Luận văn: Tăng cường quản trị rủi ro tín dụng đầu tư tại VDB Nghệ An

Luận văn thạc sĩ phân tích và đề xuất giải pháp tăng cường quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Phát triển Việt Nam chi nhánh Nghệ An.

Trường đại học

Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam Chi Nhánh Nghệ An

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
127
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quản trị rủi ro tín dụng đầu tư tại VDB Nghệ An

Hoạt động tín dụng đầu tư (TDĐT) tại các ngân hàng chính sách như Ngân hàng Phát triển Việt Nam (VDB) luôn tiềm ẩn những thách thức đặc thù. Do tính chất các dự án vay vốn thường có quy mô lớn, thời gian thu hồi vốn dài và thuộc các lĩnh vực ưu tiên của Nhà nước, công tác quản trị rủi ro tín dụng đầu tư trở thành yếu tố sống còn để đảm bảo an toàn vốn trong hoạt động tín dụng. Rủi ro tín dụng đầu tư được định nghĩa là khả năng xảy ra tổn thất khi khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ trả nợ theo hợp đồng. Hậu quả của nó không chỉ làm giảm thu nhập, ảnh hưởng khả năng thanh khoản mà còn làm suy giảm uy tín của ngân hàng. Luận văn của tác giả Nguyễn Thị Anh Thơ đã chỉ ra rằng, việc nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro là nhiệm vụ cấp bách tại VDB chi nhánh Nghệ An. Mục tiêu của quản trị rủi ro không chỉ là giảm thiểu tổn thất mà còn là tối ưu hóa lợi nhuận đã điều chỉnh rủi ro, duy trì hoạt động tín dụng an toàn và bền vững, phù hợp với chính sách tín dụng đầu tư của nhà nước. Quá trình này bao gồm các bước cốt lõi: nhận diện, đo lường, ứng phó và kiểm soát rủi ro, tạo thành một chu trình khép kín và liên tục.

1.1. Hiểu đúng về rủi ro tín dụng đầu tư và tác động

Rủi ro tín dụng đầu tư (TDĐT) là tổn thất tiềm tàng phát sinh khi người vay không trả được nợ (cả gốc và lãi) đúng hạn như cam kết. Đối với VDB, một ngân hàng chính sách, loại rủi ro này càng phức tạp do đặc thù các dự án cho vay thường có thời gian hoàn vốn dài và mang tính ưu đãi. Tác động của rủi ro này rất nghiêm trọng. Thứ nhất, nó làm giảm trực tiếp thu nhập của ngân hàng, ảnh hưởng đến lợi nhuận và khả năng tái đầu tư. Thứ hai, nó làm suy giảm khả năng thanh khoản, gây khó khăn trong việc đáp ứng các nghĩa vụ tài chính. Cuối cùng, một tỷ lệ nợ xấu cao sẽ làm mất uy tín của ngân hàng, ảnh hưởng đến niềm tin của các đối tác và cơ quan quản lý. Việc nhận diện chính xác các nguyên nhân, từ chủ quan (khách hàng, ngân hàng) đến khách quan (môi trường kinh tế, pháp lý) là bước đầu tiên và quan trọng nhất để phòng ngừa nợ xấu tín dụng đầu tư.

1.2. Vai trò cốt lõi của việc quản lý rủi ro tín dụng VDB

Công tác quản lý rủi ro tín dụng đầu tư đóng vai trò xương sống trong hoạt động của VDB chi nhánh Nghệ An. Mục tiêu chính là đảm bảo sự an toàn và hiệu quả của nguồn vốn tín dụng đầu tư từ Nhà nước. Một hệ thống quản trị rủi ro hiệu quả giúp ngân hàng nhận diện sớm các dấu hiệu bất lợi, từ đó có biện pháp can thiệp kịp thời. Nó cũng là cơ sở để xây dựng một danh mục cho vay cân bằng, đa dạng hóa nhằm phân tán rủi ro. Hơn nữa, việc kiểm soát rủi ro tín dụng VDB một cách chặt chẽ giúp nâng cao chất lượng tín dụng, giảm tỷ lệ nợ xấu và tăng cường năng lực cạnh tranh. Quản trị rủi ro tốt không chỉ bảo vệ tài sản của ngân hàng mà còn góp phần thực hiện thành công các mục tiêu kinh tế - xã hội mà chính sách tín dụng đầu tư của nhà nước đã đề ra, đảm bảo nguồn vốn được sử dụng đúng mục đích và hiệu quả.

