Luận văn: Quản trị rủi ro tín dụng tại NH TMCP Công Thương VN - CN Phú Thọ

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

119
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn cơ sở lý luận về quản trị rủi ro tín dụng NHTM

Hoạt động kinh doanh của các Ngân hàng Thương mại (NHTM) luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro, trong đó rủi ro tín dụng là loại rủi ro trọng yếu và có ảnh hưởng lớn nhất. Quản trị rủi ro tín dụng là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa chiến lược, chính sách và các biện pháp nghiệp vụ nhằm phòng ngừa và hạn chế tổn thất. Theo định nghĩa tại Văn bản hợp nhất số 22/VBHN-NHNN, rủi ro tín dụng (RRTD) là khả năng xảy ra tổn thất trong hoạt động ngân hàng do khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ theo cam kết. Luận văn của tác giả Phạm Tiến Dũng (2018) đã hệ thống hóa một cách toàn diện cơ sở lý luận về quản trị rủi ro, làm nền tảng cho việc phân tích thực trạng tại Vietinbank Phú Thọ. Quá trình này không chỉ là một yêu cầu tuân thủ quy định của Ngân hàng Nhà nước mà còn là yếu tố quyết định sự tồn tại và phát triển bền vững của mỗi ngân hàng. Một mô hình quản trị rủi ro hiệu quả phải đảm bảo tính độc lập, phù hợp với chiến lược kinh doanh chung và có khả năng điều tiết các rủi ro trong giới hạn cho phép. Việc nhận diện, đo lường, kiểm soát và xử lý rủi ro là bốn trụ cột chính của quy trình này, giúp ngân hàng tối đa hóa lợi nhuận ở mức rủi ro có thể chấp nhận được. Các chỉ tiêu như tỷ lệ nợ xấu (NPL), tỷ lệ nợ quá hạn, và mức trích lập dự phòng rủi ro là những công cụ đo lường quan trọng, phản ánh trực tiếp chất lượng danh mục tín dụng và hiệu quả của công tác quản trị.

1.1. Khái niệm và các nguyên nhân chính gây ra rủi ro tín dụng

Theo Ủy ban Basel, rủi ro tín dụng được hiểu là khả năng đối tác không đáp ứng được nghĩa vụ theo các điều khoản đã thỏa thuận. Nguyên nhân phát sinh rủi ro này rất đa dạng, bao gồm cả yếu tố khách quan và chủ quan. Nguyên nhân khách quan đến từ môi trường kinh tế vĩ mô biến động, sự thay đổi của chính sách pháp luật, thiên tai, hoặc sự suy thoái của một ngành kinh tế. Nguyên nhân chủ quan thường xuất phát từ chính ngân hàng, như: chính sách tín dụng không hợp lý, năng lực và đạo đức của cán bộ tín dụng yếu kém, quy trình thẩm định tín dụng lỏng lẻo, hoặc công tác kiểm tra sau cho vay bị xem nhẹ. Về phía khách hàng, việc sử dụng vốn sai mục đích, cung cấp thông tin tài chính không trung thực, hoặc năng lực quản lý yếu kém cũng là những nguyên nhân trực tiếp dẫn đến mất khả năng trả nợ.

1.2. Nội dung cốt lõi của một mô hình quản trị rủi ro hiệu quả

Một mô hình quản trị rủi ro tín dụng hiệu quả bao gồm bốn nội dung chính. Thứ nhất là nhận diện rủi ro, xác định các loại rủi ro tiềm ẩn trong từng khoản vay và toàn bộ danh mục. Thứ hai là đo lường và đánh giá rủi ro, sử dụng các phương pháp định tính và định lượng như mô hình điểm số Z, hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ để lượng hóa xác suất vỡ nợ. Thứ ba là theo dõi và kiểm soát rủi ro, thực hiện giám sát liên tục trước, trong và sau khi cho vay để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường. Cuối cùng là xử lý rủi ro, áp dụng các biện pháp như cơ cấu lại nợ, xử lý tài sản đảm bảo, hoặc sử dụng quỹ trích lập dự phòng rủi ro để bù đắp tổn thất. Hiện nay, các NHTM tại Việt Nam chủ yếu áp dụng hai mô hình là quản trị rủi ro tập trung và phân tán.

