Y tế Thế giới:
- Giải phẫu và sinh lý tử cung: Cấu tạo tử cung gồm 3 phần (thân, eo, cổ tử cung). Lớp cơ đan ở thân tử cung có vai trò quan trọng trong việc co rút tạo thành khối cầu an toàn để cầm máu sinh lý sau sổ rau. Đoạn dưới hình thành từ eo tử cung trong thai kỳ, chỉ gồm 2 lớp cơ dọc và cơ vòng (không có cơ đan), là vị trí thường được lựa chọn để rạch mở tử cung lấy thai.
- Phân loại chỉ định mổ lấy thai: Gồm chỉ định chủ động (khung chậu hẹp, sẹo mổ cũ, rau tiền đạo trung tâm, bệnh lý toàn thân của mẹ) và chỉ định cấp cứu trong chuyển dạ (dọa vỡ tử cung, sa dây rau, suy thai cấp, cơn co rối loạn không điều chỉnh được bằng thuốc).
- Quy chuẩn chăm sóc sau sinh:
- Hướng dẫn của WHO (1998, 2003, 2008): Xác định giai đoạn 24 - 48 giờ đầu sau sinh là thời điểm nhạy cảm nhất đối với sức khỏe của mẹ và trẻ sơ sinh.
- Hướng dẫn Quốc gia về các dịch vụ Chăm sóc sức khỏe sinh sản (Bộ Y tế, 2009): Quy định cụ thể quy trình theo dõi sức khỏe chặt chẽ trong ngày đầu và tuần đầu sau đẻ, hướng dẫn vệ sinh, kiểm tra co hồi tử cung, sản dịch, chăm sóc vú và vết mổ.
- Quy trình điều dưỡng chuyên khoa: Vận dụng quy trình chuẩn 5 bước trong thực hành lâm sàng bao gồm: Nhận định tình trạng sản phụ; Đưa ra chẩn đoán điều dưỡng/nhu cầu chăm sóc; Lập kế hoạch chăm sóc; Thực hiện kế hoạch chăm sóc; Đánh giá kết quả chăm sóc.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp nghiên cứu mô tả cắt ngang kết hợp phân tích số liệu thống kê lâm sàng để xác định tỷ lệ sinh thường, sinh mổ và cơ cấu chỉ định mổ lấy thai trên toàn bộ mẫu nghiên cứu.
- Phương pháp nghiên cứu ca bệnh (case study) theo dõi dọc tiến trình chăm sóc điều dưỡng từng ngày (từ ngày thứ nhất đến ngày thứ sáu hậu phẫu) của sản phụ sau mổ lấy thai.
- Cỡ mẫu và nguồn dữ liệu:
- Khảo sát trên tổng số 174 thai phụ đến sinh con tại Khoa Sản Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hòa Bình trong tháng 6/2020.
- Số liệu trích xuất từ hồ sơ bệnh án, phiếu theo dõi chức năng sống, phiếu bàn giao và phiếu chăm sóc điều dưỡng tại khoa.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn
Chương 1 tổng thuật lịch sử phát triển kỹ thuật mổ lấy thai từ các phương pháp cổ điển (mổ dọc thân tử cung của Max Sanger năm 1882) đến kỹ thuật rạch ngang đoạn dưới tử cung (Beek, Kerr, De Lee năm 1926; áp dụng tại Việt Nam bởi bác sĩ Đinh Văn Thắng tại Bệnh viện Bạch Mai năm 1956). Tác giả làm rõ các mốc phát triển gắn liền với sự ra đời của thuốc kháng sinh (Flemming, 1940) và tiến bộ trong gây mê hồi sức giúp phẫu thuật lấy thai trở nên an toàn hơn.
Nội dung chương trình bày chi tiết về:
- Đặc điểm giải phẫu học và biến đổi sinh lý: Khối lượng tử cung tăng từ 50 - 60g lúc chưa có thai lên 900 - 1200g khi đủ tháng; dung tích buồng tử cung mở rộng từ 2 - 4ml lên khoảng 4000ml. Vùng eo tử cung giãn mỏng thành đoạn dưới dài khoảng 10cm vào cuối chuyển dạ, là vị trí rạch lấy thai ít gây mất máu và dễ phủ phúc mạc.