II. Thách thức trong quản trị rủi ro tín dụng tại VDB Nghệ An

Nghiên cứu thực trạng quản trị rủi ro tại VDB chi nhánh Nghệ An giai đoạn 2015-2019 đã bộc lộ nhiều thách thức và hạn chế đáng kể. Tỷ lệ nợ xấu có xu hướng gia tăng, đặc biệt là nợ nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn), phản ánh những yếu kém trong hệ thống quản trị. Công tác thẩm định dự án còn phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm định tính của cán bộ, thiếu các công cụ đo lường rủi ro tín dụng theo Basel II một cách khoa học. Việc giám sát sau giải ngân chưa chặt chẽ, tạo kẽ hở cho việc sử dụng vốn sai mục đích. Bên cạnh đó, các nguyên nhân sâu xa cũng được chỉ ra, bao gồm chất lượng nguồn nhân lực chưa đồng đều, hệ thống công nghệ thông tin lạc hậu và áp lực từ việc thực thi chính sách tín dụng đầu tư của nhà nước với các điều kiện ưu đãi. Những hạn chế này đòi hỏi phải có các giải pháp hạn chế rủi ro tín dụng toàn diện và quyết liệt để cải thiện tình hình.

2.1. Phân tích thực trạng nợ xấu tín dụng đầu tư 2015 2019

Dữ liệu từ luận văn cho thấy, trong giai đoạn 2015-2019, tỷ lệ nợ xấu trong cho vay dự án đầu tư của VDB - chi nhánh Nghệ An có xu hướng tăng từ 0,21% lên 0,32%. Đặc biệt, nợ nhóm 5 chiếm tỷ trọng lớn trong tổng nợ xấu, cho thấy mức độ rủi ro mất vốn là rất cao. Phân tích rủi ro tín dụng dự án chỉ ra rằng nợ xấu tập trung chủ yếu ở các ngành như xây dựng, công nghiệp chế biến, chế tạo. Tình hình này phản ánh công tác kiểm soát rủi ro tín dụng VDB chưa đạt hiệu quả mong muốn. Việc các khoản nợ xấu tồn đọng kéo dài không chỉ gây lãng phí nguồn vốn nhà nước mà còn làm tăng chi phí trích lập dự phòng rủi ro, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả hoạt động của chi nhánh.

2.2. Nguyên nhân hạn chế trong công tác quản trị rủi ro VDB

Các hạn chế trong công tác quản trị rủi ro tại VDB Nghệ An xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Về mặt chủ quan, chất lượng thẩm định dự án chưa cao, chủ yếu dựa vào thông tin do khách hàng cung cấp và thiếu các mô hình định lượng tin cậy. Năng lực chuyên môn của một bộ phận cán bộ tín dụng còn hạn chế. Công tác kiểm tra, giám sát sau cho vay lỏng lẻo. Về mặt khách quan, hệ thống pháp lý liên quan đến TDĐT còn chưa đồng bộ. Là một ngân hàng chính sách, VDB phải tuân thủ các quy định về đối tượng, lãi suất, thời hạn cho vay ưu đãi, làm tăng mức độ rủi ro tiềm ẩn. Thêm vào đó, hệ thống thông tin tín dụng nội bộ và kết nối với CIC còn yếu, gây khó khăn trong việc đánh giá toàn diện khách hàng.

III. Cách hoàn thiện quy trình quản trị rủi ro tín dụng đầu tư

Để hoàn thiện công tác quản trị rủi ro tín dụng, việc cải tổ và chuẩn hóa quy trình là giải pháp nền tảng. Trọng tâm là xây dựng một quy trình thẩm định tín dụng đầu tư chặt chẽ, khoa học và minh bạch. Quy trình này không chỉ đánh giá năng lực tài chính của chủ đầu tư mà còn phải phân tích rủi ro tín dụng dự án một cách toàn diện, bao gồm rủi ro thị trường, rủi ro vận hành và rủi ro pháp lý. Bên cạnh đó, việc áp dụng các mô hình chấm điểm tín dụng nội bộ, dựa trên các tiêu chí định lượng và định tính rõ ràng, sẽ giúp giảm sự phụ thuộc vào cảm tính. Xây dựng một mô hình quản trị rủi ro tín dụng chuyên biệt, phù hợp với đặc thù của ngân hàng chính sách là bước đi cần thiết. Mô hình này cần xác định rõ khẩu vị rủi ro, thiết lập các giới hạn tín dụng theo ngành và theo khách hàng, đồng thời có cơ chế cảnh báo sớm để can thiệp kịp thời, đảm bảo an toàn vốn trong hoạt động tín dụng.