1.3. Các chỉ tiêu chính trong phân tích rủi ro tín dụng hiện nay

Để phân tích rủi ro tín dụng, các ngân hàng dựa vào một hệ thống các chỉ tiêu định lượng. Chỉ tiêu quan trọng nhất là tỷ lệ nợ xấu (NPL), được tính bằng tổng dư nợ xấu (nhóm 3, 4, 5) trên tổng dư nợ. Theo quy định của NHNN, tỷ lệ này cần được kiểm soát dưới 3%. Các chỉ tiêu khác bao gồm: tỷ lệ nợ quá hạn, tỷ lệ xóa nợ, và tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro. Việc trích lập dự phòng rủi ro bao gồm dự phòng cụ thể (tính theo từng nhóm nợ) và dự phòng chung (bằng 0,75% tổng dư nợ từ nhóm 1 đến nhóm 4). Những chỉ số này không chỉ phản ánh chất lượng tín dụng mà còn cho thấy mức độ sẵn sàng đối phó với tổn thất của ngân hàng.

II. Phân tích hạn chế trong quản trị rủi ro tại Vietinbank Phú Thọ

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, công tác quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam - Chi nhánh Phú Thọ (Vietinbank Phú Thọ) giai đoạn 2014-2017 vẫn còn tồn tại những hạn chế nhất định. Nghiên cứu của tác giả Phạm Tiến Dũng chỉ ra rằng đây là những thách thức cần được giải quyết triệt để nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động tín dụng. Một trong những hạn chế lớn nhất là mô hình quản trị rủi ro chỉ được áp dụng triệt để với các khoản tín dụng vượt quyền phán quyết của chi nhánh. Điều này tạo ra một khoảng trống trong việc kiểm soát các khoản vay thuộc thẩm quyền phê duyệt tại chỗ, làm gia tăng nguy cơ rủi ro tiềm ẩn. Bên cạnh đó, hệ thống cảnh báo và dự báo rủi ro chưa thực sự hiệu quả, thể hiện qua tỷ lệ nợ xấu vẫn còn biến động. Hệ thống chấm điểm và xếp hạng tín dụng nội bộ, dù đã được triển khai, vẫn chưa phản ánh chính xác hoàn toàn tình hình tài chính thực của khách hàng, đặc biệt là các khách hàng doanh nghiệp siêu nhỏ và khách hàng cá nhân với báo cáo tài chính Vietinbank không đầy đủ. Công tác kiểm soát sau cho vay cũng là một điểm yếu, khi hoạt động này thường chưa được chú trọng đúng mức, dẫn đến việc phát hiện rủi ro chậm trễ.

2.1. Hạn chế của mô hình quản trị rủi ro tín dụng hiện tại

Luận văn chỉ rõ, mô hình quản trị rủi ro tại Vietinbank Phú Thọ mang tính phân tán. Các khoản tín dụng thuộc thẩm quyền phê duyệt tại chi nhánh không cần trình qua hội sở chính để phê duyệt rủi ro. Điều này làm giảm tính khách quan và tăng nguy cơ rủi ro khi quyết định cho vay có thể bị ảnh hưởng bởi áp lực chỉ tiêu kinh doanh. Việc thiếu một bộ phận quản lý rủi ro độc lập, chuyên trách tại chi nhánh để thẩm định lại các khoản vay này là một lỗ hổng lớn. Hậu quả là việc nhận diện và kiểm soát rủi ro không đồng bộ, thiếu nhất quán trên toàn hệ thống.

2.2. Thực trạng nợ xấu tại ngân hàng thương mại và nguyên nhân

Phân tích thực trạng nợ xấu tại ngân hàng thương mại này cho thấy, mặc dù tỷ lệ nợ xấu được kiểm soát trong giới hạn, nhưng vẫn còn ở mức cần cải thiện. Nguyên nhân chính đến từ cả phía ngân hàng và khách hàng. Về phía ngân hàng, hạn chế về nguồn thông tin, đặc biệt là thông tin phi tài chính, khiến công tác thẩm định tín dụng gặp nhiều khó khăn. Công tác thu thập và cập nhật thông tin chưa đầy đủ, kịp thời. Về phía khách hàng, nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ, hộ kinh doanh cá thể có báo cáo tài chính không đáng tin cậy. Điều này làm ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả chấm điểm và xếp hạng tín dụng, dẫn đến những quyết định cho vay sai lầm.