- Các nhóm chỉ định mổ lấy thai: Phân tích chi tiết chỉ định chủ động và cấp cứu, chỉ định từ phía mẹ (sẹo mổ cũ, bệnh lý tim mạch, tiền sản giật), từ phía thai và phần phụ (thai to > 3500g, ngôi bất thường, suy thai, rau tiền đạo, rau bong non, sa dây rau) và các lý do xã hội.
- Ưu điểm, nhược điểm và biến chứng: Mổ lấy thai giúp cứu sống mẹ và thai nhi trong các tình huống nguy cấp, tuy nhiên làm tăng nguy cơ tai biến gây mê, tụt huyết áp, nhiễm trùng vết mổ, dính ruột, tổn thương bàng quang, mất máu nhiều hơn sinh thường. Đối với con, trẻ sinh mổ có nguy cơ suy hô hấp cao hơn (chưa vào chuyển dạ nguy cơ tăng 2,6 lần; đã chuyển dạ tăng 1,9 lần), chậm được bú mẹ và giảm tiếp nhận kháng thể.
- Quy chuẩn thực hành chăm sóc điều dưỡng: Tổng hợp các hướng dẫn chăm sóc của WHO và Hướng dẫn quốc gia về Chăm sóc sức khỏe sinh sản năm 2009, thiết lập mô hình nhận định, lập kế hoạch và can thiệp điều dưỡng cho 24 giờ đầu và các ngày hậu phẫu tiếp theo.
Chương 2: Mô tả vấn đề cần giải quyết
Chương 2 mô tả thực trạng tổ chức, nhân sự và kết quả chăm sóc sản phụ sau mổ lấy thai tại Khoa Sản Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hòa Bình trong tháng 6/2020:
1. Đặc điểm khoa Sản Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hòa Bình
Khoa có quy mô 72 giường bệnh, được chia làm 3 bộ phận: Sản thường, Sản bệnh và Phụ khoa. Nguồn nhân lực của khoa tại thời điểm nghiên cứu gồm 37 cán bộ y tế:
- Bác sĩ: 11 người (01 BSCKII, 04 BSCKI, 06 Bác sĩ đa khoa).
- Nữ hộ sinh: 26 người (10 trình độ Đại học, 14 trình độ Cao đẳng, 02 trình độ Trung cấp).
2. Thực trạng tỷ lệ và chỉ định mổ lấy thai
Trên tổng số 174 sản phụ đến sinh trong tháng 6/2020, tỷ lệ mổ lấy thai chiếm ưu thế áp đảo so với đẻ thường:
| Đặc điểm sinh |
Số lượng (ca) |
Tỷ lệ (%) |
| Đẻ thường |
61 |
35,05 |
| Đẻ mổ (MLT) |
113 |
64,95 |
| Tổng số |
174 |
100,00 |
Tác giả ghi nhận tỷ lệ mổ lấy thai 64,95% tại bệnh viện năm 2020 cao hơn đáng kể so với tỷ lệ 39,6% năm 2015 tại cùng cơ sở, đồng thời vượt xa tỷ lệ trung bình của một số bệnh viện phụ sản lớn trong nước và mức khuyến cáo của WHO.