3.1. Tối ưu hóa quy trình thẩm định tín dụng đầu tư dự án

Nâng cao chất lượng thẩm định là giải pháp then chốt để phòng ngừa nợ xấu tín dụng đầu tư từ gốc. VDB Nghệ An cần chuẩn hóa lại toàn bộ quy trình thẩm định tín dụng đầu tư. Thay vì chỉ tập trung vào tài sản đảm bảo, quy trình mới phải đánh giá sâu về tính khả thi của dự án, năng lực quản trị của chủ đầu tư và dòng tiền dự kiến. Cần áp dụng các phương pháp phân tích tài chính hiện đại, phân tích độ nhạy và kịch bản để lường trước các biến động của thị trường. Việc thành lập một bộ phận thẩm định độc lập hoặc áp dụng cơ chế phê duyệt tín dụng tập trung sẽ giúp tăng tính khách quan, giảm thiểu rủi ro do xung đột lợi ích hoặc do năng lực hạn chế của cán bộ tại chi nhánh.

3.2. Xây dựng mô hình đo lường rủi ro tín dụng theo Basel II

Mặc dù là ngân hàng chính sách, việc nghiên cứu và áp dụng các nguyên tắc của Basel II vào đo lường rủi ro tín dụng là cần thiết để tiệm cận với các chuẩn mực quốc tế. Chi nhánh cần xây dựng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ (Internal Rating) cho khách hàng. Hệ thống này sẽ lượng hóa mức độ rủi ro của từng khoản vay dựa trên các yếu tố như xác suất vỡ nợ (PD), tổn thất khi vỡ nợ (LGD). Dựa trên kết quả xếp hạng, ngân hàng có thể đưa ra chính sách giá (lãi suất) và quản lý phù hợp với mức độ rủi ro, đồng thời có cơ sở để tính toán vốn yêu cầu và trích lập dự phòng một cách chính xác hơn, từ đó nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro.

IV. Bí quyết nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro VDB Nghệ An

Bên cạnh việc cải tiến quy trình, con người và công nghệ là hai trụ cột quyết định sự thành công của công tác quản trị rủi ro tín dụng đầu tư. Nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro đòi hỏi một đội ngũ cán bộ có chuyên môn vững vàng, đạo đức nghề nghiệp và kỹ năng phân tích nhạy bén. Do đó, đầu tư vào đào tạo, cập nhật kiến thức về thẩm định, giám sát và xử lý nợ là yêu cầu bắt buộc. Song song đó, việc hiện đại hóa hệ thống công nghệ thông tin là không thể trì hoãn. Một hệ thống lõi (core banking) hiện đại và phần mềm quản lý rủi ro chuyên dụng sẽ giúp tự động hóa nhiều khâu, cung cấp dữ liệu phân tích chính xác và kịp thời, hỗ trợ ra quyết định và cảnh báo sớm. Đây là những giải pháp hạn chế rủi ro tín dụng mang tính chiến lược, giúp VDB Nghệ An chủ động đối phó với các thách thức trong tương lai.

4.1. Nâng cao năng lực chuyên môn cho cán bộ quản trị rủi ro

Con người là yếu tố trung tâm. Luận văn chỉ ra tỷ lệ cán bộ được đào tạo đúng chuyên ngành tài chính - ngân hàng tại chi nhánh còn thấp. Do đó, cần xây dựng kế hoạch đào tạo và tái đào tạo bài bản. Nội dung đào tạo cần tập trung vào các kỹ năng thực tiễn như phân tích rủi ro tín dụng dự án, kỹ năng thẩm định tài chính, định giá tài sản đảm bảo, và kỹ năng đàm phán xử lý nợ. Đồng thời, cần có cơ chế đãi ngộ và lộ trình phát triển sự nghiệp rõ ràng để thu hút và giữ chân nhân tài, tạo ra một đội ngũ chuyên gia về kiểm soát rủi ro tín dụng VDB.