2.3. Vấn đề trong quy trình cấp tín dụng và kiểm soát sau vay

Một hạn chế khác nằm ở quy trình cấp tín dụng. Công tác kiểm soát rủi ro thường chỉ tập trung chủ yếu vào khâu thẩm định trước và trong khi cho vay. Hoạt động kiểm tra, giám sát sau giải ngân chưa được thực hiện thường xuyên và quyết liệt. Cán bộ tín dụng đôi khi chưa chủ động trong việc kiểm tra mục đích sử dụng vốn vay của khách hàng. Việc thu hồi nợ ngay từ khi phát sinh nợ quá hạn cũng chưa được coi trọng, dẫn đến nhiều khoản nợ dễ dàng chuyển thành nợ xấu, gây khó khăn cho công tác xử lý về sau.

III. Phương pháp hoàn thiện công tác nhận diện và kiểm soát rủi ro

Để khắc phục các hạn chế, luận văn đã đề xuất một nhóm các giải pháp hạn chế rủi ro tín dụng mang tính hệ thống, tập trung vào việc hoàn thiện quy trình từ khâu đầu vào đến giám sát. Trọng tâm của nhóm giải pháp này là nâng cao năng lực nhận diện và kiểm soát rủi ro trong toàn bộ hoạt động cho vay. Điều này đòi hỏi Vietinbank Phú Thọ phải xây dựng một chính sách tín dụng chặt chẽ hơn, phù hợp với đặc điểm kinh tế địa phương và định hướng phát triển của toàn hệ thống. Cần có sự phân định rõ ràng về các ngành nghề, lĩnh vực ưu tiên và hạn chế cho vay. Hoạt động sàng lọc khách hàng vay vốn phải được tăng cường. Thay vì chỉ dựa vào tài sản đảm bảo, ngân hàng cần chú trọng hơn đến việc phân tích dòng tiền, phương án kinh doanh và uy tín của khách hàng. Việc hoàn thiện công tác theo dõi, kiểm soát rủi ro trong hoạt động tín dụng là yếu tố then chốt. Cần quy định rõ tần suất và nội dung kiểm tra sau cho vay đối với từng nhóm khách hàng, đặc biệt là các khoản vay có dấu hiệu rủi ro cao. Áp dụng công nghệ thông tin để xây dựng hệ thống cảnh báo sớm, tự động theo dõi các chỉ số tài chính của khách hàng và đưa ra cảnh báo kịp thời khi có biến động bất lợi.

3.1. Cải tiến chính sách tín dụng và hoạt động sàng lọc khách hàng

Việc đầu tiên là phải hoàn thiện chính sách tín dụng, trong đó quy định rõ các giới hạn tín dụng cho từng ngành, từng loại hình doanh nghiệp để tránh rủi ro tập trung. Tiếp theo, hoạt động sàng lọc khách hàng cần được nâng cao. Ngân hàng nên xây dựng bộ tiêu chí lựa chọn khách hàng mục tiêu, ưu tiên những khách hàng có lịch sử tín dụng tốt, phương án kinh doanh khả thi và quản trị tài chính minh bạch. Đối với khách hàng doanh nghiệp, cần yêu cầu cung cấp báo cáo tài chính đã được kiểm toán. Đối với khách hàng cá nhân, cần tăng cường xác minh nguồn thu nhập và mục đích vay vốn.

3.2. Tăng cường giám sát hoạt động cho vay sau khi giải ngân

Giám sát hoạt động cho vay sau giải ngân là một khâu cực kỳ quan trọng nhưng thường bị bỏ qua. Cần thiết lập một quy trình kiểm tra định kỳ và đột xuất việc sử dụng vốn vay của khách hàng. Cán bộ tín dụng phải chịu trách nhiệm theo dõi sát sao tình hình hoạt động kinh doanh và tài chính của người vay. Bất kỳ dấu hiệu bất thường nào như chậm trả lãi, hoạt động kinh doanh suy giảm, hay biến động tài sản đảm bảo đều phải được báo cáo và xử lý ngay lập tức. Điều này giúp ngăn chặn rủi ro từ sớm, trước khi khoản nợ trở thành nợ xấu.