Cơ cấu các nhóm nguyên nhân dẫn đến chỉ định mổ lấy thai (n = 113) được thống kê như sau:
| STT |
Nhóm chỉ định mổ lấy thai |
Số lượng (ca) |
Tỷ lệ (%) |
| 1 |
Nguyên nhân từ đường sinh dục (vết mổ cũ) |
39 |
34,7 |
| 2 |
Nguyên nhân từ phía thai |
31 |
27,2 |
|
- Thai to, thai quá ngày sinh |
10 |
8,9 |
|
- Ngôi thế bất thường |
6 |
5,3 |
|
- Suy thai và các nguyên nhân khác của thai |
15 |
13,0 |
| 3 |
Nguyên nhân xã hội |
28 |
25,0 |
|
- Chọn lựa ngày, giờ sinh (tác động từ gia đình) |
16 |
14,2 |
|
- Yêu cầu an toàn, nhanh, ít đau, giữ gìn chất lượng tình dục |
7 |
6,2 |
|
- Béo phì và tuổi mang thai muộn |
5 |
4,5 |
| 4 |
Đẻ chỉ huy thất bại |
8 |
7,1 |
| 5 |
Nguyên nhân phần phụ của thai (rau tiền đạo...) |
3 |
2,6 |
| 6 |
Con so lớn tuổi |
2 |
1,7 |
|
Tổng cộng |
113 |
100,0 |
3. Khảo sát thực hành quy trình chăm sóc điều dưỡng qua ca bệnh điển hình
Tác giả phân tích cụ thể hồ sơ theo dõi và lập kế hoạch chăm sóc của các trường hợp lâm sàng tại viện:
- Trường hợp 1 (Sản phụ Nguyễn Thị Đành, 38 tuổi, dân tộc Mường): Chẩn đoán thai 39 tuần chuyển dạ lần 3, rau tiền đạo, được mổ cấp cứu lấy thai trai nặng 3200g. Kế hoạch chăm sóc điều dưỡng được thực hiện xuyên suốt từ ngày 1 đến ngày 6:
- 24 giờ đầu: Đặt tư thế nằm đầu thấp; theo dõi mạch, huyết áp (80 lần/phút, 110/70 mmHg), kiểm tra khối cầu an toàn của tử cung, theo dõi sản dịch màu đỏ thẫm; đặt thuốc giảm đau Diclovat (01 viên đặt hậu môn); theo dõi dẫn lưu và rút sonde Foley lúc 15h; thực hiện tiêm kháng sinh Visulin 1,5g TMC (8h30 và 14h30).
- Ngày thứ 2 đến ngày thứ 5: Rửa và thay băng vết mổ bằng dung dịch NaCl 0,9% và Povidine 1%; đánh giá tình trạng vết mổ khô (dài 10cm ngang trên mu), không sưng nề; theo dõi sự co hồi tử cung (cao tử cung giảm dần từ 14cm xuống 12cm); kiểm tra bài tiết sữa, hỗ trợ sản phụ vận động sớm tránh ứ trệ sản dịch.
- Ngày thứ 6: Nhận định toàn trạng ổn định, vết mổ liền tốt, tử cung co hồi tốt; tiến hành tư vấn giáo dục sức khỏe xuất viện (vệ sinh vết mổ tại nhà, dinh dưỡng, nhận biết dấu hiệu bất thường như sốt, đau bụng, ra máu kéo dài và tư vấn kế hoạch hóa gia đình).
- Trường hợp 2 (Sản phụ Nguyễn Thị Xuân Huyền, 22 tuổi, dân tộc Kinh): Chẩn đoán thai 39 tuần con so, thai to (ước tính 4kg), mổ lấy thai trai nặng 3800g, áp dụng kế hoạch theo dõi tử cung co hồi kém và kiểm soát đau sau mổ.
Chương 3: Bàn luận
Chương 3 tập trung phân tích các ưu điểm và hạn chế trong công tác quản lý chỉ định mổ cũng như thực hành chăm sóc điều dưỡng tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hòa Bình:
- Đánh giá về chỉ định mổ: Tỷ lệ mổ lấy thai tăng cao (64,95%) có đóng góp lớn từ nhóm nguyên nhân sẹo mổ cũ (34,7%) và đặc biệt là nhóm nguyên nhân xã hội (25,0%). Yếu tố tâm lý gia đình muốn chọn ngày giờ sinh, tâm lý sợ đau khi sinh thường và quan điểm cá nhân tác động đáng kể đến quyết định phẫu thuật.
- Đánh giá về công tác chăm sóc điều dưỡng: Đội ngũ hộ sinh đã tuân thủ nghiêm ngặt quy trình theo dõi dấu hiệu sinh tồn, kiểm soát nguy cơ chảy máu trong 24 giờ đầu, quản lý giảm đau sau mổ, vệ sinh vô khuẩn vết mổ và đường tiết niệu, giúp giảm thiểu biến chứng nhiễm khuẩn bệnh viện.
- Những mặt còn tồn tại: Công tác tư vấn trước sinh nhằm giải tỏa tâm lý lo lắng cho thai phụ còn hạn chế; việc triển khai các kỹ thuật hỗ trợ sinh thường không đau chưa thực sự phổ biến để giảm nhu cầu xin mổ chủ động; công tác hướng dẫn vận động sớm và nuôi con bằng sữa mẹ ở một số thời điểm sau phẫu thuật còn gặp khó khăn do sản phụ đau nhiều.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính từ số liệu thực nghiệm
- Xác định tỷ lệ sinh mổ: Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ mổ lấy thai tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hòa Bình trong tháng 6/2020 đạt 64,95%, cao hơn mức trung bình toàn quốc và gấp nhiều lần ngưỡng khuyến cáo y tế quốc tế.