4.2. Tăng cường giám sát và vai trò của kiểm tra nội bộ

Giám sát trong và sau giải ngân là khâu yếu cần được củng cố. Cần tăng cường tần suất kiểm tra thực địa, giám sát dòng tiền của dự án và việc sử dụng vốn vay của khách hàng. Phòng Kiểm tra nội bộ phải được nâng cao vai trò, hoạt động độc lập và hiệu quả. Thay vì chỉ kiểm tra tính tuân thủ, kiểm tra nội bộ cần tập trung vào đánh giá hiệu quả của hệ thống quản lý rủi ro tín dụng đầu tư, phát hiện các lỗ hổng trong quy trình và đề xuất các biện pháp khắc phục. Kết quả kiểm tra phải được báo cáo trực tiếp cho ban lãnh đạo để có chỉ đạo xử lý kịp thời.

V. Hướng dẫn ứng dụng giải pháp quản trị rủi ro VDB Nghệ An

Việc áp dụng thành công các giải pháp đòi hỏi một lộ trình cụ thể và sự cam kết mạnh mẽ từ ban lãnh đạo. Luận văn đã đưa ra những kiến nghị thiết thực, không chỉ cho chi nhánh Nghệ An mà còn cho Hội sở chính VDB và các cơ quan quản lý Nhà nước. Các kiến nghị này tập trung vào việc hoàn thiện khung pháp lý, xây dựng một mô hình quản trị rủi ro tín dụng thống nhất toàn hệ thống và tăng cường phân cấp đi đôi với kiểm soát. Việc ứng dụng các kinh nghiệm quản trị rủi ro tín dụng từ các tổ chức tài chính khác cũng cần được xem xét. Cần xác định các giải pháp ưu tiên để triển khai trước, ví dụ như đào tạo nhân lực và nâng cấp hệ thống thông tin, làm nền tảng cho các cải cách sâu rộng hơn. Quá trình này cần được đo lường, đánh giá hiệu quả định kỳ để có những điều chỉnh phù hợp, đảm bảo mục tiêu cuối cùng là tăng cường quản trị rủi ro tín dụng đầu tư một cách bền vững.

5.1. Kiến nghị chính sách tín dụng đầu tư với Nhà nước và VDB

Để hoàn thiện công tác quản trị rủi ro tín dụng, cần có sự hỗ trợ từ cấp vĩ mô. Kiến nghị với Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước cần hoàn thiện hành lang pháp lý cho hoạt động cho vay dự án tại ngân hàng chính sách, tạo điều kiện thuận lợi hơn trong việc xử lý tài sản đảm bảo và xử lý nợ xấu. Đối với Hội sở chính VDB, cần sớm ban hành chiến lược quản trị rủi ro toàn diện, đầu tư nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin tập trung, và xây dựng bộ tiêu chí chấm điểm tín dụng thống nhất trên toàn hệ thống. Điều này sẽ tạo ra một nền tảng vững chắc để các chi nhánh như Nghệ An triển khai hiệu quả công tác quản trị rủi ro tại cơ sở.

5.2. Lộ trình triển khai các giải pháp tại chi nhánh Nghệ An

Tại chi nhánh Nghệ An, việc triển khai cần được thực hiện theo một lộ trình rõ ràng. Giai đoạn 1 (ngắn hạn): tập trung vào rà soát lại toàn bộ danh mục cho vay, phân loại lại nợ theo mức độ rủi ro thực tế và tăng cường công tác thu hồi nợ. Tổ chức các khóa đào tạo cấp tốc về kỹ năng thẩm định và giám sát cho cán bộ. Giai đoạn 2 (trung hạn): triển khai thí điểm hệ thống chấm điểm tín dụng nội bộ, chuẩn hóa quy trình thẩm định, và thành lập bộ phận chuyên trách về quản lý rủi ro. Giai đoạn 3 (dài hạn): tích hợp sâu công nghệ thông tin vào quản trị rủi ro, hướng tới việc đo lường rủi ro tín dụng theo Basel II và xây dựng văn hóa quản trị rủi ro trong toàn chi nhánh.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ tăng cường quản trị rủi ro tín dụng đầu tư tại ngân hàng phát triển việt nam chi nhánh nghệ an