3.3. Áp dụng công nghệ vào hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ

Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ cần được nâng cấp và hoàn thiện hơn nữa. Luận văn đề xuất Vietinbank Phú Thọ cần kiến nghị Hội sở chính xây dựng cơ sở dữ liệu khách hàng tập trung, tích hợp thông tin từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm cả dữ liệu từ CIC và các thông tin phi tài chính. Việc áp dụng các mô hình chấm điểm tín dụng tiên tiến, có khả năng tự động cập nhật và phân tích dữ liệu lớn sẽ giúp đưa ra kết quả xếp hạng chính xác và khách quan hơn, làm cơ sở vững chắc cho các quyết định trong quy trình cấp tín dụng.

IV. Bí quyết xử lý nợ xấu và nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng

Bên cạnh các giải pháp phòng ngừa, việc chủ động xử lý các rủi ro đã phát sinh, đặc biệt là nợ xấu, và không ngừng nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là yếu tố sống còn. Luận văn đề xuất các giải pháp hạn chế rủi ro tín dụng quyết liệt hơn trong công tác thu hồi nợ. Thay vì chờ đợi, chi nhánh cần chủ động, linh hoạt áp dụng các biện pháp xử lý nợ ngay khi phát sinh, từ đôn đốc, cơ cấu lại thời hạn trả nợ cho đến việc khởi kiện hoặc xử lý tài sản đảm bảo một cách dứt khoát. Củng cố và nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng là giải pháp nền tảng. Điều này bao gồm việc xây dựng một đội ngũ cán bộ có trình độ chuyên môn cao, am hiểu thị trường và có đạo đức nghề nghiệp vững vàng. Thường xuyên tổ chức các khóa đào tạo, cập nhật kiến thức về phân tích tài chính, nhận diện rủi ro và các quy định pháp luật mới. Một quy trình thẩm định chặt chẽ, độc lập, dựa trên thông tin đa chiều và chính xác sẽ là tấm lá chắn vững chắc nhất để bảo vệ ngân hàng trước những rủi ro tín dụng tiềm ẩn, đồng thời đảm bảo hệ số an toàn vốn CAR theo tiêu chuẩn Basel II.

4.1. Đẩy mạnh các giải pháp xử lý và thu hồi nợ xấu NPL

Để xử lý nợ xấu (NPL) hiệu quả, cần thành lập các tổ công tác chuyên trách, tập trung vào việc thu hồi các khoản nợ tồn đọng. Ngân hàng cần chủ động làm việc với khách hàng để tìm ra giải pháp phù hợp, có thể là cơ cấu lại nợ, miễn giảm một phần lãi suất. Đối với các khoản nợ không có khả năng thu hồi, cần nhanh chóng hoàn thiện hồ sơ để xử lý bằng quỹ trích lập dự phòng rủi ro hoặc tiến hành các thủ tục pháp lý cần thiết. Sự quyết liệt và kịp thời trong khâu này sẽ giúp giảm thiểu tổn thất và giải phóng nguồn vốn bị đọng.

4.2. Nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng cho mọi đối tượng

Chất lượng thẩm định tín dụng phụ thuộc lớn vào năng lực của cán bộ. Cần xây dựng đội ngũ chuyên gia thẩm định có khả năng phân tích sâu sắc không chỉ báo cáo tài chính Vietinbank mà còn cả mô hình kinh doanh, vị thế ngành và năng lực quản trị của khách hàng doanh nghiệp. Đối với khách hàng cá nhân, cần chú trọng thẩm định tính xác thực của nguồn thu nhập và sự ổn định trong công việc. Việc áp dụng nguyên tắc "thẩm định kép" - có sự kiểm tra chéo giữa các cán bộ hoặc bộ phận - sẽ giúp tăng tính khách quan và chính xác.