- Xác định cơ cấu nguyên nhân mổ lấy thai:
- Nguyên nhân hàng đầu là sẹo mổ cũ ở tử cung (34,7%).
- Nguyên nhân từ phía thai đứng thứ hai (27,2%), chủ yếu do suy thai cấp, thai to và ngôi thai bất thường.
- Nguyên nhân xã hội chiếm tỷ lệ cao thứ ba (25,0%), trong đó chọn ngày giờ sinh chiếm 14,2%.
- Các nguyên nhân khác gồm đẻ chỉ huy thất bại (7,1%), phần phụ của thai (2,6%) và con so lớn tuổi (1,7%).
- Mô tả chi tiết quy trình chăm sóc lâm sàng: Minh họa quy trình chăm sóc điều dưỡng 6 ngày hậu phẫu, từ giai đoạn phòng ngừa băng huyết, dùng thuốc tăng co, giảm đau Diclovat, rút thông tiểu đến giai đoạn thay băng vô khuẩn (NaCl 0,9% và Povidine 1%), kích thích tiết sữa và tư vấn xuất viện.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Đối với công tác quản lý chuyên môn sản khoa: Thắt chặt chỉ định mổ lấy thai theo đúng quy chuẩn y khoa; hạn chế tối đa các chỉ định mổ vì lý do xã hội không chính đáng; đẩy mạnh triển khai kỹ thuật "đẻ không đau" (gây tê ngoài màng cứng trong chuyển dạ) để khuyến khích sản phụ sinh thường đường âm đạo.
- Đối với công tác điều dưỡng và hộ sinh: Tăng cường công tác truyền thông giáo dục sức khỏe cho phụ nữ mang thai trong các lần khám thai định kỳ; chuẩn hóa phiếu theo dõi và lập kế hoạch chăm sóc điều dưỡng cá thể hóa cho từng sản phụ sau mổ; chú trọng hỗ trợ sản phụ tiếp xúc da kề da và cho trẻ bú sớm trong giờ đầu sau sinh.
Đóng góp của đề tài
Báo cáo chuyên đề cung cấp bức tranh số liệu thực tế về thực trạng mổ lấy thai tại bệnh viện đa khoa tuyến tỉnh miền núi phía Bắc; đồng thời chuẩn hóa quy trình ghi chép, nhận định và thực hiện kế hoạch chăm sóc điều dưỡng chuyên khoa sản phụ khoa theo định hướng chuẩn năng lực của Bộ Y tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Khảo sát dịch tễ học và chỉ định mổ được thực hiện trong khoảng thời gian ngắn (tháng 6 năm 2020) tại một khoa lâm sàng của bệnh viện tuyến tỉnh, chưa phản ánh biến thiên theo mùa hoặc số liệu toàn năm.
- Các ca bệnh mô tả quy trình chăm sóc mang tính đại diện điển hình, chưa thực hiện phân tích thống kê so sánh can thiệp giữa các nhóm điều dưỡng khác nhau.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng nghiên cứu theo dõi dọc trong thời gian từ 1 đến 2 năm để đánh giá biến động tỷ lệ mổ lấy thai sau khi áp dụng các giải pháp hạn chế mổ theo yêu cầu.
- Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của các can thiệp điều dưỡng cải tiến đối với tỷ lệ nuôi con bằng sữa mẹ hoàn toàn và tốc độ hồi phục nhu động ruột, lành vết mổ ở sản phụ sau sinh mổ.
Giá trị tham khảo
Báo cáo chuyên đề tốt nghiệp mang lại giá trị thực tiễn cho nhiều đối tượng trong lĩnh vực y tế:
- Học viên và sinh viên ngành Điều dưỡng - Hộ sinh: Tham khảo cấu trúc lập kế hoạch chăm sóc điều dưỡng 5 bước hoàn chỉnh cho sản phụ sau phẫu thuật lấy thai từ 24h đầu đến khi ra viện.