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Những vấn đề cơ bản về Quản trị rủi ro tín dụng trong Ngân hàng Chương 2: Thực trạng quản trị rủi ro tín dụng trong tín dụng đầu tư của Ngân hàng Phát triển Việt Nam - Chỉ nhánh Nghệ An Chương 3: Giải pháp tăng cường công tác Quản trị rủi ro tín dụng đầu tư của Ngân hàng Phát triển Việt Nam - Chỉ nhánh Nghệ An. iii CHUONG 1 NHUNG VAN DE CO BAN VE QUAN TRI RUI RO TIN DUNG TRONG NGAN HANG Rui ro tin dụng Khái rủi ro tin dung Rủi ro tín dụng có thê hiểu là những tốn thất tiềm năng có thể xảy ra trong. quá trình cắp tín dụng của ngân hàng, do khách hàng vay không thực hiện nghĩa vụ trả nợ (bao gồm lãi vay và gốc) hoặc trả nợ không đúng hạn cho ngân hàng như đã cam kết trong hợp đồng và luôn gắn liền rủi ro trong hoạt động tín dụng Nguyên nhân của rii ro tin dung Nguyên nhân chủ quan ~ Từ phía khách hàng:Xuất phát từ việc sử dụng vốn sai mục đích, khả năng quản lý kinh doanh kém và việc thiếu thiện chí trả nợ ngân hàng của khách hàng. - Từ phía ngân hàng: Công tác kiểm tra nội bộ lỏng lẻ, thiếu giám sát và quản lý sau khi cho vay, cơ sở dữ liệu trong và ngoài nội bộ ngân hàng về khách hàng và môi trường kinh doanh còn nghèo nàn Nguyên nhân từ khách quan ~ Môi trường kinh tế ~ Môi trường tự nhiên ~ Môi trường pháp lý Tác động của rủi ro tín dụng a.

Tác động đến ngân hàng - Về mặt tài chính - Về mặt xã hội b. Tác động đến nên kinh tế Rui ro tin dung xảy ra ở quy mô lớn khiến cho tốc độ phát triển của ngành, vùng hay nền kinh tế có thể bị suy giảm và chậm lại, tình trạng kinh tế vốn đã khó iv khăn nay lại càng khó khăn hơn nếu không cứu giãn được có thê din đến khủng hoảng nền kinh tế. Khái niệm rải ro tín dụng đầu tư Rủi ro TDĐT là khả năng xảy ra tôn thất do người vay vốn TDĐT không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện một phần hoặc toàn bộ nghĩa vụ trả nợ của mình theo điều khoản đã cam kết trong Hợp đồng tín dụng. Hậu quả của rủi ro tín dụng đầu tr ~ Rúi ro TDĐT làm giảm thu nhập của ngân hàng.

~ Rủi ro tín dụng làm giảm khả năng thanh toán của ngân hàng. ~ Rủi ro TDĐT làm mắt uy tín và năng lực cạnh tranh của ngân hàng Quản trị rủi ro tín dụng Khái niệm quản trị rải ro tín dụng Quản trị rủi ro tín dụng được hiểu là quá trình nhận dạng, phân tích nhân rủi ro, đo lường mức độ rủi ro, trên cơ sở đó lựa chọn triển khai các biện pháp và quản lý các hoạt động tín dụng nhằm hạn chế và loại trừ rủi ro trong quá trình cấp tín dụng. "Mục tiêu của quản trị rủi ro tín dụng Quản trị rủi ro tín dụng phải gắn liền với quản trị và kinh doanh tín dụng một trong những hoạt động chủ đạo của ngân hàng. Quản trị rủi ro tín dụng phải hướng vào việc bảo đảm hiệu quả của hoạt động tín dụng và không ngừng nâng cao chất lượng hoạt động tín dụng của ngân hàng ngay cả trong những điều kiện thị trường đầy biến động, nguy cơ rủi ro không ngừng gia tăng.