4.3. Phát triển nguồn nhân lực có khả năng quản trị rủi ro cao

Con người là yếu tố cốt lõi. Vietinbank Phú Thọ cần xây dựng chính sách tuyển dụng, đào tạo và đãi ngộ hợp lý để thu hút và giữ chân nhân tài trong lĩnh vực quản trị rủi ro tín dụng. Cần tạo ra một văn hóa quản trị rủi ro, nơi mà mọi cán bộ nhân viên đều nhận thức được tầm quan trọng của việc kiểm soát rủi ro trong từng nghiệp vụ. Đạo đức nghề nghiệp phải được đặt lên hàng đầu để ngăn chặn các hành vi cố ý làm trái quy định, thông đồng với khách hàng gây thất thoát cho ngân hàng.

V. Kết quả đạt được trong quản trị rủi ro tín dụng Vietinbank

Dù đối mặt với nhiều thách thức, công tác quản trị rủi ro tín dụng tại Vietinbank Phú Thọ trong giai đoạn nghiên cứu cũng đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận. Những thành tựu này là nền tảng quan trọng để chi nhánh tiếp tục hoàn thiện hệ thống quản trị, hướng tới sự phát triển bền vững. Một trong những kết quả nổi bật là việc chi nhánh đã tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về chấm điểm, xếp hạng khách hàng theo quy định chung của toàn hệ thống Vietinbank. Điều này cho thấy sự chuyên nghiệp hóa và chuẩn hóa trong quy trình cấp tín dụng. Hơn nữa, ngân hàng đã khai thác và sử dụng có hiệu quả hệ thống CORE SUNSHINE trong việc quản lý thông tin tín dụng của khách hàng. Hệ thống này giúp lưu trữ, truy xuất và quản lý dữ liệu một cách tập trung, hỗ trợ đắc lực cho công tác phân tích rủi ro tín dụng. Kết quả quan trọng nhất là chi nhánh đã chủ động hơn trong việc ứng phó với các tình huống rủi ro phát sinh trong quá trình cho vay. Nhận thức về tầm quan trọng của quản trị rủi ro đã được nâng cao trong toàn thể cán bộ nhân viên, góp phần cải thiện hiệu quả hoạt động tín dụng và giữ vững thị phần trên địa bàn.

5.1. Hiệu quả hoạt động tín dụng qua các báo cáo tài chính

Phân tích các báo cáo tài chính Vietinbank chi nhánh Phú Thọ giai đoạn 2014-2017 cho thấy sự tăng trưởng ổn định về dư nợ tín dụng và lợi nhuận. Hiệu quả hoạt động tín dụng được duy trì ở mức tốt. Dù tỷ lệ nợ xấu có biến động, nhưng chi nhánh luôn chủ động trong việc trích lập dự phòng rủi ro đầy đủ theo quy định của NHNN, đảm bảo an toàn tài chính. Điều này chứng tỏ các hoạt động kinh doanh, đặc biệt là hoạt động cho vay, đã được quản lý tương đối hiệu quả, cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng và kiểm soát rủi ro.

5.2. Tuân thủ quy định về xếp hạng khách hàng doanh nghiệp

Đối với phân khúc khách hàng doanh nghiệp, Vietinbank Phú Thọ đã áp dụng một cách nhất quán hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ. Quy trình này giúp phân loại khách hàng thành các nhóm rủi ro khác nhau (từ AAA đến D), làm cơ sở để đưa ra các quyết định cấp tín dụng, phê duyệt hạn mức và áp dụng lãi suất phù hợp. Việc tuân thủ quy trình chuẩn hóa này giúp giảm thiểu sự chủ quan trong phán quyết của cán bộ tín dụng và góp phần xây dựng một danh mục cho vay an toàn hơn.

5.3. Chủ động ứng phó rủi ro trong cho vay khách hàng cá nhân

Trong bối cảnh tín dụng bán lẻ ngày càng phát triển, chi nhánh đã có những bước đi chủ động trong việc quản lý rủi ro đối với khách hàng cá nhân. Các sản phẩm cho vay tiêu dùng, vay mua nhà, mua xe được thiết kế với các điều kiện và quy trình kiểm soát chặt chẽ hơn. Công tác thẩm định nguồn thu nhập và lịch sử tín dụng của khách hàng được chú trọng. Nhờ đó, rủi ro trong phân khúc này được kiểm soát tốt, góp phần đa dạng hóa danh mục tín dụng và giảm sự phụ thuộc vào các khoản vay lớn của doanh nghiệp.