- Cán bộ quản lý Khoa Sản và Bệnh viện: Sử dụng dữ liệu thực trạng chỉ định mổ (đặc biệt là 25% chỉ định do yếu tố xã hội) làm căn cứ xây dựng quy chế hội chẩn mổ lấy thai và kế hoạch truyền thông sản khoa tại địa phương.
- Điều dưỡng, Nữ hộ sinh lâm sàng: Vận dụng các hướng dẫn thực hành theo dõi co hồi tử cung, chăm sóc vết mổ vô khuẩn và tư vấn sức khỏe sinh sản sau mổ.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ mổ lấy thai tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hòa Bình trong thời gian nghiên cứu là bao nhiêu?
Theo số liệu khảo sát tháng 6/2020 trên 174 sản phụ, tỷ lệ mổ lấy thai là 64,95% (113 ca), trong khi tỷ lệ đẻ thường đường âm đạo là 35,05% (61 ca). Tỷ lệ này tăng cao so với mức 39,6% được ghi nhận tại bệnh viện vào năm 2015.
2. Ba nhóm nguyên nhân hàng đầu dẫn đến chỉ định mổ lấy thai tại bệnh viện là gì?
Ba nhóm nguyên nhân chiếm tỷ lệ cao nhất gồm:
- Nguyên nhân từ đường sinh dục do có sẹo mổ cũ: 34,7% (39 ca).
- Nguyên nhân từ phía thai (suy thai, thai to, ngôi bất thường): 27,2% (31 ca).
- Nguyên nhân xã hội (chọn ngày giờ sinh, tâm lý sợ đau, yêu cầu gia đình): 25,0% (28 ca).
3. Quy mô tổ chức và cơ cấu nhân sự của Khoa Sản tại thời điểm nghiên cứu gồm những gì?
Khoa Sản có quy mô 72 giường bệnh (chia thành 3 nhóm: Sản, Sản bệnh, Phụ khoa). Tổng nhân sự gồm 37 cán bộ, trong đó có 11 bác sĩ (01 BSCKII, 04 BSCKI, 06 Bác sĩ đa khoa) và 26 nữ hộ sinh (10 trình độ Đại học, 14 Cao đẳng, 02 Trung cấp).
4. Những nội dung trọng tâm trong kế hoạch chăm sóc điều dưỡng 24 giờ đầu sau mổ lấy thai là gì?
Trong 24 giờ đầu, điều dưỡng tập trung:
- Đặt sản phụ nằm đầu thấp, kê gối mỏng dưới vai.
- Theo dõi sát mạch, huyết áp, nhịp thở và thân nhiệt (mỗi 30 phút trong giai đoạn đầu).
- Kiểm tra khối cầu an toàn của tử cung và lượng máu/sản dịch chảy qua âm đạo nhằm phòng ngừa băng huyết sau mổ.
- Thực hiện giảm đau (dùng thuốc đặt hậu môn Diclovat), tiêm thuốc co hồi tử cung, rút ống thông tiểu (sonde Foley) sau khoảng 24h và hỗ trợ vệ sinh tại giường.
5. Dung dịch sát khuẩn nào được sử dụng trong quy trình thay băng vết mổ cho sản phụ tại khoa?
Trong quy trình kỹ thuật chăm sóc vết mổ hàng ngày từ ngày thứ 2 hậu phẫu trở đi, điều dưỡng sử dụng dung dịch Natri Clorid (NaCl) 0,9% để làm sạch và dung dịch sát khuẩn Povidine 1% để sát trùng bề mặt vết mổ.
Kết luận
Báo cáo chuyên đề tốt nghiệp Điều dưỡng Chuyên khoa cấp I của tác giả Hà Thị Dung đã phản ánh toàn diện thực trạng sinh mổ và công tác chăm sóc sản phụ sau phẫu thuật tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hòa Bình năm 2020. Nghiên cứu chỉ ra tỷ lệ mổ lấy thai ở mức cao (64,95%), trong đó yếu tố sẹo mổ cũ và áp lực từ nguyên nhân xã hội chiếm tỷ trọng lớn trong các chỉ định. Tài liệu đã hệ thống hóa chi tiết quy trình thực hành điều dưỡng theo từng giai đoạn hậu phẫu, đồng thời đưa ra các giải pháp thiết thực nhằm tăng cường kiểm soát chỉ định mổ và nâng cao chất lượng chăm sóc sản phụ tại tuyến y tế địa phương.