Các chỉ tiêu phần ánh rủi ro tín dụng Chỉ nhánh sử dụng các chỉ tiêu phân loại nợ, chỉ tiêu Tỷ lệ nợ quá hạn,chỉ tiêu Tỷ lệ nợ xấu, chỉ tiêu Tỷ lệ xóa nợ ròng và trích lập DPRR Nội dung của quản trị rẫi ro tín dụng Nhận diện rủi ro tin dung Nhận diện rủi ro tín dụng là việc xác định các loại rủi ro tín dụng có thể gap phải trong quá trình cho vay TDĐT như người vay hoàn toàn không thể trả nợ; người vay trả nợ không đầy đủ; người vay trả nợ không đúng hạn. Đo lường rủi ro tín dung ~ Tính cách người di vay (Character) ~ Năng lực của người vay (Capacity) - Thu_nhập của người đi vay (Cash) - Tai sin bao dam (Collateral) - Cac diéu kién (Conditions), - Kiém soat (Control). Ủng phó rủi ro tín dụng. Ứng phó RRTD là những biện pháp nhằm biến đổi rủi ro thông qua việc né tránh rủi ro bằng chính sách cho vay, ngăn ngừa, giảm thiểu, chấp nhận, chuyển giao cũng như đa dạng hóa trong đầu tư tín dụng để kiểm soát mức độ của rủi ro và tôn thất.

Kiêm tra, giám sát rủi ro tín dụng ~ Xây dựng và tuân thủ tiêu chuẩn cấp tín dụng là việc ngân hàng đặt ra các điều kiện về năng lực khách hàng, tài chính, dự án. tuân thủ quy định của pháp luật và quy định nội bộ của ngân hàng. - Triển khai việc thực hiện các thủ tục kiểm soát tương ứng với các chính sách đã đề ra. ~ Đánh giá tính hiệu quả của việc thực hiện các chính sách trên mọi góc độ khác nhau.

CHƯƠNG 2 THUC TRANG QUAN TRI RUI RO TIN DUNG TRONG TiN DUNG DAU TU CUA NGAN HANG PHAT TRIEN VIET NAM - CHI NHANH NGHE AN Téng quan về Ngân hàng Phát triển Việt Nam - Chỉ nhánh Nghệ An Lich sử hình thành và phát triễn Ngày 19/5/2006 Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 108/2006/QĐ-TTg về việc thành lập VDB trên cơ sở tô chức lại Quỹ rg phat triển. Ngân hàng phát triển Việt Nam được tô chức và hoạt động theo điều lệ ban vi hành kèm theo Quyết định số 110/2006/QĐ-TTg ngày 19/5/2006 của Thủ tướng Chính phủ. Vốn Điều lệ của VDB là 5.000 tỷ đồng từ nguồn vốn điều lệ hiện có của Quỹ Hỗ trợ phát trị n ngày 30/3/2007 Chính phủ ký Quyết định số 44/2007/QĐ-TTg nâng vốn điều lệ lên 10. Ngày 03/9/2015, Thủ tướng.

Chính phủ đã ban hành Quyết định số 1515/QĐ-TTg về việc ban hành điều lệ tổ chức và hoạt động của VDB để phù hợp với mục tiêu của giai đoạn mới. Theo đó, Nhà nước là chủ sở hữu của VDB và Hội đồng quản trị là cơ quan đại diện trực tiếp của chủ sở hữu nhà nước tại VDB và vốn điều lệ là 30. Tình hình hoạt động Tín dụng đầu tư tại Ngân hàng Phát triển Việt Nam - Chỉ nhánh Nghệ An Tình hình cho vay vốn Tín dụng đầu tư Do các dự án sử dụng vốn TDĐT tại VDB - Chỉ nhánh Nghệ An thường là các dự án lớn nên thời gian cho vay, hoàn thành và thu hồi vốn khá dài dẫn đến nguy cơ xảy ra rủi ro tín dụng cao. Ban Giám đốc cùng tập thể cán bộ Chỉ nhánh xác định mục tiêu tăng trưởng tín dụng là nhiệm vụ hết sức quan trọng, nhưng phải đảm bảo chất lượng tín dụng.

Kết quả thu nợ vốn TDĐT 'VDB - Chỉ nhánh Nghệ An xác định công tác thu ng là một trong các nhiệm vụ trọng tâm. Chỉ nhánh đã tích cực và chủ động đề ra nhiều biện pháp, tập trung. bám sát các chủ đầu tư, đôn đốc thu nợ (gốc + lãi) theo đúng hợp đồng tín dụng đã ký. Đối với những dự án có nợ quá hạn và nợ xấu Chỉ nhánh thành lập các tô công, tác thu hồi nợ để chuyên trách theo dõi, phân loại nợ tìm các giải pháp tối ưu nhất giúp Doanh nghiệp giảm bớt khó khăn hiệ tại, tìm biện pháp đôn đốc thu nợ.