VI. Định hướng quản trị rủi ro tín dụng Vietinbank đến năm 2023

Dựa trên phân tích thực trạng và các bài học kinh nghiệm, luận văn đã phác thảo định hướng và các kiến nghị chiến lược nhằm tăng cường quản trị rủi ro tín dụng tại Vietinbank Phú Thọ cho giai đoạn tiếp theo, tầm nhìn đến năm 2023. Mục tiêu tổng quát là xây dựng một hệ thống quản trị rủi ro hiện đại, chuyên nghiệp, tiệm cận với các chuẩn mực quốc tế như Basel II, đồng thời phù hợp với điều kiện thực tế của Việt Nam. Định hướng cốt lõi là chuyển đổi từ mô hình quản trị rủi ro phân tán sang mô hình tập trung hơn. Trụ sở chính Vietinbank cần đóng vai trò trung tâm trong việc xây dựng chính sách, công cụ và giám sát thực thi trên toàn hệ thống, trong khi các chi nhánh tập trung vào việc tuân thủ và triển khai nghiệp vụ. Việc hiện đại hóa công nghệ thông tin được xem là yếu tố then chốt, phục vụ cho việc xây dựng cơ sở dữ liệu rủi ro tín dụng tập trung và phát triển các mô hình lượng hóa rủi ro tiên tiến. Bên cạnh đó, các kiến nghị gửi đến Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan hữu quan nhằm hoàn thiện hành lang pháp lý, nâng cao hiệu quả của Trung tâm Thông tin tín dụng Quốc gia (CIC), tạo môi trường kinh doanh minh bạch và an toàn hơn cho các NHTM.

6.1. Kiến nghị xây dựng mô hình quản trị rủi ro tín dụng tập trung

Kiến nghị quan trọng nhất đối với Trụ sở chính Vietinbank là xây dựng và áp dụng mô hình quản trị rủi ro tín dụng tập trung. Theo mô hình này, một bộ phận quản lý rủi ro độc lập tại Hội sở chính sẽ chịu trách nhiệm phê duyệt rủi ro cho tất cả các khoản tín dụng quan trọng trong toàn hệ thống. Điều này đảm bảo tính khách quan, nhất quán và chuyên môn hóa cao. Cùng với đó là việc hoàn thiện hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ, làm cho nó trở thành công cụ cốt lõi trong mọi quyết định liên quan đến hoạt động cho vay.

6.2. Hoàn thiện hệ thống pháp lý và tiệm cận chuẩn mực Basel II

Về phía cơ quan quản lý, luận văn kiến nghị Ngân hàng Nhà nước tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật liên quan đến rủi ro tín dụng, đặc biệt là các quy định về xử lý tài sản đảm bảo, xử lý nợ xấu. NHNN cần khuyến khích các NHTM áp dụng các phương pháp thống kê để lượng hóa rủi ro theo thông lệ quốc tế, từng bước tiến tới áp dụng đầy đủ các trụ cột của Basel II. Nâng cao năng lực và chất lượng thông tin của CIC cũng là một yêu cầu cấp thiết để hỗ trợ các ngân hàng trong công tác thẩm định tín dụng.

6.3. Tầm nhìn phát triển bền vững cho chi nhánh Vietinbank Phú Thọ

Đối với riêng Vietinbank Phú Thọ, định hướng đến năm 2023 là phấn đấu trở thành một chi nhánh vững mạnh, kinh doanh an toàn và hiệu quả. Để đạt được mục tiêu này, chi nhánh cần tập trung vào việc thực thi nghiêm túc các giải pháp đã đề ra: nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, tăng cường kiểm soát nội bộ, đẩy mạnh xử lý nợ xấu và đa dạng hóa danh mục tín dụng. Một văn hóa quản trị rủi ro lành mạnh, nơi mỗi cán bộ đều là một người kiểm soát rủi ro, sẽ là nền tảng cho sự phát triển bền vững.

22/07/2025
Luận văn thạc sĩ tài chính ngân hàng quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng tmcp công thương việt nam chi nhánh phú thọ