Tỳ trọng dự nợ TDĐT so với tổng dự nợ cho vay Giai đoạn năm 2015- 2019, tổng dư nợ tín dụng tại VDB - Chỉ nhánh Nghệ An là khá lớn. Tổng dư nợ toàn Chỉ nhánh cao là do dư nợ tập trung chủ yếu vào. các dự án cho vay lại n nước ngoài như dự án Xây dựng máy nhiệt điện Nghỉ Sơn 1, dự án Năng lượng nông thôn 2. nên khiến cho tỷ trọng dư nợ tín dụng đầu vii tư trên tổng dư nợ tín dụng khá thấp.

Tỷ trọng dư nợ TDĐT trên tổng dư nợ tín dụng năm 2019 là 25,52% thấp nhất trong vòng 05 năm trở lại đây. Thực trạng rủi ro Tín dụng đầu tư của Ngân hàng Phát triển Việt Nam - Chỉ nhánh Nghệ An Rủi ro TDĐT của VDB - Chỉ nhánh Nghệ An năm 2015 -2019 diễn biển phức tạp, qua biểu đồ ta thấy dư nợ xấu và tỷ lệ nợ xấu còn cao Trong giai đoạn 2015-2019, rủi ro TDĐT của VDB - Chí nhánh Nghệ An diễn biến phức tạp, thể hiện ở sự tăng nhanh của nợ xấu, đặc biệt là sự gia tăng khó kiểm soát của nợ nhóm 5 - nhóm nợ không có khả năng thu hồi khiến cho tỷ trọng, nợ nhóm 5 chiếm phần lớn nợ xấu tại đây. Đến 31/12/2019, nợ xấu chủ yếu tập trung ở ngành xây dựng; công nghiệp chế biến, chế tạo; nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản và ngành khác có tý trọng nợ xấu thấp nhất. Thực trạng quản trị rủi ro Tín dụng đầu tư của Ngân hàng Phát triển Việt Nam - Chỉ nhánh Nghệ An Kết quả quản trị rủi ro tín dụng đầu tư tại Ngân hàng Phát triển Việt Nam - Chỉ nhánh Nghệ An giai đoạn 2015 - 2019 "Mức giảm tỷ lệ nợ nhóm 2 đến nhóm 5 Căn cứ số liệu của bảng 4 ta thấy tỷ lệ nợ nhóm 2 đến nhóm 5 của giai đoạn 2015-2019 nhìn tổng quan đều tăng lên, chỉ giảm nhẹ vào năm 2017.

Đặc biệt, tỷ lệ này có tốc độ tăng mạnh nhất từ năm 2018 đến năm 2019 với mức thay đôi 38,79%. Điều này phản ánh rủi ro tín dụng của TDĐT tại VDB - Chỉ nhánh Nghệ An ngày cảng diễn biến phức tạp và không dự đoán được. Tình hình biến động cơ cấu nhóm nợ Năm 2015 đến năm 2019 nợ nhóm 1 có xu xu hướng giảm giám mạnh từ 9. đồng) tương ứng mức giảm 35,83% với tỷ lệ rất cao.

Nguyên nhân doVDB đang thực hiện tái cấu trúc Ngân hàng, dừng cho vay các dự án mới, chỉ cho vay tiếp các dự án đang giải ngân tại VDB hoặc cho vay dự án mới do Chính phủ chỉ định viii Mức biến động tỷ lệ nợ xắu Tỷ lệ nợ xấu từ năm 2016 sang năm 2017 giảm 0,05% nhưng từ 2018 đến 2019 có xu hướng tăng lên với tỷ lệ tăng lần lượt là 0,07% và 0,04% và chưa có sự chuyển biến giảm nợ xấu nào đáng kể. Mức giảm tỷ lệ xóa nợ ròng Ty lệ xóa nợ ròng giữ cơ bản giữ nguyên trong giai đoạn 2015-2019 và năm 2017 giảm nhẹ. Sang năm 2018 lai tăng lên 0,02% và cuối cùng lại giảm về mức 0,03% vào năm 2019. Mức giám tỷ lệ xóa nợ ròng cho thấy vào năm 2017 và 2019, khả năng thu hồi các khoản nợ đã chuyền ra ngoại bảng đã phần nảo được cải thiện hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